Điều gì thực sự chung cho Phật giáo sơ kỳ – Theravāda – Đại thừa – Kim Cương thừa?
Báo lỗi nội dung
Điều gì thực sự chung cho Phật giáo sơ kỳ – Theravāda – Đại thừa – Kim Cương thừa?
Điều gì thực sự chung cho Phật giáo sơ kỳ – Theravāda – Đại thừa – Kim Cương thừa?
1. Trả lời ngắn
Phật giáo sơ kỳ, Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa có những khác biệt đáng kể về kinh điển, triết học, phương pháp tu tập, nghi lễ và lý tưởng giác ngộ. Tuy nhiên, chúng không phải bốn tôn giáo hoàn toàn độc lập.
Chúng thuộc những dòng phát triển lịch sử có quan hệ với nhau, cùng kế thừa và tái diễn giải nhiều nền tảng bắt nguồn từ truyền thống Đức Phật tại Ấn Độ.
Có thể xác định một số điểm chung quan trọng:
Đức Phật và sự giác ngộ giữ vai trò nền tảng.
Tam bảo – Phật, Pháp, Tăng là những đối tượng quy hướng căn bản.
Khổ và khả năng giải thoát khỏi khổ là mối quan tâm trung tâm.
Vô minh, tham ái và chấp thủ được xem là những nguyên nhân quan trọng của sự trói buộc.
Nghiệp và nhân quả đạo đức có vai trò quan trọng.
Duyên khởi là một nguyên lý nền tảng, dù được diễn giải khác nhau.
Vô thường và Vô ngã là những đặc điểm quan trọng của tư tưởng Phật giáo.
Giới, Định và Tuệ hoặc các phương diện tương ứng giữ vai trò trong tu tập.
Từ bi và không làm hại là những giá trị đạo đức quan trọng.
Niết-bàn, giải thoát hoặc Phật quả biểu thị sự vượt khỏi vô minh và khổ.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
Cùng thừa nhận một nguyên lý không có nghĩa cùng giải thích nguyên lý ấy theo một cách.
Chẳng hạn, các truyền thống đều đề cao trí tuệ, nhưng trí tuệ trong minh sát Theravāda, Trung quán, Duy thức và Tantra không được hệ thống hóa hoàn toàn giống nhau.
Vì vậy, câu trả lời chính xác nhất là:
Phật giáo có một nền tảng lịch sử và một số mối quan tâm giải thoát chung, nhưng phát triển thành nhiều hệ thống giáo lý và thực hành không thể giản lược hoàn toàn vào nhau.
2. Trước hết, bốn tên gọi này không cùng một cấp độ phân loại
Đây là điểm rất quan trọng khi nghiên cứu lịch sử Phật giáo.
Phật giáo sơ kỳ
Là thuật ngữ nghiên cứu dùng để chỉ những giai đoạn và tầng truyền thống tương đối sớm của Phật giáo, đặc biệt được khảo sát qua các kinh Nikāya, Āgama, Luật tạng và những nguồn tư liệu cổ khác.
Đây không phải tên của một giáo phái hiện đại.
Theravāda
Là một truyền thống Phật giáo còn tồn tại đến ngày nay, có lịch sử phát triển lâu dài, đặc biệt gắn với Sri Lanka và nhiều quốc gia Đông Nam Á.
Theravāda bảo tồn Tam tạng Pāli nhưng không đồng nhất với toàn bộ Phật giáo sơ kỳ.
Đại thừa – Mahāyāna
Là một phong trào và tập hợp nhiều truyền thống Phật giáo phát triển tại Ấn Độ, nổi bật với lý tưởng Bồ-tát, Bồ-đề tâm, các kinh Đại thừa và những hệ thống như Trung quán, Duy thức.
Đại thừa không phải một giáo phái duy nhất có cùng một bộ luật và một hệ thống triết học thống nhất.
Kim Cương thừa – Vajrayāna
Là những hình thức Phật giáo sử dụng các hệ thống Tantra, mantra, mandala, bổn tôn du-già và những phương pháp đặc thù.
Kim Cương thừa thường đặt mình trong nền tảng Đại thừa, chứ không đơn giản là một tôn giáo tách khỏi Đại thừa.
Do đó, không nên hình dung:
Phật giáo sơ kỳ → Theravāda → Đại thừa → Kim Cương thừa
như bốn cấp bậc tiến hóa tuyến tính, trong đó cấp sau tự động cao hơn cấp trước.
Cách hiểu chính xác hơn là một lịch sử nhiều nhánh, có kế thừa, giao thoa, tranh luận và phát triển song song.
PHẦN I. NHỮNG NỀN TẢNG CHUNG
3. Đức Phật và sự giác ngộ
Điểm chung căn bản nhất là vai trò của Đức Phật.
Các truyền thống đều quy chiếu về sự giác ngộ và giáo pháp của Đức Phật Śākyamuni – Thích-ca Mâu-ni.
Tuy nhiên, hình ảnh Đức Phật được trình bày khác nhau.
Trong các kinh sớm, Đức Phật nổi bật là bậc đã giác ngộ, khám phá con đường chấm dứt khổ và chỉ dạy con đường ấy.
Trong Theravāda, Đức Phật là bậc Chánh Đẳng Giác, có địa vị đặc biệt so với các A-la-hán Thanh văn.
Trong Đại thừa, bên cạnh Đức Phật Thích-ca còn có các hệ thống về nhiều vị Phật, Bồ-tát, Pháp thân, Báo thân và Hóa thân.
Trong Kim Cương thừa, Phật quả còn được trình bày qua các hình tượng và hệ thống Tantra đặc thù.
Điểm chung không phải là mọi truyền thống có cùng một Phật học.
Điểm chung là:
Sự giác ngộ của Phật biểu thị khả năng vượt khỏi vô minh và là nền tảng cho con đường tu tập.
4. Tam bảo – Phật, Pháp, Tăng
Tam bảo là một trong những cấu trúc chung rõ ràng nhất.
Phật – Buddha: Bậc giác ngộ và lý tưởng giác ngộ.
Pháp – Dharma/Dhamma: Giáo pháp, con đường và chân lý được chứng ngộ.
Tăng – Saṅgha: Cộng đồng tu học; trong những ngữ cảnh đặc biệt còn chỉ cộng đồng các bậc Thánh.
Trong Theravāda, quy y Tam bảo là nền tảng của đời sống Phật tử.
Trong Đại thừa, Tam bảo tiếp tục giữ vị trí căn bản, đồng thời được giải thích qua những hệ thống Phật học rộng hơn.
Trong Kim Cương thừa, Tam bảo vẫn là nền tảng, nhưng có thể được bổ sung bằng những hình thức quy y đặc thù liên quan đến đạo sư, bổn tôn và các đối tượng của truyền thống Tantra.
Điều cần phân biệt:
Tam bảo chung về cấu trúc, nhưng cách hiểu về Phật, Pháp và Tăng không hoàn toàn giống nhau.
5. Khổ là một vấn đề trung tâm
Trong Phật giáo, dukkha không chỉ có nghĩa đau đớn thể xác.
Nó còn chỉ tính bất toại nguyện, sự bất ổn và tính không thể đem lại thỏa mãn tuyệt đối của những hiện tượng chịu điều kiện khi bị chấp thủ.
Các truyền thống đều thừa nhận rằng đời sống bị vô minh và chấp thủ chi phối chứa đựng những hình thức khổ cần được nhận diện và chuyển hóa.
Phật giáo sơ kỳ đặt khổ trong Tứ Thánh Đế.
Theravāda tiếp tục nhấn mạnh sự thấy rõ khổ, nguyên nhân khổ và con đường đoạn khổ.
Đại thừa mở rộng mối quan tâm đến khổ của tất cả chúng sinh trong lý tưởng Bồ-tát.
Kim Cương thừa tiếp nhận mục tiêu giải thoát ấy trong những hệ thống thực hành riêng.
Tuy nhiên:
Khổ trong Phật giáo không đồng nghĩa với tuyên bố rằng mọi khoảnh khắc của cuộc sống đều chỉ có đau đớn.
6. Khổ có nguyên nhân và có thể chấm dứt
Đây là một điểm chung có ý nghĩa sâu sắc.
Phật giáo không chỉ mô tả khổ mà còn đặt vấn đề:
Khổ phát sinh do những điều kiện nào?
Và:
Những điều kiện ấy có thể được chuyển hóa hoặc chấm dứt không?
Trong các kinh sớm, vô minh và ái giữ vai trò rất quan trọng.
Các truyền thống về sau phát triển nhiều hệ thống phân tích:
Theravāda phân tích lậu hoặc, kiết sử, tâm và tâm sở.
Trung quán phân tích chấp tự tính.
Duy thức phân tích tập khí, chủng tử và nhận thức nhị nguyên.
Đại thừa nhấn mạnh cả phiền não chướng và sở tri chướng trong nhiều hệ thống.
Kim Cương thừa phát triển những phương pháp chuyển hóa nhận thức và phiền não đặc thù.
Các hệ thống không hoàn toàn giống nhau, nhưng cùng quan tâm đến sự trói buộc do vô minh và khả năng giải thoát.
7. Duyên khởi – Một nền tảng chung quan trọng
Duyên khởi thường được diễn đạt qua nguyên lý:
Cái này có nên cái kia có.
Cái này sinh nên cái kia sinh.
Cái này không có nên cái kia không có.
Cái này diệt nên cái kia diệt.
Ý nghĩa căn bản là các hiện tượng không sinh khởi hoàn toàn độc lập với điều kiện.
Phật giáo sơ kỳ
Duyên khởi đặc biệt quan trọng trong việc giải thích sự phát sinh và chấm dứt khổ.
Theravāda
Duyên khởi được phân tích qua các kinh, Abhidhamma và chú giải, với nhiều cách diễn giải về quan hệ giữa các điều kiện.
Trung quán
Long Thọ phát triển mối liên hệ sâu sắc giữa Duyên khởi và Tánh Không.
Duy thức
Duyên khởi được phân tích trong mối quan hệ với nhận thức, chủng tử, tập khí và y tha khởi.
Kim Cương thừa
Duyên khởi và Tánh Không tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong nền tảng triết học của nhiều hệ Tantra.
Điểm chung:
Không thể hiểu sự trói buộc và giải thoát như những hiện tượng hoàn toàn tách khỏi nhân duyên.
Điểm khác biệt:
Duyên khởi không được mọi truyền thống giải thích bằng cùng một mô hình triết học.
8. Vô thường
Anicca/Anitya – Vô thường là một nền tảng quan trọng.
Các hiện tượng hữu vi sinh khởi tùy điều kiện nên không bất biến.
Trong các kinh sớm, Vô thường gắn với việc quán sát năm uẩn và phát triển sự ly tham.
Theravāda tiếp tục đặt Vô thường vào trung tâm của minh sát.
Đại thừa không phủ nhận Vô thường, nhưng nhiều hệ thống còn phân tích sâu hơn tính Không tự tính của các pháp.
Kim Cương thừa cũng sử dụng quán Vô thường như một phương pháp nền tảng, đặc biệt trong các thực hành chuẩn bị.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất:
Vô thường = Tánh Không
theo nghĩa hai thuật ngữ có toàn bộ nội dung giống nhau.
Chúng liên hệ nhưng có phạm vi và vai trò khác nhau trong từng hệ thống.
9. Vô ngã
Anattā/Anātman – Vô ngã là một đặc điểm quan trọng giúp phân biệt Phật giáo với nhiều học thuyết về một linh hồn bất biến.
Trong các kinh sớm, năm uẩn được quán sát là không phải tự ngã.
Theravāda tiếp tục khẳng định không có một tự ngã độc lập, thường hằng đứng sau thân và tâm.
Trung quán phát triển việc phân tích tính Không tự tính của cả con người và các pháp.
Duy thức phân tích sự chấp thủ vào chủ thể và đối tượng như những thực thể độc lập.
Các hệ Kim Cương thừa tiếp nhận Vô ngã và Tánh Không trong nền tảng Đại thừa.
Nhưng Như Lai tạng thì sao?
Một số kinh Như Lai tạng sử dụng ngôn ngữ tích cực về Phật tính, thậm chí có những thuật ngữ liên hệ đến “ngã”.
Đây là một vấn đề diễn giải thực sự, không nên che giấu.
Nhiều nhà chú giải giải thích những thuật ngữ ấy theo cách không mâu thuẫn với Vô ngã. Tuy nhiên, các văn bản và truyền thống không hoàn toàn thống nhất.
Do đó, nên nói:
Vô ngã là một nền tảng có sức ảnh hưởng rộng khắp Phật giáo, nhưng cách giải thích nó trong quan hệ với Phật tính và các học thuyết hậu kỳ không phải lúc nào cũng giống nhau.
10. Nghiệp và nhân quả đạo đức
Các truyền thống đều coi hành động có chủ ý và hậu quả của nó là một phần quan trọng của đời sống đạo đức.
Trong Phật giáo sớm, cetanā – tác ý giữ vai trò quyết định trong việc giải thích nghiệp.
Theravāda phát triển những phân tích chi tiết về nghiệp và quả nghiệp.
Đại thừa tiếp nhận nghiệp, đồng thời nhấn mạnh động cơ Bồ-đề tâm, công đức và hồi hướng.
Kim Cương thừa không loại bỏ nguyên lý nghiệp chỉ vì sử dụng những phương pháp Tantra.
Điểm chung:
Hành động có ý nghĩa đạo đức và không hoàn toàn tách khỏi hậu quả.
Tuy nhiên:
Nghiệp không phải số phận cố định.
Nghiệp không giải thích tất cả mọi sự kiện xảy ra trong thế giới.
Nghiệp không phải một hệ thống thưởng phạt do đấng sáng tạo điều khiển.
11. Luân hồi và giải thoát
Trong các truyền thống Phật giáo cổ điển, saṃsāra – luân hồi là một bối cảnh quan trọng để hiểu khổ và giải thoát.
Phật giáo sơ kỳ và Theravāda giải thích luân hồi trong mối quan hệ với vô minh, ái, thủ và nghiệp.
Đại thừa tiếp tục thừa nhận luân hồi nhưng phát triển thêm lý tưởng Bồ-tát, Phật quả và các cách hiểu về quan hệ giữa luân hồi với Niết-bàn.
Kim Cương thừa đặt mục tiêu giải thoát và Phật quả trong những hệ thống tu tập riêng.
Điểm chung là:
Luân hồi không được giải thích bằng một linh hồn bất biến chuyển từ thân này sang thân khác.
Nhưng các truyền thống khác nhau về cách mô tả sự liên tục của nghiệp và tâm thức.
Ví dụ:
Theravāda có những mô hình về dòng tâm và nghiệp.
Duy thức sử dụng học thuyết A-lại-da thức.
Một số truyền thống Tây Tạng phát triển các hệ thống về trung hữu và tái sinh.
Không nên xem những mô hình ấy là đồng nhất.
12. Giới và trách nhiệm đạo đức
Các truyền thống Phật giáo đều coi việc điều chỉnh hành vi là một phần quan trọng của con đường tu tập.
Những nguyên tắc như:
không sát sinh
không trộm cắp
không tà hạnh
không nói dối
tránh những hành vi gây mất tỉnh thức
có ảnh hưởng rộng khắp Phật giáo.
Tuy nhiên, hình thức giới luật khác nhau.
Theravāda bảo tồn hệ thống Luật tạng Pāli.
Nhiều truyền thống Đông Á sử dụng Luật Dharmaguptaka và phát triển thêm giới Bồ-tát.
Phật giáo Tây Tạng chủ yếu sử dụng hệ thống giới xuất gia Mūlasarvāstivāda, cùng với giới Bồ-tát và những cam kết Tantra trong các bối cảnh thích hợp.
Điểm chung không phải là mọi truyền thống giữ cùng một bộ giới.
Điểm chung là:
Con đường giải thoát không thể tách rời trách nhiệm đối với hành vi và tác động của hành vi.
13. Thiền định và sự chuyển hóa tâm
Thiền là một thành phần quan trọng trong lịch sử Phật giáo.
Các kinh sớm trình bày nhiều phương pháp phát triển niệm, định và tuệ.
Theravāda tiếp tục phát triển những hệ thống Chỉ–Quán.
Đại thừa có các phương pháp thiền Bát-nhã, Bồ-tát, Thiên Thai, Thiền tông và nhiều hình thức khác.
Kim Cương thừa sử dụng thêm những phương pháp Tantra đặc thù.
Tuy nhiên, không phải mọi truyền thống đều đặt cùng mức độ nhấn mạnh vào thiền ngồi.
Một số truyền thống Tịnh độ nhấn mạnh niệm Phật và tín nguyện.
Một số truyền thống Đại thừa đặt trọng tâm vào tụng kinh, lễ bái, phát nguyện và những thực hành khác.
Vì vậy:
Thiền ngồi không phải tiêu chí duy nhất để xác định một truyền thống có thuộc Phật giáo hay không.
Điểm chung rộng hơn là:
tâm có thể được huấn luyện và chuyển hóa.
14. Trí tuệ là yếu tố giải thoát
Không có truyền thống Phật giáo lớn nào đơn giản xem vô minh là mục tiêu cần duy trì.
Trí tuệ trong Phật giáo sớm liên hệ với Tứ Thánh Đế, Duyên khởi và Vô ngã.
Theravāda nhấn mạnh minh sát và đoạn tận lậu hoặc.
Trung quán nhấn mạnh trí tuệ thấy Tánh Không.
Duy thức nhấn mạnh sự chuyển hóa nhận thức.
Thiền tông nhấn mạnh trực nhận.
Kim Cương thừa kết hợp trí tuệ Tánh Không với phương tiện thiện xảo.
Điểm chung:
Sự giải thoát đòi hỏi một sự chuyển hóa sâu sắc trong cách nhận biết thực tại.
Điểm khác biệt:
Các truyền thống không hoàn toàn đồng ý về bản đồ và cách diễn đạt sự chuyển hóa ấy.
15. Từ bi và không làm hại
Từ bi không phải yếu tố chỉ xuất hiện khi Đại thừa hình thành.
Trong các kinh sớm đã có:
Mettā – Từ
Karuṇā – Bi
Muditā – Hỷ
Upekkhā – Xả.
Theravāda tiếp tục phát triển Tứ vô lượng tâm.
Đại thừa đặt đại bi vào trung tâm của Bồ-tát đạo.
Kim Cương thừa thường xem Bồ-đề tâm là nền tảng không thể thiếu của con đường hướng đến Phật quả.
Điểm chung:
Khổ của người khác không phải điều hoàn toàn không liên quan đến đời sống tu tập.
Nhưng không nên xóa khác biệt giữa:
Từ bi trong con đường A-la-hán
và:
Đại bi gắn với lời nguyện thành Phật của Bồ-tát Đại thừa.
16. Khả năng giải thoát
Một điểm chung rất sâu sắc là:
Con người không nhất thiết phải mãi mãi bị vô minh và chấp thủ chi phối.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda, sự giải thoát được trình bày qua Niết-bàn và A-la-hán quả.
Trong Đại thừa, Phật quả và Bồ-tát đạo thường được đặt ở vị trí tối hậu.
Trong Kim Cương thừa, mục tiêu Phật quả được triển khai qua những phương pháp đặc thù.
Điều này tạo nên một định hướng chung:
Tu tập không chỉ nhằm làm cuộc sống dễ chịu hơn mà còn hướng đến một sự giải thoát căn bản khỏi những nguyên nhân sâu xa của khổ.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất hoàn toàn Niết-bàn của A-la-hán theo Theravāda với mọi mô hình Phật quả trong Đại thừa.
PHẦN II. NHỮNG ĐIỂM CHUNG NHƯNG KHÔNG HOÀN TOÀN ĐỒNG NHẤT
17. Tứ Thánh Đế có chung cho tất cả không?
Tứ Thánh Đế là một giáo lý có nguồn gốc sớm và được nhiều truyền thống tiếp nhận.
Trong Theravāda, Tứ Thánh Đế giữ vị trí rất trung tâm.
Trong Đại thừa, Tứ Thánh Đế tiếp tục được thừa nhận nhưng có thể được giải thích dưới ánh sáng Tánh Không, Bồ-tát đạo hoặc các hệ thống khác.
Trong Phật giáo Tây Tạng, Tứ Thánh Đế thường được giảng dạy như nền tảng quan trọng của con đường.
Tuy nhiên, không phải mọi kinh Đại thừa hay Tantra đều tổ chức nội dung trực tiếp theo cấu trúc Tứ Thánh Đế.
Do đó:
Tứ Thánh Đế là nền tảng chung có ảnh hưởng rộng, nhưng không phải mọi truyền thống đều dùng nó làm sơ đồ trình bày duy nhất.
18. Bát Chánh Đạo có chung không?
Bát Chánh Đạo là con đường căn bản trong các kinh sớm và Theravāda.
Đại thừa không nhất thiết phủ nhận Bát Chánh Đạo, nhưng còn sử dụng những hệ thống khác như:
Lục ba-la-mật
Thập ba-la-mật
Thập địa Bồ-tát
và các bản đồ tu tập riêng.
Kim Cương thừa tiếp nhận những nền tảng ấy, đồng thời có các giai đoạn thực hành Tantra.
Điểm chung là những phương diện như:
đạo đức
tập trung tâm
trí tuệ
và:
chuyển hóa hành vi.
Nhưng không nên nói rằng mọi truyền thống đều chỉ thực hành Bát Chánh Đạo theo cùng một phương pháp.
19. Giới–Định–Tuệ có phải cấu trúc phổ quát?
Giới–Định–Tuệ là một khung phân tích có khả năng đối chiếu rất rộng.
Tuy nhiên, trong Đại thừa và Kim Cương thừa, các hệ thống khác cũng có vai trò trung tâm:
Bồ-đề tâm
Lục ba-la-mật
hai tư lương phước đức và trí tuệ
hai giai đoạn Tantra
và những mô hình khác.
Có thể dùng Giới–Định–Tuệ để tìm điểm tương đồng.
Nhưng không nên ép mọi thực hành thành ba ngăn cố định rồi cho rằng đã giải thích hết các truyền thống.
20. Niết-bàn có cùng nghĩa không?
Các truyền thống đều liên hệ Niết-bàn với giải thoát.
Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở cách trình bày quan hệ giữa:
Niết-bàn
A-la-hán
Bồ-tát
Phật quả
và:
luân hồi.
Theravāda xem A-la-hán đã đạt sự giải thoát hoàn toàn khỏi sinh tử.
Một số hệ Đại thừa phân biệt giải thoát Thanh văn với sự viên mãn của Phật quả.
Trung quán phân tích cả luân hồi và Niết-bàn dưới ánh sáng Tánh Không.
Một số hệ Đại thừa phát triển khái niệm vô trụ Niết-bàn.
Vì vậy, câu nói:
“Mọi truyền thống đều hướng đến Niết-bàn.”
có thể đúng ở mức khái quát.
Nhưng câu nói:
“Niết-bàn được định nghĩa hoàn toàn giống nhau trong mọi truyền thống.”
là không chính xác.
PHẦN III. NHỮNG KHÁC BIỆT THỰC SỰ
21. Không có một bộ kinh điển hoàn toàn chung
Đây là một khác biệt lớn.
Theravāda bảo tồn Tam tạng Pāli.
Phật giáo Đông Á sử dụng những bộ Đại tạng Hán văn với các kinh A-hàm, Luật, Luận, kinh Đại thừa và nhiều loại văn bản khác.
Phật giáo Tây Tạng sử dụng các bộ Kangyur và Tengyur, cùng những hệ thống văn bản truyền thừa.
Kim Cương thừa sử dụng thêm các Tantra và luận giải đặc thù.
Các kho tư liệu có những điểm giao nhau nhưng không hoàn toàn trùng khớp.
Ngay cả những bản kinh có nội dung song song cũng có thể khác nhau về chi tiết, cấu trúc và lịch sử truyền bản.
Vì vậy:
Không tồn tại một bộ kinh điển duy nhất được mọi truyền thống Phật giáo hiện nay chấp nhận với cùng phạm vi và cùng thẩm quyền.
22. Không có một cách xác định lời Phật hoàn toàn chung
Các truyền thống có những tiêu chuẩn khác nhau về kinh điển và Phật ngôn.
Theravāda đặt thẩm quyền đặc biệt vào Tam tạng Pāli.
Đại thừa chấp nhận nhiều kinh Đại thừa như lời Phật trong khung truyền thống của mình.
Kim Cương thừa tiếp nhận các Tantra như những văn bản có thẩm quyền đặc biệt.
Trong nghiên cứu lịch sử, việc một văn bản được truyền thống xem là Phật thuyết không tự động chứng minh rằng toàn bộ văn bản ấy đã được Đức Phật lịch sử trực tiếp giảng dạy dưới hình thức hiện còn.
Cần phân biệt:
thẩm quyền tôn giáo
và:
niên đại, quá trình hình thành văn bản theo nghiên cứu lịch sử.
23. Không có một lý tưởng giác ngộ được trình bày hoàn toàn giống nhau
Trong Phật giáo sớm, A-la-hán quả là một hình mẫu giải thoát trung tâm của các đệ tử.
Theravāda tiếp tục xem A-la-hán quả là sự giải thoát hoàn toàn của Thanh văn.
Đại thừa đặt Bồ-tát đạo và Phật quả vào vị trí trung tâm.
Kim Cương thừa thường hướng đến Phật quả bằng những phương pháp được xem là đặc thù và có hiệu lực mạnh trong bối cảnh tu tập thích hợp.
Không nên diễn giải sự khác biệt này thành:
“A-la-hán ích kỷ, Bồ-tát mới từ bi.”
Cũng không nên phủ nhận rằng các truyền thống có những bất đồng giáo lý thực sự về mức độ viên mãn của giác ngộ.
24. Không có một hệ thống triết học chung duy nhất
Ngay trong Đại thừa đã có nhiều hệ thống:
Trung quán
Duy thức
Như Lai tạng
Hoa Nghiêm
Thiên Thai
và những cách dung hợp khác.
Các truyền thống này có thể khác nhau về:
Tánh Không.
Nhận thức.
Phật tính.
Hai chân lý.
Phật quả.
Bản chất tâm.
Cách diễn giải các pháp.
Theravāda cũng có lịch sử phát triển triết học và chú giải riêng.
Vì vậy, không thể lấy một hệ thống như Trung quán rồi tuyên bố đó là triết học duy nhất của toàn bộ Phật giáo.
25. Không có một hệ thống nghi lễ chung
Các nghi lễ có thể rất khác nhau.
Trong Theravāda, những hình thức tụng kinh, cúng dường, giữ giới, thiền và sinh hoạt Tăng đoàn có vị trí quan trọng.
Trong Phật giáo Đông Á, có thể gặp lễ sám hối, tụng kinh, niệm Phật, cầu nguyện và các nghi lễ Bồ-tát.
Trong Phật giáo Tây Tạng, có thêm nhiều nghi quỹ, mantra, mandala, quán đảnh và thực hành bổn tôn.
Một số thực hành Tantra yêu cầu sự hướng dẫn và truyền thừa đặc thù.
Không nên xem những khác biệt này chỉ là trang trí văn hóa bên ngoài.
Trong nhiều truyền thống, nghi lễ còn mang ý nghĩa giáo lý và thực hành sâu sắc.
PHẦN IV. BẢNG ĐỐI CHIẾU TỔNG HỢP
26. Những yếu tố chung và mức độ khác biệt
| Chủ đề | Mức độ chung | Điều cần phân biệt |
|---|---|---|
| Đức Phật và giác ngộ | Rất rộng | Phật học và các thân Phật khác nhau |
| Tam bảo | Rất rộng | Cách hiểu và hình thức quy y khác nhau |
| Khổ và giải thoát | Rất rộng | Phạm vi lý tưởng giải thoát khác nhau |
| Vô minh và chấp thủ | Rất rộng | Hệ phân tích phiền não khác nhau |
| Duyên khởi | Rất rộng | Cách diễn giải triết học khác nhau |
| Vô thường | Rất rộng | Quan hệ với Tánh Không và Phật tính cần phân biệt |
| Vô ngã | Nền tảng rộng | Có tranh luận về Như Lai tạng và ngôn ngữ về ngã |
| Nghiệp | Rất rộng | Mô hình nghiệp và tâm thức khác nhau |
| Luân hồi | Rất rộng trong các hệ cổ điển | Trung hữu và cơ chế tái sinh khác nhau |
| Giới luật | Rất rộng | Bộ luật và giới nguyện khác nhau |
| Thiền và chuyển hóa tâm | Rất rộng | Phương pháp và mức độ nhấn mạnh khác nhau |
| Trí tuệ | Rất rộng | Đối tượng và hệ thống tuệ khác nhau |
| Từ bi | Rất rộng | Vai trò của Bồ-đề tâm khác nhau |
| Tứ Thánh Đế | Nền tảng chung | Không phải hệ trình bày duy nhất |
| Bát Chánh Đạo | Nền tảng chung | Có thêm nhiều bản đồ tu tập |
| Niết-bàn | Nền tảng chung | Quan hệ với A-la-hán và Phật quả khác nhau |
| Bồ-tát đạo | Có trong nhiều hình thức | Không giữ cùng địa vị ở mọi truyền thống |
| Tánh Không theo Trung quán | Không phổ quát cùng nghĩa | Là phát triển triết học đặc thù |
| A-lại-da thức | Không phổ quát | Thuộc các hệ Duy thức |
| Phật tính | Không phổ quát cùng nghĩa | Đặc biệt quan trọng trong nhiều hệ Đại thừa |
| Tantra | Không phổ quát | Đặc trưng của các hệ Kim Cương thừa |
| Kinh điển | Có các tầng tư liệu chung | Không có một Đại tạng hoàn toàn giống nhau |
27. Những điều không nên đồng nhất
Phật giáo sơ kỳ ≠ Theravāda hiện đại.
Theravāda ≠ toàn bộ Phật giáo nguyên thủy.
Đại thừa ≠ một giáo phái duy nhất.
Kim Cương thừa ≠ một tôn giáo tách hoàn toàn khỏi Đại thừa.
Cùng quy y Tam bảo ≠ cùng hiểu mọi khái niệm về Phật.
Cùng nói Duyên khởi ≠ cùng một hệ thống triết học.
Vô ngã ≠ hư vô.
Tánh Không ≠ không có nhân quả.
Phật tính ≠ linh hồn theo mọi cách giải thích.
A-la-hán ≠ người ích kỷ.
Bồ-tát ≠ người không cần giải thoát khỏi phiền não.
Kim Cương thừa ≠ con đường bỏ qua giới và trí tuệ.
Truyền thống xuất hiện muộn ≠ tự động sai.
Truyền thống có văn bản cổ ≠ mọi cách giải thích hiện nay đều nguyên dạng từ thời Đức Phật.
Có điểm chung ≠ không có bất đồng.
Có bất đồng ≠ hoàn toàn không cùng một truyền thống tôn giáo.
PHẦN V. LÀM SAO XÁC ĐỊNH ĐIỀU GÌ THỰC SỰ CHUNG?
28. Phân biệt ba cấp độ
Khi nghiên cứu, nên phân biệt ba cấp độ chung khác nhau.
Cấp độ 1: Chung về lịch sử
Các truyền thống có liên hệ với lịch sử Phật giáo Ấn Độ và những quá trình truyền thừa, dịch thuật, tu tập, phát triển giáo lý.
Đây là một sự liên hệ lịch sử có thể nghiên cứu qua văn bản, khảo cổ và tư liệu truyền thừa.
Cấp độ 2: Chung về nguyên lý
Các truyền thống chia sẻ những nguyên lý quan trọng như Tam bảo, nghiệp, Duyên khởi, giải thoát, đạo đức và trí tuệ.
Nhưng không phải lúc nào cũng cùng định nghĩa hoặc cùng đặt trọng tâm.
Cấp độ 3: Chung về cách diễn giải chi tiết
Đây là cấp độ ít đồng nhất nhất.
Ví dụ:
Duyên khởi trong Nikāya
không thể tự động đồng nhất với:
Duyên khởi và Tánh Không trong Trung quán
hay:
Y tha khởi trong Duy thức.
Các hệ thống có liên hệ nhưng không thể thay thế nhau hoàn toàn.
29. Không nên dùng tiêu chí “có mặt ở mọi nơi” quá cứng nhắc
Nếu đòi hỏi một giáo lý phải được diễn đạt bằng đúng cùng thuật ngữ, trong đúng cùng cấu trúc và với cùng thẩm quyền ở tất cả các trường phái, số lượng điểm chung sẽ rất ít.
Ngược lại, nếu nói mọi khác biệt chỉ là những cách diễn đạt khác nhau của cùng một chân lý, ta lại xóa bỏ những tranh luận thực sự.
Phương pháp tốt hơn là xác định:
Nền tảng chung nào được kế thừa?
Nó được tái diễn giải ra sao?
Điểm khác biệt nằm ở thuật ngữ, phương pháp hay kết luận giáo lý?
Sự khác biệt có được chính các truyền thống thừa nhận không?
Đây là cách nghiên cứu vừa tôn trọng lịch sử vừa tránh thiên vị giáo phái.
30. Có thể nói Phật giáo chỉ có một mục tiêu không?
Ở mức rất rộng, có thể nói:
Các truyền thống đều hướng đến vượt qua vô minh và khổ.
Nhưng không nên nói:
Mọi truyền thống đều có cùng một bản đồ giác ngộ và cùng một định nghĩa về thành tựu tối hậu.
Trong Theravāda, A-la-hán quả là sự giải thoát hoàn toàn của Thanh văn.
Trong nhiều hệ Đại thừa, Phật quả được xem là sự viên mãn tối hậu của Bồ-tát đạo.
Trong Kim Cương thừa, Phật quả được trình bày qua những hệ thống và phương pháp đặc thù.
Sự khác biệt này có ý nghĩa giáo lý thực sự.
31. Một ví dụ: Người đang nổi sân
Giả sử một người bị xúc phạm và nổi sân.
Phật giáo sớm có thể hướng người ấy nhận biết sân, hiểu nguyên nhân, tác hại và sự chấm dứt của nó.
Theravāda có thể phát triển việc quán sát trạng thái tâm, cảm thọ, vô thường và vô ngã.
Trung quán có thể phân tích sự chấp thủ vào một cái Tôi bị xúc phạm và một đối tượng bị xem là có bản chất cố định.
Duy thức có thể phân tích cách nhận thức, tập khí và sự phân biệt chủ thể–đối tượng góp phần hình thành kinh nghiệm.
Thiền tông có thể hướng đến trực nhận phản ứng đang xuất hiện mà không mắc kẹt trong những câu chuyện do tâm dựng lên.
Tịnh độ có thể sử dụng niệm Phật và tín nguyện để chuyển hướng tâm, nuôi dưỡng sự khiêm cung và thiện tâm.
Kim Cương thừa có thể vận dụng những phương pháp chuyển hóa đặc thù, trên nền tảng giới, Bồ-đề tâm và trí tuệ.
Đây chỉ là những minh họa khái quát, không phải công thức áp dụng cho mọi trường phái.
Nhưng chúng cho thấy một điểm chung:
Sân không phải trạng thái cần được nuôi dưỡng như một bản chất bất biến của con người. Tâm có thể được huấn luyện và chuyển hóa.
PHẦN VI. NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI SO SÁNH
32. Sai lầm thứ nhất: Chỉ Theravāda mới giữ lời Phật
Theravāda bảo tồn một kho kinh điển rất quan trọng, trong đó có nhiều tư liệu cổ.
Nhưng không thể đồng nhất toàn bộ Tam tạng Pāli hiện còn với bản ghi nguyên văn không thay đổi từ thời Đức Phật.
Các Āgama Hán văn và những nguồn cổ khác cũng có giá trị lớn trong nghiên cứu Phật giáo sớm.
Điều này không làm giảm vai trò của Theravāda.
Nó giúp đặt Theravāda đúng vị trí trong lịch sử truyền bản Phật giáo.
33. Sai lầm thứ hai: Đại thừa là một tôn giáo hoàn toàn mới
Đại thừa phát triển những kinh điển và lý tưởng mới, nhưng không xuất hiện trong khoảng trống lịch sử.
Nó tiếp nhận và tái diễn giải nhiều nền tảng Phật giáo đã có.
Các nhà nghiên cứu cũng không xem Đại thừa ban đầu đơn giản là một cuộc chia tách tổ chức duy nhất khỏi một giáo phái tên Theravāda.
Vì vậy, cần phân biệt:
sự phát triển giáo lý
với:
sự tách biệt tổ chức Tăng đoàn.
34. Sai lầm thứ ba: Kim Cương thừa không cần giáo lý căn bản
Một số phương pháp Kim Cương thừa có hình thức rất khác các phương pháp kinh điển sớm.
Nhưng trong những hệ thống truyền thống, chúng thường được đặt trên nền tảng:
quy y
nghiệp và nhân quả
giới
Bồ-đề tâm
và:
Tánh Không.
Không nên lấy những hình thức nghi lễ đặc thù rồi kết luận rằng Kim Cương thừa phủ nhận toàn bộ nền tảng đạo đức Phật giáo.
35. Sai lầm thứ tư: Tất cả chỉ là những con đường giống hệt nhau
Đây là một cực đoan khác.
Các truyền thống có thể bất đồng thực sự về:
Kinh điển nào có thẩm quyền.
A-la-hán quả có phải điểm cuối tối hậu hay không.
Bản chất của Tánh Không.
Cách hiểu Phật tính.
Vai trò của tha lực.
Những phương pháp cần thiết để thành Phật.
Quan hệ giữa trí tuệ và các thực hành Tantra.
Tôn trọng các truyền thống không đòi hỏi phải phủ nhận những bất đồng ấy.
Ngược lại, đối chiếu nghiêm túc cần trình bày cả điểm chung lẫn khác biệt.
PHẦN VII. KẾT LUẬN CHO NGHIÊN CỨU VÀ BIÊN SOẠN WIKI
36. Đâu là lõi chung đáng tin cậy nhất?
Nếu cần xác định một lõi chung đủ rộng nhưng không quá mơ hồ, có thể trình bày như sau:
Thứ nhất: Các truyền thống cùng quy hướng về Đức Phật và lý tưởng giác ngộ.
Thứ hai: Khổ, vô minh và chấp thủ là những vấn đề căn bản của đời sống chưa giải thoát.
Thứ ba: Các hiện tượng và kinh nghiệm chịu sự chi phối của nhân duyên; nghiệp và hành động có ý nghĩa đạo đức.
Thứ tư: Con người không nên chấp thủ vào một tự ngã độc lập, bất biến như nền tảng tối hậu của kinh nghiệm.
Thứ năm: Đạo đức, sự huấn luyện tâm và trí tuệ giữ vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa khổ.
Thứ sáu: Giải thoát là khả năng có thể hướng đến bằng một con đường tu tập, chứ không chỉ là sự ban thưởng tùy ý từ một đấng sáng tạo.
Thứ bảy: Từ bi và trách nhiệm đối với chúng sinh có vị trí quan trọng, dù được phát triển thành những lý tưởng khác nhau.
Đây là một lõi chung theo nghĩa lịch sử và gia đình giáo lý, không phải bản tuyên ngôn được tất cả trường phái ký kết hoặc diễn đạt bằng cùng một hệ thống thuật ngữ.
37. Đoạn trung lập dùng cho Wiki
Phật giáo sơ kỳ, Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa là những phạm trù không hoàn toàn cùng cấp độ: Phật giáo sơ kỳ chỉ những giai đoạn và tầng truyền thống cổ được nghiên cứu qua các nguồn kinh luật sớm; Theravāda là một truyền thống lịch sử còn tồn tại; Đại thừa bao gồm nhiều phong trào, kinh điển và hệ thống tu tập; còn Kim Cương thừa là những hình thức Phật giáo Tantra thường phát triển trong nền tảng Đại thừa. Mặc dù khác nhau về lịch sử, kinh điển, triết học và phương pháp, các truyền thống này chia sẻ nhiều yếu tố căn bản như vai trò của Đức Phật, Tam bảo, vấn đề khổ và giải thoát, nghiệp, Duyên khởi, Vô thường, Vô ngã, đạo đức, sự huấn luyện tâm và trí tuệ. Tuy nhiên, các yếu tố chung ấy không nhất thiết được định nghĩa hoặc hệ thống hóa giống nhau. Theravāda nhấn mạnh A-la-hán quả như sự giải thoát hoàn toàn của Thanh văn, trong khi nhiều truyền thống Đại thừa và Kim Cương thừa đặt Phật quả cùng Bồ-tát đạo ở vị trí tối hậu. Các hệ thống Trung quán, Duy thức, Như Lai tạng và Tantra cũng phát triển những cách giải thích và thực hành riêng, không thể giản lược hoàn toàn về kinh điển sớm. Vì vậy, có thể xem Phật giáo là một gia đình truyền thống có chung nguồn gốc lịch sử và nhiều mối quan tâm giải thoát, đồng thời thừa nhận những khác biệt giáo lý thực sự giữa các dòng phát triển.
38. Kết luận cuối cùng
Câu hỏi:
“Điều gì thực sự chung cho Phật giáo sơ kỳ – Theravāda – Đại thừa – Kim Cương thừa?”
không nên được trả lời bằng hai cực đoan.
Cực đoan thứ nhất:
“Chỉ có một truyền thống giữ Phật giáo chân chính; các truyền thống còn lại hoàn toàn không liên quan.”
Cực đoan thứ hai:
“Mọi truyền thống đều dạy chính xác cùng một điều, chỉ khác tên gọi.”
Cả hai đều không phản ánh đầy đủ lịch sử Phật giáo.
Cách nhìn thận trọng hơn là:
Một nguồn gốc lịch sử có liên hệ.
Nhiều nền tảng giáo lý được chia sẻ.
Nhiều hệ thống giải thích và thực hành khác nhau.
Nhiều cuộc tranh luận thực sự về con đường và quả vị giác ngộ.
Nếu phải cô đọng thành một nguyên lý chung, có thể nói:
Con người chịu khổ khi bị vô minh, tham ái và chấp thủ chi phối; thông qua đạo đức, sự huấn luyện tâm và trí tuệ, những điều kiện gây khổ ấy có thể được chuyển hóa và chấm dứt.
Đây không phải định nghĩa đầy đủ của mọi trường phái, nhưng là một điểm gặp gỡ có nền tảng rộng và có ý nghĩa thực hành sâu sắc.
Phật giáo sơ kỳ trình bày điều ấy qua Tứ Thánh Đế và con đường giải thoát.
Theravāda tiếp tục phát triển nó qua Giới–Định–Tuệ và A-la-hán quả.
Đại thừa đặt nó trong lý tưởng Bồ-tát, Tánh Không, đại bi và Phật quả.
Kim Cương thừa tiếp nhận nền tảng Đại thừa và phát triển những phương pháp Tantra đặc thù.
Vì vậy, điều thực sự chung không phải là mọi truyền thống có cùng một nghi lễ, cùng một bộ kinh hay cùng một hệ thống triết học.
Điều chung sâu sắc hơn là:
khổ cần được hiểu
vô minh cần được đoạn trừ
chấp thủ cần được chuyển hóa
hành động cần có trách nhiệm
trí tuệ và từ bi cần được phát triển
và:
giải thoát là mục tiêu của con đường tu tập.
Có thể kết luận:
Phật giáo không phải một khối giáo lý bất biến, cũng không phải tập hợp những tôn giáo hoàn toàn không liên quan. Đó là một gia đình truyền thống cùng kế thừa vấn đề giải thoát do Đức Phật đặt ra, nhưng đã phát triển nhiều cách hiểu, nhiều con đường và nhiều lý tưởng giác ngộ trong hơn hai thiên niên kỷ.
39. Nguồn tư liệu nên đối chiếu
Phật giáo sơ kỳ
Dhammacakkappavattana Sutta – SN 56.11: Tứ Thánh Đế và con đường Trung đạo.
Anattalakkhaṇa Sutta – SN 22.59: năm uẩn và Vô ngã.
Kaccānagotta Sutta – SN 12.15: Duyên khởi và tránh hai cực đoan hữu–vô.
Sammādiṭṭhi Sutta – MN 9: Chánh kiến và các nguyên lý căn bản.
Satipaṭṭhāna Sutta – MN 10: Tứ Niệm Xứ.
Các bản kinh tương đương trong Āgama: để so sánh những truyền thống truyền bản sớm.
Theravāda
Tam tạng Pāli: Kinh, Luật và Abhidhamma.
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo: hệ thống Giới–Định–Tuệ hậu kỳ.
Các chú giải Theravāda: để nghiên cứu sự phát triển lịch sử của giáo lý.
Đại thừa
Các kinh Prajñāpāramitā: Trí tuệ Bát-nhã và Tánh Không.
Saddharmapuṇḍarīka Sūtra – Kinh Pháp Hoa: Nhất thừa và phương tiện thiện xảo.
Vimalakīrtinirdeśa Sūtra – Kinh Duy-ma-cật: Bất nhị và lý tưởng Bồ-tát.
Avataṃsaka Sūtra – Kinh Hoa Nghiêm: thế giới tương tức và Bồ-tát đạo.
Bodhicaryāvatāra – Nhập Bồ-tát Hạnh: Bồ-đề tâm, từ bi và trí tuệ.
Trung quán và Duy thức
Mūlamadhyamakakārikā – Trung Luận: Duyên khởi, Tánh Không và hai chân lý.
Saṃdhinirmocana Sūtra – Kinh Giải Thâm Mật: những nền tảng Duy thức.
Yogācārabhūmi – Du-già Sư Địa Luận: hệ thống tu tập và nhận thức.
Triṃśikā – Duy Thức Tam Thập Tụng: cấu trúc nhận thức và chuyển hóa.
Kim Cương thừa
Các Tantra Phật giáo Ấn Độ: cần phân biệt từng lớp văn bản và thời kỳ.
Kangyur và Tengyur: những kho tư liệu quan trọng của Phật giáo Tây Tạng.
Các luận thư Lamrim: trình bày sự kết nối giữa những nền tảng chung, Bồ-tát đạo và các con đường tu tập Tây Tạng.
Nghiên cứu lịch sử hiện đại
Rupert Gethin – The Foundations of Buddhism.
Peter Harvey – An Introduction to Buddhism.
Paul Williams – Mahāyāna Buddhism: The Doctrinal Foundations.
David Seyfort Ruegg – The Literature of the Madhyamaka School of Philosophy in India.
Ronald M. Davidson – Indian Esoteric Buddhism.
Richard Gombrich – Theravāda Buddhism: A Social History from Ancient Benares to Modern Colombo.
Các tài liệu hiện đại nên được sử dụng để kiểm tra bối cảnh lịch sử, trong khi kinh luận cần được trích dẫn đúng truyền thống và tầng văn bản. Không nên lấy cách giải thích của một trường phái làm tiếng nói thống nhất của toàn bộ Phật giáo.