PHẦN IX. SO SÁNH PHẬT GIÁO SƠ KỲ
Đề cương bách khoa toàn diện – Wiki Tâm Học
So sánh Phật giáo Sơ kỳ là chuyên mục nghiên cứu những điểm tương đồng, khác biệt và sự phát triển lịch sử giữa giáo pháp được bảo tồn trong các nguồn kinh điển cổ với các truyền thống Phật giáo hình thành và phát triển về sau.
Chuyên mục này không nhằm xác định truyền thống nào đúng hơn, mà giúp người đọc hiểu những yếu tố được kế thừa, những cách diễn giải khác nhau và những phát triển mới trong lịch sử Phật giáo.
Phạm vi so sánh bao gồm Phật giáo Sơ kỳ, Theravāda, Đại thừa, Kim Cương thừa, các bộ phái Phật giáo cổ, những hệ thống triết học Ấn Độ và các phong trào tu tập hiện đại.
Đề xuất 20 chương lớn, 120 chủ đề, đủ để xây dựng hệ thống bài bách khoa đối chiếu chuyên sâu.
I. Cơ sở phương pháp luận so sánh
SS001. Khái niệm Phật giáo Sơ kỳ
Phạm vi lịch sử và văn bản.
Khái niệm Early Buddhism.
Khái niệm Early Buddhist Texts.
Phân biệt Phật giáo Sơ kỳ với Phật giáo Bộ phái.
Phân biệt với Theravāda hiện đại.
SS002. Nguyên tắc nghiên cứu so sánh
So sánh trên cơ sở văn bản.
Đối chiếu lịch sử.
Phân biệt giáo lý và thực hành.
Phân biệt nguồn kinh và chú giải.
Tránh đánh giá truyền thống bằng tiêu chuẩn của truyền thống khác.
SS003. Các nguồn tư liệu so sánh
Nikāya.
Āgama.
Các bộ Luật.
Kinh Sanskrit và Gāndhārī.
A-tỳ-đạt-ma.
Kinh Đại thừa.
Luận thư và Mật điển.
Nghiên cứu học thuật hiện đại.
SS004. Các vấn đề khi so sánh
Khác biệt ngôn ngữ.
Khác biệt niên đại.
Khác biệt văn cảnh.
Những thuật ngữ tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Nguy cơ áp đặt cách hiểu hiện đại lên văn bản cổ.
SS005. Các cấp độ tương đồng và khác biệt
Tương đồng về thuật ngữ.
Tương đồng về giáo lý.
Tương đồng về phương pháp.
Tương đồng về mục đích.
Khác biệt về hệ thống hóa.
Khác biệt về cách diễn giải.
II. So sánh Phật giáo Sơ kỳ và Theravāda
SS006. Quan hệ lịch sử
Phật giáo Sơ kỳ.
Sự hình thành các bộ phái.
Truyền thống Sthavira.
Truyền thống Vibhajjavāda.
Sự phát triển Theravāda tại Sri Lanka.
Tính liên tục và biến đổi.
SS007. Kinh điển
Nikāya.
Tam tạng Pāli.
Các bộ A-tỳ-đạt-ma.
Chú giải Pāli.
Quan hệ giữa kinh cổ và văn học Theravāda về sau.
SS008. Giáo lý
Tứ Thánh đế.
Duyên khởi.
Vô thường.
Khổ.
Vô ngã.
Phân tích các pháp.
Những hệ thống luận giải phát triển về sau.
SS009. Thiền định
Bốn Jhāna trong kinh cổ.
Các giải thích trong Visuddhimagga.
Vai trò của định.
Những tiêu chí chứng đắc.
Các khác biệt giữa kinh và chú giải.
SS010. Thiền quán
Vipassanā trong kinh điển cổ.
Samatha và Vipassanā.
Các hệ thống tuệ quán trong chú giải.
Phong trào Vipassanā hiện đại.
Những điểm kế thừa và đổi mới.
SS011. Giới luật và đời sống Tăng đoàn
Luật Pāli.
Giới bổn.
Truyền giới.
Đời sống khất thực.
Các truyền thống tu viện hiện đại.
SS012. Niết-bàn và A-la-hán
Mục tiêu giải thoát.
Các tầng Thánh quả.
A-la-hán trong kinh cổ.
Cách diễn giải của Theravāda về sau.
Những điểm liên tục và khác biệt.
III. So sánh Phật giáo Sơ kỳ và Đại thừa
SS013. Quan hệ lịch sử
Sự hình thành Phật giáo Đại thừa.
Các cộng đồng Phật giáo cổ.
Sự xuất hiện của kinh Đại thừa.
Những hình thức kế thừa.
Các vấn đề về niên đại và nguồn gốc.
SS014. Quan niệm về Đức Phật
Đức Phật trong kinh Nikāya và Āgama.
Các phẩm tính siêu việt trong kinh cổ.
Tam thân Phật trong những hệ thống Đại thừa.
Phật tính và các cách diễn giải.
Những giai đoạn phát triển tư tưởng.
SS015. Lý tưởng A-la-hán và Bồ-tát
A-la-hán trong kinh cổ.
Bồ-tát trước giác ngộ trong các nguồn sơ kỳ.
Bồ-tát đạo trong Đại thừa.
Các hạnh nguyện.
Mục tiêu và phương pháp.
SS016. Vô ngã và Tánh không
Vô ngã trong năm uẩn.
Duyên khởi.
Tánh không trong kinh cổ.
Śūnyatā trong Bát-nhã.
Những cách hệ thống hóa triết học về sau.
SS017. Duyên khởi
Mười hai chi duyên khởi.
Tính điều kiện.
Duyên khởi và Trung đạo.
Duyên khởi trong Trung quán.
Những khác biệt về diễn giải.
SS018. Niết-bàn
Niết-bàn trong kinh cổ.
Quan hệ giữa sinh tử và Niết-bàn trong một số hệ thống Đại thừa.
Hai chân lý.
Những vấn đề triết học.
SS019. Từ bi
Tâm từ và tâm bi trong kinh cổ.
Tứ vô lượng tâm.
Đại bi trong Đại thừa.
Hạnh Bồ-tát.
Những điểm liên tục và mở rộng.
SS020. Trí tuệ
Tuệ về Tứ Thánh đế.
Tuệ về vô thường, khổ, vô ngã.
Trí tuệ Bát-nhã.
Các quan niệm về trí tuệ không phân biệt.
Phân biệt các cấp độ diễn giải.
SS021. Kinh điển
Nikāya và Āgama.
Các kinh Bát-nhã.
Kinh Pháp Hoa.
Kinh Hoa Nghiêm.
Kinh Duy-ma-cật.
Các giai đoạn hình thành và truyền bá.
SS022. Phương pháp tu tập
Giới, định, tuệ.
Tứ niệm xứ.
Thiền định.
Lục độ.
Bồ-tát hạnh.
Những pháp môn Đại thừa phát triển về sau.
IV. So sánh Phật giáo Sơ kỳ và Kim Cương thừa
SS023. Quan hệ lịch sử
Phật giáo Ấn Độ cổ.
Sự hình thành Mật giáo Phật giáo.
Những giai đoạn phát triển.
Quan hệ với Đại thừa.
Sự truyền bá đến Tây Tạng và Himalaya.
SS024. Quan niệm về Đức Phật
Đức Phật lịch sử.
Phật và các phẩm tính giác ngộ.
Phật thân trong Đại thừa.
Các hình thức Phật và Bổn tôn trong Mật giáo.
Những khác biệt về biểu tượng và thực hành.
SS025. Con đường giải thoát
Bát Chánh đạo.
Tam học.
Bồ-tát đạo.
Các con đường Mật giáo.
Vai trò của quán đảnh và truyền pháp.
SS026. Thiền định
Jhāna trong kinh cổ.
Chánh niệm và thiền quán.
Quán tưởng Bổn tôn.
Chân ngôn.
Các pháp du-già Mật giáo.
Những khác biệt về mục đích trực tiếp và kỹ thuật.
SS027. Vai trò của người thầy
Thiện tri thức trong kinh cổ.
Quan hệ thầy và trò.
Đạo sư trong Kim Cương thừa.
Truyền thừa và quán đảnh.
Những yêu cầu đạo đức.
SS028. Giới luật
Giới Tỳ-kheo.
Giới Bồ-tát.
Các giới nguyện Mật giáo.
Quan hệ giữa các hệ thống giới.
Những điểm khác biệt lịch sử.
SS029. Nghi lễ
Nghi thức trong Tăng đoàn sơ kỳ.
Tụng giới.
Nghi lễ Đại thừa.
Mạn-đà-la.
Chân ngôn.
Quán đảnh.
Vai trò của biểu tượng và nghi thức.
V. So sánh các bộ phái Phật giáo cổ
SS030. Sthavira và Mahāsāṃghika
Các truyền thống về phân chia ban đầu.
Những vấn đề giới luật.
Khác biệt giáo lý.
Các nguồn tư liệu.
Những tranh luận về niên đại.
SS031. Theravāda và Sarvāstivāda
Quan niệm về các pháp.
Thời gian.
Nghiệp.
A-tỳ-đạt-ma.
Các nguồn kinh và Luật.
SS032. Theravāda và Dharmaguptaka
Kinh tạng.
Luật tạng.
Truyền giới.
Những khác biệt tổ chức.
Di sản hiện đại.
SS033. Sarvāstivāda và Sautrāntika
Quan niệm về sự tồn tại của pháp.
Vai trò của kinh.
Những tranh luận A-tỳ-đạt-ma.
Tính phức tạp của việc xác định Sautrāntika như một bộ phái thống nhất.
SS034. Vātsīputrīya và các truyền thống khác
Quan niệm về Pudgala.
Vô ngã.
Nghiệp và tái sinh.
Các tranh luận triết học.
SS035. Mahāsāṃghika và các nhánh liên quan
Các truyền thống về Đức Phật.
Giới luật.
Kinh điển.
Các nguồn tư liệu còn tồn tại.
VI. So sánh kinh điển
SS036. Nikāya và Āgama
Cấu trúc.
Số lượng kinh.
Nội dung tương ứng.
Những dị bản.
Giá trị nghiên cứu lịch sử.
SS037. Trường Bộ và Trường A-hàm
Các bài kinh tương ứng.
Khác biệt về thứ tự.
Khác biệt nội dung.
Những yếu tố phát triển riêng.
SS038. Trung Bộ và Trung A-hàm
Các kinh về vô ngã.
Các kinh thiền định.
Các kinh về đạo đức.
Những điểm tương đồng và khác biệt.
SS039. Tương Ưng Bộ và Tạp A-hàm
Duyên khởi.
Năm uẩn.
Sáu xứ.
Bát Chánh đạo.
Tứ Thánh đế.
SS040. Tăng Chi Bộ và Tăng Nhất A-hàm
Phân loại theo số.
Các kinh tương ứng.
Các kinh chỉ có trong một truyền thống.
Những khác biệt biên tập.
SS041. Các phiên bản Pháp Cú
Dhammapada Pāli.
Pháp Cú Hán dịch.
Gāndhārī Dharmapada.
Udānavarga.
Dị biệt kệ và cấu trúc.
SS042. Các bộ Luật
Luật Pāli.
Tứ phần luật.
Ngũ phần luật.
Thập tụng luật.
Ma-ha Tăng-kỳ luật.
Căn bản thuyết nhất thiết hữu bộ luật.
VII. So sánh giáo lý nền tảng
SS043. Tứ Thánh đế
Khổ.
Tập.
Diệt.
Đạo.
Các cách giải thích khác nhau.
Vai trò trong những truyền thống Phật giáo.
SS044. Bát Chánh đạo
Cấu trúc tám chi.
Vai trò trong kinh cổ.
Các cách diễn giải về sau.
Quan hệ với những hệ thống tu tập khác.
SS045. Tam học
Giới.
Định.
Tuệ.
Các hệ thống tu học về sau.
Những khác biệt trong thứ tự và cách triển khai.
SS046. Năm uẩn
Sắc.
Thọ.
Tưởng.
Hành.
Thức.
Phân tích năm uẩn trong các hệ thống luận giải.
SS047. Sáu căn và mười tám giới
Sáu nội xứ.
Sáu ngoại xứ.
Sáu thức.
Phân tích nhận thức.
Các hệ thống triết học về sau.
SS048. Nghiệp và tái sinh
Nghiệp trong kinh cổ.
Vai trò của tác ý.
Tái sinh.
Các lý thuyết nghiệp của bộ phái.
Những cách diễn giải hiện đại.
SS049. Vô thường
Vô thường của các pháp hữu vi.
Vai trò trong tuệ quán.
Các cách phân tích sát-na.
Những phát triển A-tỳ-đạt-ma.
SS050. Vô ngã
Vô ngã trong năm uẩn.
Các quan niệm về nhân cách.
Pudgala.
Những tranh luận về thức và tái sinh.
Phật tính trong một số hệ thống Đại thừa.
VIII. So sánh Duyên khởi và Tánh không
SS051. Duyên khởi trong kinh cổ
Công thức tính điều kiện.
Mười hai chi.
Sinh khởi khổ.
Đoạn diệt khổ.
SS052. Duyên khởi trong A-tỳ-đạt-ma
Phân tích nhân duyên.
Các loại điều kiện.
Hệ thống hóa các pháp.
Những khác biệt giữa các trường phái.
SS053. Duyên khởi trong Trung quán
Tính không tự tính.
Quan hệ giữa duyên khởi và Tánh không.
Hai chân lý.
Những phát triển triết học.
SS054. Tánh không trong kinh cổ
Khái niệm Suññatā.
Không có tự ngã và sở hữu của tự ngã.
Các kinh về không.
Giới hạn của việc đồng nhất với triết học Trung quán.
SS055. Tánh không trong Bát-nhã
Không tự tính.
Các pháp và Tánh không.
Trí tuệ Bát-nhã.
Quan hệ với Bồ-tát đạo.
SS056. So sánh tổng hợp
Các điểm liên tục.
Những thay đổi thuật ngữ.
Những thay đổi hệ thống triết học.
Các vấn đề học thuật.
IX. So sánh quan niệm về Đức Phật
SS057. Đức Phật lịch sử
Gotama.
Cuộc đời trong kinh cổ.
Vai trò đạo sư.
Các nguồn lịch sử.
SS058. Đức Phật trong các bộ phái
Các phẩm tính đặc biệt.
Những quan điểm về Phật thân.
Sự phát triển của Phật học.
SS059. Đức Phật trong Đại thừa
Tam thân.
Các Đức Phật trong nhiều thế giới.
Phật tính.
Những hệ thống tư tưởng khác nhau.
SS060. Đức Phật trong Kim Cương thừa
Phật thân.
Bổn tôn.
Biểu tượng giác ngộ.
Các hệ thống Mật giáo.
X. So sánh lý tưởng giải thoát
SS061. A-la-hán
A-la-hán trong kinh cổ.
Đoạn tận lậu hoặc.
Giải thoát.
Các quan điểm về A-la-hán trong bộ phái.
SS062. Độc giác Phật
Khái niệm Paccekabuddha.
Các nguồn kinh cổ.
Sự phát triển quan niệm.
Vai trò trong hệ thống ba thừa.
SS063. Chánh Đẳng Giác
Sammāsambuddha.
Sự tự giác ngộ.
Vai trò giáo hóa.
Phân biệt với các bậc Thánh đệ tử.
SS064. Bồ-tát
Bodhisatta trong truyền thống sơ kỳ.
Bồ-tát trong Jātaka.
Bồ-tát đạo Đại thừa.
Hạnh nguyện và Ba-la-mật.
SS065. Phật quả trong các truyền thống
A-la-hán và Phật.
Lý tưởng Bồ-tát.
Phật quả trong Đại thừa.
Phật quả trong Kim Cương thừa.
Những khác biệt về con đường và hệ thống lý luận.
XI. So sánh thiền định
SS066. Jhāna trong kinh cổ
Bốn tầng thiền.
Các yếu tố thiền.
Vai trò của chánh định.
Quan hệ với giải thoát.
SS067. Jhāna trong chú giải Theravāda
Các yếu tố định.
Những mô hình chuẩn bị.
Khái niệm tướng thiền.
Các khác biệt với cách trình bày trong kinh.
SS068. Thiền định trong Sarvāstivāda
Các tầng thiền.
Phân loại tâm.
Các chứng đắc.
Quan hệ với A-tỳ-đạt-ma.
SS069. Thiền định trong Đại thừa
Thiền chỉ.
Thiền quán.
Bồ-tát thiền.
Những phương pháp quán tưởng.
Sự đa dạng giữa các truyền thống.
SS070. Thiền định trong Kim Cương thừa
Quán tưởng.
Chân ngôn.
Các phương pháp du-già.
Những hệ thống thực hành chuyên biệt.
Vai trò của truyền thừa và hướng dẫn.
XII. So sánh thiền quán và chánh niệm
SS071. Tứ niệm xứ trong kinh cổ
Quán thân.
Quán thọ.
Quán tâm.
Quán pháp.
Mục tiêu đoạn trừ tham ưu.
SS072. Tứ niệm xứ trong các truyền thống Theravāda
Các hệ thống thiền quán.
Phương pháp ghi nhận.
Quan sát thân tâm.
Các phương pháp hiện đại.
SS073. Chánh niệm trong Thiền tông
Vai trò của trực nhận.
Các phương pháp thiền.
Quan hệ với giáo lý Đại thừa.
Những khác biệt về kỹ thuật.
SS074. Chánh niệm trong Phật giáo Tây Tạng
Śamatha.
Vipaśyanā.
Các hệ thống tu tập.
Quan hệ với Bồ-tát đạo và Mật giáo.
SS075. Chánh niệm hiện đại
Mindfulness trong tâm lý học.
Các chương trình giảm căng thẳng.
Sự thay đổi mục tiêu.
Sự tách rời khỏi bối cảnh giải thoát.
Những vấn đề về tính chính xác lịch sử.
XIII. So sánh giới luật
SS076. Giới luật trong Phật giáo Sơ kỳ
Giới bổn.
Đời sống xuất gia.
Truyền giới.
Sinh hoạt Tăng đoàn.
SS077. Giới luật Theravāda
Luật Pāli.
Giới Tỳ-kheo.
Giới Tỳ-kheo-ni.
Các truyền thống tu viện.
SS078. Giới luật Đông Á
Tứ phần luật.
Truyền giới.
Các truyền thống Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni.
Những quy định phát triển về sau.
SS079. Giới luật Tây Tạng
Luật Mūlasarvāstivāda.
Truyền giới.
Đời sống xuất gia.
Những vấn đề về Ni đoàn.
SS080. Giới Bồ-tát và giới Mật giáo
Quan hệ với giới xuất gia.
Những giới nguyện Bồ-tát.
Các giới nguyện Mật giáo.
Phân biệt các hệ thống giới.
XIV. So sánh tổ chức Tăng đoàn
SS081. Tăng đoàn thời Đức Phật
Cộng đồng xuất gia.
Các quy định sinh hoạt.
Bố-tát.
An cư.
Yết-ma.
SS082. Tăng đoàn thời Bộ phái
Các cộng đồng bộ phái.
Sự đa dạng về Luật.
Các trung tâm tu viện.
Truyền thừa kinh điển.
SS083. Tăng đoàn Theravāda
Tổ chức tu viện.
Quan hệ với cư sĩ.
Truyền giới.
Các truyền thống địa phương.
SS084. Tăng đoàn Đại thừa
Sự hiện diện của Đại thừa trong các cộng đồng sử dụng Luật cổ.
Các lý tưởng và pháp môn Đại thừa.
Những hình thức tổ chức về sau.
Sự đa dạng lịch sử.
SS085. Tăng đoàn Kim Cương thừa
Các dòng truyền thừa.
Vai trò của đạo sư.
Tu viện.
Các hình thức xuất gia và cư sĩ.
Sự đa dạng giữa các truyền thống Tây Tạng.
XV. So sánh cư sĩ và đời sống xã hội
SS086. Cư sĩ trong kinh cổ
Quy y.
Ngũ giới.
Bố thí.
Chánh mạng.
Tu tập.
Các tầng Thánh quả.
SS087. Cư sĩ Theravāda
Giới.
Bố thí.
Thiền định.
Hộ trì Tăng đoàn.
Những hình thức sinh hoạt hiện đại.
SS088. Cư sĩ Đại thừa
Bồ-tát giới.
Lục độ.
Các pháp môn tu tập.
Quan hệ với cộng đồng xuất gia.
SS089. Cư sĩ Kim Cương thừa
Quy y.
Bồ-tát giới.
Truyền pháp.
Các thực hành Mật giáo phù hợp.
Quan hệ với đạo sư.
SS090. Phật giáo và xã hội hiện đại
Giáo dục.
Đạo đức.
Từ thiện.
Hoạt động xã hội.
Những cách ứng dụng giáo lý khác nhau.
XVI. So sánh nghiệp, tái sinh và vũ trụ quan
SS091. Nghiệp trong kinh cổ
Tác ý.
Hành động thân, khẩu, ý.
Quả nghiệp.
Trách nhiệm đạo đức.
SS092. Nghiệp trong các hệ thống A-tỳ-đạt-ma
Phân loại nghiệp.
Các điều kiện cho quả.
Những cách giải thích khác nhau.
Quan hệ với tái sinh.
SS093. Tái sinh
Tái sinh trong kinh cổ.
Những cách giải thích của bộ phái.
Quan niệm trung hữu trong một số truyền thống.
Những vấn đề triết học về vô ngã và liên tục.
SS094. Các cõi tồn tại
Dục giới.
Sắc giới.
Vô sắc giới.
Những hệ thống phân loại về sau.
Vai trò của vũ trụ quan trong tu tập.
SS095. Tịnh độ
Các cảnh giới chư thiên trong kinh cổ.
Khái niệm Phật độ.
Các truyền thống Tịnh độ Đại thừa.
Phân biệt hai hệ thống tư tưởng.
XVII. So sánh Phật giáo với các trường phái Ấn Độ cổ
SS096. Phật giáo và Bà-la-môn giáo
Nghi lễ tế tự.
Chủng tính.
Nghiệp.
Giải thoát.
Những tranh luận trong kinh cổ.
SS097. Phật giáo và Upaniṣad
Ātman.
Brahman.
Giải thoát.
Thiền định.
Những vấn đề niên đại và ảnh hưởng qua lại.
SS098. Phật giáo và Kỳ-na giáo
Khổ hạnh.
Nghiệp.
Bất bạo động.
Giải thoát.
Những khác biệt trong phương pháp tu tập.
SS099. Phật giáo và Ājīvika
Định mệnh.
Nghiệp.
Nỗ lực cá nhân.
Các nguồn tư liệu về Makkhali Gosāla.
SS100. Phật giáo và các trường phái Sa-môn khác
Những quan điểm duy vật.
Hoài nghi.
Các học thuyết về thế giới.
Tranh luận triết học.
Giới hạn của nguồn tư liệu.
XVIII. So sánh lịch sử phát triển
SS101. Phật giáo thời Đức Phật
Hoạt động giáo hóa.
Hình thành Tăng đoàn.
Truyền khẩu.
Những nguồn tư liệu lịch sử.
SS102. Phật giáo sau Đức Phật
Các cuộc kết tập.
Truyền thừa kinh và Luật.
Những tranh luận nội bộ.
Sự hình thành bộ phái.
SS103. Phật giáo thời Maurya
Vua Aśoka.
Bia ký.
Truyền bá Phật giáo.
Các truyền thống kết tập.
SS104. Phật giáo thời Bộ phái
Sự đa dạng giáo lý.
Các bộ Luật.
A-tỳ-đạt-ma.
Các trung tâm tu viện.
SS105. Sự hình thành Đại thừa
Các nguồn kinh sớm.
Bồ-tát đạo.
Những cộng đồng tiếp nhận.
Sự phát triển triết học.
SS106. Sự hình thành Kim Cương thừa
Các giai đoạn Mật giáo.
Mật điển.
Các hệ thống nghi lễ và thiền.
Truyền bá đến Himalaya.
XIX. Những tranh luận học thuật quan trọng
SS107. Phật giáo Sơ kỳ có phải Theravāda không?
Khác biệt về niên đại.
Khác biệt về văn bản.
Quan hệ truyền thừa.
Những yếu tố chung.
Những điểm không thể đồng nhất.
SS108. Kinh Pāli có phải nguyên văn lời Đức Phật không?
Truyền khẩu.
Biên tập.
Các bản kinh song hành.
Khả năng tái dựng giáo lý cổ.
Giới hạn của chứng cứ.
SS109. Đại thừa có hoàn toàn khác Phật giáo Sơ kỳ không?
Những giáo lý nền tảng chung.
Sự phát triển của Bồ-tát đạo.
Tánh không.
Kinh điển.
Các vấn đề về tính liên tục.
SS110. Kim Cương thừa có quan hệ thế nào với Phật giáo Sơ kỳ?
Giới luật.
Giáo lý nền tảng.
Đại thừa.
Mật giáo.
Những khác biệt về thực hành và lịch sử.
SS111. Chỉ và quán có phải hai con đường tách biệt?
Samatha.
Vipassanā.
Quan hệ trong kinh cổ.
Các hệ thống chú giải.
Những phương pháp hiện đại.
SS112. Thiền Jhāna trong kinh và chú giải có giống nhau không?
Những mô tả trong kinh.
Các hệ thống giải thích về sau.
Những tiêu chí chứng đắc.
Các tranh luận học thuật và thực hành.
SS113. Vô ngã và Phật tính có mâu thuẫn không?
Vô ngã trong kinh cổ.
Phật tính trong các kinh Đại thừa.
Những cách diễn giải Phật tính.
Các quan điểm học thuật khác nhau.
SS114. Niết-bàn và Tánh không có đồng nghĩa không?
Niết-bàn.
Suññatā.
Śūnyatā.
Các hệ thống triết học.
Giới hạn của việc đồng nhất thuật ngữ.
SS115. Có thể xác định giáo lý nguyên thủy không?
Kinh song hành.
Ngôn ngữ học.
Văn bản học.
Khảo cổ.
Những giới hạn của việc tái dựng.
XX. Tổng hợp và hệ thống đối chiếu
SS116. Bảng đối chiếu giáo lý
Tứ Thánh đế.
Bát Chánh đạo.
Duyên khởi.
Vô ngã.
Tánh không.
Nghiệp.
Niết-bàn.
Phật quả.
SS117. Bảng đối chiếu thực hành
Giới.
Chánh niệm.
Thiền định.
Thiền quán.
Tứ vô lượng tâm.
Bồ-tát hạnh.
Mật giáo.
SS118. Bảng đối chiếu kinh điển
Nikāya.
Āgama.
A-tỳ-đạt-ma.
Kinh Đại thừa.
Mật điển.
Các bộ Luật.
Chú giải.
SS119. Bảng đối chiếu lịch sử và truyền thừa
Phật giáo Sơ kỳ.
Các bộ phái.
Theravāda.
Đại thừa.
Kim Cương thừa.
Các truyền thống hiện đại.
SS120. Tổng luận so sánh Phật giáo Sơ kỳ
Những giáo lý nền tảng chung.
Những yếu tố phát triển mới.
Sự đa dạng lịch sử.
Các phương pháp tu tập.
Những giới hạn của nghiên cứu.
Giá trị của đối thoại liên truyền thống.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Bảng so sánh khái quát bốn hệ thống
Tiêu chí | Phật giáo Sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
Bối cảnh | Các cộng đồng Phật giáo đầu tiên | Truyền thống phát triển từ các dòng Phật giáo cổ | Phong trào và các truyền thống phát triển từ những thế kỷ quanh đầu Công nguyên | Các truyền thống Mật giáo phát triển muộn hơn |
Nguồn nghiên cứu chính | Nikāya, Āgama, Luật cổ, bản thảo sớm | Tam tạng Pāli và chú giải | Kinh, luận Đại thừa và các bộ Luật | Kinh, luận, Mật điển và truyền thừa |
Lý tưởng nổi bật | Giải thoát qua con đường Thánh đạo | A-la-hán và Phật quả | Bồ-tát đạo và Phật quả | Phật quả qua những con đường Đại thừa và Mật giáo |
Giáo lý chung | Tứ Thánh đế, duyên khởi, vô ngã | Kế thừa và hệ thống hóa | Kế thừa và phát triển các cách diễn giải | Kế thừa giáo lý nền tảng qua Đại thừa |
Thực hành tiêu biểu | Giới, chánh niệm, thiền định, trí tuệ | Giới, thiền chỉ, thiền quán | Giới, thiền, Lục độ, Bồ-tát hạnh | Giới, thiền, quán tưởng, chân ngôn và các pháp du-già |
Giới luật | Các hình thức Luật cổ | Luật Pāli | Nhiều truyền thống Luật, kết hợp giới Bồ-tát | Thường sử dụng Luật Mūlasarvāstivāda tại Tây Tạng, cùng các giới nguyện khác |
Đặc điểm nghiên cứu | Tái dựng lịch sử từ các nguồn cổ | Nghiên cứu một truyền thống liên tục còn tồn tại | Nghiên cứu nhiều trường phái và hệ thống | Nghiên cứu các truyền thống Mật giáo đa dạng |
Bảng này chỉ thể hiện những khuynh hướng lớn; không đại diện đầy đủ cho mọi cộng đồng hoặc mọi cách diễn giải bên trong từng truyền thống.
Tổng hợp cấu trúc
20
Chương lớn120
Chủ đề so sánh600+
Đề mục chi tiếtChương | Nội dung | Số chủ đề |
|---|---|---|
I | Phương pháp luận | 5 |
II | So sánh Theravāda | 7 |
III | So sánh Đại thừa | 10 |
IV | So sánh Kim Cương thừa | 7 |
V | Các bộ phái cổ | 6 |
VI | Kinh điển | 7 |
VII | Giáo lý nền tảng | 8 |
VIII | Duyên khởi và Tánh không | 6 |
IX | Quan niệm về Đức Phật | 4 |
X | Lý tưởng giải thoát | 5 |
XI | Thiền định | 5 |
XII | Thiền quán và chánh niệm | 5 |
XIII | Giới luật | 5 |
XIV | Tổ chức Tăng đoàn | 5 |
XV | Cư sĩ và xã hội | 5 |
XVI | Nghiệp và vũ trụ quan | 5 |
XVII | Triết học Ấn Độ cổ | 5 |
XVIII | Lịch sử phát triển | 6 |
XIX | Tranh luận học thuật | 9 |
XX | Tổng hợp đối chiếu | 5 |
Tổng | 120 |
Nguyên tắc biên soạn cho Wiki Tâm Học
1. So sánh phải đúng thời kỳ lịch sử. Không nên lấy một hệ thống Theravāda, Đại thừa hoặc Kim Cương thừa hiện đại rồi đối chiếu trực tiếp với thời Đức Phật mà bỏ qua các giai đoạn phát triển trung gian.
2. Không đánh đồng Phật giáo Sơ kỳ với Theravāda. Tam tạng Pāli là nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng, nhưng những bản kinh Āgama và nguồn cổ khác cũng cần được sử dụng.
3. Phân biệt điểm chung với điểm phát triển. Một khái niệm có nguồn gốc trong kinh cổ không có nghĩa mọi cách giải thích về sau đều đã xuất hiện đầy đủ ở giai đoạn đầu.
4. Mỗi bài so sánh cần có dẫn chứng hai phía. Chẳng hạn, bài về vô ngã và Tánh không phải sử dụng cả nguồn kinh cổ và nguồn Đại thừa phù hợp, không chỉ dựa vào một truyền thống.
5. Trình bày những quan điểm học thuật khác nhau một cách công bằng. Đặc biệt với các chủ đề còn tranh luận như niên đại kinh điển, nguồn gốc Đại thừa, Jhāna, Phật tính và lịch sử các bộ phái.
Kết quả: Phần IX – So sánh Phật giáo Sơ kỳ đã có đề cương 120 chủ đề thuộc 20 chương, đủ để phát triển thành hệ thống bài đối chiếu giáo lý, thực hành, kinh điển, lịch sử và truyền thừa trên Wiki Tâm Học.