Kinh tạng Pāli có phải toàn bộ lời Đức Phật lịch sử?
Báo lỗi nội dung
Kinh tạng Pāli có phải toàn bộ lời Đức Phật lịch sử?
Kinh tạng Pāli có phải toàn bộ lời Đức Phật lịch sử?
Trả lời ngắn
Không nên nói như vậy.
Kinh tạng Pāli là:
một trong những kho tư liệu quan trọng nhất còn tồn tại để tiếp cận giáo pháp Phật giáo thời kỳ sớm.
Trong truyền thống Theravāda, các kinh trong Canon được tiếp nhận là:
Buddhavacana – Phật ngôn/lời Phật
theo nghĩa kinh điển và truyền thống.
Nhưng nếu hỏi theo phương pháp lịch sử:
“Mọi câu trong Kinh tạng Pāli hiện nay có phải chính xác từng chữ Đức Phật lịch sử đã nói hay không?”
thì:
chúng ta không có đủ bằng chứng để khẳng định điều đó.
Ngược lại, nếu nói:
“Kinh Pāli đều được sáng tác hàng trăm năm sau nên chẳng liên quan đáng kể tới Đức Phật lịch sử”
thì cũng quá cực đoan.
Cách hiểu thận trọng hơn là:
Kinh tạng Pāli chứa một lượng rất lớn truyền thống Phật giáo cổ, trong đó nhiều giáo lý có khả năng đi ngược về những tầng rất sớm của cộng đồng Phật giáo và có cơ sở mạnh để liên hệ với Đức Phật lịch sử; đồng thời bộ kinh như chúng ta có ngày nay đã trải qua quá trình truyền khẩu, sưu tập, sắp xếp và phát triển văn bản qua nhiều thế hệ.
Hai điều này:
không mâu thuẫn với nhau.
1. Trước hết phải phân biệt “Kinh tạng Pāli” với “Tam tạng Pāli”
Pāli Tipiṭaka gồm:
Vinaya Piṭaka
Luật tạng.
Sutta Piṭaka
Kinh tạng.
Abhidhamma Piṭaka
Vi Diệu Pháp tạng.
Khi nói:
Kinh tạng Pāli
theo nghĩa chính xác, ta đang nói đến:
Sutta Piṭaka.
Trong đó có năm Nikāya:
Dīgha Nikāya;
Majjhima Nikāya;
Saṃyutta Nikāya;
Aṅguttara Nikāya;
Khuddaka Nikāya.
Câu hỏi của bài này chủ yếu là:
Các bài kinh ấy có quan hệ thế nào với lời dạy của Đức Phật lịch sử?
2. Đức Phật có tự viết kinh không?
Theo những gì chúng ta biết:
không có bằng chứng cho thấy Đức Phật viết một bộ kinh.
Không có:
bản thảo do Siddhattha Gotama ký tên.
Không có:
một cuốn sách do Đức Phật tự tay viết còn tồn tại.
Giáo pháp ban đầu được truyền chủ yếu bằng:
truyền khẩu.
Điều này hoàn toàn phù hợp với môi trường văn hóa Ấn Độ cổ.
3. Vậy Đức Phật dạy bằng cách nào?
Theo kinh điển, Đức Phật giảng dạy trong nhiều hoàn cảnh:
cho tỳ-kheo;
tỳ-kheo-ni;
cư sĩ;
vua chúa;
Bà-la-môn;
du sĩ;
người đang đau khổ;
người đặt câu hỏi triết học;
người muốn tu thiền.
Những lời dạy ấy được:
nghe → ghi nhớ → tụng lại → truyền cho cộng đồng.
Do đó từ đầu:
Phật giáo đã là một truyền thống truyền khẩu trước khi trở thành một nền văn học viết khổng lồ.
4. Vai trò của Ānanda là gì?
Theo truyền thống Phật giáo:
Ānanda
là vị đệ tử nổi tiếng:
đa văn – nghe nhiều.
Sau khi Đức Phật nhập Parinibbāna, truyền thống về kỳ kết tập thứ nhất kể rằng:
Mahākassapa hỏi Ānanda về Dhamma.
Ānanda tụng lại những lời dạy đã nghe.
Từ đây truyền thống thường liên hệ công thức:
Evaṃ me sutaṃ
“Tôi nghe như vầy.”
với việc truyền tụng kinh.
5. “Tôi nghe như vầy” có chứng minh Ānanda trực tiếp nghe mọi kinh không?
Không nên suy luận đơn giản như vậy.
Trong truyền thống:
công thức này biểu thị thẩm quyền của truyền thừa nghe–nhớ.
Nhưng xét về lịch sử văn bản:
không thể từ bốn chữ ấy chứng minh độc lập rằng Ānanda có mặt tại từng sự kiện được mô tả trong mọi văn bản.
Một số kinh thậm chí thuật lại:
những sự kiện Ānanda không trực tiếp chứng kiến.
Thông tin có thể được truyền lại qua:
Đức Phật;
các đệ tử khác;
cộng đồng truyền khẩu.
Do đó:
“Evaṃ me sutaṃ” là công thức truyền thừa, không phải chữ ký nhân chứng hiện đại.
6. Kỳ kết tập thứ nhất có tạo ra năm Nikāya hoàn chỉnh không?
Theo truyền thống, Dhamma và Vinaya được kết tập sau khi Đức Phật qua đời.
Nhưng không nên tưởng tượng:
500 vị A-la-hán ngồi xuống rồi xuất bản ngay Dīgha, Majjhima, Saṃyutta, Aṅguttara và Khuddaka với đúng cấu trúc, số thứ tự và hình thức hiện nay.
Các bộ sưu tập kinh:
đã trải qua lịch sử tổ chức và truyền thừa.
Cấu trúc năm Nikāya như chúng ta biết:
phản ánh một quá trình biên tập và phân loại của cộng đồng.
7. Vậy có phải các kinh được sáng tác rất muộn?
Cũng không thể nói đơn giản như vậy.
Đây là điểm quan trọng nhất.
Một văn bản có thể:
được ghi thành văn muộn
nhưng:
chứa truyền thống truyền khẩu cổ hơn rất nhiều.
Ví dụ:
một bài kinh được viết xuống vào thế kỷ I TCN
không có nghĩa:
nội dung của nó mới được sáng tác vào thế kỷ I TCN.
Nó có thể đã:
được truyền khẩu trong nhiều thế hệ trước đó.
8. Khi nào Tam tạng Pāli được ghi thành văn?
Theo truyền thống Theravāda Sri Lanka:
Tam tạng được ghi thành văn khoảng thế kỷ I trước Công nguyên.
Điều này thường được liên hệ với:
Alu Vihāra
ở Sri Lanka.
Trước đó:
truyền khẩu đóng vai trò chủ đạo.
Như vậy giữa thời Đức Phật và việc ghi thành văn:
có một khoảng thời gian dài.
9. Khoảng thời gian đó có làm Kinh tạng vô giá trị không?
Không.
Nếu suy luận:
“Không được viết ngay = chắc chắn không đáng tin”
thì chúng ta đang áp dụng sai tiêu chuẩn cho:
một nền văn hóa truyền khẩu cổ đại.
Truyền khẩu Phật giáo không chỉ là:
một người nhớ đại khái rồi kể cho người tiếp theo.
Nó có những kỹ thuật giúp bảo tồn:
lặp lại;
công thức cố định;
danh sách số;
tụng tập thể;
cấu trúc song song;
chuyên môn hóa nhóm trì tụng.
10. Vì sao kinh Pāli có quá nhiều đoạn lặp?
Người hiện đại đọc có thể thấy:
“Sao cứ lặp đi lặp lại?”
Nhưng chính điều đó rất phù hợp với:
văn học truyền khẩu.
Ví dụ:
sắc vô thường...
rồi:
thọ vô thường...
rồi:
tưởng...
hành...
thức...
Thay vì viết:
“tương tự cho bốn uẩn còn lại,”
truyền khẩu thường lặp toàn bộ công thức.
Điều này giúp:
ghi nhớ và kiểm tra việc tụng đọc.
11. Các danh sách giáo pháp cũng hỗ trợ truyền khẩu
Phật giáo sớm có rất nhiều cấu trúc số:
Ba độc;
Bốn Thánh đế;
Bốn Niệm xứ;
Bốn Chánh cần;
Năm uẩn;
Năm căn;
Năm lực;
Bảy giác chi;
Bát Chánh Đạo;
Mười kiết sử;
Ba mươi bảy phẩm trợ đạo.
Đây vừa là:
hệ thống giáo lý
vừa rất thích hợp với:
kỹ thuật ghi nhớ truyền khẩu.
Aṅguttara Nikāya thậm chí tổ chức một phần lớn nội dung:
theo số lượng pháp.
12. Nhưng truyền khẩu có thể thay đổi không?
Có.
Không nên thần thánh hóa khả năng truyền khẩu.
Qua nhiều thế hệ có thể xảy ra:
thay đổi từ ngữ;
mở rộng;
rút gọn;
chuẩn hóa;
ghép các đoạn;
thêm công thức;
sắp xếp lại;
giải thích thêm.
Vì vậy:
“truyền khẩu” không đồng nghĩa với “ghi âm hoàn hảo”.
Nhưng cũng không đồng nghĩa:
“muốn kể gì thì kể.”
13. Làm sao biết phần nào có thể rất cổ?
Một phương pháp quan trọng là:
so sánh các truyền bản độc lập.
Đây là lý do các:
Āgama
cực kỳ quan trọng.
14. Āgama là gì?
Ngoài truyền thống Pāli, những trường phái Phật giáo Ấn Độ khác cũng bảo tồn:
các bộ kinh tương ứng.
Nhiều bộ ngày nay còn được bảo tồn chủ yếu bằng Hán dịch.
Ví dụ:
| Pāli | Truyền bản tương ứng |
|---|---|
| Dīgha Nikāya | Dīrgha Āgama – Trường A-hàm |
| Majjhima Nikāya | Madhyama Āgama – Trung A-hàm |
| Saṃyutta Nikāya | Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm |
| Aṅguttara Nikāya | Ekottarika Āgama – Tăng Nhất A-hàm |
Chúng:
không phải bản dịch từ Pāli.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
15. Nếu không dịch từ Pāli thì tại sao chúng giống nhau?
Bởi chúng có:
tổ tiên truyền khẩu chung cổ hơn.
Sau khi các dòng Phật giáo phân hóa:
mỗi truyền thống tiếp tục bảo tồn các bộ kinh của mình.
Nhiều thế kỷ sau, một số truyền bản được dịch sang Hán.
Khi chúng ta so sánh:
Pāli ↔ Hán Āgama
thì thấy rất nhiều:
bài kinh tương ứng;
công thức tương tự;
giáo lý giống nhau;
cấu trúc gần nhau.
Điều này cực kỳ quan trọng về mặt lịch sử.
16. Vì sao sự tương đồng đó là bằng chứng mạnh?
Giả sử Theravāda và một trường phái khác đã:
tách khỏi nhau từ thời kỳ cổ.
Nếu cả hai vẫn bảo tồn một bài kinh với:
cùng chủ đề;
cùng nhân vật;
cùng cấu trúc;
cùng giáo lý cốt lõi;
thì phần chung đó:
nhiều khả năng đã tồn tại trước khi hai truyền thống phân ly.
Nó không thể dễ dàng được giải thích là:
một sáng tạo rất muộn chỉ của Theravāda.
17. Ví dụ quan trọng
Những giáo lý như:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
Ngũ uẩn;
sáu xứ;
vô thường;
vô ngã;
Tứ Niệm Xứ;
các tầng thiền;
nghiệp;
tái sinh;
giải thoát;
xuất hiện rộng rãi trong:
nhiều dòng văn bản cổ.
Điều này tạo cơ sở rất mạnh để xem:
chúng thuộc những tầng rất sớm của truyền thống Phật giáo.
18. Có thể từ đó chứng minh Đức Phật đã nói chính xác từng chữ không?
Không.
Đây là ranh giới quan trọng của sử học.
So sánh văn bản có thể giúp nói:
“Giáo lý này có vẻ rất cổ.”
Thậm chí:
“Có cơ sở tốt để liên hệ nó với cộng đồng Phật giáo gần thời Đức Phật.”
Nhưng rất khó chứng minh:
“Vào ngày X, Đức Phật đã phát âm chính xác câu Pāli này từng chữ một.”
19. Đức Phật có nói tiếng Pāli không?
Không nên mặc định như vậy.
Đức Phật sống ở miền bắc Ấn Độ cổ, trong môi trường có:
nhiều phương ngữ Trung Ấn.
Pāli là:
ngôn ngữ kinh điển của Theravāda.
Không có cơ sở vững chắc để nói:
Pāli Canon bảo tồn chính xác ngôn ngữ nói nguyên bản của Đức Phật trong mọi câu.
Nội dung đã đi qua:
quá trình truyền và chuẩn hóa ngôn ngữ.
20. Điều này có nghĩa bản dịch tiếng Việt cũng là “lời Phật” không?
Có hai nghĩa khác nhau.
Theo nghĩa tôn giáo
Một bản dịch trung thành của Buddhavacana có thể được gọi:
lời Phật dạy
theo nội dung.
Theo nghĩa ngôn ngữ lịch sử
Rõ ràng Đức Phật:
không nói tiếng Việt hiện đại.
Tương tự, khi nói một câu Pāli là:
“Đức Phật nói,”
cần hiểu có thể đang nói:
truyền thống kinh điển bảo tồn lời dạy được quy cho Đức Phật,
không nhất thiết:
bản ghi âm từng âm tiết lịch sử.
21. Có phải mọi bài trong Kinh tạng đều do Đức Phật nói?
Không.
Ngay trong Sutta Piṭaka cũng có những bài hoặc đoạn do:
Sāriputta;
Ānanda;
Mahākaccāna;
Mahāmoggallāna;
các tỳ-kheo;
tỳ-kheo-ni;
đệ tử khác
thuyết giảng.
Một số được Đức Phật:
xác nhận hoặc tán thành.
Một số được truyền trong cộng đồng như:
giáo pháp có thẩm quyền.
Do đó ngay theo nội dung Canon:
“Sutta Piṭaka” ≠ “mọi câu đều do miệng Đức Phật nói.”
22. Đây là điểm rất quan trọng đối với khái niệm Buddhavacana
Buddhavacana thường được dịch:
“lời Phật.”
Nhưng trong lịch sử Phật giáo, khái niệm này có thể rộng hơn:
một bản ghi âm trực tiếp của Đức Phật.
Một giáo pháp:
do đệ tử giảng;
phù hợp với Dhamma;
được Đức Phật xác nhận
cũng có thể có:
thẩm quyền kinh điển rất cao.
Do đó “Phật ngôn” là:
một khái niệm truyền thống phức tạp hơn khái niệm tác giả hiện đại.
23. Có những kinh xảy ra sau khi Đức Phật qua đời không?
Trong các bộ sưu tập kinh điển có:
những lớp và văn bản phản ánh hoàn cảnh sau thời Đức Phật.
Điều này tự nó cho thấy:
toàn bộ Canon không thể đơn giản là bản chép trực tiếp lời nói của một cá nhân trong suốt đời Ngài.
Kinh điển là:
ký ức tập thể của một cộng đồng tôn giáo phát triển qua thời gian.
24. Khuddaka Nikāya cho thấy điều này đặc biệt rõ
Khuddaka Nikāya gồm những tác phẩm rất đa dạng như:
Dhammapada;
Sutta Nipāta;
Udāna;
Itivuttaka;
Theragāthā;
Therīgāthā;
Jātaka;
Buddhavaṃsa;
Cariyāpiṭaka;
và các tác phẩm khác tùy danh mục.
Chúng:
không nhất thiết có cùng niên đại.
Một số phần có thể:
rất cổ.
Một số phần:
phản ánh những phát triển muộn hơn.
25. Sutta Nipāta có phải lời Phật nguyên thủy nhất không?
Một số phần của Sutta Nipāta, đặc biệt:
Aṭṭhakavagga;
Pārāyanavagga,
thường được nghiên cứu như:
những lớp thơ Phật giáo rất cổ.
Nhưng ngay cả ở đây:
“rất cổ” không tự động đồng nghĩa “chứng minh từng câu là nguyên văn của Đức Phật.”
Đó là hai cấp độ khẳng định khác nhau.
26. Dhammapada thì sao?
Dhammapada Pāli là:
một tuyển tập kệ.
Nhiều câu có họ hàng văn bản trong:
Gāndhārī Dharmapada;
Udānavarga;
các bản Hán.
Điều này cho thấy:
nhiều bài kệ thuộc kho truyền thống chung cổ của Phật giáo.
Nhưng việc xác định:
Đức Phật lịch sử trực tiếp nói từng bài kệ nào
là vấn đề khó hơn nhiều.
27. Jātaka thì sao?
Các truyện Jātaka kể:
những tiền thân của Bồ-tát.
Truyền thống Theravāda tiếp nhận chúng trong thế giới kinh điển.
Nhưng về lịch sử văn bản:
các lớp kệ và truyện văn xuôi có lịch sử phát triển phức tạp.
Không nên nói:
“Mọi chi tiết của hàng trăm truyện Jātaka đều được Đức Phật lịch sử kể nguyên văn.”
Đó là khẳng định vượt quá khả năng chứng minh lịch sử.
28. Vậy bốn Nikāya đầu có đáng tin hơn Khuddaka không?
Không thể tạo một quy tắc tuyệt đối:
“Bốn Nikāya đầu = nguyên bản; Khuddaka = muộn.”
Khuddaka chứa:
một số chất liệu có thể cực kỳ cổ.
Trong khi bốn Nikāya đầu cũng có:
dấu vết biên tập và nhiều lớp truyền thống.
Cần đánh giá:
từng văn bản và các bản song song.
29. Có thể phân biệt “lõi cổ” và “lớp phát triển” không?
Ở một mức độ nhất định:
có thể.
Các nhà nghiên cứu sử dụng:
so sánh văn bản;
ngôn ngữ học;
cấu trúc;
các bản song song;
lịch sử giáo lý;
Vinaya;
khảo cổ;
bản thảo cổ.
Nhưng kết quả thường là:
mức độ xác suất
chứ không phải:
chứng minh toán học.
30. Một nguyên tắc hữu ích
Nếu một giáo lý xuất hiện trong:
Pāli Nikāya
và đồng thời có:
bản song song trong Āgama,
và còn phù hợp với:
nhiều Vinaya hoặc bản Sanskrit/Gāndhārī cổ,
thì cơ sở để xem nó thuộc:
tầng truyền thống sớm
mạnh hơn.
Nếu một ý tưởng chỉ xuất hiện:
trong một nguồn rất muộn của một truyền thống,
thì cần thận trọng hơn trước khi nói:
“Đức Phật lịch sử đã dạy chính xác điều này.”
31. Điều đó có nghĩa chỉ cái gì có bản song song mới là lời Phật?
Không.
Việc không còn bản song song có thể do:
văn bản bị mất;
truyền thống không được dịch;
bản thảo không sống sót.
Do đó:
không có parallel ≠ chắc chắn muộn hoặc giả.
Bản song song chỉ là:
một loại bằng chứng rất có giá trị.
32. Pāli Canon có phải Canon cổ nhất còn tồn tại?
Có thể nói cẩn thận rằng:
Pāli Tipiṭaka là bộ kinh điển hoàn chỉnh của một trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ được bảo tồn đầy đủ nhất trong một ngôn ngữ kinh điển.
Đây là thành tựu lịch sử cực kỳ quan trọng.
Nhưng không nên biến điều đó thành:
“Mọi văn bản Pāli đều cổ hơn mọi văn bản không phải Pāli.”
Không đúng.
Một số bản:
Gāndhārī;
Sanskrit;
Āgama;
có thể bảo tồn:
những cách đọc rất cổ.
33. Bản thảo Pāli còn lại có phải từ thời Đức Phật?
Không.
Các bản chép tay vật chất còn tồn tại:
muộn hơn thời Đức Phật rất nhiều.
Điều này cũng đúng với phần lớn văn học cổ:
tuổi của bản thảo vật chất không nhất thiết bằng tuổi của nội dung.
Một văn bản có thể được sao chép nhiều lần qua hàng thế kỷ.
34. Các bản thảo Gāndhārī cho chúng ta biết gì?
Những bản thảo Phật giáo Gāndhārī cổ là bằng chứng đặc biệt quan trọng rằng:
nhiều cộng đồng Phật giáo đã lưu truyền những văn bản có họ hàng với các kinh còn biết ngày nay.
Chúng giúp phá bỏ mô hình:
“chỉ Pāli mới là Phật giáo cổ.”
Thực tế Phật giáo cổ:
đa ngôn ngữ và đa truyền thừa.
35. Vậy tại sao Pāli đặc biệt quan trọng?
Bởi Theravāda đã bảo tồn:
một kho Canon khổng lồ và tương đối hoàn chỉnh.
Nhờ đó chúng ta có thể nghiên cứu:
giáo lý;
thiền;
giới;
Tăng đoàn;
cư sĩ;
lịch sử tôn giáo;
văn hóa Ấn Độ cổ.
Nếu không có truyền thống bảo tồn Pāli:
hiểu biết hiện đại về Phật giáo sơ kỳ sẽ nghèo đi rất nhiều.
36. Nhưng Pāli không phải nhân chứng duy nhất
Đây là điểm cần luôn giữ.
Muốn nghiên cứu lịch sử, ta nên đặt:
Pāli
bên cạnh:
Hán Āgama
bên cạnh:
Sanskrit
bên cạnh:
Gāndhārī
bên cạnh:
Vinaya của nhiều trường phái.
Không phải để:
hạ thấp Pāli.
Mà để:
sử dụng chính phương pháp đối chiếu nhằm nhận ra những tầng cổ nhất có thể.
37. Quan điểm Theravāda truyền thống nói gì?
Trong Theravāda truyền thống:
Pāli Tipiṭaka có thẩm quyền kinh điển tối cao.
Sutta Piṭaka được tiếp nhận như:
Buddhavacana
trong khuôn khổ truyền thống.
Các chú giải về sau:
không có cùng địa vị Canon với Tipiṭaka.
Đây là cách hiểu tôn giáo hoàn toàn cần được trình bày trung thực.
38. Sử học hiện đại hỏi một câu khác
Sử học không chủ yếu hỏi:
“Văn bản này có thiêng không?”
Nó hỏi:
“Văn bản này hình thành khi nào?”
“Có bản song song không?”
“Lớp nào có vẻ cổ hơn?”
“Nó đã thay đổi như thế nào?”
“Có thể truy ngược đến giai đoạn nào?”
Đây là:
một phương pháp khác, không nhất thiết là sự xúc phạm tôn giáo.
39. Hai cách tiếp cận có nhất thiết loại trừ nhau không?
Không nhất thiết.
Một người Theravāda có thể tin:
Canon là Buddhavacana có thẩm quyền
và đồng thời thừa nhận:
văn bản đã được truyền khẩu và tổ chức qua lịch sử.
Một nhà sử học có thể nói:
không chứng minh được từng câu là nguyên văn Đức Phật
nhưng vẫn kết luận:
Nikāya–Āgama chứa nguồn tư liệu rất sớm và đặc biệt quan trọng về giáo pháp của cộng đồng bắt nguồn từ Đức Phật.
40. Đại thừa nhìn “Phật ngôn” thế nào?
Đại thừa mở rộng khái niệm:
Buddhavacana.
Nhiều kinh Đại thừa tự trình bày là:
lời Phật.
Theo niềm tin truyền thống Đại thừa, chúng có thể được giải thích bằng:
những hoàn cảnh thuyết pháp đặc biệt;
giáo pháp dành cho căn cơ khác;
sự bảo tồn ngoài truyền thống phổ thông;
các cách giải thích khác nhau tùy truyền thống.
Nhưng nghiên cứu lịch sử hiện đại thường đặt:
sự xuất hiện văn bản của nhiều kinh Đại thừa
vào những thế kỷ:
sau thời Đức Phật lịch sử.
41. Điều đó có nghĩa kinh Đại thừa “giả” không?
Đó là kết luận quá đơn giản.
Cần phân biệt ít nhất ba câu hỏi:
Câu hỏi lịch sử
Văn bản xuất hiện khi nào?
Câu hỏi truyền thống
Cộng đồng xem nó là Buddhavacana theo tiêu chuẩn nào?
Câu hỏi triết học/tôn giáo
Giáo lý của nó có giá trị gì?
Một văn bản:
được hình thành muộn hơn
không tự động có nghĩa:
vô giá trị.
Nhưng cũng không nên vì giá trị tôn giáo mà:
đổi niên đại lịch sử của nó.
42. Vajrayāna cũng có vấn đề tương tự
Các tantra Phật giáo xuất hiện:
muộn hơn rất nhiều so với tầng Nikāya–Āgama.
Truyền thống Vajrayāna có:
cách lý giải riêng về thẩm quyền và nguồn gốc của tantra.
Sử học lại nghiên cứu:
thời điểm các văn bản tantra xuất hiện trong lịch sử.
Hai cấp độ này cần:
được phân biệt rõ.
43. “Muộn hơn” không đồng nghĩa “sai”
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Ví dụ:
Nāgārjuna sống sau Đức Phật nhiều thế kỷ.
Điều đó không tự động chứng minh:
triết học của Nāgārjuna sai.
Nó chỉ có nghĩa:
không nên đặt tác phẩm của Nāgārjuna vào miệng Đức Phật lịch sử thế kỷ V TCN nếu không có bằng chứng.
Giá trị triết học và niên đại lịch sử:
là hai câu hỏi khác nhau.
44. Ngược lại, “cổ” cũng không tự động đồng nghĩa “đúng”
Một ý tưởng:
rất cổ
không vì thế tự động:
đúng về triết học, khoa học hay đạo đức.
Sử học xác định:
tuổi và nguồn gốc.
Nó không tự động xác định:
chân lý tối hậu.
Điều này giúp tránh cả:
sùng cổ;
khinh hậu kỳ.
45. Có thể biết chính xác Đức Phật lịch sử đã dạy gì không?
Không theo nghĩa:
từng câu từng chữ.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
không biết gì.
Khi nhiều nguồn cổ độc lập cùng hội tụ quanh:
Duyên khởi;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Ngũ uẩn;
vô thường;
vô ngã;
tu tập giới–định–tuệ;
giải thoát khỏi tham, sân, si;
thì có cơ sở rất mạnh để nói:
đây thuộc trung tâm của truyền thống Phật giáo rất sớm.
Và vì truyền thống ấy hình thành quanh một nhân vật lịch sử là Gotama:
có lý do đáng kể để liên hệ phần lõi ấy với hoạt động giảng dạy của Đức Phật lịch sử.
46. Nhưng nên tránh câu “chắc chắn 100% Đức Phật nói”
Đối với lịch sử cổ đại:
mức chắc chắn tuyệt đối rất hiếm.
Cách viết khoa học hơn là:
“được bảo tồn trong các nguồn sớm”;
“có bản song song trong nhiều truyền thống”;
“có khả năng thuộc tầng rất cổ”;
“được truyền thống quy cho Đức Phật”;
“có cơ sở mạnh để liên hệ với Phật giáo thời kỳ đầu.”
Ngôn ngữ này:
không làm yếu Phật pháp.
Nó làm:
lập luận chính xác hơn.
47. Có phải mọi lời Đức Phật từng nói đều nằm trong Pāli Canon?
Gần như chắc chắn:
không thể giả định như vậy.
Theo chính hình ảnh truyền thống, Đức Phật giảng dạy:
khoảng bốn mươi lăm năm.
Ngài nói chuyện với vô số người trong nhiều hoàn cảnh.
Không có lý do để nghĩ:
mọi cuộc đối thoại, mọi lời chỉ dẫn và mọi câu nói đều được ghi nhớ rồi đưa vào Canon.
Kinh tạng là:
một tuyển tập được bảo tồn,
không phải:
bản ghi âm toàn bộ cuộc đời Đức Phật.
48. Đây là sự khác nhau giữa hai câu hỏi
“Mọi kinh Pāli có phải nguyên văn lời Đức Phật?”
Không thể khẳng định.
“Mọi lời Đức Phật có nằm trong kinh Pāli?”
Cũng không thể khẳng định, và rất khó có khả năng đó.
Do đó:
Kinh tạng Pāli không nên được hiểu như biên bản hoàn chỉnh từng lời Đức Phật từng nói.
49. Đức Phật có thể nói cùng một giáo lý nhiều lần không?
Rất có thể.
Một vị thầy giảng dạy hàng chục năm sẽ:
lặp lại những giáo lý cốt lõi trong nhiều hoàn cảnh.
Điều này có thể giải thích vì sao kinh điển có:
nhiều công thức giống nhau;
nhiều bài gần giống nhau;
cùng giáo lý nói cho người khác nhau.
Qua truyền khẩu, các bài giảng cũng có thể:
được chuẩn hóa thành những công thức dễ nhớ.
50. Vậy lời văn Pāli có thể là sản phẩm chuẩn hóa?
Ở một mức độ:
rất có thể.
Ví dụ một công thức xuất hiện giống nhau trong hàng chục bài kinh có thể phản ánh:
cách cộng đồng truyền tụng chuẩn hóa giáo lý.
Điều đó không nhất thiết có nghĩa:
giáo lý được bịa ra.
Nó có thể nghĩa:
nội dung giảng dạy được đưa vào một dạng công thức ổn định để bảo tồn.
51. Có thể dùng ví dụ đơn giản
Giả sử một vị thầy giảng suốt bốn mươi năm:
“Mọi pháp có điều kiện đều thay đổi.”
Ông có thể đã nói:
nhiều từ khác nhau;
nhiều ví dụ khác nhau;
cho nhiều người khác nhau.
Đệ tử về sau có thể chuẩn hóa thành:
một công thức truyền tụng ổn định.
Khi đó:
nội dung có thể trung thành
dù:
không phải bản ghi âm từng âm tiết.
Đây là một mô hình hữu ích để hiểu truyền khẩu cổ.
52. Nhưng không nên dùng mô hình đó để giải thích mọi khác biệt
Đúng.
Một số khác biệt có thể đến từ:
truyền khẩu;
biên tập;
giáo lý bộ phái;
mở rộng văn bản;
lỗi sao chép;
dịch thuật.
Do đó từng trường hợp:
cần được nghiên cứu riêng.
Không có một công thức giải thích mọi văn bản.
53. Kinh điển có tự đưa ra phương pháp kiểm tra truyền thừa không?
Một đoạn rất quan trọng nằm trong:
DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta.
Các:
Mahāpadesa – Đại giáo pháp/những tiêu chuẩn lớn
xử lý trường hợp một người tuyên bố:
“Tôi đã nghe điều này từ Đức Phật.”
hoặc từ:
một cộng đồng trưởng lão;
nhiều trưởng lão;
một trưởng lão.
Điểm quan trọng là:
không nên chỉ vì uy tín nguồn được tuyên bố mà lập tức chấp nhận hay bác bỏ.
Nội dung cần được:
đối chiếu với Sutta và Vinaya.
54. Nguyên tắc này rất đáng chú ý
Ngay trong truyền thống cổ đã xuất hiện vấn đề:
“Làm sao biết một lời được gán cho Đức Phật là đáng tin?”
Câu trả lời không đơn giản là:
“Ai nói mình nghe từ Phật thì tin.”
Mà cần:
kiểm tra với kho Dhamma-Vinaya đã được cộng đồng bảo tồn.
Điều đó cho thấy ý thức về:
tính xác thực của truyền thừa
đã rất quan trọng.
55. Vì vậy “Đức Phật dạy...” nên dùng thế nào?
Trong bài viết phổ thông, nói:
“Đức Phật dạy Tứ Thánh Đế”
là hoàn toàn hợp lý.
Bởi đây là:
một giáo lý có nền tảng cực mạnh trong truyền thống sớm.
Nhưng với những vấn đề:
chỉ xuất hiện trong nguồn muộn;
chỉ có trong chú giải;
chỉ có trong một truyền thống;
nguồn văn bản gây tranh luận;
nên viết chính xác hơn:
“Theo truyền thống Theravāda...”
“Theo chú giải Pāli...”
“Trong kinh Đại thừa X...”
“Trong truyền thống Tây Tạng...”
thay vì gom tất cả thành:
“Đức Phật nói...”
56. Đây là cách viết trung thực hơn về Phật giáo
Có thể chia thành các tầng:
Tầng 1 – Nguồn Phật giáo sớm có đối chiếu mạnh
Ví dụ:
Duyên khởi;
Ngũ uẩn;
Bát Chánh Đạo;
vô thường;
vô ngã.
Tầng 2 – Truyền thống bộ phái
Ví dụ:
các hệ thống Abhidharma khác nhau.
Tầng 3 – Chú giải hậu kỳ
Ví dụ:
nhiều mô hình chi tiết của Theravāda hậu kinh điển.
Tầng 4 – Mahāyāna
Ví dụ:
Prajñāpāramitā;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tathāgatagarbha;
Pure Land.
Tầng 5 – Vajrayāna
Ví dụ:
tantra;
maṇḍala;
deity yoga;
các hệ thống bardo phát triển.
Các tầng sau:
không nhất thiết “sai”.
Nhưng chúng:
không nên bị đẩy ngược về cùng một thời điểm lịch sử.
57. So sánh các cách nhìn
| Cách tiếp cận | Kinh tạng Pāli được nhìn như thế nào? |
|---|---|
| Theravāda truyền thống | Canon có thẩm quyền, được tiếp nhận như Buddhavacana |
| Nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ | Một trong những nguồn quan trọng nhất để tái dựng giáo pháp sớm |
| Sử học văn bản | Kho văn bản nhiều lớp, trải qua truyền khẩu và biên tập |
| Đối chiếu Nikāya–Āgama | Một nhánh truyền bản có thể so sánh với các dòng cổ khác |
| Cách nhìn cực đoan hoài nghi | “Tất cả đều muộn nên không biết gì về Phật” – quá mức |
| Cách nhìn cực đoan bảo thủ | “Mọi chữ Pāli hiện nay là nguyên âm từng chữ Đức Phật nói” – vượt quá bằng chứng lịch sử |
Cách tiếp cận cân bằng nằm:
giữa hai cực cuối cùng.
58. Những gì có thể nói với độ tin cậy cao hơn
Có thể nói khá vững rằng:
1.
Có một nhân vật lịch sử:
Gotama Buddha
đứng ở nguồn gốc của cộng đồng Phật giáo.
2.
Một truyền thống giáo pháp được:
truyền khẩu rất sớm.
3.
Nhiều dòng Phật giáo cổ:
bảo tồn những bộ kinh có quan hệ rất gần nhau.
4.
Điều đó cho phép nhận diện:
một kho giáo lý chung có trước nhiều phân chia bộ phái.
5.
Pāli Nikāya là:
một nhân chứng cực kỳ quan trọng của kho truyền thống ấy.
59. Những gì không thể nói chắc như vậy
Không thể chứng minh:
“Mỗi chữ trong Canon Pāli chính xác là âm tiết Đức Phật đã nói.”
“Mọi bài kinh Pāli đều được định hình hoàn chỉnh ngay khi Đức Phật còn sống.”
“Không có bất kỳ phát triển hay biên tập nào.”
“Mọi lời Đức Phật từng nói đều được bảo tồn trong Canon.”
“Chỉ Pāli mới bảo tồn giáo pháp sớm.”
“Bất cứ điều gì không có trong Pāli chắc chắn không phải Phật pháp.”
Đó đều là:
những kết luận vượt quá bằng chứng.
60. Những cách hiểu cần tránh
“Kinh Pāli là băng ghi âm Đức Phật.”
Không.
Đây là văn học truyền khẩu được bảo tồn và ghi thành văn về sau.
“Vì truyền khẩu nên Kinh Pāli chắc chắn không đáng tin.”
Cũng sai.
Đối chiếu với các truyền bản độc lập cho thấy mức độ bảo tồn chung đáng kể.
“Mọi câu trong Sutta Piṭaka đều do Đức Phật trực tiếp nói.”
Sai.
Nhiều bài do các đại đệ tử giảng.
“Ānanda viết Kinh tạng.”
Không chính xác.
Ānanda có vai trò trung tâm trong ký ức truyền thống về việc tụng truyền Dhamma, không phải tác giả hiện đại của toàn bộ Sutta Piṭaka.
“Pāli là chính ngôn ngữ Đức Phật chắc chắn đã nói.”
Không thể khẳng định như vậy.
“Pāli Canon là toàn bộ mọi lời Đức Phật từng nói.”
Không có cơ sở.
“Chỉ cần có trong Pāli Canon thì chắc chắn thuộc đúng thời Đức Phật.”
Quá đơn giản.
Canon chứa nhiều lớp văn bản.
“Không có trong Pāli thì chắc chắn là giả.”
Không đúng.
Nhiều truyền thống cổ ngoài Pāli bảo tồn những tư liệu rất quan trọng.
“Āgama là kinh Đại thừa.”
Sai.
Phần lớn Āgama bảo tồn kinh của các trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ.
“Kinh Đại thừa xuất hiện muộn hơn nên không có giá trị.”
Đó không phải kết luận của sử học.
Sử học xác định:
niên đại và quá trình hình thành,
không tự động quyết định:
giá trị triết học hay tôn giáo.
61. Một công thức ngắn để sử dụng trong Wiki
Thay vì viết:
“Kinh Pāli là nguyên văn toàn bộ lời Đức Phật.”
nên viết:
“Kinh tạng Pāli là bộ kinh được truyền thống Theravāda bảo tồn và tiếp nhận như Buddhavacana. Về phương diện lịch sử, nó chứa một lượng rất lớn tài liệu Phật giáo cổ, trong đó nhiều giáo lý có bản song song trong các Āgama và những truyền bản khác, cho phép truy ngược đến những tầng rất sớm của truyền thống. Tuy nhiên không thể chứng minh rằng mọi câu chữ Pāli hiện nay là nguyên văn từng chữ Đức Phật lịch sử đã nói.”
Đây là cách diễn đạt:
vừa tôn trọng truyền thống, vừa trung thực với sử học.
62. Câu hỏi quan trọng hơn “Có phải 100% lời Phật không?”
Một câu hỏi nghiên cứu hữu ích hơn là:
“Phần nào của văn bản có thể truy ngược đến những tầng truyền thống sớm nhất?”
Muốn trả lời, chúng ta có thể đối chiếu:
Nikāya
↕
Āgama
↕
Vinaya nhiều bộ phái
↕
Sanskrit
↕
Gāndhārī.
Khi các truyền thống từng phân ly vẫn cùng bảo tồn:
một cấu trúc giáo lý,
đó là một dấu hiệu rất quan trọng.
Kết luận
Kinh tạng Pāli có phải toàn bộ lời Đức Phật lịch sử?
Nếu “lời Đức Phật” có nghĩa:
Canon được Theravāda truyền thừa và tiếp nhận như Buddhavacana,
thì:
Kinh tạng Pāli giữ địa vị Phật ngôn trong truyền thống Theravāda.
Nhưng nếu câu hỏi có nghĩa:
“Mọi câu, mọi chữ Pāli hiện còn có phải bản ghi nguyên văn từng âm tiết Đức Phật Gotama đã nói khoảng 2.500 năm trước hay không?”
thì:
không thể khẳng định như vậy về mặt lịch sử.
Đức Phật không để lại:
một bộ sách do chính tay Ngài viết.
Giáo pháp đã trải qua:
thuyết giảng
↓
ghi nhớ
↓
tụng đọc tập thể
↓
truyền khẩu
↓
sưu tập và tổ chức
↓
truyền qua nhiều thế hệ
↓
ghi thành văn
↓
sao chép thành những văn bản còn lại ngày nay.
Trong quá trình ấy:
ngôn ngữ có thể được chuẩn hóa, các bộ sưu tập được tổ chức, và một số lớp văn bản có thể phát triển.
Nhưng điều đặc biệt quan trọng là:
Pāli không đứng một mình.
Khi đem Nikāya so sánh với:
Āgama Hán dịch;
Vinaya của nhiều trường phái;
Sanskrit;
Gāndhārī;
chúng ta thấy:
một khối lượng lớn giáo lý chung.
Điều này là bằng chứng mạnh rằng:
rất nhiều nội dung trong Nikāya không phải sáng tạo muộn riêng của Theravāda, mà thuộc về một di sản Phật giáo cổ có trước nhiều sự phân chia bộ phái.
Vì vậy hai cực đoan đều nên tránh.
Một cực nói:
“Mỗi chữ Pāli hiện nay chắc chắn là nguyên văn Đức Phật.”
Điều đó vượt quá bằng chứng lịch sử.
Cực kia nói:
“Kinh được ghi xuống muộn nên chúng ta chẳng biết Đức Phật dạy gì.”
Điều đó cũng không phù hợp với bằng chứng so sánh.
Cách hiểu cân bằng hơn là:
Kinh tạng Pāli là một trong những nhân chứng đầy đủ và quan trọng nhất còn tồn tại về truyền thống Phật giáo thời kỳ sớm.
Nó không phải:
băng ghi âm toàn bộ cuộc đời Đức Phật.
Nó cũng không phải:
một tác phẩm muộn không liên quan đến Ngài.
Nó là:
kết quả của một truyền thống ghi nhớ tập thể rất cổ bắt nguồn từ cộng đồng được hình thành quanh Đức Phật Gotama.
Và khi muốn tiến gần hơn tới câu hỏi:
“Đức Phật lịch sử có khả năng đã dạy điều gì?”
phương pháp mạnh nhất không phải chỉ tuyên bố:
“Pāli nói nên chắc chắn đúng nguyên văn.”
Cũng không phải:
“Pāli được viết muộn nên bỏ đi.”
Mà là:
đối chiếu các truyền thống độc lập.
Đặc biệt:
Nikāya ↔ Āgama ↔ Vinaya ↔ Sanskrit ↔ Gāndhārī.
Những gì các dòng truyền thừa đã xa nhau hàng thế kỷ mà vẫn cùng bảo tồn:
chính là một trong những cửa sổ sáng nhất còn lại để chúng ta nhìn về giáo pháp của Phật giáo thời kỳ rất sớm – và qua đó tiến gần nhất có thể, bằng phương pháp lịch sử, tới lời dạy của Đức Phật Gotama.