Phần VII. Nhân vật Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna)
Đề cương bách khoa nhân vật dành cho Wiki Tâm Học – Phật giáo Đại thừa
Phần VII xây dựng hệ thống tra cứu chư Phật, Bồ-tát, luận sư, dịch giả, tổ sư, thiền sư, cao tăng, ni sư, cư sĩ và các học giả có ảnh hưởng đến sự hình thành, phát triển và truyền bá Phật giáo Đại thừa.
Các nhân vật được chia thành ba nhóm cần phân biệt rõ khi biên soạn: nhân vật tôn giáo xuất hiện trong kinh điển; nhân vật lịch sử có tư liệu xác nhận; và nhân vật có tiểu sử kết hợp giữa dữ kiện lịch sử với truyền thuyết tôn giáo.
Đây là đề cương danh mục nhân vật, không phải toàn bộ tiểu sử. Những nhân vật có nhiều tên phiên âm hoặc thuộc nhiều truyền thống sẽ được liên kết đến một hồ sơ chính.
VII.01. Đức Phật và các nhân vật thời kỳ đầu
Đức Phật Thích-ca Mâu-ni (Śākyamuni)
Đức Phật trong truyền thống Đại thừa
Ma-ha Ca-diếp (Mahākāśyapa)
A-nan (Ānanda)
Xá-lợi-phất (Śāriputra)
Mục-kiền-liên (Maudgalyāyana)
Tu-bồ-đề (Subhūti)
Phú-lâu-na (Pūrṇa)
Ma-ha Ca-chiên-diên (Mahākātyāyana)
A-na-luật (Aniruddha)
Ưu-ba-ly (Upāli)
La-hầu-la (Rāhula)
Ma-ha Ba-xà-ba-đề (Mahāprajāpatī Gautamī)
Tỳ-kheo-ni Khemā
Tỳ-kheo-ni Uppalavaṇṇā
Cư sĩ Cấp Cô Độc (Anāthapiṇḍika)
Cư sĩ Duy-ma-cật trong kinh điển
Vua Tần-bà-sa-la (Bimbisāra)
Vua A-xà-thế (Ajātaśatru)
Vua A-dục (Aśoka)
Các đệ tử Thanh văn trong kinh Đại thừa
Các vị trưởng lão trong truyền thống Thiền
Các nhân vật thời kỳ đầu được Đại thừa tiếp nhận
Nhân vật lịch sử và nhân vật văn học trong kinh
Phương pháp nghiên cứu tiểu sử nhân vật Phật giáo cổ
VII.02. Chư Phật trong kinh điển Đại thừa
Phật Thích-ca Mâu-ni
Phật A-di-đà (Amitābha)
Phật Vô Lượng Thọ (Amitāyus)
Phật Dược Sư (Bhaiṣajyaguru)
Phật A-súc (Akṣobhya)
Phật Tỳ-lô-giá-na (Vairocana)
Phật Đại Nhật trong các truyền thống Mật giáo
Phật Bảo Sinh (Ratnasambhava)
Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi)
Phật Nhiên Đăng (Dīpaṃkara)
Phật Đa Bảo (Prabhūtaratna)
Phật Bảo Tướng
Phật Sư Tử Hống
Phật Nhật Nguyệt Đăng Minh
Phật Oai Âm Vương
Phật Vân Lôi Âm
Phật Thắng Nhật
Phật Tịnh Hoa Tú Vương Trí
Phật Lôi Âm
Phật Bảo Nguyệt
Chư Phật mười phương
Chư Phật ba đời
Bảy Đức Phật quá khứ
Ngũ Phật trong các hệ thống Mật giáo
Các danh hiệu Phật trong kinh Đại thừa
VII.03. Các vị Đại Bồ-tát
Bồ-tát Quán Thế Âm (Avalokiteśvara)
Bồ-tát Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī)
Bồ-tát Phổ Hiền (Samantabhadra)
Bồ-tát Địa Tạng (Kṣitigarbha)
Bồ-tát Đại Thế Chí (Mahāsthāmaprāpta)
Bồ-tát Di-lặc (Maitreya)
Bồ-tát Hư Không Tạng (Ākāśagarbha)
Bồ-tát Trừ Cái Chướng (Sarvanīvaraṇaviṣkambhin)
Bồ-tát Kim Cương Thủ (Vajrapāṇi)
Bồ-tát Dược Vương (Bhaiṣajyarāja)
Bồ-tát Dược Thượng
Bồ-tát Thường Bất Khinh (Sadāparibhūta)
Bồ-tát Đại Biện Tài
Bồ-tát Vô Tận Ý (Akṣayamati)
Bồ-tát Bất Hưu Tức
Bồ-tát Diệu Âm (Gadgadasvara)
Bồ-tát Phổ Nhãn
Bồ-tát Pháp Huệ
Bồ-tát Công Đức Lâm
Bồ-tát Kim Cương Tràng
Bồ-tát Kim Cương Tạng (Vajragarbha)
Bồ-tát Thiện Tài (Sudhana)
Bồ-tát Đức Vân
Bồ-tát Giải Thoát
Bồ-tát Từ Thị trong các truyền thống Đại thừa
Các Bồ-tát trong kinh Hoa Nghiêm
Các Bồ-tát trong kinh Pháp Hoa
Các Bồ-tát trong kinh Bát-nhã
Các Bồ-tát trong kinh Đại Bảo Tích
Các Bồ-tát trong kinh Đại Tập
VII.04. Các nhân vật nữ trong kinh điển Đại thừa
Bồ-tát Quán Thế Âm trong hình tượng nữ tại Đông Á
Long Nữ trong kinh Pháp Hoa
Thiên nữ trong kinh Duy-ma-cật
Thắng Man phu nhân (Śrīmālādevī)
Hoàng hậu Vi-đề-hi (Vaidehī)
Thiện nữ Thiên Chủ Quang
Ma-da phu nhân (Māyādevī)
Thiện nữ Cù-ba
Các thiện tri thức nữ trong kinh Hoa Nghiêm
Các nữ cư sĩ trong kinh Đại thừa
Các nữ Bồ-tát trong kinh điển
Các nữ thần hộ pháp trong truyền thống Đại thừa
Tư tưởng bình đẳng giới trong kinh Đại thừa
Hình tượng người nữ và Phật tính
Phương pháp phân biệt nhân vật kinh điển và nhân vật lịch sử
VII.05. Các luận sư Đại thừa Ấn Độ
Long Thọ (Nāgārjuna)
Thánh Thiên (Āryadeva)
La-hầu-la-bạt-đà-la (Rāhulabhadra)
Phật Hộ (Buddhapālita)
Thanh Biện (Bhāviveka)
Nguyệt Xứng (Candrakīrti)
Vô Trước (Asaṅga)
Thế Thân (Vasubandhu)
An Huệ (Sthiramati)
Hộ Pháp (Dharmapāla)
Trần Na (Dignāga)
Pháp Xứng (Dharmakīrti)
Tịch Thiên (Śāntideva)
Tịch Hộ (Śāntarakṣita)
Liên Hoa Giới (Kamalaśīla)
Đức Tuệ (Guṇamati)
Đức Quang (Guṇaprabha)
Kiên Huệ (Sāramati)
Đức Hữu (Guṇamitra)
Giác Hiền (Buddhabhadra)
Vô Tính (Asvabhāva)
Thân Quang (Bandhuprabha)
Thắng Quân (Jayasena)
Giới Hiền (Śīlabhadra)
Trí Quang (Jñānaprabha)
Trí Tạng (Jñānagarbha)
Haribhadra
Vimuktisena
Ratnākaraśānti
Jñānaśrīmitra
Ratnakīrti
Prajñākaragupta
Atiśa Dīpaṃkara Śrījñāna
Các luận sư Nālandā
Các luận sư Vikramaśīla
VII.06. Các dịch giả và cao tăng Ấn Độ – Trung Á
An Thế Cao
Chi Lâu-ca-sấm (Lokakṣema)
Chi Khiêm (Zhi Qian)
Trúc Pháp Hộ (Dharmarakṣa)
Cưu-ma-la-thập (Kumārajīva)
Phật-đà-bạt-đà-la (Buddhabhadra)
Cầu-na-bạt-đà-la (Guṇabhadra)
Chân Đế (Paramārtha)
Bồ-đề-lưu-chi (Bodhiruci)
Lặc-na-ma-đề (Ratnamati)
Đàm-vô-sấm (Dharmakṣema)
Đàm-ma-lưu-chi (Dharmaruci)
Bát-nhã (Prajñā), dịch giả thời Đường
Thi-khó-xoa-nan-đà (Śikṣānanda)
Địa-bà-ha-la (Divākara)
Bất Không (Amoghavajra)
Kim Cương Trí (Vajrabodhi)
Thiện Vô Úy (Śubhakarasiṃha)
Các dịch giả Gandhāra
Các dịch giả Khotan
Các dịch giả Kashmir
Các dịch giả vùng Tây Vực
Các tăng sĩ truyền giáo trên Con đường Tơ lụa
Các dịch giả Sanskrit – Hán
Vai trò của dịch giả trong lịch sử Đại thừa
VII.07. Các cao tăng và học giả Trung Quốc thời kỳ đầu
Đạo An (Dao'an)
Huệ Viễn (Huiyuan)
Tăng Triệu (Sengzhao)
Đạo Sinh (Daosheng)
Pháp Hiển (Faxian)
Huệ Quán (Huiguan)
Tăng Duệ (Sengrui)
Tăng Hựu (Sengyou)
Huệ Kiểu (Huijiao)
Bảo Xướng (Baochang)
Đàm Loan (Tanluan)
Tịnh Ảnh Huệ Viễn
Cát Tạng (Jizang)
Pháp Lãng (Falang)
Tăng Lãng (Senglang)
Trí Khải (Zhiyi)
Quán Đảnh (Guanding)
Huyền Trang (Xuanzang)
Khuy Cơ (Kuiji)
Nghĩa Tịnh (Yijing)
Pháp Tạng (Fazang)
Trừng Quán (Chengguan)
Tông Mật (Zongmi)
Đạo Tuyên (Daoxuan)
Hoài Hải (Huaihai)
VII.08. Tổ sư Thiên Thai tông
Huệ Văn (Huiwen)
Huệ Tư (Huisi)
Trí Khải (Zhiyi)
Quán Đảnh (Guanding)
Trí Uy (Zhiwei)
Huệ Uy (Huiwei)
Huyền Lãng (Xuanlang)
Trạm Nhiên (Zhanran)
Tri Lễ (Zhili)
Tuân Thức (Zunshi)
Tứ Minh Tri Lễ
Các vị tổ Thiên Thai thời Tống
Các vị tổ Thiên Thai thời Minh
Các vị tổ Thiên Thai thời Thanh
Các vị tổ Thiên Thai hiện đại
Tối Trừng (Saichō)
Viên Nhân (Ennin)
Viên Trân (Enchin)
Nguyên Tín (Genshin)
Các danh tăng Tendai Nhật Bản
VII.09. Tổ sư Hoa Nghiêm tông
Đỗ Thuận (Dushun)
Trí Nghiễm (Zhiyan)
Pháp Tạng (Fazang)
Trừng Quán (Chengguan)
Tông Mật (Zongmi)
Nghĩa Tương (Uisang)
Nguyên Hiểu (Wonhyo)
Thẩm Tường (Shinjō)
Lương Biện (Rōben)
Các tổ sư Hoa Nghiêm Trung Quốc
Các tổ sư Hwaeom Triều Tiên
Các tổ sư Kegon Nhật Bản
Các học giả Hoa Nghiêm hiện đại
Các nhà chú giải kinh Hoa Nghiêm
Nhân vật truyền bá Hoa Nghiêm tại Việt Nam
VII.10. Tổ sư Duy thức và Pháp Tướng
Vô Trước (Asaṅga)
Thế Thân (Vasubandhu)
Trần Na (Dignāga)
Pháp Xứng (Dharmakīrti)
An Huệ (Sthiramati)
Hộ Pháp (Dharmapāla)
Giới Hiền (Śīlabhadra)
Chân Đế (Paramārtha)
Huyền Trang (Xuanzang)
Khuy Cơ (Kuiji)
Huệ Chiểu (Huizhao)
Trí Chu (Zhizhou)
Đạo Chiêu (Dōshō)
Huyền Phưởng (Genbō)
Các học giả Hossō Nhật Bản
Các học giả Pháp Tướng Trung Quốc
Các học giả Duy thức Triều Tiên
Các học giả Duy thức Việt Nam
Các nhà nghiên cứu Duy thức hiện đại
Các dòng chú giải Thành Duy Thức luận
VII.11. Các tổ sư Thiền tông Ấn Độ theo truyền thống
Ma-ha Ca-diếp
A-nan
Thương-na Hòa-tu
Ưu-ba-cúc-đa
Đề-đa-ca
Di-giá-ca
Bà-tu-mật
Phật-đà-nan-đề
Phục-đà-mật-đa
Hiếp Tôn giả
Phú-na Dạ-xa
Mã Minh (Aśvaghoṣa)
Ca-tỳ-ma-la
Long Thọ
Ca-na-đề-bà
La-hầu-la-đa
Tăng-già-nan-đề
Già-da-xá-đa
Cưu-ma-la-đa
Xà-dạ-đa
Bà-tu-bàn-đầu
Ma-noa-la
Hạc-lặc-na
Sư Tử Tôn giả
Bà-xá-tư-đa
Bất Như Mật Đa
Bát-nhã-đa-la
Bồ-đề-đạt-ma
Lịch sử hình thành danh sách 28 tổ
Đối chiếu các tổ phả Thiền tông
VII.12. Tổ sư Thiền tông Trung Quốc
Bồ-đề-đạt-ma (Bodhidharma)
Huệ Khả (Huike)
Tăng Xán (Sengcan)
Đạo Tín (Daoxin)
Hoằng Nhẫn (Hongren)
Huệ Năng (Huineng)
Thần Tú (Shenxiu)
Thần Hội (Shenhui)
Thanh Nguyên Hành Tư
Nam Nhạc Hoài Nhượng
Mã Tổ Đạo Nhất
Bách Trượng Hoài Hải
Hoàng Bá Hy Vận
Lâm Tế Nghĩa Huyền
Động Sơn Lương Giới
Tào Sơn Bản Tịch
Quy Sơn Linh Hựu
Ngưỡng Sơn Huệ Tịch
Vân Môn Văn Yển
Pháp Nhãn Văn Ích
Triệu Châu Tòng Thẩm
Đức Sơn Tuyên Giám
Tuyết Phong Nghĩa Tồn
Đại Huệ Tông Cảo
Hoằng Trí Chính Giác
Viên Ngộ Khắc Cần
Vô Môn Huệ Khai
Thiên Đồng Như Tịnh
Hư Vân
Lai Quả
VII.13. Các tổ sư Tịnh Độ tông
Huệ Viễn (Huiyuan)
Đàm Loan (Tanluan)
Đạo Xước (Daochuo)
Thiện Đạo (Shandao)
Thừa Viễn (Chengyuan)
Pháp Chiếu (Fazhao)
Thiếu Khang (Shaokang)
Vĩnh Minh Diên Thọ
Tỉnh Thường (Xingchang)
Liên Trì Châu Hoằng
Ngẫu Ích Trí Húc
Triệt Ngộ Tế Tỉnh
Ấn Quang
Các hệ thống tổ sư Tịnh độ Trung Quốc
Pháp Nhiên (Hōnen)
Thân Loan (Shinran)
Nhất Biến (Ippen)
Nguyên Tín (Genshin)
Long Khoan (Ryūkan)
Chứng Không (Shōkū)
Các tổ sư Jōdo-shū
Các tổ sư Jōdo Shinshū
Các danh tăng Tịnh độ Việt Nam
Các danh tăng Tịnh độ Hàn Quốc
Các nhân vật Tịnh độ hiện đại
VII.14. Các nhân vật Phật giáo Nhật Bản
Thánh Đức Thái tử (Shōtoku)
Tối Trừng (Saichō)
Không Hải (Kūkai)
Viên Nhân (Ennin)
Viên Trân (Enchin)
Nguyên Tín (Genshin)
Pháp Nhiên (Hōnen)
Thân Loan (Shinran)
Vinh Tây (Eisai)
Đạo Nguyên (Dōgen)
Oánh Sơn Thiệu Cẩn (Keizan Jōkin)
Nhật Liên (Nichiren)
Nhất Biến (Ippen)
Bạch Ẩn Huệ Hạc (Hakuin Ekaku)
Ẩn Nguyên Long Kỳ (Ingen Ryūki)
Suzuki Shōsan
Bankei Yōtaku
Ryōkan Taigu
Nishiari Bokusan
Kōdō Sawaki
Shunryū Suzuki
Daisetsu Teitarō Suzuki
Masao Abe
Kitarō Nishida và quan hệ với tư tưởng Thiền
Các nhân vật Đại thừa Nhật Bản hiện đại
VII.15. Các nhân vật Phật giáo Triều Tiên – Hàn Quốc
Tăng Lãng (Senglang)
Nguyên Hiểu (Wonhyo)
Nghĩa Tương (Uisang)
Từ Tạng (Jajang)
Huệ Siêu (Hyecho)
Đạo Nghĩa (Doui)
Tri Nột (Jinul)
Huệ Tâm (Hyesim)
Nhất Nhiên (Iryeon)
Thái Cổ Phổ Ngu (Taego Bou)
Na Ông Huệ Cần (Naong Hyegeun)
Tây Sơn Đại Sư (Seosan Hyujeong)
Tứ Minh Duy Chính (Samyeong Yujeong)
Cảnh Hư (Gyeongheo)
Mãn Không (Mangong)
Hán Nham (Hanam)
Thoái Ông Tính Triệt (Seongcheol)
Sùng Sơn (Seungsahn)
Các ni sư Phật giáo Hàn Quốc
Các nhân vật Phật giáo Hàn Quốc hiện đại
VII.16. Các nhân vật Phật giáo Việt Nam thời kỳ đầu và trung đại
Khương Tăng Hội
Mâu Tử và vấn đề tác giả Lý Hoặc Luận
Tỳ-ni-đa-lưu-chi (Vinītaruci)
Pháp Hiền
Vô Ngôn Thông
Cảm Thành
Thiền sư Khuông Việt
Thiền sư Vạn Hạnh
Thiền sư Đa Bảo
Thiền sư Viên Chiếu
Thiền sư Thông Biện
Thiền sư Mãn Giác
Thiền sư Không Lộ
Thiền sư Giác Hải
Thiền sư Từ Đạo Hạnh
Thiền sư Minh Không
Thiền sư Thảo Đường
Thiền sư Chân Không
Thiền sư Tịnh Không
Thiền sư Bảo Giám
Thiền sư Thường Chiếu
Thiền sư Hiện Quang
Thiền sư Đạo Viên
Thiền sư Đại Đăng
Thiền sư Tiêu Dao
Thiền sư Tuệ Trung Thượng Sĩ
Trần Thái Tông
Trần Nhân Tông
Thiền sư Pháp Loa
Thiền sư Huyền Quang
VII.17. Các nhân vật Phật giáo Việt Nam hậu Lê – Nguyễn
Thiền sư Chân Nguyên
Thiền sư Minh Châu Hương Hải
Thiền sư Thủy Nguyệt
Thiền sư Tông Diễn
Thiền sư Nguyên Thiều
Thiền sư Liễu Quán
Thiền sư Minh Hoằng Tử Dung
Thiền sư Minh Hải Pháp Bảo
Thiền sư Thiệt Diệu Liễu Quán
Thiền sư Tế Giác Quảng Châu
Thiền sư Toàn Nhật Quang Đài
Thiền sư Hải Lượng Ngô Thì Nhậm
Thiền sư Phúc Điền
Thiền sư Nhất Định
Thiền sư Hải Đức
Các vị tổ Lâm Tế Việt Nam
Các vị tổ Tào Động Việt Nam
Các vị tổ Trúc Lâm hậu kỳ
Các cao tăng Phật giáo Đàng Trong
Các cao tăng Phật giáo Đàng Ngoài
Các cao tăng thời Nguyễn
Các danh ni Việt Nam thời tiền hiện đại
Các cư sĩ Phật giáo thời Nguyễn
Các nhân vật truyền bá kinh điển Hán – Việt
Các nhân vật bảo tồn di sản Phật giáo Việt Nam
VII.18. Các nhân vật Phật giáo Việt Nam hiện đại
Hòa thượng Khánh Hòa
Hòa thượng Thiện Chiếu
Hòa thượng Giác Tiên
Hòa thượng Tố Liên
Hòa thượng Trí Hải
Hòa thượng Mật Thể
Hòa thượng Thiện Hoa
Hòa thượng Trí Tịnh
Hòa thượng Trí Quang
Hòa thượng Huyền Quang
Hòa thượng Quảng Độ
Hòa thượng Thích Minh Châu
Hòa thượng Thích Thanh Từ
Thiền sư Thích Nhất Hạnh
Hòa thượng Thích Trí Thủ
Hòa thượng Thích Đôn Hậu
Hòa thượng Thích Thiện Siêu
Hòa thượng Thích Thiện Nhơn
Hòa thượng Thích Phổ Tuệ
Hòa thượng Thích Đức Nhuận
Hòa thượng Thích Tâm Châu
Hòa thượng Thích Thiện Minh
Hòa thượng Thích Quảng Đức
Hòa thượng Thích Huyền Vi
Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ
Hòa thượng Thích Trí Siêu (Lê Mạnh Thát)
Ni trưởng Diệu Không
Ni trưởng Như Thanh
Ni trưởng Hải Triều Âm
Các danh tăng, danh ni Việt Nam đương đại
VII.19. Các nhân vật Phật giáo Tây Tạng và Himalaya
Tịch Hộ (Śāntarakṣita)
Liên Hoa Sinh (Padmasambhava)
Vimalamitra
Atiśa Dīpaṃkara Śrījñāna
Dromtönpa
Marpa Lotsawa
Milarepa
Gampopa
Sakya Paṇḍita
Longchenpa
Tsongkhapa
Gendun Drup
Sonam Gyatso
Dalai Lama thứ 5
Dalai Lama thứ 14
Karmapa thứ 1 Düsum Khyenpa
Các đời Karmapa
Các vị Sakya Trizin
Các vị Ganden Tripa
Các luận sư Gelug
Các luận sư Kagyu
Các luận sư Sakya
Các luận sư Nyingma
Các học giả Jonang
Các nhân vật Đại thừa Himalaya hiện đại
VII.20. Các nữ tu và nữ học giả Phật giáo Đại thừa
Mahāprajāpatī Gautamī trong truyền thống Phật giáo
Các nữ tu Phật giáo Ấn Độ cổ
Các nữ tu Đại thừa Trung Quốc
Các nữ tu Đại thừa Triều Tiên
Các nữ tu Đại thừa Nhật Bản
Các nữ tu Đại thừa Việt Nam
Ni trưởng Diệu Không
Ni trưởng Như Thanh
Ni trưởng Hải Triều Âm
Ni trưởng Trí Hải và phong trào giáo dục ni giới
Các nữ thiền sư Trung Quốc
Moshan Liaoran
Miaodao
Wuzhuo Miaozong
Mugai Nyodai
Các nữ thiền sư Nhật Bản
Các nữ hành giả Tây Tạng
Machig Labdrön
Yeshe Tsogyal trong truyền thống Tây Tạng
Các nữ học giả Phật giáo hiện đại
Vai trò của ni giới trong truyền bá Đại thừa
Phong trào phục hồi giới Tỳ-kheo-ni
Nữ giới trong lịch sử giáo dục Phật học
Các vấn đề sử liệu về tiểu sử nữ tu
Đóng góp của phụ nữ đối với Phật giáo Đại thừa
VII.21. Các cư sĩ, vua chúa và nhân vật bảo trợ
Cư sĩ Duy-ma-cật trong kinh điển
Vua A-dục (Aśoka)
Vua Kaniṣka
Vua Harṣavardhana
Vua Trisong Detsen
Vua Songtsen Gampo
Thánh Đức Thái tử Nhật Bản
Hoàng đế Lương Vũ Đế
Võ Tắc Thiên
Các hoàng đế bảo trợ Phật giáo Trung Quốc
Các vua Silla bảo trợ Phật giáo
Các vua Goryeo bảo trợ Phật giáo
Các vua Nhật Bản bảo trợ Phật giáo
Lý Thái Tổ
Lý Thánh Tông
Lý Nhân Tông
Trần Thái Tông
Trần Nhân Tông
Trần Anh Tông
Trần Minh Tông
Ngô Thì Nhậm
Nguyễn Du và ảnh hưởng tư tưởng Phật giáo
Các cư sĩ Phật giáo Việt Nam thời cận đại
Các cư sĩ Phật giáo Việt Nam hiện đại
Các nhân vật bảo trợ dịch thuật kinh điển
Các nhân vật bảo trợ xây dựng chùa
Các nhân vật bảo trợ giáo dục Phật học
Các cư sĩ hoằng pháp Đông Á
Các cư sĩ có đóng góp trong nghiên cứu Đại thừa
Vai trò của cư sĩ và người bảo trợ trong lịch sử Đại thừa
VII.22. Các học giả và nhà nghiên cứu Đại thừa hiện đại
D. T. Suzuki
Edward Conze
Étienne Lamotte
Paul Demiéville
Jan Nattier
Paul Harrison
Gregory Schopen
David Drewes
Daniel Boucher
Luis O. Gómez
Robert E. Buswell Jr.
Donald S. Lopez Jr.
John R. McRae
Bernard Faure
Peter N. Gregory
Paul L. Swanson
Jacqueline Stone
Richard K. Payne
Charles B. Jones
Jonathan A. Silk
Mark Siderits
Jay L. Garfield
David Seyfort Ruegg
Christian Lindtner
Bhikkhu Anālayo và nghiên cứu đối chiếu kinh điển
Các học giả nghiên cứu Trung quán
Các học giả nghiên cứu Duy thức
Các học giả nghiên cứu Thiền tông
Các học giả nghiên cứu Tịnh độ
Các học giả nghiên cứu Đại thừa Việt Nam
VII.23. Các nhân vật hoằng pháp Đại thừa toàn cầu
D. T. Suzuki
Shunryū Suzuki
Thích Nhất Hạnh
Sheng Yen (Thánh Nghiêm)
Hsing Yun (Tinh Vân)
Cheng Yen (Chứng Nghiêm)
Kōdō Sawaki
Taisen Deshimaru
Seungsahn
Sōen Shaku
Nyogen Senzaki
Taizan Maezumi
Philip Kapleau
Robert Aitken
Joan Halifax
Joko Beck
Charlotte Joko Beck và truyền thống Thiền phương Tây
Pema Chödrön
Matthieu Ricard
Các nhân vật hoằng pháp Đại thừa tại châu Âu
Các nhân vật hoằng pháp Đại thừa tại Bắc Mỹ
Các nhân vật hoằng pháp Đại thừa tại Nam Mỹ
Các nhân vật hoằng pháp Đại thừa tại Úc
Các nhân vật hoằng pháp Đại thừa tại châu Phi
Các nhân vật hoằng pháp Đại thừa tại Đông Nam Á
VII.24. Các nhân vật theo tông phái và lĩnh vực
Danh mục nhân vật Trung quán
Danh mục nhân vật Duy thức
Danh mục nhân vật Như Lai tạng
Danh mục nhân vật Thiên Thai
Danh mục nhân vật Hoa Nghiêm
Danh mục nhân vật Tam luận
Danh mục nhân vật Pháp Tướng
Danh mục nhân vật Thiền tông
Danh mục nhân vật Tịnh độ
Danh mục nhân vật Luật tông
Danh mục nhân vật Phật giáo Nhật Bản
Danh mục nhân vật Phật giáo Hàn Quốc
Danh mục nhân vật Phật giáo Việt Nam
Danh mục nhân vật Đại thừa Tây Tạng
Danh mục dịch giả kinh điển
Danh mục luận sư
Danh mục thiền sư
Danh mục cao tăng
Danh mục ni sư
Danh mục cư sĩ
Danh mục học giả
Danh mục nhân vật theo thế kỷ
Danh mục nhân vật theo quốc gia
Danh mục nhân vật theo pháp hệ
Danh mục nhân vật theo tác phẩm
VII.25. Thư viện dữ liệu và nghiên cứu nhân vật
Phương pháp nghiên cứu tiểu sử Phật giáo
Phân biệt nhân vật lịch sử và nhân vật kinh điển
Phân biệt truyền thuyết và tư liệu lịch sử
Xác định niên đại sinh và mất
Xác định quê quán và địa điểm hoạt động
Xác định thầy và đệ tử
Xác định tông phái và pháp hệ
Xác định tác phẩm và trước tác
Xác định kinh điển được phiên dịch
Xác định các dị danh và phiên âm
Đối chiếu tên Sanskrit – Hán – Việt
Đối chiếu tên Tây Tạng – Hán – Việt
Đối chiếu tên Nhật – Hán – Việt
Đối chiếu tên Hàn – Hán – Việt
Tư liệu bi ký và văn bia
Tư liệu truyền đăng lục
Tư liệu cao tăng truyện
Tư liệu Đại tạng kinh
Tư liệu lịch sử quốc gia
Tư liệu khảo cổ học
Thư mục nghiên cứu nhân vật
Bản đồ hoạt động của nhân vật
Niên biểu cuộc đời nhân vật
Sơ đồ quan hệ thầy – trò
Sơ đồ truyền thừa tổ sư
Danh mục tác phẩm theo tác giả
Danh mục nhân vật theo kinh điển
Danh mục nhân vật theo truyền thống
Hệ thống liên kết nhân vật – kinh luận – tông phái
Quy chuẩn biên soạn hồ sơ nhân vật cho Wiki Tâm Học
Tổng kết Phần VII
Nhóm nội dung
25
Đề mục
640
Trạng thái
Đề cương
Lưu ý về số lượng: 640 là số đề mục trong đề cương, không phải 640 nhân vật khác nhau. Một số nhân vật được nhắc lại theo nhiều tông phái, còn các đề mục cuối là danh mục tra cứu và phương pháp nghiên cứu. Khi xây dựng cơ sở dữ liệu, mỗi nhân vật nên có một hồ sơ duy nhất, liên kết đến nhiều nhóm.
Cấu trúc chuẩn cho một hồ sơ nhân vật
Mỗi bài nên có tên chính, các tên khác, tên nguyên ngữ, niên đại, quê quán, truyền thống, tiểu sử, thầy – trò, tư tưởng, tác phẩm, đóng góp lịch sử, ảnh hưởng và tài liệu tham khảo. Đối với nhân vật trong kinh điển, nên thay trường tiểu sử lịch sử bằng vai trò trong kinh và ý nghĩa biểu tượng.
Những niên đại, quan hệ truyền thừa hoặc tác phẩm chưa được xác minh cần được đánh dấu rõ. Các vị Phật và Bồ-tát trong kinh điển không nên được mô tả như nhân vật lịch sử có tiểu sử đã được khảo cổ học chứng thực.
Kết quả: Phần VII có 25 nhóm, 640 đề mục, tạo nền tảng cho một thư viện nhân vật Đại thừa có thể tra cứu theo quốc gia, tông phái, thời kỳ, pháp hệ và tác phẩm.