Không lấy nghĩa Nikāya để phủ nhận cách dùng thuật ngữ hợp lệ của Đại thừa
Báo lỗi nội dung
Không lấy nghĩa Nikāya để phủ nhận cách dùng thuật ngữ hợp lệ của Đại thừa
Không nên dùng nghĩa thuật ngữ trong Nikāya để phủ nhận máy móc cách dùng của Đại thừa; phải xét chính văn, truyền thống, ngữ cảnh và lịch sử phát triển.
Không lấy nghĩa Nikāya để phủ nhận cách dùng thuật ngữ hợp lệ của Đại thừa
Trả lời ngắn gọn
Không nên dùng cách hiểu của một thuật ngữ trong Nikāya để mặc nhiên bác bỏ mọi cách dùng khác của thuật ngữ ấy trong kinh luận Đại thừa. Cùng một từ có thể có lịch sử phát triển ý nghĩa, được dùng trong hệ thống khái niệm khác nhau; tính hợp lệ của một cách dùng phải được đánh giá theo văn bản, truyền thống và mục đích diễn đạt cụ thể. Tuy nhiên, tôn trọng khác biệt không có nghĩa mọi lời giải thích đều chính xác, hoặc được phép gán cách hiểu hậu kỳ vào nguyên văn kinh sớm.
1. Vì sao không nên lấy một hệ thuật ngữ làm thước đo duy nhất?
Trong nghiên cứu Phật học, cần phân biệt ít nhất ba vấn đề: một văn bản thực sự nói gì, một truyền thống giải thích thuật ngữ ra sao, và người nghiên cứu có chứng minh được mối liên hệ giữa các cách dùng không. Việc xác định nghĩa của bodhisatta trong một bài kinh Pāli không tự động quyết định toàn bộ nghĩa của bodhisattva trong một bản kinh Đại thừa, bởi hai văn bản có thể đặt thuật ngữ vào những cấu trúc giáo nghĩa khác nhau.
Ngược lại, không thể chỉ vì một cách giải thích được chấp nhận trong Đại thừa mà kết luận mọi bản kinh sớm đều đã hàm chứa đầy đủ hệ thống ấy. Sự phân biệt này bảo vệ tính trung thực với cả hai nguồn.
2. Ví dụ: Bồ-tát trong kinh sớm và kinh luận Đại thừa
Trong MN 26, Đức Phật kể về thời kỳ trước giác ngộ của Ngài với cách gọi bodhisatta. Văn cảnh tập trung vào cuộc tìm cầu con đường vượt khỏi sinh, già, bệnh, chết và đạt giải thoát. Đây là bằng chứng rõ về cách sử dụng thuật ngữ trong đoạn kinh ấy.
Trong nhiều kinh luận Đại thừa, bodhisattva còn được triển khai thành lý tưởng tu tập rộng với phát nguyện thành Phật vì lợi ích chúng sinh, các hạnh ba-la-mật và những mô hình đạo lộ khác nhau. Không nên lấy sự khác biệt về trọng tâm ấy để kết luận rằng thuật ngữ Đại thừa là 'sai' chỉ vì không giống định nghĩa rút ra từ MN 26. Đồng thời, cũng không được nói MN 26 đã trình bày toàn bộ hệ thống địa vị Bồ-tát của văn bản Đại thừa về sau.
Các công trình nghiên cứu lịch sử khái niệm Bồ-tát chỉ ra một tiến trình phát triển nhiều giai đoạn; sự xuất hiện của các cách giải thích khác nhau cần được khảo sát theo văn bản và niên đại, không bằng đối lập giản lược 'nguyên thủy đúng, hậu kỳ sai' hoặc ngược lại.
3. Phân biệt ba loại nhận định
| Nhận định | Đánh giá |
|---|---|
| “MN 26 dùng bodhisatta để nói về Đức Phật khi chưa giác ngộ.” | Có thể kiểm chứng trực tiếp theo ngữ cảnh MN 26. |
| “Nhiều kinh luận Đại thừa trình bày lý tưởng Bồ-tát với những hạnh nguyện được khai triển thêm.” | Nhận định hợp lệ khi ghi rõ văn bản, truyền thống và khía cạnh đang nói. |
| “Vì MN 26 không trình bày toàn bộ cách hiểu ấy nên mọi cách dùng của Đại thừa đều sai.” | Suy luận không đủ căn cứ; nhầm khác biệt lịch sử và ngữ cảnh với lỗi ngôn ngữ. |
| “Đại thừa triển khai như vậy, nên Đức Phật trong MN 26 đã nói đúng hệ thống ấy.” | Cũng là suy luận thiếu căn cứ nếu không chứng minh được bằng chính văn. |
4. Tôn trọng khác biệt không có nghĩa bỏ qua kiểm chứng
Các trường phái Phật giáo có những bất đồng thực chất, không chỉ là khác nhau về chữ. Người nghiên cứu cần đánh giá lập luận, đối tượng giải thoát, cấu trúc đạo lộ và các tiền đề giáo nghĩa của từng văn bản. Có những bất đồng chưa thể dung hòa bằng cách nói 'tất cả đều giống nhau'. Nhưng khi phê bình một cách dùng, phải nêu đúng điều mà văn bản ấy chủ trương, không dựng lên một định nghĩa đơn giản rồi bác bỏ.
Cũng cần tránh coi Theravāda là một khối bất biến hoặc Đại thừa là một hệ thống đơn nhất; nội bộ từng truyền thống có nhiều lớp kinh, luận và giải thích khác nhau.
5. Phương pháp so sánh có trách nhiệm
- Ghi rõ thuật ngữ ở dạng Pāli, Sanskrit, Hán và bản dịch Việt nếu có liên quan.
- Chỉ rõ tên kinh/luận, mã văn bản, người dịch và đoạn đang sử dụng.
- Đọc toàn bộ đoạn văn, không chỉ tra một nghĩa trong từ điển.
- Xác định phạm vi khẳng định: mô tả cách dùng, so sánh lịch sử hay đánh giá giáo nghĩa.
- Đối chiếu các đoạn tương ứng trong cùng truyền thống trước khi đưa ra nhận định tổng quát.
- Tham khảo nghiên cứu văn bản học và lịch sử tư tưởng; phân biệt bằng chứng với giả thuyết.
- Khi có bất đồng, trình bày chính xác điểm chung và điểm khác, không quy chụp hoặc gán nhầm tác giả.
6. Ý nghĩa đối với việc học và biên tập Wiki Tâm Học
Ví dụ cách ghi thận trọng: “Trong MN 26, bodhisatta xuất hiện trong lời kể về Đức Phật trước khi giác ngộ. Trong nhiều nguồn Đại thừa, lý tưởng Bồ-tát được khai triển theo các hạnh nguyện và đạo lộ riêng. Hai cách trình bày cần được đọc trong ngữ cảnh của chúng.” Đây là nhận định đối chiếu của người biên soạn, không phải trích nguyên văn lời Phật.
Khi giới thiệu quan điểm một truyền thống, cần tôn trọng cách họ tự mô tả giáo nghĩa, đồng thời bảo lưu quyền đối chiếu và phê bình trên cơ sở nguồn cụ thể. Cách làm này vừa tránh áp đặt nghĩa Nikāya, vừa tránh lấy nghĩa Đại thừa áp ngược vào kinh sớm.
Kết luận
Không dùng nghĩa một thuật ngữ trong Nikāya để phủ nhận máy móc cách dùng hợp lệ trong Đại thừa; cũng không dùng nghĩa Đại thừa để thay thế nội dung được chứng thực trong Nikāya. Đọc đúng từng văn bản, ghi rõ truyền thống và chứng cứ là nền tảng của so sánh Phật học có trách nhiệm.
Tài liệu tham khảo
- MN 26, Ariyapariyesanā Sutta (Kinh Thánh cầu), bản dịch Bhikkhu Sujato: SuttaCentral.
- Bhikkhu Anālayo (2010), The Genesis of the Bodhisattva Ideal, Hamburg University Press, DOI: 10.15460/hup.223.1645 (công trình nghiên cứu, không phải kinh văn).
- Ci Yuan, The Bodhisattva Ideal in Selected Buddhist Scriptures, luận án khảo cứu lịch sử phát triển lý tưởng Bồ-tát: SOAS.