PHẦN X. TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẬT GIÁO SƠ KỲ
Đề cương bách khoa toàn diện – Wiki Tâm Học
Tài liệu tham khảo Phật giáo Sơ kỳ là hệ thống thư mục, nguồn kinh điển, bản dịch, tư liệu lịch sử, khảo cổ, nghiên cứu học thuật và công cụ tra cứu phục vụ việc tìm hiểu những giai đoạn đầu của Phật giáo.
Đối với Wiki Tâm Học, phần này không nên chỉ là danh sách sách và đường dẫn. Nó cần trở thành một thư viện nghiên cứu có phân loại, chú giải và đối chiếu nguồn, liên kết với các phần Lịch sử, Giáo lý, Kinh điển, Tu tập, Truyền thừa, Nhân vật, Địa lý và So sánh.
Đề xuất xây dựng 20 chương lớn, 120 chủ đề, từ tài liệu nhập môn đến các nguồn nghiên cứu chuyên sâu.
I. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Phật giáo Sơ kỳ
TL001. Giới thiệu hệ thống tài liệu
Mục đích của thư viện tham khảo.
Phạm vi Phật giáo Sơ kỳ.
Các loại nguồn tư liệu.
Cách sử dụng tài liệu cho nghiên cứu.
Phân biệt nguồn gốc và nguồn diễn giải.
TL002. Phân loại nguồn tài liệu
Kinh điển cổ.
Giới luật.
Bản thảo.
Bia ký.
Khảo cổ học.
Biên niên sử.
Chú giải.
Công trình nghiên cứu hiện đại.
TL003. Nguồn sơ cấp và thứ cấp
Văn bản kinh điển.
Bản dịch.
Tư liệu khảo cổ.
Tài liệu lịch sử.
Nghiên cứu học thuật.
Tài liệu phổ thông.
Giá trị và giới hạn của từng loại.
TL004. Nguyên tắc đánh giá nguồn
Tác giả.
Niên đại.
Xuất xứ.
Truyền thống văn bản.
Chất lượng dịch thuật.
Tính kiểm chứng.
Các quan điểm học thuật khác nhau.
TL005. Phương pháp trích dẫn kinh điển
Mã kinh Pāli.
Mã kinh Hán tạng.
Số trang và đoạn.
Hệ thống tham chiếu PTS.
Hệ thống Taishō.
Liên kết bản dịch.
Quy tắc trích dẫn thống nhất.
TL006. Quy chuẩn thư mục Wiki Tâm Học
Tên tác giả.
Tên tác phẩm.
Năm xuất bản.
Nhà xuất bản.
ISBN hoặc DOI khi có.
Ngôn ngữ.
Loại tài liệu.
Đường dẫn và ngày truy cập.
Ghi chú về bản quyền.
II. Kinh điển Pāli – Nguồn tư liệu nền tảng
TL007. Dīgha Nikāya – Trường Bộ Kinh
Cấu trúc bộ kinh.
Các bài kinh quan trọng.
Giá trị lịch sử.
Các bản dịch tiếng Việt.
Các bản dịch tiếng Anh.
Đối chiếu với Trường A-hàm.
TL008. Majjhima Nikāya – Trung Bộ Kinh
Cấu trúc.
Các bài kinh về giáo lý.
Các bài kinh về thiền định.
Các bài kinh về đời sống Tăng đoàn.
Bản dịch và chú giải.
Đối chiếu Trung A-hàm.
TL009. Saṃyutta Nikāya – Tương Ưng Bộ Kinh
Các nhóm kinh.
Duyên khởi.
Năm uẩn.
Sáu xứ.
Tứ Thánh đế.
Bát Chánh đạo.
Đối chiếu Tạp A-hàm.
TL010. Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ Kinh
Cấu trúc theo số pháp.
Giáo lý dành cho cư sĩ.
Các pháp tu tập.
Các danh sách đệ tử.
Đối chiếu Tăng Nhất A-hàm.
TL011. Khuddaka Nikāya – Tiểu Bộ Kinh
Các tập thuộc Tiểu Bộ.
Khác biệt danh mục giữa các truyền thống.
Những lớp văn bản cổ.
Những tác phẩm phát triển về sau.
Giá trị đối với nghiên cứu Phật giáo Sơ kỳ.
TL012. Các bộ kinh đặc biệt quan trọng
Dhammapada.
Sutta Nipāta.
Udāna.
Itivuttaka.
Theragāthā.
Therīgāthā.
Những nghiên cứu về niên đại và cấu trúc.
III. Kinh A-hàm Hán tạng
TL013. Trường A-hàm (Dīrgha Āgama)
Cấu trúc.
Truyền thống văn bản.
Các kinh tương ứng với Trường Bộ.
Bản Hán văn.
Các bản dịch hiện đại.
TL014. Trung A-hàm (Madhyama Āgama)
Cấu trúc.
Các kinh về giới, định, tuệ.
Quan hệ với Trung Bộ.
Những khác biệt văn bản.
Tài liệu nghiên cứu.
TL015. Tạp A-hàm (Saṃyukta Āgama)
Cấu trúc.
Duyên khởi.
Năm uẩn.
Sáu xứ.
Các bản kinh tương ứng.
Giá trị đối với nghiên cứu kinh cổ.
TL016. Tăng Nhất A-hàm (Ekottarika Āgama)
Cấu trúc theo số pháp.
Quan hệ với Tăng Chi Bộ.
Các vấn đề về truyền thống bộ phái.
Những lớp biên tập.
Nghiên cứu đối chiếu.
TL017. Các kinh A-hàm đơn bản
Những kinh Hán dịch không thuộc bốn bộ A-hàm chính.
Các bản dịch cổ.
Các dị bản.
Giá trị đối với việc tái dựng kinh điển sơ kỳ.
TL018. Công trình đối chiếu Nikāya và Āgama
Danh mục kinh tương ứng.
Đối chiếu thuật ngữ.
Khác biệt thứ tự.
Khác biệt nội dung.
Phương pháp phân tích văn bản.
IV. Luật tạng Phật giáo cổ
TL019. Luật tạng Pāli
Suttavibhaṅga.
Khandhaka.
Parivāra.
Giới bổn.
Các bản dịch.
Nghiên cứu lịch sử Luật.
TL020. Tứ phần luật – Dharmaguptaka Vinaya
Nguồn Hán tạng.
Cấu trúc.
Truyền giới.
Vai trò trong Phật giáo Đông Á.
Tài liệu nghiên cứu.
TL021. Ngũ phần luật – Mahīśāsaka Vinaya
Cấu trúc.
Các quy định giới luật.
Quan hệ với những bộ Luật khác.
Những dị bản.
TL022. Thập tụng luật – Sarvāstivāda Vinaya
Truyền thống Thuyết nhất thiết hữu bộ.
Cấu trúc.
Giới bổn.
Các quy định Tăng đoàn.
Nghiên cứu đối chiếu.
TL023. Ma-ha Tăng-kỳ luật – Mahāsāṃghika Vinaya
Truyền thống Đại chúng bộ.
Các quy định giới luật.
Những trình thuật lịch sử.
So sánh với Luật Pāli.
TL024. Căn bản thuyết nhất thiết hữu bộ luật
Văn bản Sanskrit.
Bản dịch Tây Tạng.
Bản dịch Hán.
Truyền thống giới luật Tây Tạng.
Các nghiên cứu hiện đại.
V. Bản thảo Phật giáo cổ
TL025. Bản thảo Gāndhārī
Ngôn ngữ Gāndhārī.
Chữ Kharoṣṭhī.
Những bộ sưu tập bản thảo.
Niên đại và xuất xứ.
Giá trị đối với nghiên cứu Phật giáo Sơ kỳ.
TL026. Bản thảo Sanskrit
Các bản kinh Sanskrit còn tồn tại.
Những mảnh bản thảo.
Các truyền thống bộ phái.
Đối chiếu với Pāli và Hán văn.
TL027. Bản thảo Trung Á
Các địa điểm phát hiện.
Ngôn ngữ.
Nội dung.
Phương pháp định niên đại.
Vai trò trong lịch sử truyền bá.
TL028. Bản thảo lá bối
Chất liệu.
Kỹ thuật sao chép.
Bảo tồn.
Những vấn đề hư hỏng và phục dựng.
Giá trị văn bản học.
TL029. Bản thảo Hán văn cổ
Các bản dịch sớm.
Những bản sao chép.
Các bộ sưu tập Dunhuang.
Những dị bản.
Vai trò trong nghiên cứu lịch sử kinh điển.
TL030. Phương pháp nghiên cứu bản thảo
Cổ tự học.
Ngôn ngữ học.
Văn bản học.
Phân tích dị bản.
Định niên đại.
Giới hạn của kết luận.
VI. A-tỳ-đạt-ma và văn học phân tích giáo lý
TL031. Abhidhamma Theravāda
Bảy bộ A-tỳ-đàm Pāli.
Nội dung.
Lịch sử hình thành.
Quan hệ với kinh điển cổ.
Tài liệu nghiên cứu.
TL032. Abhidharma Sarvāstivāda
Các bộ luận.
Phân tích pháp.
Thời gian.
Nhân duyên.
Nghiên cứu lịch sử tư tưởng.
TL033. Các hệ thống A-tỳ-đạt-ma khác
Những truyền thống bộ phái.
Các tác phẩm còn tồn tại.
Những văn bản được biết qua trích dẫn.
Giá trị đối chiếu.
TL034. Văn học Mātikā
Các danh mục pháp.
Phương pháp phân loại.
Quan hệ với kinh cổ.
Sự phát triển thành hệ thống luận.
TL035. Phân biệt kinh và luận
Kinh điển sơ kỳ.
Luận tạng.
Chú giải.
Tái diễn giải.
Những vấn đề về niên đại và thẩm quyền văn bản.
VII. Chú giải và biên niên sử Phật giáo
TL036. Chú giải Pāli
Aṭṭhakathā.
Vai trò của truyền thống Sri Lanka.
Những tác phẩm chú giải.
Giá trị giải thích.
Giới hạn lịch sử.
TL037. Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo
Buddhaghosa.
Giới, định, tuệ.
Hệ thống thiền định.
Các tầng tuệ.
Phân biệt với những mô tả trong kinh cổ.
TL038. Dīpavaṃsa – Đảo Sử
Nội dung.
Truyền thống Sri Lanka.
Những trình thuật truyền thừa.
Giá trị và giới hạn sử liệu.
TL039. Mahāvaṃsa – Đại Sử
Lịch sử Phật giáo Sri Lanka.
Các vị vua.
Truyền thống Mahinda.
Những trình thuật về kết tập.
Đối chiếu khảo cổ.
TL040. Samantapāsādikā
Chú giải Luật.
Truyền thống lịch sử Tăng đoàn.
Các cuộc kết tập.
Các dòng truyền thừa.
Những vấn đề nguồn tư liệu.
TL041. Các nguồn lịch sử Phật giáo Bắc truyền
Các bộ sử Phật giáo Hán văn.
Truyền thống bộ phái.
Tiểu sử tăng sĩ.
Các nguồn Tây Tạng.
Đối chiếu với sử liệu Nam truyền.
VIII. Bia ký và khảo cổ học
TL042. Bia ký Aśoka
Các sắc dụ trên đá.
Các trụ đá.
Địa điểm phát hiện.
Nội dung liên quan đến Phật giáo.
Giá trị lịch sử.
TL043. Khảo cổ Lumbinī
Trụ đá Aśoka.
Khu Māyādevī.
Các giai đoạn kiến trúc.
Nghiên cứu khảo cổ.
Những tranh luận về định niên đại.
TL044. Khảo cổ Bodh Gayā
Khu Mahābodhi.
Các giai đoạn xây dựng.
Di tích liên quan.
Tư liệu lịch sử.
Phân biệt thánh tích và công trình kiến trúc về sau.
TL045. Khảo cổ Sārnāth
Các tháp.
Tu viện.
Bia ký.
Những giai đoạn phát triển.
Tư liệu nghiên cứu.
TL046. Khảo cổ Kusinārā
Các di tích.
Truyền thống Đại Bát Niết-bàn.
Lịch sử khai quật.
Những vấn đề định vị.
TL047. Khảo cổ các trung tâm Phật giáo khác
Rājagaha.
Sāvatthī.
Vesālī.
Kosambī.
Sāñcī.
Gandhāra.
IX. Tư liệu địa lý và hành hương
TL048. Địa lý trong Nikāya
Các vương quốc.
Thành thị.
Rừng.
Sông.
Trú xứ.
Những địa điểm chưa xác định.
TL049. Địa lý trong Āgama
Các địa danh Hán dịch.
Địa danh tương ứng.
Khác biệt phiên âm.
Những vấn đề định vị.
TL050. Ghi chép của Faxian (Pháp Hiển)
Hành trình.
Các địa điểm Phật giáo.
Tình trạng tu viện.
Giá trị lịch sử.
Giới hạn của nguồn tư liệu muộn.
TL051. Ghi chép của Xuanzang (Huyền Trang)
Đại Đường Tây Vực Ký.
Các địa điểm Phật giáo.
Những truyền thống địa phương.
Đối chiếu khảo cổ.
TL052. Bản đồ lịch sử Phật giáo
Bản đồ các Mahājanapada.
Bản đồ các thánh tích.
Bản đồ truyền bá.
Bản đồ bộ phái.
Bản đồ tuyến đường Tơ lụa.
TL053. Cơ sở dữ liệu địa danh
Tên Pāli.
Tên Sanskrit.
Tên Hán.
Tên hiện đại.
Tọa độ.
Mức độ chắc chắn.
Nguồn tham chiếu.
X. Nghiên cứu lịch sử Phật giáo Sơ kỳ
TL054. Nghiên cứu cuộc đời Đức Phật
Vấn đề niên đại.
Bối cảnh lịch sử.
Các nguồn tiểu sử.
Khảo cổ.
Những vấn đề chưa thống nhất.
TL055. Nghiên cứu Tăng đoàn ban đầu
Sự hình thành.
Giới luật.
Cơ cấu tổ chức.
Quan hệ cư sĩ.
Ni đoàn.
TL056. Nghiên cứu các cuộc kết tập
Kết tập lần thứ nhất.
Kết tập lần thứ hai.
Truyền thống kết tập lần thứ ba.
Các nguồn Luật.
Đánh giá lịch sử.
TL057. Nghiên cứu các bộ phái
Sthavira.
Mahāsāṃghika.
Sarvāstivāda.
Dharmaguptaka.
Theravāda.
Những vấn đề về sơ đồ phân phái.
TL058. Nghiên cứu Phật giáo thời Aśoka
Đế quốc Maurya.
Bia ký.
Truyền bá Phật giáo.
Quan hệ chính trị và tôn giáo.
Các truyền thống lịch sử.
TL059. Nghiên cứu sự truyền bá Phật giáo
Sri Lanka.
Gandhāra.
Trung Á.
Trung Quốc.
Các tuyến đường thương mại.
Những nguồn tư liệu khảo cổ.
XI. Nghiên cứu giáo lý Phật giáo Sơ kỳ
TL060. Tứ Thánh đế
Các kinh nền tảng.
Những cách trình bày khác nhau.
Vai trò trong con đường giải thoát.
Nghiên cứu hiện đại.
TL061. Duyên khởi
Công thức tính điều kiện.
Mười hai chi.
Những cách diễn giải.
Các bản kinh tương ứng.
Nghiên cứu lịch sử tư tưởng.
TL062. Vô ngã
Năm uẩn.
Sáu xứ.
Những kinh quan trọng.
Tranh luận về tự ngã.
Các cách giải thích học thuật.
TL063. Nghiệp và tái sinh
Tác ý.
Hành động và hậu quả.
Tái sinh.
Các cách diễn giải.
Quan hệ với những trường phái Ấn Độ cổ.
TL064. Niết-bàn
Khái niệm Nibbāna.
Ly tham.
Đoạn diệt.
Giải thoát.
Những vấn đề ngôn ngữ và triết học.
TL065. Con đường tu tập
Bát Chánh đạo.
Tam học.
Ba mươi bảy phẩm trợ đạo.
Các giai đoạn Thánh quả.
Nghiên cứu đối chiếu.
XII. Nghiên cứu thiền định và tu tập
TL066. Tứ niệm xứ
Satipaṭṭhāna Sutta.
Mahāsatipaṭṭhāna Sutta.
Các bản tương ứng trong Āgama.
Những nghiên cứu đối chiếu.
TL067. Niệm hơi thở
Ānāpānasati Sutta.
Mười sáu bước.
Quan hệ với Tứ niệm xứ.
Các bản kinh tương ứng.
TL068. Jhāna
Bốn tầng thiền.
Các chứng đắc vô sắc.
Chánh định.
Các cách diễn giải trong kinh và chú giải.
Những tranh luận học thuật.
TL069. Samatha và Vipassanā
Thuật ngữ.
Quan hệ giữa chỉ và quán.
Những phương pháp được ghi nhận trong kinh.
Sự hệ thống hóa về sau.
TL070. Tứ vô lượng tâm
Mettā.
Karuṇā.
Muditā.
Upekkhā.
Những bản kinh nền tảng.
Các nghiên cứu về thiền tâm từ.
TL071. Các phong trào thiền hiện đại
Thiền Vipassanā.
Các truyền thống thiền rừng.
Các hệ thống thiền chánh niệm.
Sự phát triển lịch sử.
Phân biệt phương pháp hiện đại với mô tả kinh cổ.
XIII. Nghiên cứu nhân vật và truyền thừa
TL072. Đức Phật lịch sử
Các nguồn kinh.
Các nguồn Luật.
Tiểu sử về sau.
Bia ký và khảo cổ.
Nghiên cứu niên đại.
TL073. Các đại đệ tử
Sāriputta.
Mahāmoggallāna.
Ānanda.
Mahākassapa.
Upāli.
Các bài kinh liên quan.
TL074. Các trưởng lão ni
Mahāpajāpatī Gotamī.
Khemā.
Uppalavaṇṇā.
Dhammadinnā.
Therīgāthā.
Nghiên cứu về phụ nữ trong Phật giáo cổ.
TL075. Các cư sĩ
Anāthapiṇḍika.
Visākhā.
Citta.
Hatthaka.
Vai trò bảo trợ.
Những bài kinh dành cho cư sĩ.
TL076. Truyền thừa kinh điển
Các nhóm trì tụng.
Truyền khẩu.
Sao chép bản thảo.
Dịch thuật.
Sự hình thành các bộ kinh.
TL077. Truyền thừa giới luật
Các bộ Luật.
Các dòng truyền giới.
Sự tiếp nối tại Sri Lanka.
Đông Á.
Tây Tạng.
Những vấn đề lịch sử.
XIV. Ngôn ngữ và thuật ngữ Phật giáo
TL078. Tiếng Pāli
Ngữ pháp.
Từ vựng.
Thuật ngữ giáo lý.
Các công cụ tra cứu.
Phương pháp đọc kinh.
TL079. Sanskrit Phật giáo
Buddhist Sanskrit.
Hybrid Sanskrit.
Thuật ngữ.
Văn bản cổ.
Đối chiếu với Pāli.
TL080. Gāndhārī
Ngôn ngữ.
Chữ Kharoṣṭhī.
Bản thảo.
Từ vựng.
Giá trị nghiên cứu.
TL081. Hán văn Phật giáo
Thuật ngữ phiên âm.
Thuật ngữ dịch nghĩa.
Cấu trúc văn bản.
Tra cứu Taishō.
Đối chiếu Hán–Pāli.
TL082. Từ điển Phật học
Từ điển Pāli–Anh.
Từ điển Sanskrit–Anh.
Từ điển Hán–Phật học.
Từ điển thuật ngữ tiếng Việt.
Những giới hạn của dịch thuật.
TL083. Chuẩn hóa thuật ngữ trên Wiki Tâm Học
Tên Pāli.
Tên Sanskrit.
Tên Hán–Việt.
Tên tiếng Việt thông dụng.
Định nghĩa ngắn.
Bài thuật ngữ chuyên sâu.
Liên kết nguồn kinh.
XV. Thư viện và cơ sở dữ liệu trực tuyến
TL084. SuttaCentral
Tra cứu Nikāya.
Tra cứu Āgama.
Các bản dịch.
Các bản kinh tương ứng.
Liên kết từng đoạn.
Công cụ nghiên cứu.
TL085. CBETA
Hán tạng.
Các bộ A-hàm.
Luật tạng Hán văn.
Tra cứu văn bản.
Đối chiếu thuật ngữ.
TL086. GRETIL
Văn bản Sanskrit.
Văn bản Pāli.
Các nguồn Ấn Độ học.
Tài liệu phục vụ đối chiếu.
TL087. Digital Pali Reader và công cụ tương tự
Đọc văn bản Pāli.
Phân tích từ.
Tra cứu từ điển.
Tìm kiếm thuật ngữ.
Hỗ trợ học Pāli.
TL088. Pali Text Society
Các ấn bản Pāli.
Từ điển.
Bản dịch.
Nghiên cứu văn bản.
Hệ thống trích dẫn PTS.
TL089. Buddhist Digital Resource Center
Bản thảo.
Văn bản Tây Tạng.
Tài liệu Phật giáo số hóa.
Danh mục thư viện.
Giá trị nghiên cứu đối chiếu.
TL090. Gandhari.org
Bản thảo Gāndhārī.
Từ điển.
Danh mục văn bản.
Nghiên cứu bản thảo.
Công cụ tra cứu.
XVI. Sách nghiên cứu học thuật quan trọng
TL091. Nghiên cứu tổng quan lịch sử Phật giáo
Rupert Gethin – The Foundations of Buddhism.
Richard Gombrich – What the Buddha Thought.
Étienne Lamotte – History of Indian Buddhism.
Những khác biệt phương pháp nghiên cứu.
Giá trị và giới hạn của từng tác phẩm.
TL092. Nghiên cứu Phật giáo Sơ kỳ
Bhikkhu Anālayo – các công trình về kinh cổ và đối chiếu Nikāya–Āgama.
Alexander Wynne – The Origin of Buddhist Meditation.
Johannes Bronkhorst – Greater Magadha.
Những vấn đề về niên đại và tái dựng lịch sử.
TL093. Nghiên cứu các bộ phái
André Bareau – Les sectes bouddhiques du Petit Véhicule.
Étienne Lamotte – các nghiên cứu về Phật giáo Ấn Độ.
Các công trình về lịch sử bộ phái và Luật tạng.
Những giới hạn của sơ đồ phân phái truyền thống.
TL094. Nghiên cứu thiền định
Bhikkhu Anālayo – Satipaṭṭhāna: The Direct Path to Realization.
Bhikkhu Anālayo – Perspectives on Satipaṭṭhāna.
Alexander Wynne – The Origin of Buddhist Meditation.
Các nghiên cứu về Jhāna và thiền quán.
TL095. Nghiên cứu Luật và Tăng đoàn
I. B. Horner – The Book of the Discipline.
Gregory Schopen – các nghiên cứu về tu viện và Luật.
Các công trình về Tỳ-kheo-ni.
Nghiên cứu lịch sử truyền giới.
TL096. Nghiên cứu bản thảo và văn bản
Richard Salomon – Ancient Buddhist Scrolls from Gandhāra.
Các công trình nghiên cứu bản thảo Gāndhārī.
Các nghiên cứu về truyền khẩu.
Văn bản học so sánh.
XVII. Tài liệu tiếng Việt
TL097. Các bản dịch Nikāya tiếng Việt
Trường Bộ Kinh.
Trung Bộ Kinh.
Tương Ưng Bộ Kinh.
Tăng Chi Bộ Kinh.
Tiểu Bộ Kinh.
Những bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu.
Các ấn bản và nguồn tra cứu.
TL098. Các bản dịch A-hàm tiếng Việt
Trường A-hàm.
Trung A-hàm.
Tạp A-hàm.
Tăng Nhất A-hàm.
Các bản dịch từ Hán văn.
Đối chiếu với bản Hán gốc.
TL099. Các công trình nghiên cứu Phật học tiếng Việt
Sách nghiên cứu lịch sử.
Sách giáo lý.
Sách thiền định.
Các luận văn và luận án.
Các bài nghiên cứu học thuật.
Tiêu chí đánh giá nguồn.
TL100. Từ điển Phật học tiếng Việt
Từ điển thuật ngữ.
Từ điển Pāli–Việt.
Từ điển Hán–Việt Phật học.
Những vấn đề thống nhất cách dịch.
Liên kết với từ điển Wiki Tâm Học.
TL101. Các thư viện Phật giáo tiếng Việt
Thư viện kinh điển.
Kho sách số hóa.
Trang nghiên cứu Phật học.
Cơ sở dữ liệu học thuật.
Đánh giá độ tin cậy và bản quyền.
XVIII. Công cụ và phương pháp nghiên cứu
TL102. Phương pháp đọc kinh
Xác định văn cảnh.
Xác định người nói.
Xác định người nghe.
Phân tích thuật ngữ.
Đối chiếu bản dịch.
Tránh trích dẫn ngoài văn cảnh.
TL103. Phương pháp đối chiếu kinh
Xác định bản tương ứng.
Đối chiếu cấu trúc.
Đối chiếu thuật ngữ.
Ghi nhận dị bản.
Đánh giá các cách giải thích.
TL104. Phương pháp nghiên cứu lịch sử
Xác định nguồn.
Đánh giá niên đại.
Phân tích bối cảnh.
Đối chiếu khảo cổ.
Phân biệt truyền thuyết và chứng cứ.
TL105. Phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
Pāli.
Sanskrit.
Hán văn.
Gāndhārī.
Từ nguyên.
Dịch thuật so sánh.
TL106. Phương pháp quản lý thư mục
Zotero.
BibTeX.
DOI.
ISBN.
Thẻ chủ đề.
Trích dẫn tự động.
Lưu trữ thông tin nguồn.
TL107. Ứng dụng công nghệ số
Tìm kiếm toàn văn.
Đối chiếu kinh tự động.
Phân tích thuật ngữ.
Xây dựng cơ sở dữ liệu.
Sử dụng AI hỗ trợ nghiên cứu.
Kiểm chứng mọi thông tin do AI đề xuất.
XIX. Các tranh luận và giới hạn nghiên cứu
TL108. Vấn đề niên đại Đức Phật
Các truyền thống niên đại.
Chứng cứ lịch sử.
Những đề xuất học thuật.
Giới hạn xác định.
TL109. Vấn đề tính cổ của kinh điển
Truyền khẩu.
Biên tập.
Các bản kinh song hành.
Những lớp văn bản.
Khả năng tái dựng giáo lý cổ.
TL110. Vấn đề các cuộc kết tập
Các nguồn Luật.
Biên niên sử.
Khác biệt trình thuật.
Khả năng xác minh.
TL111. Vấn đề nguồn gốc bộ phái
Các sơ đồ phân phái.
Sthavira.
Mahāsāṃghika.
Các cộng đồng lịch sử.
Những quan điểm nghiên cứu.
TL112. Vấn đề xác thực truyền thừa
Truyền khẩu.
Truyền giới.
Danh sách trưởng lão.
Sự gián đoạn.
Giới hạn của chứng cứ.
TL113. Vấn đề dịch thuật và diễn giải
Thuật ngữ đa nghĩa.
Những khác biệt Pāli–Sanskrit–Hán.
Ảnh hưởng của chú giải.
Thiên kiến truyền thống.
Nguy cơ hiện đại hóa nghĩa cổ.
XX. Hệ thống thư mục và định hướng phát triển
TL114. Danh mục kinh điển nền tảng
Những bài kinh quan trọng nhất.
Nhóm theo giáo lý.
Nhóm theo phương pháp tu tập.
Nhóm theo nhân vật.
Nhóm theo địa điểm.
TL115. Danh mục sách nhập môn
Lịch sử Phật giáo.
Giáo lý căn bản.
Đọc kinh.
Giới luật.
Thiền định.
Những tài liệu dễ tiếp cận.
TL116. Danh mục nghiên cứu chuyên sâu
Lịch sử văn bản.
Ngôn ngữ.
Bộ phái.
A-tỳ-đạt-ma.
Luật.
Khảo cổ.
Thiền học.
TL117. Danh mục nghiên cứu theo chủ đề
Đức Phật lịch sử.
Tứ Thánh đế.
Duyên khởi.
Vô ngã.
Niết-bàn.
Thiền định.
Tăng đoàn.
Phụ nữ trong Phật giáo cổ.
TL118. Danh mục tài liệu mở và bản quyền
Tài liệu thuộc phạm vi công cộng.
Tài liệu có giấy phép mở.
Tài liệu chỉ được phép trích dẫn.
Tài liệu cần xin phép.
Quy trình kiểm tra bản quyền.
TL119. Cơ sở dữ liệu thư mục Wiki Tâm Học
Mã tài liệu.
Tác giả.
Tên sách.
Loại nguồn.
Ngôn ngữ.
Niên đại.
Nhà xuất bản.
Liên kết.
Chủ đề.
Mức độ tin cậy.
Các bài viết sử dụng nguồn.
TL120. Tổng luận và định hướng nghiên cứu
Vai trò của kinh điển cổ.
Giá trị của đối chiếu liên truyền thống.
Vai trò của khảo cổ.
Vai trò của ngôn ngữ học.
Những câu hỏi còn bỏ ngỏ.
Định hướng nghiên cứu trong tương lai.
Phát triển thư viện học thuật số.
Những tài liệu cốt lõi nên ưu tiên
Để triển khai phần này thực tế, tôi đề xuất ưu tiên một thư mục nền tảng gồm các nguồn sau.
Tài liệu | Tác giả / nguồn | Giá trị chính |
|---|---|---|
The Foundations of Buddhism | Rupert Gethin | Tổng quan lịch sử, giáo lý và thực hành |
What the Buddha Thought | Richard Gombrich | Nghiên cứu tư tưởng Đức Phật |
Early Buddhist Teachings | Y. Karunadasa | Hệ thống giáo lý sơ kỳ |
The Origin of Buddhist Meditation | Alexander Wynne | Lịch sử thiền định Phật giáo |
Satipaṭṭhāna: The Direct Path to Realization | Bhikkhu Anālayo | Nghiên cứu Tứ niệm xứ |
Perspectives on Satipaṭṭhāna | Bhikkhu Anālayo | Đối chiếu các truyền thống văn bản |
The Book of the Discipline | I. B. Horner | Bản dịch Luật tạng Pāli |
Ancient Buddhist Scrolls from Gandhāra | Richard Salomon | Bản thảo Phật giáo cổ |
Greater Magadha | Johannes Bronkhorst | Bối cảnh văn hóa và tư tưởng |
History of Indian Buddhism | Étienne Lamotte | Lịch sử Phật giáo Ấn Độ |
The Buddhist Religion: A Historical Introduction | Robinson, Johnson và Ṭhānissaro | Lịch sử phát triển các truyền thống |
The Long Discourses of the Buddha | Maurice Walshe | Bản dịch Trường Bộ tiếng Anh |
The Middle Length Discourses of the Buddha | Bhikkhu Ñāṇamoli và Bhikkhu Bodhi | Bản dịch Trung Bộ tiếng Anh |
The Connected Discourses of the Buddha | Bhikkhu Bodhi | Bản dịch Tương Ưng Bộ tiếng Anh |
The Numerical Discourses of the Buddha | Bhikkhu Bodhi | Bản dịch Tăng Chi Bộ tiếng Anh |
Các mục này nên được phát triển thành hồ sơ thư mục riêng, bổ sung năm xuất bản, ấn bản, ISBN và thông tin bản quyền sau khi xác minh theo từng bản cụ thể.
Tổng hợp cấu trúc
20
Chương lớn120
Chủ đề tài liệu600+
Đề mục chi tiếtChương | Nội dung | Số chủ đề |
|---|---|---|
I | Tổng quan và phương pháp | 6 |
II | Kinh điển Pāli | 6 |
III | Kinh A-hàm | 6 |
IV | Luật tạng cổ | 6 |
V | Bản thảo cổ | 6 |
VI | A-tỳ-đạt-ma | 5 |
VII | Chú giải và biên niên sử | 6 |
VIII | Bia ký và khảo cổ | 6 |
IX | Địa lý và hành hương | 6 |
X | Nghiên cứu lịch sử | 6 |
XI | Nghiên cứu giáo lý | 6 |
XII | Nghiên cứu thiền | 6 |
XIII | Nhân vật và truyền thừa | 6 |
XIV | Ngôn ngữ và thuật ngữ | 6 |
XV | Thư viện trực tuyến | 7 |
XVI | Sách nghiên cứu học thuật | 6 |
XVII | Tài liệu tiếng Việt | 5 |
XVIII | Công cụ nghiên cứu | 6 |
XIX | Tranh luận học thuật | 6 |
XX | Thư mục và định hướng | 7 |
Tổng | 120 |
Đề xuất triển khai trên Wiki Tâm Học
Tôi khuyến nghị xây dựng phần Tài liệu thành một hệ thống thư mục có khả năng tra cứu theo loại nguồn, tác giả, ngôn ngữ, niên đại, chủ đề và kinh điển liên quan.
Mỗi tài liệu nên có một trang riêng với thông tin thư mục chuẩn, tóm tắt nội dung, giá trị nghiên cứu, giới hạn, các bản dịch, liên kết hợp pháp và danh sách bài viết trên Wiki Tâm Học đang sử dụng tài liệu đó.
Đặc biệt nên thiết lập liên kết hai chiều: từ một bài viết về giáo lý đến những nguồn được trích dẫn, và từ một hồ sơ tài liệu đến tất cả bài viết sử dụng nguồn ấy. Điều này sẽ giúp việc kiểm chứng, cập nhật và mở rộng bách khoa thuận lợi hơn nhiều so với một danh sách tài liệu tĩnh.
Kết quả: Phần X – Tài liệu tham khảo Phật giáo Sơ kỳ đã có đề cương 120 chủ đề thuộc 20 chương, hoàn thiện khung nội dung cho hệ thống 10 phần của chuyên mục Phật giáo Sơ kỳ trên Wiki Tâm Học.