Tam thân Phật: Pháp thân – Báo thân – Hóa thân nên hiểu thế nào?
Báo lỗi nội dung
Tam thân Phật: Pháp thân – Báo thân – Hóa thân nên hiểu thế nào?
Tam thân Phật: Pháp thân – Báo thân – Hóa thân nên hiểu thế nào?
Trả lời ngắn
Tam thân – Sanskrit trikāya – là học thuyết Đại thừa dùng ba phương diện để trình bày Phật quả:
Pháp thân – Dharmakāya
→ phương diện chân lý/thực tại giác ngộ, bản tính tối hậu của Phật quả.Báo thân – Saṃbhogakāya
→ phương diện Phật quả viên mãn, quang minh và trang nghiêm, được mô tả là hiện diện với các Đại Bồ-tát trong những cảnh giới thanh tịnh.Hóa thân – Nirmāṇakāya
→ phương diện Phật xuất hiện dưới những hình thức thích hợp trong thế giới để giáo hóa hữu tình; Đức Phật Śākyamuni lịch sử thường được giải thích là một Hóa thân trong mô hình này.
Một kinh Đại thừa trình bày Tam thân giải thích Hóa thân là những biểu hiện phù hợp với hoàn cảnh của hữu tình, Báo thân là thân viên mãn thuyết pháp cho Bồ-tát, còn Pháp thân là phương diện tối hậu làm nền tảng cho hai phương diện biểu hiện kia.
Có thể tạm ghi nhớ:
PHÁP THÂN
→ Phật quả ở phương diện chân lý/thực tại giác ngộ
BÁO THÂN
→ Phật quả ở phương diện viên mãn và thọ dụng
HÓA THÂN
→ Phật quả biểu hiện trong thế giới để giáo hóa.
Nhưng đây chỉ là sơ đồ nhập môn.
Điều đặc biệt quan trọng là:
Tam thân không phải ba cá thể Phật độc lập.
Và cũng không nên hiểu:
Pháp thân là một “linh hồn vũ trụ” thường hằng đứng phía sau mọi vị Phật.
1. “Thân” trong Tam thân nghĩa là gì?
Sanskrit:
kāya.
Kāya có thể mang nghĩa:
thân,
khối,
tập hợp,
thể,
phương diện.
Nếu cứ hiểu kāya theo nghĩa:
một cơ thể vật lý
thì Tam thân sẽ rất khó hiểu.
Chỉ:
Nirmāṇakāya – Hóa thân
có thể được trình bày dưới hình thức một thân biểu hiện trong thế giới giống như thân Đức Phật lịch sử.
Dharmakāya không phải:
một cơ thể vật chất khổng lồ vô hình.
Vì vậy trong tiếng Việt, khi đọc:
“ba thân của Phật”
nên hiểu gần hơn với:
ba phương diện của Phật quả
hoặc:
ba cách Phật quả được trình bày và biểu hiện.
2. Tam thân không phải giáo lý được trình bày hoàn chỉnh ngay trong kinh Nikāya
Đây là điểm lịch sử cần nói rõ.
Trong các lớp kinh điển Phật giáo sớm:
chưa có học thuyết Tam thân hoàn chỉnh theo công thức Pháp thân – Báo thân – Hóa thân như các hệ thống Đại thừa về sau.
Những khái niệm và tiền đề về:
thân Phật,
Pháp thân,
thân vật lý,
Phật sau Parinirvāṇa,
Phật tính và hoạt động giác ngộ
phát triển qua thời gian.
Trong văn học Đại thừa, đặc biệt qua những hệ thống liên hệ với Yogācāra, mô hình ba thân được hệ thống hóa rõ ràng hơn. Các nghiên cứu và phần giới thiệu của Trikāya Sūtra cũng lưu ý mối liên hệ mạnh giữa học thuyết Tam thân và Yogācāra, trong khi các khái niệm như dharmakāya và rūpakāya đã xuất hiện trước mô hình Tam thân hoàn chỉnh.
Do đó không nên nói:
“Đức Phật lịch sử đã giảng hệ thống Tam thân theo đúng công thức Đại thừa hiện nay ngay từ đầu.”
Chính xác hơn:
Tam thân là kết quả của một quá trình phát triển Phật học nhằm giải thích Phật quả và sự hiện diện của Phật.
3. Vì sao cần xuất hiện học thuyết Tam thân?
Một vấn đề lớn dần xuất hiện trong Phật học:
Đức Phật Śākyamuni:
sinh ra
↓
giác ngộ
↓
giảng Pháp
↓
già
↓
bệnh
↓
Parinirvāṇa.
Nhưng:
Phật quả có thể chỉ được đồng nhất với cơ thể sinh học ấy hay không?
Nếu chỉ đồng nhất Phật với thân vật lý:
khi thân ấy chết, Phật có hoàn toàn “không còn” không?
Nhưng nếu nói:
Phật vẫn tồn tại như một linh hồn bất tử
thì lại dễ mâu thuẫn với:
Vô ngã
và rơi vào:
thường kiến.
Các truyền thống Đại thừa phát triển những mô hình ngày càng tinh vi để giải quyết vấn đề:
Phật quả vượt quá một cơ thể lịch sử nhưng không vì thế trở thành một linh hồn thường hằng.
Tam thân là một trong những mô hình quan trọng nhất.
4. Pháp thân – Dharmakāya là gì?
Sanskrit:
dharma + kāya
→ Dharmakāya.
Hán-Việt:
Pháp thân.
Đây là khái niệm khó nhất trong Tam thân.
Nếu nói rất ngắn:
Pháp thân là phương diện tối hậu của Phật quả.
Tùy hệ thống Đại thừa, nó được trình bày trong quan hệ với:
chân như – tathatā,
pháp tính – dharmatā,
pháp giới – dharmadhātu,
Tính Không – śūnyatā,
trí giác ngộ.
Trikāya Sūtra mô tả Dharmakāya như phương diện bản tính thiết yếu của Phật; Báo thân và Hóa thân được hiểu là những biểu hiện của hoạt động giác ngộ từ phương diện ấy.
5. Pháp thân không phải thân vật lý
Không nên tưởng tượng:
Đức Phật có một cơ thể vật lý, rồi bên trong có thêm một “cơ thể Pháp thân” vô hình.
Đó không phải ý chính của khái niệm.
Pháp thân không phải:
xương thịt,
một hình người bằng ánh sáng,
một linh hồn nằm trong Đức Phật.
Nó chỉ:
phương diện tối hậu của Phật quả và thực tại giác ngộ
theo các cách diễn giải Đại thừa.
6. Pháp thân có phải “Thượng đế” của Phật giáo?
Không nên đồng nhất như vậy.
Nếu hiểu Thượng đế là:
một chủ thể tối cao có ý chí, tạo dựng vũ trụ và điều hành mọi sự
thì:
Dharmakāya không đơn giản là khái niệm tương đương.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Pháp thân được hiểu qua:
Tính Không,
Chân như,
Pháp tính
và trí giác ngộ.
Nó không phải:
một Đấng sáng tạo đứng ngoài thế giới rồi tạo thế giới.
7. Pháp thân có phải linh hồn vũ trụ?
Cũng không nên hiểu như vậy.
Đây là một trong những ngộ nhận nguy hiểm nhất.
Nếu nói:
“Mỗi người có một linh hồn nhỏ; tất cả linh hồn ấy cuối cùng nhập vào Pháp thân lớn.”
thì ta đã đưa trở lại mô hình:
ātman/Brahman
theo một cách diễn giải không phù hợp với nền tảng Vô ngã của Phật giáo.
Trong các hệ thống Đại thừa đặt Pháp thân trong quan hệ với Tính Không:
Pháp thân không phải một tự thể độc lập, thường hằng và sở hữu chính nó như một đại ngã.
8. “Pháp thân thường còn” nên hiểu thế nào?
Một số kinh luận Đại thừa dùng ngôn ngữ rất mạnh như:
thường,
bất biến,
vô sinh,
bất diệt
khi nói về:
Pháp thân,
Chân như,
Phật tính.
Nếu đọc bằng mô hình linh hồn, người ta dễ suy ra:
“Vậy đây chính là một cái Ngã thường hằng.”
Nhưng trong nhiều cách giải thích Đại thừa:
“vô sinh” không có nghĩa một thực thể cá nhân đã tồn tại từ vô thủy.
Nó có thể chỉ:
thực tại tối hậu không được hiểu như một pháp hữu vi sinh lên rồi diệt đi theo điều kiện.
Do đó phải đọc ngôn ngữ về Pháp thân cùng với:
TÍNH KHÔNG
và:
VÔ NGÃ.
Không nên tách chúng ra.
9. Pháp thân và Tính Không liên hệ thế nào?
Trong nhiều hệ thống Mahāyāna:
Pháp thân không tách khỏi sự chứng ngộ Tính Không và Chân như.
Nhưng cũng không nên viết công thức quá đơn giản:
Pháp thân = Tính Không
trong mọi trường phái.
Các hệ thống:
Madhyamaka,
Yogācāra,
Như Lai tạng,
Hoa Nghiêm,
Thiên Thai,
Thiền,
Mật giáo Tây Tạng
có những cách giải thích khác nhau về quan hệ giữa:
Pháp thân,
Chân như,
Tính Không,
trí giác ngộ
và:
Phật tính.
Do đó “Pháp thân” là:
một khái niệm có lịch sử diễn giải rất phong phú.
10. Có một cầu nối rất đẹp với Duyên khởi
Một kinh Đại thừa về Duyên khởi nói:
Duyên khởi chính là Pháp thân
và liên hệ việc:
thấy Duyên khởi với thấy Phật.
Điều này cho thấy một hướng tư tưởng quan trọng:
thấy Phật không nhất thiết chỉ có nghĩa nhìn thấy một hình người.
Mà ở tầng sâu hơn:
thấy Pháp, thấy thực tại do Phật giác ngộ.
Điều này cũng giúp hiểu vì sao khái niệm Pháp thân có thể phát triển từ:
Phật như một con người lịch sử
sang:
Phật quả như sự chứng ngộ chân lý.
11. Báo thân – Saṃbhogakāya là gì?
Sanskrit:
saṃbhoga + kāya
→ Saṃbhogakāya.
Hán-Việt:
Báo thân
hoặc trong một số cách dịch:
Thọ dụng thân.
Đây là:
phương diện viên mãn, trang nghiêm của Phật quả.
Nếu Pháp thân là phương diện:
chân lý/thực tại giác ngộ
thì Báo thân diễn tả:
Phật quả được biểu hiện trong hình thức viên mãn có thể thuyết pháp cho những Bồ-tát ở trình độ cao.
Trong Sūtra of the Sublime Golden Light, Saṃbhogakāya được mô tả là thân viên mãn thuyết chân lý tối hậu cho các Bồ-tát.
12. Tại sao gọi là “Báo thân”?
Chữ “báo” dễ làm người Việt nghĩ:
báo đáp, trả nợ.
Nhưng ý nghĩa ở đây gần với:
quả báo/thành quả viên mãn của công hạnh giác ngộ.
Bồ-tát trải qua con đường dài:
tích lũy công đức,
trí tuệ,
Ba-la-mật
và khi thành Phật:
Phật quả viên mãn được biểu hiện thành Saṃbhogakāya.
Vì vậy cũng dịch:
Thọ dụng thân
hay:
Enjoyment Body.
13. Báo thân có hình tướng không?
Trong nhiều hệ thống:
có, nhưng không phải cơ thể vật lý thông thường giống thân người của chúng ta.
Báo thân được mô tả với:
tướng tốt,
quang minh,
trang nghiêm,
cõi Phật thanh tịnh
và:
thuyết Pháp cho các Đại Bồ-tát.
Do đó Báo thân thuộc:
RŪPAKĀYA – SẮC THÂN
theo một cách phân loại phổ biến, cùng với Hóa thân.
Trikāya Sūtra giới thiệu Saṃbhogakāya và Nirmāṇakāya như hai phương diện “form bodies”, tức những biểu hiện của hoạt động giác ngộ, trong khi Dharmakāya là phương diện bản tính thiết yếu.
14. Báo thân có phải một vị thần trên trời?
Không nên hiểu đơn giản như vậy.
Một vị Phật Báo thân có thể được kinh điển mô tả:
rực rỡ và siêu việt hơn con người rất nhiều.
Nhưng trong hệ thống Phật giáo:
Phật không phải deva chỉ vì có hình tướng siêu việt.
Chư thiên vẫn thuộc:
SAṂSĀRA – LUÂN HỒI.
Còn Phật:
đã giác ngộ.
Do đó:
Báo thân ≠ một vị trời cấp cao.
15. Hóa thân – Nirmāṇakāya là gì?
Sanskrit:
nirmāṇa + kāya
→ Nirmāṇakāya.
Hán-Việt:
Hóa thân
hoặc:
Ứng hóa thân.
Đây là phương diện dễ hiểu nhất:
Phật biểu hiện dưới một hình thức thích hợp trong thế giới để giáo hóa chúng sinh.
Trong cách giải thích Tam thân phổ biến:
Đức Phật Śākyamuni xuất hiện tại Ấn Độ được hiểu là một Nirmāṇakāya.
Trikāya Sūtra mô tả Nirmāṇakāya như hình thức biểu hiện của Phật có thể xuất hiện nhằm dẫn dắt hữu tình.
16. Vậy Đức Phật lịch sử chỉ là “hình giả”?
Không.
Đây là một hiểu lầm rất quan trọng.
“Hóa thân” không nên được hiểu:
“Đức Phật Gautama chưa từng thực sự tồn tại; đó chỉ là hình ảnh ảo.”
Theo bình diện lịch sử:
Siddhattha Gotama/Śākyamuni là nhân vật lịch sử của truyền thống Phật giáo.
Trong mô hình Tam thân Đại thừa:
đời sống lịch sử ấy được diễn giải thần học/Phật học như một biểu hiện của Phật quả nhằm giáo hóa hữu tình.
Hai bình diện:
lịch sử
và:
giải thích Phật học
không cần loại trừ nhau.
17. Hóa thân có phải chỉ có Đức Phật Thích-ca?
Không nhất thiết.
Nirmāṇakāya về nguyên tắc rộng hơn:
một vị Phật có thể biểu hiện bằng nhiều hình thức thích hợp với căn cơ hữu tình.
Một số kinh Đại thừa nhấn mạnh khả năng:
hiện nhiều thân
để giáo hóa những chúng sinh khác nhau.
Do đó:
HÓA THÂN
không chỉ là:
một “cơ thể thứ ba” cố định.
Nó diễn tả:
khả năng hoạt động giác ngộ xuất hiện trong thế giới dưới hình thức thích hợp.
18. Ba thân liên hệ với nhau thế nào?
Đừng tưởng tượng:
Pháp thân ở tầng cao nhất, Báo thân sống ở tầng giữa, Hóa thân xuống tầng dưới.
Sơ đồ ba tầng có thể giúp nhập môn nhưng dễ biến thành:
ba sinh vật ở ba nơi.
Chính xác hơn:
PHÁP THÂN
phương diện tối hậu của Phật quả
↓
BÁO THÂN
Phật quả biểu hiện viên mãn cho Bồ-tát
↓
HÓA THÂN
Phật quả biểu hiện thích hợp trong thế giới hữu tình.
Ba phương diện:
không phải ba Phật độc lập.
Một số nguồn Đại thừa nhấn mạnh rõ:
ba kāya cuối cùng không thể tách rời.
19. Một ví dụ giúp nhập môn: mặt trời
Có thể tạm ví:
Mặt trời
→ Pháp thân
Ánh sáng rực rỡ của mặt trời
→ Báo thân
Ánh sáng chiếu đến từng nơi
→ Hóa thân.
Nhưng ví dụ này có giới hạn.
Nó dễ làm người đọc tưởng:
Pháp thân là một vật thể trung tâm phát ra những vật khác.
Đó không phải điều cần khẳng định.
Ví dụ chỉ giúp thấy:
một thực tại có thể được nói tới qua nhiều phương diện biểu hiện.
20. Một ví dụ khác: chân lý – người chứng – sự truyền đạt
Có thể dùng một mô hình sư phạm khác:
Chân lý giác ngộ
→ gần với cách nói về Pháp thân
Phật quả viên mãn
→ gần với Báo thân
Phật xuất hiện để dạy chúng sinh
→ gần với Hóa thân.
Nhưng cũng phải nhớ:
đây chỉ là phép so sánh.
Không được đồng nhất hoàn toàn.
21. Pháp thân có phải “Đức Phật thật”, còn Hóa thân là “Phật giả”?
Không.
Cách nói:
“Pháp thân mới là Phật thật, Thích-ca chỉ là Phật giả”
rất dễ gây sai lệch.
Trong Tam thân:
Hóa thân chính là phương diện hoạt động của Phật quả trong thế giới.
Nếu không có Hóa thân:
chúng sinh bình thường lấy gì để tiếp xúc với giáo pháp?
Do đó Hóa thân không phải:
đồ giả.
Mà là:
sự biểu hiện của hoạt động giác ngộ trong điều kiện thích hợp với hữu tình.
22. Báo thân cũng không phải “linh hồn Phật sau khi chết”
Không nên xây mô hình:
Phật sống
→ Hóa thân
Phật chết
→ linh hồn biến thành Báo thân
sau đó
→ nhập Pháp thân.
Đây không phải cấu trúc Tam thân.
Tam thân không mô tả:
ba giai đoạn sau cái chết của một linh hồn.
Nó mô tả:
các phương diện của Phật quả.
23. Tam thân và Vô ngã có mâu thuẫn không?
Không nhất thiết.
Mâu thuẫn chỉ xuất hiện nếu ta diễn giải:
Pháp thân = cái Ngã vĩnh cửu của Đức Phật
và:
Hóa thân = cơ thể tạm thời mà cái Ngã ấy mặc vào.
Đó chính là:
mô hình linh hồn khoác thân xác
mà Phật giáo không cần để giải thích Tam thân.
Trong cách hiểu dựa trên:
Vô ngã
Duyên khởi
Tính Không
thì:
không có một linh hồn Phật chạy từ thân này sang thân khác.
24. Đây liên hệ trực tiếp với bài Như Lai tạng và Vô ngã
Cả:
Như Lai tạng
và:
Pháp thân
đều có thể được diễn tả bằng ngôn ngữ rất tích cực trong một số kinh Đại thừa.
Nếu đọc ngoài bối cảnh:
dễ biến chúng thành một “Đại Ngã”.
Nhưng nhiều truyền thống Đại thừa giải thích chúng trong quan hệ với:
Tính Không,
Chân như,
Vô ngã
và:
khả năng giác ngộ.
Do đó không nên lấy:
ngôn ngữ tích cực
làm bằng chứng tự động rằng:
Phật giáo đã quay lại thuyết linh hồn.
25. Pháp thân và Như Lai tạng có phải một?
Tùy hệ thống.
Trong một số dòng tư tưởng:
Như Lai tạng được liên hệ rất gần với Pháp thân.
Có những cách giải thích:
Như Lai tạng là Pháp thân khi còn bị các phiền não che phủ.
Khi những che chướng được thanh tịnh:
Pháp thân hiển lộ viên mãn.
Nhưng đây là:
một hệ thống giải thích Đại thừa cụ thể.
Không nên áp nó như:
định nghĩa duy nhất của Như Lai tạng trong mọi kinh và mọi truyền thống.
26. Pháp thân có phải giống Niết-bàn?
Có quan hệ rất sâu nhưng:
không nên đồng nhất máy móc.
Tùy hệ thống, Dharmakāya có thể được diễn giải qua:
Tính Không,
Chân như,
Pháp giới,
Niết-bàn,
trí giác ngộ
hoặc:
Phật tính.
Nhưng mỗi thuật ngữ:
có lịch sử và chức năng riêng.
Do đó không nên lập chuỗi:
Niết-bàn = Tính Không = Pháp thân = Như Lai tạng = Phật tính
rồi cho rằng:
tất cả chỉ là những tên hoàn toàn đồng nghĩa.
Quan hệ giữa chúng:
phải xét theo từng kinh luận và từng truyền thống.
27. Phật giáo sơ kỳ nhìn Đức Phật thế nào?
Trong Nikāya/Āgama:
trọng tâm không phải học thuyết Tam thân.
Đức Phật được trình bày là:
bậc Chánh đẳng giác đã tự mình khám phá con đường và chỉ dạy cho thế gian.
Ngài có:
thân vật lý,
cảm thọ,
già,
bệnh
và cuối cùng:
Parinibbāna.
Nhưng ngay trong Phật giáo sớm đã có một nguyên tắc quan trọng:
thấy Pháp mới là chiều sâu của thấy Phật.
Đây là một trong những tiền đề giúp các truyền thống về sau suy tư sâu hơn về:
Phật không thể chỉ được hiểu bằng thân vật lý.
Tuy nhiên:
không nên gọi ngay tư tưởng ấy là học thuyết Tam thân hoàn chỉnh.
28. Theravāda có Tam thân không?
Theravāda truyền thống:
không đặt học thuyết Trikāya theo mô hình Đại thừa vào trung tâm hệ thống Phật học của mình.
Theravāda có những cách phân biệt và phân tích:
thân vật lý của Phật,
Dhamma,
những phẩm chất giác ngộ,
Nibbāna
nhưng:
không nên lấy mô hình Dharmakāya–Saṃbhogakāya–Nirmāṇakāya hoàn chỉnh rồi nói đó là giáo lý chuẩn của Theravāda.
Đây chủ yếu là:
HỌC THUYẾT ĐẠI THỪA.
29. Đại thừa dùng Tam thân để giải quyết vấn đề gì?
Ít nhất ba vấn đề.
Thứ nhất
Đức Phật lịch sử đã Parinirvāṇa nhưng Phật quả có phải biến mất không?
Tam thân phân biệt:
thân biểu hiện lịch sử
với:
phương diện tối hậu của Phật quả.
Thứ hai
Kinh Đại thừa nói tới:
Amitābha,
Akṣobhya,
Vairocana
và nhiều vị Phật trong:
những thế giới/cõi Phật khác nhau.
Tam thân giúp xây dựng một hệ thống để hiểu:
những hình thức biểu hiện khác nhau của Phật quả.
Thứ ba
Làm sao:
chân lý tối hậu
có thể:
hoạt động cứu độ trong thế giới tương đối?
Tam thân trả lời bằng cấu trúc:
Dharmakāya
↓
Saṃbhogakāya
↓
Nirmāṇakāya
nhưng không nên hiểu đó là:
chuỗi sản xuất vật chất theo thời gian.
30. Amitābha là Báo thân hay Hóa thân?
Câu trả lời:
tùy hệ thống giải thích.
Trong các truyền thống Tịnh độ và các hệ thống Phật học Đông Á:
cách phân loại thân của Amitābha có thể khác nhau.
Không nên dùng một bảng Tam thân phổ thông rồi tuyên bố:
“Amitābha chắc chắn chỉ thuộc đúng một ô.”
Điều tương tự xảy ra với:
Vairocana,
Mahāvairocana,
Akṣobhya
và các vị Phật khác.
Tam thân:
được diễn giải khác nhau giữa các tông phái.
31. Vairocana có phải Pháp thân?
Trong một số truyền thống:
Vairocana/Mahāvairocana được liên hệ rất mạnh với Dharmakāya.
Đặc biệt trong:
Hoa Nghiêm
và:
Mật giáo Đông Á
Vairocana có vai trò rất lớn.
Nhưng cũng không nên đơn giản hóa:
Vairocana = một vị thần tên “Pháp thân”.
Đó là:
cách biểu tượng hóa và Phật học hóa Pháp thân trong những hệ thống cụ thể.
32. Kim Cương thừa phát triển Tam thân sâu hơn
Vajrayāna kế thừa:
Tam thân của Đại thừa
và đưa nó vào:
triết học,
thiền định,
quán tưởng,
Mật tục
và:
tiến trình thành Phật.
Trong một số hệ thống Tây Tạng, Tam thân còn được liên hệ với:
tâm,
quang minh,
giai đoạn chết,
trung ấm,
tái sinh
và các thực hành:
đưa ba thân vào con đường.
Các nguồn nghiên cứu về Phật giáo Tây Tạng ghi nhận việc các hệ thống tantra kết hợp ba thân với các trạng thái trung gian và những thực hành du-già cao cấp.
33. Nhưng không nên lấy cách giải thích Mật giáo áp ngược vào mọi Đại thừa
Ví dụ:
một hệ thống Tantra Tây Tạng giải thích Tam thân qua tiến trình chết–trung ấm–tái sinh
không có nghĩa:
đó là ý nghĩa nguyên thủy duy nhất của Tam thân.
Tương tự:
một hệ thống Thiền tông hoặc Hoa Nghiêm giải thích Tam thân theo tâm
không có nghĩa:
mọi kinh Đại thừa đều đang nói chính xác điều ấy.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi nghiên cứu Phật học đối chiếu:
CÙNG THUẬT NGỮ
≠
MỌI TRUYỀN THỐNG GIẢI THÍCH HOÀN TOÀN GIỐNG NHAU.
34. Tam thân có phải ba vị Phật?
Không.
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất.
Không phải:
Pháp thân Phật A
Báo thân Phật B
Hóa thân Phật C.
Mà là:
ba phương diện của Phật quả.
Trikāya Sūtra cũng trình bày ba thân như những phương diện liên hệ và cuối cùng không thể tách rời.
35. Tam thân có giống Ba Ngôi Kitô giáo không?
Không nên đồng nhất.
Chỉ vì:
đều có con số ba
không đủ để chứng minh tương đương.
Ba Ngôi trong thần học Kitô giáo và Tam thân trong Phật học:
được xây dựng trên những tiền đề triết học và thần học rất khác nhau.
Tam thân không phải:
ba ngôi vị thần linh của một Đấng sáng tạo.
Các từ điển tôn giáo học cũng lưu ý rằng việc tìm quan hệ trực tiếp giữa Trikāya và Trinity là không có cơ sở vững chắc.
36. Một bảng dễ nhớ
| Phương diện | Sanskrit | Ý nghĩa khái quát |
|---|---|---|
| Pháp thân | Dharmakāya | Phương diện tối hậu/chân lý của Phật quả |
| Báo thân | Saṃbhogakāya | Phật quả viên mãn, trang nghiêm, thuyết pháp cho Bồ-tát |
| Hóa thân | Nirmāṇakāya | Phật biểu hiện trong thế giới để giáo hóa |
Có thể nhớ:
PHÁP THÂN
Phật quả là gì ở chiều sâu tối hậu?
BÁO THÂN
Phật quả viên mãn biểu hiện thế nào?
HÓA THÂN
Phật quả đến với chúng sinh thế nào?
37. Nhưng ba câu trên chỉ là công cụ học
Không nên biến chúng thành định nghĩa tuyệt đối.
Bởi tùy:
kinh,
luận,
trường phái,
thời kỳ
cách trình bày:
có thể khác nhau đáng kể.
Ngay trong lịch sử Đại thừa:
khái niệm Buddha-kāya cũng tiếp tục phát triển.
Có hệ thống:
hai thân,
ba thân,
bốn thân
và những cách phân tích chi tiết hơn.
Do đó:
Tam thân là một mô hình rất quan trọng nhưng không phải cách phân loại duy nhất từng tồn tại.
38. Có hệ thống “Bốn thân” không?
Có.
Một số hệ thống về sau phân tích thêm:
SVĀBHĀVIKAKĀYA
thường dịch:
Tự tính thân
hoặc cách dịch tương đương.
Nhưng quan hệ giữa:
Svābhāvikakāya
và:
Dharmakāya
được giải thích khác nhau giữa các hệ thống.
Do đó bài nhập môn Tam thân:
không cần biến Bốn thân thành chuẩn chung cho toàn bộ Đại thừa.
39. Tam thân giải thích Đức Phật Thích-ca thế nào?
Theo mô hình phổ biến:
Đức Phật xuất hiện tại Ấn Độ
→ Nirmāṇakāya
Phật quả viên mãn với những phẩm tính và cảnh giới giác ngộ
→ Saṃbhogakāya
phương diện tối hậu của Phật quả
→ Dharmakāya.
Nhưng không phải:
Thích-ca có ba con người nằm chồng lên nhau.
Đây là:
ba cách nhìn cùng Phật quả ở những bình diện khác nhau.
40. Hóa thân sinh và chết nhưng Pháp thân có sinh chết không?
Trong mô hình Đại thừa:
Nirmāṇakāya có thể biểu hiện sinh, già, bệnh và Parinirvāṇa.
Trong khi:
Dharmakāya không được xem như một thân hữu vi sinh ra rồi chết theo cách thân sinh học.
Điều này không bắt buộc dẫn đến:
“có một linh hồn Phật bất tử.”
Bởi Pháp thân:
không được định nghĩa như một ngã thể cá nhân nằm bên trong Hóa thân.
41. Đây là chỗ Vô ngã đặc biệt quan trọng
Nếu không giữ Vô ngã, ta rất dễ biến:
TAM THÂN
thành:
một học thuyết linh hồn trá hình.
Ví dụ:
Hóa thân
= cơ thể tạm thời
Báo thân
= linh hồn tinh tế
Pháp thân
= Đại Ngã vĩnh cửu.
Đây là:
một cách đọc rất dễ gây sai lệch.
Tam thân phải được đọc trong toàn cảnh Phật giáo Đại thừa:
Duyên khởi
Vô ngã
Tính Không
Bồ-tát đạo
Phật quả.
42. Pháp thân có cá tính riêng không?
Câu hỏi này phải trả lời tùy hệ thống.
Nếu hỏi:
“Pháp thân có phải một cá nhân vô hình có ký ức, sở thích và cái Tôi riêng giống linh hồn?”
thì:
không nên hiểu như vậy.
Nhưng nếu nói:
Phật quả hoàn toàn mất mọi trí tuệ và hoạt động
thì cũng không phản ánh cách nhiều hệ thống Đại thừa hiểu Phật.
Chính vì vậy:
Báo thân và Hóa thân
được dùng để giải thích:
hoạt động giác ngộ và sự hiện diện giáo hóa
mà không cần biến Dharmakāya thành:
một linh hồn cá nhân.
43. Nếu Pháp thân vô tướng, làm sao Phật có thể xuất hiện?
Đây chính là chức năng của mô hình Tam thân.
Có thể diễn đạt:
Pháp thân
không bị giới hạn vào một hình tướng cụ thể
↓
Báo thân
biểu hiện Phật quả viên mãn
↓
Hóa thân
xuất hiện phù hợp với thế giới và căn cơ hữu tình.
Một số kinh giải thích các biểu hiện ấy:
phát sinh không do suy tính vị kỷ, mà như hoạt động tự nhiên của giác ngộ.
44. Điều này liên hệ với Phương tiện thiện xảo
Hóa thân có thể được hiểu trong quan hệ với:
UPĀYA – PHƯƠNG TIỆN THIỆN XẢO.
Chúng sinh khác nhau về:
ngôn ngữ,
khả năng,
hoàn cảnh,
căn cơ.
Do đó hoạt động giác ngộ:
không nhất thiết xuất hiện dưới một hình thức duy nhất.
Ý tưởng này phù hợp với tinh thần Bồ-tát đạo:
giúp hữu tình bằng phương tiện thích hợp với họ.
45. Có phải mọi người tốt đều là Hóa thân Phật?
Không nên tuyên bố như một sự kiện có thể kiểm chứng.
Trong ngôn ngữ tín ngưỡng, người ta có thể nói:
“vị ấy như hóa thân của Bồ-tát.”
Nhưng đó có thể là:
cách biểu đạt tôn kính.
Còn trong nghĩa kỹ thuật của:
NIRMĀṆAKĀYA
việc xác định một cá nhân cụ thể là:
Hóa thân của một vị Phật
thuộc hệ thống tín ngưỡng và truyền thống cụ thể.
Không nên biến thành:
kết luận lịch sử chỉ dựa trên cảm nhận.
46. Tam thân có ích gì cho việc tu?
Nếu chỉ học:
Pháp thân – Báo thân – Hóa thân
như ba từ để thi thuộc lòng thì giá trị thực hành khá hạn chế.
Ý nghĩa sâu hơn là:
Pháp thân
nhắc người tu:
đừng đồng nhất Phật chỉ với một hình tướng.
Báo thân
nhắc tới:
sự viên mãn của công đức và trí tuệ.
Hóa thân
nhắc tới:
giác ngộ phải có khả năng biểu hiện thành hoạt động lợi ích hữu tình.
Theo cách đọc thực hành:
TRÍ TUỆ
không tách khỏi:
BIỂU HIỆN TỪ BI.
47. Một Phật quả không chỉ là “biết chân lý”
Nếu một người tưởng:
giác ngộ chỉ là hiểu một chân lý bí mật
thì Tam thân đưa ra một bức tranh rộng hơn.
Phật quả bao gồm:
chứng ngộ
và:
hoạt động giác ngộ.
Có thể diễn đạt:
PHÁP THÂN
→ chiều sâu của giác ngộ
BÁO THÂN
→ sự viên mãn của giác ngộ
HÓA THÂN
→ hoạt động của giác ngộ trong thế giới.
Đây là cách diễn giải sư phạm, không phải định nghĩa duy nhất của mọi tông phái.
48. Tam thân và Bồ-tát đạo liên hệ thế nào?
Bồ-tát hướng tới:
PHẬT QUẢ.
Do đó con đường Bồ-tát không chỉ nhằm:
đạt một trạng thái an lạc riêng cho mình.
Nó hướng tới sự viên mãn của:
trí tuệ
và:
công đức
để:
Phật quả có khả năng lợi ích hữu tình.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa:
hai tích lũy công đức và trí tuệ
được liên hệ với:
rūpakāya
và:
dharmakāya
theo những cách phân tích khác nhau.
Vì vậy Tam thân không phải:
một lý thuyết tách khỏi Bồ-tát đạo.
Nó cũng là:
một mô hình về kết quả của con đường ấy.
49. Tam thân và Sáu Ba-la-mật liên hệ thế nào?
Bài trước đã trình bày:
Bố thí
Trì giới
Nhẫn
Tinh tấn
Thiền định
Trí tuệ
là Sáu Ba-la-mật căn bản của Bồ-tát đạo.
Hành giả tu tập:
công đức + trí tuệ
không chỉ để:
trở thành một con người đạo đức hơn.
Trong hệ thống Đại thừa:
đó là tiến trình hướng tới Phật quả viên mãn.
Và Tam thân:
là một trong những cách mô tả chính Phật quả ấy.
50. Tam thân và “một Phật, nhiều quan niệm về Phật”
Nếu nhìn toàn bộ lịch sử Phật giáo, có thể thấy một tiến trình rất thú vị.
Phật giáo sớm
Trọng tâm:
Đức Phật lịch sử, bậc Chánh đẳng giác và người chỉ đường.
Các phát triển Phật học
Ngày càng suy tư sâu hơn về:
Phật sau Parinirvāṇa, Pháp, Phật quả và những phẩm tính giác ngộ.
Đại thừa
Xuất hiện:
nhiều Phật,
nhiều cõi Phật,
Bồ-tát đạo,
Phật tính,
Tam thân
và những mô hình Phật quả rộng lớn.
Vajrayāna
Tiếp tục triển khai Tam thân vào:
triết học và thực hành Mật giáo.
Đây không phải câu chuyện:
“Phật giáo sớm sai nên Đại thừa sửa lại.”
Cũng không nhất thiết là:
“mọi giáo lý Đại thừa đã được trình bày nguyên vẹn ngay từ đầu.”
Một cách nghiên cứu lịch sử thận trọng hơn là:
các cộng đồng Phật giáo đã tiếp tục suy tư và hệ thống hóa ý nghĩa của Phật quả qua nhiều thế kỷ.
51. Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm 1
Tam thân là ba vị Phật.
Không.
Đó là:
ba phương diện của Phật quả.
Hiểu lầm 2
Pháp thân là linh hồn của Đức Phật.
Không nên hiểu như vậy.
Hiểu lầm 3
Pháp thân là Thượng đế của Phật giáo.
Không phù hợp với cấu trúc thần học thông thường của Tam thân.
Hiểu lầm 4
Báo thân là linh hồn Phật sau khi chết.
Không.
Hiểu lầm 5
Hóa thân là Phật giả.
Không.
Hóa thân là:
phương diện Phật quả biểu hiện để giáo hóa.
Hiểu lầm 6
Đức Phật lịch sử đã trình bày học thuyết Tam thân hoàn chỉnh trong Nikāya.
Không có cơ sở để nói như vậy.
Tam thân hoàn chỉnh:
là một phát triển Phật học về sau, đặc biệt trong Đại thừa.
Hiểu lầm 7
Tam thân phủ nhận Đức Phật lịch sử.
Không.
Nó:
đặt Đức Phật lịch sử vào một mô hình rộng hơn về Phật quả.
Hiểu lầm 8
Pháp thân là một Đại Ngã thường hằng.
Nếu hiểu như một:
ātman vũ trụ độc lập và tự hữu
thì cách đọc ấy xung đột với:
Vô ngã và Tính Không.
52. Bảng đối chiếu cuối cùng
| Pháp thân | Báo thân | Hóa thân | |
|---|---|---|---|
| Sanskrit | Dharmakāya | Saṃbhogakāya | Nirmāṇakāya |
| Nghĩa gần | Thân Pháp/thực tại | Thọ dụng/viên mãn | Biểu hiện/hóa hiện |
| Thân vật lý thông thường? | Không | Không theo nghĩa thông thường | Có thể biểu hiện như vậy |
| Chức năng khái quát | Phương diện tối hậu của Phật quả | Phật quả viên mãn hiện với Bồ-tát | Giáo hóa hữu tình |
| Thường được liên hệ với | Chân như, Pháp tính, Tính Không, trí giác ngộ | công đức và Phật quả viên mãn | phương tiện thiện xảo |
| Ví dụ phổ biến | Dharmakāya | các hình thức Phật trang nghiêm tùy hệ thống | Śākyamuni lịch sử |
| Là linh hồn? | Không nên hiểu như vậy | Không | Không |
| Là ba Phật riêng biệt? | Không | Không | Không |
53. Công thức dễ nhớ nhất
Có thể tạm nhớ:
PHÁP THÂN
Phật quả ở chiều sâu của chân lý.
↓
BÁO THÂN
Phật quả trong sự viên mãn.
↓
HÓA THÂN
Phật quả đi vào thế giới để giáo hóa.
Nhưng:
không phải ba giai đoạn thời gian.
Không phải:
ba linh hồn.
Không phải:
ba vị thần.
Và không phải:
ba Phật độc lập.
Đó là:
BA PHƯƠNG DIỆN CỦA PHẬT QUẢ
trong một hệ thống Phật học Đại thừa.
Kết luận
Tam thân – Trikāya là một trong những cách quan trọng nhất mà Đại thừa giải thích:
Phật là gì sau khi không còn giới hạn việc hiểu Phật vào thân sinh học của Đức Phật lịch sử.
Pháp thân – Dharmakāya
là:
phương diện tối hậu của Phật quả, được nhiều hệ thống liên hệ với Chân như, Pháp tính, Tính Không và trí giác ngộ.
Báo thân – Saṃbhogakāya
là:
phương diện viên mãn và trang nghiêm của Phật quả, được trình bày như thân thuyết Pháp cho các Bồ-tát ở trình độ cao.
Hóa thân – Nirmāṇakāya
là:
phương diện Phật biểu hiện trong thế giới dưới hình thức thích hợp để giáo hóa hữu tình; Đức Phật Śākyamuni thường được hiểu theo phương diện này.
Ba thân:
không phải ba cá thể tách biệt
mà là:
những phương diện không thể tách rời của Phật quả trong mô hình Đại thừa.
Về lịch sử, cũng cần phân biệt rõ:
học thuyết Tam thân hoàn chỉnh không phải cấu trúc được trình bày trong Nikāya/Āgama theo hình thức Đại thừa về sau.
Nó là:
kết quả của quá trình phát triển và hệ thống hóa quan niệm về Phật quả, đặc biệt gắn với Đại thừa và Yogācāra.
Và điều quan trọng nhất để tránh hiểu sai:
PHÁP THÂN KHÔNG PHẢI MỘT LINH HỒN BẤT TỬ NẰM BÊN TRONG HÓA THÂN.
BÁO THÂN KHÔNG PHẢI LINH HỒN PHẬT ĐI LÊN CÕI TRỜI SAU KHI CHẾT.
HÓA THÂN KHÔNG PHẢI MỘT “PHẬT GIẢ”.
Có thể cô đọng toàn bộ Tam thân bằng một công thức:
Pháp thân nói đến chiều sâu của giác ngộ; Báo thân nói đến sự viên mãn của giác ngộ; Hóa thân nói đến hoạt động của giác ngộ giữa thế gian.
Và khi đặt trong toàn bộ Phật học Đại thừa:
chân lý không tách khỏi trí tuệ, trí tuệ không tách khỏi từ bi, và Phật quả không chỉ là chứng ngộ mà còn biểu hiện thành hoạt động lợi ích hữu tình.