Bát Kỉnh Pháp – Lịch sử, văn bản và những tranh luận cần phân biệt
Báo lỗi nội dung
Bát Kỉnh Pháp – Lịch sử, văn bản và những tranh luận cần phân biệt
Bát Kỉnh Pháp – Lịch sử, văn bản và những tranh luận cần phân biệt
Bát Kỉnh Pháp thường được nhắc đến trong những cuộc tranh luận khó nhất về phụ nữ trong Phật giáo.
Theo một trình thuật nổi tiếng trong Luật tạng, khi Mahāpajāpatī Gotamī – Ma-ha Ba-xà-ba-đề Gotamī, dì và mẹ nuôi của Đức Phật, xin phụ nữ được xuất gia, Đức Phật ban đầu không chấp thuận.
Sau sự can thiệp của Ānanda, phụ nữ được chấp nhận vào đời sống xuất gia với điều kiện tiếp nhận tám garudhamma, thường được dịch là:
Bát Kỉnh Pháp,
Bát Kính Pháp,
tám trọng pháp,
hoặc tám nguyên tắc tôn trọng nghiêm trọng.
Một số điều đặt Ni đoàn trong quan hệ thể chế lệ thuộc vào Tăng đoàn nam.
Điều nổi tiếng nhất thường được tóm tắt:
Một Tỳ-kheo-ni dù đã thọ giới một trăm năm vẫn phải kính lễ một Tỳ-kheo mới thọ giới trong ngày.
Đối với nhiều Phật tử truyền thống, Bát Kỉnh Pháp là giới luật do chính Đức Phật thiết lập.
Đối với nhiều học giả và người vận động phục hồi Ni đoàn, lịch sử của tám điều này phức tạp hơn nhiều.
Vậy đâu là sự thật?
Câu trả lời trung thực nhất không nằm ở một khẩu hiệu.
Cần phân biệt ít nhất bốn câu hỏi:
1. Các văn bản truyền thống kể gì?
2. Các bộ Vinaya khác nhau có giống nhau không?
3. Nghiên cứu lịch sử–văn bản có thể kết luận đến đâu?
4. Ngày nay nên hiểu và áp dụng những văn bản ấy thế nào?
1. Garudhamma nghĩa là gì?
Từ Pāli:
garudhamma
được cấu tạo từ:
garu – nặng, trọng, đáng kính, nghiêm trọng
và:
dhamma – pháp, nguyên tắc, quy định.
Vì vậy dịch thành “Bát Kỉnh Pháp” chỉ phản ánh một cách hiểu truyền thống.
Có thể dịch gần hơn là:
tám nguyên tắc trọng yếu
hoặc:
tám trọng pháp.
Điểm quan trọng là:
Đây không đơn giản là tám giới đạo đức phổ quát tương tự “không sát sinh, không trộm cắp”.
Phần lớn chúng liên quan đến cấu trúc thể chế giữa Tăng đoàn Tỳ-kheo và Ni đoàn Tỳ-kheo-ni.
2. Mahāpajāpatī Gotamī là ai?
Mahāpajāpatī Gotamī là em gái của Mahāmāyā, mẹ ruột của Siddhattha Gotama.
Sau khi Mahāmāyā qua đời, Mahāpajāpatī được truyền thống ghi nhận là người nuôi dưỡng Siddhattha.
Bà vì vậy vừa là:
dì
vừa giữ vai trò:
mẹ nuôi của Đức Phật.
Sau khi Đức Phật thành đạo, bà xin được từ bỏ đời sống gia đình để xuất gia.
Theo truyền thống, bà trở thành:
Tỳ-kheo-ni đầu tiên
và là nhân vật trung tâm trong sự hình thành Ni đoàn.
3. Trình thuật Pāli kể chuyện gì?
Trong Cullavagga thuộc Vinaya Piṭaka của Theravāda, Mahāpajāpatī Gotamī xin Đức Phật cho phụ nữ được xuất gia.
Đức Phật từ chối ba lần.
Sau đó bà cùng nhiều phụ nữ Sakya:
cạo tóc;
mặc y;
đi đến nơi Đức Phật đang trú.
Ānanda thấy bà:
chân sưng;
người đầy bụi;
đau buồn.
Ông hỏi nguyên nhân rồi thay bà thưa chuyện với Đức Phật.
4. Câu hỏi quyết định của Ānanda
Ānanda không chỉ hỏi:
“Phụ nữ có được xuất gia không?”
Ông đặt một câu hỏi sâu hơn:
Phụ nữ, nếu xuất gia trong Pháp và Luật do Như Lai tuyên thuyết, có khả năng chứng các Thánh quả hay không?
Theo trình thuật, Đức Phật xác nhận:
có.
Phụ nữ có khả năng chứng:
Dự lưu;
Nhất lai;
Bất lai;
A-la-hán.
Điểm này cực kỳ quan trọng.
Dù tranh luận thế nào về cấu trúc giới luật, trong chính truyền thống kinh điển:
khả năng giác ngộ của phụ nữ không bị phủ nhận.
5. Sau đó xuất hiện Bát Kỉnh Pháp
Theo trình thuật Pāli, Đức Phật nói rằng nếu Mahāpajāpatī chấp nhận tám garudhamma thì đó sẽ là sự thọ giới của bà.
Tám điều liên quan đến:
quan hệ tôn ti giữa Tỳ-kheo-ni và Tỳ-kheo;
an cư;
bố-tát;
giáo giới;
tự tứ;
xử lý lỗi;
thọ giới;
quan hệ giáo huấn giữa hai cộng đồng.
Điều gây tranh luận nhất là sự bất đối xứng:
Ni đoàn phải thể hiện sự tôn kính thể chế đối với Tăng đoàn nam, bất kể tuổi hạ tương đối.
6. Bát Kỉnh Pháp không chỉ có điều “ni phải lạy tăng”
Trong tranh luận phổ thông, toàn bộ Bát Kỉnh Pháp đôi khi bị thu gọn thành:
“Một ni 100 tuổi hạ phải lạy một tăng mới xuất gia.”
Nhưng tám điều rộng hơn thế.
Theo phiên bản Pāli, có thể tóm lược nội dung theo các nhóm:
1. Tôn ti
Tỳ-kheo-ni phải thể hiện sự kính trọng đối với Tỳ-kheo bất kể tuổi hạ.
2. An cư
Tỳ-kheo-ni không nên an cư tại nơi không có Tỳ-kheo.
3. Bố-tát và giáo giới
Ni đoàn định kỳ phải hỏi Tăng đoàn về ngày bố-tát và giáo giới.
4. Tự tứ
Sau mùa an cư, Tỳ-kheo-ni thực hiện tự tứ trước cả hai cộng đồng.
5. Xử lý lỗi nghiêm trọng
Một số thủ tục kỷ luật phải được thực hiện liên quan cả hai Tăng đoàn.
6. Thọ giới
Một nữ ứng viên sau quá trình huấn luyện phải nhận sự thọ giới theo cơ chế liên quan đến cả Ni đoàn và Tăng đoàn.
7. Không mạ lỵ Tỳ-kheo
Tỳ-kheo-ni không được lăng mạ Tỳ-kheo.
8. Quyền giáo giới bất đối xứng
Quan hệ khiển trách/giáo giới giữa hai cộng đồng bị giới hạn theo hướng Tăng có quyền đối với Ni nhiều hơn chiều ngược lại.
Chi tiết chính xác phụ thuộc phiên bản Vinaya.
Đó chính là điều cần chú ý.
7. Có phải tất cả các bộ Luật đều có Bát Kỉnh Pháp?
Nhiều truyền thống Vinaya bảo tồn những tập hợp quy định tương ứng hoặc gần tương ứng.
Đây là một dữ kiện quan trọng.
Vấn đề Bát Kỉnh Pháp không đơn giản chỉ xuất hiện trong một bản Pāli rất muộn rồi hoàn toàn vắng mặt ở mọi truyền thống khác.
Các truyền thống Vinaya Ấn Độ khác nhau cũng có những trình thuật liên quan đến việc phụ nữ xuất gia và những quy định đặc biệt dành cho Ni đoàn.
Tuy nhiên:
cách diễn đạt, thứ tự, chi tiết và bối cảnh không hoàn toàn giống nhau.
Chính việc vừa có điểm chung, vừa có khác biệt, khiến nghiên cứu lịch sử trở nên phức tạp.
8. Tại sao so sánh các Vinaya quan trọng?
Phật giáo Ấn Độ từng có nhiều bộ phái.
Các dòng Vinaya được truyền lại riêng.
Ngày nay những nguồn quan trọng gồm:
Theravāda Vinaya bằng Pāli;
Dharmaguptaka Vinaya được bảo tồn trong Hán tạng;
Mahīśāsaka Vinaya;
Mahāsāṃghika Vinaya;
Sarvāstivāda Vinaya;
Mūlasarvāstivāda Vinaya;
cùng những tài liệu liên quan khác.
Nếu một chi tiết xuất hiện trong nhiều truyền thống độc lập, nó có khả năng thuộc về một lớp truyền thống tương đối cổ.
Nhưng:
“cổ” không tự động đồng nghĩa “nguyên văn Đức Phật nói”.
Đây là phân biệt rất quan trọng trong nghiên cứu lịch sử.
9. Tại sao có học giả nghi ngờ tính nguyên thủy của Bát Kỉnh Pháp?
Một lý do lớn là:
các dấu hiệu nội tại của văn bản.
Một số garudhamma dường như giả định rằng:
Ni đoàn đã tồn tại và có những cơ chế tương đối phát triển.
Nhưng trong câu chuyện, tám điều lại được ban:
trước hoặc ngay lúc Ni đoàn được thành lập.
Điều này tạo ra câu hỏi về trình tự lịch sử.
10. Ví dụ: thọ giới qua hai Tăng đoàn
Một trong những quy định liên quan đến việc nữ ứng viên được thọ giới thông qua:
Ni đoàn và Tăng đoàn.
Nhưng nếu Mahāpajāpatī đang trở thành Tỳ-kheo-ni đầu tiên, thì:
Ni đoàn nào đã tồn tại để thực hiện một phần thủ tục ấy?
Đây là một trong những lý do khiến các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi:
Có phải quy định về song bộ Tăng được hình thành sau khi Ni đoàn đã phát triển, rồi về sau được đặt ngược vào câu chuyện thành lập?
Đây là một giả thuyết văn bản đáng xem xét.
Nhưng nó không tự động chứng minh toàn bộ tám điều đều được sáng tác cùng lúc ở một thời kỳ muộn.
11. Một vấn đề khác: sự trùng lặp với Pātimokkha
Một số quy định trong garudhamma có liên hệ hoặc trùng với những điều luật được trình bày ở nơi khác trong Vinaya.
Trong một số trường hợp, cấu trúc câu chuyện cho cảm giác rằng:
một quy định vốn phát sinh sau một sự kiện cụ thể
lại xuất hiện như:
đã được ban trước đó trong Bát Kỉnh Pháp.
Điều này tạo ra căng thẳng về niên đại nội bộ.
Các học giả sử dụng chính những bất nhất như vậy để phân tích:
các lớp phát triển của văn bản.
12. Điều này có chứng minh Bát Kỉnh Pháp là “giả” không?
Không đơn giản như vậy.
Đây là chỗ cần tránh cực đoan.
Từ việc phát hiện:
mâu thuẫn nội bộ;
khác biệt giữa các bản;
dấu hiệu biên tập;
không thể lập tức kết luận:
“Có một nhóm tăng sĩ ở thế kỷ X bịa ra toàn bộ tám điều.”
Đó là một tuyên bố lịch sử cần bằng chứng riêng.
Khả năng thực tế phức tạp hơn:
một số quy định có thể rất cổ;
một số có thể phát triển dần;
một số được tái cấu trúc;
câu chuyện thành lập Ni đoàn có thể được biên tập để giải thích các thể chế đã tồn tại.
Nghiên cứu văn bản thường không cho chúng ta một ngày tháng chính xác cho từng câu.
13. Ngược lại, văn bản nói “Đức Phật dạy” có đủ để chứng minh lịch sử không?
Nếu đứng trong đức tin truyền thống, người Phật tử có thể chấp nhận như vậy.
Nhưng nếu đặt câu hỏi:
“Lịch sử học hiện đại có thể chứng minh chính Siddhattha Gotama đã phát biểu nguyên văn tám điều này vào một ngày cụ thể không?”
thì câu trả lời phải thận trọng hơn.
Kinh và Luật được:
truyền khẩu;
hệ thống hóa;
bảo tồn;
phân chia theo các bộ phái;
ghi chép thành văn về sau.
Do đó nghiên cứu lịch sử phải so sánh nhiều nguồn.
Không thể đơn giản biến:
lời quy thuộc trong văn bản
thành:
bản ghi âm lịch sử.
14. Đức Phật có phản đối phụ nữ xuất gia không?
Theo trình thuật Pāli:
ban đầu Ngài từ chối yêu cầu của Mahāpajāpatī ba lần.
Đó là điều văn bản thực sự kể.
Nhưng tại sao từ chối lại là vấn đề khó hơn.
Có nhiều cách giải thích truyền thống:
điều kiện xã hội Ấn Độ cổ;
an toàn của phụ nữ xuất gia;
khó khăn tổ chức;
thử quyết tâm;
bảo vệ Tăng đoàn.
Nhưng nếu văn bản không nói rõ một động cơ ở từng điểm, không nên biến suy đoán thành:
“Đức Phật chắc chắn nghĩ như thế này.”
Cần phân biệt:
văn bản nói gì
và:
người đời sau giải thích tại sao.
15. Đức Phật có cho rằng phụ nữ không thể giác ngộ?
Theo chính trình thuật được bàn đến:
không.
Đây là một trong những điểm rõ nhất.
Ānanda hỏi trực tiếp về khả năng chứng ngộ của phụ nữ.
Đức Phật xác nhận họ có thể đạt các Thánh quả, kể cả:
A-la-hán.
Ngoài ra, Therīgāthā – Trưởng lão Ni kệ bảo tồn những bài kệ quy cho các Tỳ-kheo-ni giác ngộ.
Vì vậy không thể dùng Bát Kỉnh Pháp để kết luận:
“Phật giáo dạy phụ nữ về bản chất không thể giác ngộ.”
Điều đó mâu thuẫn với những nguồn kinh điển quan trọng.
16. Nhưng bình đẳng giác ngộ có đồng nghĩa bình đẳng thể chế không?
Không.
Đây chính là một phân biệt quan trọng.
Một truyền thống có thể đồng thời nói:
Nam và nữ đều có khả năng giải thoát.
nhưng xây dựng:
một thể chế trong đó quyền lực giữa hai nhóm không cân bằng.
Hai mệnh đề không mâu thuẫn logic.
Do đó không nên lấy khả năng giác ngộ bình đẳng để phủ nhận:
sự bất đối xứng thể chế trong một số quy định Vinaya.
Và cũng không nên lấy sự bất đối xứng thể chế để kết luận:
phụ nữ bị xem là không thể giác ngộ.
Cần giữ hai vấn đề riêng biệt.
17. Câu “nữ giới làm Chánh pháp giảm từ 1.000 xuống 500 năm” thì sao?
Trong trình thuật Pāli về việc thành lập Ni đoàn có một đoạn rất gây tranh luận:
sau khi phụ nữ được xuất gia, tuổi thọ của Chánh pháp được mô tả như giảm từ:
1.000 năm xuống 500 năm.
Những ví dụ về:
nhà nhiều phụ nữ ít đàn ông dễ bị xâm nhập;
ruộng lúa bị bệnh;
cũng xuất hiện trong ngữ cảnh ấy.
Đối với độc giả hiện đại, những đoạn này rõ ràng gây khó chịu và đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng.
Không nên giả vờ chúng không tồn tại.
18. Chánh pháp có thực sự biến mất sau 500 năm không?
Rõ ràng Phật giáo vẫn tồn tại hơn hai thiên niên kỷ.
Do đó các truyền thống phải giải thích lời tiên đoán này theo nhiều cách.
Một số giải thích phân biệt:
thời kỳ chứng ngộ;
thời kỳ thực hành;
thời kỳ giáo pháp hình thức.
Nhưng từ góc độ nghiên cứu văn bản, chính việc lời tiên đoán không khớp một cách đơn giản với lịch sử cũng khiến đoạn văn trở thành đối tượng khảo sát.
Không nên dùng nó như một công thức toán học:
“Ni đoàn xuất hiện → Phật giáo mất đúng 500 năm tuổi thọ.”
Lịch sử không diễn ra đơn giản như vậy.
19. Có phải Ānanda “ép” Đức Phật cho phụ nữ xuất gia?
Từ “ép” quá mạnh.
Theo câu chuyện, Ānanda:
thấy Mahāpajāpatī đau buồn;
hỏi nguyên nhân;
trình bày vấn đề với Đức Phật;
hỏi về khả năng giác ngộ của phụ nữ;
nhắc đến công lao của Mahāpajāpatī trong việc nuôi dưỡng Đức Phật.
Ông đóng vai trò:
người thỉnh cầu và lập luận.
Cuối cùng, trong logic của văn bản, Đức Phật chấp thuận với điều kiện.
Không nên biến câu chuyện thành:
“Ānanda chống lệnh Đức Phật và tự ý thành lập Ni đoàn.”
20. Tại sao Ānanda về sau lại bị trách?
Trong trình thuật kết tập sau khi Đức Phật Parinibbāna, Ānanda bị nêu một số lỗi, trong đó có việc:
vận động cho phụ nữ xuất gia.
Chi tiết này cũng rất quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử.
Nó cho thấy trong một số tầng truyền thống đã tồn tại:
sự căng thẳng hoặc thái độ dè dặt đối với việc thành lập Ni đoàn.
Các nhà nghiên cứu có thể xem đây là dấu vết của những tranh luận trong cộng đồng Phật giáo cổ.
Nhưng từ đó cũng không thể xác định chính xác:
ai đã nghĩ gì vào năm nào.
21. Bát Kỉnh Pháp có thể phản ánh xã hội Ấn Độ cổ không?
Rất có thể bối cảnh xã hội là yếu tố quan trọng.
Phụ nữ Ấn Độ cổ sống trong những cấu trúc:
gia đình;
hôn nhân;
quyền lực;
an ninh;
danh dự;
rất khác xã hội hiện đại.
Một cộng đồng phụ nữ:
cạo tóc;
rời gia đình;
sống không chồng;
đi khất thực;
là một hiện tượng xã hội đáng kể.
Một số quy định có thể liên quan đến:
an toàn và khả năng cộng đồng được xã hội chấp nhận.
Nhưng cần cẩn thận:
Không phải cứ thấy một quy định bất bình đẳng là có thể giải thích tất cả bằng câu “thời đó phải thế”.
Bối cảnh lịch sử giúp hiểu văn bản.
Nó không tự động biến mọi cấu trúc quyền lực thành cần thiết hay vĩnh viễn.
22. Có phải Đức Phật là người chống bình đẳng giới?
Đây là một câu hỏi dùng khái niệm hiện đại để đánh giá một nhân vật cổ đại.
Cần trả lời có sắc thái.
Một mặt, truyền thống Phật giáo cổ công nhận một điều rất đáng chú ý:
phụ nữ có khả năng đạt giải thoát hoàn toàn.
Ni đoàn tạo cho phụ nữ một con đường tôn giáo độc lập khỏi:
hôn nhân;
sinh con;
đời sống gia đình.
Trong bối cảnh cổ đại, điều đó có ý nghĩa lớn.
Mặt khác, Vinaya cũng bảo tồn:
những cấu trúc quyền lực không bình đẳng giữa Tăng và Ni.
Vì vậy mô tả lịch sử chính xác hơn không phải:
“Đức Phật là nhà nữ quyền hiện đại.”
cũng không phải:
“Phật giáo phủ nhận hoàn toàn phụ nữ.”
Cả hai đều áp đặt những khẩu hiệu quá đơn giản lên nguồn cổ.
23. Therīgāthā cho chúng ta thấy điều gì?
Therīgāthā – Trưởng lão Ni kệ là một trong những tài liệu đặc biệt quan trọng về phụ nữ Phật giáo thời kỳ đầu.
Trong đó xuất hiện tiếng nói của những nữ hành giả:
từ bỏ gia đình;
đối diện đau khổ;
tu tập;
vượt qua dục vọng;
chứng giải thoát.
Các bài kệ cho thấy Ni đoàn không chỉ là một nhánh hành chính phụ thuộc.
Nó trở thành môi trường trong đó phụ nữ:
học Pháp, hành Pháp và được truyền thống công nhận là có thể đạt A-la-hán quả.
Đây là dữ kiện phải được đặt bên cạnh Bát Kỉnh Pháp nếu muốn đánh giá vị trí phụ nữ trong Phật giáo sớm một cách công bằng.
24. Bát Kỉnh Pháp và vấn đề phục hồi Ni đoàn Theravāda
Đây là nơi tranh luận không còn chỉ là lịch sử.
Nó ảnh hưởng trực tiếp đến Phật giáo hiện đại.
Truyền thống Bhikkhunī Theravāda đã biến mất tại nhiều khu vực trong lịch sử.
Vấn đề đặt ra:
Có thể phục hồi việc truyền giới Tỳ-kheo-ni hay không?
Một số người cho rằng:
không thể, vì cần một Ni đoàn Theravāda hiện hữu để truyền giới hợp lệ.
Người khác cho rằng:
có thể, dựa trên Vinaya và sự tham gia của các Tỳ-kheo-ni thuộc dòng Dharmaguptaka cùng Tăng Theravāda, hoặc qua những cơ chế được cho phép trong Luật.
Đây là một tranh luận pháp lý Vinaya rất phức tạp.
25. Tại sao Dharmaguptaka Bhikkhunī lại liên quan?
Dòng truyền giới Tỳ-kheo-ni Dharmaguptaka được bảo tồn ở Đông Á, đặc biệt tại:
Trung Quốc;
Đài Loan;
Hàn Quốc;
Việt Nam và các cộng đồng liên hệ.
Do đó khi phục hồi Bhikkhunī Theravāda, một số lễ truyền giới đã có sự tham gia của:
Tỳ-kheo-ni Dharmaguptaka
và:
Tỳ-kheo Theravāda.
Người ủng hộ xem đây là con đường hợp lý để tái lập Ni đoàn.
Người phản đối đặt câu hỏi về:
tính tương thích giữa các dòng Vinaya.
Đây không phải vấn đề có thể giải quyết chỉ bằng khẩu hiệu:
“Ủng hộ phụ nữ”
hay:
“Giữ truyền thống.”
Nó liên quan đến cách đọc Vinaya rất cụ thể.
26. Theravāda hiện nay có thống nhất về Tỳ-kheo-ni không?
Không.
Các quốc gia và cộng đồng Theravāda có thái độ khác nhau.
Có nơi:
công nhận;
hỗ trợ;
hoặc chấp nhận sự hiện diện của Bhikkhunī.
Có nơi:
không chính thức công nhận;
hoặc phản đối tính hợp lệ của việc phục hồi truyền giới.
Do đó không nên viết:
“Theravāda đã quyết định rằng phụ nữ không thể xuất gia Tỳ-kheo-ni.”
Cũng không nên nói:
“Toàn bộ Theravāda hiện đã phục hồi Ni đoàn.”
Cả hai đều không phản ánh sự đa dạng thực tế.
27. Đại thừa có Bát Kỉnh Pháp không?
Cần tránh một hiểu lầm khác:
“Bát Kỉnh Pháp chỉ thuộc Theravāda; Đại thừa từ đầu hoàn toàn bình đẳng.”
Không chính xác.
Các truyền thống Vinaya được bảo tồn trong Phật giáo Đông Á cũng có:
những quy định thể chế bất đối xứng giữa Tăng và Ni.
Đại thừa phát triển những tư tưởng mạnh về:
Tánh Không;
Phật tính;
Bồ-tát đạo;
khả năng thành Phật.
Nhưng các tu viện Đại thừa lịch sử vẫn tồn tại trong những xã hội có cấu trúc giới tính.
Triết học bình đẳng ở tầng giác ngộ không tự động tạo bình đẳng thể chế trong lịch sử.
28. Tây Tạng thì sao?
Phật giáo Tây Tạng truyền Vinaya Mūlasarvāstivāda.
Dòng truyền giới đầy đủ dành cho Tỳ-kheo-ni theo truyền thống này không được duy trì lịch sử giống như dòng Tỳ-kheo.
Vì vậy vấn đề thiết lập gelongma – Tỳ-kheo-ni đã trở thành một cuộc thảo luận quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng hiện đại.
Ở đây cũng xuất hiện những câu hỏi tương tự:
có thể sử dụng truyền thừa Tỳ-kheo-ni Đông Á không?
Vinaya cho phép cơ chế nào?
truyền thừa được xác định thế nào?
Do đó vấn đề Ni đoàn không riêng Theravāda.
29. Bát Kỉnh Pháp có phải tám Pārājika?
Không.
Đây là một nhầm lẫn thuật ngữ.
Garudhamma trong câu chuyện thành lập Ni đoàn không đồng nhất với:
Pārājika – Ba-la-di.
Pārājika là nhóm vi phạm cực kỳ nghiêm trọng dẫn đến mất tư cách xuất gia đầy đủ.
Bát Kỉnh Pháp là một tập hợp quy định đặc biệt liên quan đến cấu trúc và quan hệ của Ni đoàn.
Không nên thấy chữ “trọng” rồi đồng nhất hai hệ thống.
30. Có phải vi phạm Bát Kỉnh Pháp là lập tức mất tư cách Tỳ-kheo-ni?
Không thể nói đơn giản như vậy.
Muốn xác định hậu quả Vinaya phải xem:
điều cụ thể;
nó xuất hiện ở đâu trong hệ thống luật;
cách phân loại vi phạm;
truyền thống Vinaya nào đang áp dụng.
Không thể coi tám garudhamma như tám điều Pārājika.
Đây là lý do nghiên cứu Vinaya cần nhiều hơn một bản tóm tắt trên mạng.
31. Có nên bỏ Bát Kỉnh Pháp ngày nay?
Đây không còn là câu hỏi thuần lịch sử.
Nó là câu hỏi:
chuẩn tắc và thể chế.
Một học giả có thể phân tích:
“Điều này có thể thuộc lớp văn bản nào?”
Nhưng câu hỏi:
“Một Tăng đoàn hiện đại có nên áp dụng nó không?”
cần thêm:
quan điểm Vinaya;
thẩm quyền của cộng đồng;
truyền thống;
đạo đức;
hoàn cảnh xã hội.
Hai câu hỏi không giống nhau.
32. Một phát hiện lịch sử không tự động quyết định cách thực hành
Giả sử một học giả cho rằng một điều luật được thêm vào một thế kỷ sau Đức Phật.
Điều đó không tự động khiến một cộng đồng truyền thống bỏ điều ấy.
Bởi đối với họ, thẩm quyền có thể nằm ở:
Vinaya đã được truyền thừa, không chỉ ở khả năng chứng minh câu nói thuộc chính Đức Phật lịch sử.
Ngược lại, việc một cộng đồng đã thực hành điều gì hàng nghìn năm cũng không chứng minh:
“Đức Phật lịch sử chắc chắn đã nói điều đó nguyên văn.”
Đây là hai loại thẩm quyền khác nhau:
thẩm quyền truyền thống
và:
kết luận lịch sử.
33. Những người phản đối Bát Kỉnh Pháp thường lập luận gì?
Các lập luận thường gồm:
mâu thuẫn nội bộ của Vinaya;
một số điều giả định Ni đoàn đã tồn tại;
khác biệt giữa các phiên bản;
sự trùng lặp với các giới phát sinh về sau;
cấu trúc phụ quyền của xã hội cổ;
khả năng văn bản đã được biên tập;
nguyên tắc bình đẳng về khả năng giác ngộ.
Những lập luận này đáng được nghiên cứu nghiêm túc.
Nhưng không nên biến chúng thành:
“Khoa học đã chứng minh 100% tám điều là giả.”
Nghiên cứu lịch sử hiếm khi cho phép mức chắc chắn như vậy.
34. Những người bảo vệ tính truyền thống thường lập luận gì?
Họ có thể nhấn mạnh:
Bát Kỉnh Pháp xuất hiện trong truyền thống Vinaya cổ;
các bộ Luật khác cũng có những quy định tương ứng;
cấu trúc này nhằm bảo vệ Ni đoàn trong xã hội cổ;
Tăng đoàn nam hình thành trước;
việc duy trì Vinaya không nên tùy tiện thay đổi;
thẩm quyền của truyền thống không phụ thuộc hoàn toàn vào tiêu chuẩn học thuật hiện đại.
Những lập luận này cũng cần được trình bày công bằng.
Nhưng chúng không loại bỏ những vấn đề văn bản mà giới nghiên cứu đã nêu.
35. Điều không nên làm: dùng Bát Kỉnh Pháp để hạ thấp phụ nữ
Bất kể quan điểm lịch sử nào, rất khó biện minh cho việc dùng văn bản này để tuyên bố:
“Phụ nữ thấp kém hơn đàn ông về trí tuệ.”
hoặc:
“Nữ giới không thể giác ngộ.”
Chính truyền thống được viện dẫn lại xác nhận:
phụ nữ có thể đạt A-la-hán.
Do đó dùng Bát Kỉnh Pháp để xây dựng một học thuyết về sự thấp kém tâm linh bẩm sinh của phụ nữ là đi xa hơn những gì văn bản cho phép kết luận.
36. Điều cũng không nên làm: xóa phần khó chịu khỏi lịch sử
Ở chiều ngược lại, vì muốn bảo vệ hình ảnh Phật giáo, người ta đôi khi nói:
“Phật giáo từ đầu hoàn toàn bình đẳng nam nữ, không có bất kỳ vấn đề nào.”
Điều này cũng thiếu trung thực.
Các văn bản thực sự chứa:
quy định bất đối xứng;
cấu trúc tôn ti;
những phát biểu khó tiếp nhận đối với độc giả hiện đại.
Một lịch sử trưởng thành không cần:
che giấu văn bản khó.
Có thể thừa nhận chúng và tiếp tục nghiên cứu.
37. Phân biệt bốn tầng để tránh tranh cãi sai vấn đề
Đây là cách hữu ích nhất để tiếp cận Bát Kỉnh Pháp.
Tầng 1 – Văn bản
Văn bản hiện còn nói gì?
Đây là câu hỏi có thể đọc trực tiếp.
Tầng 2 – Lịch sử văn bản
Các đoạn ấy hình thành khi nào và qua quá trình nào?
Đây là công việc của nghiên cứu so sánh.
Tầng 3 – Giáo lý
Chúng liên hệ thế nào với giải thoát, vô ngã, nghiệp và khả năng giác ngộ?
Đây là câu hỏi Phật học.
Tầng 4 – Ứng dụng hiện đại
Một cộng đồng Phật giáo thế kỷ XXI nên tổ chức quan hệ nam–nữ thế nào?
Đây là câu hỏi đạo đức và thể chế.
Nếu trộn bốn tầng, tranh luận rất dễ trở thành:
người bảo vệ Đức Phật đấu với người bảo vệ phụ nữ.
Thực tế phức tạp hơn nhiều.
38. Một điều rất quan trọng: Vinaya bản thân nó đã phát triển theo tình huống
Theo chính cấu trúc truyền thống của Luật tạng, nhiều giới:
không được ban tất cả ngay ngày đầu.
Chúng xuất hiện khi:
vấn đề xảy ra;
cộng đồng thay đổi;
tình huống mới phát sinh.
Điều này khiến câu chuyện Bát Kỉnh Pháp càng đáng nghiên cứu.
Nếu tám quy định rất chi tiết được ban trước khi Ni đoàn vận hành, trong khi nhiều quy định khác được thiết lập sau các sự kiện cụ thể, người nghiên cứu có quyền hỏi:
Có phải một phần cấu trúc luật của Ni đoàn đã được hệ thống hóa về sau rồi đặt vào câu chuyện thành lập?
Đó là một câu hỏi lịch sử hợp pháp.
Nêu câu hỏi ấy không đồng nghĩa xúc phạm Đức Phật.
39. Nhưng cũng không nên giả định mọi bất bình đẳng đều chắc chắn là thêm sau
Đây là chiều ngược lại cần giữ.
Một số người bắt đầu bằng giả định:
“Đức Phật giác ngộ nên chắc chắn phải có quan điểm giống bình đẳng giới thế kỷ XXI.”
Sau đó bất kỳ đoạn văn nào không phù hợp đều được tuyên bố:
“chắc chắn là thêm vào.”
Đây cũng không phải phương pháp lịch sử.
Nghiên cứu phải để:
bằng chứng dẫn đến kết luận, không phải để kết luận mong muốn quyết định bằng chứng.
Đức Phật sống trong một xã hội cổ đại.
Không nên mặc nhiên biến Ngài thành người phát ngôn cho mọi hệ giá trị chính trị–xã hội hiện đại.
40. Điều gì có thể nói với độ chắc chắn tương đối cao?
Có thể nói thận trọng:
Thứ nhất: Ni đoàn xuất hiện rất sớm trong lịch sử Phật giáo.
Thứ hai: phụ nữ được truyền thống Phật giáo cổ công nhận có khả năng đạt các Thánh quả, kể cả A-la-hán.
Thứ ba: các truyền thống Vinaya bảo tồn những quy định tạo quan hệ bất đối xứng giữa Tăng và Ni.
Thứ tư: những phiên bản Vinaya không hoàn toàn giống nhau.
Thứ năm: một số đặc điểm nội tại khiến lịch sử hình thành của Bát Kỉnh Pháp trở thành vấn đề nghiên cứu chính đáng.
Thứ sáu: hiện không có cơ sở để biến một trong hai cực đoan sau thành dữ kiện lịch sử chắc chắn:
“Chúng ta biết chắc từng chữ của cả tám điều được Đức Phật nói đúng lúc Mahāpajāpatī xin xuất gia.”
hoặc:
“Chúng ta đã chứng minh chắc chắn toàn bộ tám điều do tăng sĩ nam bịa ra nhiều thế kỷ sau.”
Cả hai đều vượt quá mức chắc chắn mà bằng chứng cho phép.
41. Đối chiếu các cách tiếp cận
| Câu hỏi | Quan điểm truyền thống | Nghiên cứu lịch sử–văn bản |
|---|---|---|
| Ai thiết lập Bát Kỉnh Pháp? | Đức Phật | Cần khảo sát lịch sử hình thành từng lớp văn bản |
| Mahāpajāpatī có vai trò gì? | Tỳ-kheo-ni đầu tiên, người mở đầu Ni đoàn | Nhân vật rất cổ và trung tâm trong ký ức về sự hình thành Ni đoàn |
| Phụ nữ có thể giác ngộ? | Có | Đây là quan điểm được chứng thực rõ trong nhiều nguồn Phật giáo cổ |
| Tăng–Ni có bình đẳng thể chế? | Có vai trò khác nhau theo Vinaya | Văn bản cho thấy bất đối xứng quyền lực rõ rệt |
| Tám điều có cùng một niên đại? | Thường được tiếp nhận như một nhóm do Phật ban | Có lý do để khảo sát khả năng hình thành/phát triển theo lớp |
| Có nên áp dụng nguyên trạng hôm nay? | Tùy truyền thống | Lịch sử học tự nó không quyết định câu hỏi chuẩn tắc |
| Có thể phục hồi Ni đoàn? | Tranh luận | Cần kết hợp nghiên cứu Vinaya, truyền thừa và quyết định của cộng đồng |
42. Ý nghĩa lớn hơn của cuộc tranh luận
Bát Kỉnh Pháp buộc Phật giáo hiện đại phải đối diện một câu hỏi rộng hơn:
Chúng ta quan hệ với kinh điển như thế nào?
Có phải mọi văn bản đều phải được hiểu:
nguyên văn, phi lịch sử và không thay đổi?
Hay mọi điều khó chịu đều có thể bị loại bỏ bằng câu:
“đó là thêm sau”?
Cả hai đều quá dễ dàng.
Một cách tiếp cận trưởng thành hơn là:
tôn trọng văn bản nhưng nghiên cứu lịch sử của văn bản;
tôn trọng truyền thống nhưng không từ bỏ tư duy phê phán;
thừa nhận bối cảnh cổ đại nhưng không dùng bối cảnh để hợp thức hóa mọi bất bình đẳng hiện đại.
43. Bát Kỉnh Pháp không phải toàn bộ câu chuyện về phụ nữ trong Phật giáo
Nếu chỉ đọc Bát Kỉnh Pháp, người ta có thể tưởng phụ nữ Phật giáo cổ chỉ là:
một cộng đồng bị đặt dưới quyền nam giới.
Nếu chỉ đọc Therīgāthā, người ta lại có thể tưởng:
không tồn tại bất kỳ bất bình đẳng thể chế nào.
Cả hai đều không đầy đủ.
Muốn hiểu phụ nữ trong Phật giáo sớm phải đọc cùng lúc:
Vinaya;
Therīgāthā;
các bài kinh về nữ đệ tử;
lịch sử Ni đoàn;
các truyền thống văn bản khác nhau.
Lịch sử thật thường phức tạp hơn câu chuyện mà mỗi phe muốn kể.
44. Điều cốt lõi không nên bị quên
Dù tranh luận về nguồn gốc Bát Kỉnh Pháp tiếp tục, một nguyên tắc giáo lý rất quan trọng vẫn nổi bật trong chính truyền thống:
Giải thoát không phải đặc quyền sinh học của nam giới.
Tham không phải chỉ đàn ông mới đoạn được.
Sân không phải chỉ đàn ông mới đoạn được.
Vô minh không phải chỉ đàn ông mới thấy xuyên qua được.
Các nữ A-la-hán trong truyền thống chính là lời khẳng định mạnh mẽ cho điều ấy.
Ở tầng giải thoát:
không có một Niết-bàn dành cho nam và một Niết-bàn thấp hơn dành cho nữ.
Kết luận
Bát Kỉnh Pháp là một trong những chủ đề mà người học Phật cần đặc biệt tránh những kết luận quá nhanh.
Nếu đứng từ truyền thống Theravāda, câu chuyện được bảo tồn trong Vinaya kể rằng Đức Phật chấp thuận việc Mahāpajāpatī Gotamī xuất gia với điều kiện bà tiếp nhận tám garudhamma.
Đó là dữ kiện về nội dung của truyền thống văn bản.
Nhưng câu hỏi:
“Từng điều trong tám điều ấy có chắc chắn được Đức Phật lịch sử nói nguyên văn tại thời điểm thành lập Ni đoàn không?”
là một câu hỏi khác.
Việc so sánh các Vinaya, những khác biệt giữa phiên bản, sự trùng lặp với các giới khác và một số vấn đề về trình tự nội bộ khiến nhiều học giả cho rằng lịch sử hình thành của Bát Kỉnh Pháp có thể phức tạp hơn trình thuật truyền thống.
Tuy nhiên, từ đó nhảy thẳng đến kết luận:
“Toàn bộ Bát Kỉnh Pháp chắc chắn do tăng sĩ nam đời sau bịa ra.”
cũng vượt quá bằng chứng.
Điều chúng ta có thể nói chắc chắn hơn là:
Phật giáo cổ có Ni đoàn.
Phụ nữ được công nhận có khả năng đạt A-la-hán.
Các bộ Vinaya bảo tồn những cấu trúc bất đối xứng giữa Tăng và Ni.
Những cấu trúc ấy có lịch sử văn bản cần được nghiên cứu.
Các truyền thống Phật giáo hiện đại vẫn đang tranh luận cách hiểu và áp dụng chúng.
Vì vậy, cách tiếp cận công bằng nhất không phải chọn giữa:
“bảo vệ Đức Phật”
và:
“bảo vệ phụ nữ”.
Mà là bảo vệ:
sự trung thực đối với bằng chứng.
Có thể tóm lại bằng bốn câu:
Văn bản nói gì – hãy đọc đúng.
Lịch sử xảy ra thế nào – chỉ kết luận trong giới hạn bằng chứng.
Truyền thống hiểu ra sao – hãy trình bày công bằng.
Ngày nay nên làm gì – đừng giả vờ đó chỉ là một câu hỏi lịch sử.
Và giữa tất cả những tranh luận ấy, một điều trong chính kinh điển Phật giáo vẫn đặc biệt đáng nhớ:
Khi Ānanda hỏi liệu phụ nữ có khả năng chứng Dự lưu, Nhất lai, Bất lai và A-la-hán hay không, câu trả lời của truyền thống là: Có.
Bất kỳ cách diễn giải Bát Kỉnh Pháp nào cũng cần được đặt bên cạnh nguyên tắc ấy.