Tịnh độ có phải chỉ dựa vào tha lực?
Báo lỗi nội dung
Tịnh độ có phải chỉ dựa vào tha lực?
Tịnh độ có phải chỉ dựa vào tha lực?
Khi nói đến Tịnh độ, người ta thường nghe một công thức rất quen thuộc:
Thiền dựa vào tự lực, Tịnh độ dựa vào tha lực.
Hoặc mạnh hơn:
Người tu Tịnh độ không cần tự mình tu tập; chỉ cần tin Đức Phật A-di-đà cứu mình về Cực Lạc.
Ở chiều ngược lại, cũng có người cho rằng:
Niệm Phật hoàn toàn là công phu của chính mình; “tha lực” chỉ là cách nói tượng trưng.
Cả hai cách hiểu đều có thể quá đơn giản.
Lịch sử Tịnh độ cho thấy mối quan hệ giữa:
tự lực và tha lực
phức tạp hơn rất nhiều.
Tịnh độ không phải một truyền thống duy nhất có một công thức bất biến. Tư tưởng Tịnh độ phát triển từ Ấn Độ sang Trung Hoa, Triều Tiên, Việt Nam và Nhật Bản, rồi được các dòng truyền thừa giải thích khác nhau.
Có truyền thống nhấn mạnh:
tín – nguyện – hạnh.
Có truyền thống kết hợp:
niệm Phật với thiền, giới, bố thí và các thiện hạnh.
Có truyền thống nhấn mạnh rất mạnh:
bản nguyện và tha lực của Amitābha.
Và trong Jōdo Shinshū – Tịnh độ Chân tông, sự phê bình đối với “tự lực” còn được đẩy xa hơn nữa.
Vì vậy câu trả lời chính xác là:
Tịnh độ có một chiều kích tha lực rất quan trọng, nhưng không phải mọi truyền thống Tịnh độ đều hiểu “tha lực” giống nhau, và không thể nói toàn bộ Tịnh độ đơn giản là “không cần tu, chỉ chờ Phật cứu”.
1. Trước hết, “Tịnh độ” là gì?
“Tịnh độ” dịch từ những khái niệm liên quan đến:
Buddha-field – Phật độ/Phật quốc.
Trong Phật giáo Đại thừa phát triển quan niệm:
các vị Phật có những Phật độ tương ứng với công hạnh và đại nguyện của mình.
Trong số đó, nổi tiếng nhất là:
Sukhāvatī – Cực Lạc
của:
Amitābha/Amitāyus – A-di-đà Phật.
2. Tịnh độ không chỉ có Cực Lạc
Trong Đại thừa có nhiều Phật độ.
Nhưng trong lịch sử Đông Á:
Tịnh độ của Amitābha
trở nên nổi bật đến mức khi nói:
“Tịnh độ tông”
người ta thường mặc nhiên nghĩ đến:
pháp môn hướng về Sukhāvatī.
3. Nền tảng kinh điển quan trọng
Truyền thống Tịnh độ Đông Á đặc biệt dựa vào ba kinh thường gọi là:
Tịnh độ tam kinh.
Gồm:
Kinh Vô Lượng Thọ;
Kinh A-di-đà;
Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
Các truyền thống khác nhau:
đọc và nhấn mạnh những phần khác nhau của các kinh này.
4. Trung tâm của Tịnh độ là Amitābha
Theo truyền thống Đại thừa, trước khi thành Phật Amitābha từng là:
Bồ-tát Dharmākara – Pháp Tạng.
Ngài phát:
những đại nguyện
liên quan đến việc thiết lập:
Sukhāvatī
như một môi trường đặc biệt thuận lợi cho chúng sinh tiến đến giác ngộ.
5. Đây là nền tảng của “tha lực”
Người tu không chỉ nghĩ:
“Tôi dùng sức mình để tự tạo Cực Lạc.”
Mà nương vào:
nguyện lực và công đức của Amitābha.
Do đó tha lực:
không phải một yếu tố phụ tình cờ.
Nó là:
một chiều kích rất quan trọng của Tịnh độ.
6. Nhưng “tha lực” không đơn giản có nghĩa “Phật làm hết”
Đây là hiểu lầm đầu tiên cần loại bỏ.
Nếu tha lực được hiểu là:
Tôi không cần làm gì.
Không cần chuyển hóa tâm.
Không cần đạo đức.
Không cần tín.
Không cần nguyện.
Không cần niệm Phật.
Amitābha tự động đưa tôi đến Cực Lạc.
thì:
đó không phải cách mô tả đầy đủ phần lớn truyền thống Tịnh độ.
7. Tịnh độ Trung Hoa thường nói đến Tín – Nguyện – Hạnh
Một công thức rất quen thuộc là:
Tín
Tin.
Nguyện
Phát nguyện vãng sinh.
Hạnh
Thực hành.
Trong đó:
niệm Phật
giữ vị trí đặc biệt.
8. Nếu hoàn toàn không có phía hành giả thì “Tín – Nguyện – Hạnh” trở nên vô nghĩa
Ngay việc:
tin
đã liên quan đến tâm người tu.
Việc:
phát nguyện
cũng vậy.
Việc:
niệm Phật
lại càng là một thực hành.
Do đó nhiều truyền thống Tịnh độ không đặt vấn đề theo kiểu:
hoặc 100% tự lực hoặc 100% tha lực.
9. “Niệm Phật” cũng có nhiều nghĩa
Hán:
念佛 – niệm Phật.
Sanskrit liên quan:
buddhānusmṛti – niệm Phật/tùy niệm Phật.
Trong lịch sử, niệm Phật không chỉ có:
xưng danh bằng miệng.
Nó có thể bao gồm:
nhớ nghĩ đến Phật;
quán tưởng Phật;
quán tưởng Phật độ;
xưng danh;
nhất tâm hướng Phật;
kết hợp niệm với thiền định.
10. Vì vậy Tịnh độ ban đầu không thể giản lược thành “đọc tên A-di-đà”
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ và Đông Á:
thực hành liên quan Amitābha có nhiều hình thức.
Xưng danh về sau trở thành:
một phương pháp đặc biệt nổi bật, nhất là trong một số dòng Tịnh độ Đông Á.
11. Tại sao xưng danh trở nên quan trọng?
Bởi đây là một thực hành:
đơn giản;
dễ nhớ;
có thể thực hiện trong đời sống;
không đòi hỏi trình độ triết học cao;
không nhất thiết đòi hỏi thiền định sâu.
Điều này làm Tịnh độ:
có tính phổ cập rất mạnh.
12. Nhưng “dễ thực hành” không đồng nghĩa “không cần thực hành”
Đây là khác biệt quan trọng.
Một pháp môn có thể:
dễ tiếp cận
mà vẫn:
đòi hỏi sự chuyển hướng của tâm.
13. Vấn đề tự lực – tha lực xuất hiện rõ hơn trong lịch sử phát triển
Sanskrit/Hán ngữ có nhiều nền tảng để nói về:
Phật lực;
nguyện lực;
gia trì;
công đức;
sự trợ giúp của Phật.
Nhưng sự đối lập mạnh:
tự lực – tha lực
được hệ thống hóa đặc biệt rõ trong:
một số truyền thống Đông Á và Nhật Bản.
14. Không nên chiếu toàn bộ hệ thống Nhật Bản ngược về Ấn Độ
Nếu đọc Shinran rồi nói:
“Đức Phật lịch sử và mọi kinh Tịnh độ ngay từ đầu đều dạy đúng công thức tự lực/tha lực của Jōdo Shinshū.”
thì:
không chính xác về lịch sử.
Tư tưởng:
có quá trình phát triển.
15. Tịnh độ Trung Hoa thường có tính tổng hợp rất cao
Trong Phật giáo Trung Hoa, một người tu Tịnh độ có thể đồng thời:
giữ giới;
tụng kinh;
bố thí;
làm thiện;
sám hối;
thiền;
niệm Phật;
hồi hướng công đức;
phát nguyện vãng sinh.
Do đó mô hình:
“Tịnh độ chỉ làm đúng một việc là nhờ Phật”
không mô tả đầy đủ thực tế lịch sử.
16. Thiền và Tịnh độ cũng không luôn đối lập
Trong Phật giáo Đông Á:
Thiền – Tịnh song tu
là hiện tượng rất quan trọng.
Đặc biệt tại:
Trung Hoa;
Việt Nam;
Triều Tiên
ranh giới giữa:
Thiền
và:
Tịnh độ
không nhất thiết cứng như cách phân chia tông phái trong sách giáo khoa.
17. Một thiền sư vẫn có thể niệm Phật
Và một người tu Tịnh độ:
vẫn có thể thực hành thiền.
Do đó công thức:
Thiền = tự lực
Tịnh = tha lực
chỉ hữu ích ở mức:
một sơ đồ khái quát rất thô.
18. Tịnh độ Trung Hoa có những cách hiểu rất phong phú
Có thể nhấn mạnh:
Cực Lạc như một Phật độ thực sự để vãng sinh.
Có thể đồng thời nhấn mạnh:
tâm thanh tịnh và Tịnh độ.
Có những cách diễn đạt nổi tiếng như:
“Duy tâm Tịnh độ.”
Nhưng điều này cũng dễ bị hiểu sai.
19. “Duy tâm Tịnh độ” không nhất thiết có nghĩa “Cực Lạc không tồn tại”
Đây là một lỗi phổ biến.
Trong tư tưởng Đại thừa Đông Á:
tâm và thế giới không nhất thiết được đặt trong quan hệ chủ thể–khách thể kiểu hiện đại.
Do đó nói:
Tịnh độ liên hệ với tâm
không tự động có nghĩa:
“Cực Lạc chỉ là trạng thái tâm lý tưởng tượng.”
20. Một số truyền thống có thể chấp nhận cả hai chiều
Cực Lạc:
là Phật độ.
Đồng thời:
tâm người tu phải được chuyển hóa để tương ưng với Phật độ ấy.
Hai cách nói:
không nhất thiết loại trừ nhau trong logic Đại thừa.
21. Tha lực trước hết là Phật lực và nguyện lực
Trong Tịnh độ, tha lực có thể được hiểu qua:
bản nguyện của Amitābha.
Phật không chỉ:
đứng xa quan sát người tu tự mình leo lên giác ngộ.
Nguyện lực của Phật:
tạo một điều kiện cứu độ đặc biệt.
22. Nhưng “cứu độ” trong Phật giáo cần hiểu khác mô hình Thượng đế
Amitābha:
không phải Đấng Sáng tạo.
Ngài không:
tạo ra chúng sinh từ hư vô;
phán xét linh hồn;
quyết định tùy ý ai được cứu;
xóa mọi nghiệp theo ý muốn.
Do đó:
tha lực Tịnh độ ≠ ân sủng của một Thượng đế sáng tạo theo nghĩa đơn giản.
23. Amitābha cũng không phải người “làm nghiệp thay” cho chúng sinh theo nghĩa thô
Nếu một người cố tình:
sát hại;
lừa đảo;
làm ác;
không hối cải
rồi nghĩ:
“Không sao, A-di-đà sẽ xóa hết.”
thì đó là:
một cách hiểu rất nguy hiểm về tha lực.
24. Tịnh độ không phủ định nghiệp
Tịnh độ vẫn nằm trong:
Phật giáo Đại thừa.
Nghiệp và Duyên khởi:
không bị hủy bỏ.
Bản nguyện của Amitābha được hiểu như:
một duyên cực mạnh
chứ không nhất thiết như:
việc xóa bỏ luật nhân quả.
25. Có thể hình dung bằng “nhân và duyên”
Người tu có:
tín;
nguyện;
niệm Phật;
thiện căn;
sự hướng tâm.
Bản nguyện Amitābha:
là một trợ duyên đặc biệt.
Hai chiều:
có thể tương tác.
Đây là cách dễ hiểu hơn mô hình:
một bên làm 100%, bên kia làm 0%.
26. Nhưng đến Nhật Bản, tha lực được nhấn mạnh mạnh hơn
Đặc biệt với:
Hōnen
và sau đó:
Shinran.
Ở đây vấn đề:
khả năng tự mình đạt giải thoát
được đặt dưới sự phê bình sâu sắc.
27. Hōnen nhấn mạnh nembutsu
Hōnen đặc biệt đề cao:
niệm danh hiệu Amitābha – nembutsu.
Trong bối cảnh Nhật Bản thời trung đại, ông xem đây là:
con đường đặc biệt thích hợp cho con người trong thời đại suy vi của Pháp.
28. Mạt pháp là bối cảnh quan trọng
Khái niệm:
mappō – Mạt pháp
có ảnh hưởng lớn đến Tịnh độ Nhật Bản.
Ý tưởng cơ bản:
con người thời đại sau có căn cơ suy yếu và khó thực hiện những con đường đòi hỏi năng lực tu chứng rất cao.
Từ đó:
nương bản nguyện Amitābha
trở nên đặc biệt quan trọng.
29. Shinran đẩy tư tưởng tha lực sâu hơn
Shinran – người gắn với sự hình thành:
Jōdo Shinshū – Tịnh độ Chân tông
phê bình rất mạnh:
sự bám chấp vào tự lực.
Đây là nơi câu:
“Tịnh độ dựa vào tha lực”
trở nên gần với sự thật nhất.
Nhưng ngay ở đây:
vẫn phải hiểu tha lực rất cẩn thận.
30. “Tự lực” trong Shinran không đơn giản là “tự mình làm bất cứ điều gì”
Nếu hiểu như vậy sẽ dẫn đến nghịch lý:
Nếu niệm Phật bằng miệng là mình đang làm, vậy đó cũng là tự lực?
Shinran không chỉ phê bình:
hành động.
Ông phê bình sâu hơn:
tâm lý cho rằng bằng thành tích tu tập của cái Tôi, tôi có thể tự tạo ra tư cách để được giải thoát.
31. Vấn đề nằm ở sự tự cậy vào công đức
Một người có thể nghĩ:
Tôi giữ giới giỏi.
Tôi thiền sâu.
Tôi niệm nhiều.
Tôi tích lũy đủ công đức.
Vì vậy tôi tự bảo đảm được giải thoát.
Theo logic tha lực cực mạnh:
chính sự tự cậy ấy vẫn có thể chứa ngã chấp.
32. Tha lực vì vậy không chỉ là “mượn sức của người khác”
Nó còn liên quan đến:
sự buông bỏ ý tưởng rằng cái Tôi có thể tự thiết kế và sở hữu giác ngộ bằng thành tích tâm linh của mình.
Đây là chiều sâu tôn giáo của khái niệm:
tha lực.
33. Shinjin là khái niệm rất quan trọng
Trong Jōdo Shinshū:
shinjin
giữ vị trí trung tâm.
Thường được dịch bằng những từ như:
tín tâm;
chân tín;
entrusting heart;
tâm phó thác.
Nhưng không nên giản lược thành:
tin rằng Amitābha tồn tại.
34. Shinjin không đơn giản là niềm tin trí thức
Nó liên quan đến:
sự phó thác sâu vào bản nguyện.
Theo cách giải thích Shin:
ngay shinjin cũng không được xem như thành tích do bản ngã tự sản xuất để đổi lấy cứu độ.
Đây là lý do tha lực ở Shinran:
rất triệt để.
35. Nembutsu cũng thay đổi ý nghĩa
Trong một số cách thực hành, người ta có thể nghĩ:
Tôi niệm đủ nhiều để tích công đức và nhờ đó được vãng sinh.
Shinran:
đặt vấn đề với logic này.
Nembutsu không đơn giản là:
một loại tiền công đức mua vé Cực Lạc.
36. Niệm Phật có thể trở thành sự đáp ứng và biết ơn
Trong Jōdo Shinshū, nembutsu có thể được hiểu mạnh theo chiều:
biểu hiện của lòng biết ơn đối với bản nguyện
hơn là:
kỹ thuật tự mình tích lũy đủ điểm để được cứu.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
37. Vậy Jōdo Shinshū có phải “không cần làm gì” không?
Không.
Một người vẫn:
nghe Pháp;
niệm Phật;
sống trong cộng đồng;
suy tư;
biết ơn;
sống đạo đức;
đối diện tham sân si.
Điểm khác nằm ở:
cách hiểu vai trò của những việc ấy đối với cứu độ.
38. Đạo đức không phải tiền mua Cực Lạc
Nhưng điều đó không có nghĩa:
đạo đức trở nên vô nghĩa.
Một người không thể hợp lý nói:
“Vì được cứu bởi tha lực nên tôi có quyền làm ác.”
Đó là:
biến tha lực thành giấy phép cho vô trách nhiệm.
39. Một vấn đề nổi tiếng: “người ác”
Trong truyền thống liên quan Shinran có những câu nói gây sốc về:
người thiện và người ác.
Nếu tách khỏi bối cảnh, người ta có thể tưởng:
Tịnh độ khuyến khích làm ác.
Đó là:
cách đọc sai nghiêm trọng.
40. Ý nghĩa sâu hơn
Người tự xem mình:
“đủ tốt để tự cứu mình”
có thể đang bị:
ảo tưởng tự lực
che phủ.
Người nhận ra:
sự giới hạn và phiền não sâu sắc của chính mình
có thể mở ra:
sự phó thác vào bản nguyện.
Đây là:
phê bình ngã mạn tôn giáo, không phải ca ngợi tội ác.
41. Tịnh độ Việt Nam thường không cực đoan hóa tự lực – tha lực
Trong thực hành Phật giáo Việt Nam, Tịnh độ thường được kết hợp với:
giữ giới;
ăn chay;
bố thí;
tụng kinh;
sám hối;
làm thiện;
niệm Phật;
thiền;
hồi hướng.
Do đó mô hình thực tế thường gần:
tự lực và tha lực tương trợ
hơn là:
hai bên tuyệt đối đối lập.
42. Tịnh độ Trung Hoa cũng thường như vậy
Các vị tổ Tịnh độ Trung Hoa:
không nhất thiết phủ định toàn bộ công phu tu tập khác.
Nhiều vị:
rất nghiêm túc về giới, thiền định và đời sống đạo đức.
Tịnh độ trở thành:
trung tâm định hướng, không nhất thiết loại bỏ mọi thực hành khác.
43. Vì sao vẫn cần tha lực?
Bởi Phật giáo Tịnh độ nhìn rất thực tế vào:
giới hạn của con người.
Con người:
tham;
sân;
si;
phân tâm;
yếu đuối;
bị tập khí chi phối;
khó đạt thiền định sâu;
khó đoạn tận vô minh bằng năng lực hiện tại.
Tịnh độ trả lời:
Con đường giác ngộ không chỉ phụ thuộc vào sức mạnh của bản ngã đang bị vô minh chi phối.
44. Đây là một trực giác rất khác với “tự hoàn thiện”
Nếu Phật pháp bị biến thành:
“Tôi sẽ luyện mình cho đến khi cái Tôi trở thành hoàn hảo.”
thì:
ngã chấp có thể trở thành động cơ của chính việc tu.
Tha lực:
thách thức điều này.
45. Nhưng Bồ-tát đạo cũng đã có yếu tố “không tự mình”
Ngay ngoài Tịnh độ, Mahāyāna đã nhấn mạnh:
thiện hữu tri thức;
chư Phật;
chư Bồ-tát;
hồi hướng;
nguyện;
gia trì;
cộng đồng;
Duyên khởi.
Do đó:
ý tưởng con đường không phải thành tựu cô lập của một cái Tôi
không chỉ tồn tại trong Tịnh độ.
46. Thực ra “tự lực tuyệt đối” cũng khó phù hợp với Duyên khởi
Không ai:
tự mình hoàn toàn.
Một người tu được vì:
có thân người;
có giáo pháp;
có thầy;
có kinh điển;
có Tăng đoàn;
có người hỗ trợ;
có hoàn cảnh;
có vô số nhân duyên.
Vì vậy:
tự lực tuyệt đối
về mặt Duyên khởi:
đã là một khái niệm có vấn đề.
47. “Tha lực tuyệt đối” theo nghĩa thô cũng có vấn đề
Nếu hiểu:
Tôi hoàn toàn không có quan hệ nhân quả nào với giải thoát; một sức mạnh bên ngoài đơn phương làm tất cả
thì rất khó hòa với:
nghiệp và Duyên khởi.
Do đó phải xem:
mỗi truyền thống định nghĩa tha lực như thế nào.
48. Một cách nhìn theo Duyên khởi
Có thể nói:
không có tự lực hoàn toàn cô lập.
Và:
tha lực cũng không nhất thiết là quyền năng bên ngoài phá vỡ nhân quả.
Con đường là:
mạng lưới nhân duyên.
Trong Tịnh độ:
bản nguyện Amitābha là một duyên đặc biệt mạnh.
49. Ví dụ chiếc thuyền
Một ví dụ thường dễ hiểu:
Người muốn qua sông.
Nếu tự bơi:
có thể xem gần với tự lực.
Nếu lên thuyền:
thuyền giúp người ấy vượt sông.
Nhưng người ấy vẫn phải:
lên thuyền.
50. Tuy nhiên ví dụ này không hoàn hảo
Bởi trong tư tưởng tha lực mạnh như Shinran:
ngay cả ý tưởng:
“Tôi giỏi đến mức tự mình lên được thuyền.”
cũng có thể bị chất vấn.
Do đó:
mọi ẩn dụ đều có giới hạn.
51. Ví dụ gió và cánh buồm
Một con thuyền buồm:
không tạo ra gió.
Nhưng:
cánh buồm có thể đón gió.
Bản nguyện:
không phải sản phẩm của cái Tôi.
Nhưng người tu:
có quan hệ với bản nguyện ấy.
Đây là hình ảnh tương đối hữu ích cho:
tự lực – tha lực như quan hệ, thay vì hai khối độc lập.
52. Nhưng đừng biến ví dụ thành giáo lý chính thức
Không có ví dụ nào:
bao trùm được toàn bộ Tịnh độ.
Mục đích chỉ để thấy:
Nương lực khác không nhất thiết đồng nghĩa thụ động.
53. Tha lực có phủ định Bát Chánh Đạo không?
Không nên nói:
có.
Tịnh độ vẫn là:
Phật giáo Đại thừa.
Những nền tảng như:
đạo đức;
không hại;
trí tuệ;
từ bi;
Vô ngã;
Duyên khởi
không đơn giản bị hủy bỏ.
54. Nhưng Tịnh độ thay đổi trọng tâm phương pháp
Thay vì giả định:
Tôi phải đạt ngay thiền định và trí tuệ cực cao trong đời này bằng sức riêng
Tịnh độ có thể đặt trọng tâm vào:
vãng sinh một môi trường tối ưu cho tiến trình giác ngộ.
Đây là một thay đổi chiến lược rất quan trọng.
55. Vãng sinh không nhất thiết bằng thành Phật ngay lập tức
Đây là một hiểu lầm thường gặp.
Vãng sinh Sukhāvatī ≠ tự động đồng nghĩa Buddhahood ngay khoảnh khắc ấy.
Trong nhiều cách trình bày:
Cực Lạc là:
môi trường thuận lợi đặc biệt để tiến đến Phật quả.
56. Vì vậy mục tiêu cuối cùng vẫn là giác ngộ
Tịnh độ không đơn giản thay:
Niết-bàn
bằng:
một thiên đường sung sướng vĩnh viễn.
Sukhāvatī:
không phải thiên đường của một Thượng đế sáng tạo.
Nó nằm trong:
cấu trúc Bồ-tát đạo và Phật quả của Mahāyāna.
57. Vì sao muốn sinh Cực Lạc?
Không phải chỉ:
“Ở đó vui hơn thế giới này.”
Mà quan trọng hơn:
ở đó các điều kiện tu học thuận lợi hơn.
Ví dụ theo mô tả truyền thống:
được gặp Phật;
nghe Pháp;
có thiện hữu;
ít chướng ngại;
không dễ thoái chuyển;
thuận lợi tiến đến giác ngộ.
58. Nếu chỉ muốn hưởng lạc thì đã hiểu sai trọng tâm
“Cực Lạc” không nên được biến thành:
thiên đường hưởng thụ.
Mục tiêu:
Phật quả và lợi ích chúng sinh.
59. Bồ-đề tâm vẫn rất quan trọng trong khung Mahāyāna
Người cầu vãng sinh có thể phát nguyện:
Vãng sinh để tiếp tục tu tập, thành tựu Bồ-tát đạo và lợi ích chúng sinh.
Đây khác rất xa:
“Tôi chỉ muốn trốn khỏi thế giới đau khổ và hưởng sung sướng mãi mãi.”
60. Tự lực và tha lực không phải lúc nào cũng là hai phe
Trong nhiều hình thức Tịnh độ:
hai yếu tố có thể đồng thời hiện diện.
Người tu:
phát tâm;
niệm Phật;
giữ giới;
làm thiện.
Đồng thời:
nương bản nguyện Amitābha.
61. Một bên không nhất thiết triệt tiêu bên kia
Có thể hình dung:
hành giả chuẩn bị nhân duyên
và:
Phật lực tạo trợ duyên.
Nhưng mức độ nhấn mạnh:
thay đổi rất lớn giữa các truyền thống.
62. Bảng đối chiếu khái quát
| Truyền thống/cách tiếp cận | Tự lực | Tha lực | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Tịnh độ Ấn Độ | Có nhiều thực hành | Phật/nguyện lực quan trọng | Niệm Phật, quán tưởng, Phật độ, công đức |
| Tịnh độ Trung Hoa | Thường rất quan trọng | Rất quan trọng | Tín–Nguyện–Hạnh, niệm Phật, hồi hướng, có thể kết hợp nhiều pháp |
| Thiền–Tịnh song tu | Rõ | Rõ | Thiền và niệm Phật hỗ trợ nhau |
| Tịnh độ Việt Nam | Thường kết hợp | Quan trọng | Niệm Phật cùng giới, thiện hạnh, tụng niệm, sám hối… |
| Jōdo-shū | Giảm nhấn mạnh tự lực | Nhấn mạnh mạnh bản nguyện | Nembutsu trung tâm |
| Jōdo Shinshū | Phê bình sâu sự cậy vào tự lực | Cực kỳ trung tâm | Shinjin và bản nguyện Amitābha |
Bảng này chỉ:
khái quát, không thay thế lịch sử chi tiết của từng dòng.
63. Tự lực có phải xấu không?
Không nhất thiết.
Nếu “tự lực” chỉ nghĩa:
nỗ lực tu tập
thì Phật giáo nói chung:
không phủ nhận tinh tấn.
Vấn đề xuất hiện khi:
nỗ lực biến thành ngã mạn và sự tự cậy tuyệt đối.
64. Tha lực có phải tốt hơn tự lực?
Không thể đưa ra:
một phán quyết chung cho toàn bộ Phật giáo.
Theo Jōdo Shinshū:
tha lực giữ địa vị đặc biệt và sự cậy vào tự lực bị phê bình sâu sắc.
Theo nhiều truyền thống khác:
tự lực và tha lực có thể phối hợp.
Theo Theravāda:
không có hệ thống Amitābha-bản nguyện như Tịnh độ Mahāyāna.
65. Theravāda có “tha lực” không?
Không theo nghĩa:
bản nguyện Amitābha đưa người tu vãng sinh Sukhāvatī.
Nhưng Theravāda cũng không phải:
chủ nghĩa cá nhân tuyệt đối.
Người tu nương:
Buddha;
Dhamma;
Saṅgha;
thiện hữu;
giáo pháp;
công đức;
sự hướng dẫn.
Tuy nhiên:
cấu trúc giáo lý khác Tịnh độ.
66. Thiền có thật sự hoàn toàn “tự lực” không?
Cũng không.
Thiền sinh:
học với thầy;
nương kinh;
sống trong Tăng đoàn;
thọ giới;
được truyền phương pháp;
nương vô số điều kiện.
Do đó câu:
“Thiền hoàn toàn tự lực”
cũng chỉ là:
một khẩu hiệu đối chiếu.
67. Vajrayāna lại cho thấy một mô hình khác
Kim Cương thừa nhấn mạnh rất mạnh:
guru;
quán đảnh;
dòng truyền thừa;
bổn tôn;
gia trì.
Rõ ràng:
không phải tự lực cô lập.
Nhưng đồng thời hành giả phải:
thực hành rất nhiều.
Điều này cho thấy tự lực/tha lực:
không phải chiếc thước duy nhất để phân loại Phật giáo.
68. Ngay Bồ-tát đạo cũng là mạng lưới hỗ tương
Bồ-tát:
không giác ngộ trong chân không.
Có:
chư Phật;
thiện hữu;
chúng sinh;
Ba-la-mật;
vô số nhân duyên.
Theo Duyên khởi:
không có thành tựu hoàn toàn độc lập.
69. Tha lực và Vô ngã có một điểm gặp rất sâu
Vô ngã nói:
không có một cái Tôi tự chủ tuyệt đối.
Tha lực có thể giúp người tu thấy:
giác ngộ không phải chiến tích của một bản ngã.
Điều này tạo ra:
một sự tương hợp triết học thú vị.
70. Nhưng không được đồng nhất chúng
Vô ngã ≠ tha lực.
Theravāda dạy Vô ngã nhưng:
không có giáo lý tha lực Amitābha.
Madhyamaka dạy Tánh Không nhưng:
không phải mọi Madhyamaka đều là Tịnh độ.
Do đó đây chỉ là:
một điểm có thể đối chiếu, không phải đồng nhất giáo lý.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Tịnh độ chỉ dựa vào tha lực.”
Quá đơn giản.
Đúng hơn:
tha lực rất quan trọng, nhưng mức độ và cách hiểu thay đổi giữa các truyền thống.
“Tu Tịnh độ không cần làm gì.”
Sai.
“Chỉ cần nói Nam-mô A-di-đà Phật một lần thì muốn sống thế nào cũng được.”
Không phải cách hiểu có trách nhiệm về Tịnh độ.
“A-di-đà xóa nghiệp cho mình.”
Quá đơn giản và dễ sai.
“Tha lực phủ định nghiệp.”
Không.
“A-di-đà giống Thượng đế sáng tạo.”
Không.
“Cực Lạc là thiên đường vĩnh cửu để hưởng thụ.”
Sai trọng tâm của Tịnh độ Phật giáo.
“Vãng sinh tức là thành Phật ngay.”
Không nhất thiết.
“Tịnh độ Trung Hoa và Jōdo Shinshū hoàn toàn giống nhau.”
Sai.
“Tất cả Tịnh độ đều hiểu tự lực–tha lực giống Shinran.”
Sai.
“Shinran dạy không cần đạo đức.”
Sai.
“Người ác được ưu tiên nên làm ác càng nhiều càng tốt.”
Hoàn toàn sai.
“Niệm Phật chỉ là tích điểm công đức.”
Không thể dùng công thức này cho mọi truyền thống.
“Thiền hoàn toàn tự lực, Tịnh độ hoàn toàn tha lực.”
Đó chỉ là sơ đồ giáo khoa rất thô.
“Thiền và Tịnh độ luôn đối lập.”
Sai về lịch sử Đông Á.
“Duy tâm Tịnh độ nghĩa là Cực Lạc không tồn tại.”
Không nhất thiết.
“Tha lực nghĩa là thụ động.”
Không nhất thiết.
Một cách hiểu sâu hơn: ai là người đang muốn “tự cứu”?
Câu hỏi của Tịnh độ không chỉ là:
“Tôi có đủ sức tu không?”
Nó còn có thể đi sâu hơn:
“Cái Tôi đang muốn tự mình sở hữu giác ngộ là gì?”
Nếu người tu nghĩ:
Tôi đã thiền được 10.000 giờ.
Tôi niệm được một triệu câu.
Tôi giữ giới tốt hơn người khác.
Tôi có nhiều công đức.
Vì vậy tôi xứng đáng được giải thoát.
thì:
chính con đường tu có thể trở thành nhiên liệu cho ngã mạn.
Tha lực đánh thẳng vào điểm này
Đặc biệt trong Shinran, sự phó thác bản nguyện có thể được hiểu như:
buông bỏ ảo tưởng rằng cái Tôi có thể dùng thành tích tâm linh để sở hữu cứu độ.
Điều đó không phải:
lười biếng.
Nó là:
một phê bình đối với ngã chấp trong chính việc tu hành.
Nhưng phía đối diện cũng có nguy hiểm
Một người có thể biến tha lực thành:
cái cớ để không chịu trách nhiệm.
Tôi không cần sửa mình.
Tôi không cần giữ giới.
Tôi cứ làm ác.
Phật sẽ lo.
Đây cũng có thể là:
một dạng ngã chấp khác.
Bởi người ấy vẫn đang đặt:
ham muốn của mình
ở trung tâm.
Vì vậy vấn đề không đơn giản là “làm nhiều” hay “làm ít”
Vấn đề sâu hơn là:
Ta đang thực hành với thái độ nào?
Thực hành để:
nuôi lớn cái Tôi
hay để:
giảm tham, sân, si và mở ra trí tuệ, lòng biết ơn, từ bi?
Tín – Nguyện – Hạnh cho thấy sự cân bằng
Trong nhiều hình thức Tịnh độ Đông Á:
Tín
mở lòng với Phật và bản nguyện.
Nguyện
định hướng đời sống về Cực Lạc và Phật quả.
Hạnh
biến định hướng ấy thành thực hành.
Do đó:
người tu không hoàn toàn thụ động.
Nhưng cũng không xem:
mọi thành tựu chỉ là sản phẩm của một cái Tôi độc lập.
Có thể gọi đây là “tự lực trong tha lực” không?
Một số cách diễn giải hiện đại thích nói:
tự lực và tha lực tương dung.
Điều này khá phù hợp với:
một số truyền thống Tịnh độ Trung Hoa và Việt Nam.
Nhưng phải cẩn thận:
không nên dùng công thức ấy để xóa sự phê bình tự lực rất mạnh của Shinran.
Mỗi truyền thống phải được để tự nói bằng ngôn ngữ của mình
Tịnh độ Trung Hoa
Thường có thể nhấn mạnh:
Tín – Nguyện – Hạnh, niệm Phật, thiện nghiệp và Phật lực.
Jōdo-shū
Nhấn mạnh mạnh:
nembutsu và bản nguyện.
Jōdo Shinshū
Đi xa hơn trong:
tha lực, shinjin và phê bình sự cậy vào tự lực.
Tịnh độ Việt Nam
Thường:
mang tính tổng hợp, kết hợp niệm Phật với nhiều thực hành khác.
Không nên ép tất cả:
vào một công thức duy nhất.
Tịnh độ và con đường Bồ-tát
Điểm này rất quan trọng nhưng thường bị quên.
Tịnh độ:
thuộc thế giới Mahāyāna.
Cứu cánh cuối cùng không đơn giản là:
“Tôi được cứu khỏi đau khổ.”
Mà hướng đến:
Buddhahood và lợi ích chúng sinh.
Vãng sinh vì thế không phải kết thúc câu chuyện
Nó có thể được hiểu là:
bước vào môi trường đặc biệt thuận lợi để tiếp tục Bồ-tát đạo.
Điều này đặt Tịnh độ trở lại đúng:
bối cảnh Đại thừa của nó.
Tha lực không thay thế giác ngộ
Amitābha không thể được hiểu đơn giản như:
người giác ngộ thay cho mình.
Ngài tạo:
điều kiện cứu độ và con đường thuận lợi.
Nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn liên quan đến:
sự chuyển hóa và giác ngộ của chính chúng sinh.
Và tự lực cũng không tạo ra một “cái Tôi giác ngộ”
Nếu Vô ngã là nền tảng:
không có một bản ngã độc lập tự sản xuất Buddhahood.
Buddhahood:
cũng là Duyên khởi.
Nhìn từ góc này, cuộc tranh luận tự lực–tha lực cuối cùng có thể đưa trở lại một câu hỏi rất Phật giáo:
Có thực sự tồn tại một “Ta” độc lập đang tự mình tu và tự mình sở hữu giải thoát hay không?
Kết luận
Tịnh độ:
không thể giản lược thành một pháp môn “chỉ dựa vào tha lực”.
Tha lực – đặc biệt:
bản nguyện và Phật lực của Amitābha
– là một yếu tố cực kỳ quan trọng.
Nhưng lịch sử Tịnh độ cho thấy:
cách hiểu quan hệ giữa tự lực và tha lực rất đa dạng.
Trong nhiều truyền thống Tịnh độ Trung Hoa và Việt Nam:
Tín – Nguyện – Hạnh, niệm Phật, giữ giới, làm thiện, sám hối và các công phu khác có thể cùng tồn tại với sự nương tựa bản nguyện A-di-đà.
Ở đây:
tự lực và tha lực không nhất thiết loại trừ nhau.
Trong Tịnh độ Nhật Bản, đặc biệt:
Jōdo Shinshū của Shinran, tha lực được nhấn mạnh triệt để hơn.
Nhưng ngay ở đây:
tha lực không có nghĩa “không cần sống đạo đức và không cần làm gì”.
Điều bị phê bình sâu hơn là:
sự cậy vào cái Tôi và thành tích tu hành của chính mình như nguyên nhân mà mình có thể sở hữu để bảo đảm cứu độ.
Vì vậy:
Tha lực không phải giấy phép cho thụ động.
Tự lực không nhất thiết là sai.
Và hai thuật ngữ không được mọi truyền thống Tịnh độ định nghĩa giống nhau.
Quan trọng hơn, Amitābha:
không phải Thượng đế sáng tạo tùy ý xóa nghiệp.
Cực Lạc:
không đơn giản là thiên đường hưởng thụ vĩnh viễn.
Vãng sinh:
không nhất thiết đồng nghĩa lập tức thành Phật.
Toàn bộ pháp môn vẫn nằm trong:
chân trời Bồ-tát đạo và Phật quả của Mahāyāna.
Nếu phải cô đọng thành một câu, có thể nói:
Tịnh độ không dạy rằng con người chẳng cần làm gì vì Phật sẽ làm tất cả; điểm đặc sắc của Tịnh độ là người tu không xem giải thoát như thành tích do một cái Tôi cô lập tự mình tạo ra, mà đặt sự thực hành của mình trong tương quan với bản nguyện và Phật lực của A-di-đà.
Và nếu đi sâu thêm một bước, cuộc tranh luận:
tự lực hay tha lực
cuối cùng chạm vào chính giáo lý:
Duyên khởi và Vô ngã.
Bởi trong một thế giới Duyên khởi:
không có một “tự lực” hoàn toàn độc lập khỏi mọi duyên, và tha lực cũng không nhất thiết là một quyền năng bên ngoài phá vỡ nhân quả.
Chính vì vậy, cách hiểu trưởng thành hơn không phải hỏi:
“Tôi làm hay Phật làm?”
mà là:
“Trong mạng lưới nhân duyên dẫn đến giác ngộ, bản nguyện của Phật, tín tâm, phát nguyện và sự thực hành của hành giả liên hệ với nhau như thế nào?”
Đó mới là nơi tư tưởng Tịnh độ về:
tự lực và tha lực
bộc lộ chiều sâu thực sự của nó.