Theravāda kế thừa Phật giáo thời kỳ đầu như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Theravāda kế thừa Phật giáo thời kỳ đầu như thế nào?
Theravāda kế thừa Phật giáo thời kỳ đầu như thế nào?
Trả lời ngắn: Theravāda là một truyền thống Phật giáo còn tồn tại đến ngày nay có mức độ kế thừa rất sâu từ Phật giáo Ấn Độ thời kỳ đầu, đặc biệt qua Tam tạng Pāli, Luật tạng, hệ thống tu viện, Tứ Thánh Đế, Bát Chánh Đạo, Duyên khởi, Vô thường, Khổ, Vô ngã và lý tưởng giải thoát.
Nhưng không nên viết phương trình:
THERAVĀDA HIỆN NAY = PHẬT GIÁO THỜI ĐỨC PHẬT
theo nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Theravāda cũng trải qua:
lịch sử truyền thừa;
kết tập và bảo tồn kinh điển;
phát triển Abhidhamma;
hình thành chú giải;
hệ thống hóa thiền;
phát triển nghi lễ;
thích nghi với các nền văn hóa Sri Lanka và Đông Nam Á;
những phong trào cải cách thời cận–hiện đại.
Vì vậy cách nói chính xác hơn là:
THERAVĀDA LÀ MỘT DÒNG KẾ THỪA QUAN TRỌNG CỦA PHẬT GIÁO SỚM,
chứ không phải:
“BẢN SAO KHÔNG THAY ĐỔI SUỐT 2.500 NĂM.”
1. Trước hết phải phân biệt ba khái niệm
Rất nhiều tranh luận xuất phát từ việc đồng nhất ba thứ:
1. Phật giáo thời kỳ đầu
Chỉ:
những tầng lịch sử và giáo lý gần thời Đức Phật và các thế hệ đệ tử đầu tiên.
2. Các bộ phái Phật giáo Ấn Độ
Sau thời kỳ đầu, cộng đồng Phật giáo phát triển thành nhiều dòng và trường phái.
3. Theravāda
Là:
một truyền thống lịch sử cụ thể
được truyền mạnh tại:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia
và sau đó lan rộng toàn cầu.
Ba khái niệm này:
có quan hệ lịch sử
nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất.
2. “Theravāda” nghĩa là gì?
Theravāda thường được dịch là:
Giáo pháp / truyền thống của các Trưởng lão
hay:
Thượng tọa bộ.
Nhưng cần thận trọng.
Không nên chỉ từ tên:
“Trưởng lão”
rồi suy ra:
“Đây chắc chắn là cộng đồng nguyên vẹn duy nhất từ thời Đức Phật và mọi truyền thống khác đều xuất hiện sau.”
Lịch sử Phật giáo Ấn Độ:
phức tạp hơn rất nhiều.
3. Theravāda không phải tên của toàn bộ Phật giáo ban đầu
Thời Đức Phật:
chưa tồn tại một bản đồ tông phái như hiện nay.
Không có:
Theravāda hiện đại;
Mahāyāna;
Vajrayāna;
Zen;
Tịnh độ
theo hình thức lịch sử sau này.
Có:
Saṅgha – Tăng đoàn
và cộng đồng đệ tử của Đức Phật.
Các phân hóa bộ phái:
xuất hiện trong lịch sử về sau.
Vì vậy nói:
“Đức Phật sáng lập Theravāda theo đúng nghĩa tông phái hiện đại”
là không chính xác về lịch sử.
4. Nhưng Theravāda có giữ một kho kinh điển cực kỳ cổ
Đây là điểm rất quan trọng.
Truyền thống Theravāda bảo tồn:
TAM TẠNG PĀLI
gồm:
Vinaya Piṭaka
Luật tạng.
Sutta Piṭaka
Kinh tạng.
Abhidhamma Piṭaka
Vi diệu pháp tạng.
Trong đó, nhiều tài liệu thuộc:
Nikāya và Luật
chứa những lớp giáo lý rất cổ.
Đây là nguồn cực kỳ quan trọng để nghiên cứu:
Phật giáo thời kỳ đầu.
5. Nhưng Tam tạng Pāli không nên được hiểu như một cuốn sách được viết ngay khi Đức Phật còn sống
Theo truyền thống, giáo pháp được:
truyền khẩu qua nhiều thế hệ.
Cộng đồng tu sĩ:
học thuộc;
tụng đọc;
truyền thừa;
kết tập.
Sau đó kinh điển Pāli mới được:
ghi chép thành văn bản tại Sri Lanka.
Do đó lịch sử kinh điển phải được hiểu qua:
truyền khẩu → bảo tồn cộng đồng → văn bản hóa.
Không nên hình dung Đức Phật:
tự viết Tam tạng Pāli thành sách rồi giao lại cho Theravāda.
6. Pāli cũng không nhất thiết là ngôn ngữ Đức Phật nói nguyên văn
Đây là một hiểu lầm phổ biến.
Pāli là:
ngôn ngữ kinh điển của Theravāda.
Nó bảo tồn một lớp ngôn ngữ Trung Ấn rất quan trọng.
Nhưng không nên đơn giản tuyên bố:
“Mọi câu Pāli hiện nay chính xác là âm thanh nguyên văn Đức Phật đã nói.”
Đức Phật giảng dạy trong:
môi trường ngôn ngữ đa dạng của Bắc Ấn cổ đại.
Kinh điển được:
truyền khẩu và chuẩn hóa qua lịch sử.
7. Vậy làm sao biết phần nào có thể rất sớm?
Một trong những phương pháp quan trọng của nghiên cứu hiện đại là:
ĐỐI CHIẾU KINH ĐIỂN.
Đặc biệt:
Nikāya Pāli
được so sánh với:
Āgama Hán dịch
và các mảnh kinh:
Sanskrit;
Gāndhārī;
Tây Tạng;
các truyền thống bộ phái khác.
Khi những truyền thống đã tách nhau vẫn bảo tồn:
những bài kinh hoặc cấu trúc giáo lý tương đồng,
đó là bằng chứng rất quan trọng cho thấy:
nội dung chung có khả năng thuộc tầng truyền thừa rất sớm.
8. Đây là lý do Nikāya không chỉ có giá trị đối với Theravāda
Nikāya được Theravāda bảo tồn.
Nhưng nhiều nội dung của chúng:
không phải tài sản riêng được Theravāda sáng tạo về sau.
Khi đối chiếu với Āgama, ta thấy rất nhiều điểm tương đồng về:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
năm uẩn;
sáu xứ;
Vô thường;
Vô ngã;
thiền định;
các tầng Thánh quả;
giới luật và đời sống tu sĩ.
Điều này cho thấy:
một di sản chung cổ xưa của Phật giáo.
9. Theravāda kế thừa Tứ Thánh Đế rất rõ
Một trong những cấu trúc căn bản được bảo tồn là:
KHỔ
TẬP
DIỆT
ĐẠO.
Đây không phải giáo lý phụ của Theravāda.
Nó nằm ở:
trung tâm của cách hiểu con đường giải thoát.
Khổ:
cần được hiểu.
Tập:
cần được đoạn.
Diệt:
cần được chứng.
Đạo:
cần được tu tập.
Cấu trúc này có nền tảng rất sớm.
10. Theravāda kế thừa Bát Chánh Đạo
Con đường:
Chánh kiến
Chánh tư duy
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định
được Theravāda giữ làm:
cấu trúc trung tâm của Đạo đế.
Về sau Theravāda còn hệ thống hóa chúng theo:
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ.
Nhưng nền tảng Bát Chánh Đạo:
thuộc tầng giáo lý rất sớm.
11. Theravāda kế thừa Duyên khởi
Cấu trúc:
vô minh
↓
hành
↓
thức
↓
danh–sắc
↓
sáu xứ
↓
xúc
↓
thọ
↓
ái
↓
thủ
↓
hữu
↓
sinh
↓
già – chết
được bảo tồn và phát triển rất mạnh trong Theravāda.
Nhưng Theravāda về sau cũng tạo ra:
những cách giải thích hệ thống hóa riêng
về Duyên khởi.
Do đó cần phân biệt:
công thức kinh điển sớm
với:
các mô hình chú giải về sau.
12. Theravāda kế thừa Vô thường – Khổ – Vô ngã
Ba đặc tính:
anicca
dukkha
anattā
giữ vị trí rất quan trọng trong Theravāda.
Đặc biệt:
VÔ NGÃ
không có nghĩa:
“không có con người.”
Mà hướng tới việc không chấp:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức
là:
Ta hoặc của Ta.
Đây là một trong những điểm liên tục rất rõ với kinh điển sớm.
13. Theravāda kế thừa năm uẩn
Năm uẩn:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức
được sử dụng để phân tích:
kinh nghiệm mà chúng sinh chấp là “Tôi”.
Theravāda phát triển phân tích này rất sâu trong:
Abhidhamma và chú giải.
Nhưng cấu trúc năm uẩn:
đã có từ tầng kinh điển sớm.
14. Theravāda kế thừa sáu căn và thế giới kinh nghiệm
Mắt – sắc.
Tai – tiếng.
Mũi – mùi.
Lưỡi – vị.
Thân – xúc chạm.
Ý – pháp.
Từ:
căn + cảnh
có:
thức
rồi:
xúc
và:
thọ.
Đây là một hệ phân tích rất cổ và tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong:
thiền và phân tích tâm của Theravāda.
15. Theravāda kế thừa con đường Tứ Niệm Xứ
Bốn lĩnh vực:
thân;
thọ;
tâm;
pháp
được Theravāda bảo tồn và phát triển mạnh.
Trong thời hiện đại, nhiều phong trào:
Vipassanā
của Myanmar, Sri Lanka, Thái Lan và quốc tế
đã lấy Tứ Niệm Xứ làm:
một trong những nền tảng thực hành chính.
Nhưng hình thức thiền hiện đại:
không nhất thiết giống từng chi tiết với phương pháp thực hành của mọi cộng đồng Phật giáo cổ.
16. Theravāda kế thừa 37 phẩm trợ đạo
Các nhóm:
Tứ Niệm Xứ;
Tứ Chánh Cần;
Tứ Như Ý Túc;
Ngũ Căn;
Ngũ Lực;
Thất Giác Chi;
Bát Chánh Đạo
được Theravāda bảo tồn.
Tổng cộng:
37 PHẨM TRỢ ĐẠO.
Đây cũng là một phần quan trọng của:
di sản Phật giáo chung
chứ không chỉ riêng Theravāda.
17. Theravāda kế thừa hệ thống bốn Thánh quả
Theravāda bảo tồn rất rõ:
Tu-đà-hoàn
Nhập lưu.
Tư-đà-hàm
Nhất lai.
A-na-hàm
Bất lai.
A-la-hán
hoàn toàn giải thoát.
Cùng với đó là:
hệ thống kiết sử
để mô tả những trói buộc được đoạn theo từng giai đoạn.
Những tầng Thánh quả này:
có nền tảng trong kinh điển sớm.
18. Lý tưởng A-la-hán cũng là sự kế thừa rất quan trọng
Trong Phật giáo sớm:
A-la-hán
là người đã hoàn tất con đường giải thoát.
Theravāda tiếp tục đặt:
A-la-hán quả
làm mục tiêu giải thoát của đệ tử.
Điều này khác với một số cách trình bày Đại thừa về:
Bồ-tát đạo và Phật quả.
Nhưng không nên từ khác biệt ấy suy ra:
Theravāda chỉ quan tâm tự giải thoát và không có từ bi.
Đó là một cách mô tả quá đơn giản.
19. Theravāda kế thừa giới luật tu viện
Một trong những sự liên tục quan trọng nhất là:
VINAYA – LUẬT.
Đời sống:
xuất gia;
Tăng đoàn;
bố-tát;
an cư;
y;
bát;
giới luật;
quan hệ giữa Tăng và cư sĩ
đều có nguồn gốc rất sâu trong:
cộng đồng Phật giáo cổ.
Theravāda bảo tồn một:
Vinaya hoàn chỉnh của dòng truyền thừa mình.
20. Nhưng Luật Theravāda không phải Luật duy nhất còn được bảo tồn
Điểm này rất quan trọng về lịch sử.
Các truyền thống Phật giáo khác cũng bảo tồn:
những Vinaya thuộc các bộ phái cổ khác.
Ví dụ các dòng Luật được truyền sang:
Đông Á;
Tây Tạng
có lịch sử bộ phái khác với Theravāda.
Do đó:
Theravāda không phải nguồn duy nhất để nghiên cứu Tăng đoàn Phật giáo sớm.
Đối chiếu nhiều bộ Luật:
giúp nhận diện những lớp chung cổ hơn.
21. Theravāda kế thừa đời sống xuất gia nhưng không bỏ cư sĩ
Trong kinh điển sớm, xuất gia có vị trí đặc biệt vì:
tạo điều kiện mạnh cho đời sống Phạm hạnh.
Theravāda tiếp tục truyền thống đó.
Nhưng đồng thời có:
cộng đồng cư sĩ.
Cư sĩ thực hành:
bố thí;
trì giới;
thiền;
nghe Pháp;
hộ trì Tăng;
phát triển trí tuệ.
Do đó Theravāda không phải:
tôn giáo chỉ dành cho tu sĩ.
22. Bố thí – trì giới – thiền cũng có tính liên tục
Một cấu trúc quen thuộc:
DĀNA
bố thí.
SĪLA
giới.
BHĀVANĀ
tu tập/phát triển tâm.
được Theravāda sử dụng rộng rãi.
Đây là cách thực hành rất quan trọng cho:
cả cư sĩ lẫn đời sống Phật giáo cộng đồng.
23. Theravāda cũng kế thừa thiền định
Các tầng:
jhāna
có vai trò rõ trong kinh điển sớm.
Theravāda tiếp tục phát triển:
samatha;
jhāna;
vipassanā;
các đề mục thiền.
Nhưng các hệ thống thiền Theravāda về sau:
được hệ thống hóa chi tiết hơn rất nhiều.
Do đó không nên cho rằng:
mọi bảng thiền trong sách chú giải đều xuất hiện nguyên dạng trong các kinh sớm nhất.
24. Đây là nơi Visuddhimagga trở nên quan trọng
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo của Buddhaghosa có ảnh hưởng rất lớn đối với Theravāda.
Tác phẩm này hệ thống hóa:
GIỚI
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
và trình bày chi tiết:
đề mục thiền;
các tầng định;
các tuệ;
thanh tịnh;
phân tích tâm–sắc;
con đường giải thoát.
Nhưng phải phân biệt:
NIKĀYA
với:
VISUDDHIMAGGA.
Thanh Tịnh Đạo:
là tác phẩm chú giải–hệ thống hóa về sau,
không phải:
một bài kinh do Đức Phật trực tiếp thuyết.
25. Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi nghiên cứu Theravāda
Không nên gom tất cả thành:
“Đức Phật dạy…”
Khi nguồn thực tế là:
Tầng 1
Nikāya / Vinaya.
Tầng 2
Abhidhamma.
Tầng 3
chú giải.
Tầng 4
phụ chú giải.
Tầng 5
truyền thống thiền và giáo dục địa phương.
Tầng 6
phong trào Theravāda hiện đại.
Tất cả đều có giá trị trong truyền thống.
Nhưng:
không cùng niên đại.
26. Abhidhamma là ví dụ rất rõ
Theravāda xem:
Abhidhamma Piṭaka
là một phần Tam tạng.
Nó đóng vai trò cực kỳ lớn trong:
phân loại tâm;
tâm sở;
sắc;
pháp;
nhân quả;
tiến trình tâm.
Nhưng từ góc độ nghiên cứu lịch sử:
không nên mặc định mọi cấu trúc Abhidhamma đã tồn tại hoàn chỉnh ngay thời Đức Phật.
Abhidhamma phản ánh:
một quá trình hệ thống hóa giáo lý.
27. Điều đó có nghĩa Abhidhamma “sai” không?
Không.
Đây là điểm phải phân biệt.
Nói:
một hệ thống phát triển về sau
không đồng nghĩa:
hệ thống ấy sai.
Đó là hai câu hỏi khác nhau:
Câu hỏi lịch sử
Nó xuất hiện khi nào?
Câu hỏi giáo lý
Nó có giải thích giáo pháp nhất quán và hữu ích không?
Không nên dùng:
niên đại muộn hơn
như bằng chứng tự động rằng:
nội dung sai.
28. Điều tương tự cũng áp dụng khi nghiên cứu Đại thừa
Nguyên tắc công bằng phải áp dụng cho mọi truyền thống.
Không thể nói:
“Chú giải Theravāda xuất hiện muộn nhưng vẫn hợp lệ.”
rồi nói:
“Kinh Đại thừa xuất hiện muộn hơn nên tự động vô giá trị.”
Hoặc ngược lại.
Cần phân biệt:
lịch sử văn bản;
thẩm quyền tôn giáo trong từng truyền thống;
nội dung triết học;
thực hành;
quan hệ với các tầng kinh điển sớm.
Đây là cách đối chiếu nghiêm túc hơn.
29. Theravāda đã thay đổi qua lịch sử không?
Có.
Bất kỳ truyền thống sống lâu hàng thế kỷ nào cũng:
phát triển và thích nghi.
Theravāda tại:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Campuchia;
Lào
không hoàn toàn giống nhau.
Có khác biệt về:
nghi lễ;
tổ chức Tăng đoàn;
giáo dục;
thiền;
văn hóa dân gian;
quan hệ nhà nước;
cách giảng Pháp.
Vì vậy không tồn tại chỉ một:
“Theravāda nguyên khối”.
30. Theravāda hiện đại cũng không hoàn toàn giống Theravāda trung cổ
Trong thời cận–hiện đại xuất hiện nhiều phong trào:
phục hưng thiền;
Vipassanā;
Phật giáo cải cách;
trở về kinh điển;
giáo dục Pāli;
truyền bá quốc tế;
Phật giáo hiện đại hóa.
Một số cách chúng ta ngày nay nghĩ là:
“Theravāda truyền thống từ thời Đức Phật”
thực ra có thể đã được:
tái cấu trúc hoặc nhấn mạnh mạnh trong vài thế kỷ gần đây.
31. Vipassanā hiện đại là một ví dụ
Ngày nay nhiều người gần như đồng nhất:
Theravāda = Vipassanā.
Nhưng lịch sử phức tạp hơn.
Theravāda còn có:
giới luật;
tụng kinh;
bố thí;
học Abhidhamma;
samatha;
jhāna;
nghi lễ;
đời sống Tăng đoàn;
hộ trì Tam bảo.
Các phong trào Vipassanā hiện đại:
là một phần rất quan trọng của Theravāda hiện đại
nhưng không phải:
toàn bộ Theravāda trong mọi thời kỳ.
32. Vậy Theravāda có phải “Phật giáo nguyên thủy” không?
Cần trả lời rất cẩn thận.
Nếu “Phật giáo nguyên thủy” được dùng theo nghĩa:
truyền thống còn sống bảo tồn rất nhiều tài liệu và thực hành có nguồn gốc cực kỳ cổ,
thì:
Theravāda chắc chắn có vai trò đặc biệt quan trọng.
Nhưng nếu câu đó có nghĩa:
“Theravāda hiện đại giống hệt cộng đồng Phật giáo thời Đức Phật và không có phát triển lịch sử nào,”
thì:
không chính xác.
33. Tên “Phật giáo Nguyên thủy” dễ gây hiểu lầm ở điểm nào?
Trong tiếng Việt, “Phật giáo Nguyên thủy” thường được dùng để gọi:
Theravāda.
Đó là một cách gọi đã quen thuộc.
Nhưng trong nghiên cứu lịch sử, nó dễ khiến người đọc tưởng:
THERAVĀDA
=
EARLY BUDDHISM
=
TOÀN BỘ PHẬT GIÁO TRƯỚC ĐẠI THỪA.
Ba phạm trù này:
không hoàn toàn đồng nhất.
34. Một cách gọi chính xác hơn trong bài nghiên cứu
Có thể phân biệt:
Phật giáo thời kỳ đầu / Early Buddhism
tầng Phật giáo cổ được tái dựng qua nhiều nguồn.
Theravāda
truyền thống Trưởng lão bộ còn tồn tại.
Kinh Nikāya Pāli
một bộ sưu tập kinh điển do Theravāda bảo tồn.
Āgama
những bộ kinh tương ứng được bảo tồn chủ yếu qua Hán dịch và các nguồn khác.
Cách gọi này:
giảm rất nhiều nhầm lẫn.
35. Nikāya và Āgama đặc biệt quan trọng
Nếu muốn tìm hiểu:
Phật giáo sớm
thì không nên chỉ hỏi:
“Theravāda nói gì?”
Mà nên hỏi:
“Nikāya và Āgama có những lớp chung nào?”
Ví dụ nếu một giáo lý xuất hiện:
trong Nikāya Pāli;
trong Āgama của truyền thống khác;
với cấu trúc gần nhau;
thì ta có cơ sở mạnh hơn để nói:
đây là di sản Phật giáo rất sớm.
36. Điều này không làm giảm giá trị của Theravāda
Ngược lại.
Chính vì Theravāda đã bảo tồn:
một khối lượng kinh điển cổ cực kỳ lớn
nên vai trò lịch sử của truyền thống này:
rất quan trọng.
Nhưng giá trị ấy càng rõ khi nói chính xác:
Theravāda là người bảo tồn và tiếp tục phát triển một dòng truyền thừa cổ, chứ không cần tuyên bố rằng mọi lớp của Theravāda đều đồng niên đại với Đức Phật.
37. Những gì Theravāda kế thừa rất rõ
Có thể tóm tắt:
| Thành tố | Phật giáo sớm | Theravāda |
|---|---|---|
| Tứ Thánh Đế | Có | Bảo tồn trung tâm |
| Bát Chánh Đạo | Có | Bảo tồn |
| Duyên khởi | Có | Bảo tồn và hệ thống hóa |
| Vô thường | Có | Bảo tồn |
| Khổ | Có | Bảo tồn |
| Vô ngã | Có | Bảo tồn |
| Năm uẩn | Có | Bảo tồn và phân tích sâu |
| Sáu xứ | Có | Bảo tồn |
| Tứ Niệm Xứ | Có | Bảo tồn và phát triển thực hành |
| 37 phẩm trợ đạo | Có | Bảo tồn |
| Jhāna | Có | Bảo tồn và hệ thống hóa |
| Bốn Thánh quả | Có | Bảo tồn |
| A-la-hán | Có | Lý tưởng giải thoát trung tâm |
| Luật tu viện | Có | Bảo tồn một dòng Vinaya cổ |
| Nghiệp – tái sinh | Có | Bảo tồn và hệ thống hóa |
Đây là mức độ liên tục:
rất đáng kể.
38. Những gì cần phân biệt là sự phát triển về sau
Có thể tạm phân lớp:
LỚP CỔ
Nikāya – Vinaya và những phần tương đồng với các truyền thống sớm khác.
↓
HỆ THỐNG HÓA
Abhidhamma.
↓
CHÚ GIẢI
Buddhaghosa và các truyền thống chú giải.
↓
PHÁT TRIỂN KHU VỰC
Sri Lanka – Myanmar – Thái Lan – Lào – Campuchia.
↓
CẢI CÁCH HIỆN ĐẠI
các phong trào thiền và Phật giáo quốc tế.
Tất cả:
đều thuộc lịch sử Theravāda.
Nhưng:
không phải cùng một tầng lịch sử.
39. Theravāda giống một dòng sông hơn là một bức ảnh
Nếu cần một hình ảnh:
Theravāda không phải bức ảnh chụp Phật giáo năm 500 TCN rồi giữ nguyên.
Nó giống:
MỘT DÒNG SÔNG.
Nguồn của nó:
rất cổ.
Dòng chảy:
có tính liên tục.
Nhưng trên đường:
có phụ lưu;
có thay đổi địa hình;
có những cách hệ thống hóa mới;
có ảnh hưởng văn hóa;
có cải cách.
Dù vậy:
tính liên tục lịch sử vẫn có thật.
40. Và Đại thừa cũng phát triển từ môi trường Phật giáo cổ
Điều này rất quan trọng để tránh mô hình:
Theravāda = Phật giáo cũ
đối lập với:
Đại thừa = một tôn giáo khác xuất hiện từ bên ngoài.
Đại thừa:
cũng phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ.
Nó tiếp nhận:
nghiệp;
tái sinh;
Duyên khởi;
Vô ngã;
giới;
định;
trí tuệ;
Bồ-đề;
nhiều hệ thống thực hành cổ
rồi:
phát triển thêm những kinh điển, lý tưởng và triết học mới.
Do đó lịch sử giống:
một cây có nhiều nhánh
hơn là:
một bản gốc và một bản giả.
41. Nhưng không phải mọi nhánh đều phát triển giống nhau
Theravāda nhấn mạnh và hệ thống hóa:
A-la-hán quả;
Tam tạng Pāli;
Abhidhamma Theravāda;
hệ chú giải Pāli;
Vinaya của dòng mình.
Đại thừa phát triển mạnh:
Bồ-tát đạo;
Bồ-đề tâm;
Bát-nhã;
Tánh Không;
Phật tính;
nhiều hệ kinh mới.
Kim Cương thừa tiếp tục:
nền tảng Đại thừa
và phát triển:
tantra;
mantra;
mandala;
bổn tôn;
các hệ thống du-già.
Những phát triển này:
không nên bị trộn thành một tầng lịch sử duy nhất.
42. Một bản đồ lịch sử dễ nhớ
Có thể tạm hình dung:
ĐỨC PHẬT VÀ TĂNG ĐOÀN SỚM
↓
TRUYỀN KHẨU GIÁO PHÁP – GIỚI LUẬT
↓
CÁC DÒNG/BỘ PHÁI PHẬT GIÁO CỔ
↙︎ ↘︎
Các dòng dẫn tới Theravāda Các dòng Phật giáo Ấn Độ khác
↓
Theravāda tại Sri Lanka
↓
Tam tạng Pāli + Abhidhamma + chú giải
↓
Theravāda Đông Nam Á
↓
THERAVĀDA HIỆN ĐẠI.
Trong môi trường Phật giáo Ấn Độ rộng hơn:
các phong trào Đại thừa cũng dần phát triển.
Vì vậy không nên vẽ lịch sử:
Đức Phật → Theravāda
rồi:
Theravāda → Đại thừa.
Lịch sử thực tế:
phân nhánh và giao thoa phức tạp hơn.
43. Vậy khi Wiki ghi “Sơ khai” và “Theravāda”, nên phân biệt thế nào?
Một cách rất hữu ích:
PHẬT GIÁO SƠ KỲ
Hỏi:
Các nguồn kinh điển cổ và đối chiếu Nikāya–Āgama cho thấy điều gì?
THERAVĀDA
Hỏi:
Truyền thống Pāli đã bảo tồn, giải thích và hệ thống hóa giáo lý đó như thế nào?
Như vậy một chủ đề có thể có:
Sơ kỳ
nội dung chung cổ.
Theravāda
cách bảo tồn và phát triển của truyền thống Pāli.
Hai mục:
có thể giống nhau rất nhiều
nhưng không bắt buộc:
hoàn toàn trùng nhau.
44. Ví dụ với Duyên khởi
Phật giáo sơ kỳ
Trình bày:
các công thức Duyên khởi trong Nikāya–Āgama và chức năng giải thích Khổ.
Theravāda
Ngoài nền tảng đó còn có:
các hệ thống chú giải về ba đời, các quan hệ nhân quả và phân tích Abhidhamma.
Như vậy:
Theravāda kế thừa rồi hệ thống hóa.
45. Ví dụ với thiền
Phật giáo sơ kỳ
Có:
Tứ Niệm Xứ;
jhāna;
niệm hơi thở;
các giác chi;
định và tuệ.
Theravāda
Tiếp tục những yếu tố ấy và phát triển:
hệ đề mục samatha;
các kasina;
hệ thống tuệ;
các tầng thanh tịnh;
nhiều phương pháp Vipassanā hiện đại.
Do đó:
KẾ THỪA
không có nghĩa:
KHÔNG PHÁT TRIỂN.
46. Ví dụ với Vô ngã
Phật giáo sơ kỳ
Năm uẩn:
không nên chấp là Ta và của Ta.
Theravāda
Tiếp tục hoàn toàn nguyên tắc ấy, đồng thời dùng:
Abhidhamma
để phân tích rất chi tiết:
tâm;
tâm sở;
sắc;
Niết-bàn.
Do đó:
nền tảng liên tục,
nhưng:
ngôn ngữ phân tích được phát triển thêm.
47. Ba câu nên tránh
Câu 1
“Theravāda chính xác 100% là Phật giáo thời Đức Phật.”
Quá mạnh về mặt lịch sử.
Câu 2
“Theravāda chỉ là một tông phái muộn nên không liên quan đặc biệt đến Phật giáo sớm.”
Cũng sai lệch.
Câu 3
“Đại thừa tách trực tiếp từ Theravāda.”
Lịch sử phức tạp hơn.
48. Cách nói cân bằng hơn
Có thể nói:
Theravāda là một truyền thống Phật giáo lịch sử còn tồn tại, bảo tồn một trong những bộ kinh điển hoàn chỉnh và cổ nhất còn lại, cùng một dòng Luật và nhiều giáo lý có sự tương đồng mạnh với các nguồn Phật giáo sớm thuộc những truyền thống khác.
Đồng thời:
Theravāda cũng có lịch sử phát triển giáo lý, chú giải, thực hành và văn hóa riêng trong hơn hai thiên niên kỷ.
Hai câu này:
không mâu thuẫn.
49. Bản đồ cô đọng nhất
Không phải:
ĐỨC PHẬT
↓
THERAVĀDA HIỆN NAY
với mọi thứ hoàn toàn bất biến.
Mà gần hơn với:
PHẬT GIÁO SỚM
↓
KINH – LUẬT ĐƯỢC TRUYỀN THỪA
↓
CÁC DÒNG PHẬT GIÁO CỔ
↓
một dòng lịch sử quan trọng
↓
THERAVĀDA
↓
TAM TẠNG PĀLI
ABHIDHAMMA
CHÚ GIẢI
TRUYỀN THỐNG THIỀN
VĂN HÓA KHU VỰC
↓
THERAVĀDA HIỆN ĐẠI.
Trong đó:
có một lõi kế thừa cổ rất mạnh
nhưng đồng thời:
có lịch sử phát triển thực sự.
Kết luận
Theravāda kế thừa Phật giáo thời kỳ đầu như thế nào?
Câu trả lời chính xác nhất không phải:
“Theravāda chính là Phật giáo nguyên bản không hề thay đổi.”
Cũng không phải:
“Theravāda chỉ là một tông phái về sau nên không giúp chúng ta biết Phật giáo sớm.”
Mà là:
THERAVĀDA LÀ MỘT TRONG NHỮNG DÒNG TRUYỀN THỪA QUAN TRỌNG NHẤT GIÚP BẢO TỒN DI SẢN PHẬT GIÁO CỔ ĐẾN NGÀY NAY.
Truyền thống này bảo tồn:
Nikāya Pāli;
Vinaya;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
Vô thường – Khổ – Vô ngã;
Năm uẩn;
Sáu xứ;
Tứ Niệm Xứ;
37 phẩm trợ đạo;
jhāna;
bốn Thánh quả;
lý tưởng A-la-hán;
đời sống Tăng đoàn.
Rất nhiều yếu tố trong số đó có những tương đồng quan trọng với:
Āgama và các nguồn của những truyền thống Phật giáo cổ khác.
Điều này cho phép chúng ta nhận ra:
MỘT DI SẢN CHUNG RẤT SỚM.
Nhưng Theravāda cũng tiếp tục phát triển:
KINH ĐIỂN CỔ
↓
ABHIDHAMMA
↓
CHÚ GIẢI
↓
THANH TỊNH ĐẠO
↓
CÁC TRUYỀN THỐNG KHU VỰC
↓
CÁC PHONG TRÀO THIỀN VÀ CẢI CÁCH HIỆN ĐẠI.
Do đó:
KẾ THỪA ≠ ĐÓNG BĂNG.
Một truyền thống có thể:
giữ được nền tảng rất cổ
đồng thời:
tiếp tục giải thích, hệ thống hóa và thích nghi qua lịch sử.
Và đây cũng là lý do khi nghiên cứu Phật giáo sớm, cách làm tốt hơn không phải chỉ hỏi:
“Theravāda nói gì?”
mà còn đối chiếu:
NIKĀYA ↔ ĀGAMA ↔ VINAYA CÁC BỘ PHÁI ↔ CÁC NGUỒN CỔ KHÁC.
Khi nhiều dòng truyền thừa đã tách nhau từ lâu vẫn bảo tồn cùng một cấu trúc giáo lý, ta có cơ sở tốt hơn để nhận diện:
những tầng rất sớm của truyền thống Phật giáo.
Vì vậy có thể cô đọng mối quan hệ bằng một câu: