PHẦN III. GIÁO LÝ PHẬT GIÁO SƠ KỲ
Đề cương bách khoa toàn diện – Wiki Tâm Học
Phần Giáo lý Phật giáo Sơ kỳ trình bày những tư tưởng và nguyên lý cốt lõi được ghi nhận trong các nguồn kinh điển Phật giáo thời kỳ đầu, đặc biệt là các bộ Nikāya bằng tiếng Pāli và Āgama (A-hàm) được bảo tồn trong Hán tạng.
Mục tiêu là xây dựng một hệ thống giáo lý đầy đủ, có phân loại, có đối chiếu kinh điển và phân biệt rõ giữa giáo lý sơ kỳ với những hệ thống giải thích phát triển về sau.
Đề xuất chia thành 15 chương lớn, 75 chủ đề chính, làm nền tảng cho các bài viết chuyên sâu sau này.
I. Nền tảng giáo lý Phật giáo Sơ kỳ
GL01. Bản chất và mục đích của giáo pháp
Khái niệm Dhamma/Dharma (Pháp).
Giáo pháp như con đường chấm dứt khổ đau.
Mục đích giải thoát khỏi tham, sân, si.
Mối quan hệ giữa hiểu biết và thực hành.
Những đặc tính của giáo pháp trong kinh điển sơ kỳ.
Giáo pháp và giới luật (Dhamma-Vinaya).
GL02. Trung đạo (Majjhimā Paṭipadā)
Hai cực đoan hưởng dục và khổ hạnh.
Trung đạo trong bài kinh Chuyển Pháp luân.
Trung đạo và Bát Chánh đạo.
Trung đạo trong nhận thức và hành động.
Tránh hai cực đoan thường kiến và đoạn kiến.
Sự khác biệt giữa Trung đạo sơ kỳ và các diễn giải triết học về sau.
GL03. Tứ Thánh đế (Cattāri Ariyasaccāni)
Khổ đế (Dukkha).
Tập đế (Samudaya).
Diệt đế (Nirodha).
Đạo đế (Magga).
Ba chuyển và mười hai hành tướng.
Vai trò của Tứ Thánh đế trong tiến trình giác ngộ.
GL04. Tam pháp ấn và các đặc tính của hiện hữu
Vô thường (Anicca).
Khổ (Dukkha).
Vô ngã (Anattā).
Các pháp hữu vi và sự biến đổi.
Niết-bàn như pháp vô vi trong các nguồn kinh.
Phân biệt công thức ba đặc tính với các hệ thống pháp ấn được diễn giải về sau.
GL05. Duyên khởi (Paṭiccasamuppāda)
Khái niệm duyên khởi.
Nguyên lý điều kiện tính.
Mười hai chi duyên khởi.
Duyên khởi và sự hình thành khổ đau.
Duyên khởi theo chiều sinh khởi và đoạn diệt.
Những cách trình bày duyên khởi khác nhau trong kinh điển cổ.
II. Con người và cấu trúc kinh nghiệm
GL06. Ngũ uẩn (Pañcakkhandhā)
Sắc uẩn (Rūpa).
Thọ uẩn (Vedanā).
Tưởng uẩn (Saññā).
Hành uẩn (Saṅkhārā).
Thức uẩn (Viññāṇa).
Năm thủ uẩn và sự chấp thủ vào bản ngã.
GL07. Lục căn, lục trần và lục thức
Sáu nội xứ (Ajjhattikāni āyatanāni).
Sáu ngoại xứ (Bāhirāni āyatanāni).
Sáu loại thức.
Xúc (Phassa).
Thọ (Vedanā).
Quá trình phát sinh kinh nghiệm giác quan.
GL08. Mười tám giới (Aṭṭhārasa Dhātuyo)
Sáu căn.
Sáu trần.
Sáu thức.
Mối quan hệ giữa giới, xứ và uẩn.
Phân tích kinh nghiệm không dựa trên một tự ngã bất biến.
GL09. Danh và sắc (Nāma-Rūpa)
Khái niệm danh.
Khái niệm sắc.
Danh-sắc trong duyên khởi.
Quan hệ giữa danh-sắc và thức.
Phân biệt các định nghĩa trong kinh với hệ thống A-tỳ-đạt-ma về sau.
GL10. Vô ngã và vấn đề bản ngã
Khái niệm Attā/Ātman.
Năm uẩn không phải tự ngã.
Vô ngã và sự chấp thủ.
Những câu hỏi siêu hình về tự ngã.
Vô ngã không đồng nghĩa với hư vô luận.
Vô ngã trong tiến trình giải thoát.
III. Khổ đau, vô minh và nguồn gốc luân hồi
GL11. Bản chất của khổ (Dukkha)
Khổ khổ (Dukkha-dukkhatā).
Hoại khổ (Vipariṇāma-dukkhatā).
Hành khổ (Saṅkhāra-dukkhatā).
Sinh, già, bệnh, chết.
Ái biệt ly, oán tắng hội và cầu bất đắc.
Năm thủ uẩn là khổ.
GL12. Vô minh (Avijjā)
Không thấy biết Tứ Thánh đế.
Vô minh và duyên khởi.
Vô minh đối với vô thường, khổ, vô ngã.
Vô minh và sự hình thành các hành.
Đoạn tận vô minh bằng trí tuệ.
GL13. Ái (Taṇhā)
Dục ái (Kāma-taṇhā).
Hữu ái (Bhava-taṇhā).
Phi hữu ái (Vibhava-taṇhā).
Ái và thọ.
Ái và sự tái sinh.
Đoạn diệt ái.
GL14. Thủ (Upādāna)
Dục thủ.
Kiến thủ.
Giới cấm thủ.
Ngã luận thủ.
Mối quan hệ giữa ái và thủ.
Thủ như điều kiện của hữu.
GL15. Các phiền não căn bản
Tham (Lobha/Rāga).
Sân (Dosa).
Si (Moha).
Ba bất thiện căn.
Các tùy miên (Anusaya).
Các lậu hoặc (Āsava).
Phiền não và tiến trình thanh lọc tâm.
IV. Nghiệp, tái sinh và luân hồi
GL16. Nghiệp (Kamma/Karma)
Khái niệm nghiệp.
Tác ý (Cetanā) là yếu tố trọng tâm của nghiệp.
Thân nghiệp, khẩu nghiệp và ý nghiệp.
Nghiệp thiện và nghiệp bất thiện.
Nghiệp và quả (Vipāka).
Nghiệp không đồng nghĩa với định mệnh.
GL17. Quả nghiệp và trách nhiệm đạo đức
Quan hệ giữa hành động và kết quả.
Vai trò của ý định.
Những giới hạn của việc suy đoán quả nghiệp.
Nghiệp hiện tại và nghiệp quá khứ.
Trách nhiệm cá nhân trong đời sống đạo đức.
GL18. Tái sinh (Punabbhava)
Khái niệm tái sinh trong kinh điển sơ kỳ.
Tái sinh và duyên khởi.
Tái sinh trong bối cảnh vô ngã.
Sự tiếp nối có điều kiện.
Phân biệt kinh văn sơ kỳ với các mô hình tái sinh của những truyền thống về sau.
GL19. Luân hồi (Saṃsāra)
Vòng sinh tử.
Vô minh, ái và sự tiếp diễn luân hồi.
Khổ đau trong vòng sinh tử.
Sự khó xác định điểm khởi đầu của luân hồi.
Con đường chấm dứt luân hồi.
GL20. Các cảnh giới tái sinh
Cõi người.
Cõi trời.
Cảnh giới địa ngục.
Ngạ quỷ.
Súc sinh.
Các cảnh giới được ghi nhận trong kinh văn cổ.
Phân biệt mô tả kinh điển với hệ thống vũ trụ luận phát triển về sau.
V. Đạo đức và nền tảng đời sống Phật giáo
GL21. Giới (Sīla)
Khái niệm giới.
Giới như nền tảng của đời sống tu tập.
Giới và sự không hối hận.
Giới và định.
Giới và trí tuệ.
GL22. Ngũ giới
Không sát sinh.
Không lấy của không cho.
Không tà hạnh trong dục.
Không nói dối.
Không sử dụng chất say dẫn đến phóng dật.
Ý nghĩa đạo đức và xã hội của năm giới.
GL23. Thập thiện nghiệp đạo
Ba thiện nghiệp thuộc thân.
Bốn thiện nghiệp thuộc lời nói.
Ba thiện nghiệp thuộc ý.
Mười bất thiện nghiệp đạo.
Quan hệ giữa nghiệp và đời sống đạo đức.
GL24. Từ, bi, hỷ, xả
Từ (Mettā).
Bi (Karuṇā).
Hỷ (Muditā).
Xả (Upekkhā).
Bốn vô lượng tâm (Brahmavihāra).
Vai trò trong đạo đức và thiền định.
GL25. Đạo đức của người cư sĩ
Bố thí (Dāna).
Trì giới.
Chánh mạng.
Trách nhiệm gia đình.
Quan hệ xã hội.
Tài sản và sinh kế chân chính.
Các nguyên tắc trong kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt.
VI. Bát Chánh đạo – Con đường đưa đến giải thoát
GL26. Tổng quan Thánh đạo tám ngành
Bản chất của Bát Chánh đạo.
Tám chi phần và mối quan hệ với nhau.
Bát Chánh đạo và Trung đạo.
Bát Chánh đạo và ba môn học Giới – Định – Tuệ.
GL27. Chánh kiến (Sammā-diṭṭhi)
Chánh kiến về nghiệp.
Chánh kiến về Tứ Thánh đế.
Chánh kiến hữu lậu và vô lậu.
Vai trò của chánh kiến trong tu tập.
GL28. Chánh tư duy (Sammā-saṅkappa)
Tư duy ly dục.
Tư duy vô sân.
Tư duy bất hại.
Quan hệ giữa tư duy và hành động.
GL29. Chánh ngữ (Sammā-vācā)
Không nói dối.
Không nói chia rẽ.
Không nói lời thô ác.
Không nói lời phù phiếm.
Lời nói chân thật và có lợi ích.
GL30. Chánh nghiệp (Sammā-kammanta)
Không sát sinh.
Không trộm cắp.
Không tà hạnh trong dục.
Hành động thân thể có đạo đức.
GL31. Chánh mạng (Sammā-ājīva)
Sinh kế chân chính.
Những nghề nghiệp cần tránh.
Chánh mạng đối với người xuất gia.
Chánh mạng đối với cư sĩ.
GL32. Chánh tinh tấn (Sammā-vāyāma)
Ngăn ngừa bất thiện chưa sinh.
Đoạn trừ bất thiện đã sinh.
Phát triển thiện pháp chưa sinh.
Duy trì và tăng trưởng thiện pháp đã sinh.
GL33. Chánh niệm (Sammā-sati)
Niệm thân.
Niệm thọ.
Niệm tâm.
Niệm pháp.
Chánh niệm và tỉnh giác.
GL34. Chánh định (Sammā-samādhi)
Khái niệm định.
Bốn tầng thiền (Jhāna).
Vai trò của định trong Thánh đạo.
Quan hệ giữa định và trí tuệ.
VII. Ba môn học và tiến trình tu tập
GL35. Tam học (Tisikkhā)
Tăng thượng giới học.
Tăng thượng tâm học.
Tăng thượng tuệ học.
Sự hỗ trợ lẫn nhau của Giới – Định – Tuệ.
GL36. Tu tập tuần tự (Anupubbasikkhā)
Giới hạnh.
Hộ trì các căn.
Tiết độ trong ăn uống.
Chú tâm tỉnh giác.
Đoạn trừ năm triền cái.
Phát triển thiền định và trí tuệ.
GL37. Văn, tư và tu
Học hỏi giáo pháp.
Suy xét đúng đắn.
Thực hành và chứng nghiệm.
Các nguồn gốc của trí tuệ được trình bày trong truyền thống Phật giáo.
Phân biệt các cách hệ thống hóa về sau với trình thuật trong kinh sơ kỳ.
GL38. Thiện tri thức và môi trường tu học
Vai trò của bạn lành (Kalyāṇamitta).
Nghe Chánh pháp.
Như lý tác ý (Yoniso manasikāra).
Sống viễn ly.
Tinh tấn và không phóng dật.
VIII. Các hệ thống pháp trợ giúp giác ngộ
GL39. Ba mươi bảy phẩm trợ đạo
Bốn niệm xứ.
Bốn chánh cần.
Bốn thần túc.
Năm căn.
Năm lực.
Bảy giác chi.
Bát Chánh đạo.
Mối quan hệ giữa bảy nhóm pháp.
GL40. Tứ niệm xứ (Satipaṭṭhāna)
Quán thân.
Quán thọ.
Quán tâm.
Quán pháp.
Tinh tấn, tỉnh giác và chánh niệm.
Đoạn trừ tham ưu ở đời.
GL41. Tứ chánh cần (Sammappadhāna)
Ngăn ngừa bất thiện.
Đoạn trừ bất thiện.
Phát sinh thiện pháp.
Tăng trưởng thiện pháp.
GL42. Tứ thần túc (Iddhipāda)
Dục định.
Tinh tấn định.
Tâm định.
Trạch pháp định.
Vai trò của các yếu tố tập trung và nỗ lực.
GL43. Ngũ căn và Ngũ lực
Tín.
Tấn.
Niệm.
Định.
Tuệ.
Sự trưởng thành của năm năng lực tâm linh.
GL44. Thất giác chi (Bojjhaṅga)
Niệm.
Trạch pháp.
Tinh tấn.
Hỷ.
Khinh an.
Định.
Xả.
Vai trò của các giác chi trong tiến trình giác ngộ.
IX. Tâm lý học và các trạng thái tâm
GL45. Tâm (Citta) trong kinh điển sơ kỳ
Khái niệm tâm.
Tâm và ý (Mano).
Tâm và thức (Viññāṇa).
Các trạng thái tâm thiện và bất thiện.
Khả năng huấn luyện và chuyển hóa tâm.
GL46. Thọ (Vedanā)
Lạc thọ.
Khổ thọ.
Bất khổ bất lạc thọ.
Thọ phát sinh do xúc.
Thọ và ái.
Quán thọ để phát triển trí tuệ.
GL47. Tưởng (Saññā)
Vai trò nhận biết và nhận diện.
Tưởng và ký ức.
Các loại tưởng được trình bày trong kinh.
Tưởng và sự hình thành nhận thức sai lệch.
GL48. Hành (Saṅkhāra)
Hành trong năm uẩn.
Hành trong duyên khởi.
Thân hành, khẩu hành và tâm hành.
Tác ý và các hoạt động tạo nghiệp.
Tính hữu vi và điều kiện tính.
GL49. Thức (Viññāṇa)
Sáu loại thức.
Thức và các căn.
Thức và danh-sắc.
Thức trong duyên khởi.
Không đồng nhất thức với linh hồn thường hằng.
GL50. Năm triền cái (Nīvaraṇa)
Dục tham.
Sân hận.
Hôn trầm – thụy miên.
Trạo cử – hối quá.
Nghi.
Phương pháp nhận diện và đoạn trừ.
X. Thiền định và phát triển trí tuệ
GL51. Thiền trong Phật giáo Sơ kỳ
Khái niệm Bhāvanā.
Tu tập thân, thọ, tâm và pháp.
Thiền định và đạo đức.
Thiền định và giải thoát.
GL52. Chỉ và quán (Samatha – Vipassanā)
An tịnh tâm.
Thấy biết các pháp như thật.
Quan hệ giữa chỉ và quán.
Những cách thực hành được ghi nhận trong kinh.
Phân biệt với các hệ thống thiền hiện đại.
GL53. Bốn tầng thiền (Jhāna)
Sơ thiền.
Nhị thiền.
Tam thiền.
Tứ thiền.
Những yếu tố và đặc tính của các tầng thiền.
Vai trò của thiền trong tiến trình giải thoát.
GL54. Bốn chứng đắc vô sắc
Không vô biên xứ.
Thức vô biên xứ.
Vô sở hữu xứ.
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Giới hạn của các chứng đắc vô sắc đối với giải thoát.
GL55. Niệm hơi thở (Ānāpānasati)
Nhận biết hơi thở vào và ra.
Mười sáu bước thực hành.
Bốn nhóm thực hành.
Quan hệ với Tứ niệm xứ và Thất giác chi.
GL56. Quán vô thường, khổ và vô ngã
Quán sự sinh diệt.
Quán năm uẩn.
Quán sáu căn và sáu trần.
Ly tham và đoạn tận chấp thủ.
Trí tuệ giải thoát.
XI. Các chướng ngại và sự đoạn trừ phiền não
GL57. Mười kiết sử (Saṃyojana)
Thân kiến.
Nghi.
Giới cấm thủ.
Dục tham.
Sân.
Sắc tham.
Vô sắc tham.
Mạn.
Trạo cử.
Vô minh.
GL58. Các lậu hoặc (Āsava)
Dục lậu.
Hữu lậu.
Vô minh lậu.
Kiến lậu trong những hệ thống liệt kê có bốn lậu.
Phương pháp phòng hộ và đoạn tận lậu hoặc.
GL59. Các tùy miên (Anusaya)
Dục tham tùy miên.
Sân tùy miên.
Kiến tùy miên.
Nghi tùy miên.
Mạn tùy miên.
Hữu tham tùy miên.
Vô minh tùy miên.
GL60. Những phương pháp đoạn trừ bất thiện
Như lý tác ý.
Hộ trì các căn.
Thay thế tư duy bất thiện.
Quán nguy hiểm của dục.
Phát triển từ bi.
Phát triển định và tuệ.
XII. Các tầng thánh quả và sự giải thoát
GL61. Khái niệm Thánh nhân (Ariya-puggala)
Phàm phu và Thánh nhân.
Con đường nhập dòng Thánh.
Tám hạng Thánh nhân theo cách phân loại đạo và quả.
Các mức độ đoạn trừ kiết sử.
GL62. Dự lưu (Sotāpanna)
Nhập dòng Thánh.
Đoạn trừ ba kiết sử đầu.
Những đặc điểm của bậc Dự lưu.
Ý nghĩa của sự không còn đọa vào các cảnh giới bất hạnh theo kinh điển.
GL63. Nhất lai (Sakadāgāmī)
Sự suy giảm tham, sân, si.
Đặc điểm của quả Nhất lai.
Quan hệ với tiến trình đoạn trừ kiết sử.
GL64. Bất lai (Anāgāmī)
Đoạn trừ năm hạ phần kiết sử.
Không trở lại cõi dục.
Những mô tả về sự giải thoát của bậc Bất lai.
GL65. A-la-hán (Arahant)
Đoạn tận lậu hoặc.
Chấm dứt tham, sân, si.
Tâm giải thoát và tuệ giải thoát.
Những đặc điểm của bậc A-la-hán trong kinh điển sơ kỳ.
XIII. Niết-bàn và mục tiêu tối hậu
GL66. Niết-bàn (Nibbāna/Nirvāṇa)
Khái niệm Niết-bàn.
Sự đoạn tận tham, sân, si.
Niết-bàn như pháp vô vi.
Niết-bàn và sự chấm dứt khổ đau.
Những mô tả khẳng định và phủ định trong kinh điển.
GL67. Hai yếu tố Niết-bàn
Niết-bàn giới còn dư y.
Niết-bàn giới không còn dư y.
Ý nghĩa của hai khái niệm trong kinh Itivuttaka.
Phân biệt giải thoát khi còn sống và sự kiện nhập diệt.
GL68. Giải thoát (Vimutti)
Tâm giải thoát (Cetovimutti).
Tuệ giải thoát (Paññāvimutti).
Giải thoát khỏi các lậu hoặc.
Trí biết về sự giải thoát.
Giải thoát và sự chấm dứt tái sinh.
GL69. Các câu hỏi siêu hình và sự im lặng của Đức Phật
Thế giới hữu hạn hay vô hạn.
Thế giới thường hằng hay không thường hằng.
Sinh mạng và thân thể.
Trạng thái của Như Lai sau khi chết.
Mười câu hỏi không được xác quyết trong các trình thuật quen thuộc.
Ví dụ mũi tên độc.
Giá trị thực tiễn của giáo pháp giải thoát.
XIV. Thế giới quan và quan niệm về thực tại
GL70. Thế giới và kinh nghiệm
Khái niệm thế giới (Loka).
Thế giới được nhận biết qua sáu căn.
Sự sinh khởi và đoạn diệt của thế giới trong kinh văn.
Quan hệ giữa kinh nghiệm, nhận thức và khổ đau.
GL71. Vũ trụ luận Phật giáo Sơ kỳ
Các cảnh giới sinh tồn.
Cõi dục.
Cõi sắc.
Cõi vô sắc.
Chư thiên và Phạm thiên.
Các chu kỳ thành hoại của thế giới.
Phân biệt mô tả kinh cổ với sơ đồ 31 cõi được hệ thống hóa trong truyền thống về sau.
GL72. Những quan điểm triết học bị phê phán
Thường kiến (Sassatavāda).
Đoạn kiến (Ucchedavāda).
Quan niệm về một đấng sáng tạo tối cao.
Chủ trương mọi sự do nghiệp quá khứ.
Chủ trương mọi sự do ngẫu nhiên.
Chủ trương không có hiệu lực đạo đức của hành động.
Phương pháp đối thoại và phê bình các quan điểm.
XV. Giáo lý Phật giáo Sơ kỳ trong nghiên cứu và đối chiếu
GL73. Đối chiếu Nikāya và Āgama
Các giáo lý chung được bảo tồn trong nhiều truyền thống.
Những dị biệt giữa các bản kinh tương ứng.
Phương pháp nhận diện những lớp giáo lý cổ.
Giới hạn của việc tái dựng nguyên văn lời Đức Phật.
GL74. Phật giáo Sơ kỳ và A-tỳ-đạt-ma
Những hình thức phân tích pháp trong kinh điển cổ.
Quá trình phát triển các hệ thống A-tỳ-đạt-ma.
Những điểm tiếp nối và khác biệt.
Phân biệt kinh tạng sơ kỳ với luận giải bộ phái.
GL75. Sự kế thừa và phát triển giáo lý
Những giáo lý chung giữa các truyền thống Phật giáo.
Sự tiếp nối trong Theravāda.
Những cách diễn giải mới trong Đại thừa.
Sự kế thừa và tái diễn giải trong Kim Cương thừa.
Ý nghĩa của việc nghiên cứu Phật giáo Sơ kỳ đối với Phật học hiện đại.
Bảng tổng hợp cấu trúc
Chương | Nội dung | Số chủ đề |
|---|---|---|
I | Nền tảng giáo lý | 5 |
II | Con người và kinh nghiệm | 5 |
III | Khổ đau và vô minh | 5 |
IV | Nghiệp và luân hồi | 5 |
V | Đạo đức | 5 |
VI | Bát Chánh đạo | 9 |
VII | Tam học và tu tập tuần tự | 4 |
VIII | Các phẩm trợ đạo | 6 |
IX | Tâm lý học Phật giáo | 6 |
X | Thiền định và trí tuệ | 6 |
XI | Phiền não và chướng ngại | 4 |
XII | Các tầng Thánh quả | 5 |
XIII | Niết-bàn và giải thoát | 4 |
XIV | Thế giới quan | 3 |
XV | Nghiên cứu và đối chiếu | 3 |
Tổng | 15 chương | 75 |
Kinh điển tham chiếu chính
Đây là những nguồn nền tảng nên ưu tiên khi triển khai các bài chi tiết:
Nguồn | Nội dung tham chiếu |
|---|---|
Dhammacakkappavattana Sutta | Tứ Thánh đế, Trung đạo, Bát Chánh đạo |
Anattalakkhaṇa Sutta | Năm uẩn và vô ngã |
Mahānidāna Sutta | Duyên khởi, danh-sắc và thức |
Mahāsatipaṭṭhāna Sutta | Bốn niệm xứ |
Satipaṭṭhāna Sutta | Thực hành chánh niệm |
Ānāpānasati Sutta | Niệm hơi thở |
Sammādiṭṭhi Sutta | Chánh kiến và các nguyên lý giáo pháp |
Sabbāsava Sutta | Phương pháp đoạn trừ lậu hoặc |
Mahācattārīsaka Sutta | Các yếu tố của Bát Chánh đạo |
Kaccānagotta Sutta | Duyên khởi và tránh hai cực đoan |
Itivuttaka | Niết-bàn, nghiệp và giải thoát |
Saṃyukta Āgama | Đối chiếu nhiều giáo lý cốt lõi với Tương Ưng Bộ |
Quy ước biên soạn cho website
Khi phát triển thành các bài bách khoa độc lập, mỗi chủ đề GL01–GL75 nên có phần định nghĩa, thuật ngữ Pāli/Sanskrit, nội dung giáo lý, dẫn chứng kinh điển, giải thích dễ hiểu, ví dụ ứng dụng, đối chiếu Nikāya–Āgama, những điểm cần tránh hiểu sai và tài liệu tham khảo.
Một số cách phân loại quen thuộc như Tam pháp ấn, 37 phẩm trợ đạo, ba loại khổ hoặc các hệ thống thiền cần được ghi rõ nguồn và lịch sử phát triển, thay vì mặc nhiên coi mọi cách phân chia hiện đại đều đã tồn tại dưới dạng hoàn chỉnh trong thời Đức Phật.
Kết quả: Phần III đã có đề cương tổng thể gồm 75 chủ đề, đủ để phát triển thành một hệ thống giáo lý Phật giáo Sơ kỳ chuyên sâu. Phần tiếp theo trong cấu trúc website nên là Phần IV – Tu tập và thực hành Phật giáo Sơ kỳ, tập trung vào phương pháp thực hành cụ thể thay vì lặp lại phần lý thuyết giáo lý.