Nếu tất cả vô ngã, ai là người giác ngộ?
Báo lỗi nội dung
Nếu tất cả vô ngã, ai là người giác ngộ?
Nếu tất cả vô ngã, ai là người giác ngộ?
Một trong những câu hỏi khó nhất khi tiếp cận giáo lý vô ngã là:
Nếu không có một cái Ta thường hằng, vậy ai tu?
Ai tạo nghiệp?
Ai nhận quả?
Và cuối cùng, ai giác ngộ?
Nếu trả lời:
“Có một linh hồn thật sự giác ngộ,”
thì dường như mâu thuẫn với vô ngã.
Nhưng nếu trả lời:
“Không có ai cả; chẳng có tu, chẳng có nghiệp, chẳng có giác ngộ,”
thì lại rất dễ rơi vào đoạn kiến hoặc hư vô luận.
Phật giáo không cần chọn một trong hai cực đoan ấy.
Câu trả lời nằm ở một nguyên lý quan trọng:
Có con người theo quy ước và có một tiến trình nhân quả liên tục, nhưng không cần có một tự ngã độc lập, bất biến và làm chủ tiến trình ấy.
Vì vậy có thể nói hoàn toàn bình thường:
“Đức Phật giác ngộ.”
“Một hành giả tu tập.”
“A-la-hán được giải thoát.”
Nhưng điều đó không có nghĩa bên trong người ấy tồn tại một ātman – tự ngã thường hằng.
1. Vô ngã không có nghĩa “không có con người”
Đây là hiểu lầm đầu tiên phải tháo gỡ.
Giáo lý anattā – vô ngã không nhất thiết nói:
“Không có gì tồn tại.”
Nó cũng không có nghĩa:
“Con người chỉ là ảo giác nên làm gì cũng vô nghĩa.”
Điều được khảo sát là:
Trong những gì tạo nên kinh nghiệm này, có thể tìm thấy một tự ngã thường hằng, độc lập, hoàn toàn làm chủ và thích hợp để chấp là ‘Ta’ hay không?
Kinh điển phân tích:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức.
Đó là năm uẩn.
Và từng uẩn đều:
vô thường;
chịu biến đổi;
do điều kiện;
không hoàn toàn theo ý muốn.
Do đó chúng không thích hợp để chấp:
“Cái này là của tôi.”
“Cái này là tôi.”
“Cái này là tự ngã của tôi.”
2. Nhưng năm uẩn vẫn tồn tại theo quy ước
Vô ngã không làm:
thân
biến mất.
Không làm:
cảm thọ
biến mất.
Không làm:
ý nghĩ
biến mất.
Không làm:
trí nhớ
biến mất.
Không làm:
hành động
và:
hậu quả
biến mất.
Một người vẫn:
đi;
đứng;
nói;
suy nghĩ;
học;
nhớ;
tu;
lựa chọn;
chịu hậu quả của hành động.
Điều Phật giáo phủ định không phải mọi hoạt động ấy.
Điều bị đặt vấn đề là:
có một chủ thể thường hằng, độc lập đứng phía sau và sở hữu toàn bộ tiến trình ấy hay không.
3. Một ví dụ: chiếc xe
Một ví dụ nổi tiếng trong truyền thống Phật giáo về sau là:
chiếc xe.
Ta có:
bánh xe;
trục;
khung;
ghế;
các bộ phận khác.
Khi các bộ phận được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, ta gọi:
“chiếc xe.”
Tên “xe” hoàn toàn hữu ích.
Ta có thể nói:
“Xe đang chạy.”
“Xe bị hỏng.”
“Tôi sửa xe.”
Không cần nói:
“Vì xe chỉ là tên gọi quy ước nên không có tai nạn giao thông.”
Nhưng nếu tháo tất cả bộ phận rồi tìm:
“Ngoài tất cả những phần này, thực thể XE độc lập nằm ở đâu?”
thì rất khó tìm được một vật như vậy.
Con người cũng có thể được phân tích theo cách tương tự.
4. “Người” là một quy ước hữu ích
Ta nói:
“An đang học.”
“Bình đang thiền.”
“Đức Phật giác ngộ.”
Những câu này không sai.
Ngôn ngữ quy ước cần thiết cho:
giao tiếp;
đạo đức;
giáo dục;
giới luật;
trách nhiệm;
tu tập.
Vấn đề chỉ xuất hiện khi từ:
“người”
ta suy ra:
“phải có một thực thể bất biến nằm bên trong người ấy.”
Đó là bước mà giáo lý vô ngã không chấp nhận.
5. Vậy cái gì tu?
Có thể đặt lại câu hỏi.
Thay vì:
“Thực thể nào đang tu?”
hãy quan sát những gì thực sự xảy ra.
Có:
Chánh kiến được phát triển.
Có:
Chánh tinh tấn.
Có:
Chánh niệm.
Có:
Chánh định.
Có:
tham giảm.
Có:
sân giảm.
Có:
trí tuệ tăng trưởng.
Có:
vô minh được đoạn.
Tất cả xảy ra theo:
NHÂN VÀ DUYÊN.
Không cần thêm một linh hồn bất biến để làm chủ toàn bộ quá trình.
6. Ví dụ học một ngôn ngữ
Một người bắt đầu không biết tiếng Pāli.
Người ấy:
học
↓
ghi nhớ
↓
luyện tập
↓
cấu trúc thần kinh, ký ức và kỹ năng thay đổi
↓
sau nhiều năm:
đọc được Pāli.
Ta hoàn toàn có thể nói:
“Người ấy đã học được Pāli.”
Nhưng không cần giả định:
có một “thực thể Pāli bất biến” bên trong người ấy nhận kiến thức.
Một quá trình có thể:
thay đổi có quy luật
mà không cần:
một lõi bất biến.
Tu tập cũng vậy.
7. Nếu con người luôn thay đổi, người giác ngộ có phải người đã bắt đầu tu không?
Câu trả lời tinh tế là:
không hoàn toàn đồng nhất, nhưng cũng không hoàn toàn khác.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng trong tư duy Phật giáo.
Một đứa trẻ năm tuổi và người ấy ở tuổi năm mươi:
không hoàn toàn:
giống nhau.
Cơ thể thay đổi.
Tâm lý thay đổi.
Kiến thức thay đổi.
Nhưng cũng không thể nói:
hoàn toàn không liên quan.
Có một:
LIÊN TỤC NHÂN QUẢ.
Do đó không cần:
đồng nhất tuyệt đối
và cũng không cần:
khác biệt tuyệt đối.
8. Đây là nơi Duyên khởi giải quyết vấn đề
Nguyên lý căn bản là:
Cái này có thì cái kia có.
Do cái này sinh nên cái kia sinh.
Và:
Cái này không thì cái kia không.
Do cái này diệt nên cái kia diệt.
Con người không cần được giải thích bằng:
một thực thể bất biến.
Có thể giải thích bằng:
một tiến trình duyên sinh liên tục.
9. Ai tạo nghiệp?
Theo nghĩa quy ước:
người thực hiện hành động tạo nghiệp.
Ta vẫn nói:
“Người này làm việc thiện.”
“Người kia nói dối.”
Không có vấn đề gì.
Ở cấp phân tích:
ý định
↓
hành động
↓
tạo điều kiện
↓
hậu quả.
Nghiệp không cần một linh hồn làm kho chứa.
Nó cần:
tính liên tục nhân quả.
10. Ai nhận quả?
Cũng chính dòng nhân quả ấy.
Không phải:
một linh hồn bất biến từ quá khứ đến hiện tại.
Nhưng cũng không phải:
một người hoàn toàn không liên quan.
Ví dụ:
Tối hôm qua một người uống rất nhiều rượu.
Sáng hôm sau:
đau đầu.
Người buổi sáng không hoàn toàn giống về trạng thái với người tối qua.
Nhưng không ai hợp lý nói:
“Người uống rượu tối qua đã biến mất; người đau đầu sáng nay là người khác, nên không có quan hệ nhân quả.”
Tính liên tục không đòi hỏi:
bất biến.
11. Đây là chìa khóa của nghiệp và tái sinh
Câu hỏi:
“Nếu không có linh hồn thì cái gì tái sinh?”
có cùng cấu trúc với:
“Nếu vô ngã thì ai giác ngộ?”
Cả hai đều giả định:
muốn có sự liên tục thì phải có một vật bất biến đi xuyên qua sự thay đổi.
Phật giáo đưa ra mô hình khác:
LIÊN TỤC MÀ KHÔNG CẦN BẤT BIẾN.
Nhân quả tiếp nối.
Nhưng không có một tự ngã độc lập đứng ngoài nhân quả.
12. Vậy “ai giác ngộ?”
Ở mức ngôn ngữ thông thường:
hành giả giác ngộ.
Ta có thể nói:
Siddhattha Gotama giác ngộ và trở thành Đức Phật.
Không cần tránh chữ “người”.
Nhưng ở mức phân tích:
vô minh được đoạn;
tham được đoạn;
sân được đoạn;
si được đoạn;
ái và thủ được đoạn;
trí tuệ và giải thoát được thành tựu.
Không cần giả định một:
“cái Tôi nguyên thủy”
được đánh bóng cho đến khi biến thành:
“cái Tôi giác ngộ”.
13. Giác ngộ không phải nâng cấp cái Ta
Đây là một điểm rất sâu.
Ta thường hình dung con đường như:
TÔI
↓
tu
↓
TÔI TỐT HƠN
↓
tu tiếp
↓
TÔI RẤT THANH TỊNH
↓
cuối cùng:
TÔI GIÁC NGỘ.
Nhưng nếu vậy:
cái Ta đã trở thành dự án lớn nhất của con đường tu.
Trong khi trí tuệ lại đang khám phá:
chính sự chấp thủ vào “Ta” là một phần của vấn đề.
Do đó con đường có một nghịch lý thú vị:
ban đầu ta nói “tôi tu”; cuối cùng trí tuệ thấy không có một cái Tôi độc lập sở hữu tiến trình tu ấy.
14. Nhưng đừng biến “vô ngã” thành một cái Ta mới
Một người có thể bắt đầu nghĩ:
“Tôi là người đã hiểu vô ngã.”
“Tôi không còn bản ngã.”
“Những người kia còn chấp ngã, riêng tôi thì không.”
Đây chính là:
ngã mạn dùng giáo lý vô ngã để xây dựng một bản sắc mới.
Vì vậy hiểu vô ngã bằng khái niệm chưa đồng nghĩa:
đã đoạn thân kiến hay ngã mạn.
15. Vô ngã không có nghĩa “không có trách nhiệm”
Nếu nói:
“Không có tôi, vậy tôi làm gì cũng được,”
đó không phải hệ quả của vô ngã.
Bởi:
NHÂN QUẢ VẪN HOẠT ĐỘNG.
Không có một linh hồn bất biến không đồng nghĩa:
hành động không có hậu quả.
Ngược lại, Duyên khởi nói:
chính vì mọi thứ có điều kiện nên hành động có thể tạo ra thay đổi.
Nếu mọi thứ có một tự tính bất biến thì:
tu tập mới trở nên bất khả thi.
16. Chính vì vô ngã nên giác ngộ mới có thể xảy ra
Điểm này rất đáng chú ý.
Giả sử có một cái Ta:
vĩnh viễn
không thay đổi
độc lập
không do điều kiện.
Nếu cái Ta ấy đang vô minh thì:
làm sao nó chuyển từ vô minh sang giác ngộ?
Nếu nó thay đổi:
nó không còn bất biến.
Ngược lại, vì tâm và các pháp:
duyên sinh
nên:
khi thay đổi điều kiện, kết quả có thể thay đổi.
Vô minh không phải một bản chất vĩnh cửu.
Do đó:
vô minh có thể đoạn.
Đây chính là cơ sở cho con đường.
17. Một sơ đồ rất đơn giản
PHÀM PHU
VÔ MINH
↓
ÁI
↓
THỦ
↓
HỮU
↓
KHỔ
Nhưng các yếu tố này:
không phải một tự ngã bất biến.
Chúng do điều kiện.
Do đó có thể tu:
GIỚI
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
↓
điều kiện thay đổi
↓
VÔ MINH ĐOẠN
↓
ÁI ĐOẠN
↓
THỦ ĐOẠN
↓
GIẢI THOÁT.
Không có một linh hồn được biến đổi.
Có:
một tiến trình duyên sinh được chuyển hóa tận gốc.
18. “Người giác ngộ” có còn nói “tôi” không?
Có thể.
Dùng đại từ:
tôi,
anh,
người ấy,
không tự động là chấp ngã.
Ngôn ngữ quy ước vẫn hoạt động.
Một A-la-hán không cần nói:
“Năm uẩn này đang đi ăn.”
thay vì:
“Tôi đi ăn.”
Nếu cho rằng chỉ cần bỏ chữ “tôi” là hết ngã chấp thì:
vô ngã đã bị biến thành một trò sửa ngữ pháp.
Vấn đề không phải đại từ.
Vấn đề là:
chấp thủ.
19. Thân kiến đoạn nhưng “Ta là” vẫn có thể còn
Điều này cũng giúp hiểu bốn Thánh quả.
Ở Nhập lưu:
thân kiến – sakkāya-diṭṭhi
được đoạn.
Nhưng:
māna – mạn
và đặc biệt dấu vết:
“Ta là”
chưa nhất thiết đã đoạn hoàn toàn.
Nó chỉ được đoạn tận ở A-la-hán theo hệ thống mười kiết sử quen thuộc.
Điều đó cho thấy vô ngã không chỉ là:
“chấp nhận một học thuyết rằng không có cái Tôi.”
Nó là sự chuyển hóa rất sâu của toàn bộ cách kinh nghiệm được chiếm hữu.
20. Một công thức quan trọng: “Cái này không phải của tôi...”
Trong giáo lý năm uẩn, phương pháp quán thường được diễn đạt:
Cái này không phải của tôi.
Cái này không phải là tôi.
Cái này không phải tự ngã của tôi.
Đối tượng là:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức.
Điều đáng chú ý là Đức Phật không yêu cầu tạo ra một tuyên bố siêu hình mới:
“Tôi là hư vô.”
Mục đích là:
LY THAM VÀ KHÔNG CHẤP THỦ.
21. Phật giáo sớm tránh hai cực đoan
Có thể đặt vấn đề như sau:
THƯỜNG KIẾN
Có một cái Ta bất biến.
↓
cái Ta ấy tu.
↓
cái Ta ấy giác ngộ.
↓
cái Ta ấy sống vĩnh viễn.
Phật giáo không đi theo hướng này.
ĐOẠN KIẾN
Không có gì cả.
↓
không người.
↓
không nghiệp.
↓
không quả.
↓
không giác ngộ.
Phật giáo cũng không đi theo hướng này.
DUYÊN KHỞI
có tiến trình
↓
có nhân quả
↓
có trách nhiệm
↓
có tu tập
↓
có giải thoát
nhưng:
KHÔNG CẦN MỘT TỰ NGÃ BẤT BIẾN.
Đây là con đường giữa về mặt nhận thức vấn đề.
22. Theravāda giải thích thế nào?
Theravāda phân biệt rất rõ giữa:
sammuti – quy ước
và những phân tích về các pháp theo hệ thống giáo lý.
Ở mức quy ước:
có người tu;
có người giữ giới;
có A-la-hán.
Ở mức phân tích:
con người được khảo sát qua các uẩn, xứ, giới và các pháp duyên sinh;
không tìm thấy:
một tự ngã độc lập.
Các hệ Abhidhamma và chú giải phát triển phân tích này rất chi tiết.
Nhưng không nên lấy toàn bộ hệ thống chú giải về sau rồi gán nguyên xi cho mọi văn bản Phật giáo sớm.
23. Đại thừa đưa câu hỏi xa hơn
Đại thừa tiếp nhận:
nhân vô ngã
và phát triển mạnh phân tích:
pháp vô ngã/Không tính.
Không chỉ:
“con người không có tự ngã độc lập,”
mà:
các pháp nói chung cũng không có tự tính độc lập – svabhāva.
Theo Trung quán:
chính vì các pháp duyên sinh nên chúng là Không về tự tính.
Điều này không phá nhân quả.
Ngược lại:
chính vì không có tự tính cố định nên nhân quả và chuyển hóa mới khả hữu.
24. “Không” có nghĩa người giác ngộ cũng không thật sao?
Nếu “không thật” có nghĩa:
hoàn toàn không tồn tại,
thì không đúng.
Trong Trung quán cần phân biệt:
tồn tại quy ước
với:
tồn tại bằng tự tính.
Một vị Phật:
tồn tại và hoạt động theo bình diện quy ước.
Nhưng không tồn tại như:
một thực thể tự hữu, độc lập với nhân duyên.
Tương tự:
người khổ;
con đường;
giác ngộ;
chúng sinh;
đều có thể được nói đến mà không cần gán cho chúng tự tính độc lập.
25. Hai chân lý giúp giải quyết nghịch lý
Trong nhiều hệ Đại thừa, đặc biệt Trung quán, vấn đề được trình bày qua:
Tục đế
Có thể nói:
“Bồ-tát tu.”
“Đức Phật giác ngộ.”
“Chúng sinh đau khổ.”
“Phải phát đại bi.”
Tất cả đều có chức năng và ý nghĩa.
Chân đế
Khi phân tích đến cùng:
không tìm thấy một thực thể độc lập, tự hữu trong người tu, con đường hay sự giác ngộ.
Hai tầng không phủ định nhau.
Nếu dùng Chân đế để xóa Tục đế:
nhân quả và đạo đức sụp đổ.
Nếu chấp Tục đế thành tự tính:
ngã chấp trở lại.
26. Bồ-tát cứu ai nếu chúng sinh vô ngã?
Đây là phiên bản Đại thừa của cùng câu hỏi.
Nếu chúng sinh vô ngã:
tại sao Bồ-tát phải cứu chúng sinh?
Bởi:
vô ngã ≠ không có khổ.
Một người đau vẫn đau.
Một người đói vẫn đói.
Một người sợ vẫn sợ.
Không cần có một linh hồn bất biến thì:
khổ mới đáng quan tâm.
Do đó trí tuệ thấy Không không loại bỏ:
đại bi.
Trong lý tưởng Đại thừa:
trí tuệ và từ bi hỗ trợ nhau.
27. Kim Cương thừa và “bản tính tâm”
Một điểm dễ gây nhầm là ngôn ngữ như:
bản tính tâm;
quang minh;
Phật tính;
rigpa trong Dzogchen;
Mahāmudrā.
Nếu đọc bằng tư duy tự ngã, người ta có thể nghĩ:
“Cuối cùng Phật giáo vẫn có một linh hồn thật, chỉ đổi tên thành bản tính tâm.”
Đó thường không phải cách các truyền thống này tự giải thích giáo lý của mình.
Trong khuôn khổ Đại thừa/Vajrayāna:
Không tính và vô ngã vẫn là nền tảng.
Do đó “bản tính tâm” không nên đơn giản đồng nhất với:
ātman – linh hồn bất biến.
Các hệ phái có cách diễn giải rất tinh tế và không hoàn toàn giống nhau, nên tránh đồng nhất tất cả thành một học thuyết duy nhất.
28. Đối chiếu bốn truyền thống
| Câu hỏi | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Có tự ngã bất biến? | Không tìm thấy trong năm uẩn | Không | Không | Không |
| Có thể nói “người giác ngộ”? | Có, theo ngôn ngữ thông thường | Có | Có | Có |
| Nhân quả còn không? | Có | Có | Có | Có |
| Tu tập có ý nghĩa? | Có | Có | Có | Có |
| Giác ngộ = linh hồn hoàn thiện? | Không | Không | Không | Không |
| Cách giải thích nổi bật | Năm uẩn, Duyên khởi | Duyên khởi + phân tích pháp | Không tính, hai chân lý, Bồ-tát đạo | Không tính + các hệ Tantra/Mahāmudrā/Dzogchen |
| Cứu cánh | Niết-bàn | A-la-hán/Niết-bàn | Phật quả | Phật quả |
Điểm chung quan trọng là:
không cần một tự ngã thường hằng để nhân quả, tu tập và giải thoát có ý nghĩa.
29. Câu hỏi “Ai giác ngộ?” chứa một giả định ẩn
Khi hỏi:
“Ai giác ngộ?”
ta thường ngầm nghĩ phải có:
MỘT THỰC THỂ
↓
ban đầu:
vô minh
↓
sau đó:
giác ngộ
nhưng vẫn là:
CÙNG MỘT LÕI BẤT BIẾN.
Phật giáo đặt lại vấn đề.
Có thể không cần “lõi” ấy.
Chỉ cần:
một tiến trình nhân quả liên tục.
Ví dụ:
VÔ MINH
↓
tu tập
↓
CHÁNH KIẾN
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
↓
TRÍ TUỆ
↓
VÔ MINH
↓
ÁI
↓
THỦ
↓
GIẢI THOÁT.
Cái xảy ra là:
sự chuyển hóa của tiến trình, không phải sự hoàn thiện của một bản thể bất biến.
30. Một hình ảnh đơn giản: dòng sông
Ta nói:
“Đây là sông Hằng.”
Ngày hôm qua:
sông Hằng.
Hôm nay:
sông Hằng.
Ngày mai:
vẫn gọi sông Hằng.
Nhưng nước:
liên tục thay đổi.
Dòng chảy:
thay đổi.
Bờ:
thay đổi.
Không cần một:
“phân tử nước Hằng vĩnh cửu”
để dòng sông có tính liên tục.
Con người cũng có thể được hiểu phần nào như vậy:
LIÊN TỤC
nhưng:
KHÔNG BẤT BIẾN.
Tuy nhiên đây chỉ là phép minh họa; năm uẩn và Duyên khởi không thể giản lược hoàn toàn thành một dòng vật chất.
31. Và đây là nghịch lý đẹp nhất của con đường
Ban đầu:
“Tôi đang khổ.”
↓
“Tôi muốn tu.”
↓
“Tôi thực hành Bát Chánh Đạo.”
↓
trí tuệ dần thấy:
thân không phải cái Ta thường hằng;
cảm thọ không phải cái Ta;
ý nghĩ không phải cái Ta;
thức cũng không phải một linh hồn.
↓
càng thấy rõ:
Duyên khởi
↓
càng giảm:
“Ta” và “của Ta”.
↓
cuối cùng:
không còn chấp thủ.
Do đó con đường không nhất thiết kết thúc bằng:
“Tôi đã xây dựng được một cái Tôi hoàn hảo.”
Mà bằng:
sự chấm dứt chính vô minh và chấp thủ khiến kinh nghiệm bị nắm giữ thành “Ta” và “của Ta”.
32. Vậy câu trả lời cuối cùng là gì?
Nếu hỏi theo ngôn ngữ quy ước:
Ai giác ngộ?
Có thể trả lời:
Đức Phật giác ngộ.
A-la-hán giác ngộ và giải thoát.
Hành giả tu tập và chứng đạo.
Không có gì sai trong những câu ấy.
Nhưng nếu hỏi:
“Có một tự ngã thường hằng nào nằm phía sau năm uẩn, đi qua toàn bộ quá trình rồi trở thành một tự ngã giác ngộ không?”
thì câu trả lời của giáo lý vô ngã là:
không nên tìm một tự ngã như vậy trong năm uẩn.
Thay vào đó có:
DUYÊN KHỞI.
Có:
nhân
↓
duyên
↓
tu tập
↓
chuyển hóa
↓
trí tuệ
↓
đoạn vô minh
↓
giải thoát.
Kết luận
Câu hỏi:
“NẾU TẤT CẢ VÔ NGÃ, AI LÀ NGƯỜI GIÁC NGỘ?”
không cần được trả lời bằng:
“Có một linh hồn giác ngộ.”
Nhưng cũng không nên trả lời:
“Không có ai cả, nên chẳng có giác ngộ.”
Cách hiểu trung đạo hơn là:
Có một con người theo quy ước và một dòng nhân quả duyên sinh thực sự được tu tập và chuyển hóa, nhưng không có một tự ngã thường hằng, độc lập đứng phía sau và sở hữu toàn bộ tiến trình ấy.
Do đó:
có người tu
nhưng không cần:
một linh hồn người-tu bất biến.
Có nghiệp và quả
nhưng không cần:
một linh hồn mang nghiệp.
Có giác ngộ
nhưng không cần:
một cái Ta được biến thành “Ta giác ngộ”.
Điểm sâu nhất là:
Vô ngã không phá hủy khả năng giác ngộ. Chính vì các pháp là duyên sinh, không có một bản chất bất biến, nên vô minh có thể được đoạn và trí tuệ có thể được phát triển.
Nếu vô minh là:
“bản chất vĩnh viễn của Tôi”
thì không ai có thể giác ngộ.
Nhưng vì vô minh:
do duyên mà có
nên khi những duyên của nó được tháo gỡ:
nó có thể chấm dứt.
Vì vậy:
KHÔNG CẦN MỘT CÁI TA BẤT BIẾN ĐỂ CÓ GIÁC NGỘ.
Chỉ cần:
NHÂN → DUYÊN → TU TẬP → TRÍ TUỆ → ĐOẠN VÔ MINH.
Và khi không còn:
vô minh,
ái,
thủ,
tham,
sân,
si,
thì theo ngôn ngữ thông thường, ta nói:
“Người ấy đã giải thoát.”
Nhưng chính người giải thoát ấy không còn chấp năm uẩn:
“Đây là của tôi. Đây là tôi. Đây là tự ngã của tôi.”
Đó không phải sự tiêu diệt một cái Ta.
Mà là: