Tam thân có xuất hiện trong kinh điển sớm không?
Báo lỗi nội dung
Tam thân có xuất hiện trong kinh điển sớm không?
Tam thân có xuất hiện trong kinh điển sớm không?
Trả lời ngắn
Không, nếu “Tam thân” được hiểu là học thuyết hoàn chỉnh gồm:
Dharmakāya – Pháp thân
Saṃbhogakāya – Báo thân / Thọ dụng thân
Nirmāṇakāya – Hóa thân / Ứng hóa thân
thì:
hệ thống Tam thân này không xuất hiện nguyên vẹn trong các kinh Nikāya–Āgama sớm.
Đây là:
một sự phát triển của Phật học Đại thừa về sau.
Tuy nhiên, cũng không chính xác nếu nói:
“Tam thân hoàn toàn được Đại thừa sáng tạo từ số không.”
Trong kinh điển sớm đã có những tư tưởng quan trọng như:
Đức Phật lịch sử có thân thể sinh học, già, bệnh và chết;
thấy Pháp có ý nghĩa sâu hơn chỉ nhìn thân thể Đức Phật;
Đức Phật được liên hệ mật thiết với Dhamma;
sau khi Như Lai Bát-niết-bàn, không thể mô tả Ngài đơn giản bằng bốn mệnh đề “còn tồn tại / không tồn tại / vừa tồn tại vừa không / không cả hai”;
phẩm tính giác ngộ của Đức Phật không thể giản lược hoàn toàn thành thân xác.
Những tư tưởng này:
tạo ra một số tiền đề để Phật học về sau phát triển các lý thuyết về “thân Phật”.
Nhưng cần giữ khác biệt lịch sử:
Kinh điển sớm chưa trình bày hệ thống Tam thân như Đại thừa hậu kỳ.
Công thức dễ nhớ:
Phật giáo sớm: Đức Phật lịch sử + Pháp + giác ngộ.
Đại thừa sơ kỳ: phát triển mạnh hơn sự phân biệt giữa Phật hiện ra trong thế giới và thực tại/Pháp của Phật.
Đại thừa về sau: hệ thống hóa thành Pháp thân – Báo thân – Hóa thân.
1. Tam thân là gì?
Sanskrit:
trikāya
nghĩa:
ba thân của Phật.
Trong cách trình bày Đại thừa quen thuộc:
Dharmakāya
Pháp thân
Saṃbhogakāya
Báo thân / Thọ dụng thân
Nirmāṇakāya
Hóa thân / Ứng hóa thân
Nhưng:
ba khái niệm này không xuất hiện đồng thời ngay từ đầu lịch sử Phật giáo.
Học thuyết Tam thân:
hình thành qua một quá trình phát triển lâu dài.
2. Vì sao Phật giáo cần phát triển lý thuyết về “thân Phật”?
Một câu hỏi lớn xuất hiện sau khi Đức Phật qua đời:
Đức Phật là ai sau khi thân thể lịch sử đã chết?
Nếu Đức Phật chỉ là:
thân thể Siddhattha Gotama sống tại Ấn Độ,
thì sau Bát-niết-bàn:
Đức Phật đã biến mất hoàn toàn hay sao?
Nhưng nếu nói:
Đức Phật vẫn tồn tại như một linh hồn vĩnh cửu,
thì:
lại mâu thuẫn với Vô ngã.
Đây:
là một vấn đề Phật học rất sâu.
3. Kinh điển sớm không phủ nhận thân thể lịch sử của Đức Phật
Trong Nikāya–Āgama:
Đức Phật là một con người lịch sử có thân thể hữu vi.
Thân ấy:
sinh;
lớn lên;
cần ăn;
cần nghỉ;
có thể bệnh;
chịu đau;
già;
cuối cùng chết.
Do đó:
giác ngộ không làm thân thể sinh học trở thành bất tử.
4. Đức Phật vẫn chịu đau
Kinh điển sớm:
không mô tả giác ngộ như biến cơ thể thành một thân thần linh không thể tổn thương.
Đức Phật:
vẫn có thể trải nghiệm đau đớn thân thể.
Điểm khác biệt:
Ngài không còn bị tham, sân, si và chấp thủ chi phối như phàm phu.
5. Đây là điểm quan trọng khi nói về Hóa thân
Về sau, Đại thừa có thể giải thích:
Đức Phật Śākyamuni xuất hiện trong thế giới như một nirmāṇakāya – Hóa thân.
Nhưng:
kinh Nikāya không tự gọi Đức Phật lịch sử theo hệ thống Tam thân rằng “đây là Hóa thân của một Pháp thân siêu việt.”
Đó:
là cách diễn giải Đại thừa về sau.
6. Không nên chiếu ngược Hóa thân vào kinh sớm
Có thể nói:
Đại thừa về sau hiểu Đức Phật lịch sử như Hóa thân.
Nhưng không nên nói:
“Trong Nikāya Đức Phật đã trực tiếp dạy rằng thân Gotama của Ngài là Nirmāṇakāya.”
Hai câu:
không giống nhau.
Một câu:
là diễn giải hậu kỳ.
Một câu:
là tuyên bố lịch sử về nội dung kinh sớm.
7. Vậy trong kinh sớm có “Pháp thân” không?
Đây là phần phức tạp hơn.
Các nguồn Phật giáo sớm:
có những cách dùng và những ý tưởng liên hệ Phật với Dhamma rất mạnh.
Nhưng:
không nên tự động đồng nhất chúng với Dharmakāya hoàn chỉnh của Đại thừa.
8. “Ai thấy Pháp là thấy Ta”
Một câu rất nổi tiếng liên quan đến Tôn giả Vakkali.
Vakkali:
muốn được nhìn thấy Đức Phật.
Nhưng ý nghĩa lời dạy nổi tiếng là:
thấy Pháp mới là thấy Đức Phật theo nghĩa quan trọng.
Điểm này:
làm giảm việc đồng nhất Đức Phật với hình thể vật lý.
9. Thấy thân Phật không đồng nghĩa thấy Phật
Một người:
có thể đứng ngay bên cạnh Đức Phật
nhưng:
không hiểu Duyên khởi, Vô thường, Vô ngã hay con đường giải thoát.
Ngược lại:
một người thực sự thấy Pháp
có thể nói là:
đã thấy điều cốt yếu nơi Đức Phật.
Đây:
là một tiền đề rất quan trọng cho Phật học về sau.
10. Nhưng câu này chưa phải học thuyết Dharmakāya Đại thừa
Từ:
“thấy Pháp là thấy Phật”
không thể lập tức suy ra:
“Nikāya đã dạy toàn bộ Pháp thân như Đại thừa.”
Đó:
là bước nhảy lịch sử quá lớn.
11. Dhamma trong kinh sớm không phải một “Thượng đế Phật giáo”
Dhamma:
không phải một vị thần sáng tạo.
Cũng không nên biến:
“Pháp thân”
thành:
một linh hồn vũ trụ nằm phía sau mọi vật.
Đây:
là nguy cơ rất lớn khi giải thích Tam thân bằng ngôn ngữ bản thể luận phương Tây hoặc hữu thần.
12. “Pháp” có nhiều nghĩa
Dhamma / Dharma có thể chỉ:
giáo pháp;
chân lý;
hiện tượng;
pháp tu;
nguyên lý;
các pháp;
thực tại được chứng ngộ
tùy:
văn cảnh.
Vì vậy:
không thể cứ thấy chữ Dharma rồi tự động dịch thành Dharmakāya.
13. Kāya cũng không phải lúc nào chỉ nghĩa thân thể
Kāya:
có thể mang nghĩa thân, tập hợp, khối, nhóm.
Do đó:
dharmakāya trong lịch sử thuật ngữ không nhất thiết ngay từ đầu mang nghĩa một “cơ thể siêu hình của Phật”.
Ý nghĩa:
phát triển theo lịch sử Phật học.
14. Một tiền đề khác: Đức Phật để lại Pháp và Luật
Trước khi Bát-niết-bàn:
Đức Phật không chỉ định một người kế vị làm giáo chủ tối cao.
Pháp và Luật:
giữ vai trò trung tâm sau khi Ngài qua đời.
Điều này rất quan trọng.
Sự hiện diện của Đức Phật:
không chỉ phụ thuộc vào thân thể sinh học còn sống.
15. Sau khi Đức Phật chết, giáo pháp vẫn còn
Đức Phật lịch sử:
Bát-niết-bàn.
Nhưng:
Dhamma vẫn được học;
Vinaya vẫn được giữ;
con đường vẫn có thể thực hành;
người khác vẫn có thể giác ngộ.
Do đó:
chức năng giải thoát của giáo pháp không chết cùng thân thể Đức Phật.
16. Đây có phải Pháp thân?
Có thể nói:
đây là một trong những nền tảng lịch sử khiến khái niệm Pháp thân về sau có thể phát triển.
Nhưng:
không nên nói chúng hoàn toàn đồng nhất.
Cách nói tốt hơn:
Kinh sớm có những tiền đề cho sự phân biệt giữa thân thể Đức Phật và chiều kích Pháp/giác ngộ của Phật; Đại thừa về sau hệ thống hóa sự phân biệt này sâu hơn.
17. Sau Bát-niết-bàn, Như Lai “đi đâu”?
Kinh điển sớm:
không chấp nhận câu hỏi này theo cách một linh hồn rời cơ thể đi đến một nơi khác.
Đây:
là điểm cực kỳ quan trọng.
18. Bốn mệnh đề về Như Lai sau khi chết
Các câu hỏi nổi tiếng:
Sau khi chết, Như Lai:
tồn tại;
không tồn tại;
vừa tồn tại vừa không tồn tại;
không tồn tại cũng không phải không tồn tại?
Đức Phật:
không xác nhận bất kỳ mệnh đề nào theo cách các nhà tranh luận mong muốn.
19. Điều này không có nghĩa Đức Phật bí mật trở thành Pháp thân
Đây là lỗi suy luận phổ biến.
Từ:
“không thể nói Như Lai sau chết tồn tại hay không tồn tại theo bốn mệnh đề ấy”
không thể lập tức suy ra:
“vì vậy Ngài trở thành một bản thể Pháp thân vĩnh cửu.”
Kinh sớm:
không đưa ra kết luận đó.
20. Ví dụ ngọn lửa
Trong một số đối thoại:
việc hỏi Như Lai sau khi giải thoát “đi đâu” được đặt cạnh hình ảnh ngọn lửa đã tắt.
Nếu lửa:
tắt vì nhiên liệu không còn,
hỏi:
“nó đi về hướng Đông, Tây, Nam hay Bắc?”
là:
đặt câu hỏi sai cấu trúc.
21. Niết-bàn không phải nơi linh hồn Phật chuyển đến
Do đó:
không nên dùng Tam thân để lén đưa linh hồn trở lại Phật giáo.
Đức Phật:
không phải một ātman bất tử đổi từ thân người sang thân vũ trụ.
22. Đây là tiêu chuẩn quan trọng khi giải thích Tam thân
Bất kỳ cách giải thích nào biến:
Dharmakāya
thành:
một Đại Ngã thường hằng, độc lập và tự tồn
đều:
phải đối diện với vấn đề Vô ngã và Tánh Không.
23. Phật học sau Đức Phật bắt đầu đặt nhiều câu hỏi hơn về bản chất Phật
Khi cộng đồng Phật giáo phát triển:
hình ảnh Đức Phật cũng phát triển.
Người ta suy tư:
Phật khác A-la-hán thế nào?
Phật biết những gì?
Phật có những năng lực nào?
Phật hiện diện thế nào sau Bát-niết-bàn?
có nhiều Phật không?
Phật có thể xuất hiện đồng thời ở nhiều thế giới không?
Phật giáo hóa chúng sinh bằng cách nào?
Những câu hỏi ấy:
góp phần thúc đẩy Phật học về thân Phật.
24. Đây không phải quá trình chỉ bắt đầu ở Đại thừa
Các bộ phái Phật giáo trước và ngoài Đại thừa:
cũng phát triển Phật học của riêng mình.
Một số khuynh hướng:
ngày càng nhấn mạnh tính siêu việt của Đức Phật.
Do đó:
sự phát triển từ Phật lịch sử đến các lý thuyết Phật thân không phải một bước nhảy đơn giản chỉ xảy ra khi Đại thừa xuất hiện.
25. Mahāsāṃghika đặc biệt đáng chú ý
Một số truyền thống gắn với Mahāsāṃghika:
phát triển hình ảnh Đức Phật siêu thế mạnh hơn.
Các phẩm tính của Phật:
được mô tả vượt xa hình ảnh một con người thông thường.
Điều này:
được nhiều nhà nghiên cứu xem là một phần quan trọng trong lịch sử phát triển Phật học.
26. Nhưng không nên nói “Mahāsāṃghika đã có Tam thân”
Không.
Có:
những khuynh hướng và tiền đề.
Nhưng:
hệ thống Dharmakāya–Saṃbhogakāya–Nirmāṇakāya hoàn chỉnh là một bước phát triển khác.
27. Đại thừa làm thay đổi quy mô của vấn đề
Trong nhiều kinh Đại thừa:
Đức Phật không còn chỉ được nhìn qua một cuộc đời lịch sử tại Ấn Độ.
Xuất hiện:
vô số Phật;
vô số Phật độ;
Phật ở các phương;
Bồ-tát vũ trụ;
thời gian giác ngộ vô lượng;
những hội chúng siêu việt.
Điều này:
đòi hỏi một Phật học rộng hơn.
28. Kinh Pháp Hoa là ví dụ đặc biệt quan trọng
Trong Kinh Pháp Hoa:
tuổi thọ của Như Lai được trình bày theo một cách vượt xa cách đọc đơn giản rằng Đức Phật chỉ bắt đầu giác ngộ dưới cây Bồ-đề vài chục năm trước.
Đức Phật:
được trình bày như đã thành Phật từ thời gian vô cùng xa xưa.
29. Cuộc đời lịch sử trở thành phương tiện
Theo logic Pháp Hoa:
sinh ra, xuất gia, giác ngộ và nhập Niết-bàn
có thể được hiểu:
như sự thị hiện phương tiện để giáo hóa chúng sinh.
Đây:
là một bước rất quan trọng hướng đến khái niệm Hóa thân.
30. Nhưng Pháp Hoa chưa đơn giản là sách giáo khoa Tam thân hoàn chỉnh
Không nên:
đọc hệ thống hậu kỳ ngược vào mọi chương của Pháp Hoa.
Kinh:
cung cấp những tư tưởng cực kỳ quan trọng cho Phật học Đại thừa,
nhưng:
hệ thống Tam thân được định hình qua nhiều nguồn và giai đoạn.
31. Văn học Bát-nhã góp phần vào Pháp thân
Prajñāpāramitā:
nhấn mạnh rằng Phật không nên được nắm bắt qua sắc thân.
Trí tuệ Bát-nhã:
thấy các pháp Không tự tính.
Từ đó:
Phật ngày càng được liên hệ với Pháp, Tánh Không và trí tuệ hơn là chỉ với thân vật lý.
32. Nhưng Tánh Không không phải một “cơ thể thần linh”
Điều này rất quan trọng.
Nếu:
Dharmakāya được liên hệ với Tánh Không,
thì:
không thể đồng thời biến nó thành một thực thể tự tính tuyệt đối.
Bởi:
Tánh Không chính là phủ định tự tính.
33. Vì vậy câu “Pháp thân là bản thể vũ trụ” cần rất thận trọng
Một số ngôn ngữ Đại thừa hậu kỳ:
có thể nghe rất bản thể luận.
Nhưng nếu diễn giải:
Pháp thân là một vật thể vô hình, thường hằng, tự tồn và tạo ra vũ trụ
thì:
rất dễ biến Phật giáo thành một học thuyết Đại Ngã hoặc Đấng sáng tạo.
34. Dharmakāya trong Đại thừa nghĩa gì?
Tùy văn bản và trường phái.
Nó có thể liên hệ đến:
Pháp;
chân lý;
Tánh Không;
pháp giới;
trí tuệ giác ngộ;
thực tại như thật;
phẩm tính của Phật.
Do đó:
không có một định nghĩa đơn giản áp dụng nguyên xi cho toàn bộ lịch sử Đại thừa.
35. Đây là điểm thường bị bỏ qua
Người ta thường học:
Pháp thân – Báo thân – Hóa thân
như:
ba hộp cố định đã có ngay từ đầu.
Thực tế:
thuật ngữ và ý nghĩa phát triển qua lịch sử.
Tam thân:
là kết quả của quá trình hệ thống hóa.
36. Báo thân là thành phần đặc biệt hậu kỳ
Trong ba thân:
Saṃbhogakāya – Báo thân / Thọ dụng thân
cho thấy rất rõ:
hệ thống Tam thân không thể đơn giản tìm nguyên vẹn trong Nikāya.
Báo thân:
gắn với Phật học Đại thừa phát triển,
đặc biệt:
Phật quả của Bồ-tát và các cõi Phật thanh tịnh.
37. Báo thân là gì?
Theo cách giải thích phổ biến:
đó là thân Phật thọ dụng quả của vô lượng công đức và trí tuệ của Bồ-tát đạo.
Đồng thời:
Phật hiện trong hình thức vi diệu để giáo hóa các Bồ-tát cao cấp.
38. Ví dụ thường gặp
Các hình tượng Phật:
trang nghiêm với vô lượng tướng hảo, ánh sáng và cõi Phật thanh tịnh
có thể:
được giải thích trong hệ thống Báo thân.
Nhưng:
không nên cứ thấy một Đức Phật có ánh sáng trong kinh là kết luận đó là Saṃbhogakāya theo nghĩa kỹ thuật hậu kỳ.
39. Hóa thân là gì?
Nirmāṇakāya:
thân thị hiện phù hợp với chúng sinh để giáo hóa.
Đức Phật Śākyamuni lịch sử:
thường được Đại thừa về sau giải thích là một Hóa thân.
40. Điều này giải quyết một vấn đề quan trọng
Làm sao:
Phật quả vượt khỏi giới hạn của một thân người
nhưng:
Đức Phật vẫn có thể xuất hiện như một con người trong lịch sử?
Câu trả lời Tam thân:
Hóa thân.
41. Làm sao Phật giáo hóa Bồ-tát trong cảnh giới thanh tịnh?
Câu trả lời:
Báo thân.
42. Thực tại giác ngộ tối hậu của Phật là gì?
Câu trả lời:
Pháp thân.
Ba thân:
giải quyết ba phương diện khác nhau của Phật quả.
43. Một công thức đơn giản
Pháp thân
chiều kích chân lý/giác ngộ tối hậu.
Báo thân
chiều kích Phật quả viên mãn hiển hiện cho Bồ-tát cao cấp.
Hóa thân
chiều kích thị hiện trong thế giới để giáo hóa chúng sinh.
Nhưng:
đây chỉ là công thức nhập môn.
Các trường phái:
giải thích chi tiết khác nhau.
44. Tam thân không phải ba vị Phật
Đây là hiểu lầm phổ biến.
Không nên hình dung:
một vị Phật bị chia thành ba cá nhân.
Ba thân:
là ba phương diện của Phật quả theo hệ thống Đại thừa.
45. Cũng không phải ba linh hồn
Phật giáo:
không đưa ba ātman vào thay một ātman.
Tam thân:
phải được hiểu trong bối cảnh Vô ngã và Tánh Không.
46. Pháp thân có phải linh hồn của Đức Phật?
Không nên hiểu như vậy.
Nếu Pháp thân:
là linh hồn bất biến của Śākyamuni tồn tại sau khi cơ thể chết,
thì:
học thuyết sẽ rất gần với quan niệm ātman mà Phật giáo phủ định.
47. Pháp thân có phải Thượng đế?
Không.
Trong Phật giáo truyền thống:
Dharmakāya không phải Đấng sáng tạo thế giới.
Không phải:
một cá nhân toàn năng đứng bên ngoài vũ trụ.
48. Pháp thân có phải Brahman?
Không nên:
đồng nhất trực tiếp.
Một số ngôn ngữ:
có thể tạo cảm giác tương tự ở bề mặt.
Nhưng hệ thống Phật giáo:
được xây dựng trên Vô ngã, Duyên khởi và Tánh Không,
trong khi:
các hệ Vedānta có cấu trúc triết học khác.
49. Pháp thân có phải Tánh Không?
Tùy hệ thống:
hai khái niệm có thể liên hệ rất sâu.
Trong một số cách giải thích:
Dharmakāya gắn với Tánh Không của tâm và các pháp.
Nhưng:
không nên nói mọi văn bản Đại thừa dùng hai từ hoàn toàn đồng nghĩa.
50. Pháp thân có phải Phật tính?
Cũng:
không hoàn toàn đồng nghĩa.
Phật tính:
thường liên hệ với khả năng hoặc chiều kích giác ngộ nơi chúng sinh.
Pháp thân:
liên hệ với Phật quả và thực tại giác ngộ.
Trong nhiều hệ thống:
hai khái niệm liên hệ rất chặt.
Nhưng:
lịch sử thuật ngữ không giống nhau.
51. Pháp thân có phải Pháp giới?
Một số truyền thống:
liên hệ Dharmakāya và Dharmadhātu rất mạnh.
Đặc biệt:
Hoa Nghiêm và một số hệ thống Đại thừa Đông Á.
Nhưng:
không nên thay thế máy móc mọi lần xuất hiện của “Pháp giới” bằng “Pháp thân”.
52. Yogācāra có vai trò lớn trong việc hệ thống hóa Phật thân
Duy thức/Yogācāra:
đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển các mô hình thân Phật.
Các luận Đại thừa:
phân tích Phật quả, trí tuệ và các thân ngày càng hệ thống.
53. Từ hai thân đến ba thân
Trong lịch sử:
không phải ngay lập tức có một hệ thống Tam thân cố định.
Có những mô hình:
hai thân
như:
Pháp thân;
Sắc thân.
Rồi:
những phân biệt chi tiết hơn phát triển.
Một cách hiểu lịch sử:
Báo thân giúp phân biệt hai cấp độ trong chiều kích “sắc thân” của Phật: thân siêu việt của Phật quả và thân thị hiện lịch sử.
54. Vì vậy Tam thân có thể được hiểu như kết quả của quá trình phân hóa
Ban đầu:
thân Phật / Pháp
rồi:
Pháp thân / sắc thân
và cuối cùng:
Pháp thân / Báo thân / Hóa thân
trong các hệ thống trưởng thành.
Đây:
là sơ đồ đơn giản hóa nhưng hữu ích.
55. Không nên coi quá trình này là hoàn toàn tuyến tính
Lịch sử thực tế:
phức tạp hơn.
Nhiều kinh.
Nhiều luận.
Nhiều trường phái.
Nhiều cách dùng thuật ngữ:
cùng tồn tại và ảnh hưởng lẫn nhau.
Do đó:
không có một ngày cụ thể mà “Tam thân được phát minh”.
56. Theravāda có Tam thân không?
Theravāda:
không lấy học thuyết Tam thân Đại thừa làm hệ thống Phật học chuẩn của mình.
Do đó:
không nên nói Theravāda cũng có Tam thân giống hệt Đại thừa nhưng dùng tên khác.
57. Nhưng Theravāda có phân biệt thân Phật và Pháp không?
Có thể tìm thấy:
những phân biệt và cách nói về thân vật lý, giáo pháp và phẩm tính của Đức Phật.
Nhưng:
đó không đồng nghĩa chấp nhận hệ Trikāya Đại thừa.
58. Đây giống vấn đề Tánh Không
Kinh sớm:
có suññatā.
Nhưng:
không vì vậy toàn bộ Madhyamaka đã có nguyên vẹn trong Nikāya.
Tương tự:
kinh sớm có những tiền đề về thân Phật và Pháp,
nhưng:
không vì vậy toàn bộ Tam thân đã có nguyên vẹn.
59. Pháp Hoa đóng góp điều gì?
Pháp Hoa:
làm mờ mạnh cách hiểu Đức Phật chỉ là nhân vật lịch sử sống tám mươi năm rồi hoàn toàn vắng mặt.
Đức Phật:
được trình bày trong một chiều kích thời gian và hoạt động giáo hóa rộng lớn hơn.
Điều này:
rất thuận lợi cho sự phát triển của lý thuyết Phật thân.
60. Hoa Nghiêm đi xa hơn về Phật vũ trụ
Trong Avataṃsaka:
Phật quả được trình bày trên quy mô vũ trụ cực kỳ rộng lớn.
Vairocana:
trở thành hình tượng trung tâm trong nhiều cách diễn giải Hoa Nghiêm.
Phật:
không còn được hiểu chỉ qua một thân thể lịch sử đơn lẻ.
61. Nhưng “Phật vũ trụ” không nên biến thành Thượng đế sáng tạo
Ngay cả khi:
Vairocana được mô tả bao trùm pháp giới,
điều đó:
không tự động biến Ngài thành creator God.
Cần đọc:
trong hệ thống Duyên khởi, Tánh Không và pháp giới của Đại thừa.
62. Tịnh độ sử dụng Phật thân thế nào?
Trong Phật giáo Tịnh độ:
Amitābha có Phật độ Sukhāvatī và giáo hóa chúng sinh.
Các hệ thống chú giải:
có thể sử dụng lý thuyết thân Phật để giải thích A-di-đà và Cực Lạc.
Nhưng:
không phải mọi cách nói về A-di-đà đều đơn giản quy thành một thân duy nhất.
63. A-di-đà có phải Báo thân?
Trong một số hệ thống:
có thể được giải thích như Báo thân.
Nhưng:
các truyền thống và luận sư có những phân loại khác nhau.
Vì vậy:
không nên biến một cách phân loại thành chân lý duy nhất của toàn bộ Tịnh độ.
64. Thiền tông và Pháp thân
Thiền:
thường dùng ngôn ngữ rất trực tiếp về Pháp thân, Phật tính và tự tính.
Nhưng:
“thấy Pháp thân”
không nên hiểu:
nhìn thấy một người khổng lồ vô hình trong vũ trụ.
Nó:
liên hệ với trực nhận thực tại không bị chấp thủ và phân biệt che phủ,
tùy hệ thống.
65. “Pháp thân không tướng”
Ngôn ngữ Thiền thường nhấn mạnh:
Pháp thân không thể bị nắm bắt như một vật thể.
Điều này:
giúp tránh biến Dharmakāya thành một thần linh có hình thể tinh tế.
66. Vajrayāna tiếp tục phát triển hệ thống thân Phật
Kim Cương thừa:
kế thừa Tam thân của Đại thừa
và:
phát triển thêm nhiều hệ thống tinh tế.
Một số truyền thống:
nói đến bốn thân hoặc nhiều cách phân loại khác.
67. Svabhāvikakāya
Một số hệ thống Tây Tạng:
nói đến svabhāvikakāya
như:
một cách phân tích thêm Phật quả.
Do đó:
ngay Tam thân cũng không phải điểm cuối của mọi hệ thống Phật thân.
68. Dzogchen cũng có ngôn ngữ riêng
Trong các hệ thống Dzogchen:
Tam thân có thể được liên hệ với bản tính của tâm theo những cách đặc thù.
Nhưng:
không nên lấy cách giải thích Dzogchen rồi nói đó là ý nghĩa nguyên thủy của Nikāya.
Đây:
là những tầng lịch sử rất khác nhau.
69. Tam thân giải quyết những vấn đề nào?
Học thuyết Tam thân trả lời ít nhất ba câu hỏi:
Một
Thực tại giác ngộ tối hậu của Phật là gì?
→ Pháp thân.
Hai
Phật quả viên mãn hiển hiện thế nào cho các Bồ-tát cao cấp?
→ Báo thân.
Ba
Phật xuất hiện trong thế giới lịch sử để giáo hóa chúng sinh thế nào?
→ Hóa thân.
70. Đây là một hệ thống rất tinh tế
Nó:
cho phép Phật giáo Đại thừa vừa giữ Đức Phật lịch sử,
vừa:
mở rộng Phật quả vượt khỏi giới hạn của một đời người.
Nhưng:
đó chính là lý do nó thuộc một giai đoạn Phật học phát triển hơn kinh sớm.
71. Đức Phật lịch sử có bị hạ thành “chỉ là Hóa thân” không?
Không nên hiểu:
Hóa thân = giả Phật.
Nirmāṇa:
là sự thị hiện thích hợp để giáo hóa.
Trong hệ thống Đại thừa:
Hóa thân vẫn là hoạt động của Phật quả.
72. “Hóa” không có nghĩa lừa dối
Giống như:
upāya – phương tiện thiện xảo,
sự thị hiện:
đáp ứng căn cơ của chúng sinh.
Nó không có nghĩa:
Đức Phật lịch sử là nhân vật giả không có giá trị.
73. Nhưng cách hiểu này khác kinh sớm
Kinh sớm:
không cần giả định một Pháp thân siêu việt phóng ra Gotama như hình chiếu.
Đức Phật Gotama:
được trình bày trực tiếp như người đã giác ngộ và dạy Pháp.
Đây:
là khác biệt lịch sử cần giữ.
74. Có phải thân Đức Phật chỉ là ảo ảnh?
Không nên nói vậy.
Trong kinh sớm:
thân Phật là thân hữu vi thật sự theo quy ước.
Trong Đại thừa:
Hóa thân cũng không nhất thiết nghĩa ảo giác không tồn tại.
“Tánh Không”:
không đồng nghĩa “không có”.
75. Đức Phật ăn, bệnh và chết có mâu thuẫn với Phật quả không?
Theo kinh sớm:
không.
Giác ngộ:
đoạn vô minh và tham ái,
không:
biến thân hữu vi thành bất tử.
Theo Đại thừa:
Tam thân cho phép giải thích thân lịch sử hữu hạn như Hóa thân mà không giới hạn toàn bộ Phật quả vào thân ấy.
76. Đây là một khác biệt rất thú vị
Phật giáo sớm giải quyết vấn đề bằng:
không đồng nhất giải thoát với sự bất tử của thân xác.
Đại thừa về sau còn phát triển thêm:
các chiều kích khác nhau của Phật quả.
77. Có thể nói Nikāya “ẩn chứa Tam thân” không?
Câu này:
cần rất thận trọng.
Nếu “ẩn chứa” nghĩa:
có những tiền đề mà người Đại thừa về sau có thể phát triển thành Tam thân,
thì:
có thể nói ở mức diễn giải.
Nếu nghĩa:
Đức Phật đã bí mật dạy đủ Pháp thân–Báo thân–Hóa thân nhưng Nikāya dùng từ khác,
thì:
không có cơ sở lịch sử đủ mạnh để khẳng định như vậy.
78. “Tiền đề” không đồng nghĩa “học thuyết hoàn chỉnh”
Ví dụ:
hạt giống
không phải:
cây trưởng thành.
Ta có thể:
thấy quan hệ phát triển,
nhưng:
không nên gọi hạt giống là nguyên cây đã hoàn thiện.
Tam thân:
cũng nên được nghiên cứu theo cách ấy.
79. Bảng đối chiếu
| Vấn đề | Kinh điển sớm / Nikāya–Āgama | Đại thừa phát triển |
|---|---|---|
| Đức Phật lịch sử | Người giác ngộ, có thân hữu vi | Thường được giải thích như Hóa thân |
| Thân Phật già, bệnh, chết | Có | Hóa thân có thể thị hiện sinh–diệt |
| “Thấy Pháp là thấy Phật” | Có nền tảng rõ | Được phát triển sâu hơn trong Phật học về Pháp thân |
| Pháp thân theo nghĩa Tam thân | Chưa có hệ thống hoàn chỉnh | Có |
| Báo thân | Không có hệ thống kỹ thuật tương ứng | Phát triển rõ trong Đại thừa |
| Hóa thân theo nghĩa kỹ thuật | Không | Có |
| Phật tồn tại như linh hồn sau chết | Không được khẳng định | Tam thân cũng không nên hiểu thành linh hồn |
| Nhiều Phật độ | Không phải cấu trúc trung tâm như Đại thừa | Rất phát triển |
| Phật vũ trụ | Chưa có hệ thống trưởng thành | Phát triển mạnh |
| Trikāya hoàn chỉnh | Không | Có |
80. Bảng ba thân
| Thân | Sanskrit | Ý nghĩa khái quát |
|---|---|---|
| Pháp thân | Dharmakāya | Chiều kích chân lý/giác ngộ tối hậu của Phật |
| Báo thân | Saṃbhogakāya | Phật quả viên mãn, thọ dụng công đức và hiển hiện cho Bồ-tát cao cấp |
| Hóa thân | Nirmāṇakāya | Sự thị hiện của Phật để giáo hóa chúng sinh trong các thế giới |
Nhưng cần nhớ:
bảng này là cách hệ thống hóa Đại thừa trưởng thành, không phải bảng thuật ngữ lấy trực tiếp từ Nikāya.
81. So sánh các truyền thống
| Truyền thống | Cách nhìn khái quát |
|---|---|
| Phật giáo sớm | Đức Phật lịch sử đã giác ngộ; Pháp quan trọng hơn việc bám vào thân tướng; chưa có Tam thân hoàn chỉnh |
| Theravāda | Không sử dụng Trikāya Đại thừa làm học thuyết Phật thân chuẩn |
| Đại thừa sơ kỳ | Phật học ngày càng vượt khỏi việc đồng nhất Phật với sắc thân lịch sử |
| Bát-nhã | Nhấn mạnh không nắm bắt Phật qua sắc tướng; liên hệ mạnh với Pháp và Tánh Không |
| Pháp Hoa | Đức Phật và hoạt động giáo hóa được mở rộng vượt xa cuộc đời lịch sử thông thường |
| Yogācāra | Có vai trò lớn trong hệ thống hóa các thân và Phật quả |
| Hoa Nghiêm | Pháp thân/pháp giới và Phật vũ trụ được triển khai rất mạnh |
| Thiền | Pháp thân, Phật tính và trực nhận được diễn giải theo ngôn ngữ riêng |
| Tịnh độ | Các Phật và Phật độ được giải thích qua nhiều mô hình thân Phật |
| Vajrayāna | Kế thừa Tam thân và phát triển thêm các mô hình bốn thân hoặc chi tiết hơn |
82. Tam thân có phải ba cấp độ thực tại?
Có thể:
dùng cách nói này để giải thích nhập môn,
nhưng phải cẩn thận.
Không nên tưởng tượng:
Pháp thân ở tầng cao nhất của vũ trụ, Báo thân ở tầng giữa, Hóa thân ở tầng thấp.
Tam thân:
không đơn giản là ba tầng không gian.
83. Pháp thân ở đâu?
Câu hỏi:
“Pháp thân nằm ở đâu?”
có thể:
đã giả định Pháp thân là một vật thể trong không gian.
Nếu được liên hệ với:
Tánh Không, pháp giới và thực tại như thật,
thì:
cách hỏi vị trí vật lý không thích hợp.
84. Báo thân ở đâu?
Trong nhiều hệ thống:
Báo thân gắn với các cảnh giới thanh tịnh và hội chúng Bồ-tát.
Nhưng:
đây là vũ trụ học và Phật học Đại thừa,
không phải:
một mô hình vật lý đã được khoa học đo lường.
85. Hóa thân có chỉ một Đức Phật Śākyamuni không?
Không nhất thiết.
Theo Đại thừa:
Phật có thể thị hiện nhiều hình thức phù hợp với căn cơ chúng sinh.
Do đó:
nirmāṇakāya có phạm vi rộng hơn chỉ một cuộc đời lịch sử.
86. Có thể gọi bất kỳ người tốt nào là Hóa thân Phật không?
Trong ngôn ngữ tín ngưỡng:
đôi khi có cách nói như vậy.
Nhưng về giáo lý:
không nên tùy tiện xác nhận một cá nhân cụ thể là Hóa thân Phật chỉ vì họ có uy tín hoặc được nhiều người kính trọng.
Danh xưng:
không phải bằng chứng giác ngộ.
87. Tam thân có chứng minh Đức Phật vẫn “sống” sau Bát-niết-bàn không?
Không theo nghĩa:
một cá nhân linh hồn Gotama tiếp tục sống ở đâu đó.
Đó:
không phải cách tốt để hiểu Tam thân.
Tam thân:
tái cấu trúc ý nghĩa Phật quả,
không nhất thiết:
bảo tồn một cái Tôi của Đức Phật sau chết.
88. Đây là điểm phải nối với Vô ngã
Nếu người bình thường:
không có ātman,
thì:
không hợp lý nếu sau giác ngộ Đức Phật lại được trao một ātman vũ trụ.
Phật quả:
không phải quá trình biến vô ngã thành Đại Ngã.
89. Và phải nối với Tánh Không
Theo nhiều hệ Đại thừa:
Phật cũng Không tự tính.
Pháp thân:
Không tự tính.
Báo thân:
Không tự tính.
Hóa thân:
Không tự tính.
Tam thân:
không phải ba thực thể độc lập.
90. “Không tự tính” không phủ nhận Tam thân
Cũng giống:
con người tồn tại quy ước dù Vô ngã,
Tam thân:
có thể vận hành như những phân biệt Phật học hữu ích mà không cần biến thành ba bản thể.
Đây:
là cách Trung quán giúp tránh tái vật thể hóa Tam thân.
91. Một ví dụ để dễ hiểu
Có thể dùng ví dụ:
mặt trời – ánh sáng – hình ảnh phản chiếu.
Mặt trời:
gợi Pháp thân.
Ánh sáng:
gợi Báo thân.
Hình ảnh xuất hiện trên nhiều mặt nước:
gợi Hóa thân.
Nhưng:
đây chỉ là ví dụ.
Không nên:
biến nó thành mô tả vật lý của Tam thân.
92. Một ví dụ khác: giáo viên
Một giáo viên có:
tri thức và năng lực hiểu biết.
Tri thức ấy:
được biểu hiện thành bài giảng phù hợp với học sinh.
Và:
có thể dùng nhiều cách trình bày khác nhau cho nhiều người.
Ví dụ này:
giúp hiểu một–nhiều trong hoạt động giáo hóa,
nhưng:
không thể diễn tả đầy đủ Phật học Tam thân.
93. Điều quan trọng hơn ví dụ là chức năng của học thuyết
Tam thân giúp Đại thừa nói đồng thời rằng:
Đức Phật xuất hiện trong lịch sử.
Phật quả không bị giới hạn bởi thân thể lịch sử.
Phật có thể giáo hóa ở những cấp độ và thế giới khác nhau.
thực tại giác ngộ không phải một linh hồn cá nhân.
94. Những hiểu lầm cần tránh
“Đức Phật trong Nikāya đã dạy nguyên hệ thống Tam thân.”
Không có cơ sở lịch sử đủ mạnh.
“Tam thân hoàn toàn không có bất kỳ tiền đề nào trong Phật giáo sớm.”
Cũng quá mạnh.
“Pháp thân là linh hồn của Đức Phật.”
Sai hướng.
“Pháp thân là Thượng đế.”
Không.
“Báo thân là hồn của Phật sống trên thiên đường.”
Quá đơn giản và dễ sai.
“Hóa thân nghĩa là Đức Phật lịch sử không có thật.”
Không.
“Tam thân là ba vị Phật.”
Không.
“Pháp thân = Phật tính = Tánh Không = A-lại-da thức.”
Không thể đồng nhất máy móc.
95. Một cách phân tầng lịch sử an toàn
Khi viết về Tam thân, có thể chia:
Tầng 1 – Kinh điển sớm
Đức Phật lịch sử, thân hữu vi, Pháp, giác ngộ, Bát-niết-bàn.
Tầng 2 – Phật giáo bộ phái
Phật học được phát triển chi tiết hơn; phẩm tính và tính siêu việt của Phật được bàn sâu hơn.
Tầng 3 – Đại thừa sơ kỳ
Phật được đặt trong quy mô nhiều thế giới, nhiều Phật độ, Bồ-tát đạo và Tánh Không.
Tầng 4 – Phật học Đại thừa hệ thống
các mô hình hai thân rồi Tam thân được phát triển và hệ thống hóa.
Tầng 5 – Đông Á và Vajrayāna
Tam thân tiếp tục được diễn giải qua Phật tính, pháp giới, Thiền, Tịnh độ, Mật giáo và các hệ thống riêng.
96. Điều gì thật sự có thể nối Nikāya với Tam thân?
Không phải:
ba thuật ngữ hoàn chỉnh.
Mà là một số vấn đề nền tảng:
Đức Phật không thể được hiểu chỉ bằng sắc thân.
Thấy Pháp quan trọng hơn chỉ nhìn thân Phật.
Thân hữu vi của Phật vẫn Vô thường.
Giác ngộ không chết theo nghĩa giáo pháp mất tác dụng khi thân Phật chết.
Như Lai sau Bát-niết-bàn không thể được hiểu như một linh hồn chuyển sang nơi khác.
Những điều ấy:
tạo không gian cho Phật học về sau phát triển.
97. Điều gì không nên nối trực tiếp?
Không nên nói:
“Thân Đức Phật trong Nikāya = Nirmāṇakāya.”
“Dhamma trong Nikāya = Dharmakāya hoàn chỉnh.”
“Thiên thân của Phật trong kinh sớm = Saṃbhogakāya.”
Những phép đồng nhất này:
bỏ qua lịch sử phát triển thuật ngữ.
Cách chính xác hơn:
Đại thừa về sau tái diễn giải những yếu tố trước đó bằng hệ thống Tam thân.
98. Tam thân là phát triển hay biến đổi giáo lý?
Cả hai cách mô tả có thể được dùng tùy góc nhìn.
Theo lịch sử:
đây rõ ràng là một phát triển Phật học về sau.
Theo truyền thống Đại thừa:
nó có thể được hiểu như khai triển chiều sâu của Phật quả vốn chưa được trình bày đầy đủ cho mọi căn cơ.
Một bài viết khách quan:
nên phân biệt hai cách nhìn thay vì buộc người đọc chọn một cách ngay từ đầu.
99. “Xuất hiện muộn” có nghĩa “không phải Phật giáo” không?
Không.
Một học thuyết:
có thể xuất hiện muộn hơn mà vẫn trở thành bộ phận quan trọng của một truyền thống Phật giáo lịch sử.
Tam thân:
là một ví dụ điển hình.
Nhưng:
giá trị truyền thống không cho phép ta giả rằng học thuyết ấy đã tồn tại nguyên dạng trong văn bản sớm.
100. Nếu chỉ nhớ bốn điều
Một
Kinh Nikāya–Āgama không có học thuyết Tam thân hoàn chỉnh như Đại thừa hậu kỳ.
Hai
Kinh sớm đã phân biệt rõ thân thể hữu vi của Đức Phật với chiều sâu của Pháp và giác ngộ; “thấy Pháp” quan trọng hơn chỉ thấy sắc thân.
Ba
Đại thừa phát triển Phật học qua nhiều giai đoạn rồi hệ thống hóa Pháp thân – Báo thân – Hóa thân.
Bốn
Tam thân không nên được hiểu như ba linh hồn, ba vị thần hay một Đại Ngã vũ trụ.
Kết luận
Câu hỏi:
“Tam thân có xuất hiện trong kinh điển sớm không?”
nên được trả lời:
Không, nếu nói đến học thuyết Tam thân hoàn chỉnh.
Trong các kinh Nikāya–Āgama, chúng ta:
không thấy một hệ thống trưởng thành nói rằng một vị Phật có Dharmakāya, Saṃbhogakāya và Nirmāṇakāya theo đúng nghĩa kỹ thuật của Đại thừa về sau.
Đặc biệt:
Báo thân và Hóa thân theo cấu trúc Tam thân là những phát triển Phật học hậu kỳ rõ rệt.
Nhưng từ đó:
không nên đi đến cực đoan ngược lại rằng Đại thừa tạo ra Tam thân hoàn toàn không có tiền đề nào.
Kinh điển sớm đã có một vấn đề rất sâu:
Đức Phật không thể được đồng nhất đơn giản với thân thể vật lý.
Thân ấy:
sinh, già, bệnh và chết.
Đức Phật:
vẫn chịu đau thân.
Sau Bát-niết-bàn:
không còn thân lịch sử ấy.
Nhưng:
Pháp vẫn còn.
Con đường:
vẫn có thể được thực hành.
Người khác:
vẫn có thể giác ngộ.
Và lời dạy gắn với Vakkali đưa ra một trực giác đặc biệt quan trọng:
thấy Pháp mới là thấy điều cốt yếu nơi Đức Phật.
Đó:
chưa phải Dharmakāya hoàn chỉnh của Đại thừa.
Nhưng:
nó cho thấy ngay trong truyền thống sớm, Phật đã không được giản lược hoàn toàn thành hình thể sinh học.
Phật học về sau tiếp tục đặt câu hỏi:
Nếu thân lịch sử Vô thường thì Phật quả là gì?
Làm sao Phật tiếp tục giáo hóa vô lượng chúng sinh?
Làm sao một vị Phật có thể xuất hiện trong nhiều thế giới?
Thực tại giác ngộ của Phật liên hệ thế nào với Pháp và Tánh Không?
Trong Đại thừa:
những câu hỏi ấy ngày càng được phát triển.
Kinh Pháp Hoa:
mở rộng tuổi thọ và hoạt động giáo hóa của Như Lai vượt xa cách hiểu đơn giản về một cuộc đời lịch sử.
Văn học Bát-nhã:
nhấn mạnh rằng không thể nắm bắt Phật bằng sắc tướng và đưa Phật học vào quan hệ sâu hơn với Tánh Không.
Các truyền thống Yogācāra và Phật học Đại thừa hệ thống:
tiếp tục phân tích Phật quả và các thân.
Cuối cùng hình thành mô hình quen thuộc:
Pháp thân – chiều kích chân lý và giác ngộ tối hậu.
Báo thân – sự viên mãn của Phật quả và sự hiển hiện cho các Bồ-tát cao cấp.
Hóa thân – sự thị hiện phù hợp với thế giới và căn cơ chúng sinh.
Theo cách ấy:
Đức Phật Śākyamuni lịch sử được nhiều truyền thống Đại thừa giải thích là Hóa thân.
Nhưng phải nói chính xác:
đó là cách Đại thừa về sau giải thích Đức Phật lịch sử.
Không phải:
Nikāya tự tuyên bố rằng Gotama là Nirmāṇakāya của một Dharmakāya.
Sự khác biệt này:
rất quan trọng trong nghiên cứu lịch sử.
Và còn một điểm quan trọng hơn:
Tam thân không nên trở thành con đường bí mật đưa ātman trở lại Phật giáo.
Pháp thân:
không phải linh hồn bất tử của Đức Phật.
Không phải:
Thượng đế sáng tạo.
Không phải:
Đại Ngã đứng sau vũ trụ.
Báo thân:
không phải một linh hồn cao cấp sống trên thiên đường.
Hóa thân:
không có nghĩa Đức Phật lịch sử chỉ là ảo giác.
Trong những hệ Đại thừa nhấn mạnh Tánh Không:
cả ba thân đều Không tự tính.
Chúng:
không phải ba thực thể độc lập.
Vì vậy, cách trình bày cân bằng nhất là:
Kinh điển sớm chưa có học thuyết Tam thân hoàn chỉnh.
Nhưng đã có những vấn đề và tiền đề Phật học quan trọng liên quan đến thân Phật, Pháp, giác ngộ và Bát-niết-bàn.
Đại thừa tiếp tục phát triển những vấn đề ấy qua nhiều thế kỷ và cuối cùng hệ thống hóa thành Trikāya.
Nói ngắn gọn:
Tam thân không phải giáo lý xuất hiện nguyên vẹn trong Nikāya.
Nhưng cũng:
không phải một ý tưởng hoàn toàn rơi từ trên trời xuống mà không liên hệ gì với Phật giáo trước Đại thừa.
Nó là:
một trong những ví dụ rõ nhất về cách một vấn đề đã có từ Phật giáo sớm được các thế hệ Phật tử sau đó mở rộng, tái diễn giải và hệ thống hóa thành một học thuyết Đại thừa mới.