Đại thừa có thực sự cho rằng tất cả chúng sinh đều phải thành Phật?
Báo lỗi nội dung
Đại thừa có thực sự cho rằng tất cả chúng sinh đều phải thành Phật?
Đại thừa có thực sự cho rằng tất cả chúng sinh đều phải thành Phật?
Trả lời ngắn
Không nên nói đơn giản rằng toàn bộ Đại thừa đều dạy “tất cả chúng sinh bắt buộc phải thành Phật”.
Chính xác hơn:
Nhiều dòng tư tưởng Đại thừa hướng đến việc phổ quát hóa Phật quả, nhưng mức độ và cách giải thích khác nhau giữa các kinh luận và trường phái.
Có ít nhất ba mệnh đề rất khác nhau:
Mọi chúng sinh đều có khả năng thành Phật.
Mọi chúng sinh cuối cùng sẽ thành Phật.
Mọi chúng sinh bắt buộc phải thành Phật.
Ba câu:
không đồng nghĩa.
Trong nhiều truyền thống dựa mạnh vào Phật tính:
mọi chúng sinh được xem là có khả năng thành Phật.
Trong Kinh Pháp Hoa và tư tưởng Nhất thừa:
các con đường Thanh văn, Độc giác và Bồ-tát cuối cùng được quy về Nhất Phật thừa.
Điều này hỗ trợ rất mạnh quan điểm:
cuối cùng tất cả đều được dẫn đến Phật quả.
Nhưng trong một số hệ thống Yogācāra/Duy thức cổ điển:
có học thuyết về nhiều chủng tính khác nhau,
thậm chí có khái niệm:
icchantika – nhất-xiển-đề,
và vấn đề liệu tất cả chúng sinh đều chắc chắn thành Phật:
đã từng là một cuộc tranh luận thật sự trong lịch sử Đại thừa.
Do đó:
“Đại thừa = mọi chúng sinh chắc chắn phải thành Phật”
là:
một khái quát quá mạnh.
Cách nói thận trọng hơn là:
Một xu hướng rất mạnh của Đại thừa, đặc biệt trong Pháp Hoa, Như Lai tạng và nhiều truyền thống Đông Á, khẳng định tính phổ quát của khả năng hoặc cứu cánh Phật quả; nhưng Đại thừa lịch sử không hoàn toàn thống nhất về vấn đề này.
1. Trước hết phải phân biệt “có thể”, “sẽ” và “phải”
Đây là chìa khóa của toàn bộ vấn đề.
“Có thể thành Phật”
nghĩa là:
không có một bản chất bất biến nào khiến một chúng sinh vĩnh viễn không thể giác ngộ.
“Sẽ thành Phật”
mạnh hơn:
cuối cùng mọi chúng sinh thực tế đều đạt Phật quả.
“Phải thành Phật”
lại dễ gây hiểu lầm rằng:
có một sức mạnh vũ trụ cưỡng bức tất cả phải thành Phật bất kể họ làm gì.
Đại thừa:
không nên được hiểu theo nghĩa thứ ba.
2. Phật quả không phải định mệnh được lập trình sẵn
Nếu nói:
“Dù làm gì thì cuối cùng cũng tự động thành Phật”
thì:
nghiệp, tu tập, Bồ-đề tâm và Bồ-tát đạo trở nên khó hiểu.
Đại thừa vẫn nói đến:
giới;
định;
tuệ;
sáu hoặc mười Ba-la-mật;
Bồ-đề tâm;
các địa Bồ-tát;
đoạn phiền não;
phát triển trí tuệ;
đại bi.
Do đó:
Phật quả không phải món quà tự động được trao chỉ vì thời gian trôi qua đủ lâu.
3. Câu hỏi đúng hơn
Thay vì hỏi:
“Có ai bắt chúng sinh phải thành Phật không?”
nên hỏi:
“Theo từng hệ Đại thừa, có tồn tại một loại chúng sinh vĩnh viễn không thể thành Phật hay không?”
Đây mới là:
điểm tranh luận lịch sử quan trọng.
4. Phật giáo sớm có nói mọi chúng sinh phải thành Phật không?
Không.
Trong Nikāya–Āgama:
không có học thuyết phổ quát rằng mọi chúng sinh cuối cùng đều phải trở thành Sammāsambuddha.
Có nhiều hình thức giác ngộ.
Đặc biệt:
các đệ tử có thể đạt A-la-hán và chấm dứt tái sinh.
5. Một A-la-hán không cần trở thành Phật sau đó
Theo Phật giáo sớm và Theravāda:
A-la-hán đã hoàn thành con đường.
Sau khi Bát-niết-bàn:
không còn một chuỗi đời sống để tiếp tục tu thành Chánh Đẳng Giác.
Do đó:
học thuyết “mọi A-la-hán cuối cùng đều thành Phật” không phải quan điểm Theravāda.
6. Bồ-tát ban đầu là một con đường đặc biệt
Trong các truyền thống trước Đại thừa:
Bồ-tát chủ yếu liên hệ với con đường của người sẽ trở thành một vị Phật Chánh Đẳng Giác.
Không phải:
mọi Phật tử đều được yêu cầu phải đi con đường ấy.
Đây là:
một điểm quan trọng để thấy Đại thừa đã thay đổi trọng tâm như thế nào.
7. Đại thừa phổ quát hóa lý tưởng Bồ-tát
Một trong những chuyển biến lớn của Đại thừa là:
Bồ-tát đạo từ con đường đặc biệt của vị Phật tương lai trở thành lý tưởng được mở rộng cho người tu nói chung.
Người tu phát:
bodhicitta – Bồ-đề tâm
với nguyện:
đạt Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.
8. Nhưng “mọi người nên phát Bồ-đề tâm” vẫn khác “mọi người chắc chắn sẽ thành Phật”
Một truyền thống có thể nói:
đây là con đường tối thượng mà mọi người nên hướng đến.
Nhưng điều đó:
chưa tự động chứng minh rằng mọi chúng sinh trên thực tế chắc chắn sẽ hoàn tất con đường.
Đây là:
phân biệt giữa lý tưởng chuẩn tắc và khẳng định về số phận vũ trụ.
9. Kinh Pháp Hoa đưa ra một trong những tuyên bố mạnh nhất
Trong Saddharmapuṇḍarīka – Kinh Pháp Hoa:
Nhất Phật thừa
là chủ đề trung tâm.
Kinh trình bày:
các thừa khác nhau cuối cùng nằm trong phương tiện của Đức Phật nhằm dẫn chúng sinh đến Phật trí.
10. Ba thừa trở thành phương tiện
Theo cấu trúc nổi tiếng của Pháp Hoa:
Thanh văn thừa;
Độc giác thừa;
Bồ-tát thừa
được quy tụ về:
Nhất Phật thừa.
Điều này có nghĩa:
không có một cứu cánh vĩnh viễn riêng biệt dành cho Thanh văn bên cạnh Phật quả.
11. A-la-hán vì vậy cũng được đưa trở lại con đường Phật quả
Đây là điểm rất đặc biệt.
Những đại Thanh văn như:
Xá-lợi-phất
được:
thọ ký thành Phật.
Do đó:
ngay cả những người tưởng rằng mình đã đạt cứu cánh Thanh văn cũng được đặt trong tiến trình cuối cùng hướng đến Buddhahood.
12. Điều này khác hẳn Theravāda
Theravāda nói:
A-la-hán không còn tái sinh.
Pháp Hoa nói theo cấu trúc Nhất thừa:
Thanh văn cuối cùng được dẫn đến Phật quả.
Đây:
không phải chỉ là hai cách diễn đạt của cùng một học thuyết.
Có:
một bất đồng thật sự về bản đồ cứu cánh.
13. Dụ ngôn nhà lửa
Trong Kinh Pháp Hoa:
người cha thấy các con chơi trong căn nhà đang cháy.
Ông hứa:
những loại xe khác nhau
để:
dụ các con ra khỏi nhà.
Cuối cùng:
tất cả được một cỗ xe lớn.
14. Ý nghĩa của dụ ngôn
Các thừa khác nhau:
đáp ứng căn cơ khác nhau.
Nhưng mục đích cuối:
không phải giữ chúng sinh mãi trong những cứu cánh khác biệt.
Theo logic Pháp Hoa:
cỗ xe lớn cuối cùng tượng trưng cho Phật thừa.
15. “Phương tiện” không có nghĩa những giáo pháp trước đó là giả
Đây là điều cần tránh.
Nếu nói:
“Tứ Thánh Đế chỉ là lời nói dối để dụ Thanh văn”
thì:
đã hiểu sai upāya – phương tiện thiện xảo.
Một giáo pháp:
có thể thật sự giải thoát ở cấp độ thích hợp,
nhưng:
được đặt trong một mục tiêu rộng hơn theo Pháp Hoa.
16. Hóa thành dụ
Một dụ ngôn khác:
đoàn người đi tìm kho báu nhưng quá mệt.
Người dẫn đường:
hóa hiện một thành phố để họ nghỉ.
Khi họ hồi phục:
ông nói kho báu thật vẫn còn phía trước.
Trong cấu trúc Pháp Hoa:
cứu cánh Thanh văn được tái diễn giải như một trạm phương tiện trên hành trình đến Phật quả.
17. Vì vậy Pháp Hoa rất gần với câu “tất cả cuối cùng thành Phật”
Đúng.
Trong truyền thống Nhất thừa phát triển từ Pháp Hoa:
tính phổ quát của Phật quả được nhấn mạnh rất mạnh.
Nhưng:
không nên từ đó nói mọi văn bản Đại thừa đều luôn dạy giống hệt Pháp Hoa.
18. Phật tính đưa vấn đề sang hướng khác
Một dòng tư tưởng lớn khác là:
Tathāgatagarbha – Như Lai tạng
và:
Buddha-nature – Phật tính.
Ở đây câu hỏi trở thành:
mọi chúng sinh có khả năng thành Phật hay không?
19. “Tất cả chúng sinh đều có Phật tính”
Đây là:
một trong những tuyên bố nổi tiếng nhất của Phật giáo Đại thừa Đông Á.
Theo cách hiểu phổ biến:
không có chúng sinh nào bị khóa vĩnh viễn ngoài khả năng giác ngộ.
20. Nhưng Phật tính không nhất thiết nghĩa “đã là Phật hoàn chỉnh”
Cần phân biệt:
khả năng giác ngộ
với:
Phật quả đã thành tựu.
Một hạt xoài:
có khả năng thành cây xoài.
Nhưng:
hạt chưa phải cây trưởng thành đang ra quả.
Tương tự:
Phật tính không nên được dùng để xóa bỏ toàn bộ ý nghĩa của tu tập.
21. Ví dụ hạt giống cũng có giới hạn
Phật tính:
không phải một hạt vật chất nằm trong cơ thể.
Ví dụ chỉ nhằm diễn đạt:
tiềm năng không đồng nghĩa thành tựu.
Không nên:
biến Phật tính thành một “Phật nhỏ” bất biến nằm trong mỗi người.
22. Nếu Phật tính là một linh hồn thì sao?
Nếu định nghĩa:
“Trong mỗi người có một Phật thể bất biến, vĩnh viễn, chính là cái Tôi thật”
thì:
rất dễ quay trở lại một dạng ātman.
Các truyền thống Đại thừa:
đã phải xử lý chính nguy cơ này.
23. Như Lai tạng không thể được đọc tách khỏi Vô ngã
Nhiều văn bản dùng:
ngôn ngữ cực kỳ tích cực về Như Lai tạng.
Nhưng trong truyền thống Phật giáo:
cần đọc nó cùng Tánh Không, Vô ngã và Duyên khởi.
Nếu không:
Phật tính rất dễ bị biến thành linh hồn thường hằng.
24. Đại Bát Niết-bàn kinh Đại thừa đặc biệt quan trọng
Mahāyāna Mahāparinirvāṇa Sūtra
là:
một trong những nguồn quan trọng của tư tưởng Phật tính.
Kinh:
có những phát biểu mạnh về Phật tính và khả năng giác ngộ.
Nhưng lịch sử văn bản:
phức tạp và có nhiều tầng phát triển.
25. Vấn đề nhất-xiển-đề
Sanskrit:
icchantika
Hán:
一闡提 – nhất-xiển-đề.
Khái niệm này:
trở thành trung tâm của một cuộc tranh luận lớn.
Câu hỏi:
Có những chúng sinh vĩnh viễn không thể thành Phật hay không?
26. Nhất-xiển-đề là ai?
Các văn bản và truyền thống:
không phải lúc nào cũng định nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Thuật ngữ có thể liên hệ đến:
những người cực kỳ đoạn thiện căn, chấp trước dục vọng hoặc bác bỏ giáo pháp,
tùy văn bản.
Vấn đề lớn:
họ có Phật tính không?
27. Nếu có một nhóm vĩnh viễn không thành Phật
Thì mệnh đề:
“tất cả chúng sinh cuối cùng đều thành Phật”
sẽ:
không còn đúng tuyệt đối.
Vì vậy:
tranh luận về icchantika chính là phép thử cho học thuyết Phật tính phổ quát.
28. Đại thừa cuối cùng có loại bỏ nhất-xiển-đề vĩnh viễn không?
Trong nhiều truyền thống Đông Á:
xu hướng Phật tính phổ quát trở nên rất mạnh.
Ngay cả nhất-xiển-đề:
cuối cùng cũng được hiểu là không bị loại vĩnh viễn khỏi khả năng giác ngộ.
Nhưng:
đây là kết quả của một quá trình phát triển và tranh luận,
không phải:
một tiền đề luôn luôn giống nhau trong mọi văn bản Đại thừa từ đầu.
29. Câu chuyện Đạo Sinh rất quan trọng
Đạo Sinh:
một tăng sĩ Trung Hoa thế kỷ V
nổi tiếng vì:
chủ trương ngay cả nhất-xiển-đề cũng có Phật tính và có thể thành Phật.
Quan điểm này:
từng gây tranh luận mạnh.
30. Vì sao câu chuyện ấy đáng chú ý?
Nếu toàn bộ Đại thừa:
ngay từ đầu đều hiển nhiên đồng ý rằng tất cả chắc chắn thành Phật,
thì:
tranh luận về nhất-xiển-đề đã không có sức nặng như vậy.
Nó cho thấy:
Phật tính phổ quát là một vấn đề được hình thành và giải thích qua lịch sử.
31. Duy thức làm vấn đề phức tạp hơn nữa
Yogācāra:
phát triển học thuyết gotra – chủng tính.
Trong một số hệ thống:
chúng sinh được phân thành các khuynh hướng hoặc chủng tính tâm linh khác nhau.
32. Năm chủng tính
Một cách phân loại nổi tiếng nói đến:
chủng tính Thanh văn;
chủng tính Độc giác;
chủng tính Bồ-tát;
chủng tính bất định;
chủng tính không có khả năng đạt Niết-bàn theo cách phân loại ấy.
Thường được gọi:
ngũ tính.
33. Điều này tạo ra vấn đề lớn cho Nhất thừa
Nếu:
có những chủng tính cố định,
và một số chúng sinh:
không có chủng tính Phật quả,
thì:
không thể nói mọi chúng sinh chắc chắn trở thành Phật.
Đây:
là một bất đồng Đại thừa nội bộ thực sự.
34. Pháp Tướng tông và Nhất thừa
Trong Phật giáo Đông Á:
Faxiang – Pháp Tướng / Duy thức
gắn với:
Huyền Trang và Khuy Cơ
phát triển cách đọc Yogācāra:
không hoàn toàn giống chủ trương Nhất thừa phổ quát của Thiên Thai hoặc Hoa Nghiêm.
Do đó:
ngay trong Phật giáo Trung Hoa cũng từng có tranh luận về vấn đề này.
35. Thiên Thai nghiêng mạnh về Nhất thừa
Tiantai – Thiên Thai:
lấy Kinh Pháp Hoa làm trung tâm.
Vì vậy:
Nhất Phật thừa và khả năng Phật quả phổ quát có vị trí rất mạnh.
Thanh văn:
không bị khóa vĩnh viễn trong quả vị Thanh văn.
36. Hoa Nghiêm cũng phổ quát hóa mạnh Phật quả
Huayan – Hoa Nghiêm:
phát triển một vũ trụ quan Bồ-tát rất rộng lớn.
Tất cả chúng sinh:
nằm trong mạng lưới Duyên khởi,
và Phật quả:
được hiểu trong một viễn tượng rất phổ quát.
Nhưng:
cách lý giải không hoàn toàn giống Thiên Thai.
37. Thiền tông tiếp nhận Phật tính rất mạnh
Nhiều truyền thống Thiền:
nhấn mạnh khả năng giác ngộ vốn không bị giới hạn bởi địa vị xã hội, học vấn hay xuất thân.
Từ đó xuất hiện ngôn ngữ như:
kiến tính thành Phật.
38. Nhưng “kiến tính thành Phật” không có nghĩa mọi người đã hoàn thành Phật quả
Một người:
nhận ra bản tính
không nhất thiết:
đã viên mãn toàn bộ công hạnh của một vị Phật.
Thiền:
có cả vấn đề ngộ và tu sau ngộ.
Do đó:
Phật tính phổ quát không xóa tiệm tu.
39. “Bản lai là Phật” cũng dễ bị hiểu sai
Nếu nói:
“Tôi vốn là Phật nên tham sân si của tôi cũng hoàn hảo rồi”
thì:
đó không phải ý nghĩa đúng của giáo lý.
Ngôn ngữ:
“vốn là Phật”
thường nhằm:
phá ý tưởng giác ngộ là một vật từ bên ngoài được thêm vào,
không phải:
hợp pháp hóa vô minh.
40. Tịnh độ thì sao?
Tịnh độ Đại thừa:
mở con đường giác ngộ cho những người được xem là khó hoàn thành con đường bằng tự lực trong hoàn cảnh hiện tại.
Vãng sinh Sukhāvatī:
không phải đích hưởng thụ vĩnh viễn.
Nó:
hướng đến điều kiện thuận lợi cho giác ngộ.
41. Điều này cũng góp phần phổ quát hóa cứu độ
Nếu ngay cả:
những chúng sinh căn cơ yếu
có thể:
nương đại nguyện A-di-đà để bước vào môi trường thuận lợi cho Phật đạo,
thì:
Phật quả trở nên mở rộng hơn nhiều.
42. Nhưng tha lực không có nghĩa cưỡng bức
A-di-đà:
không bắt mọi chúng sinh phải vãng sinh.
Tín.
Nguyện.
Hạnh.
Duyên.
Vẫn:
có vai trò trong các cách giải thích Tịnh độ.
Do đó:
cứu độ phổ quát không đồng nghĩa cưỡng bức phổ quát.
43. Vajrayāna thì sao?
Vajrayāna:
kế thừa nền Đại thừa và lý tưởng Phật quả.
Nhiều hệ thống tantra:
nhấn mạnh mạnh mẽ khả năng đạt Buddhahood,
thậm chí:
trong một đời
theo những điều kiện và con đường đặc thù.
44. Dzogchen và Mahāmudrā
Một số truyền thống:
nhấn mạnh bản tính giác ngộ của tâm.
Nhưng:
nhận ra bản tính ấy
không đồng nghĩa:
mọi chúng sinh tự động giải thoát mà không cần nhận ra hay ổn định trí tuệ.
Nếu không:
Saṃsāra đã không tồn tại.
45. Nếu tất cả có Phật tính, tại sao vẫn luân hồi?
Đây là câu hỏi rất hay.
Một cách giải thích phổ biến:
khả năng giác ngộ bị che bởi vô minh và phiền não.
Ví dụ:
vàng bị phủ bùn.
Bùn:
không biến vàng thành sắt.
Nhưng:
nếu không làm sạch,
vàng:
không hiển lộ.
46. Nhưng ví dụ vàng cũng nguy hiểm
Nếu hiểu:
có một “cục Phật bất biến” nằm bên trong,
ta:
lại gần học thuyết bản thể thường hằng.
Do đó:
các trường phái giải thích Phật tính theo nhiều cách khác nhau.
47. Trung quán có thể giải thích Phật tính bằng Tánh Không
Một cách đọc:
chính vì tâm không có tự tính cố định nên nó có thể chuyển hóa.
Nếu một chúng sinh:
có bản chất vô minh bất biến,
thì:
người ấy không bao giờ giác ngộ được.
Nhưng vì:
vô minh Duyên khởi và Không tự tính,
nên:
nó có thể chấm dứt.
48. Đây là cách rất quan trọng để hiểu “khả năng thành Phật”
Không phải:
có linh hồn Phật ẩn trong người.
Mà có thể hiểu:
không có bản chất cố định buộc chúng sinh phải vô minh vĩnh viễn.
Vì vậy:
chuyển hóa là khả thi.
49. Nếu vô minh là bản chất của con người
Thì:
giác ngộ bất khả thi.
Nếu tham:
là tự tính bất biến,
tham:
không thể đoạn.
Nếu sân:
là tự tính,
sân:
không thể chấm dứt.
Nhưng Phật giáo nói:
các pháp ấy sinh do duyên.
Do đó:
có thể đoạn khi duyên được chuyển hóa.
50. Tánh Không vì vậy mở ra khả năng giác ngộ
Đây là một nghịch lý đẹp của Đại thừa:
vì chúng sinh Không tự tính nên chúng sinh có thể thành Phật.
Nếu chúng sinh:
có một “bản chất phàm phu” bất biến,
thì:
không thể thành Phật.
51. Nhưng khả năng vô hạn không chứng minh kết quả tất yếu
Đây là điểm logic rất quan trọng.
Từ:
“không có gì ngăn một chúng sinh vĩnh viễn thành Phật”
không tự động suy ra:
“chúng sinh ấy chắc chắn sẽ thành Phật vào một thời điểm nào đó.”
Khả năng:
không đồng nghĩa tất yếu.
52. Ví dụ một người có khả năng học
Một người:
có khả năng học đàn.
Điều đó:
không chứng minh người ấy chắc chắn sẽ trở thành nghệ sĩ piano.
Muốn đạt:
phải có điều kiện và thực hành.
Tương tự:
Phật tính như khả năng không tự động bằng Phật quả đã thành tựu.
53. Nhưng nếu thời gian luân hồi là vô hạn thì cuối cùng ai cũng thành Phật?
Không nhất thiết về mặt logic.
Thời gian vô hạn:
không đảm bảo một sự kiện sẽ xảy ra
nếu:
những điều kiện cần thiết không bao giờ được thiết lập.
Do đó:
“luân hồi vô thủy nên cuối cùng ai cũng tự động giác ngộ”
không phải suy luận đủ mạnh.
54. Saṃsāra không tự chữa khỏi bằng thời gian
Nếu:
chỉ cần sống đủ nhiều đời là tự động giác ngộ,
thì:
Bát Chánh Đạo trở nên không cần thiết.
Nhưng Phật giáo:
không dạy như vậy.
Giác ngộ:
đòi hỏi đoạn nguyên nhân của vô minh,
không chỉ:
đợi thật lâu.
55. “Tất cả chúng sinh sẽ thành Phật” có dẫn đến thuyết cứu độ phổ quát?
Trong một số cách đọc Đại thừa:
rất gần với một dạng universalism Phật giáo.
Tức:
không có chúng sinh nào bị loại vĩnh viễn khỏi Phật quả.
Nhưng:
không nên áp thuật ngữ của các tôn giáo khác một cách máy móc.
56. Không có một Thượng đế bảo đảm kết quả
Trong Phật giáo:
không có Đấng sáng tạo quyết định rằng cuối cùng mọi linh hồn phải được cứu.
Phật quả:
được giải thích qua Duyên khởi, tu tập, trí tuệ, đại bi và các điều kiện,
không phải:
mệnh lệnh của một vị thần.
57. Đức Phật có thể “cứu” mọi chúng sinh bằng quyền năng không?
Theo logic Phật giáo:
không theo kiểu xóa nghiệp và giác ngộ thay họ.
Đức Phật:
chỉ đường, giáo hóa, tạo duyên và sử dụng phương tiện.
Nhưng:
chúng sinh phải chuyển hóa vô minh.
58. Nếu Phật có đại bi vô hạn, tại sao vẫn còn chúng sinh đau khổ?
Bởi:
đại bi không đồng nghĩa quyền lực cưỡng bức tâm người khác giác ngộ.
Nếu giác ngộ:
có thể bị áp đặt từ bên ngoài,
thì:
Giới–Định–Tuệ và Bồ-tát đạo mất phần lớn ý nghĩa.
59. Bồ-tát nguyện “độ hết chúng sinh” có khả thi không?
Đây:
vừa là câu hỏi triết học vừa là ngôn ngữ của đại nguyện.
Bồ-tát nguyện:
“chúng sinh vô biên thệ nguyện độ.”
Điểm trọng tâm:
không đặt giới hạn cho lòng từ bi.
60. Không nhất thiết phải đọc lời nguyện như phép tính dân số
Nếu hỏi:
“Có vô hạn chúng sinh thì ngày nào mới độ xong?”
ta:
có thể đã đọc lời nguyện như bài toán quản lý dân số vũ trụ.
Ý nghĩa tu tập sâu hơn:
không có nhóm chúng sinh nào bị lòng từ bi loại bỏ.
61. Ngay cả kẻ ác cũng không bị loại vĩnh viễn
Đây là:
một hệ quả quan trọng của Phật tính phổ quát.
Một người:
có thể tạo nghiệp cực kỳ xấu.
Nhưng nếu:
không có tự tính ác bất biến,
thì:
không thể kết luận họ là ác vĩnh viễn về bản thể.
62. Điều này không xóa trách nhiệm đạo đức
Nói:
“người ác cũng có Phật tính”
không có nghĩa:
hành động ác không có hậu quả.
Ngược lại:
nghiệp vẫn vận hành.
Phật tính:
không phải giấy miễn trách nhiệm.
63. Devadatta là ví dụ rất thú vị
Trong Kinh Pháp Hoa:
Devadatta – Đề-bà-đạt-đa
thậm chí:
được thọ ký Phật quả trong tương lai.
Đây là:
một tuyên bố cực kỳ mạnh về khả năng chuyển hóa.
64. Ý nghĩa không phải Devadatta chưa từng làm sai
Kinh:
không cần phủ nhận hành động xấu.
Điểm nổi bật là:
ngay một nhân vật mang hình ảnh phản nghịch và tạo nghiệp nặng cũng không bị đóng dấu “ác vĩnh viễn”.
Đây:
là logic rất đặc trưng của Nhất thừa.
65. Long nữ thành Phật
Pháp Hoa còn có:
câu chuyện Long nữ thành Phật.
Trong bối cảnh lịch sử:
đây là một câu chuyện có sức phá vỡ nhiều giả định về ai có khả năng đạt Phật quả.
Nó:
đẩy mạnh tính phổ quát của Buddhahood.
66. Nhưng cần đọc câu chuyện trong bối cảnh giới tính cổ đại
Các chi tiết:
Long nữ biến thành nam trước khi thành Phật
phản ánh:
những quan niệm giới tính và Phật học của bối cảnh lịch sử nhất định.
Không nên:
tách một chi tiết khỏi lịch sử rồi tuyên bố đơn giản rằng Đại thừa hoàn toàn vượt qua mọi vấn đề giới tính ngay từ đầu.
67. Nhất thừa không chỉ là “mọi người giống nhau”
Chúng sinh:
có căn cơ khác nhau.
Con đường:
có thể khác nhau.
Phương tiện:
có thể khác nhau.
Thời gian:
có thể khác nhau.
Nhưng trong Nhất thừa:
cứu cánh cuối được quy về Phật quả.
68. Đây là “một đích, nhiều đường”
Nhưng ngay cả ví dụ này:
cũng chỉ phù hợp nhất với hệ Nhất thừa.
Không nên:
dùng nó để mô tả Theravāda hoặc mọi Yogācāra.
69. Bảng đối chiếu
| Truyền thống / hệ tư tưởng | Mọi chúng sinh có phải cuối cùng thành Phật? |
|---|---|
| Phật giáo sớm / Nikāya–Āgama | Không có học thuyết phổ quát như vậy |
| Theravāda | Không; A-la-hán là cứu cánh giải thoát, không cần trở thành Phật |
| Đại thừa Bồ-tát đạo nói chung | Phật quả là lý tưởng tối thượng, nhưng các nguồn không hoàn toàn thống nhất về tính tất yếu phổ quát |
| Kinh Pháp Hoa | Rất mạnh về Nhất Phật thừa; Thanh văn cũng được dẫn đến Phật quả |
| Tư tưởng Như Lai tạng | Thường hỗ trợ mạnh khả năng giác ngộ phổ quát |
| Đại Bát Niết-bàn Đại thừa | Có vai trò quan trọng trong phát triển Phật tính phổ quát và tranh luận về icchantika |
| Yogācāra | Phức tạp; một số hệ thống chấp nhận nhiều gotra và không khẳng định đơn giản mọi người chắc chắn thành Phật |
| Pháp Tướng Đông Á | Truyền thống ngũ tính khiến vấn đề Phật quả phổ quát trở nên phức tạp |
| Thiên Thai | Rất mạnh về Nhất thừa và Phật quả phổ quát |
| Hoa Nghiêm | Phật quả và Bồ-tát đạo được phổ quát hóa mạnh |
| Thiền | Phật tính/khả năng giác ngộ thường được nhấn mạnh; vẫn cần tu chứng |
| Tịnh độ | Mở rộng con đường đến giác ngộ qua vãng sinh và Phật lực |
| Vajrayāna | Hướng đến Phật quả; nhấn mạnh mạnh khả năng giác ngộ nhưng không phải “không tu cũng tự động thành Phật” |
70. Phật tính và Nhất thừa có phải một giáo lý?
Không.
Chúng:
có thể hỗ trợ nhau,
nhưng:
không phải cùng một khái niệm.
Nhất thừa
trả lời chủ yếu:
Có bao nhiêu cứu cánh tối hậu?
Phật tính
trả lời chủ yếu:
Tại sao chúng sinh có khả năng giác ngộ?
Hai vấn đề:
liên hệ nhưng không đồng nhất.
71. Tánh Không cũng không đồng nghĩa Phật tính
Tánh Không:
các pháp không có tự tính độc lập.
Phật tính:
ngôn ngữ về khả năng hoặc chiều kích giác ngộ,
tùy hệ thống.
Có những truyền thống:
giải thích Phật tính qua Tánh Không.
Nhưng:
không nên đổi hai thuật ngữ cho nhau trong mọi văn bản.
72. Bồ-đề tâm cũng không đồng nghĩa Phật tính
Phật tính:
không nhất thiết là một ý nguyện có ý thức.
Bồ-đề tâm:
là tâm hướng đến Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Một người:
có Phật tính theo học thuyết
nhưng:
chưa chắc đã phát Bồ-đề tâm.
73. “Mọi chúng sinh là Phật” cũng khác “mọi chúng sinh sẽ thành Phật”
Câu:
“Tất cả chúng sinh đều là Phật”
xuất hiện trong một số ngôn ngữ Thiền/Phật tính.
Nhưng nó:
không đơn giản là dự báo thời gian tương lai.
Nó thường liên hệ:
bản tính giác ngộ, Tánh Không hoặc cách nhìn bất nhị.
Trong khi:
“mọi chúng sinh sẽ thành Phật”
là:
mệnh đề về cứu cánh tương lai.
Không nên trộn hai câu.
74. “Tất cả chúng sinh đều có Phật tính” cũng khác
Đây:
là mệnh đề về khả năng hoặc nền tảng giác ngộ.
Nó không tự động đồng nghĩa:
“tất cả đã thành Phật.”
Và cũng chưa luôn đồng nghĩa:
“tất cả chắc chắn sẽ thành Phật.”
75. Bốn mệnh đề cần phân biệt
1.
Mọi chúng sinh đều có Phật tính.
2.
Mọi chúng sinh đều có khả năng thành Phật.
3.
Mọi chúng sinh cuối cùng sẽ thành Phật.
4.
Mọi chúng sinh hiện giờ đã là Phật viên mãn.
Trong các truyền thống khác nhau:
bốn câu này không có cùng địa vị.
76. Câu thứ tư đặc biệt dễ gây nhầm
Nếu:
mọi chúng sinh đã là Phật viên mãn theo nghĩa thông thường,
thì phải hỏi:
vì sao còn vô minh?
vì sao còn sát sinh?
vì sao còn đau khổ?
vì sao cần tu?
Do đó:
ngôn ngữ “vốn là Phật” phải được đọc trong hệ triết học của nó.
77. Có thể mất Phật tính không?
Trong các hệ thống khẳng định Phật tính phổ quát:
không theo nghĩa bị phá hủy hoàn toàn bởi một hành động xấu.
Nếu có thể:
mất vĩnh viễn,
thì:
khả năng giác ngộ phổ quát không còn vững.
Nhưng:
nghiệp xấu có thể tạo chướng ngại cực lớn và hậu quả lâu dài.
78. Kẻ phạm tội nặng vẫn có thể thành Phật?
Theo logic Phật tính/Nhất thừa:
về nguyên tắc, có thể.
Nhưng:
“có thể” không xóa quả của hành động.
Sám hối.
Chuyển hóa.
Tu tập.
Trí tuệ.
Đại bi.
Vẫn:
cần thiết.
79. Đây là một quan điểm chống bản chất luận về con người
Một trong những hệ quả mạnh nhất:
không ai bị định nghĩa vĩnh viễn bởi lỗi lầm của mình.
Một người:
đã làm điều xấu
không đồng nghĩa:
có một “bản chất ác” bất biến.
Điều này:
rất phù hợp với Duyên khởi và Tánh Không.
80. Nhưng cũng không biến thành đạo đức dễ dãi
Không nên nói:
“Cuối cùng cũng thành Phật nên làm gì cũng được.”
Đó:
là kết luận ngược hoàn toàn.
Bởi:
hành động tạo điều kiện cho đau khổ hoặc giải thoát.
Nếu tạo ác nghiệp:
ta đang củng cố chính những điều kiện khiến giác ngộ xa hơn.
81. Nếu tất cả cuối cùng thành Phật, địa ngục có ý nghĩa gì?
Trong Phật giáo:
địa ngục không vĩnh viễn.
Ngay cả theo các hệ phổ quát hóa Phật quả:
một chúng sinh vẫn có thể trải qua hậu quả cực kỳ đau khổ trong thời gian rất dài.
Phật tính:
không xóa nghiệp.
82. Không có “án phạt đời đời”
Đây là:
một khác biệt đáng chú ý với một số mô hình tôn giáo khác.
Trong Phật giáo:
mọi cảnh giới hữu vi đều Vô thường.
Không có:
một địa ngục hữu vi bất biến giữ một chúng sinh vĩnh viễn chỉ vì bản chất của họ.
83. Nhưng “không vĩnh viễn” không có nghĩa “không nghiêm trọng”
Một triệu năm đau khổ:
không trở nên nhỏ chỉ vì nó không vô hạn.
Vì vậy:
không nên dùng Phật tính để xem nhẹ nghiệp.
84. Đức Phật có dự đoán ngày tất cả thành Phật không?
Không có:
một ngày tận thế Phật giáo phổ quát mà mọi truyền thống đều dạy rằng toàn bộ chúng sinh cùng thành Phật.
Vũ trụ quan Phật giáo:
không vận hành theo một lịch sử tuyến tính duy nhất từ sáng thế đến ngày cứu độ cuối cùng.
85. Saṃsāra là vô thủy
Nhiều truyền thống nói:
không thể tìm thấy điểm khởi đầu của luân hồi.
Điều này:
khác mô hình một vũ trụ được tạo ra tại thời điểm đầu rồi tiến đến một kết thúc duy nhất.
Do đó:
“ngày cuối tất cả cùng thành Phật” không phải cấu trúc chung của Phật giáo.
86. Nếu một vị Phật độ hết chúng sinh thì sao?
Đại thừa:
không nói đơn giản rằng một vị Phật bấm nút và tất cả giác ngộ.
Các vị Phật:
giáo hóa vô lượng chúng sinh.
Nhưng:
Duyên khởi và căn cơ vẫn có vai trò.
87. Vì vậy xuất hiện vô lượng Phật và Bồ-tát
Trong vũ trụ quan Đại thừa:
có vô số thế giới, vô số chúng sinh và nhiều vị Phật.
Bồ-tát đạo:
không bị giới hạn trong một sự kiện cứu độ duy nhất.
88. Phật quả có làm mất cá nhân không?
Câu hỏi:
“Sau khi thành Phật, tôi còn là tôi không?”
đã giả định:
một cái Tôi bất biến từ đầu.
Nhưng Đại thừa:
kế thừa Vô ngã.
Do đó:
Phật quả không phải nâng cấp linh hồn cá nhân thành một siêu linh hồn.
89. Một vị Phật cũng không phải linh hồn vĩnh cửu
Ngay cả khi Đại thừa phát triển:
Dharmakāya;
Sambhogakāya;
Nirmāṇakāya;
không nên:
biến Tam thân thành ba dạng của một ātman vũ trụ.
Các hệ thống ấy:
phải được đọc trong khung Đại thừa của Tánh Không và Duyên khởi.
90. “Tất cả trở thành một Phật” cũng không đúng
Phật tính phổ quát:
không nhất thiết nói mọi chúng sinh cuối cùng hòa vào một Đại Ngã.
Đại thừa:
không cần một linh hồn vũ trụ duy nhất.
Do đó:
“mọi người thành Phật” ≠ “mọi linh hồn nhập lại thành một.”
91. Cũng không phải mỗi người giữ nguyên cái Tôi rồi trở thành thần
Một hình dung khác:
“Tôi hiện tại giữ nguyên toàn bộ bản ngã, nhưng sau vô số đời được tăng sức mạnh thành Phật.”
Cũng:
không phù hợp với Vô ngã.
Con đường:
chính là chuyển hóa sự chấp vào cái Tôi ấy.
92. Vậy “ai” thành Phật?
Câu hỏi này giống:
“Ai tái sinh?”
Không cần:
một thực thể bất biến đi xuyên suốt con đường.
Có:
dòng nhân quả của thân–tâm, nghiệp, tu tập, trí tuệ và đại bi.
Phật quả:
là kết quả của tiến trình chuyển hóa ấy,
không phải:
một linh hồn được đánh bóng đến hoàn hảo.
93. Vì sao Đại thừa muốn mở Phật quả cho tất cả?
Có ít nhất ba động lực lớn.
Một – Đại bi
Không loại bất kỳ chúng sinh nào khỏi cứu cánh cao nhất.
Hai – Tánh Không
Không ai có bản chất phàm phu bất biến.
Ba – Phật tính/Nhất thừa
Phật quả được phổ quát hóa thành chân trời của con đường.
94. Đây là một trong những đổi mới lớn của Đại thừa
Từ:
một vị Phật là nhân vật cực kỳ hiếm và Bồ-tát đạo là con đường đặc biệt
Đại thừa phát triển mạnh ý tưởng:
“Ta cũng phải phát tâm thành Phật vì chúng sinh.”
Đây:
là sự thay đổi rất lớn trong lý tưởng tôn giáo.
95. Nhưng “đổi mới” không có nghĩa “sai”
Trong nghiên cứu lịch sử:
một giáo lý có thể phát triển về sau.
Điều đó:
không tự động quyết định giá trị tôn giáo của nó.
Cần tách hai câu:
“Giáo lý này xuất hiện khi nào?”
và:
“Giáo lý này có ý nghĩa tôn giáo như thế nào?”
96. Cũng không nên nói Đức Phật lịch sử chắc chắn đã dạy nguyên hệ thống Phật tính hậu kỳ
Nếu bằng chứng sớm:
không cho thấy nguyên dạng hệ thống ấy,
ta nên nói:
“Đây là sự phát triển của Đại thừa.”
Không cần:
đẩy nó ngược về thời kỳ sớm để làm nó có giá trị.
97. Và không nên nói “không có trong Nikāya nên không phải Phật giáo”
Đó:
là cực đoan ngược lại.
Phật giáo:
có lịch sử hơn hai thiên niên kỷ.
Nhiều truyền thống:
phát triển những hệ thống mới trên các nền tảng cũ.
Cần:
xác định tầng lịch sử thay vì xóa nó.
98. Bảng bốn cách hiểu thường bị trộn
| Mệnh đề | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tất cả có Phật tính | Không bị loại khỏi khả năng giác ngộ theo các hệ Phật tính phổ quát |
| Tất cả có thể thành Phật | Phật quả về nguyên tắc mở cho mọi chúng sinh |
| Tất cả sẽ thành Phật | Khẳng định mạnh rằng cuối cùng không ai vĩnh viễn dừng ngoài Buddhahood |
| Tất cả đã là Phật | Ngôn ngữ đặc thù về bản tính giác ngộ; không nên hiểu là mọi phàm phu đã viên mãn Phật quả |
99. Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm 1
“Đại thừa nào cũng dạy chắc chắn mọi chúng sinh thành Phật.”
Không chính xác.
Hiểu lầm 2
“Có Phật tính nghĩa là hiện tại đã giác ngộ.”
Sai.
Hiểu lầm 3
“Cuối cùng thành Phật nên không cần tu.”
Sai.
Hiểu lầm 4
“Phật tính là linh hồn.”
Không nên hiểu như vậy.
Hiểu lầm 5
“Nhất thừa và Phật tính là một.”
Không.
Hiểu lầm 6
“Theravāda cũng dạy A-la-hán sau này phải thành Phật.”
Sai.
Hiểu lầm 7
“Yogācāra luôn dạy mọi chúng sinh chắc chắn thành Phật.”
Quá đơn giản.
Hiểu lầm 8
“Đại thừa có một giáo lý duy nhất về vấn đề này.”
Sai về lịch sử.
100. Một công thức dễ nhớ
Có thể nhớ:
Phật giáo sớm/Theravāda: nhiều loại giác ngộ; A-la-hán là cứu cánh giải thoát.
Đại thừa Bồ-tát đạo: Phật quả trở thành lý tưởng tối thượng được mở rộng.
Pháp Hoa: các thừa cuối cùng quy về Nhất Phật thừa.
Phật tính: không nên đóng bất kỳ chúng sinh nào vào bản chất phàm phu vĩnh viễn.
Yogācāra: vấn đề phức tạp hơn vì học thuyết chủng tính; không phải mọi hệ đều khẳng định đơn giản một cứu cánh giống nhau.
101. Ý nghĩa thực hành quan trọng nhất
Giáo lý:
“mọi chúng sinh có khả năng thành Phật”
không chỉ là:
một lý thuyết về tương lai xa.
Nó thay đổi:
cách nhìn người khác ngay hiện tại.
Người mình ghét:
không có bản chất xấu vĩnh viễn.
Người phạm lỗi:
không bị đồng nhất tuyệt đối với lỗi của họ.
Chính mình:
cũng không bị đóng khung bởi quá khứ.
102. Nhưng từ bi không đồng nghĩa dung túng
Thấy:
khả năng giác ngộ của một người
không có nghĩa:
cho phép họ tiếp tục làm hại.
Có thể:
ngăn chặn hành vi xấu
mà vẫn:
không kết luận người ấy là ác vĩnh viễn.
Đây:
là một ứng dụng sâu của Tánh Không và Phật tính.
103. Phật tính cũng thay đổi cách nhìn chính mình
Một người có thể nghĩ:
“Tôi vốn là người tham.”
“Tôi sinh ra đã nóng tính.”
“Tôi không thể thay đổi.”
Phật giáo đặt lại:
những trạng thái ấy có điều kiện.
Nếu có điều kiện:
chúng có thể được chuyển hóa.
104. Đây có lẽ là ý nghĩa thực tế nhất
Không phải:
“Dù sao sau vô lượng kiếp tôi cũng thành Phật nên bây giờ cứ sống tùy ý.”
Mà:
“Không có phiền não nào cần được xem là bản chất bất biến của tôi.”
Do đó:
tu tập có ý nghĩa ngay bây giờ.
Kết luận
Câu hỏi:
“Đại thừa có thực sự cho rằng tất cả chúng sinh đều phải thành Phật?”
không thể trả lời chính xác chỉ bằng:
Có
hoặc:
Không.
Bởi trước tiên phải phân biệt:
có Phật tính,
có khả năng thành Phật,
cuối cùng sẽ thành Phật
và:
bắt buộc phải thành Phật.
Đây:
là bốn mệnh đề khác nhau.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda:
không có học thuyết rằng mọi chúng sinh cuối cùng phải trở thành Chánh Đẳng Giác.
A-la-hán:
đã đạt cứu cánh giải thoát.
Không cần:
tiếp tục tái sinh để cuối cùng thành Phật.
Trong Đại thừa, một chuyển biến rất lớn xảy ra:
Bồ-tát đạo và Phật quả được phổ quát hóa.
Thay vì Phật quả:
chỉ là con đường đặc biệt của một số rất ít vị Phật tương lai,
người tu được khuyến khích:
phát Bồ-đề tâm và hướng đến Buddhahood vì tất cả chúng sinh.
Trong Kinh Pháp Hoa, xu hướng ấy trở nên đặc biệt mạnh:
Ba thừa cuối cùng quy về Nhất Phật thừa.
Ngay cả:
các Thanh văn A-la-hán
cũng:
được thọ ký Phật quả.
Theo logic ấy:
không có một cứu cánh Thanh văn vĩnh viễn nằm ngoài Buddhahood.
Trong các dòng Như Lai tạng và Phật tính, vấn đề được đẩy sang một hướng khác:
không nên xem bất kỳ chúng sinh nào là phàm phu vĩnh viễn về bản chất.
Nếu:
vô minh không phải tự tính,
thì:
vô minh có thể chấm dứt.
Nếu:
tham, sân và si Duyên khởi,
thì:
chúng có thể được chuyển hóa.
Theo cách đọc Trung quán:
chính vì chúng sinh Không tự tính nên chúng sinh có thể giác ngộ.
Nếu một người:
có bản chất phàm phu bất biến,
thì:
thành Phật sẽ bất khả thi.
Nhưng lịch sử Đại thừa:
không dừng ở một quan điểm duy nhất.
Các hệ Yogācāra/Duy thức phát triển:
học thuyết chủng tính – gotra,
và một số cách phân loại:
không đơn giản khẳng định rằng mọi chúng sinh đều chắc chắn đạt cùng một Phật quả.
Tranh luận về:
icchantika – nhất-xiển-đề
cũng chứng minh rằng:
khả năng giác ngộ phổ quát từng là vấn đề thực sự được tranh luận trong nội bộ Đại thừa.
Về sau, đặc biệt tại Đông Á:
Pháp Hoa, Phật tính, Thiên Thai, Hoa Nghiêm và nhiều dòng Thiền
làm cho quan điểm:
không một chúng sinh nào bị loại vĩnh viễn khỏi khả năng thành Phật
trở nên cực kỳ mạnh.
Nhưng ngay cả ở đây:
“có khả năng thành Phật” không đồng nghĩa “tự động thành Phật”.
Saṃsāra:
không tự chữa khỏi chỉ vì thời gian trôi qua.
Nếu chỉ cần:
chờ đủ vô lượng kiếp,
thì:
Bát Chánh Đạo, Bồ-đề tâm, Ba-la-mật, thiền định và trí tuệ đều trở nên thừa.
Đại thừa:
không nói như vậy.
Phật quả:
là sự thành tựu của một tiến trình chuyển hóa,
không phải:
định mệnh máy móc.
Và cũng không có:
một Thượng đế bắt chúng sinh phải thành Phật.
Do đó, chữ:
“phải”
trong câu:
“tất cả chúng sinh phải thành Phật”
là:
rất dễ gây hiểu sai.
Cách nói chính xác hơn là:
Nhiều truyền thống Đại thừa khẳng định Phật quả về nguyên tắc mở ra cho mọi chúng sinh và không ai mang một bản chất phàm phu bất biến khiến họ vĩnh viễn không thể giác ngộ.
Một số hệ Nhất thừa còn đi xa hơn:
cuối cùng tất cả các con đường đều được dẫn về Phật quả.
Nhưng:
Đại thừa lịch sử không hoàn toàn thống nhất về mệnh đề này.
Và ý nghĩa thực hành sâu nhất của giáo lý ấy có lẽ không nằm ở việc:
tính xem sau bao nhiêu tỷ kiếp mọi chúng sinh sẽ thành Phật.
Nó nằm ở cách ta nhìn:
chính mình và người khác ngay hôm nay.
Không ai:
bị đóng đinh vĩnh viễn vào tham, sân và si.
Không ai:
bị lỗi lầm trong quá khứ biến thành một bản chất bất biến.
Và ngay cả người ta khó thương nhất:
cũng không nhất thiết phải bị xem là “ác về bản thể”.
Bởi:
cái gì do duyên mà thành thì có thể thay đổi khi duyên thay đổi.
Theo nghĩa ấy:
Phật tính không phải lời hứa rằng cứ ngồi chờ rồi một ngày tự động thành Phật.
Nó là một tuyên bố sâu hơn:
không có một tự tính phàm phu bất biến buộc chúng sinh phải vô minh mãi mãi.
Và chính vì vậy:
con đường chuyển hóa là khả thi.