“Đại thừa” ban đầu chỉ điều gì?
Báo lỗi nội dung
“Đại thừa” ban đầu chỉ điều gì?
“Đại thừa” ban đầu chỉ điều gì?
Ngày nay khi nghe:
Đại thừa – Mahāyāna
người ta thường nghĩ ngay đến một trong những nhánh lớn của Phật giáo, bao gồm:
Trung quán;
Duy thức;
Thiền;
Tịnh độ;
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
nhiều truyền thống Đông Á;
và những dòng tư tưởng có ảnh hưởng sâu đến Phật giáo Tây Tạng.
Điều này đúng khi nói về:
Phật giáo Đại thừa đã phát triển trong lịch sử.
Nhưng nếu quay về những thế kỷ đầu khi từ Mahāyāna bắt đầu xuất hiện, tình hình không đơn giản như:
“Một ngày nọ Phật giáo tách thành hai giáo phái: Theravāda và Mahāyāna.”
Đó là cách hình dung sai lịch sử.
“Mahāyāna” ban đầu dường như chủ yếu liên quan đến:
một con đường, lý tưởng và định hướng tu tập nhằm đạt Phật quả vì lợi ích của chúng sinh.
Nó chưa nhất thiết là tên của:
một giáo hội riêng có Vinaya riêng, Tăng đoàn riêng và cơ cấu tổ chức hoàn toàn tách biệt.
Muốn hiểu sự hình thành Đại thừa, trước hết phải phân biệt:
bộ phái Phật giáo
với:
phong trào/lý tưởng Đại thừa.
1. Mahāyāna nghĩa là gì?
Sanskrit:
Mahāyāna.
Trong đó:
mahā = lớn, vĩ đại;
yāna = phương tiện chuyên chở, cỗ xe, con đường/phương tiện đưa đến mục tiêu.
Do đó Mahāyāna thường được dịch:
Đại thừa – Cỗ xe lớn
hoặc hiểu rộng hơn là:
con đường lớn/phương tiện lớn.
Nhưng chữ yāna trong Phật giáo không đơn giản chỉ một phương tiện giao thông.
Nó có thể mang nghĩa:
một con đường tu tập dẫn hành giả đến một mục tiêu giác ngộ nhất định.
2. “Đại thừa” ban đầu không đơn giản là tên của một bộ phái
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ đã tồn tại những cộng đồng bộ phái như:
Sarvāstivāda;
Mahāsāṃghika;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Theravāda và những dòng liên hệ;
Mūlasarvāstivāda;
nhiều nhánh khác.
Những bộ phái này thường gắn với:
Vinaya;
truyền thừa xuất gia;
tổ chức Tăng đoàn;
hệ thống giáo lý.
Mahāyāna lại không xuất hiện đơn giản như:
một bộ phái Vinaya mới.
3. Đây là bằng chứng rất quan trọng
Các tăng sĩ Đại thừa trong lịch sử Ấn Độ vẫn có thể thọ giới và sống theo:
Vinaya của các bộ phái đã tồn tại.
Một người có thể:
thuộc một cộng đồng dùng Dharmaguptaka Vinaya;
hoặc Mūlasarvāstivāda Vinaya;
hoặc Vinaya của một dòng khác;
nhưng đồng thời:
theo lý tưởng Bồ-tát và tiếp nhận kinh Đại thừa.
Điều đó cho thấy:
Mahāyāna và bộ phái Vinaya không phải cùng một loại phân loại.
4. Một người có thể vừa thuộc một bộ phái vừa là Mahāyāna
Đây là điều dễ gây khó hiểu nếu dùng mô hình tôn giáo hiện đại.
Ta thường tưởng tượng:
Theravāda / Mahāyāna
giống như hai tổ chức mà một người chỉ có thể thuộc:
một bên.
Nhưng trong Phật giáo Ấn Độ cổ, một tu sĩ có thể thuộc một dòng Vinaya cụ thể đồng thời:
chấp nhận kinh và lý tưởng Mahāyāna.
Do đó Mahāyāna ban đầu có thể tồn tại:
bên trong các môi trường tu viện đã có sẵn.
5. Vậy Mahāyāna ban đầu nhấn mạnh điều gì?
Một trong những đặc điểm trung tâm là:
Bodhisattva-yāna – Bồ-tát thừa.
Tức con đường của người phát nguyện hướng đến:
Phật quả hoàn toàn
thay vì chỉ đặt mục tiêu cá nhân ở:
A-la-hán quả.
Lý tưởng ấy dần được phát triển thành:
thành Phật để có khả năng cứu giúp vô lượng chúng sinh.
Đây trở thành một trong những đặc trưng lớn nhất của Đại thừa.
6. Nhưng Bồ-tát có phải do Đại thừa sáng tạo?
Không.
Thuật ngữ:
bodhisatta trong Pāli,
bodhisattva trong Sanskrit,
đã có trước khi Mahāyāna phát triển thành phong trào lớn.
Trong Phật giáo sớm, từ này thường được dùng cho:
Đức Phật trước khi giác ngộ.
Ví dụ kinh Pāli thường có cách nói:
“Khi Ta còn là Bồ-tát, chưa giác ngộ hoàn toàn…”
Vì vậy:
khái niệm Bồ-tát không phải phát minh từ con số không của Đại thừa.
7. Điều mới nằm ở việc mở rộng lý tưởng Bồ-tát
Trong nhiều lớp Phật giáo sớm, con đường Bồ-tát thường gắn đặc biệt với:
những vị sẽ trở thành Sammāsambuddha.
Trong Mahāyāna, lý tưởng này được mở rộng mạnh mẽ:
người tu được khuyến khích phát tâm hướng đến Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Do đó Bồ-tát không còn chỉ là:
cách gọi Đức Phật trong các đời trước.
Nó trở thành:
một lý tưởng tu tập phổ quát.
8. Bodhicitta trở nên đặc biệt quan trọng
Từ đó phát triển vai trò trung tâm của:
Bodhicitta – Bồ-đề tâm.
Hiểu khái quát:
tâm nguyện đạt giác ngộ hoàn toàn vì lợi ích của chúng sinh.
Trong nhiều truyền thống Mahāyāna, đây trở thành:
điểm khởi đầu đặc trưng của con đường Bồ-tát.
Không chỉ hỏi:
“Làm sao tôi chấm dứt khổ?”
mà còn mở rộng:
“Làm sao đạt Phật quả để có khả năng giúp chúng sinh thoát khổ?”
9. “Đại” trong Đại thừa vì sao là “lớn”?
Trong chính văn học Mahāyāna, “đại” thường được giải thích liên hệ với:
mục tiêu rộng lớn;
lòng từ bi đối với vô lượng chúng sinh;
con đường Bồ-tát;
Phật quả;
trí tuệ và phương tiện.
Nhưng cần cẩn thận.
Không nên từ chữ “Đại” suy ra:
“Người Đại thừa cao hơn tất cả người không thuộc Đại thừa.”
Đó là chuyển một thuật ngữ giáo lý thành:
xếp hạng con người.
10. Đại thừa xuất hiện khi nào?
Không có một ngày duy nhất có thể nói:
“Đại thừa được thành lập vào ngày này.”
Bằng chứng văn bản cho thấy các dòng Mahāyāna bắt đầu trở nên nhận diện được trong:
những thế kỷ quanh đầu Công nguyên, với tiền sử và quá trình hình thành có thể sớm hơn.
Các kinh Mahāyāna cũng không xuất hiện:
tất cả cùng lúc.
Chúng hình thành qua:
một quá trình kéo dài nhiều thế kỷ.
11. Không có một “nhà sáng lập Đại thừa”
Đại thừa không giống một tổ chức do:
một nhân vật lịch sử duy nhất thành lập.
Không thể nói:
“Nāgārjuna sáng lập Mahāyāna.”
Nāgārjuna cực kỳ quan trọng đối với:
Madhyamaka – Trung quán.
Nhưng Mahāyāna và các kinh Mahāyāna:
đã có trước ông.
Tương tự, Asaṅga và Vasubandhu có vai trò lớn trong Yogācāra nhưng:
không phải người sáng lập toàn bộ Đại thừa.
12. Đại thừa ban đầu có thể là nhiều mạng lưới khác nhau
Nghiên cứu hiện đại ngày càng thận trọng với hình ảnh:
“Phong trào Đại thừa ban đầu là một tổ chức thống nhất.”
Có khả năng thực tế phức tạp hơn.
Có thể tồn tại:
những cộng đồng tôn kính các kinh khác nhau;
nhóm thực hành Bồ-tát đạo;
mạng lưới tu sĩ và cư sĩ;
những truyền thống thiền và nghi lễ khác nhau.
Do đó:
Mahāyāna ban đầu có lẽ là một hiện tượng đa dạng chứ không phải một giáo hội tập trung.
13. Kinh Đại thừa không xuất hiện đồng thời
Những văn bản được gọi chung là:
Mahāyāna Sūtra
thuộc nhiều thời kỳ.
Ví dụ có:
các kinh Bát-nhã;
các kinh liên quan Akṣobhya;
Pháp Hoa;
Vimalakīrti;
các kinh Tịnh độ;
Hoa Nghiêm;
các kinh Như Lai tạng;
và nhiều nhóm khác.
Không nên tưởng tượng:
một hội nghị đã xuất bản toàn bộ “bộ kinh Đại thừa” cùng lúc.
14. Các kinh Bát-nhã có vai trò rất sớm và quan trọng
Một trong những dòng văn học Mahāyāna cổ và có ảnh hưởng nhất là:
Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật-đa.
Những văn bản này phát triển sâu các chủ đề:
Bồ-tát;
Bát-nhã;
Không;
không chấp thủ vào pháp;
con đường hướng đến Phật quả.
Về sau chúng trở thành nền tảng quan trọng cho:
Madhyamaka.
15. Nhưng Tánh Không không xuất hiện từ hư không
Các nguồn Phật giáo sớm đã có:
vô ngã;
Duyên khởi;
không nên chấp năm uẩn là “tôi” hay “của tôi”;
những cách dùng suññatā/śūnyatā.
Mahāyāna phát triển những nền tảng ấy theo:
những hướng triết học mới và sâu rộng hơn.
Do đó hai cực đoan đều không chính xác:
“Tánh Không hoàn toàn không liên quan Phật giáo sớm.”
và:
“Toàn bộ triết học Trung quán đã có nguyên dạng trong Nikāya.”
16. Đại thừa có chống A-la-hán không?
Đây là vấn đề cần trình bày rất cẩn thận.
Một số kinh Mahāyāna có:
lời phê bình khá mạnh
đối với việc chỉ hướng đến giải thoát của śrāvaka.
Nhưng từ đó không nên kết luận:
“Toàn bộ Đại thừa cho rằng A-la-hán không giác ngộ.”
Các văn bản và trường phái Mahāyāna:
không hoàn toàn đồng nhất.
Tranh luận chủ yếu liên quan đến:
mục tiêu tối hậu và lý tưởng Bồ-tát.
17. Śrāvakayāna là gì?
Śrāvaka nghĩa cơ bản là:
người nghe/đệ tử.
Śrāvakayāna có thể hiểu:
con đường của Thanh văn.
Trong các hệ thống Mahāyāna, thường phân biệt:
Śrāvakayāna;
Pratyekabuddhayāna;
Bodhisattvayāna.
Mục tiêu tương ứng được trình bày là:
A-la-hán;
Độc giác;
Phật quả hoàn toàn.
18. “Ba thừa” xuất hiện từ đó
Nhiều hệ thống Đại thừa nói đến:
Thanh văn thừa
Hướng đến A-la-hán quả.
Độc giác thừa
Hướng đến Pratyekabuddha.
Bồ-tát thừa
Hướng đến Buddhahood.
Nhưng các kinh Mahāyāna khác nhau có thể:
đánh giá quan hệ giữa ba thừa khác nhau.
19. Pháp Hoa đưa ra Nhất thừa
Trong Saddharmapuṇḍarīka Sūtra – Kinh Pháp Hoa, một tư tưởng rất nổi bật là:
Ekayāna – Nhất thừa.
Theo cách trình bày của kinh:
các thừa cuối cùng được quy hướng về Phật thừa.
Như vậy ngay bên trong Mahāyāna, khái niệm:
“thừa”
cũng tiếp tục được:
tái diễn giải.
20. “Hīnayāna – Tiểu thừa” có phải Theravāda không?
Không nên đồng nhất.
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất.
Hīnayāna là thuật ngữ xuất hiện trong:
một số văn bản và hệ thống Mahāyāna
để chỉ những con đường được xem là có mục tiêu thấp hơn Bồ-tát thừa.
Nó không phải tên lịch sử chính xác của:
Theravāda.
21. Vì sao gọi Theravāda là “Tiểu thừa” là sai?
Theravāda là:
một truyền thống lịch sử cụ thể.
Trong khi Hīnayāna trong văn học Mahāyāna là:
một phạm trù giáo lý mang tính đánh giá.
Nhiều bộ phái Phật giáo Ấn Độ từng tồn tại nhưng nay đã biến mất.
Không thể gom tất cả thành:
Theravāda.
Do đó:
Mahāyāna ≠ đối thủ lịch sử trực tiếp duy nhất của Theravāda.
22. Đại thừa có tách khỏi Theravāda không?
Nói:
“Mahāyāna tách ra khỏi Theravāda”
là quá đơn giản và dễ gây sai lịch sử.
Khi Mahāyāna phát triển, Phật giáo Ấn Độ đã có:
nhiều bộ phái.
Mahāyāna hình thành trong:
môi trường Phật giáo bộ phái rộng lớn đó.
Không có bằng chứng đơn giản cho mô hình:
Theravāda → Mahāyāna tách ra.
23. Mahāsāṃghika có phải chính là Mahāyāna?
Không.
Hai tên này rất dễ bị nhầm vì đều có chữ:
mahā – lớn.
Nhưng:
Mahāsāṃghika – Đại Chúng bộ
là một dòng bộ phái cổ.
Mahāyāna – Đại thừa
là một hiện tượng lịch sử khác.
Một số học giả từng nhấn mạnh mối liên hệ giữa Mahāsāṃghika và sự phát triển của một số tư tưởng Mahāyāna.
Nhưng không thể viết:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna.
24. Mahāyāna có Vinaya riêng không?
Không có một:
“Mahāyāna Vinaya” duy nhất
thay thế toàn bộ Vinaya bộ phái.
Đây là bằng chứng quan trọng về cách Mahāyāna phát triển.
Các tăng sĩ Mahāyāna vẫn thọ giới theo những Vinaya như:
Dharmaguptaka;
Mūlasarvāstivāda;
các truyền thống Vinaya khác trong lịch sử.
25. Dấu vết ấy vẫn còn ngày nay
Phật giáo Đông Á thường sử dụng:
Dharmaguptaka Vinaya.
Phật giáo Tây Tạng sử dụng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Theravāda sử dụng:
Theravāda Vinaya Pāli.
Điều này cho thấy bản đồ:
Theravāda – Mahāyāna – Vajrayāna
không trùng hoàn toàn với bản đồ:
các truyền thống Vinaya cổ.
26. Đại thừa có phải phong trào cư sĩ chống Tăng đoàn?
Một giả thuyết từng có ảnh hưởng cho rằng Đại thừa ban đầu chủ yếu là:
phong trào cư sĩ.
Nhưng bằng chứng hiện nay khiến cách nhìn đó cần được:
điều chỉnh đáng kể.
Các văn bản Mahāyāna cho thấy:
tu sĩ có vai trò rất quan trọng.
Có cư sĩ Mahāyāna.
Có tu sĩ Mahāyāna.
Không nên biến lịch sử thành:
cư sĩ Đại thừa chống lại tu sĩ bảo thủ.
27. Vimalakīrti có phải bằng chứng Đại thừa chống xuất gia?
Không đơn giản như vậy.
Kinh Vimalakīrti nổi tiếng vì nhân vật trung tâm là:
một cư sĩ có trí tuệ phi thường.
Điều này nâng cao vai trò của:
Bồ-tát cư sĩ.
Nhưng không thể từ một motif văn học suy ra:
toàn bộ Đại thừa là phong trào chống Tăng đoàn.
28. Đại thừa có phủ nhận Vinaya không?
Không.
Nhiều tăng sĩ Mahāyāna vẫn sống theo:
Vinaya.
Về sau còn phát triển thêm:
Bồ-tát giới.
Nhưng Bồ-tát giới không đơn giản đồng nghĩa với:
xóa bỏ giới luật xuất gia.
Một tăng sĩ Đông Á có thể vừa:
thọ giới cụ túc theo Dharmaguptaka Vinaya;
vừa thọ Bồ-tát giới.
29. Đại thừa ban đầu có phải một triết học?
Không chỉ là triết học.
Mahāyāna bao gồm:
lý tưởng Bồ-tát;
kinh điển mới;
thiền;
nghi lễ;
công đức;
thờ kính chư Phật và Bồ-tát;
phát nguyện;
trí tuệ;
từ bi.
Về sau nó phát triển những hệ thống triết học cực kỳ tinh vi.
Nhưng không thể giản lược:
Mahāyāna = triết học Tánh Không.
30. Trung quán không phải toàn bộ Đại thừa
Nāgārjuna và Madhyamaka có ảnh hưởng rất lớn.
Nhưng Đại thừa còn có:
Yogācāra;
Tathāgatagarbha;
Pure Land;
Huayan;
Tiantai;
Chan/Zen;
nhiều dòng khác.
Do đó:
Mahāyāna ≠ Madhyamaka.
31. Duy thức cũng không phải toàn bộ Đại thừa
Tương tự:
Yogācāra/Vijñānavāda
là một dòng tư tưởng lớn.
Nhưng không thể dùng nó làm:
định nghĩa duy nhất của Mahāyāna.
Đại thừa ngay từ lịch sử phát triển đã:
đa dạng.
32. Đại thừa có thêm các vị Phật khác không?
Phật giáo trước Đại thừa đã biết đến:
nhiều vị Phật quá khứ và Phật tương lai.
Do đó ý tưởng nhiều Đức Phật:
không bắt đầu từ Mahāyāna.
Nhưng Mahāyāna mở rộng vũ trụ Phật học rất mạnh.
Xuất hiện nổi bật:
Amitābha;
Akṣobhya;
Vairocana;
Bhaiṣajyaguru;
cùng nhiều:
Buddha-fields – Phật độ.
33. Điều này thay đổi cách hình dung về Phật
Trong nhiều lớp Phật giáo sớm, trọng tâm của thế giới hiện tại là:
Đức Phật Gotama.
Trong Mahāyāna phát triển mạnh ý tưởng:
nhiều Đức Phật có thể hiện hữu trong vô số thế giới.
Từ đó hình thành những vũ trụ quan và pháp môn mới.
34. Amitābha có phải “vị thần” Đại thừa không?
Không nên đơn giản gọi:
Amitābha = thần.
Trong Phật giáo Đại thừa, Amitābha là:
một Buddha.
Điều đó nằm trong một hệ thống Phật học khác với:
thần sáng tạo.
Tuy nhiên Tịnh độ phát triển những hình thức tín ngưỡng và thực hành mà bề ngoài có thể:
rất khác Theravāda.
35. Mahāyāna thay đổi cách hiểu Buddhahood như thế nào?
Một phát triển quan trọng là:
Phật học ngày càng mở rộng.
Đức Phật không chỉ được nhìn qua:
thân lịch sử của Śākyamuni.
Về sau xuất hiện những hệ thống như:
Trikāya – Tam thân:
Dharmakāya;
Sambhogakāya;
Nirmāṇakāya.
Đây là một phát triển quan trọng của:
Phật học Đại thừa hậu kỳ, không phải một bảng ba thân xuất hiện nguyên dạng trong Nikāya.
36. Bồ-tát cũng được mở rộng
Trong Mahāyāna, các Bồ-tát như:
Avalokiteśvara;
Mañjuśrī;
Samantabhadra;
Kṣitigarbha;
Maitreya
trở thành những nhân vật tôn giáo cực kỳ quan trọng.
Họ thể hiện những phẩm chất như:
từ bi;
trí tuệ;
đại nguyện;
cứu giúp chúng sinh.
Điều này góp phần tạo nên:
thế giới tôn giáo phong phú của Mahāyāna.
37. Sáu Ba-la-mật trở thành bản đồ Bồ-tát đạo
Một hệ thống nổi tiếng gồm:
Bố thí
Trì giới
Nhẫn nhục
Tinh tấn
Thiền định
Trí tuệ
Tức:
ṣaṭ-pāramitā – Lục Ba-la-mật.
Một số hệ thống phát triển thành:
mười pāramitā.
Cần chú ý Theravāda cũng có truyền thống:
mười pāramī.
Nhưng cấu trúc và bối cảnh lịch sử:
không hoàn toàn giống nhau.
38. Đại thừa có từ bỏ A-la-hán để chỉ nói thành Phật?
Trong nhiều văn bản Mahāyāna:
Buddhahood
được đặt làm lý tưởng tối hậu.
Nhưng quan hệ giữa:
A-la-hán;
Bồ-tát;
Phật
được giải thích khác nhau tùy văn bản và trường phái.
Ví dụ Pháp Hoa có xu hướng:
quy các con đường về Phật quả.
Những hệ thống khác có thể giữ:
ba loại giác ngộ phân biệt hơn.
39. “Bồ-tát trì hoãn Niết-bàn” có chính xác không?
Đây là cách nói phổ biến nhưng:
quá đơn giản.
Không nên hình dung Bồ-tát như người đã có thể vào một nơi gọi là Niết-bàn nhưng nói:
“Tôi sẽ đứng ngoài cho đến khi người cuối cùng vào.”
Trong Mahāyāna trưởng thành, quan hệ giữa:
saṃsāra;
nirvāṇa;
trí tuệ;
Không;
từ bi
phức tạp hơn nhiều.
Lý tưởng cốt lõi là:
không bỏ chúng sinh và hướng đến Phật quả vì lợi ích của họ.
40. Đại thừa có nói “mọi chúng sinh đều sẽ thành Phật” không?
Một số dòng Đại thừa phát triển rất mạnh:
tính phổ quát của Phật quả.
Đặc biệt các tư tưởng:
Nhất thừa;
Như Lai tạng;
Phật tính
đẩy lý tưởng này rất xa.
Nhưng không phải:
mọi kinh Đại thừa từ đầu đều trình bày giống hệt nhau.
Đây cũng là một quá trình phát triển.
41. “Phật tính” có phải định nghĩa ban đầu của Mahāyāna?
Không.
Tathāgatagarbha/Buddha-nature trở thành:
một dòng tư tưởng rất quan trọng về sau.
Nhưng không thể dùng nó để định nghĩa:
giai đoạn hình thành ban đầu của toàn bộ Mahāyāna.
Các kinh Bát-nhã sớm chẳng hạn có:
ngôn ngữ và trọng tâm khác.
42. Đại thừa có thay thế Phật giáo bộ phái không?
Không ngay lập tức.
Trong nhiều thế kỷ, Mahāyāna tồn tại:
trong thế giới Phật giáo bộ phái.
Một tu viện có thể có:
truyền thừa Vinaya bộ phái;
học Abhidharma;
đồng thời có người đọc kinh Mahāyāna.
Do đó ranh giới:
không phải lúc nào cũng giống bản đồ giáo phái hiện đại.
43. Đây là điểm giúp hiểu Phật giáo Trung Quốc
Khi Phật giáo đến Trung Quốc, người Trung Quốc nhận được:
nhiều lớp Phật giáo Ấn Độ cùng lúc hoặc nối tiếp nhau.
Họ dịch:
Āgama;
Vinaya;
Abhidharma;
Mahāyāna Sūtra;
Tantra;
luận.
Do đó Hán tạng trở thành:
một thư viện của nhiều giai đoạn lịch sử Phật giáo Ấn Độ.
Không thể đơn giản gọi toàn bộ Hán tạng:
“kinh Đại thừa.”
44. Đại thừa ở Trung Quốc tiếp tục biến đổi
Tại Trung Quốc hình thành những hệ thống như:
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Tịnh độ;
Thiền.
Đây không phải những trường phái đã tồn tại nguyên dạng:
từ thời Đức Phật tại Ấn Độ.
Chúng là kết quả của:
quá trình tiếp nhận và phát triển Phật giáo tại Đông Á.
45. Còn Phật giáo Tây Tạng?
Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận:
Mahāyāna Ấn Độ
và:
Vajrayāna.
Nền tảng lý tưởng vẫn là:
Bồ-tát đạo và bodhicitta.
Sau đó tantra cung cấp:
những phương pháp đặc thù.
Vì vậy Vajrayāna trong bối cảnh Tây Tạng thường không được hiểu là:
phủ nhận Mahāyāna, mà phát triển trên nền Mahāyāna.
46. Theravāda có Bồ-tát không?
Có.
Theravāda có truyền thống:
Bodhisatta.
Đức Phật Gotama trước giác ngộ là Bồ-tát.
Truyền thống Theravāda hậu kỳ cũng phát triển:
con đường pāramī hướng đến Buddhahood.
Do đó:
“Có Bồ-tát = Mahāyāna”
là sai.
Điểm khác nằm ở:
vị trí phổ quát và trung tâm của Bồ-tát đạo.
47. Theravāda có cho phép một người nguyện thành Phật không?
Trong truyền thống Theravāda:
có lý tưởng hướng đến Buddhahood.
Nhưng đối với phần lớn người tu, con đường A-la-hán vẫn được xem là:
con đường giải thoát hoàn toàn hợp lệ.
Mahāyāna lại nâng:
Bodhisattvayāna
thành lý tưởng đặc trưng và trong nhiều hệ thống là:
mục tiêu tối hậu phổ quát.
48. Vì vậy khác biệt không phải “một bên ích kỷ, một bên từ bi”
Cách nói:
“Theravāda tu cho mình, Mahāyāna cứu người.”
là một caricature – hình ảnh méo mó.
Theravāda dạy:
mettā;
karuṇā;
dāna;
lợi ích cho người khác.
Mahāyāna cũng không chỉ:
làm từ thiện xã hội.
Khác biệt sâu hơn liên quan đến:
cấu trúc lý tưởng giác ngộ và con đường Bồ-tát.
49. A-la-hán cũng không đồng nghĩa ích kỷ
Trong kinh sớm, một A-la-hán đã đoạn:
tham;
sân;
si.
Gọi A-la-hán là:
“người ích kỷ chỉ lo giải thoát cho mình”
mâu thuẫn với chính định nghĩa:
đã đoạn tham chấp.
Một số văn bản Mahāyāna phê bình lý tưởng śrāvaka, nhưng người nghiên cứu hiện đại không nên biến:
ngôn ngữ tranh luận tông phái cổ
thành:
sự xúc phạm truyền thống khác.
50. Và Bồ-tát không đơn giản là “người tốt hơn A-la-hán”
Hai hình tượng nằm trong:
những hệ thống lý tưởng khác nhau.
Muốn so sánh nghiêm túc phải hỏi:
mục tiêu là gì?
Phật quả được hiểu thế nào?
A-la-hán quả được hiểu thế nào?
trí tuệ và từ bi quan hệ ra sao?
giải thoát cá nhân và cứu độ chúng sinh được cấu trúc thế nào?
Không nên biến thành:
bảng xếp hạng đạo đức con người.
51. “Đại thừa” có phải do người Đại thừa tự gọi?
Mahāyāna là một danh xưng được sử dụng trong chính:
văn học Mahāyāna.
Nó thể hiện cách phong trào tự hiểu:
mục tiêu và con đường của mình.
Vì vậy đây không phải chỉ là:
nhãn do học giả hiện đại đặt.
Nhưng nội hàm của từ này:
phát triển theo thời gian.
52. Có phải từ đầu đã có định nghĩa thống nhất?
Không nên giả định như vậy.
Một kinh nhấn mạnh:
Prajñāpāramitā.
Một kinh khác nhấn mạnh:
Phật độ.
Một dòng khác nhấn mạnh:
Nhất thừa.
Về sau xuất hiện:
Như Lai tạng.
Sự đa dạng ấy cho thấy Mahāyāna là:
một truyền thống phát triển lâu dài, không phải một giáo trình hoàn chỉnh xuất hiện một lần.
53. Điều gì nối các dòng Mahāyāna lại với nhau?
Không có một tiêu chí duy nhất tuyệt đối, nhưng những đặc điểm thường gặp gồm:
lý tưởng Bồ-tát;
hướng đến Buddhahood;
bodhicitta;
các pāramitā;
chấp nhận một hoặc nhiều Mahāyāna Sūtra;
vũ trụ Phật và Bồ-tát mở rộng;
những cách phát triển mới về trí tuệ và từ bi.
Từng truyền thống có thể:
nhấn mạnh khác nhau.
54. Kinh Đại thừa tự nhận là lời Phật như thế nào?
Các kinh Mahāyāna thường tự trình bày như:
Buddhavacana – Phật ngôn.
Trong truyền thống tôn giáo, có nhiều cách giải thích vì sao chúng:
xuất hiện công khai muộn hơn.
Một số truyền thống nói đến:
giáo pháp được bảo tồn;
người nghe chưa đủ căn cơ;
các Bồ-tát gìn giữ;
nāga bảo tồn kinh;
giáo pháp được khai mở đúng thời.
Đây là:
cách giải thích tôn giáo truyền thống.
55. Còn nghiên cứu lịch sử nói gì?
Phương pháp lịch sử dựa trên:
ngôn ngữ;
bản thảo;
dịch thuật;
trích dẫn;
tư tưởng;
khảo cổ;
lịch sử văn bản.
Từ góc độ này, các Mahāyāna Sūtra được xem là:
những văn bản phát triển trong nhiều giai đoạn sau lớp kinh Nikāya–Āgama sớm.
Điều này trả lời câu hỏi:
văn bản xuất hiện trong lịch sử khi nào.
Nó không tự động giải quyết câu hỏi:
một cộng đồng tôn giáo nên trao cho văn bản ấy thẩm quyền tâm linh nào.
56. Hai cách nhìn phải được phân biệt
Theo truyền thống Mahāyāna
Các Mahāyāna Sūtra có thể được xem là:
Buddhavacana.
Theo lịch sử văn bản
Chúng xuất hiện:
qua nhiều giai đoạn phát triển hậu kỳ hơn so với nhiều lớp Nikāya–Āgama.
Một bài viết khách quan không cần:
giấu một bên để bảo vệ bên kia.
Chỉ cần nói rõ:
đang dùng tiêu chuẩn nào.
57. “Muộn hơn” có nghĩa “giả” không?
Không tự động.
“Muộn hơn” là:
mệnh đề lịch sử.
“Giả” là:
một phán xét khác.
Một văn bản có thể muộn nhưng:
có giá trị triết học;
có giá trị thực hành;
có ảnh hưởng tôn giáo rất lớn.
Ngược lại:
cổ hơn
cũng không tự động chứng minh:
mọi tuyên bố trong đó là chân lý tuyệt đối.
58. Đại thừa có phải “Phật giáo cải cách”?
Có thể dùng từ này rất thận trọng, nhưng nó dễ tạo hình ảnh:
một nhóm họp lại rồi quyết định cải cách Phật giáo cũ.
Bằng chứng không cho chúng ta một sự kiện đơn giản như vậy.
Tốt hơn nên nói:
Mahāyāna hình thành qua nhiều quá trình phát triển tư tưởng, văn bản, thực hành và lý tưởng trong thế giới Phật giáo Ấn Độ.
59. Đại thừa có phải “Phật giáo mới”?
Về mặt lịch sử, Mahāyāna đại diện cho:
những phát triển mới quan trọng.
Nhưng nó không xuất hiện:
không có tiền sử.
Nó kế thừa rất nhiều nền tảng:
nghiệp;
tái sinh;
Duyên khởi;
vô ngã;
thiền;
giới;
Phật;
Bồ-tát;
giải thoát.
Sau đó:
tái diễn giải và mở rộng chúng.
60. Một sơ đồ lịch sử đơn giản
Có thể hình dung rất khái quát:
Đức Phật và cộng đồng ban đầu
↓
truyền khẩu Dhamma–Vinaya
↓
các dòng/bộ phái Phật giáo cổ
↓
trong môi trường đó dần xuất hiện:
các văn bản, cộng đồng và lý tưởng Mahāyāna
↓
phát triển:
Bồ-tát đạo – Bát-nhã – nhiều Phật độ – các Mahāyāna Sūtra
↓
hình thành các hệ thống lớn:
Madhyamaka – Yogācāra – Tathāgatagarbha…
↓
truyền sang:
Trung Á – Trung Quốc – Triều Tiên – Nhật Bản – Việt Nam – Tây Tạng…
↓
tiếp tục phát triển thành:
Thiền – Tịnh độ – Thiên Thai – Hoa Nghiêm – Vajrayāna và nhiều truyền thống khác.
Đây chỉ là sơ đồ.
Lịch sử thực tế:
phức tạp và đan xen hơn nhiều.
Đối chiếu ba khái niệm dễ nhầm
| Khái niệm | Bản chất | Không nên đồng nhất với |
|---|---|---|
| Theravāda | Một truyền thống/bộ phái lịch sử còn tồn tại | Toàn bộ Phật giáo sơ kỳ |
| Mahāsāṃghika | Một dòng bộ phái Phật giáo cổ | Mahāyāna |
| Mahāyāna | Phong trào/lý tưởng/con đường và về sau là truyền thống Phật giáo rộng lớn | Một bộ phái Vinaya duy nhất |
Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất để:
không đọc lịch sử bằng bản đồ tông phái hiện đại.
So sánh khái quát Theravāda và Mahāyāna
| Vấn đề | Theravāda | Mahāyāna |
|---|---|---|
| Nền kinh điển chính | Tipiṭaka Pāli | Nhiều hệ kinh điển, gồm cả di sản sớm và Mahāyāna Sūtra |
| Lý tưởng nổi bật | A-la-hán; cũng thừa nhận Bodhisatta và Buddhahood | Bồ-tát hướng đến Buddhahood |
| Bồ-tát | Có | Trở thành lý tưởng trung tâm |
| Từ bi | Quan trọng | Đặc biệt gắn với Bodhicitta/Bồ-tát đạo |
| Trí tuệ | Paññā | Prajñā được phát triển mạnh trong nhiều hệ thống |
| Phật quả | Có và rất cao quý | Thường trở thành mục tiêu tối hậu của Bồ-tát đạo |
| Vinaya | Theravāda Vinaya | Không có một Mahāyāna Vinaya duy nhất |
| A-la-hán | Mục tiêu giải thoát hoàn toàn hợp lệ | Được đánh giá khác nhau tùy kinh/hệ thống |
| Tánh Không | Có nền tảng suññatā trong kinh | Được phát triển sâu trong Prajñāpāramitā/Madhyamaka |
| Phật tính | Không phải giáo lý trung tâm của Theravāda cổ điển | Quan trọng trong một số dòng Đại thừa |
Bảng này chỉ mô tả:
xu hướng tổng quát.
Không nên dùng nó để xóa:
sự đa dạng nội bộ của cả hai truyền thống.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Đại thừa tách trực tiếp từ Theravāda.”
Quá đơn giản và không chính xác.
Mahāyāna hình thành trong thế giới nhiều bộ phái Phật giáo Ấn Độ.
“Mahāsāṃghika chính là Mahāyāna.”
Không.
Hai khái niệm khác nhau.
“Theravāda chính là Tiểu thừa.”
Không nên đồng nhất.
Hīnayāna là một phạm trù mang tính đánh giá trong một số văn bản Mahāyāna, không phải tên lịch sử chính xác của Theravāda.
“Đại thừa do Nāgārjuna sáng lập.”
Không.
Mahāyāna đã tồn tại trước Nāgārjuna.
“Bồ-tát do Đại thừa phát minh.”
Không.
Khái niệm Bodhisattva/Bodhisatta có trước Mahāyāna.
Điểm đặc trưng là:
Mahāyāna mở rộng Bồ-tát đạo thành lý tưởng trung tâm.
“Đại thừa ban đầu là một giáo hội riêng.”
Không có cơ sở để đơn giản hóa như vậy.
Các tăng sĩ Mahāyāna có thể sống trong những cộng đồng sử dụng Vinaya bộ phái.
“Đại thừa là phong trào cư sĩ chống tu sĩ.”
Quá đơn giản.
Tu sĩ đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Mahāyāna.
“Đại thừa bỏ giới luật.”
Sai.
Các truyền thống Mahāyāna vẫn có truyền thừa giới luật xuất gia, đồng thời phát triển Bồ-tát giới.
“Đại thừa = Trung quán.”
Không.
Trung quán chỉ là một trong nhiều dòng tư tưởng Đại thừa.
“Đại thừa = Tịnh độ.”
Không.
Tịnh độ là một dòng rất quan trọng nhưng không phải toàn bộ Mahāyāna.
“Đại thừa chỉ là Phật giáo nguyên thủy được dịch sang tiếng Trung.”
Sai.
Mahāyāna bao gồm những phát triển văn bản và tư tưởng mới, dù kế thừa nền tảng Phật giáo sớm.
“Kinh Đại thừa muộn hơn nên không có giá trị.”
Đây là:
nhầm niên đại với giá trị.
Lịch sử của một văn bản và giá trị triết học/tôn giáo của nó là:
hai câu hỏi khác nhau.
Vậy “Đại thừa” ban đầu chỉ điều gì?
Nếu cần trả lời thật ngắn:
Mahāyāna ban đầu chủ yếu chỉ một “thừa” hay con đường rộng lớn gắn với lý tưởng Bồ-tát hướng đến Phật quả, hơn là tên của một giáo phái độc lập theo nghĩa hiện đại.
Theo thời gian, xung quanh lý tưởng ấy hình thành:
kinh điển;
cộng đồng;
triết học;
nghi lễ;
hệ thống tu tập;
các truyền thống lớn.
Từ đó Mahāyāna dần trở thành:
một trong những dòng lớn nhất của lịch sử Phật giáo.
Kết luận
Hiểu lịch sử Đại thừa đòi hỏi bỏ đi một sơ đồ rất quen nhưng sai:
Phật giáo ban đầu → chia đôi thành Theravāda và Mahāyāna.
Lịch sử thực tế gần hơn với:
Phật giáo ban đầu → nhiều dòng truyền thừa và bộ phái → trong môi trường đa dạng ấy, các khuynh hướng Mahāyāna dần xuất hiện và phát triển.
Mahāyāna ban đầu không nhất thiết là:
một Tăng đoàn riêng.
Nó không có:
một nhà sáng lập duy nhất.
Nó không có:
một Vinaya duy nhất của riêng Mahāyāna.
Và toàn bộ kinh Đại thừa cũng không:
xuất hiện cùng một lúc.
Điểm nhận diện ngày càng quan trọng là:
Bồ-tát đạo hướng đến Phật quả vì lợi ích của chúng sinh.
Từ nền tảng ấy, Mahāyāna phát triển những tư tưởng lớn về:
Bodhicitta – Bồ-đề tâm
Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật
Śūnyatā – Tánh Không
Upāya – Phương tiện thiện xảo
Buddha-fields – Phật độ
nhiều Đức Phật và đại Bồ-tát
và về sau:
Nhất thừa, Tam thân, Như Lai tạng, Phật tính cùng nhiều hệ thống khác.
Do đó cũng không nên tìm một câu duy nhất trong Mahāyāna rồi tuyên bố:
“Đây chính là toàn bộ Đại thừa.”
Mahāyāna là:
một lịch sử phát triển kéo dài nhiều thế kỷ.
Và một trong những điều quan trọng nhất khi nghiên cứu lịch sử ấy là phân biệt:
Bồ-tát đã tồn tại trước Mahāyāna, nhưng Mahāyāna đã biến Bồ-tát đạo thành một lý tưởng trung tâm và ngày càng phổ quát.
Đồng thời phải phân biệt:
Mahāyāna không phải tên mới của Mahāsāṃghika, không phải phần tách trực tiếp khỏi Theravāda, và không phải một bộ phái Vinaya duy nhất.
Nếu nhớ được ba điều đó, rất nhiều nhầm lẫn về lịch sử:
Theravāda – “Tiểu thừa” – Đại thừa – các bộ phái Phật giáo cổ
sẽ tự động được tháo gỡ.
Có thể tóm lại bằng một câu:
“Đại thừa” trước khi trở thành tên của cả một thế giới Phật giáo rộng lớn, trước hết là tên của một lý tưởng và một con đường: con đường Bồ-tát hướng đến Phật quả vì lợi ích của chúng sinh.