Theravāda có quan niệm 49 ngày hay không?
Báo lỗi nội dung
Theravāda có quan niệm 49 ngày hay không?
Theravāda có quan niệm 49 ngày hay không?
Trong văn hóa Phật giáo Việt Nam, sau khi một người qua đời, gia đình thường nghe nói đến những mốc:
7 ngày;
14 ngày;
21 ngày;
28 ngày;
35 ngày;
42 ngày;
49 ngày.
Từ đó xuất hiện một quan niệm rất phổ biến:
Sau khi chết, người chết phải trải qua 49 ngày rồi mới tái sinh.
Nhưng nếu hỏi:
“Đây có phải quan điểm của Phật giáo Theravāda không?”
Câu trả lời ngắn gọn là:
Không. Theravāda chính thống không chủ trương rằng tất cả người chết đều trải qua một trạng thái trung gian kéo dài 49 ngày trước khi tái sinh.
Theo hệ thống A-tỳ-đàm Theravāda, sự nối tiếp sang đời sống mới về nguyên tắc xảy ra ngay sau tâm tử, không cần một “linh hồn” hay một giai đoạn trung gian 49 ngày đứng giữa hai đời.
Tuy nhiên, vấn đề phức tạp hơn một câu trả lời “có” hoặc “không”, bởi các truyền thống Phật giáo khác đã phát triển những quan niệm khác về khoảng giữa chết và tái sinh.
1. Trước hết: “49 ngày” nghĩa là gì?
Con số 49 được hình thành từ:
7 × 7 = 49 ngày.
Trong nhiều truyền thống Phật giáo Bắc truyền, thời gian sau khi chết được chia thành các chu kỳ bảy ngày.
Gia đình có thể thực hiện các nghi lễ, làm thiện, cúng dường, tụng kinh và hồi hướng trong những thời điểm này.
Dần dần, trong tín ngưỡng dân gian, điều đó rất dễ biến thành công thức:
người chết → linh hồn tồn tại 49 ngày → ngày thứ 49 đi đầu thai.
Nhưng đây không phải cách diễn đạt chính xác cho toàn bộ Phật giáo.
Ngay giữa những truyền thống chấp nhận một trạng thái trung gian, 49 ngày cũng không nhất thiết có nghĩa mọi chúng sinh đều phải chờ đúng đến ngày thứ 49 mới tái sinh.
2. Theravāda hiểu cái chết như thế nào?
Trong hệ thống A-tỳ-đàm Theravāda, tiến trình tâm của đời sống hiện tại kết thúc bằng:
cuti-citta – tâm tử.
Đời sống kế tiếp bắt đầu với:
paṭisandhi-citta – tâm tục sinh/nối kết tái sinh.
Có thể biểu diễn rất giản lược:
đời sống hiện tại → cuti → paṭisandhi → đời sống mới
Theo mô hình này, giữa cuti và paṭisandhi không cần có một đời sống trung gian kéo dài nhiều ngày.
Điều này không có nghĩa một linh hồn chạy tức thời từ cơ thể này sang cơ thể khác.
Theravāda cũng phủ nhận một tự ngã thường hằng như vậy.
Điều tiếp tục là dòng nhân quả có điều kiện, chứ không phải một linh hồn bất biến.
3. Vậy Theravāda có “trung ấm” không?
Theo lập trường Theravāda chính thống được hệ thống hóa trong A-tỳ-đàm và chú giải:
không có antarābhava – một trạng thái tồn tại trung gian giữa hai đời – theo nghĩa được một số truyền thống khác chấp nhận.
Sau khi đời sống này chấm dứt, đời sống kế tiếp nối tiếp về mặt tiến trình nhân quả.
Do đó:
không có yêu cầu phải trải qua 7, 21 hay 49 ngày trước khi tái sinh.
Đây là một khác biệt quan trọng giữa Theravāda và một số hệ thống Phật giáo Bắc truyền.
4. Nhưng kinh điển sớm có đơn giản như vậy không?
Không hoàn toàn.
Đây là điểm một bài viết khách quan cần đề cập.
Trong các văn bản Phật giáo sớm có những đoạn đã gây tranh luận học thuật về việc liệu có một dạng tồn tại “ở khoảng giữa” hay không.
Một thuật ngữ thường được đưa vào tranh luận là gandhabba, xuất hiện trong những ngữ cảnh liên quan đến sự thụ thai.
Ngoài ra còn có những đoạn văn được các học giả và các bộ phái Phật giáo cổ giải thích khác nhau khi bàn về một chúng sinh đang tìm kiếm sự tái sinh.
Do đó, lịch sử tư tưởng Phật giáo về khoảng giữa chết và tái sinh không hoàn toàn đồng nhất ngay từ đầu.
Các bộ phái Phật giáo Ấn Độ từng có tranh luận về antarābhava.
Một số chấp nhận.
Một số bác bỏ.
Theravāda thuộc về truyền thống bác bỏ một trung hữu độc lập giữa hai đời.
Vì vậy nên phân biệt:
“Theravāda không chấp nhận trung hữu”
với:
“Toàn bộ Phật giáo từ đầu đến cuối chưa từng có tranh luận về trung hữu.”
Mệnh đề thứ nhất phù hợp với hệ thống Theravāda.
Mệnh đề thứ hai quá đơn giản hóa lịch sử.
5. Nếu tái sinh tức thời, tại sao Theravāda vẫn làm lễ cho người chết?
Đây là câu hỏi rất hay.
Người ta có thể nghĩ:
“Nếu người chết đã tái sinh rồi thì hồi hướng cho họ để làm gì?”
Trong Theravāda, việc tạo phước và hồi hướng/chia sẻ phước đến người đã mất vẫn có một vị trí quan trọng.
Một văn bản nổi tiếng thường được nhắc đến trong bối cảnh này là Tirokuḍḍa Sutta thuộc Khuddakapāṭha.
Tư tưởng căn bản là thân nhân còn sống thực hiện thiện nghiệp, rồi hướng tâm chia sẻ công đức đến những người đã mất có khả năng thọ nhận.
Nhưng điều đó không đòi hỏi người chết phải đang ở trong một “phòng chờ 49 ngày”.
Theo cách giải thích Theravāda truyền thống, người quá cố có thể đã tái sinh vào một cảnh giới thích hợp, thường được nhắc đến trong bối cảnh một số loại peta có khả năng tùy hỷ với phước được hồi hướng.
Do đó:
hồi hướng cho người chết ≠ chứng minh có trung ấm 49 ngày.
Hai vấn đề cần được tách riêng.
6. Người chết có “nhận” công đức của người sống không?
Theravāda không nhất thiết hiểu điều này giống như chuyển tiền từ tài khoản A sang tài khoản B.
Không phải:
người sống có 100 đơn vị phước → chuyển 50 → người chết nhận 50 → người sống còn 50.
Người sống thực hiện thiện nghiệp nên chính họ có thiện nghiệp ấy.
Người đã mất, nếu ở điều kiện thích hợp, có thể tùy hỷ với thiện sự và nhờ trạng thái tâm thiện ấy mà có lợi ích.
Vì vậy, ý tưởng gần hơn là:
tạo thiện → hướng thiện tâm đến người mất → người có khả năng biết và tùy hỷ phát sinh thiện tâm.
Không phải một vật chất vô hình được chuyển từ người này sang người khác.
7. Theravāda có cúng thất mỗi bảy ngày không?
Không phải một giáo lý bắt buộc của Theravāda.
Không có nguyên tắc Theravāda phổ quát rằng:
thất thứ nhất;
thất thứ hai;
thất thứ ba;
…
thất thứ bảy;
là bảy giai đoạn mà mọi người chết bắt buộc phải trải qua.
Ở các quốc gia Theravāda như Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Campuchia hay Lào, có nhiều phong tục tang lễ và tưởng niệm khác nhau.
Người ta có thể:
cúng dường Tăng;
bố thí;
tụng kinh;
làm thiện;
hồi hướng công đức;
tổ chức tưởng niệm vào những thời điểm theo phong tục địa phương.
Nhưng không nên từ một nghi thức văn hóa cụ thể suy ra rằng giáo lý Theravāda công nhận một trung ấm cố định 49 ngày.
8. Vậy 49 ngày xuất hiện mạnh ở đâu?
Phật giáo Đông Á
Trong Phật giáo Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản, hệ thống các tuần thất sau khi chết phát triển rất mạnh.
Các nghi lễ thường được tổ chức mỗi bảy ngày cho đến ngày thứ 49.
Ở đây có sự kết hợp của:
các truyền thống Phật giáo Ấn Độ chấp nhận hoặc phát triển tư tưởng trung hữu;
kinh luận Đại thừa;
nghi lễ Phật giáo;
và những yếu tố văn hóa bản địa được phát triển qua lịch sử.
Do đó, tục thất thất – bảy lần bảy ngày trở thành một phần rất quen thuộc của văn hóa tang lễ Phật giáo Đông Á.
Nhưng cần phân biệt:
một truyền thống nghi lễ Phật giáo có lịch sử lâu đời
không đồng nghĩa với:
một giáo lý được mọi trường phái Phật giáo chấp nhận giống nhau.
9. Phật giáo Tây Tạng và 49 ngày
Phật giáo Tây Tạng có một học thuyết về trạng thái trung gian phát triển đặc biệt chi tiết.
Thuật ngữ nổi tiếng là:
bardo – trạng thái trung gian.
Trong các hệ thống Tây Tạng, quá trình sau cái chết có thể được trình bày qua nhiều giai đoạn.
Một khoảng thời gian tối đa 49 ngày thường được nhắc đến đối với trạng thái trung gian dẫn đến tái sinh.
Nhưng có một điểm thường bị hiểu sai:
“tối đa 49 ngày” không đồng nghĩa “mọi người chắc chắn ở trung ấm đúng 49 ngày”.
Tái sinh có thể xảy ra sớm hơn theo cách giải thích của truyền thống.
Do đó ngay cả trong Phật giáo Tây Tạng, công thức:
“Ai chết cũng phải chờ đúng ngày 49 mới đầu thai.”
vẫn là quá đơn giản.
10. Đại thừa có thống nhất về 49 ngày không?
Không.
“Đại thừa” bao gồm rất nhiều truyền thống, kinh luận và hệ thống triết học khác nhau.
Các trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ đã tranh luận về sự tồn tại của antarābhava – trung hữu.
Những truyền thống dựa mạnh vào hệ thống Sarvāstivāda và các dòng phát triển liên hệ về sau có xu hướng chấp nhận trung hữu.
Trong khi đó, không thể lấy một mô hình duy nhất rồi nói:
“Đây là quan điểm của toàn bộ Đại thừa.”
Phật giáo Trung Hoa, Tây Tạng, Nhật Bản và các hệ thống Đại thừa khác còn phát triển những cách giải thích và nghi lễ riêng.
11. So sánh ngắn gọn
| Vấn đề | Theravāda | Một số truyền thống Đông Á | Phật giáo Tây Tạng |
|---|---|---|---|
| Trung hữu giữa hai đời | Không chấp nhận trong hệ thống chính thống | Thường được chấp nhận trong nhiều truyền thống | Chấp nhận bardo |
| Bắt buộc chờ 49 ngày mới tái sinh | Không | Không nên hiểu máy móc như vậy | Không |
| 49 ngày có vai trò nghi lễ | Không phải giáo lý bắt buộc | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
| Làm phước cho người chết | Có | Có | Có |
| Tái sinh | Có | Có | Có |
| Linh hồn thường hằng đi tái sinh | Không | Không theo giáo lý vô ngã | Không |
Điểm cuối cùng đặc biệt quan trọng.
Dù giải thích có hay không có trạng thái trung gian, các truyền thống Phật giáo chính thống đều phải đối diện với giáo lý vô ngã.
Trung hữu không nên bị biến thành một linh hồn bất tử trá hình.
12. Một hiểu lầm phổ biến: “hồn còn quanh nhà 49 ngày”
Trong dân gian đôi khi có những lời như:
Người chết chưa biết mình chết.
hoặc:
Linh hồn còn ở nhà 49 ngày.
hoặc:
Sau ngày thứ 49 Diêm Vương mới quyết định cho đi đầu thai.
Những quan niệm như vậy có thể xuất phát từ sự pha trộn giữa:
Phật giáo;
tín ngưỡng dân gian;
văn hóa thờ cúng tổ tiên;
các hệ thống nghi lễ Đông Á;
những hình dung về thế giới người chết.
Không nên mặc nhiên gán toàn bộ chúng cho lời dạy chung của Đức Phật.
Đặc biệt, câu:
“linh hồn người chết ở cạnh gia đình 49 ngày”
không phải quan điểm Theravāda.
13. Nếu không có linh hồn thì cái gì tái sinh?
Đây chính là điểm khiến vấn đề 49 ngày trở nên sâu hơn.
Phật giáo không đặt câu hỏi theo mô hình:
“Linh hồn đang ở đâu trong 49 ngày?”
bởi nền tảng giáo lý là anattā – vô ngã.
Không có một bản ngã thường hằng rời cơ thể rồi đi tìm cơ thể mới.
Thay vào đó là sự tiếp nối có điều kiện của tiến trình nhân quả.
Một ví dụ thường được dùng để giúp hình dung là ngọn lửa:
Một ngọn nến có thể làm cháy ngọn nến khác.
Ngọn lửa thứ hai:
không hoàn toàn là ngọn lửa thứ nhất,
nhưng cũng:
không hoàn toàn không liên hệ với nó.
Ví dụ chỉ nhằm minh họa quan hệ nhân quả, không phải mô tả chính xác cơ chế tái sinh.
Điều cốt lõi là:
có tính liên tục nhưng không có một thực thể bất biến đi xuyên qua các đời.
14. Có trung ấm hay không có trung ấm, điều gì không thay đổi?
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất khi đối chiếu các truyền thống.
Theravāda nói:
không cần một trung hữu giữa hai đời.
Nhiều hệ thống Bắc truyền nói:
có trạng thái trung hữu.
Phật giáo Tây Tạng phát triển lý thuyết bardo rất chi tiết.
Nhưng các hệ thống này vẫn có thể gặp nhau ở những nguyên tắc lớn:
không có linh hồn vĩnh cửu;
nghiệp có vai trò trong tái sinh;
mọi trạng thái hữu vi đều vô thường;
tái sinh vẫn thuộc luân hồi;
mục tiêu cuối cùng không phải tìm một nơi tái sinh vĩnh viễn mà là giải thoát khỏi nguyên nhân của sinh tử.
15. Người theo Theravāda có thể làm lễ 49 ngày không?
Có thể phân biệt giữa giáo lý và nghi lễ văn hóa.
Một gia đình có thể tổ chức lễ tưởng niệm vào ngày thứ 49 vì truyền thống gia đình hoặc văn hóa địa phương.
Họ có thể:
bố thí;
cúng dường;
giữ giới;
tụng kinh;
làm việc thiện;
hướng thiện tâm đến người đã mất.
Những hành động thiện ấy không trở thành vô nghĩa chỉ vì Theravāda không công nhận một trung ấm 49 ngày.
Điều cần tránh là tuyên bố:
“Theo Theravāda, người chết chắc chắn đang ở trung ấm và đến ngày 49 mới tái sinh.”
Đó mới là điểm không phù hợp với hệ thống Theravāda.
16. Vậy khi người thân mất, điều quan trọng nhất là gì?
Nếu nhìn từ tinh thần thực hành chung của Phật giáo, câu hỏi có lẽ không nên chỉ là:
“Người ấy đang ở đâu?”
mà còn là:
“Người còn sống nên làm gì?”
Một câu trả lời rất thực tế là:
hãy làm điều thiện.
Có thể:
bố thí;
giúp người khó khăn;
cúng dường đúng pháp;
giữ giới;
tu tập;
phát triển tâm từ;
tưởng nhớ những phẩm chất tốt của người đã mất;
hồi hướng hoặc chia sẻ thiện nghiệp theo truyền thống mình thực hành.
Như vậy, tang lễ không chỉ trở thành nỗ lực tác động đến một thế giới chúng ta chưa trực tiếp biết.
Nó còn có thể chuyển hóa chính người đang sống.
Kết luận
Nếu hỏi:
Theravāda có quan niệm người chết phải trải qua 49 ngày rồi mới tái sinh không?
Câu trả lời là:
Không.
Theo hệ thống Theravāda chính thống, cuti-citta – tâm tử của đời này được nối tiếp bởi paṭisandhi-citta – tâm tục sinh của đời sau mà không cần một trạng thái trung hữu kéo dài 49 ngày.
Theravāda vì vậy không xây dựng học thuyết trung ấm 49 ngày giống một số truyền thống Phật giáo Bắc truyền.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa toàn bộ Phật giáo đều bác bỏ trung hữu.
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ đã tồn tại tranh luận giữa các bộ phái về antarābhava. Nhiều truyền thống Đông Á tiếp nhận và phát triển nghi thức bảy tuần. Phật giáo Tây Tạng xây dựng hệ thống bardo rất chi tiết, trong đó 49 ngày có vai trò nổi bật.
Vì vậy, cách nói chính xác nhất không phải:
“Phật giáo dạy người chết ở lại 49 ngày.”
Cũng không phải:
“49 ngày hoàn toàn không liên quan gì đến Phật giáo.”
Mà là:
Quan niệm về trạng thái trung gian và 49 ngày tồn tại trong một số truyền thống Phật giáo, nhưng không phải giáo lý được toàn bộ Phật giáo chấp nhận; đặc biệt, Theravāda chính thống không công nhận một trung hữu 49 ngày giữa chết và tái sinh.
Và còn một điểm sâu hơn:
Dù một truyền thống nói tái sinh nối tiếp tức thời hay có một giai đoạn trung hữu, Phật giáo không cần giả định một linh hồn bất biến đang chờ đợi để nhập vào thân xác mới.
Tranh luận nằm ở cách tiến trình tái sinh diễn ra, chứ không phải ở việc một linh hồn vĩnh cửu đi từ đời này sang đời khác.
Đó chính là lý do câu hỏi về 49 ngày cuối cùng lại dẫn trở về một trong những giáo lý căn bản nhất của Phật giáo:
Vô ngã.