“Mười tám bộ phái” có thực sự chỉ có đúng mười tám?
Báo lỗi nội dung
“Mười tám bộ phái” có thực sự chỉ có đúng mười tám?
“Mười tám bộ phái” có thực sự chỉ có đúng mười tám?
Trả lời ngắn
Không nên hiểu con số 18 theo nghĩa quá máy móc.
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ, cụm từ:
“Mười tám bộ phái”
thường dùng để chỉ các trường phái/bộ phái Phật giáo hình thành trong những thế kỷ sau Đức Phật.
Sanskrit thường gặp:
aṣṭādaśa nikāyāḥ
hay cách gọi tương đương về 18 trường phái.
Nhưng khi so sánh các nguồn cổ, chúng ta gặp:
những danh sách không hoàn toàn giống nhau;
những phả hệ chia nhánh khác nhau;
tên gọi khác nhau cho cùng hoặc những nhóm gần nhau;
có nguồn liệt kê nhiều hơn hoặc tổ chức các nhóm theo cách khác.
Vì vậy:
“18 bộ phái” nên được hiểu trước hết là một con số truyền thống dùng để mô tả sự đa dạng của các trường phái Phật giáo thời kỳ đầu, chứ không nhất thiết là con số thống kê chính xác tuyệt đối.
Điều này cũng có nghĩa:
Theravāda chỉ là một phần của lịch sử bộ phái Phật giáo cổ, không phải tên gọi chung của toàn bộ Phật giáo thời kỳ đầu.
1. Trước hết, “bộ phái” ở đây nghĩa là gì?
Từ “bộ phái” dễ khiến người hiện đại tưởng tượng đến:
18 giáo hội độc lập
giống như 18 tổ chức tôn giáo hiện đại.
Hình ảnh ấy không thật chính xác.
Trong các nguồn Phật giáo Ấn Độ, thường gặp thuật ngữ:
nikāya
và:
vāda
trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những cộng đồng này có thể khác nhau về:
Vinaya;
truyền thừa giới;
Abhidharma;
cách giải thích giáo lý;
địa lý;
dòng truyền thừa;
một số vấn đề triết học.
Không phải lúc nào chúng cũng giống:
một “giáo phái” hiện đại có trụ sở trung ương và danh sách thành viên rõ ràng.
2. Thời Đức Phật đã có 18 bộ phái chưa?
Không.
Trong thời Đức Phật, kinh điển mô tả:
Saṅgha – Tăng đoàn
do Đức Phật thành lập.
Những hệ thống bộ phái mà sử liệu về sau mô tả phát triển:
sau khi Đức Phật qua đời.
Do đó không nên viết:
“Đức Phật thành lập 18 tông phái.”
Đây là sản phẩm của:
lịch sử phát triển Tăng đoàn về sau.
3. Phật giáo phân chia ngay sau khi Đức Phật mất?
Cũng không nên hình dung:
Đức Phật nhập Niết-bàn hôm trước → hôm sau xuất hiện 18 bộ phái.
Quá trình phân hóa diễn ra:
dần dần.
Các truyền thống Phật giáo đưa ra những niên đại và câu chuyện khác nhau về:
những lần phân chia đầu tiên.
Vì vậy lịch sử này phải được dựng lại từ:
Vinaya;
biên niên sử;
luận thư;
văn bản về lịch sử bộ phái;
bia ký;
khảo cổ;
bản dịch Hán và Tây Tạng;
các bản Sanskrit và Pāli còn lại.
4. Sự phân chia lớn đầu tiên thường được mô tả thế nào?
Nhiều truyền thống mô tả một phân chia quan trọng giữa:
Sthavira
và:
Mahāsāṃghika.
Có thể dịch gần nghĩa:
Trưởng lão bộ
và:
Đại chúng bộ.
Từ hai dòng lớn này, các phả hệ truyền thống tiếp tục mô tả:
nhiều nhánh khác phát sinh.
Nhưng cần lưu ý:
các nguồn không hoàn toàn thống nhất về nguyên nhân, thời điểm và trình tự của sự phân chia.
5. Có phải cuộc phân chia đầu tiên là Theravāda đối đầu Mahāyāna?
Không.
Đây là một nhầm lẫn rất phổ biến.
Không nên viết:
Theravāda
↔
Mahāyāna
như hai phe xuất hiện ngay trong lần chia rẽ đầu tiên.
Mahāyāna xuất hiện muộn hơn trong lịch sử.
Các bộ phái thời kỳ đầu và Mahāyāna là:
hai hệ thống phân loại không hoàn toàn cùng một cấp độ.
6. Vậy Sthavira có phải chính là Theravāda hiện nay?
Cũng không nên đồng nhất trực tiếp.
Tên:
Theravāda
có nghĩa gần với:
“Giáo thuyết của các Trưởng lão.”
Sanskrit:
Sthaviravāda.
Nhưng từ sự tương đồng về tên không thể suy ra:
toàn bộ Sthavira cổ đại = Theravāda hiện đại.
Từ dòng Sthavira đã phát triển:
nhiều truyền thống khác nhau.
Theravāda là một dòng còn tồn tại đến ngày nay trong lịch sử phức tạp ấy.
7. Những bộ phái nổi tiếng nào thường xuất hiện trong sử liệu?
Tùy nguồn và cách phân loại, chúng ta thường gặp những tên như:
Mahāsāṃghika
Sthavira/Sthaviravāda
Sarvāstivāda
Vātsīputrīya
Dharmaguptaka
Mahīśāsaka
Kāśyapīya
Saṃmitīya
Lokottaravāda
Ekavyāvahārika
và nhiều tên khác.
Theravāda cũng thuộc bức tranh lịch sử rộng ấy, nhưng các nguồn khác nhau đặt các dòng vào:
những phả hệ không hoàn toàn giống nhau.
8. Sarvāstivāda là ai?
Sarvāstivāda – Nhất Thiết Hữu Bộ
là một trong những truyền thống Phật giáo rất quan trọng tại Ấn Độ và Trung Á.
Tên của họ nổi tiếng vì học thuyết thường được tóm tắt:
“tam thế thật hữu”
liên hệ đến quan niệm về sự tồn tại của các pháp trong:
quá khứ – hiện tại – tương lai.
Sarvāstivāda phát triển một truyền thống:
Abhidharma
rất đồ sộ.
Ảnh hưởng của họ đối với lịch sử tư tưởng Phật giáo là cực kỳ lớn.
9. Nhưng ngày nay tại sao ít nghe nói Sarvāstivāda?
Bởi:
một trường phái có thể biến mất với tư cách một Tăng đoàn độc lập nhưng văn bản và tư tưởng của nó vẫn tồn tại.
Nhiều tác phẩm liên quan Sarvāstivāda được bảo tồn qua:
Hán dịch
và:
Tạng dịch.
Vì vậy lịch sử Phật giáo không thể chỉ nghiên cứu:
những truyền thống còn tồn tại ngày nay.
10. Dharmaguptaka quan trọng thế nào?
Dharmaguptaka – Pháp Tạng Bộ
đặc biệt quan trọng đối với Phật giáo Đông Á.
Lý do là truyền thống Vinaya của Dharmaguptaka:
Tứ phần luật
đã trở thành nền tảng giới luật xuất gia của nhiều truyền thống:
Trung Quốc – Việt Nam – Triều Tiên – một phần Phật giáo Đông Á.
Điều này dẫn đến một sự thật rất thú vị:
Một bộ phái Ấn Độ cổ không còn tồn tại nguyên dạng vẫn tiếp tục sống qua dòng truyền giới của hàng triệu người xuất gia Đông Á.
11. Theravāda sử dụng Vinaya nào?
Theravāda bảo tồn:
Vinaya Pāli của Theravāda.
Do đó dòng giới Theravāda và dòng giới phổ biến trong Phật giáo Đông Á:
không sử dụng cùng một bản Vinaya bộ phái.
Đây là di sản trực tiếp của:
sự đa dạng bộ phái Phật giáo Ấn Độ cổ.
12. Phật giáo Tây Tạng sử dụng dòng Vinaya nào?
Phật giáo Tây Tạng chủ yếu sử dụng Vinaya của:
Mūlasarvāstivāda.
Như vậy có thể nhìn thấy một di sản rất cụ thể của lịch sử bộ phái:
Theravāda
Theravāda Vinaya
Đông Á
Dharmaguptaka Vinaya
Tây Tạng
Mūlasarvāstivāda Vinaya
Ba khu vực Phật giáo lớn hiện nay vẫn phản ánh:
những dòng Vinaya cổ khác nhau.
13. Đây có phải ba “tông phái” hiện đại không?
Không.
Cần phân biệt:
dòng Vinaya
với:
tông phái giáo lý.
Một Thiền tăng Việt Nam có thể thuộc:
Thiền tông Đại thừa
nhưng giới luật xuất gia của vị ấy được truyền theo:
Dharmaguptaka Vinaya.
Một Lạt-ma Tây Tạng có thể thực hành:
Vajrayāna
nhưng dòng giới Tỳ-kheo thuộc:
Mūlasarvāstivāda.
Do đó các lớp lịch sử:
không trùng khít nhau.
14. Mahāsāṃghika là ai?
Mahāsāṃghika – Đại chúng bộ
là một trong những dòng lớn và sớm trong các phả hệ bộ phái.
Từ Mahāsāṃghika, các nguồn truyền thống mô tả nhiều nhánh khác nhau, chẳng hạn:
Lokottaravāda
và những nhóm khác.
Một số tư tưởng được bảo tồn trong các truyền thống Mahāsāṃghika thường được nghiên cứu vì có những nét có thể so sánh với:
một số khuynh hướng phát triển về sau của Đại thừa.
15. Mahāsāṃghika có phải chính là Mahāyāna?
Không.
Đây là một nhầm lẫn quan trọng cần tránh.
Có những giả thuyết lịch sử liên hệ:
môi trường Mahāsāṃghika
với:
một số sự phát triển Đại thừa.
Nhưng không thể viết phương trình:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna.
Mahāyāna hình thành:
phức tạp hơn nhiều
và không thể quy toàn bộ về một bộ phái duy nhất.
16. Mahāyāna có phải “bộ phái thứ 19”?
Không.
Đây chính là điểm cho thấy tại sao mô hình “18 giáo phái” dễ gây hiểu nhầm.
Mahāyāna không đơn giản xuất hiện như:
một nikāya thứ 19
đứng cạnh:
Sarvāstivāda – Dharmaguptaka – Mahīśāsaka…
Trong nhiều giai đoạn, những người có khuynh hướng Mahāyāna có thể sống trong:
các cộng đồng tu viện thuộc những dòng Vinaya khác nhau.
Do đó:
nikāya/bộ phái và Mahāyāna không phải hai hệ phân loại hoàn toàn tương đương.
17. Một người có thể vừa thuộc một bộ phái Vinaya vừa là Mahāyāna?
Có.
Đây là chìa khóa để hiểu lịch sử.
Một Tỳ-kheo có thể:
thọ giới theo một Vinaya nhất định
nhưng đồng thời:
tôn kính kinh Bát-nhã và theo lý tưởng Bồ-tát.
Vì vậy câu hỏi:
“Ông thuộc bộ phái nào?”
và:
“Ông có phải Mahāyāna không?”
không nhất thiết có cùng một câu trả lời.
18. Tại sao lại có con số 18?
Các nguồn truyền thống thường kể quá trình:
một Tăng đoàn
↓
phân thành các dòng lớn
↓
các dòng tiếp tục chia nhánh
↓
cuối cùng thành 18 bộ phái.
Con số 18 vì vậy trở thành:
một công thức lịch sử–giáo phái học quen thuộc.
Nhưng vấn đề là:
các nguồn không cho cùng một cây phả hệ.
19. Những nguồn nào kể về các bộ phái?
Thông tin đến từ nhiều truyền thống, chẳng hạn:
văn bản Vinaya;
các biên niên sử Theravāda;
Dīpavaṃsa;
Mahāvaṃsa;
Kathāvatthu và truyền thống chú giải;
Samayabhedoparacanacakra gắn với Vasumitra;
các nguồn được bảo tồn trong Hán tạng;
các nguồn Tây Tạng;
các tác phẩm do những học giả Phật giáo Ấn Độ truyền lại.
Khi đặt chúng cạnh nhau:
danh sách không hoàn toàn trùng nhau.
20. Có nguồn nào liệt kê hơn 18 không?
Có những hệ thống truyền thống khi tính các nhánh, tên gọi và phả hệ có thể cho số lượng vượt quá một danh sách 18 đơn giản.
Một số nguồn còn sử dụng những con số khác trong việc mô tả:
các trường phái hoặc phân nhánh.
Vì vậy giới nghiên cứu không lấy:
18
như một con số thống kê tuyệt đối.
21. Có thể cùng một nhóm mang nhiều tên không?
Có thể.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến việc đếm rất khó.
Tên một trường phái có thể phản ánh:
người sáng lập;
địa phương;
học thuyết;
dòng truyền;
tên do nhóm khác gọi.
Ngoài ra:
phiên âm Sanskrit → Hán
cũng tạo ra vấn đề nhận diện.
Do đó:
đếm tên không nhất thiết bằng đếm cộng đồng thực tế.
22. Ngược lại, một tên có thể che nhiều nhóm khác nhau
Cũng có thể xảy ra.
Một nhãn lớn như:
Sthavira
có thể bao phủ một lịch sử phân nhánh phức tạp.
Nếu chỉ đếm:
“Sthavira = một”
ta có thể bỏ qua:
nhiều cộng đồng phát triển bên trong hoặc từ dòng ấy.
Do đó câu hỏi:
“Có bao nhiêu bộ phái?”
phụ thuộc một phần vào:
ta đang đếm ở cấp độ nào.
23. Ví dụ đơn giản
Hãy tưởng tượng:
A
chia thành:
B + C.
Sau đó B chia:
B1 + B2.
C chia:
C1 + C2 + C3.
Ta có thể nói:
hai nhánh lớn
hoặc:
năm nhánh con
hoặc:
bảy tên lịch sử nếu tính cả tổ tiên.
Tất cả có thể mô tả:
cùng một cây phân nhánh
nhưng cho:
con số khác nhau.
Lịch sử bộ phái Phật giáo còn phức tạp hơn ví dụ này rất nhiều.
24. Các bộ phái chia nhau vì giáo lý hay giới luật?
Cả hai có thể liên quan, nhưng không nên quy mọi sự phân chia về một nguyên nhân duy nhất.
Các yếu tố có thể gồm:
Vinaya;
thủ tục Tăng đoàn;
quan điểm giáo lý;
cách hệ thống hóa Abhidharma;
địa lý;
truyền thừa;
tổ chức tu viện;
lịch sử chính trị và bảo trợ.
Một cộng đồng tôn giáo tồn tại nhiều thế kỷ trên vùng địa lý rộng:
khó tránh khỏi đa dạng.
25. Có phải cứ bất đồng giáo lý là lập bộ phái mới?
Không nhất thiết.
Trong một nikāya có thể tồn tại:
nhiều quan điểm triết học.
Ngược lại, ranh giới Tăng đoàn có thể liên hệ rất mạnh đến:
Vinaya và truyền giới
chứ không chỉ:
một luận điểm triết học.
Đây là lý do không nên nhìn lịch sử bộ phái như:
18 trường triết học với 18 bộ giáo trình riêng biệt.
26. Các bộ phái có xem nhau là Phật giáo không?
Không thể đưa ra một câu trả lời duy nhất cho mọi nơi và mọi thời kỳ.
Có:
tranh luận;
phê phán;
tranh chấp;
các tuyên bố về chính thống.
Nhưng cũng có:
cùng tồn tại;
trao đổi học thuật;
chia sẻ nhiều giáo lý;
cùng sống trong những trung tâm Phật giáo lớn.
Ranh giới thực tế có thể:
mềm hơn những sơ đồ phả hệ về sau khiến chúng ta tưởng tượng.
27. Họ có cùng kinh điển không?
Có một lõi chung rất lớn nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Nhiều bộ phái có các bộ sưu tập tương ứng với:
Dīrgha/Dīgha;
Madhyama/Majjhima;
Saṃyukta/Saṃyutta;
Ekottarika/Aṅguttara;
nhưng:
nội dung – thứ tự – cách phân loại – một số bài
có thể khác nhau.
Đây là một trong những lý do việc so sánh:
Nikāya–Āgama
rất quan trọng.
28. Những khác biệt ấy có nghĩa kinh điển hoàn toàn hỗn loạn?
Không.
Điều rất đáng chú ý là:
dù được truyền qua các dòng khác nhau, nhiều bài kinh vẫn có:
cấu trúc, nhân vật, giáo lý và những đoạn tương ứng rất gần nhau.
Điều đó cho thấy:
sự phân phái không xóa mất nền tảng chung.
29. Những giáo lý nào có nền tảng chung rộng?
Trong các lớp văn bản sớm, chúng ta gặp rộng rãi:
Tứ Thánh Đế
Bát Chánh Đạo
Duyên khởi
năm uẩn
sáu căn
Vô thường
Vô ngã
Tứ Niệm Xứ
các tầng thiền
Giới–Định–Tuệ
và nhiều cấu trúc giáo pháp khác.
Do đó không nên tưởng tượng:
18 bộ phái = 18 tôn giáo hoàn toàn khác nhau.
30. Abhidharma cho thấy sự khác biệt rõ hơn
Khi các truyền thống hệ thống hóa giáo pháp thành:
Abhidharma/Abhidhamma
những khác biệt học thuật trở nên rõ hơn.
Ví dụ:
Theravāda Abhidhamma
không giống:
Sarvāstivāda Abhidharma.
Các trường phái tranh luận những vấn đề như:
bản thể của các pháp;
thời gian;
tâm;
nghiệp;
trạng thái trung gian;
bản chất của A-la-hán;
quá khứ và tương lai;
cách phân loại pháp.
Đây là một giai đoạn rất quan trọng trong:
sự phát triển triết học Phật giáo.
31. Pudgalavāda là gì?
Một nhóm rất đáng chú ý trong lịch sử là những truyền thống thường được các học giả hiện đại gọi chung là:
Pudgalavāda
liên hệ đặc biệt với:
Vātsīputrīya
và các nhánh của họ.
Họ nổi tiếng với quan niệm về:
pudgala – “nhân/person”
được trình bày theo cách không đơn giản đồng nhất với các uẩn cũng không hoàn toàn tách khỏi các uẩn.
Các trường phái Phật giáo khác đã:
tranh luận mạnh mẽ với quan điểm này.
32. Pudgalavāda có phải một nhóm nhỏ bên lề?
Không nên mặc định như vậy.
Các nguồn lịch sử cho thấy những truyền thống liên quan Pudgalavāda từng:
có ảnh hưởng và số lượng đáng kể tại Ấn Độ.
Nhưng ngày nay:
không còn một Tăng đoàn Pudgalavāda độc lập.
Đây là lời nhắc rất quan trọng:
Lịch sử không nên được dựng lại chỉ từ những người sống sót.
33. Tại sao ngày nay chủ yếu nghe Theravāda, Mahāyāna và Vajrayāna?
Bởi đó là những cách phân loại lớn của:
Phật giáo hiện còn.
Nhưng nếu quay về Ấn Độ khoảng hai thiên niên kỷ trước, bản đồ sẽ:
khác rất nhiều.
Ta có thể gặp:
Sarvāstivāda;
Mahāsāṃghika;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Saṃmitīya;
Mūlasarvāstivāda;
và nhiều cộng đồng khác.
Do đó:
bản đồ Phật giáo hiện đại ≠ bản đồ Phật giáo cổ đại.
34. Theravāda có phải bộ phái duy nhất giữ nguyên Phật giáo ban đầu?
Đây là cách nói:
quá mạnh về mặt lịch sử.
Theravāda bảo tồn:
một canon cực kỳ quan trọng;
một Vinaya cổ;
nhiều lớp giáo pháp rất sớm;
một truyền thống liên tục lâu dài.
Đó là giá trị lịch sử rất lớn.
Nhưng Theravāda cũng có:
lịch sử phát triển riêng.
Đồng thời những truyền thống khác cũng bảo tồn:
các văn bản cổ không còn trong Pāli.
Vì vậy nghiên cứu Phật giáo sớm ngày nay thường sử dụng:
nhiều dòng truyền
chứ không chỉ một.
35. Vậy Theravāda có phải “Phật giáo nguyên thủy” không?
Nếu “nguyên thủy” được dùng với nghĩa:
toàn bộ Phật giáo trước phân phái
thì:
không nên đồng nhất hai khái niệm.
Nên phân biệt:
Early Buddhism / Phật giáo sớm
Những lớp giáo pháp và cộng đồng thuộc giai đoạn sớm của lịch sử Phật giáo.
Theravāda
Một truyền thống lịch sử cụ thể còn tồn tại đến ngày nay.
Theravāda là nguồn cực kỳ quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sớm.
Nhưng:
Theravāda ≠ toàn bộ Phật giáo trước phân phái.
36. “Hīnayāna” có phải tên của 18 bộ phái?
Không nên dùng như vậy.
“Hīnayāna” là một thuật ngữ mang lịch sử tranh luận phức tạp trong văn học Đại thừa.
Nó không phải tên tự gọi chung của:
18 bộ phái cổ.
Đặc biệt:
không nên dùng “Hīnayāna” như từ đồng nghĩa với Theravāda.
Theravāda là tên của một truyền thống cụ thể còn tồn tại.
37. Có phải tất cả 18 bộ phái đều là “Tiểu thừa”?
Cách phân loại này:
quá đơn giản và dễ gây sai lệch lịch sử.
Các bộ phái thời kỳ đầu xuất hiện trong một bối cảnh lịch sử mà:
Mahāyāna chưa tồn tại theo hình thức phát triển đầy đủ về sau.
Do đó không nên chiếu ngược cặp:
Đại thừa ↔ Tiểu thừa
lên toàn bộ lịch sử phân phái ban đầu.
38. “18 bộ phái” có phải là một cuộc đại chia rẽ vì tranh giành quyền lực?
Không có cơ sở để quy toàn bộ quá trình nhiều thế kỷ vào:
một nguyên nhân duy nhất.
Một truyền thống tôn giáo trải rộng:
Ấn Độ – Sri Lanka – Trung Á
qua nhiều thế kỷ tất nhiên chịu ảnh hưởng của:
địa lý;
ngôn ngữ;
triều đại;
bảo trợ;
tu viện;
học thuật;
Vinaya;
truyền giáo.
Phân hóa trong hoàn cảnh ấy là:
một quá trình lịch sử phức tạp.
39. Các vua có ảnh hưởng đến sự phát triển bộ phái không?
Có thể có ảnh hưởng đáng kể.
Các vương triều và nhà bảo trợ có thể:
xây tu viện;
tài trợ cộng đồng;
hỗ trợ truyền giáo;
tạo điều kiện cho một số trung tâm học thuật phát triển.
Đặc biệt, truyền thống Phật giáo thường gắn:
Aśoka – A Dục
với một giai đoạn rất quan trọng trong lịch sử Tăng đoàn.
Nhưng các câu chuyện truyền thống về Aśoka cũng cần:
đối chiếu sử liệu và bia ký
thay vì đọc hoàn toàn như biên niên sử hiện đại.
40. Có phải kỳ kết tập thứ hai tạo ra ngay 18 bộ phái?
Không nên nói như vậy.
Các nguồn truyền thống về:
kết tập thứ hai
và:
sự phân chia đầu tiên
không hoàn toàn đồng nhất.
Ngay cả mối quan hệ giữa:
tranh chấp Vinaya tại Vesālī
và:
sự phân chia Sthavira–Mahāsāṃghika
cũng cần được trình bày thận trọng.
Không nên biến nhiều sự kiện và nhiều truyền thống kể chuyện khác nhau thành:
một sự kiện duy nhất chắc chắn.
41. Tại sao các nguồn lại đưa ra phả hệ khác nhau?
Có nhiều khả năng.
Mỗi truyền thống có thể muốn:
giải thích nguồn gốc của chính mình.
Họ cũng có thể:
biết những cộng đồng khác nhau;
dùng tên khác nhau;
sắp xếp lịch sử khác nhau;
bảo tồn ký ức của vùng địa lý khác nhau.
Ngoài ra, văn bản được biên soạn:
sau những sự kiện mà chúng mô tả.
Vì vậy sử gia phải:
so sánh nhiều nguồn.
42. Có thể dựng một cây phả hệ hoàn toàn chắc chắn không?
Chưa.
Các học giả có thể xây dựng:
những mô hình có xác suất cao hơn
nhưng nhiều chi tiết vẫn còn tranh luận.
Một sơ đồ quá đẹp kiểu:
1 → 2 → 4 → 8 → 18
có thể rất dễ học.
Nhưng lịch sử thực tế thường:
lộn xộn hơn sơ đồ.
43. Vậy con số 18 có vô nghĩa không?
Không.
Đây là điểm cân bằng quan trọng.
Không nên nói:
“Không đúng chính xác 18 nên khái niệm hoàn toàn vô giá trị.”
Con số 18 có giá trị vì nó phản ánh:
ký ức rất sớm và rộng về việc Tăng đoàn Phật giáo đã phân hóa thành nhiều truyền thống.
Nó là một:
mô hình lịch sử truyền thống.
Chỉ không nên biến nó thành:
một thống kê hành chính chính xác tuyệt đối.
44. Có thể hiểu “18” như một con số quy ước không?
Đây là cách tiếp cận an toàn hơn.
Ta có thể nói:
“Mười tám bộ phái” là cách gọi quy ước trong nhiều nguồn Phật giáo cổ để chỉ hệ thống các trường phái phát triển sau những phân hóa của Tăng đoàn.
Sau đó cần thêm:
Các nguồn không hoàn toàn thống nhất về danh sách và phả hệ, nên không nên hiểu rằng lịch sử chỉ từng tồn tại chính xác 18 cộng đồng.
Hai câu này giải quyết phần lớn hiểu lầm.
45. Những bộ phái ấy có còn tồn tại không?
Phần lớn:
không còn tồn tại như những tổ chức độc lập mang tên cổ.
Nhưng di sản của chúng vẫn còn.
Theravāda
tiếp tục tồn tại như một truyền thống sống.
Dharmaguptaka
Vinaya tiếp tục qua dòng truyền giới Đông Á.
Mūlasarvāstivāda
Vinaya tiếp tục trong Phật giáo Tây Tạng.
Sarvāstivāda
nhiều văn bản và tư tưởng được bảo tồn trong Hán–Tạng.
Mahāsāṃghika
nhiều văn bản và dấu vết tư tưởng vẫn có thể nghiên cứu.
Do đó:
“biến mất” không có nghĩa “không để lại gì.”
46. Điều này thay đổi cách nhìn về Phật giáo hiện đại thế nào?
Nó giúp ta bỏ mô hình quá đơn giản:
Phật giáo
↓
Theravāda / Mahāyāna
↓
Vajrayāna.
Lịch sử thực tế gần hơn với:
Phật giáo sớm
↓
nhiều cộng đồng và dòng Vinaya
↓
nhiều bộ phái
↓
các phong trào Mahāyāna phát triển xuyên qua môi trường ấy
↓
các truyền thống Đại thừa khu vực
↓
Vajrayāna phát triển trong môi trường Đại thừa Ấn Độ
↓
những truyền thống hiện đại.
Đây vẫn chỉ là sơ đồ.
Nhưng nó chính xác hơn:
một cây có ba nhánh xuất hiện cùng lúc.
47. Bảng phân biệt quan trọng
| Khái niệm | Không nên hiểu là | Nên hiểu gần hơn |
|---|---|---|
| 18 bộ phái | Chính xác 18 giáo hội cố định | Công thức truyền thống về nhiều nikāya cổ |
| Sthavira | Đồng nhất hoàn toàn với Theravāda hiện đại | Một dòng lớn cổ, từ đó có nhiều phát triển |
| Mahāsāṃghika | Chính là Mahāyāna | Một dòng bộ phái cổ có nhiều nhánh |
| Theravāda | Toàn bộ Phật giáo nguyên thủy | Một truyền thống lịch sử còn tồn tại |
| Mahāyāna | Bộ phái thứ 19 | Phong trào/truyền thống rộng phát triển trong bối cảnh bộ phái |
| Vajrayāna | Một trong 18 bộ phái | Phát triển Mật thừa trong môi trường Đại thừa về sau |
| Hīnayāna | Tên khác của Theravāda | Thuật ngữ lịch sử gây nhiều hiểu nhầm, không nên dùng đồng nhất |
| Nikāya | Luôn giống giáo hội hiện đại | Cộng đồng/dòng truyền có ý nghĩa lịch sử phức tạp |
48. Một điểm đặc biệt quan trọng khi viết Wiki
Không nên viết:
“Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, Phật giáo chia thành đúng 18 tông phái.”
Câu này quá cứng.
Nên viết:
“Trong những thế kỷ sau Đức Phật, Tăng đoàn Phật giáo phân hóa thành nhiều dòng. Các sử liệu Phật giáo truyền thống thường nói đến ‘mười tám bộ phái’, nhưng danh sách và phả hệ trong các nguồn không hoàn toàn giống nhau; vì vậy con số 18 nên được hiểu như một cách phân loại truyền thống hơn là thống kê tuyệt đối.”
Cách viết này:
trung thực hơn về lịch sử.
49. Ý nghĩa lớn nhất của “18 bộ phái” là gì?
Không phải:
nhớ đủ 18 cái tên.
Điều quan trọng hơn là nhận ra:
Phật giáo đã đa dạng rất sớm.
Ngay trước khi:
Thiền – Tịnh độ – Mật tông – Theravāda hiện đại
hình thành theo những hình thức quen thuộc ngày nay, Phật giáo Ấn Độ đã có:
một thế giới học thuật và tu viện rất đa dạng.
50. Sự đa dạng có nghĩa Phật pháp mất hoàn toàn tính thống nhất không?
Không.
Đây là điều đặc biệt đáng chú ý.
Các bộ phái có thể tranh luận:
Abhidharma
Vinaya
bản chất các pháp
các tầng chứng ngộ
và nhiều vấn đề khác.
Nhưng qua các dòng văn bản cổ, ta vẫn thấy một nền tảng chung rất mạnh:
Khổ
nguyên nhân của Khổ
sự chấm dứt Khổ
con đường
Duyên khởi
Vô thường
Vô ngã
Giới–Định–Tuệ.
Vì vậy lịch sử Phật giáo vừa là:
lịch sử của đa dạng
vừa là:
lịch sử của một lõi giáo pháp được truyền qua nhiều cộng đồng.
Những cách hiểu dễ nhầm
“Có chính xác 18 bộ phái, không hơn không kém.”
Không nên khẳng định như vậy.
Các nguồn không hoàn toàn thống nhất.
“18 bộ phái xuất hiện ngay khi Đức Phật qua đời.”
Không.
Đây là quá trình phân hóa qua thời gian.
“Hai nhánh đầu tiên là Theravāda và Mahāyāna.”
Không.
Cách trình bày truyền thống thường liên hệ sự phân chia sớm với:
Sthavira và Mahāsāṃghika.
Mahāyāna phát triển muộn hơn.
“Mahāsāṃghika chính là Mahāyāna.”
Không.
Có những mối liên hệ lịch sử được nghiên cứu nhưng không thể đồng nhất hai khái niệm.
“Theravāda chính là toàn bộ Sthavira cổ.”
Quá đơn giản.
Sthavira có lịch sử phân nhánh rộng hơn.
“Theravāda = Phật giáo trước phân phái.”
Không.
Theravāda bảo tồn rất nhiều tài liệu cổ nhưng vẫn là một truyền thống lịch sử cụ thể.
“Các bộ phái cổ đều là Tiểu thừa.”
Không nên phân loại như vậy.
Nó chiếu một hệ phân loại về sau lên giai đoạn lịch sử phức tạp hơn.
“Mahāyāna là bộ phái thứ 19.”
Không.
Mahāyāna không nằm cùng cấp phân loại đơn giản với danh sách các nikāya cổ.
“Các bộ phái khác biến mất nên không quan trọng.”
Sai.
Vinaya, kinh điển và tư tưởng của họ vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến:
Phật giáo Đông Á và Tây Tạng ngày nay.
Ý nghĩa đối với người học Phật
Biết lịch sử “18 bộ phái” không phải để:
chọn phe.
Nó giúp ta hiểu rằng:
truyền thống mình đang học có một lịch sử.
Theravāda có lịch sử.
Thiền có lịch sử.
Tịnh độ có lịch sử.
Vajrayāna có lịch sử.
Các dòng Vinaya cũng có lịch sử.
Điều đó không nhất thiết làm suy yếu niềm tin.
Ngược lại, nó giúp phân biệt:
Đức Phật lịch sử
với:
sự phát triển của truyền thống sau Đức Phật.
Và giúp ta tránh một lỗi rất phổ biến:
lấy hình thức Phật giáo mình đang thấy ngày nay rồi chiếu ngược nguyên vẹn về thế kỷ V trước Công nguyên.
Kết luận
“Mười tám bộ phái” có thực sự chỉ có đúng mười tám?
Câu trả lời thích hợp nhất là:
Không nên hiểu con số 18 như một thống kê tuyệt đối.
Trong các truyền thống Phật giáo cổ, 18 bộ phái trở thành một con số kinh điển để mô tả sự phân hóa của Tăng đoàn sau thời Đức Phật.
Nhưng:
các nguồn đưa ra danh sách khác nhau.
cây phả hệ khác nhau.
một số tên có thể chồng lấn.
cách đếm nhánh cũng khác nhau.
Và lịch sử thực tế:
phức tạp hơn một danh sách 18 tên.
Điều chắc chắn quan trọng hơn con số là:
Phật giáo Ấn Độ đã trở nên đa dạng từ khá sớm.
Từ những cộng đồng ấy phát triển nhiều truyền thống:
Vinaya
Abhidharma
triết học
kinh điển
và:
dòng truyền thừa.
Một số biến mất.
Một số để lại văn bản.
Một số để lại dòng giới.
Một số tư tưởng của họ tiếp tục ảnh hưởng những truyền thống khác.
Ngày nay:
Theravāda
vẫn bảo tồn một dòng Vinaya cổ.
Phật giáo Đông Á
vẫn sử dụng dòng giới Dharmaguptaka.
Phật giáo Tây Tạng
vẫn sử dụng Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Như vậy:
“Mười tám bộ phái” không chỉ là chuyện của quá khứ. Dấu vết của thế giới bộ phái Phật giáo Ấn Độ cổ vẫn hiện diện trong cấu trúc Phật giáo ngày nay.
Và có lẽ cách hiểu chính xác nhất là:
18 là con số của một truyền thống phân loại; “nhiều dòng Phật giáo cổ” mới là thực tại lịch sử mà con số ấy đang cố mô tả.
Nguồn và tài liệu nên đối chiếu
Dīpavaṃsa: một trong những nguồn Theravāda quan trọng về lịch sử phân phái; cần đọc như một văn bản truyền thống có lập trường riêng.
Mahāvaṃsa: hữu ích cho truyền thống lịch sử Sri Lanka và Theravāda, nhưng không nên dùng đơn độc để tái dựng toàn bộ lịch sử bộ phái Ấn Độ.
Kathāvatthu và truyền thống chú giải: quan trọng để nghiên cứu những tranh luận giáo lý giữa các trường phái cổ.
Samayabhedoparacanacakra, truyền thống gắn với Vasumitra: nguồn rất quan trọng về các trường phái và học thuyết, được bảo tồn qua các truyền bản Á Đông.
Các Vinaya của Theravāda, Dharmaguptaka, Mahīśāsaka, Mahāsāṃghika và Mūlasarvāstivāda: đặc biệt hữu ích để nghiên cứu sự đa dạng của các dòng Tăng đoàn.
Nikāya Pāli và các Āgama Hán dịch: quan trọng để nhận diện nền tảng giáo pháp chung được những dòng truyền khác nhau bảo tồn.
Các văn bản Sarvāstivāda/Abhidharma được bảo tồn trong Hán và Tạng: nguồn thiết yếu để hiểu một trong những hệ thống Phật học lớn nhất của Ấn Độ cổ.
Bia ký và khảo cổ Phật giáo Ấn Độ: đặc biệt quan trọng vì cung cấp bằng chứng không hoàn toàn phụ thuộc vào các phả hệ văn học của từng truyền thống.
Nghiên cứu hiện đại về Early Buddhist Schools: nên đối chiếu nhiều công trình vì việc phục dựng cây phả hệ các bộ phái vẫn còn những điểm tranh luận.