↑ Bỏ qua điều hướng
HỒ SƠ TRUYỀN THỐNG · 03 / 10

Đại thừa

Mahāyāna

Các truyền thống Đại thừa phát triển tại Ấn Độ và nhiều khu vực Đông Á.

03 · Đại thừa

Giáo lý

Các hệ thống tư tưởng

Nội dung được biên tập riêng cho trang này.

Phần III. Giáo lý Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna)

Dưới đây là đề cương hoàn chỉnh cho phần Giáo lý Đại thừa, chia thành 18 nhóm nội dung. Mỗi đề mục có thể phát triển thành một bài bách khoa độc lập trên Wiki Tâm Học.

Ở giai đoạn này chỉ xây dựng tiêu đề và hệ thống phân loại; nội dung chi tiết sẽ biên soạn sau.

III.01. Nền tảng giáo lý Phật giáo

  1. Tứ Thánh đế (Catvāri Āryasatyāni)

  2. Khổ đế

  3. Tập đế

  4. Diệt đế

  5. Đạo đế

  6. Bát Chánh đạo

  7. Tam pháp ấn

  8. Tứ pháp ấn trong các truyền thống Đại thừa

  9. Vô thường (Anitya)

  10. Khổ (Duḥkha)

  11. Vô ngã (Anātman)

  12. Niết-bàn (Nirvāṇa)

  13. Duyên khởi (Pratītyasamutpāda)

  14. Mười hai nhân duyên

  15. Nghiệp (Karma)

  16. Nghiệp báo và tái sinh

  17. Luân hồi (Saṃsāra)

  18. Ngũ uẩn

  19. Thập nhị xứ

  20. Thập bát giới

III.02. Tánh Không và Trung đạo

  1. Tánh Không (Śūnyatā)

  2. Ý nghĩa Tánh Không trong Đại thừa

  3. Tánh Không và Duyên khởi

  4. Tánh Không và Vô ngã

  5. Không tính của con người

  6. Không tính của các pháp

  7. Nhân vô ngã và Pháp vô ngã

  8. Tự tính (Svabhāva)

  9. Phủ định tự tính

  10. Trung đạo (Madhyamā-pratipad)

  11. Bát bất Trung đạo

  12. Tứ cú phân biệt (Catuṣkoṭi)

  13. Không và giả danh

  14. Không và sự tồn tại quy ước

  15. Tánh Không và lòng từ bi

  16. Tánh Không và trí tuệ

  17. Những hiểu lầm về Tánh Không

  18. Tánh Không không phải chủ nghĩa hư vô

  19. Tánh Không trong kinh Bát-nhã

  20. Tánh Không trong triết học Trung quán

III.03. Nhị đế và chân lý

  1. Nhị đế (Dvasatya)

  2. Tục đế (Saṃvṛtisatya)

  3. Chân đế (Paramārthasatya)

  4. Quan hệ giữa Tục đế và Chân đế

  5. Chân lý quy ước và ngôn ngữ

  6. Chân lý tối hậu và thực tại

  7. Nhị đế trong Trung quán

  8. Nhị đế trong Duy thức

  9. Nhị đế và Duyên khởi

  10. Nhị đế và Tánh Không

  11. Bất nhị (Advaya)

  12. Vượt qua đối đãi

  13. Chân như (Tathatā)

  14. Như thật tri kiến

  15. Thực tại và nhận thức

  16. Giới hạn của khái niệm

  17. Ngôn ngữ và chân lý

  18. Trí tuệ vô phân biệt

  19. Nhị đế trong thực hành

  20. Những tranh luận triết học về Nhị đế

III.04. Bồ-tát và Bồ-đề tâm

  1. Bồ-tát (Bodhisattva)

  2. Lý tưởng Bồ-tát

  3. Bồ-tát đạo (Bodhisattvayāna)

  4. Bồ-đề tâm (Bodhicitta)

  5. Bồ-đề tâm nguyện

  6. Bồ-đề tâm hành

  7. Bồ-đề tâm quy ước

  8. Bồ-đề tâm tối hậu

  9. Phát Bồ-đề tâm

  10. Bồ-tát nguyện

  11. Đại nguyện cứu độ chúng sinh

  12. Tự lợi và lợi tha

  13. Đại bi (Mahākaruṇā)

  14. Đại trí (Mahāprajñā)

  15. Đại hạnh

  16. Bồ-tát giới

  17. Công đức Bồ-tát

  18. Hồi hướng công đức

  19. Bồ-tát bất thoái chuyển

  20. Phật quả và con đường Bồ-tát

III.05. Lục Ba-la-mật và Thập Ba-la-mật

  1. Ba-la-mật (Pāramitā)

  2. Lục Ba-la-mật

  3. Bố thí Ba-la-mật (Dāna)

  4. Trì giới Ba-la-mật (Śīla)

  5. Nhẫn nhục Ba-la-mật (Kṣānti)

  6. Tinh tấn Ba-la-mật (Vīrya)

  7. Thiền định Ba-la-mật (Dhyāna)

  8. Trí tuệ Ba-la-mật (Prajñā)

  9. Thập Ba-la-mật trong một số hệ thống Đại thừa

  10. Phương tiện Ba-la-mật (Upāya)

  11. Nguyện Ba-la-mật (Praṇidhāna)

  12. Lực Ba-la-mật (Bala)

  13. Trí Ba-la-mật (Jñāna)

  14. Ba-la-mật và Tánh Không

  15. Ba-la-mật và Bồ-đề tâm

  16. Ba-la-mật và công đức

  17. Ba-la-mật và trí tuệ

  18. Ba-la-mật trong kinh Bát-nhã

  19. Ba-la-mật trong kinh Hoa Nghiêm

  20. Ý nghĩa Lục độ trong đời sống

III.06. Các địa vị và giai đoạn Bồ-tát

  1. Thập địa Bồ-tát (Daśabhūmi)

  2. Sơ địa – Hoan Hỷ địa

  3. Nhị địa – Ly Cấu địa

  4. Tam địa – Phát Quang địa

  5. Tứ địa – Diệm Huệ địa

  6. Ngũ địa – Nan Thắng địa

  7. Lục địa – Hiện Tiền địa

  8. Thất địa – Viễn Hành địa

  9. Bát địa – Bất Động địa

  10. Cửu địa – Thiện Huệ địa

  11. Thập địa – Pháp Vân địa

  12. Thập tín

  13. Thập trụ

  14. Thập hạnh

  15. Thập hồi hướng

  16. Đẳng giác

  17. Diệu giác

  18. Ngũ đạo trong các hệ thống Đại thừa

  19. Bất thoái chuyển

  20. Sự khác biệt giữa các hệ thống phân vị Bồ-tát

III.07. Phật tính và Như Lai tạng

  1. Phật tính (Buddha-dhātu)

  2. Như Lai tạng (Tathāgatagarbha)

  3. Nguồn gốc tư tưởng Phật tính

  4. Phật tính trong kinh Đại Bát Niết-bàn

  5. Phật tính trong kinh Thắng Man

  6. Phật tính trong Bảo tính luận

  7. Như Lai tạng và Tánh Không

  8. Như Lai tạng và Vô ngã

  9. Phật tính và khả năng giác ngộ

  10. Phật tính và tâm thanh tịnh

  11. Tâm vốn thanh tịnh

  12. Phiền não khách trần

  13. Chân như và Phật tính

  14. Phật tính và A-lại-da thức

  15. Phật tính trong Thiền tông

  16. Phật tính trong Hoa Nghiêm

  17. Phật tính trong Thiên Thai

  18. Phật tính và nhất thiết chúng sinh

  19. Các cách giải thích Phật tính

  20. Tranh luận về Phật tính và bản ngã

III.08. Tam thân Phật và Phật quả

  1. Tam thân Phật (Trikāya)

  2. Pháp thân (Dharmakāya)

  3. Báo thân (Saṃbhogakāya)

  4. Ứng thân hoặc Hóa thân (Nirmāṇakāya)

  5. Quan hệ giữa ba thân Phật

  6. Phật thân trong kinh điển Đại thừa

  7. Phật quả (Buddhatva)

  8. Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác

  9. Nhất thiết trí (Sarvajñatā)

  10. Trí tuệ của Phật

  11. Công đức của Phật

  12. Mười lực của Như Lai

  13. Bốn vô sở úy

  14. Mười tám pháp bất cộng

  15. Ba mươi hai tướng tốt

  16. Tám mươi vẻ đẹp

  17. Phật thân và Tánh Không

  18. Phật thân và Pháp giới

  19. Chư Phật mười phương

  20. Phật quả và sự nghiệp lợi sinh

III.09. Duy thức và tâm thức

  1. Duy thức (Vijñaptimātratā)

  2. Du-già hành (Yogācāra)

  3. Tám thức (Aṣṭavijñāna)

  4. Nhãn thức

  5. Nhĩ thức

  6. Tỷ thức

  7. Thiệt thức

  8. Thân thức

  9. Ý thức

  10. Mạt-na thức (Manas)

  11. A-lại-da thức (Ālayavijñāna)

  12. Chủng tử (Bīja)

  13. Huân tập (Vāsanā)

  14. Hiện hành

  15. Nghiệp chủng tử

  16. Tâm sở (Caitta)

  17. Năm mươi mốt tâm sở trong hệ thống Pháp Tướng

  18. Tam tự tính (Trisvabhāva)

  19. Tam vô tính

  20. Chuyển y (Āśrayaparāvṛtti)

  21. Chuyển thức thành trí

  22. Bốn trí

  23. Duy thức và nhận thức

  24. Duy thức và thế giới hiện tượng

  25. Duy thức và Tánh Không

III.10. Pháp giới và Hoa Nghiêm

  1. Pháp giới (Dharmadhātu)

  2. Pháp giới duyên khởi

  3. Trùng trùng duyên khởi

  4. Lý pháp giới

  5. Sự pháp giới

  6. Lý sự vô ngại pháp giới

  7. Sự sự vô ngại pháp giới

  8. Nhất tức nhất thiết

  9. Nhất thiết tức nhất

  10. Lưới Đế Thích (Indra's Net)

  11. Tương tức và tương nhập

  12. Viên dung vô ngại

  13. Thập huyền môn

  14. Lục tướng viên dung

  15. Hoa Nghiêm và thế giới quan tương quan

  16. Pháp giới và Tánh Không

  17. Pháp giới và Phật tính

  18. Pháp giới và Bồ-tát hạnh

  19. Pháp giới trong kinh Hoa Nghiêm

  20. Triết học Hoa Nghiêm và sự tương thuộc

III.11. Nhất thừa và Pháp Hoa

  1. Nhất thừa (Ekayāna)

  2. Tam thừa

  3. Thanh văn thừa

  4. Duyên giác thừa

  5. Bồ-tát thừa

  6. Nhất Phật thừa

  7. Phương tiện thiện xảo (Upāyakauśalya)

  8. Khai quyền hiển thật

  9. Hội tam quy nhất

  10. Khai thị ngộ nhập Phật tri kiến

  11. Thọ ký thành Phật

  12. Nhất thiết chúng sinh và Phật quả

  13. Phật thân trong kinh Pháp Hoa

  14. Đức Phật thường trụ trong phẩm Như Lai Thọ Lượng

  15. Bồ-tát Thường Bất Khinh

  16. Pháp Hoa và lý tưởng Bồ-tát

  17. Pháp Hoa và Phật tính

  18. Pháp Hoa và phương tiện

  19. Nhất thừa trong Thiên Thai tông

  20. Các cách giải thích Nhất thừa

III.12. Tịnh độ và tha lực

  1. Tịnh độ (Buddhakṣetra)

  2. Phật quốc

  3. Cực Lạc thế giới (Sukhāvatī)

  4. Phật A-di-đà (Amitābha)

  5. Phật Vô Lượng Thọ (Amitāyus)

  6. Bốn mươi tám đại nguyện

  7. Bản nguyện của Phật A-di-đà

  8. Tín – Nguyện – Hạnh

  9. Niệm Phật

  10. Quán tưởng Phật

  11. Vãng sinh

  12. Chín phẩm vãng sinh

  13. Tự lực và tha lực

  14. Tha lực trong các truyền thống Tịnh độ

  15. Hồi hướng công đức

  16. Bất thoái chuyển trong Tịnh độ

  17. Tịnh độ và Bồ-tát đạo

  18. Tịnh độ và Tánh Không

  19. Tịnh độ trong kinh A-di-đà

  20. Tịnh độ trong kinh Vô Lượng Thọ

  21. Tịnh độ trong kinh Quán Vô Lượng Thọ

  22. Duy tâm Tịnh độ

  23. Tự tính Di-đà

  24. Tịnh độ và Thiền tông

  25. Những cách giải thích khác nhau về Tịnh độ

III.13. Thiền tông và bản tâm

  1. Tâm trong giáo lý Đại thừa

  2. Bản tâm

  3. Chân tâm

  4. Vọng tâm

  5. Tâm và Phật tính

  6. Tâm và Tánh Không

  7. Kiến tính

  8. Minh tâm kiến tính

  9. Đốn ngộ

  10. Tiệm tu

  11. Đốn ngộ tiệm tu

  12. Vô niệm

  13. Vô tướng

  14. Vô trụ

  15. Bất lập văn tự

  16. Giáo ngoại biệt truyền

  17. Trực chỉ nhân tâm

  18. Thiền và trí tuệ Bát-nhã

  19. Thiền và Bồ-tát đạo

  20. Những cách giải thích khác nhau về giác ngộ trong Thiền tông

III.14. Nghiệp, luân hồi và giải thoát

  1. Nghiệp trong Đại thừa

  2. Thân nghiệp

  3. Khẩu nghiệp

  4. Ý nghiệp

  5. Thiện nghiệp

  6. Bất thiện nghiệp

  7. Nghiệp và ý chí

  8. Nghiệp và Duyên khởi

  9. Nghiệp và Tánh Không

  10. Nghiệp và A-lại-da thức

  11. Nghiệp tập thể và giới hạn của khái niệm cộng nghiệp

  12. Nghiệp và tái sinh

  13. Sáu đường luân hồi

  14. Ba cõi

  15. Mười pháp giới trong Thiên Thai

  16. Luân hồi và Niết-bàn

  17. Giải thoát khỏi luân hồi

  18. Niết-bàn vô trụ xứ

  19. Chuyển hóa nghiệp

  20. Nghiệp và trách nhiệm đạo đức

III.15. Trí tuệ, từ bi và phương tiện

  1. Trí tuệ Bát-nhã

  2. Trí tuệ thế gian và xuất thế gian

  3. Trí tuệ hữu phân biệt

  4. Trí tuệ vô phân biệt

  5. Trí tuệ và Tánh Không

  6. Từ (Maitrī)

  7. Bi (Karuṇā)

  8. Hỷ (Muditā)

  9. Xả (Upekṣā)

  10. Tứ vô lượng tâm

  11. Đại từ

  12. Đại bi

  13. Vô duyên đại từ

  14. Đồng thể đại bi

  15. Phương tiện thiện xảo

  16. Trí tuệ và phương tiện

  17. Bi trí song vận

  18. Tứ nhiếp pháp

  19. Tự lợi và lợi tha

  20. Từ bi và hành động Bồ-tát

III.16. Nhận thức luận và ngôn ngữ

  1. Nhận thức luận Phật giáo Đại thừa

  2. Hiện lượng (Pratyakṣa)

  3. Tỷ lượng (Anumāna)

  4. Nhân minh (Hetuvidyā)

  5. Lượng học (Pramāṇa)

  6. Tri giác và nhận thức

  7. Khái niệm và phân biệt

  8. Danh ngôn và giả lập

  9. Ngôn ngữ và Tánh Không

  10. Tính quy ước của ngôn ngữ

  11. Chấp trước vào khái niệm

  12. Vọng tưởng phân biệt

  13. Như thật tri kiến

  14. Trí tuệ vô phân biệt

  15. Trực nhận và suy luận

  16. Tâm thức và đối tượng

  17. Chủ thể và khách thể

  18. Bất nhị trong nhận thức

  19. Tri thức và giải thoát

  20. Giới hạn của ngôn ngữ trong diễn đạt chân lý

III.17. Đạo đức và trách nhiệm Bồ-tát

  1. Đạo đức học Đại thừa

  2. Giới và Bồ-tát giới

  3. Mười thiện nghiệp

  4. Mười bất thiện nghiệp

  5. Tinh thần bất hại

  6. Lòng từ bi với mọi chúng sinh

  7. Trách nhiệm của Bồ-tát

  8. Đạo đức và Tánh Không

  9. Đạo đức và phương tiện thiện xảo

  10. Đạo đức và trí tuệ

  11. Bố thí và lợi tha

  12. Bình đẳng giữa các chúng sinh

  13. Hiếu đạo trong Đại thừa

  14. Đạo đức gia đình

  15. Đạo đức xã hội

  16. Bảo vệ sinh mạng

  17. Đạo đức môi trường

  18. Đạo đức trong giáo dục

  19. Đạo đức trong hoạt động kinh tế

  20. Lý tưởng Bồ-tát và trách nhiệm cộng đồng

III.18. Hệ thống hóa và đối chiếu giáo lý

  1. Mối quan hệ giữa các giáo lý Đại thừa

  2. Duyên khởi – Tánh Không – Trung đạo

  3. Vô ngã – Tánh Không – Phật tính

  4. Bồ-đề tâm – Từ bi – Trí tuệ

  5. Lục độ – Thập địa – Phật quả

  6. Nhị đế – Bất nhị – Chân như

  7. Duy thức – Trung quán – Như Lai tạng

  8. Pháp Hoa – Hoa Nghiêm – Bát-nhã

  9. Thiền – Tịnh độ – Bồ-tát đạo

  10. Tự lực – Tha lực – Phương tiện

  11. Đại thừa và giáo lý Phật giáo thời kỳ đầu

  12. Đại thừa và Theravāda

  13. Đại thừa và Kim Cương thừa

  14. Các điểm tương đồng giữa các tông phái Đại thừa

  15. Những khác biệt giáo lý giữa các tông phái

  16. Các tranh luận về Tánh Không

  17. Các tranh luận về Phật tính

  18. Các tranh luận về Duy thức

  19. Các tranh luận về Phật quả và Nhất thừa

  20. Giá trị của giáo lý Đại thừa trong nghiên cứu và thực hành hiện đại

Tổng kết phần Giáo lý

Nhóm giáo lý

18

Đề mục

370

Phạm vi

Cơ bản → chuyên sâu

Lưu ý biên tập: Đây là 370 đề mục nội dung, không phải 370 giáo lý độc lập. Một số đề mục là cách diễn giải riêng của Thiên Thai, Hoa Nghiêm, Thiền, Tịnh độ hoặc Duy thức, chứ không đại diện cho toàn bộ Đại thừa. Khi phát triển thành bài chi tiết, cần chỉ rõ nguồn kinh luận, truyền thống sử dụng và những điểm còn tranh luận.

Để đưa vào Wiki Tâm Học, tôi đề xuất giữ nguyên mã III.01–III.18 làm nhóm nội dung và đánh số 001–370 làm mã bài. Cách này thuận tiện cho việc xây dựng menu, liên kết chéo, tìm kiếm và mở rộng thư viện giáo lý về sau.

Đọc thêm theo chủ đề