“Hīnayāna” là thuật ngữ lịch sử hay tên gọi Theravāda?
Báo lỗi nội dung
“Hīnayāna” là thuật ngữ lịch sử hay tên gọi Theravāda?
“Hīnayāna” là thuật ngữ lịch sử hay tên gọi Theravāda?
Trong nhiều sách Phật giáo cũ, người ta thường gặp một sơ đồ rất đơn giản:
Phật giáo chia thành hai nhánh: Đại thừa và Tiểu thừa.
Rồi tiếp tục:
Đại thừa = Mahāyāna
Tiểu thừa = Hīnayāna = Theravāda
Cách trình bày này rất phổ biến.
Nhưng xét về lịch sử Phật giáo:
nó không chính xác.
Theravāda không phải tên mới của Hīnayāna.
Hīnayāna cũng không phải tên mà Theravāda truyền thống dùng để tự gọi mình.
Quan trọng hơn:
Mahāyāna và Theravāda không hình thành đơn giản như hai nhánh tách đôi trực tiếp từ một tổ chức Phật giáo duy nhất.
Muốn hiểu vấn đề, cần phân biệt ít nhất bốn khái niệm:
Phật giáo thời kỳ đầu
Các bộ phái Phật giáo Ấn Độ
Hīnayāna
Theravāda
Bốn khái niệm này:
không đồng nghĩa.
1. Hīnayāna nghĩa là gì?
Sanskrit:
Hīnayāna.
Gồm:
hīna + yāna.
Yāna nghĩa là:
cỗ xe, phương tiện chuyên chở, con đường hay “thừa”.
Đây cũng là chữ xuất hiện trong:
Mahāyāna – Đại thừa.
2. “Hīna” không đơn giản chỉ có nghĩa “nhỏ”
Đây là một điểm quan trọng.
Đôi khi Hīnayāna được dịch nhẹ thành:
“Tiểu thừa” – cỗ xe nhỏ.
Nhưng từ Sanskrit hīna có thể mang những sắc thái như:
thấp;
kém;
hạ;
thiếu;
inferior;
deficient.
Do đó:
“Lesser Vehicle”
hay:
“Inferior Vehicle”
có thể phản ánh sắc thái đánh giá của thuật ngữ rõ hơn việc chỉ hiểu là:
“Small Vehicle.”
3. Vì vậy Hīnayāna không phải một nhãn hoàn toàn trung tính
Ngay trong cấu tạo từ, Hīnayāna có thể mang:
tính đánh giá.
Nó thường xuất hiện trong:
những môi trường văn bản Đại thừa
để đối lập với:
Mahāyāna – Đại thừa.
Do đó nếu một truyền thống tự gọi mình:
Mahāyāna – “Đại thừa”
và gọi con đường khác:
Hīnayāna – “thừa thấp hơn”
thì hai thuật ngữ:
không có vị thế hoàn toàn cân xứng.
4. Theravāda nghĩa là gì?
Pāli:
Theravāda.
Có thể dịch:
“Giáo thuyết của các vị Trưởng lão”
hay:
“Truyền thống Trưởng lão.”
Theravāda là:
tên tự nhận của một truyền thống Phật giáo cụ thể.
Ngày nay Theravāda có vị trí đặc biệt quan trọng tại:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia
và nhiều cộng đồng trên thế giới.
5. Theravāda có Tam tạng Pāli
Truyền thống này bảo tồn:
Tipiṭaka bằng tiếng Pāli.
Gồm:
Vinaya Piṭaka – Luật tạng;
Sutta Piṭaka – Kinh tạng;
Abhidhamma Piṭaka – A-tỳ-đàm tạng.
Ngoài ra còn có:
một truyền thống chú giải và hậu chú giải rất lớn.
6. Theravāda không tự gọi mình là Hīnayāna
Đây là điểm căn bản.
Một Phật tử Theravāda truyền thống không cần phải nghĩ:
“Tôi thuộc Hīnayāna.”
Tên truyền thống của họ là:
Theravāda.
Vì vậy:
Hīnayāna ≠ tên tự xưng của Theravāda.
7. Vậy tại sao người ta lại đồng nhất hai từ?
Có nhiều nguyên nhân lịch sử.
Một trong số đó là:
sơ đồ phân loại Phật giáo quá đơn giản.
Người ta nhìn Phật giáo hiện đại và thấy:
Đông Nam Á chủ yếu Theravāda;
Đông Á chủ yếu Mahāyāna;
Tây Tạng chủ yếu Vajrayāna/Mahāyāna.
Sau đó suy ngược:
Nếu Theravāda không phải Mahāyāna thì chắc nó là Hīnayāna.
Nhưng lịch sử:
không vận hành đơn giản như vậy.
8. Trước Đại thừa đã có nhiều bộ phái Phật giáo
Sau khi Đức Phật qua đời, Tăng đoàn Phật giáo dần:
phân hóa thành nhiều truyền thống và bộ phái.
Các nguồn truyền thống thường nói đến:
“mười tám bộ phái.”
Nhưng con số này:
mang tính quy ước, và các danh sách cổ không hoàn toàn giống nhau.
9. Một số bộ phái quan trọng
Lịch sử Phật giáo Ấn Độ từng có những truyền thống như:
Sthavira;
Mahāsāṃghika;
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Kāśyapīya;
Vātsīputrīya;
Saṃmitīya;
và nhiều dòng khác.
Theravāda:
chỉ là một truyền thống còn tồn tại đến ngày nay trong thế giới bộ phái rộng lớn ấy.
10. Điều này làm thay đổi toàn bộ sơ đồ
Không phải:
Phật giáo nguyên thủy
↓
Theravāda ↔ Mahāyāna
một cách đơn giản.
Lịch sử gần với:
cộng đồng Phật giáo ban đầu
↓
nhiều dòng truyền thừa và bộ phái
↓
trong môi trường đó xuất hiện:
các phong trào và văn bản Mahāyāna
↓
về sau phát triển thành:
nhiều truyền thống Đại thừa khác nhau.
Theravāda là:
một dòng cổ còn tồn tại, chứ không phải toàn bộ phía “không Đại thừa” của lịch sử Phật giáo.
11. Sthavira cũng không đơn giản bằng Theravāda
Tên Theravāda có quan hệ với ý niệm:
Trưởng lão – Sthavira/Thera.
Nhưng không nên viết phương trình:
Sthavira = Theravāda hiện đại.
Dòng Sthavira cổ:
tiếp tục phân hóa.
Theravāda là một nhánh lịch sử cụ thể trong:
một cây phả hệ phức tạp hơn.
12. Mahāsāṃghika cũng không phải Mahāyāna
Một nhầm lẫn khác là:
Sthavira = Theravāda
Mahāsāṃghika = Mahāyāna
Điều này cũng:
quá đơn giản và không chính xác.
Mahāsāṃghika là:
một tập hợp truyền thống bộ phái cổ.
Mahāyāna là:
một phong trào/tập hợp các phong trào, văn bản và lý tưởng phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ về sau.
Hai từ:
không đồng nghĩa.
13. Mahāyāna ban đầu không nhất thiết là một bộ phái Luật riêng
Đây là điểm rất quan trọng.
Một tu sĩ theo lý tưởng Mahāyāna có thể vẫn thọ giới theo:
Luật của một bộ phái Phật giáo cổ.
Mahāyāna không xuất hiện bằng cách:
“một ngày nọ một nhóm tách khỏi Theravāda và lập giáo hội Mahāyāna.”
Lịch sử phức tạp hơn rất nhiều.
14. Bằng chứng còn thấy trong Phật giáo ngày nay
Các truyền thống Đại thừa và Vajrayāna vẫn sử dụng:
các dòng Luật có nguồn gốc từ những bộ phái Phật giáo cổ.
Ví dụ:
Phật giáo Đông Á chủ yếu sử dụng:
Dharmaguptaka Vinaya.
Phật giáo Tây Tạng sử dụng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Theravāda sử dụng:
Theravāda Vinaya bằng Pāli.
15. Đây là bằng chứng rất hữu ích
Nó cho thấy:
Mahāyāna không đơn giản thay thế toàn bộ các bộ phái cổ bằng một bộ Luật “Mahāyāna”.
Một tu sĩ có thể:
thuộc dòng Luật cổ
đồng thời:
theo lý tưởng Bồ-tát Đại thừa.
16. Hīnayāna xuất hiện trong bối cảnh nào?
Khi các cộng đồng và văn bản Đại thừa phát triển lý tưởng:
Bồ-tát → Phật quả
họ cần phân biệt con đường ấy với:
những con đường mà họ xem là hướng chủ yếu đến giải thoát của Thanh văn hoặc Độc giác.
Trong một số văn bản và hệ thống:
Hīnayāna
trở thành thuật ngữ để chỉ:
những “thừa” được đánh giá là thấp hơn so với Mahāyāna.
17. Vì vậy Hīnayāna trước hết là một thuật ngữ phân loại từ góc nhìn Đại thừa
Nó không nhất thiết tương ứng với:
một tổ chức lịch sử duy nhất có trụ sở, Tăng đoàn và bộ kinh riêng mang tên “Hīnayāna”.
Không có một:
“Giáo hội Hīnayāna”
duy nhất đứng đối diện:
“Giáo hội Mahāyāna.”
18. Điều này cực kỳ quan trọng
Khi một kinh Đại thừa phê phán:
Hīnayāna
ta không nên tự động thay từ đó bằng:
Theravāda.
Bởi đối tượng tranh luận của văn bản có thể liên hệ đến:
Thanh văn thừa;
những lý tưởng giải thoát khác với Bồ-tát thừa;
những nhóm Phật giáo Ấn Độ khác;
những lập trường giáo lý cụ thể.
Không nhất thiết:
Theravāda Sri Lanka.
19. Nhiều bộ phái từng bị xếp vào “Hīnayāna” nay đã biến mất
Đây là lý do lịch sử rất rõ.
Trong cách phân loại Đại thừa về sau, nhiều truyền thống không phải Mahāyāna có thể bị:
gom vào Hīnayāna.
Nhưng nhiều truyền thống trong số ấy:
không phải Theravāda.
Ví dụ nổi bật:
Sarvāstivāda.
20. Sarvāstivāda không phải Theravāda
Sarvāstivāda từng là:
một trong những truyền thống Phật giáo lớn nhất ở Ấn Độ và Trung Á.
Họ phát triển:
Abhidharma riêng
với những quan điểm mà Theravāda:
không chia sẻ hoàn toàn.
Nổi tiếng nhất là luận thuyết thường được tóm tắt:
“Các pháp tồn tại trong ba thời.”
Đây không phải:
giáo lý Theravāda.
21. Nhưng Sarvāstivāda có thể bị đặt dưới nhãn Hīnayāna trong một số hệ thống Đại thừa
Điều này đủ để thấy:
Hīnayāna không thể đồng nghĩa Theravāda.
Nếu:
Sarvāstivāda ≠ Theravāda
nhưng cả hai có thể bị những nguồn Đại thừa phân loại vào phạm vi không-Mahāyāna/Hīnayāna,
thì phương trình:
Hīnayāna = Theravāda
rõ ràng không đứng vững.
22. Sautrāntika cũng không phải Theravāda
Trong lịch sử Abhidharma Ấn Độ, chúng ta gặp:
Sautrāntika.
Các tư tưởng gắn với Sautrāntika đóng vai trò quan trọng trong:
những tranh luận với Vaibhāṣika/Sarvāstivāda.
Sautrāntika:
không phải tên khác của Theravāda.
23. Vaibhāṣika cũng vậy
Trong các hệ thống giáo khoa Phật giáo Tây Tạng, người học có thể gặp:
Vaibhāṣika;
Sautrāntika;
Cittamātra;
Madhyamaka.
Hai hệ thống đầu đôi khi được:
đặt trong phạm vi Hīnayāna.
Nhưng:
Vaibhāṣika ≠ Theravāda.
Sautrāntika ≠ Theravāda.
Điều này một lần nữa cho thấy:
Hīnayāna là một phạm trù khác với Theravāda.
24. Thanh văn thừa có phải Theravāda?
Cũng không nên đồng nhất.
Sanskrit:
Śrāvakayāna.
Có thể dịch:
Thanh văn thừa.
Nó chỉ con đường của:
śrāvaka – người nghe/học từ giáo pháp của một Đức Phật.
Khái niệm này:
rộng hơn tên một trường phái Theravāda.
25. Theravāda có A-la-hán đạo nhưng không vì vậy bằng Thanh văn thừa trong mọi nghĩa
Theravāda bảo tồn lý tưởng:
A-la-hán.
Nhưng Theravāda cũng có:
Đức Phật;
Bồ-tát/Bodhisatta;
Bích-chi Phật;
Ba-la-mật;
truyền thống hướng đến Buddhahood.
Do đó dùng:
“Thanh văn thừa = Theravāda”
cũng dễ làm:
mất nhiều sắc thái.
26. Đại thừa phê phán điều gì khi nói “Hīnayāna”?
Trong nhiều bối cảnh, sự đối lập chủ yếu liên quan đến:
mục tiêu của con đường.
Một cách mô hình hóa Đại thừa thường là:
Śrāvakayāna
Hướng đến:
A-la-hán quả.
Pratyekabuddhayāna
Hướng đến:
Độc giác.
Bodhisattvayāna/Mahāyāna
Hướng đến:
Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.
27. Nhưng đây là cách phân loại của Đại thừa
Một hành giả Theravāda:
không nhất thiết chấp nhận cách Đại thừa xếp hạng các con đường.
Theo Theravāda:
A-la-hán đã hoàn toàn giải thoát.
Không phải:
“Phật quả thất bại.”
Do đó khi viết đối chiếu cần nói:
“Theo một số hệ thống Đại thừa…”
thay vì:
“A-la-hán chỉ đạt giải thoát thấp.”
28. Đây là vấn đề ngôn ngữ nhưng cũng là vấn đề quyền lực diễn giải
Khi một truyền thống:
tự gọi mình là “Đại”
và gọi truyền thống khác:
“Hạ/Thấp”
thì thuật ngữ đã chứa:
quan điểm đánh giá của bên sử dụng.
Nếu người nghiên cứu tiếp tục dùng nó như:
tên khách quan của bên bị gọi
thì vô tình đã:
nhận luôn hệ thống đánh giá của một phía.
29. Ví dụ đơn giản
Giả sử nhóm A gọi mình:
“Con đường hoàn chỉnh.”
Và gọi nhóm B:
“Con đường thấp.”
Nếu một nhà sử học viết:
“Nhóm B tên là Con đường thấp.”
thì đã nhầm:
tên do đối thủ đặt
với:
tên tự nhận của nhóm B.
Đây gần với vấn đề của:
Hīnayāna và Theravāda.
30. Vì sao “Tiểu thừa” vẫn phổ biến ở Đông Á?
Các truyền thống Phật giáo Trung Hoa tiếp nhận:
hệ thống phân loại Đại thừa
qua kinh luận dịch từ Sanskrit và các ngôn ngữ Trung Á.
Thuật ngữ:
小乘 – Tiểu thừa
trở thành quen thuộc trong:
giáo lý, phán giáo và văn học Phật giáo Đông Á.
Từ đó nó tiếp tục đi vào:
Việt Nam;
Trung Quốc;
Nhật Bản;
Triều Tiên
qua lịch sử văn hóa Phật giáo.
31. Nhưng “Tiểu” trong Hán dịch làm nhẹ sắc thái của “hīna”
“Tiểu thừa” nghe giống:
cỗ xe nhỏ.
Người đọc có thể nghĩ:
Đại thừa chở nhiều người, Tiểu thừa chở ít người.
Đó là một cách giải thích phổ biến.
Nhưng nguyên ngữ hīna:
có sắc thái đánh giá mạnh hơn chỉ “nhỏ”.
Do đó khi nghiên cứu lịch sử:
không nên dựa hoàn toàn vào nghĩa chữ Hán “tiểu”.
32. Có nên tiếp tục dùng từ Hīnayāna?
Có thể, nếu đang nói về:
thuật ngữ lịch sử.
Ví dụ:
“Trong văn bản Đại thừa này, tác giả sử dụng thuật ngữ Hīnayāna để đối lập với Mahāyāna.”
Đây là:
mô tả lịch sử chính xác.
33. Khi nào không nên dùng?
Không nên viết:
“Theravāda hay còn gọi là Hīnayāna.”
Hoặc:
“Phật giáo hiện nay gồm Hīnayāna, Mahāyāna và Vajrayāna.”
nếu mục đích là:
phân loại trung tính các truyền thống hiện đại.
34. Nên gọi Theravāda là gì?
Đơn giản nhất:
Theravāda.
Tiếng Việt có thể viết:
Phật giáo Theravāda
hoặc:
Phật giáo Thượng tọa bộ
nếu giải thích rõ thuật ngữ.
Tên tự nhận:
luôn thích hợp hơn một nhãn mang tính hạ thấp do truyền thống khác đặt.
35. “Nam truyền” có đồng nghĩa Theravāda không?
Trong nhiều bối cảnh hiện đại:
Phật giáo Nam truyền
được dùng để chỉ:
Theravāda ở Sri Lanka và Đông Nam Á.
Cách gọi này hữu ích về địa lý–lịch sử.
Nhưng:
Nam truyền ≠ định nghĩa giáo lý tuyệt đối.
Lịch sử truyền bá Phật giáo:
phức tạp hơn một đường Bắc–Nam đơn giản.
36. “Phật giáo nguyên thủy” có đồng nghĩa Theravāda không?
Không.
Đây là một nhầm lẫn khác.
Theravāda:
bảo tồn rất nhiều tư liệu cổ cực kỳ quan trọng.
Nhưng:
Theravāda hiện đại ≠ toàn bộ Phật giáo trước phân phái.
37. Tại sao?
Bởi Theravāda cũng có:
lịch sử phát triển riêng.
Qua nhiều thế kỷ, truyền thống này phát triển:
Abhidhamma;
chú giải;
hậu chú giải;
hệ thống thiền;
Phật học;
nghi lễ;
văn hóa địa phương.
Không thể lấy toàn bộ Theravāda hiện đại rồi nói:
“Đây chính xác là Phật giáo thời Đức Phật.”
38. Pāli cổ không có nghĩa mọi văn bản Pāli đều sớm như nhau
Tam tạng Pāli chứa:
những tầng văn bản khác nhau.
Ngoài Tam tạng còn có:
chú giải;
biên niên sử;
Visuddhimagga;
văn học hậu kỳ.
Vì vậy nghiên cứu Phật giáo sớm phải:
phân tầng văn bản.
39. Nikāya cũng không nên nghiên cứu một mình
Một phương pháp quan trọng hiện nay là:
so sánh Nikāya với Āgama và các nguồn song song.
Ví dụ:
Pāli;
Hán;
Sanskrit;
Tây Tạng;
các mảnh bản thảo Trung Á.
Điều này giúp nhận diện:
những lớp giáo lý có khả năng rất cổ và được nhiều dòng truyền thừa bảo tồn độc lập.
40. Vì vậy “Early Buddhism” khác “Theravāda”
Có thể phân biệt:
Early Buddhism – Phật giáo sớm
Một phạm trù:
nghiên cứu lịch sử, cố gắng tái dựng những tầng giáo pháp cổ trước hoặc gần giai đoạn phân phái.
Theravāda
Một:
truyền thống lịch sử cụ thể còn tồn tại.
Hai phạm trù:
có vùng giao nhau rất lớn
nhưng:
không đồng nhất.
41. “Nikāya Buddhism” có phải cách gọi tốt hơn Hīnayāna?
Tùy ngữ cảnh.
Nếu muốn nói đến:
các kinh Nikāya Pāli, có thể dùng.
Nhưng nếu dùng:
“Nikāya Buddhism”
để gom toàn bộ các trường phái không-Mahāyāna của Ấn Độ cổ thì:
vẫn có thể gây nhầm.
Bởi nhiều bộ phái:
không truyền bộ Nikāya Pāli.
42. “Mainstream Buddhism” đôi khi được dùng trong nghiên cứu
Một số học giả sử dụng những cách gọi như:
mainstream Buddhism
để nói về những hình thức Phật giáo ngoài Mahāyāna trong một số bối cảnh lịch sử.
Nhưng thuật ngữ này cũng:
phụ thuộc bối cảnh
và không phải tên tự nhận của một trường phái duy nhất.
43. “Nikāya schools” hay “early Buddhist schools”
Khi nói về:
các bộ phái cổ, những cách gọi như:
early Buddhist schools
có thể chính xác hơn việc gọi tất cả:
Hīnayāna.
Ví dụ:
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahāsāṃghika;
Theravāda;
Mahīśāsaka;
các dòng Vātsīputrīya.
Đây là:
những truyền thống lịch sử cụ thể.
44. Hīnayāna không đồng nghĩa “các bộ phái cổ”
Điều này cũng cần nhấn mạnh.
Không phải cứ:
cổ
là:
Hīnayāna.
Mahāyāna phát triển:
trong chính môi trường các bộ phái cổ.
Một số truyền thống bộ phái còn đóng vai trò:
rất quan trọng đối với sự hình thành tư tưởng Đại thừa.
45. Mahāsāṃghika là ví dụ
Một số học giả từng nhấn mạnh:
mối liên hệ giữa một số tư tưởng Mahāsāṃghika và những phát triển Đại thừa.
Nhưng từ đó không thể suy ra:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna.
Quan hệ lịch sử:
phức tạp hơn phương trình một-một.
46. Mahāyāna không phải một “bộ phái thứ 19”
Đây là một cách hiểu sai phổ biến.
Nếu danh sách truyền thống nói:
18 bộ phái, không nên tưởng tượng:
sau đó xuất hiện bộ phái số 19 tên Mahāyāna.
Mahāyāna ban đầu:
không hoạt động theo cấu trúc đơn giản như vậy.
47. Một tu sĩ Mahāyāna vẫn cần Vinaya
Đại thừa không có nghĩa:
bỏ toàn bộ Luật tạng cũ.
Do đó lịch sử có thể xuất hiện:
tu sĩ có giới bổn Dharmaguptaka nhưng thực hành Bồ-tát đạo Đại thừa.
Đây là điều mà sơ đồ:
Hīnayāna ↔ Mahāyāna
rất khó thể hiện.
48. Vajrayāna lại làm sơ đồ càng phức tạp
Vajrayāna thường được xem là:
một phát triển trong môi trường Đại thừa.
Một tu sĩ Tây Tạng có thể đồng thời:
thọ Luật Mūlasarvāstivāda;
giữ Bồ-tát giới Đại thừa;
nhận quán đảnh Vajrayāna.
Vậy người ấy là:
Mūlasarvāstivāda, Mahāyāna hay Vajrayāna?
Theo những tầng khác nhau:
cả ba yếu tố đều có thể hiện diện.
49. Điều này cho thấy phân loại Phật giáo có nhiều trục
Có thể phân loại theo:
Dòng Luật
Theravāda, Dharmaguptaka, Mūlasarvāstivāda...
Lý tưởng con đường
Thanh văn, Bồ-tát...
Triết học
Madhyamaka, Yogācāra...
Phương pháp
Thiền, Tịnh độ, Tantra...
Truyền thống địa lý
Nam Á, Đông Nam Á, Đông Á, Tây Tạng...
Không thể:
ép tất cả vào một đường duy nhất.
50. Một bảng đối chiếu quan trọng
| Thuật ngữ | Nghĩa cơ bản | Có phải Theravāda? |
|---|---|---|
| Hīnayāna | Nhãn lịch sử trong các hệ thống Đại thừa cho những “thừa thấp hơn” | Không |
| Theravāda | Truyền thống Trưởng lão còn tồn tại, bảo tồn Tam tạng Pāli | Chính nó |
| Sthavira | Dòng Trưởng lão cổ | Không đồng nhất trực tiếp |
| Śrāvakayāna | Thanh văn thừa | Không đồng nghĩa Theravāda |
| Sarvāstivāda | Bộ phái Phật giáo Ấn Độ cổ | Không |
| Vaibhāṣika | Hệ thống Abhidharma gắn mạnh với Sarvāstivāda | Không |
| Sautrāntika | Dòng/khuynh hướng Phật học cổ | Không |
| Dharmaguptaka | Bộ phái cổ, Luật còn ảnh hưởng mạnh Đông Á | Không |
| Mahāsāṃghika | Dòng/bộ phái cổ | Không phải Mahāyāna |
| Early Buddhism | Phạm trù nghiên cứu Phật giáo sớm | Không đồng nghĩa Theravāda |
| Mahāyāna | Đại thừa, lý tưởng Bồ-tát và các truyền thống liên quan | Không phải một bộ phái Luật duy nhất |
| Vajrayāna | Phát triển Mật thừa trong khung Đại thừa | Không phải đối cực đơn giản của Theravāda |
51. Sơ đồ sai phổ biến
Không nên dùng:
Phật giáo
↙︎ ↘︎
Tiểu thừa Đại thừa
│
Theravāda
Sơ đồ này:
quá đơn giản và gây sai lịch sử.
52. Một sơ đồ tốt hơn
Có thể hình dung rất khái quát:
Cộng đồng Phật giáo thời kỳ đầu
↓
Phân hóa thành nhiều dòng/bộ phái
↓
Sthavira, Mahāsāṃghika và các nhánh tiếp tục phát triển
↓
Sarvāstivāda – Dharmaguptaka – Theravāda – Mahīśāsaka – Saṃmitīya – nhiều truyền thống khác
Đồng thời, trong môi trường Phật giáo Ấn Độ ấy:
↓
các phong trào và văn bản Mahāyāna phát triển
↓
Bồ-tát đạo – Prajñāpāramitā – Madhyamaka – Yogācāra – Như Lai tạng – Tịnh độ…
↓
về sau:
Vajrayāna và nhiều truyền thống khu vực.
Đây vẫn chỉ là:
sơ đồ đơn giản hóa, nhưng gần lịch sử hơn nhiều.
53. “Tiểu thừa ích kỷ, Đại thừa từ bi” có đúng không?
Không.
Đây là một định kiến tông phái.
Trong kinh điển sớm và Theravāda:
mettā – từ;
karuṇā – bi;
bố thí;
lợi ích cho người khác;
giáo hóa;
sống vì lợi ích số đông
đều rất quan trọng.
54. A-la-hán không có nghĩa người ích kỷ
Một A-la-hán được mô tả là:
đã đoạn tận tham, sân, si.
Gọi một người đã:
đoạn tận tham
là:
“ích kỷ vì chỉ muốn giải thoát cho mình”
là một cách mô tả:
không công bằng với cách Theravāda tự hiểu lý tưởng A-la-hán.
55. Nhưng Đại thừa thực sự đưa ra một phê bình khác
Đại thừa nhấn mạnh:
Bồ-đề tâm
và mục tiêu:
Phật quả vì tất cả chúng sinh.
Một số văn bản Đại thừa sử dụng sự tương phản rất mạnh với:
Thanh văn lý tưởng.
Đó là:
một khác biệt lịch sử và giáo lý thực sự.
Không cần phủ nhận nó.
Nhưng cũng không nên biến khác biệt thành:
“Một bên ích kỷ, một bên từ bi.”
56. Theravāda có Bồ-tát không?
Có.
Trước khi thành Phật, Gotama được gọi:
Bodhisatta.
Theravāda phát triển truyền thống:
Bồ-tát và các pāramī.
Một người có thể:
phát nguyện hướng đến Chánh đẳng giác.
57. Điểm khác là Bồ-tát đạo không bắt buộc cho tất cả
Trong Theravāda:
A-la-hán quả
vẫn là:
giải thoát hoàn toàn.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa:
Phật quả
được đặt thành:
cứu cánh phổ quát hơn.
Đây là một khác biệt thật.
Nhưng:
khác biệt ≠ thấp kém đạo đức.
58. Kinh Pháp Hoa làm vấn đề phức tạp hơn nữa
Kinh Pháp Hoa trình bày:
Nhất thừa – Một Phật thừa.
Thanh văn, Độc giác và Bồ-tát có thể được diễn giải trong:
một cấu trúc phương tiện thiện xảo.
Cứu cánh:
Phật quả.
Như vậy ngay trong Đại thừa:
cách hiểu các “thừa” cũng tiếp tục phát triển.
59. Hīnayāna trong Phật giáo Tây Tạng
Trong các hệ thống giáo khoa Tây Tạng truyền thống, thuật ngữ tương ứng với:
Hīnayāna
vẫn có thể xuất hiện như:
một phạm trù nội bộ của lộ trình giáo pháp.
Ví dụ, giáo lý được sắp theo:
những năng lực/mục tiêu khác nhau;
Thanh văn;
Bồ-tát;
Tantra.
Trong bối cảnh này:
Hīnayāna không có nghĩa “Theravāda Đông Nam Á”.
60. Đây là phân biệt rất quan trọng khi đọc sách Tây Tạng
Nếu một vị thầy Tây Tạng nói:
“Hīnayāna view”
không nên lập tức dịch trong đầu:
“quan điểm của Theravāda.”
Họ có thể đang nói đến:
một tầng quan kiến trong hệ thống giáo khoa Tây Tạng, thường liên hệ đến Vaibhāṣika, Sautrāntika hoặc Thanh văn thừa.
Theravāda:
không nhất thiết là đối tượng trực tiếp.
61. Ngược lại, không cần xóa từ Hīnayāna khỏi lịch sử
Một phản ứng khác cũng quá mức là:
“Hīnayāna là từ xấu nên không bao giờ được nhắc đến.”
Nếu nghiên cứu lịch sử:
vẫn phải nghiên cứu nó.
Không thể xóa:
thuật ngữ có thật trong văn bản cổ.
Điều quan trọng là:
dùng đúng ngữ cảnh.
62. Khi trích văn bản cổ
Có thể viết:
“Văn bản này sử dụng thuật ngữ Hīnayāna để đối lập với Mahāyāna.”
Sau đó giải thích:
“Thuật ngữ này không nên được đồng nhất với Theravāda hiện đại.”
Đây là:
cách trình bày vừa trung thực lịch sử vừa tránh gây hiểu nhầm.
63. Khi viết về Theravāda hiện đại
Nên dùng:
Theravāda.
Không nên dùng:
Hīnayāna
như một tên thay thế.
Nếu cần tiếng Việt:
Phật giáo Theravāda (Thượng tọa bộ).
64. Khi viết về Phật giáo sớm
Nên dùng tùy ngữ cảnh:
Phật giáo sớm;
Early Buddhism;
kinh điển sớm;
Nikāya–Āgama;
các bộ phái Phật giáo cổ.
Không nên:
tự động gọi tất cả là Theravāda.
65. Khi viết về các bộ phái cổ
Tốt nhất:
gọi đúng tên từng truyền thống.
Ví dụ:
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahāsāṃghika;
Theravāda;
Mahīśāsaka;
Saṃmitīya.
Điều này chính xác hơn:
gom tất cả vào Hīnayāna.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Hīnayāna là tên Sanskrit của Theravāda.”
Sai.
“Tiểu thừa = Theravāda.”
Không chính xác về lịch sử.
“Theravāda tự gọi mình là Hīnayāna.”
Không.
“Hīnayāna chỉ có nghĩa cỗ xe nhỏ, hoàn toàn trung tính.”
Không hẳn.
Hīna có sắc thái:
thấp/kém/thiếu hơn.
“Hīnayāna là một giáo hội cổ duy nhất.”
Không.
“Tất cả bộ phái cổ đều là Theravāda.”
Sai.
“Theravāda là toàn bộ Phật giáo nguyên thủy.”
Sai.
Theravāda là:
một truyền thống cổ còn tồn tại và bảo tồn nguồn tư liệu cực kỳ quan trọng, nhưng không đồng nghĩa toàn bộ Phật giáo trước phân phái.
“Sthavira chính là Theravāda hiện đại.”
Quá đơn giản.
“Mahāsāṃghika chính là Mahāyāna.”
Sai.
“Mahāyāna tách trực tiếp khỏi Theravāda.”
Không phản ánh đúng lịch sử phức tạp của Phật giáo Ấn Độ.
“Mahāyāna là bộ phái thứ 19.”
Sai.
“Thanh văn thừa = Theravāda.”
Không hoàn toàn.
Thanh văn thừa là:
một phạm trù con đường rộng hơn một trường phái cụ thể.
“Vaibhāṣika là Theravāda.”
Sai.
“Sautrāntika là Theravāda.”
Sai.
“Sarvāstivāda là Theravāda.”
Sai.
“Tiểu thừa ích kỷ còn Đại thừa từ bi.”
Đây là:
một định kiến tông phái, không phải mô tả lịch sử khách quan.
“Không nên bao giờ dùng từ Hīnayāna.”
Cũng:
quá tuyệt đối.
Có thể dùng khi:
nghiên cứu chính thuật ngữ lịch sử, miễn giải thích rõ.
Một nguyên tắc rất hữu ích khi nghiên cứu Phật giáo
Cần phân biệt:
tên tự nhận
với:
tên do truyền thống khác đặt.
Theravāda:
là tên tự nhận.
Hīnayāna:
chủ yếu là một phạm trù được sử dụng từ góc nhìn Đại thừa.
Hai loại tên:
không nên được đặt ngang hàng như thể hoàn toàn tương đương.
Tại sao phân biệt này quan trọng?
Bởi nếu viết:
“Theravāda là Tiểu thừa.”
ta không chỉ:
sai một thuật ngữ.
Ta còn làm biến dạng:
toàn bộ lịch sử hình thành Phật giáo.
Người đọc sẽ tưởng tượng:
Đức Phật lập một đạo duy nhất.
Đạo ấy chia làm hai.
Một bên thành Theravāda/Tiểu thừa.
Một bên thành Mahāyāna/Đại thừa.
Nhưng lịch sử:
không đơn giản như vậy.
Một mô hình chính xác hơn
Nên hình dung:
Phật giáo thời kỳ đầu
phát triển thành:
một thế giới nhiều bộ phái và dòng truyền thừa.
Trong thế giới ấy:
Theravāda là một dòng.
Sarvāstivāda:
một dòng khác.
Dharmaguptaka:
một dòng khác.
Mahāsāṃghika:
một hoặc một nhóm dòng khác.
Và trong chính môi trường Phật giáo đa dạng ấy:
Mahāyāna dần xuất hiện và phát triển.
Điều đặc biệt thú vị
Ngày nay:
Theravāda
là truyền thống cổ không-Mahāyāna lớn duy nhất còn tồn tại như một truyền thống hoàn chỉnh với:
Tăng đoàn;
Luật;
kinh điển;
Abhidhamma;
chú giải;
thực hành;
cộng đồng cư sĩ
ở quy mô rất lớn.
Điều đó dễ tạo ảo giác rằng:
“Ngày xưa phía không-Mahāyāna chắc cũng chỉ có Theravāda.”
Nhưng không phải.
Trong nhiều thế kỷ:
Sarvāstivāda, Saṃmitīya và những truyền thống khác từng cực kỳ quan trọng.
Chúng chỉ:
không còn tồn tại dưới dạng những cộng đồng độc lập hoàn chỉnh như Theravāda ngày nay.
Những truyền thống biến mất nhưng văn bản vẫn còn dấu vết
Dấu tích của các bộ phái cổ còn được bảo tồn trong:
Hán tạng;
Tây Tạng;
Sanskrit;
Gandhārī;
bản thảo Trung Á;
Luật tạng;
Abhidharma;
các trích dẫn trong luận thư.
Nhờ vậy, nghiên cứu hiện đại có thể:
phục dựng một phần thế giới Phật giáo đa dạng đã mất.
Và điều này giúp sửa một định kiến lớn
Theravāda không phải:
“tất cả những gì có trước Đại thừa.”
Mahāyāna cũng không phải:
“nhóm tách khỏi Theravāda.”
Hai truyền thống hiện đại không thể:
chiếu ngược nguyên trạng vào bản đồ Ấn Độ cổ.
Kết luận
Hīnayāna là một thuật ngữ lịch sử, không phải tên gọi chính xác của Theravāda.
Thuật ngữ này phát triển chủ yếu:
trong những môi trường Đại thừa, dùng để phân biệt những con đường được xem là thấp hơn so với:
Mahāyāna – Đại thừa.
Nó không phải:
tên tự nhận của Theravāda.
Và quan trọng hơn:
Hīnayāna từng có phạm vi rộng hơn Theravāda rất nhiều.
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ từng tồn tại:
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahāsāṃghika;
Mahīśāsaka;
Vātsīputrīya;
Saṃmitīya;
Theravāda;
và nhiều truyền thống khác.
Nhiều hệ thống không-Mahāyāna trong số đó:
không phải Theravāda.
Vì vậy:
Hīnayāna ≠ Theravāda.
Đồng thời:
Theravāda ≠ toàn bộ Phật giáo nguyên thủy.
Và:
Mahāyāna ≠ một bộ phái đơn giản tách trực tiếp khỏi Theravāda.
Khi nghiên cứu lịch sử, có thể tiếp tục dùng:
Hīnayāna
nếu đang nói về:
chính thuật ngữ xuất hiện trong các văn bản và hệ thống Đại thừa.
Nhưng khi nói về truyền thống đang tồn tại tại:
Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia và nhiều nơi khác, tên thích hợp là:
Theravāda.
Không nên gọi họ:
Hīnayāna/Tiểu thừa
như thể đó là tên của chính truyền thống ấy.
Một cách ghi nhớ ngắn gọn là:
Theravāda là tên của một truyền thống. Hīnayāna là một nhãn phân loại lịch sử từ góc nhìn Đại thừa. Hai khái niệm có vùng lịch sử giao nhau nhưng không đồng nhất.
Và nếu muốn trình bày lịch sử Phật giáo khách quan hơn, thay vì sơ đồ:
Tiểu thừa ↔ Đại thừa
nên bắt đầu bằng:
Phật giáo sớm → nhiều bộ phái Phật giáo cổ → sự xuất hiện và phát triển đa dạng của Mahāyāna → các truyền thống Theravāda, Đông Á, Tây Tạng và những dòng khác mà chúng ta biết ngày nay.
Cách nhìn ấy vừa:
tôn trọng Theravāda, vừa không xóa lịch sử Đại thừa, đồng thời phục hồi một sự thật thường bị sơ đồ “Tiểu thừa–Đại thừa” che khuất:
Phật giáo Ấn Độ cổ từng đa dạng hơn rất nhiều so với bản đồ các truyền thống còn tồn tại ngày nay.