Đức Phật lịch sử và Pháp thân liên hệ thế nào?
Báo lỗi nội dung
Đức Phật lịch sử và Pháp thân liên hệ thế nào?
Đức Phật lịch sử và Pháp thân liên hệ thế nào? – Từ Đức Phật Gotama đến học thuyết Tam thân
1. Trả lời ngắn
Đức Phật lịch sử và Pháp thân có quan hệ sâu sắc trong tư tưởng Phật giáo, nhưng mối quan hệ ấy được giải thích khác nhau giữa Phật giáo sơ kỳ, Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa.
Đức Phật lịch sử là Siddhattha Gotama (Sanskrit: Siddhārtha Gautama), bậc đạo sư sống tại miền bắc tiểu lục địa Ấn Độ cổ đại, giác ngộ và truyền dạy con đường chấm dứt khổ.
Pháp thân (Sanskrit: dharmakāya; Pāli: dhammakāya) là một thuật ngữ có lịch sử phát triển lâu dài. Tùy kinh điển và truyền thống, thuật ngữ này có thể liên hệ đến giáo pháp, sự chứng ngộ chân lý, những phẩm chất của Phật hoặc phương diện tối hậu của Phật quả.
Có thể phân biệt ba cách tiếp cận lớn:
Phật giáo sơ kỳ: Đức Phật được nhận biết sâu sắc qua giáo pháp và sự giác ngộ của Ngài. Chưa có hệ thống Tam thân hoàn chỉnh như trong Đại thừa về sau.
Theravāda: Đức Phật lịch sử là bậc Chánh Đẳng Giác đã chứng ngộ và truyền dạy Dhamma. Khái niệm dhammakāya xuất hiện trong truyền thống Pāli, nhưng không mặc nhiên đồng nghĩa với Pháp thân trong học thuyết Tam thân Đại thừa.
Đại thừa: Đức Phật lịch sử thường được giải thích là sự xuất hiện của Phật trong thế giới con người, có quan hệ với Pháp thân – phương diện chân lý hoặc thực tại tối hậu được giác ngộ.
Kim Cương thừa: Kế thừa và phát triển học thuyết Tam thân, kết hợp Pháp thân với Báo thân và Hóa thân trong hệ thống Phật quả và thực hành.
Điểm cần tránh là hai cực đoan:
Một là: Chỉ xem Đức Phật như một nhân vật lịch sử và phủ nhận rằng các truyền thống Phật giáo đã phát triển những cách hiểu sâu rộng về Phật quả.
Hai là: Xem Pháp thân như một linh hồn vĩnh cửu hoặc vị thần sáng tạo đứng phía sau Đức Phật lịch sử.
Cách hiểu chính xác hơn là:
Đức Phật lịch sử là nhân vật và bậc đạo sư đã giác ngộ trong thế giới con người; Pháp thân là khái niệm được các truyền thống phát triển để diễn đạt chiều kích giáo pháp, chân lý và sự giác ngộ của Phật. Trong Đại thừa, mối quan hệ ấy được hệ thống hóa đặc biệt qua học thuyết Tam thân.
PHẦN I. ĐỨC PHẬT LỊCH SỬ
2. Đức Phật lịch sử là ai?
Đức Phật Gotama là nhân vật lịch sử đứng ở nguồn gốc của truyền thống Phật giáo.
Các nguồn kinh điển mô tả Ngài sinh ra trong một môi trường xã hội và văn hóa cụ thể, từ bỏ đời sống gia đình, tìm cầu giải thoát, giác ngộ và giảng dạy trong nhiều thập niên.
Niên đại chính xác của Đức Phật vẫn là vấn đề được giới nghiên cứu thảo luận. Nhiều nghiên cứu hiện đại đặt cuộc đời Ngài vào khoảng thế kỷ V trước Tây lịch, nhưng không có sự thống nhất tuyệt đối về năm sinh và năm mất.
Trong các kinh Nikāya–Āgama, Đức Phật được trình bày vừa là một con người có thân thể chịu sự biến đổi, vừa là bậc đã đoạn tận vô minh và đạt giác ngộ.
Ngài vẫn:
Đi lại và thuyết pháp.
Ăn uống và nghỉ ngơi.
Chịu những giới hạn của thân thể.
Có tuổi già và bệnh tật.
Qua đời tại Kusinārā theo truyền thống kinh điển.
Nhưng Ngài không còn bị tham, sân, si chi phối.
Điều này rất quan trọng vì trong Phật giáo sớm, sự giác ngộ không đòi hỏi phải phủ nhận thân thể lịch sử của Đức Phật.
3. Đức Phật có phải chỉ là một con người bình thường?
Không nên đồng nhất hai nhận định:
Đức Phật là một nhân vật lịch sử có thân thể con người.
và:
Đức Phật chỉ là một người bình thường, không có gì khác biệt về giác ngộ.
Theo kinh điển Phật giáo, Đức Phật là bậc Chánh Đẳng Giác, tự mình khám phá con đường giải thoát và truyền dạy con đường ấy.
Ngài khác với người chưa giác ngộ ở chỗ đã đoạn tận các lậu hoặc và không còn bị trói buộc bởi vô minh.
Tuy nhiên, từ đó cũng không thể tự động suy ra rằng kinh điển sớm đã trình bày một học thuyết Tam thân giống Đại thừa hậu kỳ.
Cần phân biệt địa vị giác ngộ của Đức Phật với các hệ thống triết học được phát triển về bản chất Phật quả sau này.
PHẦN II. PHÁP THÂN TRONG PHẬT GIÁO SỚM
4. Dhammakāya ban đầu có nghĩa gì?
Thuật ngữ dhammakāya gồm hai thành phần:
Dhamma: Pháp, giáo pháp, chân lý hoặc những phẩm chất, tùy ngữ cảnh.
Kāya: Thân, tập hợp hoặc một tổng thể.
Do đó, dhammakāya không nhất thiết chỉ một thân thể theo nghĩa vật chất.
Trong những ngữ cảnh Pāli, thuật ngữ này có thể liên hệ đến Đức Phật như sự thể hiện của Pháp hoặc tổng thể những phẩm chất gắn với Pháp.
Một đoạn quan trọng xuất hiện trong Aggañña Sutta – DN 27, nơi Đức Phật được gọi bằng những danh xưng liên hệ đến Dhamma, trong đó có dhammakāya.
Điều này chứng tỏ thuật ngữ Pháp thân không phải hoàn toàn vắng mặt trong truyền thống kinh điển sớm.
Tuy nhiên:
Sự xuất hiện của từ dhammakāya không đồng nghĩa với sự hiện diện đầy đủ của học thuyết Tam thân Đại thừa.
Đây là phân biệt căn bản khi nghiên cứu lịch sử tư tưởng.
5. “Ai thấy Pháp là thấy Như Lai”
Một lời dạy quan trọng được ghi trong Vakkali Sutta – SN 22.87.
Đức Phật nhấn mạnh rằng người thấy Pháp thì thấy Ngài, và người thấy Ngài thì thấy Pháp.
Bối cảnh của lời dạy liên quan đến vị Tỳ-kheo Vakkali, người đặc biệt mong được nhìn thấy Đức Phật.
Ý nghĩa nổi bật là:
Nhìn thấy thân thể vật chất của Đức Phật không đồng nghĩa với thực sự hiểu Đức Phật.
Sự hiểu biết sâu sắc về Đức Phật gắn với việc nhận ra giáo pháp mà Ngài chứng ngộ và truyền dạy.
Điều này có thể được xem là một nền tảng quan trọng để các truyền thống về sau suy tư về quan hệ giữa Đức Phật và Pháp thân.
Nhưng cần thận trọng:
Không nên khẳng định rằng câu kinh này đã trực tiếp dạy học thuyết Pháp thân–Báo thân–Hóa thân của Đại thừa.
Đó là một cách diễn giải phát triển về sau.
6. Thân thể Đức Phật và sự thấy Pháp
Giả sử một người sống cùng thời Đức Phật, thường xuyên được gặp Ngài nhưng không hiểu Tứ Thánh Đế, Duyên khởi hoặc con đường giải thoát.
Người ấy có thể nhìn thấy thân thể Đức Phật nhưng chưa thực sự nhận ra ý nghĩa giác ngộ của Ngài.
Ngược lại, một người không trực tiếp gặp Đức Phật nhưng thực hành đúng giáo pháp và chứng ngộ có thể hiểu sâu sắc điều Đức Phật đã khám phá.
Từ đây xuất hiện một phân biệt quan trọng:
Thấy Đức Phật bằng mắt
khác với:
Thấy Đức Phật qua sự hiểu biết và chứng ngộ Pháp.
Phân biệt này không phủ nhận giá trị lịch sử của Đức Phật.
Nó cho thấy trong Phật giáo, mối quan hệ với Đức Phật không chỉ dựa trên sự tiếp xúc với hình tướng vật chất.
PHẦN III. THERAVĀDA HIỂU PHÁP THÂN THẾ NÀO?
7. Đức Phật lịch sử trong Theravāda
Theravāda thừa nhận Đức Phật Gotama là bậc Chánh Đẳng Giác đã xuất hiện trong thế giới con người.
Ngài giác ngộ, thành lập Tăng đoàn, giảng dạy giáo pháp và nhập Parinibbāna.
Theo Theravāda, sau khi Đức Phật qua đời, giáo pháp và giới luật giữ vai trò nền tảng đối với cộng đồng tu học.
Trong Mahāparinibbāna Sutta – DN 16, Đức Phật dạy rằng Dhamma và Vinaya sẽ là vị thầy sau khi Ngài qua đời.
Điều này cho thấy sự tiếp nối của Phật giáo không phụ thuộc vào việc thân thể lịch sử của Đức Phật phải tồn tại mãi mãi.
8. Theravāda có Pháp thân không?
Có thuật ngữ dhammakāya trong truyền thống Pāli, nhưng không nên mặc nhiên hiểu nó giống hệ thống Tam thân Đại thừa.
Trong Theravāda, mối quan hệ giữa Đức Phật và Dhamma thường được giải thích qua:
giáo pháp được chứng ngộ
giáo pháp được truyền dạy
những phẩm chất giác ngộ của Đức Phật
và:
sự thực hành dẫn đến giải thoát.
Một số truyền thống thiền và phong trào Phật giáo Theravāda hiện đại có những cách giải thích riêng về dhammakāya.
Không nên lấy một cách giải thích hiện đại rồi xem đó là quan điểm thống nhất của toàn bộ Theravāda từ thời cổ đại.
9. Theravāda có xem Đức Phật là một thực thể vĩnh cửu không?
Theo cách trình bày chính thống, Theravāda không chủ trương rằng Đức Phật có một linh hồn thường hằng tồn tại phía sau thân thể.
Đức Phật đã chứng ngộ Vô ngã và Niết-bàn.
Sau khi Ngài nhập Parinibbāna, không thể đơn giản mô tả Ngài như một cá nhân tiếp tục tồn tại ở một địa điểm siêu hình.
Những vấn đề về Như Lai sau khi chết cần được đặt trong bối cảnh các kinh như MN 72 – Aggivacchagotta Sutta.
Vì vậy, khi đối chiếu với Đại thừa, không nên diễn đạt:
“Theravāda chỉ tin Đức Phật đã biến mất hoàn toàn.”
Cách nói này dễ biến sự chấm dứt tái sinh thành đoạn diệt luận.
PHẦN IV. PHÁP THÂN TRONG ĐẠI THỪA
10. Vì sao Đại thừa phát triển khái niệm Pháp thân?
Trong lịch sử Đại thừa, các nhà tư tưởng và cộng đồng Phật giáo tiếp tục đặt những câu hỏi như:
Nếu Đức Phật lịch sử đã qua đời, Phật quả có chỉ giới hạn trong cuộc đời ấy không?
Chân lý Đức Phật giác ngộ có phụ thuộc vào sự hiện diện vật chất của Ngài không?
Những vị Phật xuất hiện trong nhiều thế giới có quan hệ với nhau thế nào?
Làm sao hiểu sự giác ngộ tối hậu trong tương quan với Tánh Không và Duyên khởi?
Những câu hỏi này góp phần tạo điều kiện cho sự phát triển các quan niệm rộng hơn về Phật thân.
Tuy nhiên, không nên xem toàn bộ học thuyết Tam thân xuất hiện cùng lúc hoặc do một tác giả duy nhất sáng tạo.
Đó là kết quả của một quá trình phát triển kinh điển và luận giải qua nhiều giai đoạn.
11. Pháp thân trong Đại thừa là gì?
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Dharmakāya – Pháp thân chỉ phương diện tối hậu của Phật quả.
Tùy truyền thống, nó có thể được giải thích liên hệ đến:
Chân như – Tathatā
Pháp giới – Dharmadhātu
Tánh Không – Śūnyatā
sự viên mãn trí tuệ giác ngộ
và:
những phẩm chất không bị giới hạn bởi hình tướng vật chất thông thường.
Nhưng không phải mọi trường phái đều định nghĩa Pháp thân giống nhau.
Một số hệ thống nhấn mạnh Pháp thân như thực tại tối hậu được chứng ngộ.
Những hệ thống khác nhấn mạnh trí tuệ giác ngộ hoặc những phẩm chất Phật.
Vì vậy, không nên đưa ra một định nghĩa duy nhất rồi áp dụng cho toàn bộ Đại thừa.
12. Pháp thân có phải một vị Phật vô hình đứng sau Đức Phật lịch sử?
Không nên hiểu như vậy.
Nếu hình dung Pháp thân là một cá thể siêu nhiên có linh hồn bất biến, đứng phía sau và điều khiển Đức Phật lịch sử, thì cách hiểu ấy dễ mâu thuẫn với Vô ngã và Tánh Không.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Pháp thân không phải một cá nhân có bản ngã độc lập.
Nó liên hệ đến phương diện chân lý và sự giác ngộ tối hậu.
Tuy nhiên, cần phân biệt ngôn ngữ triết học với ngôn ngữ tín ngưỡng.
Một số kinh Đại thừa sử dụng những cách diễn đạt tích cực, siêu việt về Đức Phật.
Các cách diễn đạt ấy cần được giải thích trong bối cảnh từng văn bản, thay vì mặc nhiên xem chúng là học thuyết về một vị thần sáng tạo.
PHẦN V. HỌC THUYẾT TAM THÂN
13. Tam thân là gì?
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Phật quả được giải thích qua ba thân:
Dharmakāya – Pháp thân
Saṃbhogakāya – Báo thân
Nirmāṇakāya – Hóa thân hoặc Ứng hóa thân.
Đây không nhất thiết là ba cá thể tách biệt.
Trong nhiều cách giải thích, đó là ba phương diện của Phật quả.
| Phật thân | Sanskrit | Ý nghĩa khái quát |
|---|---|---|
| Pháp thân | Dharmakāya | Phương diện chân lý, thực tại tối hậu hoặc trí tuệ giác ngộ |
| Báo thân | Saṃbhogakāya | Phương diện Phật quả viên mãn, thường được mô tả trong những cảnh giới thanh tịnh |
| Hóa thân | Nirmāṇakāya | Phương diện Phật xuất hiện và giáo hóa chúng sinh bằng những hình thức thích hợp |
Cách phân chia này là một khung giáo lý quan trọng, nhưng các trường phái có thể giải thích khác nhau về bản chất và quan hệ giữa ba thân.
14. Đức Phật lịch sử có phải Hóa thân không?
Theo nhiều hệ thống Đại thừa, có.
Đức Phật Thích-ca xuất hiện trong thế giới con người thường được hiểu là một biểu hiện thuộc phương diện Hóa thân.
Ngài sinh ra, tu tập, giác ngộ, giảng dạy và thị hiện nhập Niết-bàn trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Theo cách hiểu Đại thừa, sự xuất hiện ấy có thể được đặt trong mối quan hệ với Phật quả vượt ngoài giới hạn của một đời sống lịch sử.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
Đức Phật Gotama là nhân vật lịch sử
với:
việc Đại thừa giải thích Ngài là Hóa thân.
Nhận định thứ hai là một cách diễn giải thần học và triết học trong truyền thống Phật giáo, không phải kết luận mà phương pháp sử học có thể tự mình xác minh.
15. Hóa thân có phải một thân thể giả không?
Không nhất thiết.
Từ “Hóa thân” dễ khiến người đọc tưởng rằng thân thể Đức Phật chỉ là một ảo ảnh không có tác dụng thực sự.
Nhưng trong nhiều cách giải thích Đại thừa, Hóa thân là phương diện Phật xuất hiện để giáo hóa chúng sinh.
Sự xuất hiện ấy có ý nghĩa trong thế giới quy ước.
Đức Phật vẫn giảng dạy, hướng dẫn và tạo điều kiện cho người khác tu tập.
Do đó:
Hóa thân không đồng nghĩa với không tồn tại.
Cũng không nên đồng nhất tất cả những cách giải thích Hóa thân với một quan niệm rằng Đức Phật lịch sử chưa từng sống như một con người.
16. Báo thân liên hệ thế nào với Đức Phật lịch sử?
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Báo thân là phương diện Phật quả được mô tả với những phẩm chất viên mãn, thường liên hệ đến việc giáo hóa các Bồ-tát ở trình độ cao.
Báo thân không đơn giản là thân thể vật chất của Đức Phật Gotama được làm đẹp hơn.
Nó thuộc một hệ thống biểu tượng và giáo lý khác.
Các mô tả về Báo thân có thể liên hệ đến những cảnh giới thanh tịnh, những hình tướng Phật trang nghiêm và sự thuyết pháp cho các Bồ-tát.
Nhưng không phải mọi truyền thống đều thống nhất về cách phân loại từng vị Phật hay từng hình tướng vào Báo thân hoặc Hóa thân.
17. Ba thân có phải ba vị Phật khác nhau?
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, không.
Tam thân không nên được hiểu như ba vị thần độc lập cùng chia sẻ một quyền lực.
Đó là một cách phân tích những phương diện khác nhau của Phật quả.
Có thể diễn đạt khái quát:
Pháp thân: Phương diện chân lý và giác ngộ tối hậu.
Báo thân: Phương diện viên mãn của Phật quả.
Hóa thân: Phương diện xuất hiện để giáo hóa.
Tuy nhiên, đây chỉ là cách tóm tắt để dễ hiểu.
Các luận giải Đại thừa có thể đưa ra những phân biệt phức tạp hơn, chẳng hạn giữa Pháp thân tự tính và Pháp thân trí tuệ.
PHẦN VI. ĐỨC PHẬT LỊCH SỬ VÀ PHÁP THÂN TRONG KINH ĐIỂN ĐẠI THỪA
18. Kinh Pháp Hoa và tuổi thọ của Như Lai
Saddharmapuṇḍarīka Sūtra – Kinh Pháp Hoa là một văn bản quan trọng trong sự phát triển quan niệm về Đức Phật vượt ngoài giới hạn của tiểu sử thông thường.
Đặc biệt, chương Như Lai Thọ Lượng trình bày Đức Phật đã thành Phật từ một quá khứ vô cùng xa xưa.
Sự xuất hiện và nhập Niết-bàn trong thế giới con người được giải thích trong mối liên hệ với phương tiện giáo hóa.
Điều này tạo ra một cách hiểu khác với việc chỉ đọc cuộc đời Đức Phật như một chuỗi sự kiện lịch sử đơn thuần.
Tuy nhiên, cần lưu ý:
Kinh Pháp Hoa không nên bị giản lược thành một bản trình bày đầy đủ, theo đúng thuật ngữ, của học thuyết Tam thân hậu kỳ.
Kinh góp phần quan trọng vào quá trình phát triển Phật thân luận, nhưng các hệ thống Tam thân được trình bày rõ hơn trong những truyền thống luận giải về sau.
19. Kinh Hoa Nghiêm và Đức Phật trong Pháp giới
Trong truyền thống Avataṃsaka Sūtra – Kinh Hoa Nghiêm, hình ảnh Phật quả được đặt trong một vũ trụ quan và hệ thống tư tưởng rộng lớn.
Đức Phật không chỉ được nhìn từ phương diện một đời sống lịch sử.
Các hình tượng như Vairocana – Tỳ-lô-giá-na giữ vai trò quan trọng trong những cách diễn giải về Pháp giới và Phật quả.
Trong một số truyền thống Hoa Nghiêm, Đức Phật Thích-ca và Tỳ-lô-giá-na được hiểu trong mối quan hệ sâu sắc, không đơn giản như hai nhân vật hoàn toàn tách biệt.
Tuy nhiên, cách xác định chính xác quan hệ ấy có thể khác nhau theo kinh bản và hệ thống chú giải.
Không nên khẳng định rằng mọi truyền thống Đại thừa đều xem Đức Phật lịch sử và Tỳ-lô-giá-na là cùng một thực thể theo cùng một nghĩa.
20. Kinh Bát-nhã và Pháp thân
Các kinh Bát-nhã nhấn mạnh Tánh Không của các pháp.
Trong bối cảnh ấy, việc nhận biết Đức Phật không thể chỉ dựa vào việc nắm bắt một hình tướng như thực thể tự hữu.
Đặc biệt, Kinh Kim Cang – Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra phê phán sự chấp thủ vào sắc thân và các tướng như cơ sở để nhận biết Như Lai.
Điều này có liên hệ sâu sắc với tư tưởng Pháp thân.
Tuy nhiên, không nên suy ra rằng:
“Thân thể Đức Phật hoàn toàn không có ý nghĩa.”
Điều được nhấn mạnh là không thể đồng nhất chân lý giác ngộ với một hình tướng bị chấp là thực thể cố định.
21. Pháp thân và Chân như
Trong nhiều hệ Đại thừa, Pháp thân có liên hệ với Chân như – Tathatā.
Chân như thường được dùng để chỉ thực tại được thấy đúng như nó là, không bị bóp méo bởi những cấu trúc chấp thủ sai lầm.
Nhưng cần tránh cách hiểu:
Chân như là một vật chất vô hình tồn tại phía sau mọi sự vật.
Trong những hệ thống nhấn mạnh Tánh Không, Chân như không phải một thực thể độc lập đối lập với các pháp duyên khởi.
Vì vậy, Pháp thân không nhất thiết được hiểu là một bản thể thường hằng theo nghĩa siêu hình thông thường.
PHẦN VII. TRUNG QUÁN VÀ DUY THỨC GIẢI THÍCH PHÁP THÂN
22. Trung quán: Pháp thân có phải Tánh Không không?
Trong một số cách giải thích Trung quán, Pháp thân liên hệ mật thiết với Chân như và Tánh Không.
Nhưng không nên nói một cách tuyệt đối rằng mọi nhà Trung quán định nghĩa Pháp thân chỉ bằng một câu:
“Pháp thân chính là Tánh Không.”
Các truyền thống có thể phân biệt phương diện thực tại tối hậu được chứng ngộ với phương diện trí tuệ giác ngộ của Phật.
Điểm quan trọng là Pháp thân không được hiểu như một tự ngã độc lập.
Nếu Pháp thân bị chấp là một thực thể có tự tính tuyệt đối, cách hiểu ấy sẽ gây căng thẳng với nguyên lý Tánh Không của Trung quán.
23. Duy thức: Pháp thân và sự chuyển hóa nhận thức
Trong Duy thức, Phật quả thường được trình bày trong mối quan hệ với sự chuyển hóa căn bản của dòng nhận thức.
Một khái niệm quan trọng là:
Āśraya-parāvṛtti – Chuyển y.
Đó là sự chuyển hóa nền tảng của nhận thức khi các cấu trúc vô minh và chấp thủ được đoạn trừ.
Trong những hệ thống Duy thức phát triển, Pháp thân có thể được giải thích trong quan hệ với sự thanh tịnh tối hậu và trí tuệ viên mãn của Phật.
Một số hệ thống còn phân biệt các loại Pháp thân hoặc những phương diện khác nhau của trí tuệ Phật.
Do đó, không nên đồng nhất hoàn toàn Pháp thân Duy thức với mọi cách giải thích Trung quán.
PHẦN VIII. KIM CƯƠNG THỪA
24. Pháp thân trong Phật giáo Tây Tạng
Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận và phát triển học thuyết Tam thân từ Đại thừa Ấn Độ.
Trong nhiều hệ thống, Pháp thân liên hệ đến:
Tánh Không
trí tuệ giác ngộ
sự thanh tịnh khỏi vô minh
và:
phương diện tối hậu của Phật quả.
Báo thân và Hóa thân được giải thích như những phương diện liên hệ đến sự biểu hiện và hoạt động giác ngộ.
Tuy nhiên, các trường phái Tây Tạng như Nyingma, Kagyu, Sakya và Gelug không hoàn toàn giống nhau về mọi chi tiết triết học.
25. Pháp thân có phải một trạng thái tâm đặc biệt?
Không nên đồng nhất Pháp thân với một cảm giác an lạc hoặc một trạng thái thiền định tạm thời.
Trong những hệ thống Kim Cương thừa, Pháp thân liên hệ đến giác ngộ tối hậu, không phải đơn thuần là trải nghiệm tâm lý thoáng qua.
Một số truyền thống nhấn mạnh tính sáng biết và Tánh Không của tâm.
Nhưng điều đó không có nghĩa bất kỳ trạng thái tâm yên lặng hoặc trống rỗng nào cũng là Pháp thân.
Cần phân biệt:
trải nghiệm thiền định
với:
sự chứng ngộ được hệ thống giáo lý xác định là Phật quả.
26. Đức Phật Thích-ca trong Kim Cương thừa
Trong nhiều truyền thống Kim Cương thừa, Đức Phật Thích-ca được xem là một biểu hiện của Phật quả nhằm giáo hóa chúng sinh.
Các hình tượng như Vajradhara – Kim Cang Trì hoặc Samantabhadra – Phổ Hiền nguyên sơ có vị trí đặc biệt trong những hệ thống nhất định.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi hình tượng ấy với một vị thần sáng tạo hoặc xem mọi truyền thống Tây Tạng đều giải thích chúng giống nhau.
Mối quan hệ giữa Đức Phật lịch sử và các hình tượng Phật tối hậu cần được hiểu trong ngữ cảnh của từng truyền thống.
PHẦN IX. NHỮNG CÂU HỎI TRIẾT HỌC QUAN TRỌNG
27. Nếu Pháp thân vượt thời gian, Đức Phật lịch sử có thật sự giác ngộ dưới cội Bồ-đề không?
Theo cách tiếp cận lịch sử, sự giác ngộ của Đức Phật Gotama là một sự kiện trung tâm trong truyền thống về cuộc đời Ngài.
Theo một số cách giải thích Đại thừa, sự kiện ấy còn có thể được hiểu như một phương diện xuất hiện nhằm giáo hóa.
Hai cách nhìn thuộc những cấp độ giải thích khác nhau.
Không nên dùng ngôn ngữ Pháp thân để phủ nhận rằng truyền thống Phật giáo bắt nguồn từ một nhân vật lịch sử.
Cũng không nên lấy phương pháp sử học để kết luận rằng mọi diễn giải về Pháp thân đều vô nghĩa về mặt tôn giáo.
Phương pháp sử học và phương pháp giải thích giáo lý đặt những loại câu hỏi khác nhau.
28. Pháp thân có phải linh hồn của Đức Phật?
Không nên hiểu như vậy.
Một linh hồn theo nghĩa tự ngã độc lập, bất biến không phù hợp với giáo lý Vô ngã.
Trong những hệ thống Đại thừa nhấn mạnh Tánh Không, Pháp thân không phải một cái Tôi tuyệt đối được phóng đại lên quy mô vũ trụ.
Nếu Pháp thân được giải thích như một thực thể tự hữu, cần xem xét kỹ cách truyền thống ấy xử lý quan hệ giữa Pháp thân và Vô ngã.
Đặc biệt, không nên tự động đồng nhất Pháp thân với những khái niệm thần học thuộc các tôn giáo khác.
29. Pháp thân có phải Thượng đế không?
Theo cách hiểu phổ biến trong các hệ thống Phật giáo, Pháp thân không phải một Thượng đế sáng tạo ra vũ trụ bằng ý chí cá nhân.
Pháp thân không được định nghĩa như một vị thần toàn năng, có bản ngã độc lập và điều khiển mọi sự kiện.
Tuy nhiên, một số văn bản Đại thừa sử dụng ngôn ngữ rất tích cực hoặc siêu việt về Phật quả.
Những cách diễn đạt này có thể tạo ra sự tương đồng bề ngoài với các quan niệm thần học khác.
Cần phân biệt sự tương đồng về ngôn ngữ với sự đồng nhất về giáo lý.
30. Pháp thân có phải tồn tại vĩnh viễn không?
Câu hỏi này cần được đặt đúng ngữ cảnh.
Trong một số văn bản Đại thừa, Pháp thân được diễn đạt bằng những thuật ngữ liên quan đến tính không sinh diệt hoặc không bị giới hạn bởi thời gian thông thường.
Nhưng không nên lập tức hiểu rằng có một cá nhân bất biến tồn tại vô hạn trong thời gian.
Trong Trung quán, các khái niệm về thời gian, tồn tại và tự tính đều là đối tượng phân tích.
Do đó, việc nói Pháp thân “vượt thời gian” không nhất thiết đồng nghĩa với việc xác lập một thực thể trường tồn theo nghĩa thường kiến.
31. Pháp thân có phải là Niết-bàn không?
Trong một số hệ thống Đại thừa, Pháp thân, Chân như, Pháp giới và Niết-bàn có quan hệ rất gần nhau.
Tuy nhiên, các thuật ngữ này không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nghĩa.
Niết-bàn thường nhấn mạnh sự chấm dứt vô minh và phiền não.
Pháp thân có thể nhấn mạnh phương diện tối hậu của Phật quả.
Chân như có thể nhấn mạnh thực tại được nhận biết đúng như nó là.
Pháp giới có thể nhấn mạnh toàn bộ lĩnh vực các pháp trong cách nhìn của một hệ thống nhất định.
Việc đồng nhất hoặc phân biệt chúng phụ thuộc vào kinh luận cụ thể.
PHẦN X. ĐỐI CHIẾU CÁC TRUYỀN THỐNG
32. Bảng so sánh tổng hợp
| Truyền thống | Đức Phật lịch sử | Pháp thân | Quan hệ giữa hai phương diện |
|---|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Bậc Chánh Đẳng Giác sống và giảng dạy trong thế giới con người | Thuật ngữ dhammakāya liên hệ đến Pháp; chưa có Tam thân hoàn chỉnh | Thấy Pháp là cách nhận biết sâu sắc Như Lai |
| Theravāda | Đức Phật Gotama giác ngộ và nhập Parinibbāna | Liên hệ đến Dhamma và các phẩm chất giác ngộ; cách giải thích đa dạng | Đức Phật được hiểu qua giáo pháp và sự chứng ngộ, không cần hệ thống Tam thân Đại thừa |
| Trung quán Đại thừa | Thường được hiểu là Hóa thân | Liên hệ đến Tánh Không, Chân như và trí tuệ giác ngộ | Hình tướng giáo hóa và phương diện tối hậu không nên bị chấp là thực thể độc lập |
| Duy thức Đại thừa | Phương diện xuất hiện để giáo hóa | Liên hệ đến sự thanh tịnh và trí tuệ viên mãn | Được giải thích qua sự chuyển hóa căn bản và các phương diện Phật quả |
| Thiên Thai | Đức Phật xuất hiện trong lịch sử | Được giải thích trong hệ thống Tam thân và Nhất thừa | Chịu ảnh hưởng sâu sắc của Kinh Pháp Hoa |
| Hoa Nghiêm | Đức Phật Thích-ca trong thế giới con người | Liên hệ đến Pháp giới và Phật quả rộng lớn | Được giải thích trong quan hệ với Vairocana và tư tưởng Hoa Nghiêm |
| Thiền tông | Bậc đạo sư giác ngộ | Liên hệ đến chân lý và sự giác ngộ được trực nhận | Nhấn mạnh không chấp vào hình tướng hoặc khái niệm |
| Kim Cương thừa | Thường được giải thích như Hóa thân | Phương diện tối hậu của Phật quả | Tam thân giữ vai trò quan trọng trong giáo lý và thực hành |
Bảng trình bày những khuynh hướng tổng quát, không thay thế việc nghiên cứu từng kinh luận và dòng truyền thừa.
PHẦN XI. NHỮNG HIỂU LẦM CẦN TRÁNH
33. “Pháp thân chứng minh Đức Phật lịch sử chưa từng tồn tại”
Không chính xác.
Pháp thân là một khái niệm giáo lý.
Nó không tự động phủ nhận sự tồn tại của Đức Phật như một nhân vật lịch sử.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Đức Phật lịch sử vẫn giữ vị trí trung tâm.
34. “Pháp thân là linh hồn bất tử của Đức Phật”
Đây là một cách diễn giải dễ gây hiểu lầm.
Phật giáo chủ trương Vô ngã.
Không nên biến Pháp thân thành một tự ngã thường hằng nếu không có căn cứ rõ ràng trong hệ thống đang nghiên cứu.
35. “Theravāda hoàn toàn không biết đến Pháp thân”
Không chính xác.
Thuật ngữ dhammakāya đã xuất hiện trong truyền thống Pāli.
Điều cần phân biệt là sự xuất hiện của thuật ngữ với sự phát triển của học thuyết Tam thân Đại thừa.
36. “Tam thân là ba vị Phật riêng biệt”
Không phù hợp với nhiều hệ thống Đại thừa.
Tam thân thường được giải thích như các phương diện của Phật quả.
Tuy nhiên, chi tiết về quan hệ giữa các thân khác nhau tùy truyền thống.
37. “Hóa thân nghĩa là Đức Phật lịch sử chỉ là một ảo ảnh”
Không nhất thiết.
Trong nhiều cách giải thích Đại thừa, Hóa thân là phương diện xuất hiện để giáo hóa.
Sự xuất hiện ấy có tác dụng thực sự trong đời sống quy ước.
38. “Pháp thân là một bản thể tuyệt đối tồn tại độc lập với Duyên khởi”
Cách hiểu này gây vấn đề nghiêm trọng trong những hệ thống nhấn mạnh Tánh Không.
Nếu Pháp thân bị biến thành một thực thể có tự tính độc lập, nó có thể mâu thuẫn với những nguyên lý Trung quán.
Tuy nhiên, cần đọc từng hệ thống cụ thể trước khi kết luận một văn bản sử dụng ngôn ngữ tích cực về Pháp thân là đang chủ trương thường kiến.
PHẦN XII. Ý NGHĨA THỰC HÀNH
39. Người học Phật có cần hiểu Pháp thân để tu tập không?
Điều này phụ thuộc vào truyền thống và mục tiêu tu học.
Trong Phật giáo sơ kỳ và Theravāda, người học có thể thực hành Giới, Định, Tuệ và hướng đến giải thoát mà không cần tiếp nhận toàn bộ học thuyết Tam thân Đại thừa.
Trong nhiều hệ Đại thừa, hiểu Pháp thân có thể giúp làm rõ quan hệ giữa Tánh Không, Phật quả và hoạt động giáo hóa.
Trong Kim Cương thừa, Tam thân có thể giữ vai trò quan trọng trong cả giáo lý lẫn các phương pháp thực hành chuyên biệt.
Tuy nhiên, việc học Pháp thân không nên chỉ dừng ở suy luận trừu tượng.
Cần liên hệ với mục tiêu căn bản của Phật giáo:
giảm vô minh
giảm tham sân si
phát triển trí tuệ
phát triển từ bi
và:
chấm dứt chấp thủ.
40. “Thấy Pháp là thấy Phật” có ý nghĩa gì hôm nay?
Một người có thể kính lễ tượng Phật, đọc kinh và nghiên cứu lịch sử Phật giáo.
Những hoạt động ấy có thể có giá trị trong đời sống tôn giáo.
Nhưng theo tinh thần lời dạy dành cho Vakkali, sự hiểu biết sâu sắc về Đức Phật không chỉ nằm ở hình tướng.
Nó còn nằm ở việc hiểu và thực hành giáo pháp.
Khi người học nhận ra Vô thường, Vô ngã, Duyên khởi và giảm bớt chấp thủ, người ấy đang tiến gần hơn đến điều Đức Phật muốn chỉ dạy.
Đây là một ý nghĩa thực hành quan trọng có thể được nhận ra từ kinh điển sớm, dù không cần đồng nhất nó với toàn bộ học thuyết Pháp thân Đại thừa.
PHẦN XIII. KẾT LUẬN
41. Đức Phật lịch sử và Pháp thân có phải một hay hai?
Câu trả lời tùy theo cấp độ phân tích.
Về lịch sử: Đức Phật Gotama là một nhân vật lịch sử cụ thể. Pháp thân là một khái niệm giáo lý được diễn giải và phát triển qua nhiều truyền thống.
Về Phật giáo sớm: Đức Phật được nhận biết sâu sắc qua Dhamma. Việc thấy Pháp có quan hệ mật thiết với việc thấy Như Lai.
Về Theravāda: Đức Phật lịch sử là bậc Chánh Đẳng Giác đã chứng ngộ và truyền dạy giáo pháp. Thuật ngữ dhammakāya có trong truyền thống Pāli, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với hệ thống Tam thân Đại thừa.
Về Đại thừa: Đức Phật lịch sử thường được giải thích là Hóa thân, có quan hệ với Pháp thân – phương diện tối hậu của Phật quả.
Về Kim Cương thừa: Tam thân được tiếp nhận và phát triển thành một hệ thống quan trọng trong giáo lý và thực hành.
Do đó, không nên kết luận đơn giản rằng:
“Đức Phật lịch sử và Pháp thân là hai vị Phật khác nhau.”
Cũng không nên nói:
“Đức Phật lịch sử và Pháp thân hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi truyền thống.”
Cách diễn đạt chính xác hơn là:
Trong Phật giáo sơ kỳ, Đức Phật lịch sử được nhận biết sâu sắc qua Pháp mà Ngài chứng ngộ và giảng dạy. Trong nhiều hệ Đại thừa, quan hệ ấy được phát triển thành học thuyết Phật thân, theo đó Đức Phật xuất hiện trong lịch sử là phương diện Hóa thân, còn Pháp thân diễn đạt phương diện chân lý và giác ngộ tối hậu. Hai cách trình bày có sự liên tục về tư tưởng nhưng không đồng nhất về lịch sử và cấu trúc giáo lý.
42. Đoạn trung lập dùng cho Wiki
Đức Phật lịch sử, Siddhattha Gotama (Siddhārtha Gautama), là nhân vật và bậc đạo sư đứng ở nguồn gốc của truyền thống Phật giáo. Pháp thân (Pāli: dhammakāya; Sanskrit: dharmakāya) là một khái niệm có lịch sử phát triển lâu dài, được giải thích khác nhau giữa các truyền thống. Trong kinh điển Pāli, thuật ngữ dhammakāya đã xuất hiện, đồng thời những lời dạy như “ai thấy Pháp là thấy Như Lai” nhấn mạnh rằng sự hiểu biết sâu sắc về Đức Phật không chỉ dựa trên việc nhìn thấy thân thể vật chất của Ngài. Tuy nhiên, Phật giáo sơ kỳ chưa trình bày học thuyết Tam thân hoàn chỉnh như trong Đại thừa về sau. Trong Theravāda, Đức Phật Gotama là bậc Chánh Đẳng Giác đã chứng ngộ và truyền dạy Dhamma; Pháp thân không mặc nhiên được hiểu theo hệ thống Tam thân Đại thừa. Trong nhiều truyền thống Đại thừa, Phật quả được giải thích qua Pháp thân (dharmakāya), Báo thân (saṃbhogakāya) và Hóa thân (nirmāṇakāya). Theo đó, Đức Phật Thích-ca xuất hiện trong thế giới con người thường được hiểu là Hóa thân, còn Pháp thân liên hệ đến phương diện chân lý, Chân như, Tánh Không hoặc trí tuệ giác ngộ tối hậu, tùy hệ thống. Kim Cương thừa tiếp nhận và phát triển những cách giải thích này. Vì vậy, Đức Phật lịch sử và Pháp thân không nên được xem đơn giản là hai cá thể độc lập, cũng không thể đồng nhất hoàn toàn trong mọi truyền thống. Mối quan hệ giữa hai khái niệm phản ánh sự phát triển từ việc nhận biết Đức Phật qua giáo pháp trong kinh điển sớm đến những hệ thống Phật thân luận của Đại thừa và Kim Cương thừa.
43. Nguồn kinh luận nên đối chiếu
Kinh điển Pāli và Phật giáo sớm
SN 22.87 – Vakkali Sutta: Lời dạy về việc thấy Pháp và thấy Như Lai.
DN 27 – Aggañña Sutta: Những danh xưng liên hệ đến Dhamma, trong đó có dhammakāya.
DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta: Giáo pháp và giới luật giữ vai trò vị thầy sau khi Đức Phật qua đời.
MN 72 – Aggivacchagotta Sutta: Giới hạn của các mệnh đề về Như Lai sau khi chết.
SN 12.20 – Paccaya Sutta: Tính quy luật của Duyên khởi, không phụ thuộc vào việc một vị Như Lai xuất hiện hay không.
Kinh điển Đại thừa
Saddharmapuṇḍarīka Sūtra – Kinh Pháp Hoa: Đặc biệt chương Như Lai Thọ Lượng.
Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra – Kinh Kim Cang: Không chấp hình tướng để nhận biết Như Lai.
Avataṃsaka Sūtra – Kinh Hoa Nghiêm: Pháp giới và hình ảnh Phật quả rộng lớn.
Laṅkāvatāra Sūtra – Kinh Lăng Già: Những vấn đề về Như Lai, tâm và sự giác ngộ.
Mahāyāna Mahāparinirvāṇa Sūtra – Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa: Những cách trình bày Phật tính và Niết-bàn.
Luận giải Đại thừa
Mahāyānasūtrālaṃkāra – Đại Thừa Trang Nghiêm Kinh Luận: Những hệ thống giải thích về Phật quả.
Mahāyānasaṃgraha – Nhiếp Đại Thừa Luận: Các phương diện Phật quả trong hệ thống Duy thức.
Abhisamayālaṃkāra – Hiện Quán Trang Nghiêm Luận: Những phân tích về trí tuệ và Phật quả.
Ratnagotravibhāga – Bảo Tính Luận: Như Lai tạng, Phật tính và các phẩm chất Phật.
Nghiên cứu hiện đại
Rupert Gethin – The Foundations of Buddhism: Đức Phật trong kinh điển sớm và sự phát triển tư tưởng Phật giáo.
Peter Harvey – An Introduction to Buddhism: Những quan niệm về Phật quả qua các truyền thống.
Paul Williams – Mahāyāna Buddhism: The Doctrinal Foundations: Phật thân, Phật tính và Đại thừa.
John J. Makransky – Buddhahood Embodied: Sources of Controversy in India and Tibet: Nghiên cứu chuyên sâu về học thuyết Phật thân.
Paul Harrison – Is the Dharma-kāya the Real “Phantom Body” of the Buddha?: Nghiên cứu về lịch sử và ý nghĩa của thuật ngữ dharmakāya trong Phật giáo Đại thừa.
Lưu ý học thuật: Khi nghiên cứu Pháp thân, cần phân biệt ba vấn đề: sự xuất hiện của thuật ngữ dhammakāya/dharmakāya trong các văn bản cổ; quá trình phát triển những quan niệm về Đức Phật vượt ngoài thân thể lịch sử; và sự hệ thống hóa thành học thuyết Tam thân. Không nên xem ba giai đoạn này là hoàn toàn đồng nhất hoặc cho rằng học thuyết Tam thân đã xuất hiện đầy đủ ngay trong các kinh Nikāya–Āgama.