↑ Bỏ qua điều hướng
HỒ SƠ TRUYỀN THỐNG · 07 / 10

Phật giáo sơ kỳ

Early Buddhism

Khung lịch sử và nghiên cứu về Phật giáo thời kỳ đầu, dùng làm một trục đối chiếu của Wiki Tâm Học.

07 · Phật giáo sơ kỳ

Nhân vật

Luận sư, học giả, thiền sư

Nội dung được biên tập riêng cho trang này.

PHẦN VII. NHÂN VẬT PHẬT GIÁO SƠ KỲ

Đề cương bách khoa toàn diện – Wiki Tâm Học

Nhân vật Phật giáo Sơ kỳ là chuyên mục nghiên cứu những con người có vai trò trong sự hình thành, truyền dạy, thực hành, bảo tồn và phát triển Phật giáo từ thời Đức Phật đến các thế hệ Tăng đoàn và bộ phái đầu tiên.

Chuyên mục không chỉ giới thiệu Đức Phật và các đại đệ tử mà còn bao gồm Tỳ-kheo-ni, cư sĩ, vua chúa, những người bảo trợ, các nhân vật đối thoại với Đức Phật, những vị trưởng lão tham gia kết tập kinh điển và các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình truyền bá Phật giáo.

Đối với Wiki Tâm Học, nên tổ chức theo ba lớp tư liệu:

  • Nhân vật trong kinh điển sơ kỳ: được ghi nhận trong Nikāya, Āgama hoặc các bộ Luật cổ.

  • Nhân vật trong truyền thống lịch sử Phật giáo: xuất hiện trong biên niên sử, chú giải hoặc những nguồn tư liệu về sau.

  • Nhân vật được xác nhận hoặc hỗ trợ bởi chứng cứ độc lập: có bia ký, khảo cổ, bản thảo hoặc sử liệu ngoài truyền thống.

Ba lớp này có thể giao nhau, nhưng không nên xem mọi chi tiết tiểu sử trong kinh điển và truyền thuyết đều là sự kiện lịch sử đã được xác minh.

Đề xuất 18 chương lớn, 120 hồ sơ và chủ đề nhân vật, làm nền tảng cho một hệ thống bách khoa có liên kết đến lịch sử, giáo lý, kinh điển, tu tập và truyền thừa.

I. Đức Phật và những nhân vật liên quan đến cuộc đời Ngài

NV001. Đức Phật Gotama (Gautama Buddha)

  • Tên gọi Siddhattha Gotama / Siddhārtha Gautama.

  • Bối cảnh lịch sử và vấn đề niên đại.

  • Gia tộc Śākya.

  • Xuất gia và tìm kiếm giải thoát.

  • Giác ngộ.

  • Hoằng pháp và thành lập Tăng đoàn.

  • Đại Bát Niết-bàn.

  • Hình ảnh Đức Phật trong kinh điển cổ và tiểu sử về sau.

NV002. Vua Suddhodana (Tịnh Phạn)

  • Thân thế theo truyền thống.

  • Vị trí trong cộng đồng Śākya.

  • Quan hệ với Đức Phật.

  • Các trình thuật về cuộc gặp sau khi Đức Phật giác ngộ.

  • Vấn đề xác định địa vị chính trị và tính lịch sử của những chi tiết tiểu sử.

NV003. Hoàng hậu Māyā (Ma-da)

  • Truyền thống về thân mẫu Đức Phật.

  • Sự kiện đản sinh tại Lumbinī.

  • Những trình thuật trong kinh và văn học Phật truyện.

  • Các yếu tố biểu tượng.

NV004. Mahāpajāpatī Gotamī (Ma-ha Ba-xà-ba-đề)

  • Dì và người nuôi dưỡng Đức Phật theo truyền thống.

  • Vai trò trong sự hình thành Ni đoàn.

  • Những trình thuật về việc xin xuất gia.

  • Giới luật Tỳ-kheo-ni.

  • Di sản lịch sử và tôn giáo.

NV005. Yasodharā (Da-du-đà-la)

  • Truyền thống về người vợ của Siddhattha.

  • Các tên gọi và dị bản tiểu sử.

  • Vai trò trong văn học Phật truyện.

  • Những trình thuật về đời sống xuất gia.

  • Phân biệt tư liệu kinh cổ và tiểu sử phát triển về sau.

NV006. Rāhula (La-hầu-la)

  • Con trai Đức Phật theo truyền thống.

  • Xuất gia.

  • Giáo dục đạo đức và tu tập.

  • Kinh Ambalaṭṭhikarāhulovāda.

  • Kinh Mahārāhulovāda.

  • Vai trò trong hình mẫu người đệ tử trẻ.

NV007. Nanda

  • Quan hệ gia đình với Đức Phật.

  • Những trình thuật về xuất gia.

  • Dục vọng và con đường tu tập.

  • Các nguồn kinh và chú giải liên quan.

NV008. Devadatta (Đề-bà-đạt-đa)

  • Quan hệ với gia tộc Śākya theo truyền thống.

  • Vai trò trong các trình thuật về bất hòa Tăng đoàn.

  • Các đề xuất khổ hạnh.

  • Dị bản trong những bộ Luật.

  • Đánh giá lịch sử về nhân vật Devadatta.

II. Những vị thầy và nhân vật trước khi Đức Phật giác ngộ

NV009. Āḷāra Kālāma

  • Một vị thầy thiền được nhắc đến trong kinh.

  • Pháp tu liên quan đến vô sở hữu xứ.

  • Quan hệ với hành trình tìm đạo của Đức Phật.

  • Giới hạn của nguồn tư liệu lịch sử.

NV010. Uddaka Rāmaputta

  • Truyền thống tu tập liên quan đến phi tưởng phi phi tưởng xứ.

  • Cuộc gặp với Đức Phật trước giác ngộ.

  • Những dị biệt về người thầy và giáo pháp.

  • Vai trò trong trình thuật hình thành Trung đạo.

NV011. Các Sa-môn và Bà-la-môn đương thời

  • Bối cảnh phong trào Śramaṇa.

  • Các trường phái tu tập.

  • Quan hệ giữa các nhóm Sa-môn.

  • Những tranh luận triết học.

  • Vai trò của môi trường tư tưởng trong sự xuất hiện Phật giáo.

NV012. Sujātā

  • Truyền thống về người cúng dường thực phẩm trước giác ngộ.

  • Những lớp phát triển của câu chuyện.

  • Giá trị biểu tượng của sự từ bỏ khổ hạnh cực đoan.

  • Phân biệt nguồn kinh sớm và truyền thuyết về sau.

III. Nhóm năm vị đệ tử đầu tiên

NV013. Aññā Koṇḍañña (A-nhã Kiều-trần-như)

  • Thành viên nhóm năm vị tu khổ hạnh.

  • Vai trò trong bài kinh Chuyển Pháp luân.

  • Truyền thống về vị đệ tử đầu tiên chứng ngộ.

  • Những trình thuật xuất gia và giải thoát.

NV014. Vappa

  • Thành viên nhóm năm vị.

  • Sự kiện nghe pháp tại Isipatana.

  • Truyền thống về chứng ngộ.

  • Nguồn kinh và Luật liên quan.

NV015. Bhaddiya

  • Thành viên nhóm năm vị.

  • Vai trò trong Tăng đoàn ban đầu.

  • Các trình thuật liên quan.

  • Phân biệt với những nhân vật khác cùng tên.

NV016. Mahānāma

  • Thành viên nhóm năm vị.

  • Truyền thống nghe pháp và chứng ngộ.

  • Nguồn tư liệu.

  • Phân biệt với Mahānāma thuộc gia tộc Śākya.

NV017. Assaji (A-thuyết-thị)

  • Thành viên nhóm năm vị.

  • Truyền thống về cuộc gặp Sāriputta.

  • Bài kệ về các pháp do duyên sinh.

  • Vai trò trong sự hình thành cộng đồng đại đệ tử.

IV. Hai vị Thượng thủ đệ tử

NV018. Sāriputta (Xá-lợi-phất)

  • Thân thế và quá trình xuất gia.

  • Cuộc gặp với Assaji.

  • Vai trò Thượng thủ đệ tử.

  • Truyền thống về trí tuệ.

  • Các bài kinh thuyết giảng.

  • Quan hệ với Moggallāna.

  • Di sản trong sự phát triển tư tưởng Phật giáo.

NV019. Mahāmoggallāna (Đại Mục-kiền-liên)

  • Thân thế và xuất gia.

  • Quan hệ với Sāriputta.

  • Vai trò Thượng thủ đệ tử.

  • Những trình thuật về thần thông.

  • Hoạt động giáo hóa.

  • Các dị bản về những năm cuối đời.

V. Các đại trưởng lão nổi bật

NV020. Mahākassapa (Đại Ca-diếp)

  • Xuất gia và hạnh viễn ly.

  • Vai trò trong Tăng đoàn.

  • Truyền thống đầu-đà.

  • Vai trò trong kết tập lần thứ nhất.

  • Hình tượng Mahākassapa trong những truyền thống về sau.

NV021. Ānanda (A-nan)

  • Vai trò thị giả Đức Phật.

  • Truyền thống ghi nhớ giáo pháp.

  • Những bài kinh liên quan.

  • Quan hệ với việc hình thành Ni đoàn.

  • Vai trò trong kết tập lần thứ nhất.

NV022. Upāli (Ưu-ba-ly)

  • Thân thế theo truyền thống.

  • Xuất gia.

  • Chuyên môn về giới luật.

  • Vai trò trong kết tập Luật tạng.

  • Di sản đối với các truyền thống Vinaya.

NV023. Anuruddha (A-na-luật)

  • Quan hệ với gia tộc Śākya.

  • Xuất gia.

  • Truyền thống về thiên nhãn.

  • Các bài kinh liên quan.

  • Vai trò trong trình thuật Đại Bát Niết-bàn.

NV024. Mahākaccāna (Đại Ca-chiên-diên)

  • Truyền thống về khả năng giải thích lời dạy ngắn gọn.

  • Các bài kinh liên quan.

  • Phân tích giáo pháp.

  • Ảnh hưởng trong các truyền thống chú giải.

NV025. Puṇṇa Mantāniputta

  • Vai trò trong thuyết pháp.

  • Kinh Rathavinīta (MN 24).

  • Truyền thống về bảy giai đoạn thanh tịnh.

  • Hình mẫu vị pháp sư.

NV026. Subhūti (Tu-bồ-đề)

  • Những ghi nhận trong kinh điển cổ.

  • Truyền thống về đời sống viễn ly.

  • Các phẩm tính được tán dương.

  • Phân biệt hình tượng sơ kỳ với vai trò nổi bật trong kinh Bát-nhã về sau.

NV027. Revata

  • Các nhân vật mang tên Revata trong kinh và Luật.

  • Truyền thống tu tập.

  • Vai trò trong cộng đồng.

  • Yêu cầu phân biệt danh tính khi biên soạn.

NV028. Mahācunda

  • Những bài kinh liên quan.

  • Hoạt động thuyết pháp.

  • Các vấn đề giáo lý.

  • Phân biệt với Cunda người thợ rèn.

NV029. Mahākoṭṭhita

  • Các cuộc đối thoại giáo pháp.

  • Quan hệ với Sāriputta.

  • Những vấn đề về thức, tuệ và giải thoát.

  • Vai trò trong văn học đối thoại.

NV030. Bakkula

  • Truyền thống về giới hạnh.

  • Kinh Bakkula (MN 124).

  • Hình mẫu đời sống phạm hạnh.

  • Phân biệt trình thuật kinh và truyền thuyết.

NV031. Piṇḍola Bhāradvāja

  • Các trình thuật về thần thông.

  • Vai trò trong các quy định giới luật.

  • Truyền thống về đời sống xuất gia.

  • Những hình tượng phát triển về sau.

NV032. Soṇa Koḷivisa

  • Truyền thống về tinh tấn quá mức.

  • Ví dụ dây đàn.

  • Nguyên tắc quân bình tinh tấn.

  • Giá trị giáo dục tu tập.

NV033. Soṇa Kuṭikaṇṇa

  • Truyền thống xuất gia.

  • Quan hệ với Mahākaccāna.

  • Các vấn đề truyền giới ở vùng xa.

  • Vai trò trong lịch sử Luật tạng.

NV034. Rādha

  • Những bài kinh về năm uẩn.

  • Đối thoại với Đức Phật.

  • Hình mẫu người học pháp qua vấn đáp.

NV035. Vaṅgīsa

  • Truyền thống về tài năng thi ca.

  • Các bài kệ trong Theragāthā.

  • Tu tập và chuyển hóa tâm.

  • Giá trị văn học Phật giáo cổ.

VI. Các trưởng lão gắn với thiền định và giáo pháp

NV036. Cūḷapanthaka

  • Những trình thuật về học tập và tu tập.

  • Truyền thống về thiền định.

  • Các dị bản tiểu sử.

  • Ý nghĩa giáo dục của câu chuyện.

NV037. Mahāpanthaka

  • Quan hệ với Cūḷapanthaka.

  • Đời sống xuất gia.

  • Các truyền thống tu tập.

  • Tư liệu kinh điển liên quan.

NV038. Nandaka

  • Vai trò giảng dạy cho Tỳ-kheo-ni.

  • Kinh Nandakovāda (MN 146).

  • Những phương pháp quán vô thường và vô ngã.

NV039. Khemaka

  • Kinh Khemaka (SN 22.89).

  • Vấn đề ngã mạn vi tế.

  • Năm uẩn và giải thoát.

  • Giá trị đối với nghiên cứu tiến trình tu tập.

NV040. Yasa

  • Truyền thống về vị thanh niên xuất gia thời kỳ đầu.

  • Quan hệ với sự phát triển Tăng đoàn.

  • Các bạn đồng hành xuất gia.

  • Vai trò trong Luật tạng.

NV041. Bhaddiya Kāḷigodhāputta

  • Xuất thân từ gia tộc Śākya.

  • Truyền thống về sự an lạc trong đời sống xuất gia.

  • Các bài kinh liên quan.

  • Phân biệt với Bhaddiya thuộc nhóm năm vị.

NV042. Dabba Mallaputta

  • Vai trò trong việc tổ chức trú xứ.

  • Những trình thuật về tranh chấp Tăng đoàn.

  • Các quy định Luật liên quan.

  • Ý nghĩa đối với lịch sử quản trị Tăng đoàn.

VII. Các nữ đại đệ tử và trưởng lão ni

NV043. Khemā

  • Thân thế theo truyền thống.

  • Xuất gia.

  • Trí tuệ và giải thoát.

  • Những bài kinh đối thoại.

  • Vai trò trong Ni đoàn.

NV044. Uppalavaṇṇā

  • Những trình thuật về xuất gia.

  • Thiền định và thần thông.

  • Các bài kệ liên quan.

  • Vai trò trong truyền thống trưởng lão ni.

NV045. Dhammadinnā

  • Kinh Cūḷavedalla (MN 44).

  • Vai trò của nữ giới trong giảng dạy giáo pháp.

  • Những giải thích về thân kiến, thọ và giải thoát.

  • Giá trị học thuật.

NV046. Paṭācārā

  • Các trình thuật về mất mát và khổ đau.

  • Xuất gia.

  • Truyền thống về giới luật.

  • Những bài kệ trong Therīgāthā.

NV047. Kisāgotamī

  • Truyền thống về hạt cải và cái chết.

  • Quán vô thường.

  • Xuất gia và giải thoát.

  • Phân biệt câu chuyện trong chú giải với tư liệu kinh cổ.

NV048. Somā

  • Bài kệ đối đáp với Māra.

  • Vấn đề giới tính và khả năng giác ngộ.

  • Giá trị đối với nghiên cứu phụ nữ trong Phật giáo cổ.

NV049. Bhaddā Kuṇḍalakesā

  • Truyền thống về cuộc đời trước xuất gia.

  • Các cuộc tranh luận tôn giáo.

  • Chuyển hướng sang Phật giáo.

  • Các nguồn văn học liên quan.

NV050. Bhaddā Kāpilānī

  • Quan hệ với Mahākassapa theo truyền thống.

  • Xuất gia.

  • Những trình thuật về đời sống phạm hạnh.

  • Di sản trong Therīgāthā.

NV051. Ambapālī

  • Thân thế và địa vị xã hội.

  • Quan hệ với Đức Phật.

  • Cúng dường vườn xoài.

  • Truyền thống xuất gia.

  • Các bài kệ về tuổi già và vô thường.

NV052. Isidāsī

  • Các bài kệ trong Therīgāthā.

  • Trình thuật về nghiệp và đời sống gia đình.

  • Xuất gia và giải thoát.

  • Những vấn đề khi diễn giải nghiệp báo.

NV053. Sīhā

  • Truyền thống về khó khăn trong tu tập.

  • Tinh tấn và giải thoát.

  • Các bài kệ liên quan.

  • Ý nghĩa của việc đọc nguồn cổ trong bối cảnh lịch sử.

NV054. Sundarī Nandā

  • Truyền thống về sắc đẹp và chấp thủ.

  • Quán thân.

  • Xuất gia.

  • Những dị bản tiểu sử.

NV055. Sāmāvatī

  • Vai trò trong các truyền thống về nữ cư sĩ.

  • Thực hành tâm từ.

  • Quan hệ với triều đình Kosambī.

  • Những câu chuyện trong chú giải.

NV056. Các trưởng lão ni khác

  • Subhā.

  • Puṇṇā.

  • Vimālā.

  • Sukkā.

  • Selā.

  • Các nhân vật được ghi nhận trong Therīgāthā và kinh tương ứng.

  • Phân loại nhân vật theo mức độ chứng cứ.

VIII. Các nam cư sĩ nổi bật

NV057. Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Độc)

  • Thương nhân Sudatta.

  • Cúng dường Jetavana.

  • Hộ trì Tăng đoàn.

  • Các bài kinh dành cho cư sĩ.

  • Vai trò của bố thí và đạo đức.

NV058. Citta Gia chủ

  • Các cuộc đối thoại giáo pháp.

  • Truyền thống về trí tuệ của cư sĩ.

  • Vai trò trong cộng đồng.

  • Các bài kinh thuộc Citta Saṃyutta.

NV059. Hatthaka Āḷavaka

  • Truyền thống về khả năng tập hợp cộng đồng.

  • Các phẩm chất của người cư sĩ.

  • Bố thí và lời nói ái ngữ.

  • Những bài kinh liên quan.

NV060. Nakulapitā

  • Đời sống gia đình.

  • Tu tập khi tuổi già và bệnh tật.

  • Các bài kinh liên quan.

  • Quan hệ với Nakulamātā.

NV061. Ugga Gia chủ

  • Các nhân vật cư sĩ tên Ugga.

  • Những phẩm tính được tán dương.

  • Giới hạnh và bố thí.

  • Phân biệt Ugga ở Vesālī và Ugga ở Hatthigāma.

NV062. Jīvaka Komārabhacca

  • Truyền thống về y sĩ Jīvaka.

  • Quan hệ với Đức Phật và Tăng đoàn.

  • Các bài kinh về thực phẩm và y học.

  • Vai trò trong lịch sử chăm sóc sức khỏe của cộng đồng xuất gia.

NV063. Tapussa và Bhallika

  • Truyền thống về hai thương nhân cúng dường.

  • Những trình thuật về các cư sĩ đầu tiên.

  • Dị bản trong các bộ Luật.

  • Ý nghĩa đối với lịch sử cư sĩ Phật giáo.

NV064. Yasa và gia đình

  • Xuất gia của Yasa.

  • Vai trò của cha mẹ và những người thân.

  • Truyền thống về các cư sĩ đầu tiên.

  • Quan hệ giữa Tăng đoàn và gia đình.

NV065. Kāḷavallimaṇḍapavāsī và các nhân vật địa phương

  • Những nhân vật xuất hiện trong truyền thống chú giải.

  • Vai trò bảo trợ Tăng đoàn.

  • Khả năng xác định niên đại.

  • Phân biệt nhân vật lịch sử với nhân vật chỉ được biết qua văn học muộn.

IX. Các nữ cư sĩ nổi bật

NV066. Visākhā Migāramātā

  • Thân thế theo truyền thống.

  • Cúng dường Pubbārāma.

  • Vai trò trong đời sống Tăng đoàn.

  • Các bài kinh và Luật liên quan.

  • Hình mẫu nữ cư sĩ hộ trì Phật pháp.

NV067. Nakulamātā

  • Quan hệ với Nakulapitā.

  • Đạo đức gia đình.

  • Tu tập trong đời sống cư sĩ.

  • Những bài kinh liên quan.

NV068. Khujjuttarā

  • Truyền thống về trí nhớ và hiểu biết giáo pháp.

  • Quan hệ với Sāmāvatī.

  • Vai trò trong truyền dạy kinh.

  • Những vấn đề nguồn tư liệu.

NV069. Suppavāsā Koliyadhītā

  • Các trình thuật về sinh nở và khổ đau.

  • Bố thí.

  • Vai trò nữ cư sĩ.

  • Những bài kinh liên quan.

NV070. Uttarā Nandamātā

  • Các truyền thống về thực hành tâm từ.

  • Đời sống cư sĩ.

  • Những câu chuyện về đạo đức.

  • Phân biệt các nhân vật cùng tên.

NV071. Sāmāvatī và các nữ cư sĩ trong hoàng cung

  • Các truyền thống về niềm tin và tâm từ.

  • Quan hệ giữa Phật giáo và đời sống cung đình.

  • Vai trò của nữ giới trong truyền bá giáo pháp.

  • Giá trị và giới hạn của nguồn chú giải.

NV072. Các nữ cư sĩ khác

  • Kāḷī.

  • Sujātā.

  • Những người nữ được ghi nhận trong Nikāya và Luật.

  • Những nhân vật có tên trùng nhau.

  • Vai trò bảo trợ và truyền dạy giáo pháp.

X. Vua chúa và các nhân vật chính trị

NV073. Bimbisāra (Tần-bà-sa-la)

  • Vua Magadha.

  • Quan hệ với Đức Phật.

  • Truyền thống cúng dường Veḷuvana.

  • Vai trò trong lịch sử Tăng đoàn.

  • Những vấn đề niên đại.

NV074. Ajātasattu (A-xà-thế)

  • Vua Magadha.

  • Quan hệ với Bimbisāra.

  • Kinh Sāmaññaphala.

  • Những trình thuật về Devadatta.

  • Vai trò trong truyền thống kết tập lần thứ nhất.

NV075. Pasenadi (Ba-tư-nặc)

  • Vua Kosala.

  • Những cuộc đối thoại với Đức Phật.

  • Quan hệ giữa chính trị và đạo đức.

  • Các kinh thuộc Kosala Saṃyutta.

NV076. Mallikā

  • Hoàng hậu của Pasenadi theo truyền thống.

  • Những cuộc đối thoại về đạo đức.

  • Vai trò nữ giới trong đời sống cung đình.

  • Các nguồn kinh liên quan.

NV077. Udena (Ưu-điền)

  • Vua Kosambī.

  • Các truyền thống về triều đình.

  • Quan hệ với Sāmāvatī.

  • Những vấn đề lịch sử và truyền thuyết.

NV078. Pajjota

  • Vua Avanti.

  • Quan hệ với các nhân vật đương thời.

  • Truyền thống về y sĩ Jīvaka.

  • Bối cảnh chính trị Tây Ấn Độ cổ.

NV079. Mahānāma thuộc gia tộc Śākya

  • Vai trò trong cộng đồng Śākya.

  • Các bài kinh dành cho cư sĩ.

  • Quan hệ với Đức Phật.

  • Phân biệt với Mahānāma thuộc nhóm năm vị.

NV080. Các lãnh đạo cộng đồng Licchavi

  • Bối cảnh cộng đồng Vajji.

  • Các nhân vật Licchavi trong kinh.

  • Quan hệ với Đức Phật.

  • Vai trò của Vesālī trong lịch sử Phật giáo.

XI. Các Bà-la-môn và trí thức đối thoại với Đức Phật

NV081. Kūṭadanta

  • Kinh Kūṭadanta (DN 5).

  • Quan niệm về tế lễ.

  • Đạo đức và bất bạo động.

  • Giá trị đối với nghiên cứu tôn giáo Ấn Độ cổ.

NV082. Soṇadaṇḍa

  • Kinh Soṇadaṇḍa (DN 4).

  • Vấn đề phẩm tính Bà-la-môn.

  • Đạo đức và trí tuệ.

  • Phê bình địa vị xã hội dựa trên huyết thống.

NV083. Ambaṭṭha

  • Kinh Ambaṭṭha (DN 3).

  • Tranh luận về dòng dõi.

  • Địa vị xã hội.

  • Vấn đề chủng tính trong bối cảnh Ấn Độ cổ.

NV084. Vāseṭṭha

  • Những cuộc đối thoại về Bà-la-môn chân chính.

  • Hành vi và đạo đức.

  • Phân biệt địa vị xã hội và phẩm hạnh.

  • Các bài kinh liên quan.

NV085. Bhāradvāja

  • Nhiều nhân vật Bà-la-môn mang tên Bhāradvāja.

  • Những cuộc đối thoại với Đức Phật.

  • Tranh luận về nghi lễ và tu tập.

  • Yêu cầu tách hồ sơ theo từng nhân vật cụ thể.

NV086. Pokkharasāti

  • Truyền thống về một Bà-la-môn có ảnh hưởng.

  • Quan hệ với Ambaṭṭha.

  • Những vấn đề giáo lý và xã hội.

  • Kinh điển liên quan.

NV087. Caṅkī

  • Kinh Caṅkī (MN 95).

  • Niềm tin và chân lý.

  • Phương pháp tìm kiếm sự thật.

  • Giá trị nhận thức luận.

NV088. Subha Todeyyaputta

  • Các bài kinh đối thoại.

  • Nghiệp và sự khác biệt giữa con người.

  • Đạo đức và trách nhiệm cá nhân.

  • Những vấn đề nguồn tư liệu.

XII. Sáu vị đạo sư ngoài Phật giáo

NV089. Pūraṇa Kassapa

  • Quan điểm được trình bày trong các nguồn Phật giáo.

  • Vấn đề hiệu lực đạo đức của hành động.

  • Vai trò trong bối cảnh tư tưởng đương thời.

  • Giới hạn của tư liệu do đối thủ tôn giáo ghi lại.

NV090. Makkhali Gosāla

  • Quan hệ với truyền thống Ājīvika.

  • Chủ trương định mệnh theo các nguồn cổ.

  • Tư liệu Phật giáo và Kỳ-na giáo.

  • Những vấn đề tái dựng tư tưởng lịch sử.

NV091. Ajita Kesakambalī

  • Những quan điểm duy vật được gán cho ông.

  • Vấn đề đời sau và nghiệp.

  • Nguồn tư liệu đối thoại.

  • Giới hạn của việc xác minh.

NV092. Pakudha Kaccāyana

  • Truyền thống về bảy yếu tố.

  • Quan niệm về hành động.

  • Vị trí trong lịch sử tư tưởng Ấn Độ cổ.

  • Những dị bản.

NV093. Nigaṇṭha Nātaputta (Mahāvīra)

  • Quan hệ với Kỳ-na giáo.

  • Những nguồn tư liệu Phật giáo.

  • Các khác biệt về khổ hạnh và nghiệp.

  • Phân biệt trình thuật Phật giáo với tư liệu nội bộ Kỳ-na giáo.

NV094. Sañjaya Belaṭṭhiputta

  • Truyền thống về lập trường bất quyết.

  • Quan hệ với Sāriputta và Moggallāna trước khi xuất gia.

  • Vấn đề hoài nghi và triết học.

  • Những giới hạn sử liệu.

XIII. Những nhân vật gắn với các sự kiện và bài kinh nổi tiếng

NV095. Aṅgulimāla (Ương-quật-ma-la)

  • Trình thuật về người từng sát hại nhiều người.

  • Cuộc gặp với Đức Phật.

  • Xuất gia và chuyển hóa.

  • Kinh Aṅgulimāla (MN 86).

  • Nghiệp, trách nhiệm và giải thoát.

NV096. Bāhiya Dārucīriya

  • Cuộc gặp với Đức Phật.

  • Bài pháp về thấy, nghe, cảm giác và nhận thức.

  • Kinh Udāna 1.10.

  • Truyền thống về sự chứng ngộ nhanh chóng.

NV097. Pukkusāti

  • Hành trình tìm Đức Phật.

  • Kinh Dhātuvibhaṅga (MN 140).

  • Quán sáu giới.

  • Những trình thuật về cái chết của Pukkusāti.

NV098. Māgaṇḍiya

  • Nhân vật đối thoại trong MN 75.

  • Những quan điểm về dục lạc và hạnh phúc.

  • Phân biệt với các nhân vật cùng tên trong văn học chú giải.

NV099. Cunda Kammāraputta

  • Người thợ rèn cúng dường bữa ăn cuối theo DN 16.

  • Những tranh luận về thực phẩm sūkaramaddava.

  • Lời dạy về giá trị của sự cúng dường.

  • Phân biệt với trưởng lão Cunda.

NV100. Subhadda

  • Truyền thống về người đệ tử xuất gia cuối cùng được Đức Phật trực tiếp tiếp nhận.

  • Cuộc đối thoại trong DN 16.

  • Bát Chánh đạo.

  • Phân biệt với các nhân vật khác cùng tên.

NV101. Vacchagotta

  • Những câu hỏi về tự ngã.

  • Các vấn đề siêu hình.

  • Những bài kinh thuộc Vacchagotta Saṃyutta.

  • Vai trò trong nghiên cứu phương pháp đối thoại của Đức Phật.

NV102. Māluṅkyaputta

  • Kinh Cūḷamāluṅkya (MN 63).

  • Ví dụ mũi tên độc.

  • Các câu hỏi không được xác quyết.

  • Mục đích thực tiễn của giáo pháp.

XIV. Nhân vật trong các cuộc kết tập và thế hệ sau Đức Phật

NV103. Sabbakāmi

  • Truyền thống về một trưởng lão trong kỳ kết tập tại Vesālī.

  • Những vấn đề giới luật.

  • Vai trò theo các bản Luật.

  • Giới hạn xác minh lịch sử.

NV104. Yasa Kākaṇḍakaputta

  • Truyền thống về tranh luận mười vấn đề giới luật.

  • Các trình thuật về kết tập lần thứ hai.

  • Vai trò trong việc bảo vệ những quy định Luật.

  • Dị bản giữa các truyền thống.

NV105. Revata trong truyền thống kết tập lần thứ hai

  • Vai trò giải quyết tranh luận.

  • Những nhân vật cùng tên.

  • Đối chiếu các bản Luật.

  • Không đồng nhất với các trưởng lão Revata khác khi thiếu chứng cứ.

NV106. Moggaliputta Tissa

  • Vai trò trong biên niên sử Theravāda.

  • Truyền thống về kết tập lần thứ ba.

  • Quan hệ với vua Aśoka.

  • Tác phẩm Kathāvatthu theo truyền thống.

  • Những giới hạn của chứng cứ lịch sử.

NV107. Mahinda

  • Truyền thống truyền bá Phật giáo đến Sri Lanka.

  • Quan hệ với vua Aśoka theo biên niên sử.

  • Vua Devānampiya Tissa.

  • Vai trò trong lịch sử Theravāda.

NV108. Saṅghamittā

  • Truyền thống truyền giới Tỳ-kheo-ni tại Sri Lanka.

  • Cây Bồ-đề.

  • Quan hệ với Mahinda.

  • Vai trò trong lịch sử Ni đoàn.

XV. Các vua và nhân vật bảo trợ sau thời Đức Phật

NV109. Aśoka (A-dục vương)

  • Hoàng đế Maurya thế kỷ III TCN.

  • Bia ký và chính sách Dhamma.

  • Quan hệ với Phật giáo.

  • Hoạt động bảo trợ và tưởng niệm.

  • Phân biệt chứng cứ bia ký với biên niên sử Phật giáo.

NV110. Devānampiya Tissa

  • Vua Sri Lanka trong truyền thống Mahinda.

  • Các trình thuật về tiếp nhận Phật giáo.

  • Vai trò bảo trợ Tăng đoàn.

  • Nguồn biên niên sử và chứng cứ độc lập.

NV111. Duṭṭhagāmaṇī

  • Nhân vật lịch sử Sri Lanka thuộc giai đoạn về sau.

  • Vai trò trong truyền thống bảo trợ Phật giáo.

  • Những trình thuật trong Mahāvaṃsa.

  • Phân biệt lịch sử Phật giáo Sơ kỳ với giai đoạn phát triển hậu kỳ.

NV112. Menander (Milinda)

  • Vua Ấn–Hy Lạp.

  • Truyền thống đối thoại trong Milindapañha.

  • Bối cảnh lịch sử Phật giáo Tây Bắc Ấn Độ.

  • Phân biệt nhân vật lịch sử với hình tượng văn học.

XVI. Các nhân vật gắn với sự phát triển bộ phái

NV113. Các trưởng lão trong truyền thống Sthavira

  • Những danh sách được truyền lại.

  • Quan hệ với các cộng đồng bộ phái.

  • Các nhân vật có thể xác định.

  • Giới hạn của sơ đồ truyền thừa.

NV114. Các nhân vật trong truyền thống Mahāsāṃghika

  • Những trình thuật về sự hình thành Đại chúng bộ.

  • Các nhân vật được gán vai trò trong tranh luận.

  • Đối chiếu nguồn tư liệu.

  • Phân biệt lịch sử với giải thích bộ phái.

NV115. Mahādeva

  • Các truyền thống về năm luận điểm.

  • Những nhân vật cùng tên trong sử liệu.

  • Các trình thuật về phân phái.

  • Tranh luận học thuật về tính lịch sử và niên đại.

NV116. Các học giả Sarvāstivāda thời kỳ đầu

  • Những nhân vật được ghi nhận trong lịch sử A-tỳ-đạt-ma.

  • Các tác phẩm và truyền thống gán tác giả.

  • Quan hệ giữa lịch sử bộ phái và sự phát triển luận tạng.

  • Giới hạn xác định niên đại.

XVII. Nhân vật trong truyền thống văn bản và chú giải

NV117. Các vị trì tụng kinh điển

  • Truyền thống Bhāṇaka.

  • Các nhóm chuyên ghi nhớ kinh.

  • Những tên tuổi được biên niên sử nhắc đến.

  • Vai trò trong việc bảo tồn văn bản.

  • Phân biệt truyền thừa tập thể với danh sách cá nhân.

NV118. Các vị truyền thừa Luật

  • Vai trò của Upāli trong truyền thống.

  • Các danh sách Luật sư.

  • Sự tiếp nối các bộ Luật.

  • Vấn đề xác minh chuỗi truyền thừa.

XVIII. Nghiên cứu và hệ thống hóa nhân vật

NV119. Phương pháp biên soạn tiểu sử nhân vật Phật giáo Sơ kỳ

  • Tên Pāli, Sanskrit, Hán và Việt.

  • Niên đại hoặc khoảng thời gian hoạt động.

  • Địa điểm liên quan.

  • Vai trò tôn giáo và xã hội.

  • Kinh điển ghi nhận.

  • Truyền thống tiểu sử về sau.

  • Mức độ chắc chắn của thông tin.

  • Phân biệt nhân vật trùng tên.

  • Liên kết nhân vật với kinh, địa điểm và sự kiện.

NV120. Tổng luận các nhân vật Phật giáo Sơ kỳ

  • Vai trò của Đức Phật.

  • Vai trò của Tăng đoàn và Ni đoàn.

  • Vai trò của cư sĩ.

  • Vai trò của vua chúa và người bảo trợ.

  • Vai trò của các nhân vật ngoài Phật giáo.

  • Sự tiếp nối qua các thế hệ.

  • Giá trị lịch sử, giáo lý và văn hóa.

  • Những giới hạn của việc tái dựng tiểu sử cổ đại.

Tổng hợp cấu trúc

18

Chương lớn

120

Hồ sơ và chủ đề

4

Nhóm đệ tử căn bản

Chương

Nhóm nhân vật

Số mục

I

Đức Phật và gia đình

8

II

Các vị thầy trước giác ngộ

4

III

Năm đệ tử đầu tiên

5

IV

Hai Thượng thủ đệ tử

2

V

Các đại trưởng lão

16

VI

Trưởng lão gắn với thiền định

7

VII

Trưởng lão ni

14

VIII

Nam cư sĩ

9

IX

Nữ cư sĩ

7

X

Vua chúa và chính trị

8

XI

Bà-la-môn và trí thức

8

XII

Sáu đạo sư ngoài Phật giáo

6

XIII

Nhân vật trong các bài kinh

8

XIV

Nhân vật kết tập và truyền bá

6

XV

Các vua sau thời Đức Phật

4

XVI

Nhân vật thời Bộ phái

4

XVII

Truyền thừa kinh và Luật

2

XVIII

Nghiên cứu và tổng luận

2

Tổng

120

Lưu ý: Đây là 120 mục biên tập, không phải 120 cá nhân khác nhau. Một số mục là hồ sơ tập thể hoặc chủ đề nghiên cứu; một số nhân vật được nhắc lại trong nhiều chương nhưng nên có một hồ sơ tiểu sử chuẩn duy nhất.

Nguồn kinh điển để xác minh nhân vật

Những nguồn nên ưu tiên khi xây dựng hồ sơ:

Nguồn

Giá trị

SuttaCentral – Index of Names

Tra cứu tên và các kinh liên quan đến nhân vật

Aṅguttara Nikāya, Chương Một pháp

Danh sách các đệ tử được tán dương về phẩm tính nổi bật

Theragāthā

Kệ của các trưởng lão

Therīgāthā

Kệ của các trưởng lão ni

Luật tạng Pāli

Xuất gia, truyền giới, sinh hoạt và các sự kiện liên quan

MN 44 – Cūḷavedalla Sutta

Vai trò thuyết pháp của Dhammadinnā

DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta

Những nhân vật liên quan đến giai đoạn cuối đời Đức Phật

Các danh sách đệ tử nổi bật trong Tăng Chi Bộ bao gồm cả Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ. Chúng đặc biệt hữu ích để bảo đảm chuyên mục không chỉ tập trung vào các vị tăng nổi tiếng.

Ancient Buddhist Texts
+1

Cấu trúc hồ sơ nhân vật đề xuất

Đối với từng nhân vật trên Wiki Tâm Học, nên có một mẫu thống nhất:

Hồ sơ nhân vật

Ví dụ cấu trúc cho Sāriputta – Xá-lợi-phất

Tên chính

Sāriputta

Tên Sanskrit

Śāriputra

Tên Hán–Việt

Xá-lợi-phất

Phân loại

Tỳ-kheo, Thượng thủ đệ tử

Thời kỳ

Thời Đức Phật Gotama

Vai trò

Truyền dạy và giải thích giáo pháp

Nguồn chính

Nikāya, Āgama, Luật tạng

Tình trạng sử liệu

Được nhiều truyền thống kinh điển ghi nhận; các chi tiết tiểu sử cần đánh giá riêng

Mỗi bài tiểu sử chi tiết nên có thêm các phần: bối cảnh lịch sử, cuộc đời theo kinh điển, đóng góp giáo lý, các bài kinh liên quan, dị bản tiểu sử, ảnh hưởng về sau, vấn đề học thuật và thư mục tham khảo.

Nguyên tắc quan trọng: Không nên biến truyền thuyết thành dữ kiện lịch sử chắc chắn, cũng không nên loại bỏ truyền thuyết khỏi bách khoa. Hãy trình bày đúng tính chất nguồn: theo kinh điển, theo chú giải, theo biên niên sử hoặc được chứng cứ độc lập hỗ trợ.

Kết quả: Phần VII – Nhân vật Phật giáo Sơ kỳ đã có hệ thống 120 mục thuộc 18 chương, có thể sử dụng làm nền tảng cho thư viện tiểu sử, sơ đồ quan hệ nhân vật, niên biểu và các liên kết kinh điển trên Wiki Tâm Học.

Nhân vật trong dữ liệu Wiki

Gợi ý theo tên và mô tả trong dữ liệu hiện có; cần kiểm tra từng hồ sơ trước khi xác lập quan hệ lịch sử.

Chưa có hồ sơ phù hợp được liên kết. Nội dung sẽ được bổ sung khi có dữ liệu.

Đọc thêm theo chủ đề