Đại thừa xuất hiện trong lịch sử Phật giáo như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Đại thừa xuất hiện trong lịch sử Phật giáo như thế nào?
Đại thừa xuất hiện trong lịch sử Phật giáo như thế nào?
Trả lời ngắn
Đại thừa – Mahāyāna không xuất hiện trong một ngày, do một người sáng lập, hay như một giáo phái hoàn chỉnh đột ngột tách khỏi Phật giáo trước đó.
Theo những gì có thể phục dựng từ văn bản, thủ bản, dịch thuật và khảo cổ, một bức tranh thận trọng hơn là:
Đại thừa hình thành dần trong các cộng đồng Phật giáo Ấn Độ, từ những khuynh hướng đề cao con đường Bồ-tát, Phật quả viên mãn, các kinh điển mới và những cách diễn giải mới về trí tuệ, từ bi và bản chất của giác ngộ.
Những dấu vết văn bản Đại thừa sớm xuất hiện vào khoảng những thế kỷ quanh đầu Công nguyên; nhưng không có một ngày tháng duy nhất có thể gọi là:
“ngày Đại thừa ra đời.”
Nghiên cứu hiện đại cũng ngày càng thận trọng với những mô hình cũ như:
“Đại thừa là phong trào cư sĩ nổi dậy chống Tăng đoàn.”
hay:
“Đại thừa là một bộ phái mới tách hẳn khỏi Phật giáo cũ.”
Bằng chứng phức tạp hơn nhiều. Một số cộng đồng Đại thừa ban đầu có thể đã tồn tại:
ngay trong những môi trường tu viện vốn thuộc các bộ phái Phật giáo đương thời.
Vì vậy, để hiểu lịch sử Đại thừa, cần phân biệt:
BỘ PHÁI
với:
KHUYNH HƯỚNG ĐẠI THỪA.
1. Trước Đại thừa đã có gì?
Sau khi Đức Phật qua đời, cộng đồng Phật giáo tiếp tục:
truyền tụng kinh
duy trì giới luật
tổ chức Tăng đoàn
phát triển các hệ thống giải thích giáo pháp.
Theo thời gian, Phật giáo Ấn Độ hình thành nhiều:
bộ phái – nikāya
với các truyền thống:
Vinaya,
Abhidharma,
kinh điển và luận giải
có những điểm khác nhau.
Các tên quen thuộc gồm:
Theravāda
Sarvāstivāda
Mahāsāṃghika
Dharmaguptaka
Mahīśāsaka
và nhiều bộ phái khác.
Đây là thế giới Phật giáo mà Đại thừa bắt đầu hình thành bên trong.
2. Đừng hình dung lịch sử thành hai khối đơn giản
Một sơ đồ rất phổ biến là:
Phật giáo nguyên thủy
↓
chia thành:
Theravāda
và:
Mahāyāna.
Sơ đồ này quá đơn giản.
Lịch sử thực tế gần hơn với:
cộng đồng Phật giáo ban đầu
↓
nhiều bộ phái Phật giáo Ấn Độ
↓
trong môi trường phức tạp ấy:
nhiều khuynh hướng Đại thừa dần xuất hiện.
Do đó:
Theravāda và Mahāyāna không đơn giản là hai bộ phái được sinh ra cùng lúc từ một lần chia đôi.
3. Theravāda là một bộ phái; Mahāyāna ban đầu không nhất thiết như vậy
Đây là điểm rất quan trọng.
Theravāda có:
truyền thống giới luật và kinh điển riêng.
Nhưng một người theo lý tưởng Mahāyāna trong Ấn Độ cổ đại không nhất thiết phải:
gia nhập một “Tăng đoàn Mahāyāna” có Vinaya hoàn toàn riêng.
Một tu sĩ có thể sống trong:
một tu viện thuộc một truyền thống bộ phái
nhưng đồng thời:
thọ trì kinh Đại thừa và hướng tới Bồ-tát đạo.
Vì vậy hai loại danh tính có thể nằm ở:
hai tầng khác nhau.
4. Một người có thể thuộc một bộ phái nhưng thực hành Đại thừa
Ví dụ về mặt cấu trúc:
Một vị tăng có thể sử dụng:
Vinaya của một truyền thống bộ phái
nhưng đồng thời:
đọc Prajñāpāramitā
phát Bồ-đề tâm
hướng tới Phật quả
và tự nhận mình đi theo:
Bồ-tát thừa.
Điều này giúp giải thích tại sao:
không dễ tìm một thời điểm Đại thừa “tách Tăng đoàn” thành một tổ chức riêng hoàn toàn.
5. Đại thừa xuất hiện vào thời gian nào?
Không có một ngày chính xác.
Các học giả thường đặt sự hình thành của văn học Đại thừa sớm vào:
những thế kỷ quanh đầu Công nguyên, với tiền sử có thể sớm hơn.
Các thủ bản Phật giáo Gāndhārī hiện còn có niên đại từ khoảng thế kỷ I TCN đến những thế kỷ đầu CN, cho thấy đây là giai đoạn cực kỳ năng động của văn học Phật giáo. Những phát hiện thủ bản hiện đại cũng khiến việc phục dựng lịch sử Phật giáo thời kỳ này tiếp tục thay đổi.
Vì vậy tốt hơn nên nói:
Đại thừa hình thành dần trong vài thế kỷ
thay vì:
“Đại thừa ra đời năm X.”
6. Những kinh Đại thừa sớm không xuất hiện cùng lúc
“Đại thừa” không bắt đầu bằng:
một bộ Đại tạng hoàn chỉnh.
Các kinh xuất hiện và lưu truyền trong những môi trường khác nhau.
Một số dòng kinh quan trọng sớm gồm:
Bát-nhã Ba-la-mật – Prajñāpāramitā
Akṣobhyavyūha
Ugraparipṛcchā
Pratyutpanna-buddha-saṃmukhāvasthita-samādhi
và các văn bản Đại thừa sớm khác.
Ugraparipṛcchā, chẳng hạn, được giới nghiên cứu xem là một trong những kinh Đại thừa sớm quan trọng.
Không nên tưởng:
một hội nghị đã viết ra toàn bộ kinh Đại thừa rồi phát hành cùng lúc.
7. Một bằng chứng quan trọng đến từ Trung Quốc
Vào cuối thế kỷ II CN, nhà dịch kinh:
LOKAKṢEMA – CHI LÂU CA SẤM
đã dịch một số kinh Đại thừa sang Hán văn.
Điều này rất quan trọng về lịch sử.
Bởi nếu một kinh đã:
được hình thành ở Ấn Độ hoặc Trung Á
↓
được truyền đi
↓
đến Trung Quốc
↓
được dịch sang Hán văn
vào thế kỷ II,
thì:
truyền thống văn bản ấy chắc chắn phải có lịch sử trước thời điểm bản dịch xuất hiện.
Do đó cuối thế kỷ II là:
mốc chứng cứ chắc chắn cho sự tồn tại của nhiều dòng văn học Đại thừa,
không phải:
thời điểm Đại thừa bắt đầu.
8. Gandhāra rất quan trọng
Khu vực:
GANDHĀRA
tương ứng với những phần của:
Pakistan và Afghanistan ngày nay
là một trung tâm Phật giáo lớn.
Nó nằm trên các tuyến kết nối:
Ấn Độ
↓
Trung Á
↓
Trung Quốc.
Các thủ bản Gāndhārī được phát hiện trong những thập niên gần đây thuộc nhóm thủ bản Phật giáo cổ nhất còn tồn tại, khoảng từ thế kỷ I TCN đến vài thế kỷ đầu CN.
Những phát hiện này cho thấy:
Phật giáo thời kỳ hình thành Đại thừa đa dạng hơn nhiều so với những mô hình đơn giản trước đây.
9. Đại thừa bắt đầu từ cư sĩ chống lại tăng sĩ?
Đây từng là một giả thuyết có ảnh hưởng.
Theo mô hình cũ:
Tăng đoàn trở nên bảo thủ và chuyên môn hóa.
Trong khi:
cư sĩ muốn một Phật giáo cởi mở và phổ quát hơn.
Từ đó:
Đại thừa xuất hiện như một phong trào cư sĩ.
Ngày nay mô hình này không còn được xem là lời giải thích đầy đủ.
10. Vì sao giả thuyết “phong trào cư sĩ” không đủ?
Bởi khi nghiên cứu nhiều kinh Đại thừa sớm hơn, người ta gặp:
những lý tưởng tu hành rất khổ hạnh và đậm tính xuất gia.
Một số văn bản đề cao:
sống rừng
viễn ly
khổ hạnh
đời sống Bồ-tát xuất gia
rất mạnh.
Nghiên cứu hiện đại vì vậy đã phê phán mô hình cũ cho rằng Đại thừa đơn giản là một phong trào cư sĩ chống lại giới tăng sĩ.
Cư sĩ chắc chắn có vai trò.
Nhưng:
không thể giải thích toàn bộ Đại thừa chỉ bằng cư sĩ.
11. Đại thừa có phải phong trào của những tu sĩ sống rừng?
Một giả thuyết khác nhấn mạnh:
các nhóm tu sĩ khổ hạnh sống rừng.
Một số kinh Đại thừa sớm quả thật phản ánh lý tưởng ấy.
Nhưng cũng không nên biến giả thuyết này thành:
lời giải thích duy nhất.
Bằng chứng hiện tại cho thấy nguồn gốc Đại thừa:
có thể đa trung tâm và đa dạng.
Có thể có:
tu sĩ sống rừng
tu sĩ trong đại tự viện
cư sĩ
những cộng đồng sùng kính kinh điển
những nhóm thực hành Bồ-tát đạo
tham gia ở những mức độ khác nhau.
12. Có lẽ không có một “Đại thừa nguyên thủy” duy nhất
Đây là một trong những điểm quan trọng của nghiên cứu hiện nay.
Ta thường hỏi:
“Ai sáng lập Đại thừa?”
Nhưng có thể câu hỏi ấy đã giả định sai.
Có lẽ ban đầu không có:
một phong trào duy nhất với một trụ sở, một giáo chủ và một bộ giáo lý thống nhất.
Thay vào đó có thể đã có:
nhiều nhóm, nhiều văn bản và nhiều lý tưởng có quan hệ với nhau
dần hội tụ dưới danh xưng:
MAHĀYĀNA.
13. “Mahāyāna” nghĩa là gì?
Sanskrit:
mahā
= lớn.
yāna
= cỗ xe, phương tiện chuyên chở, thừa.
Do đó:
Mahāyāna
thường dịch:
ĐẠI THỪA
hay:
“Cỗ xe lớn.”
Trong nhiều văn bản Đại thừa, thuật ngữ này gắn với:
con đường hướng tới Phật quả vì lợi ích của tất cả hữu tình.
14. Điều gì mới được nhấn mạnh?
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là:
BỒ-TÁT ĐẠO.
Trong Phật giáo trước Đại thừa, khái niệm:
bodhisatta/bodhisattva
đã tồn tại.
Nó thường liên quan tới:
Đức Phật trong những đời trước khi thành Phật.
Đại thừa thực hiện một bước phát triển rất quan trọng:
Bồ-tát đạo trở thành lý tưởng tu tập có thể được hành giả chủ động chọn làm con đường của chính mình.
15. Mục tiêu được mở rộng tới Phật quả viên mãn
Thay vì chỉ hướng tới:
giải thoát của vị đệ tử A-la-hán,
nhiều kinh Đại thừa kêu gọi:
phát tâm hướng tới anuttarā-samyak-saṃbodhi – Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác.
Nói đơn giản:
hành giả hướng tới thành Phật.
Không chỉ để tự mình thoát Khổ,
mà:
nhằm có khả năng lợi ích rộng lớn cho vô số hữu tình.
16. Bồ-đề tâm trở thành một khái niệm trung tâm
Từ đó phát triển mạnh:
BODHICITTA – BỒ-ĐỀ TÂM.
Có thể cô đọng:
nguyện thành Phật vì lợi ích của chúng sinh.
Đây trở thành:
một dấu hiệu đặc trưng của con đường Đại thừa.
Tuy nhiên các hệ thống Bồ-đề tâm được trình bày đầy đủ trong các luận giải về sau không nên tự động chiếu ngược nguyên vẹn vào mọi kinh Đại thừa sớm.
17. Sáu Ba-la-mật
Bồ-tát đạo được hệ thống hóa bằng:
Bố thí – dāna
Trì giới – śīla
Nhẫn nhục – kṣānti
Tinh tấn – vīrya
Thiền định – dhyāna
Trí tuệ – prajñā.
Về sau có những danh sách:
mười Ba-la-mật
và các hệ thống chi tiết hơn.
Điểm đặc biệt là:
những phẩm chất tu tập quen thuộc được đặt trong lý tưởng thành Phật vì chúng sinh.
18. Bát-nhã Ba-la-mật là một dòng văn học cực kỳ quan trọng
Các kinh:
PRAJÑĀPĀRAMITĀ – BÁT-NHÃ BA-LA-MẬT
đóng vai trò rất lớn trong sự phát triển tư tưởng Đại thừa.
Chúng nhấn mạnh:
trí tuệ Ba-la-mật
và phát triển mạnh cách nhìn:
không chấp thủ các pháp.
Từ môi trường tư tưởng ấy, về sau:
TÍNH KHÔNG – ŚŪNYATĀ
được hệ thống hóa sâu sắc.
19. Nhưng Tính Không không có nghĩa phủ định toàn bộ Phật giáo trước đó
Đại thừa không đơn giản nói:
“Vô ngã trước đây sai; bây giờ thay bằng Tính Không.”
Một cách nhìn lịch sử–triết học hợp lý hơn là:
Vô ngã
↓
được mở rộng và phân tích sâu hơn thành:
nhân vô ngã
và:
pháp vô ngã
trong nhiều hệ thống Đại thừa.
Từ đó:
không chỉ con người mà các pháp cũng được phân tích là không có tự tính độc lập.
20. Nāgārjuna xuất hiện sau các kinh Đại thừa sớm
Một nhầm lẫn phổ biến là:
Nāgārjuna sáng lập Đại thừa.
Không chính xác.
Khi Nāgārjuna hoạt động, các dòng kinh Đại thừa đã tồn tại.
Vai trò đặc biệt của ông là:
phát triển một hệ thống triết học cực kỳ ảnh hưởng dựa trên Duyên khởi và Tính Không.
Từ đó hình thành truyền thống về sau được gọi:
MADHYAMAKA – TRUNG QUÁN.
Vì vậy:
Nāgārjuna không phải người sáng lập toàn bộ Mahāyāna.
21. Duyên khởi trở thành nền cho Tính Không
Một trong những phát triển triết học sâu nhất của Đại thừa là:
Duyên khởi
↓
Không tự tính.
Nếu một pháp:
phụ thuộc nhân và duyên
thì:
nó không thể tồn tại bằng một bản chất hoàn toàn độc lập.
Đây là chiếc cầu rất quan trọng nối:
giáo pháp sớm
với:
Trung quán Đại thừa.
22. Sau đó Duy thức phát triển
Một dòng triết học Đại thừa lớn khác là:
YOGĀCĀRA – DUY THỨC.
Gắn với những tên tuổi như:
Asaṅga
và:
Vasubandhu
trong lịch sử phát triển của truyền thống.
Duy thức xây dựng những phân tích sâu về:
nhận thức
tâm
chủng tử
tập khí
ālayavijñāna – A-lại-da thức
và con đường chuyển hóa nhận thức.
23. Nhưng Trung quán và Duy thức không phải hai “tôn giáo”
Chúng là:
những dòng triết học lớn trong Đại thừa.
Cả hai đều hoạt động trong nền:
Bồ-tát đạo
Phật quả
trí tuệ
giải thoát
nhưng sử dụng:
những hệ thống phân tích khác nhau.
Về sau chúng ảnh hưởng sâu sắc tới:
Ấn Độ
Tây Tạng
Trung Quốc
và nhiều khu vực khác.
24. Như Lai tạng cũng xuất hiện trong quá trình phát triển này
Một dòng văn học khác phát triển:
TATHĀGATAGARBHA – NHƯ LAI TẠNG.
Nó sử dụng ngôn ngữ tích cực hơn để nói về:
Phật tính
khả năng giác ngộ
tâm không bị phiền não định nghĩa vĩnh viễn.
Như bài trước đã phân tích:
không nên đơn giản biến Như Lai tạng thành một linh hồn thường hằng.
Đây là một phát triển Đại thừa về sau, không phải thuật ngữ trung tâm của Nikāya/Āgama sớm.
25. Đại thừa cũng mở rộng thế giới chư Phật và Bồ-tát
Trong kinh Đại thừa, thế giới Phật giáo trở nên rất phong phú với:
Amitābha – A-di-đà
Akṣobhya – A-súc
Vairocana – Tỳ-lô-giá-na
và nhiều vị Phật khác.
Các Bồ-tát lớn như:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm
Mañjuśrī – Văn-thù
Maitreya – Di-lặc
Samantabhadra – Phổ Hiền
có vai trò ngày càng lớn.
26. Nhưng ý tưởng nhiều vị Phật không hoàn toàn bắt đầu với Đại thừa
Điều này cần phân biệt.
Các truyền thống Phật giáo trước Đại thừa đã biết:
nhiều vị Phật trong quá khứ và vị Phật tương lai Maitreya/Metteyya.
Điểm Đại thừa phát triển mạnh hơn là:
một vũ trụ Phật giáo với nhiều vị Phật đang hiện hữu ở các thế giới khác nhau
và khả năng:
hành giả thiết lập quan hệ tu tập, quán niệm và nguyện sinh về các cõi Phật.
27. Từ đó phát triển các truyền thống Tịnh độ
Đặc biệt:
AMITĀBHA – A-DI-ĐÀ
và:
SUKHĀVATĪ – CỰC LẠC
trở thành trung tâm của một dòng thực hành rất lớn.
Qua nhiều thế kỷ, các kinh Tịnh độ được truyền sang:
Trung Quốc
↓
Triều Tiên
↓
Nhật Bản
↓
Việt Nam
và nhiều khu vực khác.
Nhưng Tịnh độ:
không phải toàn bộ Đại thừa.
Nó là một trong nhiều dòng phát triển trong thế giới Đại thừa.
28. Đại thừa truyền sang Trung Quốc
Đây là bước ngoặt lịch sử cực lớn.
Từ những thế kỷ đầu Công nguyên, kinh Phật được dịch ngày càng nhiều sang Hán văn.
Những dịch giả lớn về sau gồm:
Kumārajīva – Cưu-ma-la-thập
Xuanzang – Huyền Trang
và nhiều người khác.
Qua quá trình dịch thuật và diễn giải:
Phật giáo Ấn Độ gặp văn hóa Trung Hoa.
Từ đó dần hình thành những truyền thống Đông Á đặc sắc.
29. Phật giáo Trung Quốc không chỉ sao chép Ấn Độ
Tại Trung Quốc, kinh luận Ấn Độ được:
dịch
↓
chú giải
↓
phân loại
↓
hệ thống hóa
↓
và:
phát triển trong môi trường văn hóa mới.
Từ đó hình thành các truyền thống như:
Thiên Thai
Hoa Nghiêm
Thiền
Tịnh độ
và những hệ thống khác.
Do đó:
Đại thừa Đông Á vừa kế thừa Ấn Độ vừa có lịch sử phát triển riêng.
30. Không phải mọi văn bản nổi tiếng Đông Á đều chắc chắn có nguyên bản Ấn Độ
Đây là điểm lịch sử cần lưu ý.
Một số tác phẩm từng được truyền thống xem là:
dịch từ Sanskrit
nhưng nghiên cứu hiện đại cho rằng:
có thể được sáng tác tại Trung Quốc.
Một ví dụ nổi tiếng là:
Đại thừa Khởi tín luận – Dasheng qixin lun.
Nhiều học giả hiện đại xem bản văn này nhiều khả năng là một sáng tác Trung Quốc hơn là bản dịch của một luận Sanskrit Ấn Độ như truyền thống từng cho rằng.
Điều này không tự động quyết định:
giá trị tôn giáo của văn bản.
Nhưng nó quan trọng đối với:
lịch sử văn bản.
31. Đại thừa truyền sang Tây Tạng
Trong những thế kỷ sau, Phật giáo Ấn Độ được truyền mạnh vào:
TÂY TẠNG.
Tại đây người Tây Tạng tiếp nhận:
Vinaya
Abhidharma
Prajñāpāramitā
Madhyamaka
Yogācāra
Bồ-tát đạo
và:
Mật giáo Phật giáo.
Từ đó phát triển:
Phật giáo Tây Tạng.
32. Kim Cương thừa xuất hiện sau Đại thừa
Một sơ đồ lịch sử rất khái quát:
Phật giáo sớm
↓
các bộ phái Phật giáo Ấn Độ
↓
các phong trào/văn học Đại thừa
↓
các hệ thống Đại thừa phát triển
↓
Phật giáo Mật thừa / Vajrayāna.
Nhưng đây chỉ là:
sơ đồ định hướng.
Trong lịch sử thực tế:
các lớp này chồng lấn và tương tác với nhau trong thời gian dài.
33. Mật thừa không thay thế Đại thừa
Kim Cương thừa tự hiểu mình như:
một con đường nằm trong nền Đại thừa.
Nó tiếp tục giữ:
Bồ-đề tâm
Bồ-tát giới
Tính Không
Phật quả
rồi bổ sung:
mantra
mandala
quán đảnh
bổn tôn
guru-yoga
và các kỹ thuật tantra.
Do đó:
Vajrayāna không phải một tôn giáo thứ ba hoàn toàn tách khỏi Mahāyāna.
34. Đại thừa có phải do một kỳ kết tập kinh điển tạo ra?
Không có bằng chứng lịch sử chắc chắn cho một:
“Đại hội Đại thừa”
duy nhất nơi toàn bộ kinh Đại thừa được kết tập một lần.
Lịch sử văn bản cho thấy hợp lý hơn rằng:
các kinh Đại thừa xuất hiện trong nhiều môi trường và nhiều giai đoạn.
Một số:
rất sớm.
Một số:
muộn hơn nhiều.
Vì vậy:
“KINH ĐẠI THỪA”
không phải một lớp văn bản được sáng tác cùng thời.
35. Kinh Đại thừa có phải lời Đức Phật lịch sử nói nguyên văn?
Đây là nơi phải phân biệt:
QUAN ĐIỂM TÔN GIÁO
và:
NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ.
Trong truyền thống Đại thừa:
các kinh Đại thừa được tiếp nhận là Buddhavacana – Phật ngôn
theo những tiêu chuẩn tôn giáo và giáo lý của truyền thống.
Một số cách giải thích truyền thống cho rằng:
những giáo pháp ấy được truyền cho những căn cơ thích hợp, được bảo tồn hoặc chỉ xuất hiện công khai khi đủ điều kiện.
Nhưng:
phương pháp lịch sử–văn bản hiện đại không xác nhận rằng toàn bộ kinh Đại thừa hiện có là bản ghi trực tiếp các bài giảng lịch sử của Đức Phật Śākyamuni vào thế kỷ V–IV TCN.
Đây là hai loại khẳng định khác nhau.
36. “Xuất hiện muộn” có tự động nghĩa “giả” không?
Không.
Đây là một suy luận cần tránh.
Lịch sử có thể hỏi:
“Văn bản này được hình thành vào thời nào?”
Nhưng câu hỏi:
“Giáo pháp này có giá trị tu tập không?”
là câu hỏi khác.
Một truyền thống tôn giáo có thể:
phát triển ngôn ngữ, hệ thống triết học và phương pháp mới
mà vẫn tự hiểu mình là:
tiếp tục và khai triển những nguyên lý nền tảng.
Do đó:
niên đại muộn hơn không tự động chứng minh giá trị tinh thần bằng không.
Nhưng ngược lại:
giá trị tôn giáo cũng không cho phép ta thay đổi niên đại lịch sử của văn bản.
37. Đây là nguyên tắc rất quan trọng cho nghiên cứu Wiki
Ta nên phân biệt ba câu hỏi:
Câu hỏi 1 – Lịch sử
Văn bản xuất hiện khi nào?
Câu hỏi 2 – Truyền thống
Cộng đồng Phật giáo hiểu nguồn gốc văn bản ấy như thế nào?
Câu hỏi 3 – Giáo lý
Văn bản ấy dạy gì và liên hệ với các giáo pháp trước đó thế nào?
Ba câu hỏi:
không nhất thiết có cùng một loại câu trả lời.
38. Đại thừa có phủ nhận A-la-hán không?
Không thể trả lời đơn giản:
“Có.”
Các kinh Đại thừa vẫn biết:
Thanh văn
A-la-hán
Bích-chi Phật
và các con đường liên hệ.
Nhưng nhiều văn bản Đại thừa:
đánh giá Phật quả là mục tiêu rộng lớn và viên mãn hơn
và đề cao:
Bồ-tát thừa.
Một số kinh sử dụng ngôn ngữ phê phán khá mạnh đối với việc chỉ hướng tới giải thoát Thanh văn.
Những văn bản khác tìm cách:
tích hợp các thừa vào một Phật thừa.
Do đó ngay trong Đại thừa:
cách nhìn các con đường khác cũng không hoàn toàn đồng nhất.
39. Kinh Pháp Hoa là ví dụ nổi bật
Saddharmapuṇḍarīka Sūtra – Kinh Pháp Hoa
phát triển mạnh tư tưởng:
NHẤT THỪA.
Các thừa khác nhau được trình bày trong cấu trúc:
phương tiện thiện xảo
hướng cuối cùng tới:
PHẬT QUẢ.
Đây là một bước phát triển quan trọng trong cách Đại thừa tự định vị:
không chỉ là một lựa chọn bên cạnh các thừa khác
mà trong một số kinh:
là cách diễn giải bao quát chúng trong Phật thừa.
40. Nhưng không nên dùng từ “Tiểu thừa” cho Theravāda một cách máy móc
Sanskrit:
Hīnayāna
là thuật ngữ xuất hiện trong một số văn bản Đại thừa với sắc thái đối lập:
“thừa thấp/nhỏ hơn.”
Nhưng:
HĪNAYĀNA ≠ THERAVĀDA
theo nghĩa lịch sử đơn giản.
Theravāda là:
một truyền thống lịch sử cụ thể còn tồn tại.
“Hīnayāna” trong văn học Đại thừa:
không phải tên chính xác của Theravāda hiện đại.
Do đó trong một Wiki trung lập:
không nên gọi Theravāda là “Tiểu thừa”.
41. Đại thừa có phải “Phật giáo cải cách”?
Có thể dùng từ:
“phát triển”
thận trọng hơn.
“Cải cách” dễ tạo ấn tượng:
một tổ chức trung ương đã quyết định sửa Phật giáo cũ.
Không có bằng chứng cho mô hình đơn giản như vậy.
Hợp lý hơn là:
nhiều khuynh hướng đổi mới về kinh điển, lý tưởng Bồ-tát, Phật học và thực hành xuất hiện trong các cộng đồng khác nhau rồi dần hình thành thế giới Mahāyāna.
42. Có phải Đại thừa xuất hiện vì Phật giáo trước đó “ích kỷ”?
Đây là cách kể mang tính tranh luận tông phái hơn là lịch sử trung lập.
Phật giáo trước Đại thừa đã có:
từ
bi
bố thí
lợi tha
giáo hóa
và Đức Phật dành phần lớn đời mình:
giảng dạy cho người khác.
Đại thừa thực sự:
đưa lý tưởng Bồ-tát cứu độ rộng lớn vào vị trí trung tâm.
Nhưng từ đó không thể suy ra:
“mọi truyền thống trước Đại thừa đều ích kỷ.”
43. Đại thừa cũng không phải chỉ thêm Bồ-tát
Nếu chỉ nói:
“Theravāda tu A-la-hán, Đại thừa tu Bồ-tát”
thì vẫn quá đơn giản.
Đại thừa còn phát triển:
Prajñāpāramitā
Tính Không
hai sự thật
Madhyamaka
Yogācāra
ālayavijñāna
tathāgatagarbha
Phật tính
Pháp thân
nhiều cõi Phật
Tịnh độ
và những hệ thống rất lớn khác.
Do đó:
Đại thừa là một quá trình phát triển văn bản, triết học và thực hành kéo dài nhiều thế kỷ.
44. Một dòng thời gian rất khái quát
Có thể hình dung:
Thế kỷ V–IV TCN, theo niên đại học thuật thường dùng
Đức Phật và cộng đồng Phật giáo ban đầu.
↓
Những thế kỷ tiếp theo
Hình thành và phát triển nhiều bộ phái Phật giáo.
↓
Khoảng những thế kỷ cuối TCN – đầu CN
Những tiền đề và văn bản Đại thừa sớm dần xuất hiện.
↓
Thế kỷ I–II CN
Nhiều dòng kinh Đại thừa đã hiện diện; bằng chứng văn bản và dịch thuật ngày càng rõ.
↓
Cuối thế kỷ II
Lokakṣema dịch các kinh Đại thừa tại Trung Quốc.
↓
Khoảng thế kỷ II–III
Nāgārjuna và sự phát triển mạnh của Trung quán.
↓
Những thế kỷ tiếp theo
Yogācāra, Như Lai tạng và các hệ thống Đại thừa tiếp tục phát triển.
↓
Từ những thế kỷ đầu CN trở đi
Đại thừa lan rộng ở Trung Á và Đông Á.
↓
Khoảng giữa thiên niên kỷ I CN trở về sau
Các hình thức Mật giáo Phật giáo ngày càng phát triển tại Ấn Độ.
↓
Về sau
Vajrayāna phát triển mạnh tại Tây Tạng và vùng Himalaya; Đại thừa Đông Á tiếp tục hình thành các truyền thống riêng.
Đây là:
dòng thời gian định hướng, không phải các ranh giới tuyệt đối.
45. Vì sao lịch sử Đại thừa vẫn còn nhiều điều chưa chắc chắn?
Bởi bằng chứng còn:
rời rạc
và:
không cân xứng.
Nhiều văn bản:
chỉ còn trong bản dịch Hán hoặc Tây Tạng.
Nhiều thủ bản Ấn Độ:
đã mất.
Niên đại của nhiều kinh:
không thể xác định chính xác.
Bằng chứng khảo cổ và văn khắc về Mahāyāna thời kỳ rất sớm cũng không phải lúc nào tương ứng trực tiếp với sự phong phú của văn học Đại thừa. Nghiên cứu đã lưu ý rằng việc tìm bằng chứng ngoài văn bản cho một phong trào Mahāyāna riêng biệt trong giai đoạn đầu khó hơn nhiều so với hình dung trước đây.
46. Đây là lý do các phát hiện thủ bản Gandhāra rất quan trọng
Những thủ bản Gāndhārī được nghiên cứu hiện nay có niên đại từ:
thế kỷ I TCN tới khoảng thế kỷ III CN
và thuộc nhóm thủ bản Phật giáo cổ nhất còn tồn tại.
Chúng giúp các học giả:
so sánh truyền bản
nghiên cứu ngôn ngữ
xác định lịch sử văn bản
hiểu các cộng đồng Phật giáo Tây Bắc Ấn Độ
và:
đánh giá lại những mô hình cũ về sự hình thành Phật giáo Đại thừa.
Điều này cũng nhắc rằng:
lịch sử Đại thừa vẫn là lĩnh vực nghiên cứu đang tiếp tục phát triển.
47. Ba mô hình nên tránh
Mô hình 1
“Đức Phật dạy nguyên vẹn toàn bộ hệ thống Đại thừa hiện nay; không có phát triển lịch sử.”
Đây là:
một khẳng định tôn giáo, không phải kết luận của phương pháp lịch sử hiện đại.
Mô hình 2
“Một nhóm người đột nhiên phát minh Đại thừa rồi tách khỏi Phật giáo.”
Quá đơn giản.
Bằng chứng cho thấy:
quá trình hình thành phức tạp, kéo dài và có nhiều trung tâm.
Mô hình 3
“Vì kinh Đại thừa xuất hiện muộn hơn nên hoàn toàn không liên quan tới giáo pháp trước đó.”
Cũng quá đơn giản.
Đại thừa kế thừa và tái diễn giải rất nhiều nền tảng:
nghiệp
Duyên khởi
Vô ngã
thiền định
trí tuệ
từ bi
Bồ-tát
Phật quả
từ thế giới Phật giáo đã có trước.
48. Một mô hình cân bằng hơn
Có thể hình dung:
PHẬT GIÁO SỚM
↓
Tứ Thánh Đế
Duyên khởi
Bát Chánh Đạo
Vô ngã
nghiệp
thiền
giải thoát
↓
NHIỀU BỘ PHÁI PHẬT GIÁO ẤN ĐỘ
↓
trong môi trường ấy xuất hiện nhiều:
KHUYNH HƯỚNG ĐẠI THỪA
nhấn mạnh:
Bồ-tát đạo
Phật quả
Prajñāpāramitā
đại bi
nhiều Phật và cõi Phật
↓
phát triển thành nhiều hệ thống:
Madhyamaka
Yogācāra
Tathāgatagarbha
Tịnh độ
v.v.
↓
truyền sang:
Trung Á
Trung Quốc
Triều Tiên
Nhật Bản
Việt Nam
và những khu vực khác.
↓
một số dòng Đại thừa Ấn Độ tiếp tục phát triển:
MANTRAYĀNA / VAJRAYĀNA.
Đây là sơ đồ lịch sử khái quát, không phải cây phả hệ tuyệt đối.
49. Vậy Đại thừa là “mới” hay “cũ”?
Câu hỏi này cần tách thành hai nghĩa.
Về lịch sử văn bản
Nhiều kinh và hệ thống Đại thừa:
xuất hiện muộn hơn lớp kinh Nikāya–Āgama sớm.
Điều này cần được thừa nhận.
Về sự kế thừa giáo pháp
Đại thừa:
không bắt đầu từ số không.
Nó phát triển bên trong:
thế giới Phật giáo đã tồn tại nhiều thế kỷ.
Nó kế thừa:
Đức Phật
nghiệp
luân hồi
Duyên khởi
Vô ngã
thiền
giải thoát
và nhiều nền tảng khác.
Rồi:
diễn giải và phát triển chúng theo những hướng mới.
50. Cách nói chính xác nhất
Thay vì nói:
“Đại thừa là Phật giáo nguyên thủy.”
hoặc:
“Đại thừa không phải Phật giáo.”
một cách trình bày lịch sử khách quan hơn là:
Đại thừa là một tập hợp các phong trào, văn bản, lý tưởng và hệ thống tư tưởng hình thành dần bên trong thế giới Phật giáo Ấn Độ, kế thừa nhiều nền tảng Phật giáo sớm đồng thời phát triển những kinh điển, lý tưởng và cách diễn giải mới.
Kết luận
Đại thừa không xuất hiện như:
một tôn giáo hoàn chỉnh rơi xuống lịch sử trong một ngày.
Cũng không có bằng chứng cho:
một người duy nhất sáng lập Mahāyāna.
Quá trình thực tế có vẻ gần hơn với:
PHẬT GIÁO BAN ĐẦU
↓
NHIỀU TRUYỀN THỐNG BỘ PHÁI
↓
trong môi trường ấy:
NHIỀU KHUYNH HƯỚNG BỒ-TÁT VÀ ĐẠI THỪA
dần hình thành
↓
CÁC KINH ĐẠI THỪA SỚM
xuất hiện và lưu truyền
↓
lý tưởng:
THÀNH PHẬT VÌ LỢI ÍCH HỮU TÌNH
ngày càng được nhấn mạnh
↓
phát triển:
Prajñāpāramitā
Tính Không
Madhyamaka
Yogācāra
Như Lai tạng
Tịnh độ
và nhiều dòng khác
↓
truyền khắp:
Trung Á – Đông Á
và về sau cùng những phát triển Mật giáo:
Tây Tạng – Himalaya và các khu vực khác.
Nhưng cần nhớ:
Đại thừa thời kỳ đầu không nhất thiết là một giáo hội riêng đối lập với tất cả các bộ phái.
Một hành giả có thể:
sống trong cơ cấu tu viện và Vinaya của một truyền thống hiện hữu
đồng thời:
thọ trì kinh Đại thừa và theo Bồ-tát đạo.
Đây là lý do lịch sử Mahāyāna phức tạp hơn rất nhiều so với sơ đồ:
“Phật giáo cũ tách đôi thành Tiểu thừa và Đại thừa.”
Sơ đồ thích hợp hơn là:
MỘT GỐC PHẬT GIÁO
↓
NHIỀU DÒNG PHÁT TRIỂN
↓
NHIỀU KHUYNH HƯỚNG ĐẠI THỪA XUẤT HIỆN TRONG CHÍNH MÔI TRƯỜNG ẤY
↓
DẦN TRỞ THÀNH MỘT TRUYỀN THỐNG PHẬT GIÁO RỘNG LỚN VÀ ĐA DẠNG.
Và để nghiên cứu công bằng, luôn nên giữ riêng ba câu hỏi:
Lịch sử xác định văn bản xuất hiện khi nào?
Truyền thống tôn giáo hiểu văn bản ấy là Phật ngôn như thế nào?
Giáo lý ấy kế thừa và phát triển những gì từ Phật giáo trước đó?
Không trộn ba câu hỏi này là chìa khóa để nghiên cứu lịch sử Đại thừa mà không rơi vào:
bảo vệ tông phái
hoặc:
phủ định tông phái.