Sthavira và Mahāsāṃghika – Hai dòng lớn thời kỳ bộ phái
Báo lỗi nội dung
Sthavira và Mahāsāṃghika – Hai dòng lớn thời kỳ bộ phái
Sthavira và Mahāsāṃghika – Hai dòng lớn thời kỳ bộ phái
Khi tìm hiểu lịch sử Phật giáo sau Đức Phật, người ta thường gặp một sơ đồ rất đơn giản:
Tăng đoàn nguyên thủy
↓
chia thành Sthavira và Mahāsāṃghika
↓
Sthavira trở thành Theravāda
Mahāsāṃghika trở thành Mahāyāna.
Sơ đồ này rất dễ nhớ.
Nhưng:
nó quá đơn giản và có thể dẫn đến những kết luận lịch sử sai.
Sthavira và Mahāsāṃghika thực sự là hai tên gọi cực kỳ quan trọng trong lịch sử các bộ phái Phật giáo Ấn Độ.
Nhưng không nên đồng nhất:
Sthavira = Theravāda hiện đại
hay:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna.
Càng không nên kể cuộc phân chia đầu tiên như một câu chuyện chắc chắn rằng:
“Một bên giữ nguyên lời Phật, bên kia sửa giáo pháp.”
Các nguồn Phật giáo cổ kể về sự phân chia theo những cách khác nhau, và chúng thường được viết từ:
góc nhìn của chính những truyền thống tham gia vào lịch sử bộ phái.
Muốn hiểu vấn đề này cần phân biệt:
truyền thống;
lịch sử;
Vinaya;
tranh luận giáo lý;
sự hình thành bộ phái;
sự xuất hiện về sau của Mahāyāna.
1. Sthavira nghĩa là gì?
Sanskrit:
Sthavira.
Pāli:
Thera.
Nghĩa cơ bản là:
trưởng lão.
Từ đây có:
Sthavira-nikāya
hay:
dòng/nhóm của các Trưởng lão.
Tên này về sau liên hệ với nhiều nhánh Phật giáo khác nhau.
2. Mahāsāṃghika nghĩa là gì?
Sanskrit:
Mahāsāṃghika.
Tên này liên hệ với:
mahā = lớn;
saṃgha = Tăng chúng/cộng đồng.
Có thể hiểu gần nghĩa:
những người thuộc Đại chúng
hay:
nhóm của cộng đồng lớn.
Tên gọi này không nên dịch rồi lập tức suy luận:
“Họ chắc chắn là đa số nên họ đúng.”
Tên của một bộ phái không tự động chứng minh lịch sử của cuộc tranh luận.
3. Hai dòng này xuất hiện khi nào?
Chúng xuất hiện:
sau thời Đức Phật.
Đức Phật lịch sử không thành lập:
Theravāda;
Mahāsāṃghika;
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahāyāna;
Vajrayāna.
Những tên gọi này thuộc:
những giai đoạn phát triển về sau của lịch sử Phật giáo.
Vì vậy không nên hỏi:
“Đức Phật thuộc Sthavira hay Mahāsāṃghika?”
Theo nghĩa lịch sử bộ phái:
Ngài sống trước sự phân chia ấy.
4. Tăng đoàn có hoàn toàn thống nhất sau khi Đức Phật qua đời không?
Không nên tưởng tượng rằng trong nhiều thế kỷ đầu:
mọi cộng đồng Phật giáo ở Ấn Độ đều có cùng văn bản, cùng cách giải thích và cùng cơ cấu.
Ngay trong kinh–luật cổ đã có bằng chứng về:
tranh luận;
bất đồng;
xử lý tranh chấp;
khác biệt thực hành.
Khi Phật giáo mở rộng:
địa lý rộng hơn;
cộng đồng đông hơn;
cách giải thích khác nhau;
truyền thống Luật khác nhau;
thì sự đa dạng tăng lên.
5. Cuộc phân chia đầu tiên xảy ra vì điều gì?
Đây chính là vấn đề gây tranh luận.
Không có một nguồn trung lập duy nhất từ thời sự kiện nói:
“Đây chính xác là nguyên nhân.”
Các truyền thống về sau đưa ra:
những câu chuyện khác nhau.
Hai nhóm giải thích thường được nhắc đến là:
tranh luận về Vinaya – giới luật;
tranh luận về địa vị của A-la-hán.
Nhưng không nên ghép mọi câu chuyện thành một sự kiện duy nhất rồi trình bày như lịch sử chắc chắn.
6. Kết tập lần thứ hai có liên quan thế nào?
Theo nhiều truyền thống, khoảng một thế kỷ sau Đức Phật diễn ra:
kỳ kết tập thứ hai.
Trung tâm tranh luận thường được đặt tại:
Vesālī/Vaiśālī.
Một nhóm tỳ-kheo bị cho là thực hành:
mười điều gây tranh cãi.
Các vấn đề liên quan chủ yếu đến:
Vinaya.
Trong các truyền thống bảo tồn câu chuyện này, những thực hành ấy bị các trưởng lão phản đối.
7. Có phải kết tập lần thứ hai chắc chắn chính là lúc Sthavira và Mahāsāṃghika tách nhau?
Không nên khẳng định quá chắc.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Một số cách kể lịch sử truyền thống liên hệ:
tranh luận Vinaya
với:
sự phân chia lớn đầu tiên.
Nhưng các nguồn khác nhau không hoàn toàn thống nhất về:
thời điểm;
nguyên nhân;
nhân vật;
nội dung tranh luận.
Do đó sử học hiện đại phải rất thận trọng.
Có thể cuộc tranh luận Vinaya ở Vesālī và sự hình thành Sthavira–Mahāsāṃghika:
có liên hệ trong lịch sử,
nhưng không nên mặc định rằng chúng chắc chắn là:
một sự kiện duy nhất được mọi nguồn xác nhận.
8. Câu chuyện “Mahādeva và năm luận điểm” là gì?
Một truyền thống nổi tiếng khác liên hệ sự phân chia với:
Mahādeva.
Ông được gắn với:
năm luận điểm về A-la-hán.
Những vấn đề được truyền thống diễn giải liên quan đến câu hỏi:
A-la-hán có hoàn toàn không còn những giới hạn nhất định hay không?
Các nguồn bộ phái về sau kể câu chuyện này theo những cách khác nhau.
9. Có thể nói Mahādeva chắc chắn gây ra cuộc phân裂 đầu tiên không?
Không nên.
Đây là một trong những điều cần đặc biệt thận trọng.
Các câu chuyện về Mahādeva xuất hiện trong:
những nguồn bộ phái về sau.
Chúng có thể phản ánh:
tranh luận giáo lý thực sự;
ký ức bộ phái;
tranh luận luận chiến giữa các trường phái.
Nhưng việc xác định:
một cá nhân tên Mahādeva chính là nguyên nhân lịch sử chắc chắn của lần phân chia đầu tiên
không có nền tảng đủ mạnh để trình bày như sự thật không tranh cãi.
10. Vậy điều gì có vẻ tương đối chắc chắn?
Một cách trình bày thận trọng là:
Trong vài thế kỷ đầu sau Đức Phật, cộng đồng Phật giáo Ấn Độ dần phân hóa thành nhiều dòng.
Một trong những phân chia cổ và quan trọng nhất được các nguồn truyền thống ghi nhớ là giữa:
Sthavira
và:
Mahāsāṃghika.
Nhưng:
nguyên nhân chính xác và trình tự của cuộc phân chia không thể tái dựng hoàn toàn chắc chắn.
11. Có phải Sthavira chính là Theravāda?
Không.
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất.
Theravāda có nghĩa:
“Giáo thuyết của các Trưởng lão.”
Pāli:
thera = trưởng lão;
vāda = học thuyết/truyền thống.
Tên này có liên hệ ngôn ngữ và lịch sử với truyền thống Sthavira.
Nhưng:
Theravāda hiện nay chỉ là một nhánh phát triển trong lịch sử rộng lớn của phía Sthavira.
Không phải:
toàn bộ Sthavira = Theravāda.
12. Từ Sthavira phát triển những dòng nào?
Các sơ đồ bộ phái cổ không hoàn toàn thống nhất.
Nhưng phía Sthavira về sau liên hệ với nhiều dòng như:
Sarvāstivāda;
Vātsīputrīya/Pudgalavāda;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Kāśyapīya;
các truyền thống Vibhajyavāda;
và những dòng có liên hệ đến Theravāda.
Do đó:
Sthavira là một gia đình lịch sử rộng hơn rất nhiều so với Theravāda hiện đại.
13. Theravāda phát triển qua dòng nào?
Theo cách tái dựng phổ biến, Theravāda có quan hệ với:
Vibhajyavāda
và truyền thống:
Tāmraparṇīya
gắn với Sri Lanka.
Nhưng lịch sử chính xác của các nhãn bộ phái cổ rất phức tạp.
Không nên vẽ một cây gia phả quá chắc chắn rồi nói:
mọi nhánh đã được xác định hoàn toàn.
Các nguồn cổ đưa ra những sơ đồ khác nhau.
14. Vậy Theravāda có phải “bộ phái nguyên thủy duy nhất còn tồn tại”?
Câu này cần giải thích rất cẩn thận.
Theravāda là:
một truyền thống cổ có dòng truyền thừa liên tục rất quan trọng.
Pāli Canon cũng bảo tồn một kho văn bản cổ cực kỳ giá trị.
Nhưng không nên từ đó suy ra:
Theravāda hiện đại giống hệt toàn bộ Tăng đoàn thời Đức Phật.
Theravāda cũng có:
lịch sử phát triển;
Abhidhamma;
chú giải;
truyền thống Sri Lanka;
những phát triển Đông Nam Á.
Nó là:
một hậu duệ lịch sử của Phật giáo cổ,
không phải một bức ảnh đông cứng của thế kỷ V trước Công nguyên.
15. Mahāsāṃghika có phải Đại thừa không?
Không.
Đây là nhầm lẫn lớn thứ hai.
Mahāsāṃghika là:
một nhóm trường phái thuộc thời kỳ Phật giáo bộ phái.
Mahāyāna là:
một phong trào/tập hợp các phong trào Phật giáo xuất hiện và phát triển về sau.
Hai từ đều có yếu tố:
mahā – lớn
nhưng:
giống chữ không có nghĩa là cùng một truyền thống.
16. Vậy tại sao Mahāsāṃghika thường được liên hệ với Mahāyāna?
Bởi một số đặc điểm tư tưởng trong các nhánh Mahāsāṃghika được xem là:
có những điểm gần với các phát triển Buddhology về sau của Mahāyāna.
Ví dụ một số truyền thống Mahāsāṃghika nhấn mạnh:
tính siêu việt của Đức Phật;
sự khác biệt lớn giữa Phật và A-la-hán;
những phẩm tính đặc biệt của Phật.
Ngoài ra, một số vùng địa lý liên hệ với Mahāsāṃghika cũng có hoạt động Mahāyāna.
Nhưng từ đó không thể suy ra:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna.
17. Mahāyāna có thể tồn tại trong các tu viện thuộc bộ phái không?
Đây là một điểm rất quan trọng.
Mahāyāna ban đầu dường như không nhất thiết hoạt động như:
một Vinaya hoàn toàn mới tách khỏi mọi bộ phái.
Một người theo lý tưởng Mahāyāna vẫn có thể thọ giới trong một dòng Vinaya thuộc:
Dharmaguptaka;
Mūlasarvāstivāda;
hoặc một truyền thống bộ phái khác.
Điều này vẫn thấy rất rõ ngày nay.
18. Ví dụ hiện đại cho thấy điều gì?
Phật giáo Đại thừa Đông Á thường truyền giới theo:
Dharmaguptaka Vinaya.
Nhưng Dharmaguptaka:
không phải Mahāsāṃghika.
Phật giáo Tây Tạng, một truyền thống Đại thừa/Vajrayāna, sử dụng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Sarvāstivāda và các dòng liên quan lại nằm trong thế giới lịch sử của:
các trường phái có nguồn gốc Sthavira.
Điều này đủ để thấy:
Mahāyāna không thể đơn giản đồng nhất với Mahāsāṃghika.
19. Đây là điểm rất quan trọng
Nếu công thức:
Sthavira = Theravāda
và:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna
là đúng hoàn toàn, thì sẽ rất khó giải thích tại sao:
nhiều truyền thống Đại thừa lại sử dụng Vinaya của các dòng lịch sử không phải Mahāsāṃghika.
Lịch sử thực tế:
đan xen hơn rất nhiều.
20. Mahāsāṃghika nhìn Đức Phật như thế nào?
Một số nguồn về học thuyết Mahāsāṃghika mô tả Đức Phật theo hướng:
lokottara – siêu thế.
Một số nhánh phát triển mạnh ý tưởng rằng:
Đức Phật vượt xa con người bình thường và thậm chí cách Ngài xuất hiện trong thế giới có thể mang tính phương tiện.
Những tư tưởng này đặc biệt nổi bật trong:
Lokottaravāda
một nhánh liên hệ với Mahāsāṃghika.
21. Mahāvastu là gì?
Mahāvastu
là một tác phẩm Phật giáo quan trọng liên hệ với:
Lokottaravāda.
Nó chứa:
tiểu sử Phật;
Jātaka;
Avadāna;
những truyền thống về Bồ-tát;
nhiều lớp văn bản.
Mahāvastu cho thấy:
Buddhology và lý tưởng Bồ-tát đã phát triển phong phú trong một số môi trường bộ phái.
Nhưng Mahāvastu:
không đồng nghĩa toàn bộ Mahāyāna.
22. Mahāsāṃghika có hạ thấp A-la-hán không?
Cần dùng từ cẩn thận.
Một số truyền thống liên hệ với Mahāsāṃghika nhấn mạnh rằng:
A-la-hán vẫn có thể có những giới hạn mà Đức Phật không có.
Điều này góp phần tạo nên:
khoảng cách lớn hơn giữa Phật và A-la-hán.
Nhưng không nên đơn giản hóa thành:
“Mahāsāṃghika cho rằng A-la-hán không giác ngộ.”
Đó là cách nói quá mạnh.
23. Sthavira có xem A-la-hán giống hệt Đức Phật không?
Cũng không.
Ngay các truyền thống Sthavira/Theravāda vẫn phân biệt:
Sammāsambuddha
với:
sāvaka-arahant.
Cả hai đều giải thoát theo cách hiểu Theravāda.
Nhưng một vị Phật Chánh Đẳng Giác có:
vai trò khám phá con đường khi giáo pháp đã mất;
khả năng thiết lập giáo pháp;
những phẩm tính đặc thù.
Do đó:
khác biệt Phật–A-la-hán không phải độc quyền của Mahāsāṃghika.
Tranh luận nằm ở:
mức độ và bản chất của sự khác biệt ấy.
24. Sự phân chia bộ phái có phải vì giáo lý hay vì giới luật?
Có lẽ:
không thể giảm toàn bộ lịch sử xuống một nguyên nhân duy nhất.
Các yếu tố có thể gồm:
Vinaya;
cách giải thích giáo pháp;
địa lý;
truyền thừa thầy trò;
tổ chức Tăng đoàn;
quan hệ với các trung tâm quyền lực;
phát triển Abhidharma;
khác biệt triết học.
Một cộng đồng trải rộng hàng nghìn kilômét trong nhiều thế kỷ:
không cần một cuộc họp duy nhất để bắt đầu đa dạng hóa.
25. “18 bộ phái” xuất hiện từ đâu?
Truyền thống Phật giáo thường nói tới:
mười tám bộ phái.
Nhưng các nguồn:
không đưa ra cùng một danh sách.
Con số 18 có tính:
truyền thống và quy ước
nhiều hơn là một cuộc thống kê hành chính chính xác rằng:
có đúng 18 tổ chức tồn tại cùng lúc.
Trong những thời điểm khác nhau:
số nhóm thực tế có thể nhiều hơn hoặc ít hơn.
26. Các cây gia phả bộ phái có giống nhau không?
Không.
Nguồn Theravāda có cách kể riêng.
Các nguồn Sarvāstivāda có thể kể khác.
Các nguồn Mahāsāṃghika lại có những truyền thống khác.
Do đó khi nhìn thấy sơ đồ:
“Từ bộ A sinh B, rồi B sinh C vào năm X”
cần hiểu rằng:
đó thường là một mô hình tái dựng, không phải hồ sơ đăng ký tổ chức đương thời.
27. Tại sao mỗi bộ phái lại kể lịch sử khác nhau?
Bởi lịch sử bộ phái cũng liên quan tới:
tính chính thống.
Nếu một truyền thống có thể nói:
“Chúng tôi giữ giáo pháp nguyên thủy, còn nhóm kia tách ra,”
thì câu chuyện đó củng cố:
thẩm quyền của chính truyền thống ấy.
Vì vậy các sử liệu bộ phái cần được đọc:
vừa như nguồn lịch sử, vừa như văn bản mang quan điểm của cộng đồng.
28. Có thể xác định bên nào “ly khai” khỏi bên nào không?
Đây là vấn đề phức tạp.
Tên:
Mahāsāṃghika – Đại chúng
có thể gợi rằng họ đại diện một cộng đồng lớn.
Tên:
Sthavira – Trưởng lão
gợi một nhóm trưởng lão.
Một cách tái dựng nổi tiếng cho rằng:
các Sthavira muốn thêm hoặc duy trì một số quy tắc chặt hơn, trong khi đa số không chấp nhận, dẫn đến chia tách.
Nhưng chi tiết này:
không nên được trình bày như sự thật lịch sử đã được chứng minh tuyệt đối.
Nguồn cổ không hoàn toàn thống nhất.
29. Có phải Mahāsāṃghika chủ trương nới lỏng giới luật?
Cũng không nên nói đơn giản như vậy.
Mahāsāṃghika có:
Vinaya riêng.
Họ không phải một phong trào:
“không cần giới luật.”
Một số tranh luận lịch sử có thể liên quan tới cách xử lý Vinaya.
Nhưng từ đó suy ra:
“Mahāsāṃghika là nhóm tu dễ dãi”
là định kiến bộ phái hơn là mô tả lịch sử nghiêm túc.
30. Các bộ phái có kinh điển riêng không?
Có.
Các trường phái cổ có thể bảo tồn:
Sūtra;
Vinaya;
Abhidharma;
theo các truyền bản riêng.
Nhiều bộ đã thất truyền.
Nhưng dấu vết còn lại trong:
Hán tạng;
Tạng tạng;
Sanskrit;
Gāndhārī;
Pāli.
31. Vì sao ngày nay chúng ta chủ yếu nghe đến Theravāda?
Bởi Theravāda là một trong những dòng Phật giáo bộ phái cổ có:
truyền thống sống liên tục đến hiện đại
và bảo tồn:
một Canon hoàn chỉnh bằng Pāli.
Nhiều bộ phái Ấn Độ khác:
không còn tồn tại như những cộng đồng độc lập ngày nay.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
họ không để lại ảnh hưởng.
32. Dharmaguptaka vẫn còn ảnh hưởng thế nào?
Mặc dù ngày nay hiếm ai tự nhận:
“Tôi là Phật tử Dharmaguptaka”
như một tông phái độc lập,
Vinaya Dharmaguptaka vẫn là nền tảng truyền giới quan trọng của:
Tăng Ni Phật giáo Đông Á.
Như vậy một bộ phái cổ có thể:
biến mất với tư cách tổ chức độc lập
nhưng:
di sản của nó vẫn sống.
33. Mūlasarvāstivāda thì sao?
Tương tự.
Mūlasarvāstivāda không tồn tại ngày nay như một trường phái Phật giáo Ấn Độ độc lập.
Nhưng Vinaya của nó vẫn sống trong:
Phật giáo Tây Tạng.
Điều này cho thấy lịch sử Phật giáo:
không phải một cây mà các nhánh chết hoàn toàn biến mất.
Một nhánh có thể để lại:
văn bản, giới luật và tư tưởng trong một truyền thống khác.
34. Sarvāstivāda quan trọng thế nào?
Sarvāstivāda từng là một trong những trường phái Phật giáo rất lớn ở Ấn Độ và Trung Á.
Tên của họ nổi tiếng với học thuyết liên quan tới:
sự tồn tại của các pháp qua ba thời.
Sarvāstivāda phát triển một hệ thống Abhidharma đồ sộ.
Nhiều cuộc tranh luận triết học Phật giáo về sau:
không thể hiểu đầy đủ nếu bỏ qua Sarvāstivāda.
35. Pudgalavāda cho thấy sự đa dạng đến mức nào?
Một nhóm các trường phái liên hệ với:
Vātsīputrīya/Pudgalavāda
phát triển học thuyết về:
pudgala – “người/person”
không thể đơn giản đồng nhất với năm uẩn nhưng cũng không hoàn toàn tách khỏi chúng.
Các trường phái khác phê phán họ mạnh mẽ vì cho rằng điều này có nguy cơ gần với một dạng tự ngã.
Điều này cho thấy:
Phật giáo bộ phái không phải một khối giáo lý đồng nhất.
36. Phật giáo sơ kỳ có đồng nghĩa với Sthavira không?
Không.
“Phật giáo sơ kỳ” thường được dùng trong nghiên cứu hiện đại để chỉ:
những tầng truyền thống có thể có trước hoặc quanh thời kỳ phân chia bộ phái.
Để nghiên cứu tầng này, người ta không chỉ dùng:
nguồn Sthavira/Theravāda.
Mà còn đối chiếu:
Nikāya;
Āgama;
Vinaya nhiều bộ phái;
Sanskrit;
Gāndhārī;
các nguồn khác.
Do đó:
Early Buddhism ≠ Theravāda ≠ Sthavira.
Ba khái niệm có liên hệ nhưng không đồng nhất.
37. Có thể gọi Mahāsāṃghika là “Đại thừa sơ khai” không?
Chỉ với rất nhiều điều kiện.
Có thể nói:
một số tư tưởng Mahāsāṃghika có những điểm tạo môi trường thuận lợi hoặc tương đồng với những phát triển Mahāyāna về sau.
Nhưng gọi toàn bộ Mahāsāṃghika:
“Mahāyāna sơ khai”
dễ gây hiểu nhầm.
Bởi:
Mahāsāṃghika vẫn là một trường phái Nikāya với Vinaya riêng.
38. Có phải Mahāyāna tách khỏi Theravāda?
Không.
Đây là một câu rất quan trọng.
Mahāyāna không đơn giản xuất hiện bằng cách:
“một nhóm Theravāda bất đồng rồi tách ra.”
Khi các phong trào Mahāyāna bắt đầu xuất hiện:
thế giới Phật giáo Ấn Độ đã có nhiều trường phái khác nhau.
Mahāyāna phát triển:
bên trong môi trường Phật giáo bộ phái phức tạp ấy.
Do đó mô hình:
Theravāda → Mahāyāna
là sai về lịch sử.
39. Theravāda và Mahāyāna không phải hai nhánh của lần phân chia đầu tiên
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất cần nhớ.
Không phải:
Phật giáo nguyên thủy
↙ ↘
Theravāda Mahāyāna
Lịch sử gần hơn với:
Cộng đồng Phật giáo thời kỳ đầu
↓
nhiều quá trình phân hóa
↓
Sthavira / Mahāsāṃghika và các nhánh
↓
nhiều trường phái Phật giáo Ấn Độ
↓
các phong trào Mahāyāna phát triển trong thế giới ấy
↓
những truyền thống khu vực lớn về sau.
40. Vậy Theravāda nằm ở đâu?
Theravāda là:
một hậu duệ của một dòng thuộc gia đình Sthavira.
Nó phát triển mạnh ở:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia;
và các nơi khác.
Canon của nó là:
Pāli Tipiṭaka.
41. Đại thừa nằm ở đâu?
Mahāyāna không phải:
một bộ phái Vinaya duy nhất.
Nó là một phong trào rộng với:
kinh điển mới;
lý tưởng Bồ-tát;
Buddhology phát triển;
Bát-nhã;
Tánh Không;
nhiều Phật và Phật độ;
những hệ thống triết học mới.
Người Đại thừa có thể sống trong:
những cộng đồng dùng các Vinaya có nguồn gốc bộ phái khác nhau.
42. Vajrayāna nằm ở đâu?
Vajrayāna phát triển:
muộn hơn nữa trong môi trường Đại thừa Ấn Độ.
Nó không phải:
một trong “18 bộ phái” đầu tiên.
Vajrayāna kế thừa:
Bồ-tát đạo;
Tánh Không;
Mahāyāna Buddhology
và phát triển:
tantra;
mantra;
maṇḍala;
quán đảnh;
deity yoga.
Do đó không nên đưa Vajrayāna trực tiếp vào sơ đồ:
Sthavira vs Mahāsāṃghika
như một nhánh ngang hàng cùng thời.
43. Một sơ đồ dễ hiểu hơn
Có thể hình dung:
Giai đoạn 1
Đức Phật và cộng đồng đệ tử ban đầu
↓
Giai đoạn 2
Truyền khẩu Dhamma-Vinaya
↓
Giai đoạn 3
Những phân hóa bộ phái ban đầu
Trong đó truyền thống nhớ đặc biệt tới:
Sthavira ↔ Mahāsāṃghika
↓
Giai đoạn 4
Nhiều Nikāya/bộ phái
Ví dụ:
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Vātsīputrīya;
các nhánh Mahāsāṃghika;
các dòng Vibhajyavāda;
nhiều nhóm khác.
↓
Giai đoạn 5
Mahāyāna xuất hiện và phát triển trong thế giới bộ phái
↓
Giai đoạn 6
Các hệ thống Mahāyāna lớn
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tịnh độ;
Phật tính;
các truyền thống khác.
↓
Giai đoạn 7
Vajrayāna phát triển trong môi trường Mahāyāna Ấn Độ.
Đây vẫn chỉ là sơ đồ đơn giản hóa.
Nhưng nó chính xác hơn nhiều so với:
Theravāda vs Mahāyāna ngay sau Đức Phật.
44. Đối chiếu Sthavira và Mahāsāṃghika
| Vấn đề | Sthavira | Mahāsāṃghika |
|---|---|---|
| Nghĩa tên | Trưởng lão | Đại chúng/cộng đồng lớn |
| Xuất hiện | Sau Đức Phật | Sau Đức Phật |
| Vai trò | Một trong các dòng lớn cổ | Một trong các dòng lớn cổ |
| Có phải Theravāda? | Không, Theravāda là một hậu duệ thuộc phía rộng này | Không |
| Có phải Mahāyāna? | Không | Không |
| Có Vinaya riêng? | Các nhánh về sau có những Vinaya khác nhau | Có truyền thống Vinaya riêng |
| Buddhology | Đa dạng giữa các nhánh | Một số nhánh nhấn mạnh Phật siêu thế mạnh hơn |
| A-la-hán | Địa vị rất cao nhưng quan niệm giữa các trường phái khác nhau | Một số truyền thống nhấn mạnh giới hạn của A-la-hán hơn |
| Hậu duệ/ảnh hưởng | Theravāda, Sarvāstivāda, Dharmaguptaka và nhiều dòng liên hệ | Nhiều nhánh Mahāsāṃghika; ảnh hưởng tư tưởng cần nghiên cứu riêng |
| Quan hệ với Mahāyāna | Một số môi trường có thể có người Mahāyāna | Một số môi trường có liên hệ mạnh với sự phát triển Mahāyāna |
| Đồng nhất với Mahāyāna? | Không | Không |
45. Có thể nói bên nào bảo thủ hơn?
Tên:
Sthavira – Trưởng lão
thường khiến người ta nghĩ:
bảo thủ.
Mahāsāṃghika đôi khi được mô tả:
cấp tiến.
Cách phân loại này có thể hữu ích rất hạn chế.
Nhưng lịch sử phức tạp hơn.
Một trường phái có thể:
bảo thủ ở Vinaya;
sáng tạo trong Abhidharma;
hoặc ngược lại.
Không nên biến:
“bảo thủ vs cấp tiến”
thành chìa khóa giải thích toàn bộ lịch sử.
46. Có thể xác định ai giữ lời Phật nguyên vẹn nhất chỉ từ tên bộ phái không?
Không.
Tên:
Sthavira
không tự chứng minh:
“chúng tôi nguyên thủy nhất.”
Tên:
Mahāsāṃghika
cũng không chứng minh:
“chúng tôi là đa số nên đúng nhất.”
Muốn nghiên cứu tầng sớm cần:
đối chiếu văn bản.
47. Đây là lý do Nikāya–Āgama và Vinaya đối chiếu rất quan trọng
Nếu một giáo lý xuất hiện trong:
Pāli Nikāya;
Chinese Āgama;
Sanskrit fragment;
Gāndhārī;
nhiều Vinaya;
với cấu trúc tương tự,
thì khả năng nó:
có trước sự phân hóa sâu của các bộ phái
sẽ đáng chú ý hơn.
Đây là phương pháp tốt hơn việc nói:
“Nguồn của trường phái tôi chắc chắn là nguyên thủy.”
48. Các bộ phái cổ có phải hoàn toàn thù địch với nhau?
Không nên tưởng tượng như những giáo hội hiện đại hoàn toàn tách biệt.
Tình hình Phật giáo Ấn Độ có thể phức tạp hơn.
Các cộng đồng:
cùng sống trong khu vực;
tranh luận;
học hỏi;
chia sẻ một số cơ sở;
khác Vinaya;
khác học thuyết.
Ranh giới:
không phải lúc nào cũng giống ranh giới giáo phái hiện đại.
49. “Bộ phái” cũng là từ dễ gây hiểu nhầm
Từ tiếng Anh thường dùng:
school
hoặc:
sect.
Nhưng nếu nghe “sect” rồi tưởng:
mỗi bộ phái là một tôn giáo riêng hoàn toàn tách biệt
thì không chính xác.
Các trường phái vẫn chia sẻ rất nhiều nền tảng:
Đức Phật;
nghiệp;
tái sinh;
giải thoát;
giới;
thiền;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi.
Tranh luận xảy ra:
trên một nền tảng chung rất lớn.
50. Sự phân hóa có phải bằng chứng Phật giáo suy thoái ngay lập tức?
Không nhất thiết.
Đa dạng có thể tạo:
tranh luận;
sáng tạo;
hệ thống hóa;
nhiều phương pháp giải thích.
Nhưng nó cũng có thể tạo:
tranh chấp;
luận chiến;
tự nhận chính thống;
xuyên tạc đối thủ.
Do đó lịch sử bộ phái cần được đọc:
không lãng mạn hóa và cũng không bi quan hóa.
51. Một bài học quan trọng từ lịch sử bộ phái
Khi đọc một văn bản nói:
“Nhóm kia chủ trương điều vô lý X.”
cần hỏi:
Ai đang mô tả ai?
Có phải:
chính trường phái ấy tự nói;
hay đối thủ nói về họ?
Đây là nguyên tắc cơ bản của sử học.
Một học thuyết được đối thủ mô tả:
có thể bị đơn giản hóa hoặc trình bày theo cách dễ bác bỏ.
52. Điều này đặc biệt quan trọng với “18 bộ phái”
Phần lớn thông tin chúng ta có về một số trường phái đã biến mất đến từ:
văn bản của đối thủ.
Do đó cần phân biệt:
“Trường phái A tự nói…”
với:
“Nguồn của trường phái B nói rằng A tin…”
Hai mức chứng cứ rất khác nhau.
53. Sự tồn tại của nhiều bộ phái có làm mất giá trị Phật pháp không?
Không tự động.
Nếu một truyền thống tồn tại hàng thế kỷ, việc xuất hiện:
cách giải thích;
hệ thống hóa;
tranh luận
là điều dễ hiểu.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
đâu là những giáo lý có nền tảng rất sớm, đâu là phát triển bộ phái, và mỗi phát triển muốn giải quyết vấn đề gì?
Nhận ra sự khác nhau:
không có nghĩa phải phủ nhận tất cả.
54. Có một “Phật giáo nguyên thủy thuần khiết” hoàn toàn dễ tái dựng không?
Không.
Chúng ta không có:
băng ghi âm Đức Phật.
Không có:
bản thảo do Ngài viết.
Nguồn sớm nhất còn lại đã đi qua:
truyền khẩu và các dòng truyền thừa.
Tuy nhiên điều này cũng không có nghĩa:
không thể biết gì về Phật giáo sớm.
Bằng phương pháp đối chiếu, ta có thể nhận diện:
nhiều lớp giáo pháp rất cổ.
55. Vậy nên dùng thuật ngữ thế nào?
Một cách thận trọng:
“Phật giáo sơ kỳ”
cho những tầng truyền thống sớm được tái dựng qua nhiều nguồn.
“Phật giáo bộ phái”
cho giai đoạn các nikāya/trường phái phát triển.
“Theravāda”
cho truyền thống lịch sử cụ thể bảo tồn Pāli Canon.
“Mahāyāna”
cho các phong trào Đại thừa phát triển về sau.
“Vajrayāna”
cho những hệ thống Mật thừa Phật giáo phát triển muộn hơn trong môi trường Đại thừa.
Không nên dùng những từ này:
như những từ đồng nghĩa.
Những cách hiểu cần tránh
“Sthavira chính là Theravāda ngày nay.”
Sai nếu hiểu đồng nhất.
Theravāda thuộc một dòng lịch sử liên hệ với Sthavira, nhưng Sthavira rộng hơn rất nhiều.
“Mahāsāṃghika chính là Mahāyāna.”
Sai.
Đây là hai hiện tượng lịch sử khác nhau.
“Mahāyāna tách trực tiếp khỏi Theravāda.”
Không đúng với lịch sử phức tạp của Phật giáo Ấn Độ.
“Ngay sau Đức Phật Phật giáo chia thành Theravāda và Mahāyāna.”
Sai.
Giữa hai giai đoạn có cả một thế giới Phật giáo bộ phái.
“Mahāsāṃghika không giữ giới.”
Sai.
Họ có Vinaya riêng.
“Sthavira giữ nguyên mọi thứ, Mahāsāṃghika thay đổi mọi thứ.”
Đây là cách kể mang tính luận chiến, không phải kết luận lịch sử trung lập.
“Mahādeva chắc chắn là người gây ra cuộc phân裂 đầu tiên.”
Không thể khẳng định chắc chắn như vậy.
“Kết tập lần thứ hai chắc chắn chính là ngày Sthavira và Mahāsāṃghika tách nhau.”
Cần thận trọng; các nguồn không thống nhất hoàn toàn về trình tự và nguyên nhân.
“Có chính xác 18 bộ phái.”
Con số 18 mang tính truyền thống; danh sách giữa các nguồn khác nhau.
“Theravāda hiện nay giống hệt Phật giáo thời Đức Phật.”
Không.
Theravāda là một truyền thống cổ nhưng cũng có lịch sử phát triển riêng.
“Mahāsāṃghika là phiên bản Đại thừa sơ khai.”
Quá đơn giản.
Một số tư tưởng có quan hệ đáng nghiên cứu, nhưng hai khái niệm không đồng nhất.
Kết luận
Sthavira và Mahāsāṃghika đánh dấu một giai đoạn cực kỳ quan trọng trong lịch sử Phật giáo:
thời điểm cộng đồng Phật giáo không còn có thể được mô tả đơn giản như một truyền thống tổ chức duy nhất.
Theo các nguồn cổ, một trong những phân chia lớn đầu tiên được ghi nhớ là giữa:
Sthavira – các Trưởng lão
và:
Mahāsāṃghika – Đại chúng.
Nhưng nguyên nhân chính xác của cuộc phân chia:
không hoàn toàn chắc chắn.
Các truyền thống khác nhau nhấn mạnh:
Vinaya;
những tranh luận về A-la-hán;
Mahādeva;
những hoàn cảnh lịch sử khác nhau.
Do đó không nên biến một phiên bản bộ phái thành:
toàn bộ lịch sử.
Điều đặc biệt cần nhớ là:
Sthavira ≠ Theravāda.
Theravāda là:
một hậu duệ quan trọng của một dòng thuộc gia đình Sthavira.
Nhưng từ thế giới Sthavira còn phát triển hoặc liên hệ với:
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Vātsīputrīya;
Vibhajyavāda;
nhiều dòng khác.
Tương tự:
Mahāsāṃghika ≠ Mahāyāna.
Mahāsāṃghika là:
một gia đình bộ phái cổ.
Mahāyāna là:
một tập hợp phong trào tôn giáo và văn bản phát triển về sau trong thế giới Phật giáo Ấn Độ vốn đã đa dạng.
Một số tư tưởng Mahāsāṃghika, đặc biệt những quan niệm nhấn mạnh tính siêu thế của Đức Phật, có những điểm:
đáng chú ý khi so sánh với Buddhology Đại thừa về sau.
Nhưng điều đó không cho phép viết:
Mahāsāṃghika = Đại thừa.
Thực tế còn cho thấy một điều thú vị hơn.
Phật giáo Đại thừa Đông Á truyền giới chủ yếu theo:
Dharmaguptaka Vinaya.
Phật giáo Tây Tạng truyền giới tăng theo:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Cả hai đều chứng minh rằng:
ranh giới Mahāyāna không trùng với ranh giới Sthavira–Mahāsāṃghika.
Một sơ đồ lịch sử hợp lý hơn là:
Đức Phật và Tăng đoàn ban đầu
↓
truyền thừa Dhamma-Vinaya
↓
những phân hóa đầu tiên
↓
Sthavira – Mahāsāṃghika và nhiều nhánh tiếp theo
↓
thế giới Phật giáo bộ phái đa dạng
↓
các phong trào Mahāyāna xuất hiện và phát triển trong thế giới ấy
↓
những truyền thống Đại thừa khu vực
↓
Vajrayāna phát triển mạnh trong những giai đoạn muộn hơn.
Vì vậy lịch sử Phật giáo không phải câu chuyện đơn giản:
“Nguyên thủy chia đôi thành Nam tông và Bắc tông.”
Nó giống một cái cây:
phân nhánh nhiều lần, có những nhánh biến mất, những nhánh hòa vào nhau, và những nhánh tuy không còn tên nhưng vẫn để lại kinh điển, giới luật và tư tưởng trong các truyền thống đang tồn tại.
Theravāda là một trong những nhánh sống quan trọng của lịch sử ấy.
Mahāyāna là một sự phát triển lớn khác.
Vajrayāna là một phát triển tiếp theo trong môi trường Đại thừa.
Nhưng phía sau cả ba là:
một thế giới Phật giáo Ấn Độ cổ đa dạng hơn rất nhiều so với các nhãn truyền thống hiện đại.
Và chính vì vậy, khi muốn tìm:
“Đức Phật ban đầu đã dạy gì?”
cách tiếp cận có giá trị nhất không phải đơn giản chọn một bộ phái rồi tuyên bố:
“Đây là nguyên bản.”
Mà là đối chiếu:
Nikāya – Āgama – các Vinaya – Sanskrit – Gāndhārī – các truyền bản cổ.
Những gì nhiều dòng từng phân ly vẫn cùng bảo tồn:
chính là một trong những cửa sổ quan trọng nhất giúp chúng ta nhìn ngược về những tầng rất sớm của Phật giáo.