Kinh Đại thừa xuất hiện trong lịch sử như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Kinh Đại thừa xuất hiện trong lịch sử như thế nào?
Kinh Đại thừa xuất hiện trong lịch sử như thế nào?
Trả lời ngắn
Kinh Đại thừa không xuất hiện như một:
“bộ Đại thừa hoàn chỉnh” được viết ra trong một thời điểm duy nhất.
Theo nghiên cứu lịch sử hiện đại, những văn bản được gọi chung là:
Mahāyāna Sūtra – Kinh Đại thừa
xuất hiện dần trong các cộng đồng Phật giáo Ấn Độ:
qua nhiều thế kỷ, với nhiều nhóm văn bản, tư tưởng và môi trường truyền thừa khác nhau.
Những chứng cứ văn bản còn lại cho thấy các kinh Đại thừa bắt đầu xuất hiện rõ trong lịch sử vào:
những thế kỷ quanh đầu Công nguyên,
trong khi một số truyền thống và chất liệu cấu thành chúng có thể cổ hơn những bản thảo còn tồn tại.
Sau đó xuất hiện nhiều dòng kinh lớn như:
Bát-nhã;
Pháp Hoa;
Hoa Nghiêm;
Duy-ma-cật;
Tịnh Độ;
các kinh liên hệ Yogācāra;
Như Lai tạng;
Đại Bát-niết-bàn Đại thừa;
và về sau là:
các hệ thống tantra Phật giáo.
Nhưng cần phân biệt hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau:
Lịch sử hỏi:
Các văn bản này xuất hiện và phát triển khi nào?
Truyền thống Đại thừa hỏi:
Vì sao chúng được xem là Buddhavacana – Phật ngôn?
Hai câu hỏi:
không dùng cùng một tiêu chuẩn để trả lời.
1. Trước khi có kinh Đại thừa đã có gì?
Trước sự xuất hiện rõ ràng của văn học Đại thừa, Phật giáo đã tồn tại:
nhiều thế kỷ.
Đã có:
truyền thống kinh;
Luật tạng;
Tăng đoàn;
các trường phái/bộ phái;
Abhidharma;
truyền thống thiền;
thờ xá lợi và stūpa;
lý tưởng A-la-hán;
lý tưởng Bồ-tát trong những hình thức sớm;
các truyền thống về chư Phật quá khứ.
Do đó Đại thừa:
không xuất hiện trong một khoảng trống.
Nó hình thành bên trong:
thế giới Phật giáo Ấn Độ đã tồn tại trước đó.
2. Có phải lúc đầu chỉ có Theravāda rồi Đại thừa tách khỏi Theravāda?
Không.
Đây là một trong những sơ đồ lịch sử dễ gây hiểu lầm nhất.
Không nên tưởng tượng:
Đức Phật → Theravāda → một nhóm tách ra thành Mahāyāna.
Theravāda chỉ là:
một trong những truyền thống bộ phái sống sót đến hiện nay.
Thời Phật giáo Ấn Độ cổ từng tồn tại nhiều trường phái như:
Sarvāstivāda;
Mahāsāṃghika;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Kāśyapīya;
Vātsīputrīya/Saṃmitīya;
Theravāda và những dòng liên hệ;
Mūlasarvāstivāda;
cùng nhiều nhánh khác.
Mahāyāna:
phát triển trong thế giới đa bộ phái ấy.
3. Đại thừa có phải một “bộ phái” giống Theravāda hay Sarvāstivāda không?
Không hoàn toàn.
Trong giai đoạn đầu:
Mahāyāna
dường như không đơn giản là:
một nikāya/bộ phái Luật tạng riêng biệt.
Một người có khuynh hướng Đại thừa vẫn có thể:
xuất gia theo Vinaya của một trường phái đã tồn tại.
Điều này rất quan trọng.
Mahāyāna ban đầu có thể được hiểu tốt hơn như:
một mạng lưới những phong trào, lý tưởng, văn bản và thực hành phát triển bên trong các cộng đồng Phật giáo khác nhau.
4. Vì vậy “Đại thừa bắt đầu vào năm nào?” là câu hỏi khó
Không có một ngày như:
“Ngày 1 tháng 1 năm X, Đại thừa được thành lập.”
Không có bằng chứng về:
một đại hội duy nhất thành lập Mahāyāna.
Không có:
một người sáng lập duy nhất tương đương với việc lập một tôn giáo mới.
Quá trình này:
dần dần và đa trung tâm.
5. “Mahāyāna” nghĩa là gì?
Sanskrit:
Mahāyāna
thường dịch:
Đại thừa – cỗ xe lớn/con đường lớn.
Trong nhiều văn bản Đại thừa, khái niệm này gắn mạnh với:
Bodhisattvayāna
con đường Bồ-tát.
Lý tưởng nổi bật là:
hướng đến Buddhahood – Phật quả hoàn toàn
vì lợi ích của:
vô lượng chúng sinh.
6. Bồ-tát có phải do Đại thừa phát minh?
Không.
Khái niệm:
bodhisatta/bodhisattva
đã tồn tại trong truyền thống Phật giáo trước khi Mahāyāna phát triển đầy đủ.
Trong Pāli, bodhisatta thường được dùng cho:
Đức Gotama trước khi giác ngộ.
Các truyền thống Phật giáo cổ cũng biết:
chư Phật quá khứ;
con đường chuẩn bị để thành Phật;
Phật tương lai Metteyya/Maitreya.
Điểm đặc biệt của Đại thừa không phải:
lần đầu tiên phát minh ra Bồ-tát.
Mà là:
đưa Bồ-tát đạo trở thành một lý tưởng tu tập trung tâm và có thể được hướng đến rộng rãi.
7. Kinh Đại thừa cổ nhất là kinh nào?
Không có một câu trả lời hoàn toàn đơn giản.
Những văn bản Đại thừa sớm được nghiên cứu thường thuộc các nhóm như:
Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật-đa
và một số kinh liên hệ đến:
Akṣobhya;
Amitābha;
Bồ-tát đạo;
samādhi;
nhiều vị Phật và Phật độ.
Nhưng:
“bản thảo cổ nhất còn lại”
không nhất thiết bằng:
“văn bản được sáng tác đầu tiên.”
8. Vì sao rất khó xác định niên đại?
Bởi văn bản cổ có thể:
được truyền nhiều thế hệ trước khi bản thảo còn tồn tại được sao chép.
Ngoài ra, một kinh có thể:
bắt đầu từ một bản ngắn;
được mở rộng;
có nhiều phiên bản;
được dịch sang ngôn ngữ khác;
được biên tập lại.
Do đó hỏi:
“Kinh này được viết năm nào?”
đôi khi áp dụng một mô hình quá đơn giản cho:
văn học Phật giáo cổ.
9. Bát-nhã là một ví dụ rất quan trọng
Văn học:
Prajñāpāramitā
là một trong những dòng Đại thừa quan trọng nhất.
Nó phát triển thành nhiều phiên bản có quy mô khác nhau.
Chủ đề nổi bật:
prajñā – trí tuệ;
śūnyatā – Tánh Không;
Bồ-tát;
các pháp không có tự tính độc lập;
không chấp thủ ngay cả vào giáo pháp;
con đường đến Buddhahood.
Đây là môi trường tư tưởng có ảnh hưởng rất lớn đến:
Madhyamaka về sau.
10. Bát-nhã Tâm Kinh có phải là kinh Đại thừa đầu tiên?
Không.
Heart Sūtra – Tâm Kinh:
không nên được coi đơn giản là văn bản mở đầu lịch sử Đại thừa.
Nó thuộc:
truyền thống Bát-nhã rộng lớn đã phát triển trước đó.
Do quá nổi tiếng ở Đông Á, người hiện đại có thể tưởng:
Tâm Kinh là trung tâm ban đầu của toàn bộ Mahāyāna.
Lịch sử phức tạp hơn nhiều.
11. Kinh Kim Cang thì sao?
Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra
Kinh Kim Cang
cũng thuộc:
văn học Bát-nhã.
Nó nổi bật với việc phá chấp vào:
ngã;
chúng sinh;
pháp;
công đức;
khái niệm;
ngay cả hình ảnh cố định về Phật.
Nhưng cũng không nên nói:
“Đức Phật lịch sử chắc chắn giảng bản Sanskrit/Hán văn Kim Cang hiện còn đúng từng chữ.”
Đó là:
một khẳng định lịch sử mạnh hơn bằng chứng hiện có.
12. Pháp Hoa xuất hiện thế nào?
Saddharmapuṇḍarīka Sūtra – Kinh Pháp Hoa
là một kinh Đại thừa có ảnh hưởng đặc biệt lớn.
Những chủ đề nổi bật gồm:
nhất thừa;
phương tiện thiện xảo;
Bồ-tát đạo;
Buddhahood;
vai trò của Śākyamuni;
chiều kích vượt thời gian của Phật.
Kinh có:
lịch sử hình thành và phát triển văn bản,
không nên hình dung như:
một cuốn sách hoàn chỉnh xuất hiện nguyên vẹn trong một ngày.
13. Hoa Nghiêm thì sao?
Avataṃsaka Sūtra – Kinh Hoa Nghiêm
là một tập hợp văn học đồ sộ.
Nó có liên hệ với nhiều văn bản/phần:
có lịch sử riêng trước khi được tập hợp thành một cấu trúc lớn.
Những tư tưởng nổi bật về:
Bồ-tát;
Pháp giới;
vô số thế giới;
vô số chư Phật;
sự tương quan sâu rộng của các pháp
sau này ảnh hưởng rất lớn đến:
Hoa Nghiêm tông Đông Á.
Nhưng:
Hoa Nghiêm tông
và:
chính Kinh Hoa Nghiêm
không phải cùng một tầng lịch sử.
14. Kinh Vimalakīrti cho thấy điều gì?
Vimalakīrtinirdeśa – Kinh Duy-ma-cật
đặc biệt nổi tiếng vì nhân vật trung tâm:
Vimalakīrti – một cư sĩ.
Kinh thảo luận:
bất nhị;
Tánh Không;
trí tuệ;
phương tiện;
Bồ-tát đạo;
quan hệ giữa cư sĩ và xuất gia.
Nó cũng cho thấy Mahāyāna:
không thể được giải thích chỉ như một phong trào của một nhóm tu sĩ chống nhóm tu sĩ khác.
Thế giới xã hội của Đại thừa phức tạp hơn vậy.
15. Kinh Tịnh Độ xuất hiện trong bối cảnh nào?
Các kinh liên hệ đến:
Amitābha/Amitāyus
và:
Sukhāvatī
là nền tảng của các truyền thống Tịnh Độ về sau.
Những văn bản quan trọng gồm các kinh Sukhāvatīvyūha.
Chúng phát triển một thế giới tôn giáo trong đó nổi bật:
Phật Amitābha;
đại nguyện;
Phật độ;
niềm tin;
phát nguyện;
nhớ niệm Phật;
tái sinh về Sukhāvatī.
16. Có thể chứng minh Amitābha là một nhân vật lịch sử như Gotama không?
Không.
Đây là hai loại tuyên bố khác nhau.
Đối với Gotama:
có cơ sở lịch sử mạnh để xem Ngài là một nhân vật lịch sử.
Đối với Amitābha:
không có loại bằng chứng lịch sử tương đương cho một nhân vật con người sống tại Ấn Độ như Gotama.
Nhưng điều đó:
không tự động chứng minh hay bác bỏ niềm tin tôn giáo rằng Amitābha là một vị Phật thực hữu.
Sử học:
không có công cụ trực tiếp để quyết định mọi mệnh đề siêu hình.
17. Như Lai tạng xuất hiện thế nào?
Một số kinh Đại thừa phát triển khái niệm:
tathāgatagarbha – Như Lai tạng.
Các văn bản liên hệ nhấn mạnh:
khả năng giác ngộ;
Phật tính;
những phẩm chất giác ngộ bị che phủ bởi phiền não.
Đây là một dòng tư tưởng:
không nên đơn giản đồng nhất với Bát-nhã hay Madhyamaka.
Mahāyāna:
không phải một hệ thống triết học duy nhất.
18. Phật tính có phải “linh hồn” không?
Không nên đơn giản nói:
Phật tính = ātman theo nghĩa một linh hồn cá nhân thường hằng, độc lập.
Nhưng cũng không nên che giấu rằng:
một số văn bản Như Lai tạng sử dụng ngôn ngữ tích cực rất mạnh và đã tạo ra những tranh luận lớn về cách giải thích.
Các truyền thống Đại thừa khác nhau:
giải thích Phật tính không hoàn toàn giống nhau.
19. Kinh Đại Bát-niết-bàn Đại thừa có phải DN 16 không?
Không.
Đây là một nhầm lẫn rất quan trọng.
DN 16
Mahāparinibbāna Sutta
thuộc Dīgha Nikāya Pāli.
Nội dung trọng tâm:
những ngày cuối đời và Parinibbāna của Đức Phật.
Trong Đại thừa lại có:
Mahāyāna Mahāparinirvāṇa Sūtra
là:
một văn bản Đại thừa khác, hình thành trong bối cảnh lịch sử khác, với các chủ đề như Phật tính/Như Lai tạng.
Không nên:
đồng nhất hai văn bản chỉ vì tên gần nhau.
20. Laṅkāvatāra Sūtra thì sao?
Laṅkāvatāra Sūtra
là một kinh Đại thừa quan trọng có liên hệ đến:
tâm;
thức;
Tathāgatagarbha;
các tư tưởng gần Yogācāra.
Nó có ảnh hưởng đáng kể tới:
một số truyền thống Thiền Đông Á.
Nhưng đây cũng là:
một lớp văn học Đại thừa phát triển về sau,
không phải văn bản thuộc tầng Nikāya–Āgama sớm.
21. Mahāyāna có phải do Nāgārjuna sáng lập?
Không.
Nāgārjuna sống:
sau khi một số văn học Đại thừa đã tồn tại.
Ông không phải:
người sáng tác toàn bộ kinh Đại thừa
hay:
người thành lập Mahāyāna từ con số không.
Vai trò nổi bật của Nāgārjuna là:
một nhà tư tưởng lớn phát triển Madhyamaka và sử dụng/đối thoại với tư tưởng Bát-nhã cùng nhiều nền tảng Phật giáo khác.
22. Nāgārjuna và kinh Bát-nhã có quan hệ thế nào?
Bát-nhã:
có trước hoặc ít nhất không thể xem là sản phẩm do Nāgārjuna tự sáng tạo toàn bộ.
Nāgārjuna phát triển một phương pháp triết học mạnh mẽ xoay quanh:
Duyên khởi;
Tánh Không;
phủ định tự tính;
Trung đạo.
Do đó cần phân biệt:
Prajñāpāramitā Sūtra
với:
Madhyamaka śāstra.
23. Asaṅga và Vasubandhu có viết kinh Đại thừa không?
Họ nổi tiếng chủ yếu với:
văn học luận và hệ thống hóa Yogācāra.
Không nên gom:
sūtra;
śāstra;
chú giải
thành một loại.
Đại thừa có:
một lịch sử văn bản nhiều tầng.
24. Kinh Đại thừa được viết bằng ngôn ngữ nào?
Không chỉ một ngôn ngữ.
Các văn bản được truyền qua:
Sanskrit;
Buddhist Hybrid Sanskrit;
các dạng ngôn ngữ Ấn Độ khác;
Trung Á;
Hán dịch;
Tạng dịch.
Nhiều bản Sanskrit nguyên gốc:
đã mất.
Trong một số trường hợp, chúng ta biết văn bản chủ yếu nhờ:
bản dịch Hán hoặc Tạng.
25. Vì sao Hán tạng cực kỳ quan trọng?
Bởi Trung Quốc bắt đầu tiếp nhận và dịch:
nhiều văn bản Phật giáo Ấn Độ từ rất sớm.
Các bản dịch Hán có thể giúp xác định:
một văn bản chắc chắn phải tồn tại trước thời điểm nó được dịch.
Đây gọi là:
terminus ante quem – mốc “không thể muộn hơn”.
Ví dụ nếu một kinh được dịch sang Hán vào một thời điểm xác định:
bản Ấn Độ của nó phải tồn tại trước đó.
26. Lokakṣema có vai trò gì?
Một nhân vật cực kỳ quan trọng trong lịch sử Đại thừa là:
Lokakṣema – Chi Lâu-ca-sấm.
Ông hoạt động tại Trung Quốc vào:
thế kỷ II CN.
Ông dịch một số văn bản Đại thừa sang Hán.
Điều này cung cấp bằng chứng chắc chắn rằng:
một số truyền thống kinh Đại thừa đã tồn tại ở Ấn Độ/Trung Á trước cuối thế kỷ II CN.
Đây là bằng chứng lịch sử rất quan trọng.
27. Nhưng điều đó có nghĩa kinh ấy được sáng tác ngay thế kỷ II không?
Không.
Một bản dịch vào thế kỷ II chỉ cho biết:
văn bản phải tồn tại trước khi được dịch.
Nó có thể:
cổ hơn nhiều.
Vấn đề là:
cổ hơn bao nhiêu
thì phải nghiên cứu riêng.
28. Bản thảo cổ giúp gì?
Những phát hiện bản thảo Phật giáo tại:
Gandhāra;
Trung Á;
Afghanistan;
Nepal;
những vùng khác
giúp chúng ta thấy:
thế giới văn bản Phật giáo cổ đa dạng hơn nhiều so với chỉ Pāli.
Một số bản thảo Đại thừa cổ cho thấy:
văn học Mahāyāna đã lưu hành tương đối sớm.
Nhưng các phát hiện mới cũng liên tục:
làm thay đổi hoặc tinh chỉnh hiểu biết của chúng ta.
29. Có phải Đại thừa ban đầu rất lớn?
Bằng chứng hiện có không cho phép đơn giản tưởng tượng:
Mahāyāna lập tức trở thành lực lượng chiếm đa số khắp Ấn Độ.
Có khả năng trong những giai đoạn đầu:
các cộng đồng hoặc mạng lưới Mahāyāna tương đối nhỏ và phân tán.
Sự phát triển:
không đồng đều giữa các khu vực.
30. Mahāyāna có phải phong trào cư sĩ chống Tăng đoàn?
Đây từng là một mô hình giải thích phổ biến.
Nhưng ngày nay:
không nên dùng nó như lời giải thích duy nhất.
Nhiều kinh Đại thừa cho thấy:
vai trò rất quan trọng của tu sĩ.
Các tu viện cũng là:
trung tâm sao chép, học tập và truyền bá kinh Đại thừa.
Cư sĩ có vai trò lớn.
Nhưng:
Mahāyāna không đơn giản = cuộc nổi dậy của cư sĩ chống tăng sĩ.
31. Mahāyāna có phải phong trào thờ stūpa?
Cũng từng có giả thuyết nhấn mạnh:
stūpa và việc thờ xá lợi.
Nhưng bằng chứng hiện nay cho thấy:
không nên giải thích toàn bộ nguồn gốc Mahāyāna bằng một nguyên nhân duy nhất.
Nó có thể liên hệ đến nhiều yếu tố:
Bồ-tát đạo;
văn học mới;
thờ chư Phật;
thiền;
samādhi;
công đức;
truyền bá kinh;
tu viện;
cư sĩ;
các biến đổi tư tưởng.
32. Có phải Mahāsāṃghika chính là Mahāyāna?
Không.
Đây là nhầm lẫn do hai tên đều có chữ:
mahā – lớn.
Mahāsāṃghika
là:
một dòng bộ phái Phật giáo cổ.
Mahāyāna
là:
một phong trào/tập hợp truyền thống Đại thừa phát triển về sau.
Có những giả thuyết về:
mối quan hệ giữa một số tư tưởng Mahāsāṃghika và sự phát triển Mahāyāna.
Nhưng không thể viết:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna.
33. Sthavira có phải Theravāda và Mahāsāṃghika có phải Mahāyāna?
Cũng:
không.
Sơ đồ:
Sthavira → Theravāda
Mahāsāṃghika → Mahāyāna
là:
quá đơn giản và gây sai lịch sử.
Theravāda là một dòng lịch sử có quan hệ với truyền thống Sthavira.
Nhưng:
không thể đồng nhất toàn bộ Sthavira cổ với Theravāda hiện đại.
Tương tự:
Mahāsāṃghika không đồng nghĩa Mahāyāna.
34. Đại thừa có dùng Vinaya riêng không?
Điểm rất thú vị là:
Mahāyāna không phát triển một Vinaya hoàn toàn riêng thống nhất cho tất cả Mahāyānists.
Ở Đông Á, giới xuất gia chủ yếu dựa trên:
Dharmaguptaka Vinaya.
Ở Tây Tạng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Trong khi Theravāda:
Theravāda Vinaya.
Do đó một tỳ-kheo Đại thừa:
vẫn thuộc một dòng Luật tạng cổ.
Đây là bằng chứng mạnh rằng:
Mahāyāna phát triển bên trong thế giới Phật giáo bộ phái thay vì đơn giản thành một giáo hội hoàn toàn tách biệt ngay từ đầu.
35. Kinh Đại thừa tự nhận mình là gì?
Nhiều kinh Đại thừa tự trình bày:
như lời Đức Phật.
Chúng thường mở bằng công thức tương tự:
Evaṃ mayā śrutam
“Tôi nghe như vầy.”
Và đặt bối cảnh:
Đức Phật;
các đệ tử;
Bồ-tát;
chư thiên;
những hội chúng lớn.
Trong nội bộ truyền thống:
chúng được tiếp nhận như Buddhavacana.
36. Nhưng sử học nhìn tuyên bố đó thế nào?
Sử học không thể chỉ nói:
“Văn bản tự nhận Đức Phật nói, vậy chắc chắn Ngài nói.”
Nó phải kiểm tra:
ngôn ngữ;
bản thảo;
bản dịch;
trích dẫn;
tư tưởng;
lịch sử thuật ngữ;
quan hệ với văn bản khác.
Kết quả tổng quát là:
nhiều kinh Đại thừa trong hình thức chúng ta biết xuất hiện trong bằng chứng lịch sử muộn hơn tầng Nikāya–Āgama.
37. Vậy có phải Đức Phật lịch sử không nói các kinh Đại thừa?
Nếu câu hỏi rất cụ thể là:
“Có bằng chứng lịch sử đủ mạnh để nói Gotama đã đọc nguyên văn bản Pháp Hoa, Bát-nhã hay Sukhāvatīvyūha hiện còn trước một hội chúng đúng như văn bản mô tả không?”
thì:
bằng chứng lịch sử hiện có không đủ để khẳng định điều đó.
Đây là kết luận lịch sử.
Nhưng:
nó khác với phán quyết tôn giáo rằng kinh ấy không có giá trị hoặc không thể được một truyền thống xem là Buddhavacana.
38. Truyền thống Đại thừa giải thích thế nào?
Có nhiều cách giải thích truyền thống, không chỉ một.
Một số truyền thuyết cho rằng:
các kinh được bảo tồn cho đến khi chúng sinh đủ căn cơ.
Một số liên hệ việc bảo tồn:
Prajñāpāramitā với nāga.
Một số giải thích:
Đức Phật thuyết cho những hội chúng đặc biệt.
Một số dựa trên:
phương tiện thiện xảo và nhiều tầng giáo pháp.
Những cách giải thích này thuộc:
lịch sử tự hiểu của truyền thống Đại thừa.
39. Câu chuyện Nāgārjuna lấy kinh Bát-nhã từ Long cung có phải dữ kiện lịch sử?
Nó là:
một truyền thuyết tôn giáo quan trọng.
Nhưng không nên trình bày như:
một sự kiện lịch sử đã được khảo cổ học xác nhận.
Cách viết tốt hơn:
“Theo một truyền thống/tiểu sử hậu kỳ về Nāgārjuna...”
rồi trình bày câu chuyện.
Như vậy:
vừa tôn trọng truyền thống vừa không biến truyền thuyết thành dữ kiện sử học.
40. Buddhavacana có nhất thiết nghĩa “băng ghi âm của Buddha” không?
Không nhất thiết.
Trong lịch sử Phật giáo, tiêu chuẩn:
Buddhavacana
phức tạp hơn khái niệm tác quyền hiện đại.
Một giáo pháp có thể được xem là:
Phật ngôn
nếu nó:
phù hợp Dhamma;
dẫn đến giải thoát;
được truyền thống xác nhận;
được đặt trong thẩm quyền giác ngộ của Buddha.
Ngay trong các nguồn sớm:
một số lời dạy của đại đệ tử được Đức Phật xác nhận và có thẩm quyền cao.
Đại thừa:
mở rộng mạnh hơn cách hiểu này.
41. Nhưng điều đó có giải quyết câu hỏi lịch sử không?
Không.
Nói:
“Văn bản phù hợp với Phật pháp nên là Buddhavacana”
là:
tiêu chuẩn tôn giáo/hermeneutic.
Nói:
“Gotama lịch sử đã nói chính xác văn bản này tại địa điểm X”
là:
tuyên bố lịch sử.
Hai loại tuyên bố:
không thể dùng thay cho nhau.
42. “Kinh Đại thừa là kinh giả” có phải cách nói chính xác không?
Không nên.
Từ:
“giả”
trộn lẫn quá nhiều vấn đề.
Nếu muốn nói về lịch sử, chính xác hơn là:
“Các kinh Đại thừa hiện biết nhìn chung xuất hiện trong bằng chứng văn bản muộn hơn các tầng Nikāya–Āgama sớm.”
Điều đó:
có thể nghiên cứu.
Còn:
“giả”
thường hàm ý:
cố ý lừa đảo;
không có giá trị;
hoàn toàn bịa đặt.
Những kết luận đó:
không tự động theo sau từ niên đại muộn hơn.
43. Nhưng cũng không nên nói tất cả kinh Đại thừa có cùng niên đại với Nikāya
Đúng.
Đây là cực đoan đối diện.
Không nên vì muốn bảo vệ Đại thừa mà nói:
“Tất cả kinh Đại thừa đã tồn tại nguyên vẹn từ thời Đức Phật và lịch sử đã chứng minh điều đó.”
Bằng chứng hiện nay:
không cho phép khẳng định như vậy.
Tôn trọng một truyền thống:
không đòi hỏi xóa bỏ lịch sử văn bản.
44. Đại thừa có thay thế kinh Phật giáo sớm không?
Không đơn giản.
Các cộng đồng Đại thừa vẫn:
biết Vinaya;
biết nhiều giáo lý Phật giáo cổ;
truyền các Āgama;
sử dụng Abhidharma;
tiếp tục đời sống tu viện.
Hán tạng ngày nay vẫn bảo tồn:
Trường A-hàm, Trung A-hàm, Tạp A-hàm, Tăng Nhất A-hàm.
Do đó:
Hán tạng không phải chỉ gồm kinh Đại thừa.
45. Đây là điều rất quan trọng đối với Phật giáo Đông Á
Một người học Phật giáo Đại thừa Đông Á có trong chính kho kinh điển của mình:
nhiều văn bản cực kỳ quan trọng cho nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
Vì vậy đối lập:
“Nikāya của Theravāda”
với:
“Hán tạng của Đại thừa”
như hai thế giới hoàn toàn tách biệt:
là không chính xác.
Hán tạng bảo tồn:
nhiều lớp lịch sử khác nhau.
46. Các kinh Đại thừa có đồng ý với nhau hoàn toàn không?
Không.
Mahāyāna là:
một thế giới văn học rất đa dạng.
Có kinh nhấn mạnh:
Tánh Không;
Bồ-tát;
Phật độ;
niệm Phật;
Như Lai tạng;
Phật tính;
nhất thừa;
thức;
samādhi;
vô số chư Phật.
Các kinh:
không phải một giáo trình triết học duy nhất được một tác giả biên soạn.
47. Vì vậy mới xuất hiện nhu cầu “phân giáo”
Khi có rất nhiều kinh với:
cách trình bày khác nhau,
các học giả Phật giáo phải giải thích:
“Tại sao Đức Phật dạy khác nhau?”
Từ đó phát triển những hệ thống:
phân loại giáo pháp.
Ví dụ trong Đông Á, các tông phái:
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
phát triển những hệ thống:
phân giáo rất tinh vi.
48. “Tam chuyển pháp luân” có phải chính lịch sử ba thời kỳ giảng dạy không?
Cần thận trọng.
Trong một số truyền thống Đại thừa, đặc biệt liên hệ Yogācāra, có mô hình:
ba lần chuyển pháp luân
để phân loại giáo lý.
Nhưng không nên tự động biến nó thành:
niên biểu lịch sử đã được sử học xác nhận về ba giai đoạn giảng dạy của Gotama.
Đó trước hết là:
một mô hình giải thích nội bộ truyền thống.
49. Tương tự với “ngũ thời bát giáo”
Hệ thống:
Ngũ thời Bát giáo
gắn với truyền thống Thiên Thai.
Nó rất quan trọng để hiểu:
cách Thiên Thai sắp xếp kinh điển.
Nhưng không nên nói:
“Sử học đã chứng minh Đức Phật thực sự giảng đúng năm thời theo sơ đồ Thiên Thai.”
Đây là:
một hệ thống hermeneutic hậu kỳ.
50. Đại thừa có phải phủ nhận A-la-hán?
Không thể nói đơn giản như vậy.
Một số kinh Đại thừa:
phê phán việc chỉ hướng đến giải thoát cá nhân
và đề cao:
Bodhisattvayāna.
Một số văn bản trình bày:
A-la-hán cuối cùng cũng hướng tới Buddhahood.
Nhưng cách nhìn:
không giống nhau trong mọi kinh Đại thừa.
Và lịch sử Đại thừa vẫn:
kế thừa rất nhiều cấu trúc Phật giáo trước đó.
51. “Hīnayāna” có phải tên lịch sử của Theravāda không?
Không nên đồng nhất.
Hīnayāna là một thuật ngữ:
mang tính đánh giá trong một số văn bản Đại thừa.
Nó không phải:
tên tự gọi của Theravāda.
Và không thể đơn giản viết:
Hīnayāna = Theravāda.
Theravāda hiện đại:
không phải đối tượng lịch sử duy nhất mà mọi kinh Đại thừa cổ dùng thuật ngữ ấy để nói đến.
Trong viết học thuật và đối chiếu:
nên tránh gọi Theravāda là “Tiểu thừa.”
52. Đại thừa phát triển khái niệm Phật thế nào?
Trong các nguồn sớm, Gotama đã:
không chỉ là một giáo viên bình thường.
Ngài là:
Sammāsambuddha;
Tathāgata;
bậc giác ngộ hoàn toàn.
Các truyền thống cổ cũng biết:
nhiều vị Phật quá khứ.
Mahāyāna phát triển Buddhology xa hơn với:
vô số chư Phật;
Buddha-fields;
Amitābha;
Akṣobhya;
Vairocana;
Buddhahood vượt giới hạn một đời lịch sử;
các học thuyết về thân Phật.
53. Trikāya có xuất hiện hoàn chỉnh trong Nikāya không?
Không.
Hệ thống:
Dharmakāya;
Saṃbhogakāya;
Nirmāṇakāya
là:
sự phát triển của Buddhology Đại thừa.
Không nên đọc ngược hệ thống Trikāya hoàn chỉnh vào:
các Nikāya Pāli
như thể đã được trình bày nguyên dạng ở đó.
54. Nhưng Đại thừa có phát triển hoàn toàn không liên quan tới kinh sớm không?
Cũng không.
Nhiều chủ đề Đại thừa có thể được hiểu trong quan hệ với nền tảng sớm:
Duyên khởi
→ phát triển những phân tích sâu về Tánh Không.
Vô ngã
→ mở rộng việc phủ định tự tính của các pháp.
Từ bi
→ được đặt vào lý tưởng Bồ-tát rộng lớn.
Nhiều vị Phật
→ được mở rộng thành vô số Buddha-fields.
Bodhisatta
→ trở thành Bodhisattvayāna phổ quát hơn.
Do đó:
có cả tính liên tục lẫn đổi mới.
55. Đây là cách nhìn lịch sử cân bằng hơn
Không phải:
“Đại thừa hoàn toàn là Phật giáo nguyên thủy không thay đổi.”
Cũng không phải:
“Đại thừa hoàn toàn là một tôn giáo khác không liên quan Đức Phật.”
Mà là:
Đại thừa là một tập hợp những phát triển mới bên trong lịch sử Phật giáo, sử dụng và diễn giải lại nhiều nền tảng có trước.
56. Kinh Đại thừa truyền sang Trung Quốc thế nào?
Thông qua:
tăng sĩ Ấn Độ;
tăng sĩ Trung Á;
thương nhân;
các tuyến giao thương;
trung tâm dịch thuật.
Nhiều thế hệ dịch giả tham gia.
Những tên tuổi nổi tiếng gồm:
Lokakṣema;
Kumārajīva;
Paramārtha;
Xuanzang;
Buddhabhadra;
và nhiều người khác.
57. Các bản dịch có giống nhau hoàn toàn không?
Không.
Một kinh có thể có:
nhiều bản Hán dịch.
Các bản có thể khác:
độ dài;
từ ngữ;
cấu trúc;
nội dung.
Điều đó cực kỳ hữu ích.
Nó giúp chúng ta thấy:
văn bản đã phát triển như thế nào qua thời gian.
58. Có phải bản dài hơn luôn cổ hơn?
Không.
Cũng không phải:
bản ngắn hơn luôn cổ hơn.
Một bản có thể:
được rút gọn;
được mở rộng;
thuộc nhánh truyền bản khác.
Niên đại phải được xác định bằng:
nhiều loại bằng chứng kết hợp.
59. Kinh Đại thừa truyền sang Tây Tạng thế nào?
Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận:
một lượng lớn kinh Đại thừa từ Ấn Độ.
Các dịch giả Ấn Độ và Tây Tạng hợp tác tạo nên:
một chương trình dịch thuật khổng lồ.
Nhiều kinh được bảo tồn trong:
Kangyur.
Các luận Ấn Độ được bảo tồn chủ yếu trong:
Tengyur.
60. Vì sao Tạng dịch rất quý?
Bởi nhiều nguyên bản Sanskrit:
đã thất truyền tại Ấn Độ.
Trong một số trường hợp, bản Tạng:
là nhân chứng quan trọng để phục dựng nội dung.
Do đó nghiên cứu Đại thừa hiện đại thường phải đối chiếu:
Sanskrit ↔ Hán ↔ Tạng.
61. Đại thừa biến mất khỏi Ấn Độ khi nào?
Không có một ngày duy nhất.
Phật giáo Ấn Độ suy giảm qua:
một quá trình dài và phức tạp.
Nhiều yếu tố liên quan:
biến đổi bảo trợ;
thay đổi chính trị;
cạnh tranh và tương tác tôn giáo;
biến đổi xã hội;
sự suy yếu của các trung tâm tu viện;
chiến tranh và phá hủy ở một số khu vực.
Không nên giải thích toàn bộ bằng:
một nguyên nhân duy nhất.
62. Vajrayāna xuất hiện ở đâu trong lịch sử này?
Vajrayāna:
phát triển trên nền Mahāyāna.
Các hình thức tantra Phật giáo trở nên rõ ràng:
muộn hơn tầng kinh Đại thừa sớm.
Chúng phát triển:
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
abhiṣeka;
deity yoga;
hệ thống tantra.
Do đó không nên gom:
Mahāyāna sớm
và:
Vajrayāna tantra
thành một giai đoạn duy nhất.
63. Một dòng thời gian rất giản lược
Có thể hình dung:
Khoảng thế kỷ V TCN
Gotama Buddha và cộng đồng Phật giáo ban đầu.
↓
Các thế kỷ sau đó
Truyền khẩu Dhamma–Vinaya, hình thành và phân hóa các trường phái.
↓
Thời kỳ bộ phái
Các Nikāya/Āgama, Vinaya và Abhidharma được phát triển và truyền thừa trong nhiều dòng.
↓
Những thế kỷ quanh đầu Công nguyên
Bằng chứng về các văn bản/phong trào Mahāyāna ngày càng rõ.
↓
Những thế kỷ đầu CN
Nhiều dòng Mahāyāna phát triển:
Bát-nhã;
Pháp Hoa;
Tịnh Độ;
Bồ-tát đạo;
nhiều Buddha-fields.
↓
Các thế kỷ tiếp theo
Phát triển:
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tathāgatagarbha;
hệ thống Buddhology;
các kinh và luận mới.
↓
Giai đoạn muộn hơn
Tantric Buddhism/Vajrayāna phát triển mạnh.
Đây chỉ là:
sơ đồ định hướng, không phải ranh giới tuyệt đối.
Các quá trình:
chồng lấn nhau.
64. Có phải Đại thừa thay thế hoàn toàn các trường phái cũ?
Không.
Trong nhiều thế kỷ:
Mahāyāna và các truyền thống bộ phái cùng tồn tại.
Một tu sĩ có thể:
theo Vinaya Dharmaguptaka;
nghiên cứu Abhidharma;
đọc kinh Đại thừa;
thực hành Bồ-tát đạo.
Do đó nhãn:
“Đại thừa”
không nhất thiết cho biết:
Vinaya của người đó thuộc dòng nào.
65. Đây là lý do lịch sử Phật giáo không phải một cái cây đơn giản
Mô hình quá đơn giản:
Buddha
↓
Theravāda
↓
Mahāyāna
↓
Vajrayāna
là:
sai.
Một mô hình gần hơn là:
Cộng đồng Phật giáo sớm
↓
nhiều dòng truyền thừa và bộ phái
↓
trong thế giới ấy:
nhiều phong trào Mahāyāna phát triển
↓
và trên nền Mahāyāna:
nhiều hệ thống Vajrayāna phát triển về sau.
66. Có phải Mahāyāna là kết quả của một kỳ kết tập?
Không có bằng chứng vững chắc cho:
một “kỳ kết tập Đại thừa” duy nhất đã tạo ra toàn bộ kinh Đại thừa.
Các truyền thống có:
những câu chuyện riêng về truyền thừa kinh.
Nhưng lịch sử văn bản cho thấy:
nhiều nhóm kinh xuất hiện và phát triển qua những môi trường khác nhau.
67. Tại sao kinh Đại thừa thường có hội chúng rất lớn và cảnh giới kỳ vĩ?
Đây là một đặc điểm văn học và tôn giáo quan trọng.
Nhiều kinh Đại thừa mở rộng không gian:
từ một địa điểm lịch sử sang quy mô vũ trụ.
Xuất hiện:
vô số Bồ-tát;
chư Phật từ phương khác;
Buddha-fields;
cảnh giới kỳ diệu;
những hội chúng khổng lồ.
Điều này phản ánh:
sự mở rộng Buddhology và vũ trụ quan Đại thừa.
68. Có nên đọc những con số ấy như báo cáo thống kê?
Không nhất thiết.
Những con số khổng lồ trong văn học tôn giáo có thể có:
chức năng biểu tượng và tu từ.
Nhưng cũng không nên tự động tuyên bố:
“Tác giả chắc chắn chỉ muốn nói ẩn dụ.”
Người truyền thống có thể:
hiểu chúng theo nghĩa thực.
Cần phân biệt:
văn bản nói gì
với:
cách người hiện đại diễn giải.
69. Vì sao kinh Đại thừa thường tự ca ngợi việc đọc, chép và truyền kinh?
Nhiều kinh nhấn mạnh công đức của:
thọ trì;
đọc tụng;
sao chép;
giảng giải;
truyền bá chính kinh đó.
Điều này có thể được nhìn:
vừa như thực hành tôn giáo
vừa như:
một cơ chế giúp cộng đồng văn bản tồn tại và lan truyền.
Trong một thế giới trước máy in:
sao chép kinh là một hoạt động cực kỳ quan trọng.
70. Có phải đây là bằng chứng kinh “tự quảng cáo”?
Có thể nghiên cứu chức năng xã hội của những đoạn đó.
Nhưng từ ngữ:
“tự quảng cáo”
dễ mang định kiến hiện đại.
Chính xác hơn là:
nhiều kinh Đại thừa chủ động xây dựng thẩm quyền văn bản và khuyến khích việc bảo tồn, tụng đọc, sao chép và truyền bá chúng.
Đây là:
một hiện tượng lịch sử đáng nghiên cứu.
71. Kinh Đại thừa có bị phản đối khi mới xuất hiện không?
Có dấu hiệu cho thấy:
tính chính thống của Mahāyāna từng là vấn đề tranh luận.
Điều này dễ hiểu.
Nếu một văn bản mới xuất hiện và nói:
“Đây là Buddhavacana,”
những cộng đồng đã có Canon riêng có thể hỏi:
“Tại sao trước đây chúng tôi không biết?”
Các truyền thống Đại thừa vì vậy phát triển:
những lý luận bảo vệ thẩm quyền của kinh.
72. Đây có phải lý do xuất hiện câu chuyện kinh được ẩn giấu?
Đó là:
một trong những cách giải thích truyền thống.
Ví dụ:
kinh quá sâu nên chưa được phổ biến rộng;
hoặc:
được bảo tồn bởi những chúng sinh đặc biệt;
hoặc:
chỉ xuất hiện khi căn cơ chúng sinh thích hợp.
Đối với tín đồ:
đây có thể là lịch sử thiêng.
Đối với sử học:
đây là dữ liệu về cách cộng đồng giải thích nguồn gốc và thẩm quyền của văn bản.
Hai cách đọc:
cần được phân biệt.
73. Có thể vừa là Phật tử Đại thừa vừa chấp nhận lịch sử văn bản không?
Có.
Một người có thể nói:
“Tôi không cho rằng sử học chứng minh Đức Gotama đã đọc từng chữ Kinh Pháp Hoa hiện còn.”
nhưng đồng thời tin:
“Kinh Pháp Hoa diễn đạt chân lý Phật pháp sâu sắc và có thẩm quyền tôn giáo trong truyền thống của tôi.”
Đây là:
một lập trường hoàn toàn có thể có.
74. Ngược lại, người Theravāda nên nhìn kinh Đại thừa thế nào?
Về Canon:
Theravāda không tiếp nhận các Mahāyāna Sūtra vào Pāli Tipiṭaka.
Do đó chúng:
không phải Buddhavacana theo tiêu chuẩn Canon Theravāda truyền thống.
Nhưng nghiên cứu lịch sử có thể xem chúng là:
những tài liệu cực kỳ quan trọng về sự phát triển của tư tưởng Phật giáo Ấn Độ.
Không cần:
công nhận chúng vào Pāli Canon
mới có thể:
nghiên cứu chúng nghiêm túc và tôn trọng.
75. Đại thừa nên nhìn Nikāya–Āgama thế nào?
Nikāya–Āgama không phải:
“giáo lý thấp kém không đáng học.”
Chúng bảo tồn:
những nền tảng cổ mà chính Mahāyāna tiếp tục sử dụng.
Ví dụ:
Duyên khởi;
vô ngã;
Ngũ uẩn;
Tứ Thánh Đế;
thiền;
giới;
giải thoát.
Không hiểu lớp nền này:
rất khó thấy Đại thừa đã kế thừa và đổi mới điều gì.
76. Một bảng đối chiếu lịch sử
| Tầng | Đặc điểm chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phật giáo sớm | Dhamma–Vinaya, truyền khẩu | Các lớp Nikāya–Āgama sớm |
| Phật giáo bộ phái | Nhiều trường phái, Vinaya, Abhidharma | Theravāda, Sarvāstivāda, Dharmaguptaka... |
| Mahāyāna sớm | Bồ-tát đạo, Bát-nhã, nhiều Phật/Phật độ | Prajñāpāramitā, Akṣobhya, Sukhāvatī... |
| Mahāyāna phát triển | Hệ thống triết học và kinh văn đa dạng | Madhyamaka, Yogācāra, Lotus, Avataṃsaka, Tathāgatagarbha |
| Vajrayāna | Tantra, mantra, maṇḍala, abhiṣeka | Các hệ thống tantra Phật giáo |
Các tầng này:
không phải những hộp hoàn toàn tách biệt.
Chúng:
chồng lấn và tương tác.
77. Những cách hiểu cần tránh
“Đại thừa xuất hiện ngay trong kỳ kết tập thứ nhất với toàn bộ kinh hiện nay.”
Không có đủ bằng chứng lịch sử để khẳng định.
“Đại thừa do Nāgārjuna sáng lập.”
Sai.
Văn học Đại thừa đã tồn tại trước hoặc độc lập với việc Nāgārjuna hệ thống hóa Madhyamaka.
“Mahāsāṃghika chính là Mahāyāna.”
Sai.
Hai khái niệm khác nhau.
“Sthavira = Theravāda và Mahāsāṃghika = Mahāyāna.”
Quá đơn giản và sai lịch sử.
“Đại thừa tách trực tiếp khỏi Theravāda.”
Sai.
Nó phát triển trong thế giới Phật giáo Ấn Độ đa bộ phái.
“Bồ-tát do Đại thừa phát minh.”
Sai.
Khái niệm Bồ-tát có tiền sử trong Phật giáo trước Mahāyāna.
“Kinh Đại thừa xuất hiện muộn nên chắc chắn là lừa đảo.”
Không thể suy luận như vậy.
Niên đại muộn hơn ≠ cố ý gian dối.
“Vì kinh Đại thừa có giá trị nên sử học phải công nhận Gotama nói nguyên văn tất cả.”
Cũng không đúng.
Giá trị tôn giáo ≠ chứng cứ lịch sử về tác quyền.
“Tất cả kinh Đại thừa xuất hiện cùng thời.”
Sai.
Chúng hình thành qua nhiều thế kỷ.
“Tất cả Đại thừa có cùng một giáo lý.”
Sai.
Mahāyāna cực kỳ đa dạng.
“Hán tạng chỉ chứa kinh Đại thừa.”
Sai.
Hán tạng còn bảo tồn Āgama, Vinaya, Abhidharma và nhiều nguồn Phật giáo Ấn Độ cổ.
“Theravāda là Hīnayāna.”
Không nên đồng nhất.
Theravāda là:
một truyền thống lịch sử cụ thể.
“Vajrayāna và Mahāyāna xuất hiện cùng lúc.”
Không.
Vajrayāna phát triển về sau trên nền Mahāyāna.
78. Một cách viết trung thực cho Wiki
Thay vì viết:
“Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, các đệ tử xấu đã sáng tác kinh Đại thừa.”
đây là một phán xét giáo phái:
không phản ánh đầy đủ bằng chứng lịch sử.
Cũng không nên viết:
“Sử học đã chứng minh toàn bộ kinh Đại thừa được Đức Phật Gotama giảng nguyên văn rồi bí mật cất giữ hàng trăm năm.”
Điều đó:
cũng vượt quá bằng chứng.
Cách viết tốt hơn:
“Các kinh Đại thừa xuất hiện trong bằng chứng lịch sử qua nhiều thế kỷ trong các cộng đồng Phật giáo Ấn Độ, rõ ràng muộn hơn các tầng Nikāya–Āgama sớm. Các truyền thống Đại thừa tiếp nhận những kinh này như Buddhavacana và phát triển nhiều cách giải thích về việc chúng được truyền giữ và xuất hiện. Nghiên cứu lịch sử phân biệt thẩm quyền tôn giáo ấy với câu hỏi liệu Đức Phật Gotama có trực tiếp nói nguyên văn các văn bản hiện còn hay không.”
Cách viết này:
không công kích cũng không che giấu lịch sử.
79. Vậy kinh Đại thừa có phải “lời Phật” không?
Câu trả lời phụ thuộc:
ta đang hỏi theo tiêu chuẩn nào.
Theo Theravāda truyền thống
Các Mahāyāna Sūtra:
không thuộc Pāli Tipiṭaka và không có địa vị Canon Theravāda.
Theo Đại thừa truyền thống
Nhiều Mahāyāna Sūtra:
được tiếp nhận là Buddhavacana.
Theo sử học
Không có đủ bằng chứng để nói:
Đức Phật lịch sử Gotama đã trực tiếp nói nguyên văn các Mahāyāna Sūtra hiện còn.
Nhưng sử học cũng không cần kết luận:
“vì vậy chúng không có giá trị tôn giáo.”
Đó là:
một câu hỏi khác.
80. Câu hỏi quan trọng hơn “thật hay giả”
Thay vì chỉ hỏi:
“Kinh này thật hay giả?”
có thể hỏi:
Nó xuất hiện khi nào?
Bản cổ nhất còn lại là gì?
Bản Hán đầu tiên được dịch khi nào?
Có Sanskrit không?
Có Tạng dịch không?
Có nhiều phiên bản không?
Tư tưởng nào có trước?
Tư tưởng nào được thêm hoặc phát triển?
Nó kế thừa gì từ Phật giáo sớm?
Nó đổi mới điều gì?
Truyền thống nào tiếp nhận nó?
Các trường phái giải thích nó khác nhau thế nào?
Những câu hỏi này:
cho chúng ta một lịch sử phong phú hơn nhiều.
81. Một bức tranh tổng thể
Có thể hình dung lịch sử như một cái cây.
Rễ
Đức Phật Gotama và cộng đồng Phật giáo ban đầu.
↓
Thân cây
Dhamma–Vinaya được truyền khẩu.
↓
Những cành sớm
Các dòng bộ phái:
Sthavira-related traditions;
Mahāsāṃghika;
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
nhiều dòng khác.
↓
Những nhánh Mahāyāna
Xuất hiện và phát triển trong thế giới ấy:
Prajñāpāramitā;
Lotus;
Pure Land;
Avataṃsaka;
Vimalakīrti;
Yogācāra-related literature;
Tathāgatagarbha.
↓
Những hệ thống triết học
Madhyamaka;
Yogācāra;
các hệ thống Phật tính;
các trường phái Đông Á.
↓
Những nhánh tantra
Phát triển thành:
các truyền thống Vajrayāna.
Nhưng cây này:
không có những cành hoàn toàn cô lập.
Chúng liên tục:
ảnh hưởng, tranh luận và vay mượn lẫn nhau.
Kết luận
Kinh Đại thừa xuất hiện trong lịch sử như thế nào?
Không phải bằng một sự kiện duy nhất.
Không phải:
một ngày nào đó một người viết ra “Đại thừa.”
Cũng không phải sơ đồ:
Theravāda có trước → Mahāyāna tách khỏi Theravāda.
Bức tranh lịch sử gần hơn là:
Sau Đức Phật, Dhamma–Vinaya được truyền qua nhiều cộng đồng.
↓
Phật giáo phân hóa thành nhiều trường phái và dòng truyền thừa.
↓
Trong thế giới Phật giáo đa dạng ấy, những cộng đồng và mạng lưới nhấn mạnh Bồ-tát đạo, Prajñāpāramitā, nhiều vị Phật, Buddha-fields và những hình thức giáo lý mới dần xuất hiện.
↓
Các kinh Đại thừa được hình thành, truyền tụng, sao chép, mở rộng và truyền bá qua nhiều thế kỷ.
↓
Chúng được đưa từ Ấn Độ và Trung Á sang Trung Quốc, rồi được dịch thành Hán văn.
↓
Nhiều kinh và luận tiếp tục được truyền sang Tây Tạng.
↓
Các hệ thống Madhyamaka, Yogācāra, Tathāgatagarbha, Thiên Thai, Hoa Nghiêm, Tịnh Độ, Thiền và sau đó Vajrayāna tiếp tục phát triển.
Về phương diện lịch sử:
các Mahāyāna Sūtra hiện biết xuất hiện trong bằng chứng văn bản muộn hơn tầng Nikāya–Āgama sớm.
Không có đủ bằng chứng để khẳng định:
Gotama lịch sử đã nói nguyên văn toàn bộ những kinh Đại thừa hiện còn đúng như hình thức văn bản ngày nay.
Nhưng điều đó:
không đồng nghĩa với “Đại thừa là giả.”
“Xuất hiện muộn hơn” là:
một nhận định lịch sử.
“Giả” là:
một phán xét khác, thường bao gồm giả định về ý định lừa dối và giá trị tôn giáo.
Hai điều:
không giống nhau.
Đồng thời, cũng không nên vì tôn trọng Đại thừa mà xóa sự khác biệt lịch sử giữa:
Nikāya–Āgama
và:
Prajñāpāramitā – Lotus – Avataṃsaka – Pure Land – Tathāgatagarbha – Tantra.
Những lớp này:
không xuất hiện đồng thời.
Chính việc nhận ra các tầng lịch sử giúp chúng ta thấy một điều thú vị hơn:
Phật giáo không phải một hệ thống đứng yên suốt 2.500 năm.
Nó là:
một truyền thống liên tục ghi nhớ, diễn giải, tranh luận và phát triển.
Phật giáo sơ kỳ đặt những nền móng như:
Duyên khởi – vô thường – vô ngã – khổ – con đường giải thoát.
Các phong trào Đại thừa tiếp tục đặt những câu hỏi mới:
Nếu mọi pháp không có tự tính thì điều đó có ý nghĩa gì?
Nếu mục tiêu không chỉ là giải thoát của mình mà là Buddhahood vì tất cả chúng sinh thì con đường thay đổi thế nào?
Buddhahood nên được hiểu ra sao?
Có vô số Phật và Phật độ hay không?
Từ bi và trí tuệ phải được mở rộng đến mức nào?
Từ đó hình thành:
một trong những cuộc phát triển tư tưởng lớn nhất trong lịch sử Phật giáo.
Vì vậy cách nghiên cứu tốt nhất không phải:
“Theravāda đúng – Đại thừa giả.”
cũng không phải:
“Mọi kinh đều do Đức Phật lịch sử nói cùng lúc nên không cần phân biệt.”
Mà là:
xác định nguồn – truyền thống – niên đại – tầng văn bản – sự kế thừa – và sự đổi mới.
Khi làm như vậy, chúng ta có thể đồng thời:
tôn trọng niềm tin của các truyền thống
và:
không đánh đổi tính trung thực lịch sử.
Đó cũng là cách phân biệt rất quan trọng giữa hai câu hỏi:
“Văn bản này có giá trị Phật pháp như thế nào?”
và:
“Văn bản này xuất hiện trong lịch sử khi nào?”
Hai câu hỏi ấy có liên quan.
Nhưng: