Theravāda có phải Tiểu thừa không?
Báo lỗi nội dung
Theravāda có phải Tiểu thừa không?
Theravāda có phải Tiểu thừa không? – Lịch sử thuật ngữ và những hiểu lầm giữa các truyền thống Phật giáo
1. Trả lời ngắn
Không nên đồng nhất Theravāda với Tiểu thừa (Hīnayāna).
Trong lịch sử, một số tác phẩm và cách phân loại Phật giáo đã dùng thuật ngữ “Tiểu thừa” để chỉ những con đường hoặc trường phái không thuộc Đại thừa. Về sau, thuật ngữ này đôi khi được áp dụng cho Theravāda.
Tuy nhiên, xét theo lịch sử và nghiên cứu Phật học hiện đại, sự đồng nhất ấy không chính xác.
Cần phân biệt ba khái niệm:
Theravāda: Một truyền thống Phật giáo lịch sử có hệ kinh điển Pāli, hệ thống giới luật, luận thư và các dòng tu tập riêng, hiện diện nổi bật tại Sri Lanka, Thái Lan, Myanmar, Campuchia và Lào.
Hīnayāna (Tiểu thừa): Một thuật ngữ xuất hiện trong văn học Đại thừa, thường mang tính đánh giá khi đối chiếu với lý tưởng Bồ-tát và Phật quả.
Phật giáo sơ kỳ: Một phạm trù nghiên cứu lịch sử, chỉ những tầng giáo lý và thực hành có thể được khảo sát qua các nguồn tư liệu Phật giáo cổ.
Ba khái niệm này không đồng nghĩa.
Theravāda không phải tên gọi khác của Tiểu thừa, cũng không hoàn toàn đồng nhất với Phật giáo sơ kỳ.
2. Theravāda nghĩa là gì?
Pāli: Theravāda.
Có thể dịch là “Giáo pháp của các vị Trưởng lão” hoặc “Truyền thống Trưởng lão”.
Thera có nghĩa là trưởng lão.
Vāda trong ngữ cảnh này liên hệ đến giáo thuyết hoặc truyền thống quan điểm.
Theravāda là một truyền thống Phật giáo đã phát triển qua lịch sử lâu dài.
Truyền thống này bảo tồn Tam tạng Pāli, gồm:
Vinaya Piṭaka – Luật tạng.
Sutta Piṭaka – Kinh tạng.
Abhidhamma Piṭaka – Vi Diệu Pháp tạng.
Bên cạnh Tam tạng còn có các hệ thống chú giải, phụ chú giải, văn học lịch sử, thiền học và những truyền thống thực hành địa phương.
Vì vậy, Theravāda không chỉ là một tập hợp những bài kinh cổ.
Đó là một truyền thống tôn giáo sống động, có lịch sử phát triển riêng.
3. Hīnayāna nghĩa là gì?
Sanskrit: Hīnayāna.
Hán-Việt: Tiểu thừa.
Thuật ngữ yāna thường được dịch là “thừa”, nghĩa là cỗ xe hoặc con đường chuyên chở đến mục tiêu tu tập.
Tuy nhiên, chữ hīna không đơn giản chỉ có nghĩa trung tính là “nhỏ”.
Trong Sanskrit, nó có thể mang những nghĩa như thấp kém, thiếu sót hoặc kém hơn.
Vì vậy, dịch Hīnayāna thành “Tiểu thừa” có thể làm nhẹ đi sắc thái đánh giá vốn có của thuật ngữ trong nhiều văn cảnh.
Trong văn học Đại thừa, Hīnayāna thường xuất hiện khi so sánh những mục tiêu tu tập được xem là giới hạn hơn với lý tưởng Bồ-tát hướng đến Phật quả.
Nhưng điều quan trọng là:
Hīnayāna không phải tên tự xưng chính thức của Theravāda.
4. Thuật ngữ Tiểu thừa xuất hiện trong hoàn cảnh nào?
Khi các phong trào Đại thừa phát triển tại Ấn Độ, nhiều kinh và luận đã nhấn mạnh lý tưởng Bồ-tát.
Trong một số văn bản, con đường Thanh văn hoặc Độc giác được đặt trong quan hệ đối chiếu với con đường Bồ-tát.
Từ đó xuất hiện những cách phân loại như:
Thanh văn thừa.
Độc giác thừa.
Bồ-tát thừa.
Một số văn bản sử dụng Hīnayāna để chỉ những con đường bị đánh giá là có mục tiêu hạn chế hơn Phật quả viên mãn.
Nhưng cần lưu ý:
Đây chủ yếu là sự phân loại và đánh giá từ một số quan điểm Đại thừa, không phải một danh sách trung lập các bộ phái lịch sử.
Không nên giả định rằng từng có một tổ chức Phật giáo thống nhất mang tên “Giáo hội Tiểu thừa”.
5. Theravāda có phải là một bộ phái Phật giáo cổ?
Theravāda có quan hệ lịch sử với truyền thống Trưởng lão và đặc biệt với dòng truyền thừa Mahāvihāra tại Sri Lanka.
Tuy nhiên, lịch sử hình thành các bộ phái Phật giáo Ấn Độ khá phức tạp.
Sau thời Đức Phật, Tăng đoàn trải qua những quá trình phân hóa, phát triển và hình thành các truyền thống luật học, kinh điển và luận học khác nhau.
Những tên gọi như Sthavira, Mahāsāṃghika, Sarvāstivāda, Dharmaguptaka và Theravāda không nên được xem là những nhãn hiệu có quan hệ hoàn toàn đơn giản.
Đặc biệt:
Không thể đồng nhất toàn bộ Sthavira cổ đại với Theravāda hiện nay.
Theravāda là một dòng kế thừa lịch sử, không phải đại diện duy nhất của tất cả các cộng đồng Phật giáo thời kỳ đầu.
6. Phật giáo sơ kỳ có phải Theravāda không?
Không hoàn toàn.
Phật giáo sơ kỳ là một phạm trù nghiên cứu dùng để khảo sát những tầng giáo lý và thực hành cổ, đặc biệt qua việc đối chiếu:
Các bộ Nikāya Pāli.
Các bộ Āgama Hán dịch.
Những mảnh kinh Sanskrit.
Tư liệu Gāndhārī.
Các bộ Luật cổ.
Những nguồn tư liệu Phật giáo khác.
Theravāda bảo tồn một kho kinh điển cực kỳ quan trọng cho việc nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
Nhưng kinh điển Pāli không phải nguồn duy nhất.
Nhiều kinh trong Hán tạng được truyền lại qua những dòng Phật giáo khác với Theravāda.
Vì vậy, khi nghiên cứu lời dạy cổ, việc đối chiếu nhiều truyền thống văn bản giúp tránh đồng nhất lịch sử Phật giáo ban đầu với lịch sử của một truyền thống còn tồn tại ngày nay.
7. Đại thừa có phải một bộ phái tách ra khỏi Theravāda?
Không nên hiểu như vậy.
Đại thừa không hình thành đơn giản từ việc một nhóm tăng sĩ rời Theravāda để lập ra một bộ phái mới.
Các nghiên cứu lịch sử cho thấy những phong trào Đại thừa ban đầu phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ có nhiều cộng đồng tu viện và dòng giới luật.
Những người tiếp nhận kinh Đại thừa có thể vẫn thuộc các cộng đồng tu viện sử dụng giới luật của những truyền thống khác nhau.
Vì vậy:
Đại thừa và các bộ phái luật học không phải hai hệ phân loại hoàn toàn tương ứng.
Một người theo lý tưởng Bồ-tát Đại thừa không nhất thiết phải thuộc một bộ phái luật học mang tên “Đại thừa”.
8. Vì sao Theravāda thường bị gọi là Tiểu thừa?
Có một số nguyên nhân lịch sử.
Thứ nhất: Cách phân loại trong văn học Đại thừa
Một số kinh luận Đại thừa đặt lý tưởng Thanh văn đối chiếu với lý tưởng Bồ-tát.
Từ đó, người đọc có thể suy ra rằng mọi truyền thống nhấn mạnh A-la-hán đều thuộc Hīnayāna.
Thứ hai: Cách trình bày Phật giáo tại Đông Á
Trong một số hệ thống giáo phán Trung Hoa, các giáo lý được phân loại thành những cấp độ hoặc phương tiện khác nhau.
Các thuật ngữ Đại thừa và Tiểu thừa được sử dụng trong những bối cảnh ấy.
Thứ ba: Sự giản lược trong giáo dục Phật giáo hiện đại
Một số tài liệu phổ thông chia Phật giáo thành hai nhánh:
“Nam tông = Tiểu thừa.”
“Bắc tông = Đại thừa.”
Cách phân loại này dễ nhớ nhưng thiếu chính xác về lịch sử.
Thứ tư: Nhầm lẫn giữa mục tiêu tu tập và danh tính truyền thống
Theravāda đặc biệt nhấn mạnh con đường A-la-hán.
Nhưng từ đó kết luận Theravāda chính là Hīnayāna là chuyển một cách đánh giá giáo lý thành tên gọi lịch sử của một truyền thống.
Đây là hai vấn đề khác nhau.
9. Theravāda có chỉ quan tâm đến giải thoát cá nhân không?
Không thể khái quát như vậy.
Theravāda nhấn mạnh việc đoạn tận tham, sân, si và chứng Niết-bàn.
Nhưng giáo lý Theravāda cũng đề cao:
Tâm từ.
Tâm bi.
Tâm hỷ.
Tâm xả.
Bố thí.
Giữ giới.
Chăm sóc người bệnh.
Giáo hóa người khác.
Hỗ trợ cộng đồng.
Trách nhiệm đối với gia đình và xã hội.
Trong kinh điển Pāli, Đức Phật và các vị đệ tử thường xuyên giảng dạy vì lợi ích của nhiều người.
Do đó, không thể đồng nhất mục tiêu A-la-hán với sự ích kỷ.
Giải thoát khỏi tham, sân, si không phải là nuôi dưỡng lòng ích kỷ.
10. A-la-hán có phải người chỉ biết lo cho mình?
Không.
Pāli: Arahant.
Sanskrit: Arhat.
Trong Theravāda, A-la-hán là vị đã đoạn tận những phiền não căn bản dẫn đến tái sinh và khổ.
Một người đã đoạn tận tham, sân, si không thể được định nghĩa đơn giản là người còn bị lòng tham ích kỷ chi phối.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai điều:
Mục tiêu giải thoát và phạm vi năng lực giáo hóa.
Theravāda nhìn nhận Đức Phật Chánh đẳng giác có vai trò đặc biệt vì tự khám phá và công bố con đường.
A-la-hán chứng giải thoát nhờ giáo pháp ấy.
Các hệ Đại thừa có thể giải thích khác về sự viên mãn Phật quả và địa vị A-la-hán.
Nhưng khác biệt ấy không đủ để kết luận A-la-hán là người không có từ bi.
11. Theravāda có Bồ-tát không?
Có.
Đây là một trong những bằng chứng quan trọng cho thấy không nên đối lập Theravāda và Đại thừa bằng công thức đơn giản:
“Theravāda chỉ có A-la-hán.”
“Đại thừa mới có Bồ-tát.”
Trong Theravāda, Bodhisatta chỉ vị đang trên con đường hướng đến thành Phật.
Truyền thống này bảo tồn nhiều tác phẩm về Bồ-tát, như:
Buddhavaṃsa – Phật sử.
Cariyāpiṭaka – Hạnh tạng.
Jātaka – Truyện Bổn sinh.
Theravāda cũng có hệ thống mười Ba-la-mật của Bồ-tát.
Tuy nhiên, Theravāda không đặt yêu cầu mọi đệ tử đều phải phát nguyện thành Chánh đẳng giác.
Đây là điểm khác với nhiều hệ Đại thừa.
12. Bồ-tát Theravāda và Bồ-tát Đại thừa khác nhau thế nào?
Trong Theravāda, Bồ-tát thường được hiểu là vị đang tu tập để thành một Đức Phật Chánh đẳng giác trong tương lai.
Trong nhiều hệ Đại thừa, Bồ-tát đạo được mở rộng thành lý tưởng trung tâm cho những người phát Bồ-đề tâm.
Sự khác biệt không phải:
“Bên này không có lòng từ bi, bên kia có lòng từ bi.”
Mà liên hệ đến:
Vai trò của Bồ-tát đạo.
Phạm vi những người được khuyến khích theo đuổi Phật quả.
Các hệ thống Ba-la-mật.
Quan điểm về A-la-hán.
Cách giải thích Phật quả.
Những phương pháp và địa vị tu chứng.
Không nên biến khác biệt giáo lý thành sự phán xét đạo đức về toàn bộ tín đồ của một truyền thống.
13. Theravāda có phải là Phật giáo nguyên thủy hoàn toàn không thay đổi?
Không.
Theravāda bảo tồn nhiều tư liệu cổ, nhưng bản thân truyền thống này cũng trải qua quá trình phát triển lịch sử.
Các hệ thống Abhidhamma, chú giải, thiền học và nghi lễ được phát triển qua nhiều thế kỷ.
Buddhaghosa và tác phẩm Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo) có ảnh hưởng đặc biệt lớn đối với Theravāda.
Nhưng không nên xem mọi phân tích trong Thanh Tịnh Đạo là lời Đức Phật được ghi lại nguyên văn.
Tương tự, không nên cho rằng mọi phương pháp thiền Theravāda hiện đại đều được bảo tồn không thay đổi từ thời Đức Phật.
Sự tiếp nối truyền thống và sự phát triển lịch sử có thể cùng tồn tại.
14. Đại thừa có phải là Phật giáo cao hơn Theravāda?
Đây là một nhận định phụ thuộc vào tiêu chuẩn đánh giá và quan điểm giáo lý.
Trong một số kinh Đại thừa, Bồ-tát thừa được trình bày là con đường hướng đến Phật quả viên mãn và được đặt ở vị trí cao hơn những mục tiêu khác.
Nhưng đó là quan điểm của những hệ thống Đại thừa cụ thể.
Theravāda không nhất thiết chấp nhận hệ thống phân cấp ấy.
Từ góc độ nghiên cứu lịch sử khách quan, không có cơ sở để lấy sự tự đánh giá của một truyền thống làm thước đo trung lập cho tất cả truyền thống khác.
Có thể nghiên cứu sự khác biệt về mục tiêu, phương pháp và hệ thống giáo lý.
Nhưng không nên biến nghiên cứu đối chiếu thành cuộc thi xem truyền thống nào có giá trị con người cao hơn.
15. Vì sao gọi “Tiểu thừa” có thể gây hiểu lầm?
Có ba vấn đề.
Một là sai lệch lịch sử
Theravāda không phải tên gọi đồng nghĩa với Hīnayāna.
Hai là sắc thái đánh giá
Hīnayāna có thể mang nghĩa thấp kém hoặc kém hơn, không chỉ đơn thuần là nhỏ.
Ba là tạo ra định kiến
Cách gọi này dễ khiến người đọc tưởng rằng Theravāda:
Không có Bồ-tát.
Không có lòng từ bi.
Chỉ quan tâm đến bản thân.
Không có giáo lý sâu sắc.
Là một hình thức Phật giáo chưa hoàn chỉnh.
Những nhận định ấy không phản ánh đúng sự phong phú của Theravāda.
Vì vậy, trong nghiên cứu và đối thoại liên truyền thống, nên gọi đúng tên Theravāda.
16. Có phải không bao giờ được sử dụng thuật ngữ Hīnayāna?
Không nhất thiết.
Thuật ngữ Hīnayāna vẫn có thể được sử dụng khi nghiên cứu lịch sử tư tưởng hoặc giải thích những kinh luận đã dùng thuật ngữ ấy.
Ví dụ, khi nghiên cứu một tác phẩm Đại thừa có phân biệt Hīnayāna và Mahāyāna, người nghiên cứu cần giải thích đúng thuật ngữ trong văn cảnh.
Nhưng nên làm rõ:
Ai sử dụng thuật ngữ?
Văn bản thuộc thời kỳ nào?
Thuật ngữ đang chỉ con đường tu tập hay một nhóm người?
Có sắc thái đánh giá hay không?
Có thật sự chỉ Theravāda hay không?
Điều cần tránh là sử dụng “Tiểu thừa” như tên gọi trung lập thay thế cho Theravāda hiện nay.
17. Thanh văn thừa có đồng nghĩa với Tiểu thừa không?
Không hoàn toàn.
Sanskrit: Śrāvakayāna.
Pāli tương ứng: Sāvakayāna.
Thanh văn thừa là con đường của những người nghe và thực hành giáo pháp để đạt giải thoát.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Thanh văn thừa được phân biệt với Bồ-tát thừa.
Nhưng Thanh văn thừa là một loại hình con đường tu tập, còn Theravāda là một truyền thống Phật giáo lịch sử.
Hīnayāna lại là thuật ngữ mang tính đánh giá trong nhiều văn cảnh.
Ba khái niệm này không nên bị nhập làm một.
Một số tài liệu hiện đại sử dụng “Thanh văn thừa” thay cho “Tiểu thừa” nhằm giảm sắc thái miệt thị.
Cách dùng ấy có thể phù hợp khi đang bàn về phân loại con đường tu tập, nhưng không nên dùng “Thanh văn thừa” như tên gọi đầy đủ thay thế cho Theravāda.
18. Nam truyền có phải Tiểu thừa không?
Không.
“Phật giáo Nam truyền” là cách gọi theo lịch sử truyền bá và khu vực địa lý, thường chỉ Theravāda tại Sri Lanka và Đông Nam Á.
“Tiểu thừa” là thuật ngữ phân loại và đánh giá xuất hiện trong những văn cảnh giáo lý Đại thừa.
Hai khái niệm không cùng loại.
Cũng cần lưu ý rằng cách gọi Nam truyền và Bắc truyền chỉ có giá trị khái quát.
Lịch sử truyền bá Phật giáo thực tế phức tạp hơn một đường chia Bắc–Nam.
19. Bắc truyền có phải hoàn toàn là Đại thừa?
Không hoàn toàn theo nghĩa lịch sử.
Phật giáo truyền đến Trung Hoa và Đông Á bảo tồn nhiều văn bản không thuộc Đại thừa, bao gồm các kinh Āgama và các bộ Luật của những truyền thống Phật giáo Ấn Độ cổ.
Tăng đoàn Phật giáo Đông Á chủ yếu sử dụng Luật Dharmaguptaka, một truyền thống giới luật có nguồn gốc trước khi Đại thừa trở thành hệ thống nổi bật.
Tại Tây Tạng, giới luật xuất gia thuộc truyền thống Mūlasarvāstivāda.
Vì vậy, một cộng đồng có giáo lý Đại thừa không nhất thiết sử dụng một bộ giới luật được hình thành riêng dưới tên Đại thừa.
Điều này cho thấy không thể phân chia lịch sử Phật giáo thành hai khối hoàn toàn tách biệt:
“Nam = Tiểu.”
“Bắc = Đại.”
20. Theravāda và Đại thừa có những điểm chung nào?
Dù có khác biệt, hai truyền thống chia sẻ nhiều nền tảng quan trọng:
Đức Phật Thích-ca là bậc giác ngộ và người khai mở giáo pháp.
Tứ Thánh Đế.
Duyên khởi.
Nghiệp và nhân quả.
Vô thường.
Vô ngã.
Giới và thiền định.
Trí tuệ.
Giải thoát khỏi tham, sân, si.
Tầm quan trọng của từ bi và không gây hại.
Tuy nhiên, sự đồng thuận ở mức khái quát không có nghĩa mọi truyền thống giải thích từng khái niệm hoàn toàn giống nhau.
Chẳng hạn, cách hiểu về Phật quả, Niết-bàn, Tánh Không, Phật tính và các địa vị tu chứng có thể khác biệt đáng kể.
21. Những khác biệt chính giữa Theravāda và Đại thừa
| Tiêu chí | Theravāda | Đại thừa |
|---|---|---|
| Danh tính | Truyền thống lịch sử cụ thể | Một tập hợp rộng các phong trào, kinh điển và truyền thống |
| Kinh điển | Tam tạng Pāli và các hệ chú giải | Nhiều bộ kinh Đại thừa, cùng các kinh, luật và luận khác |
| Mục tiêu tu tập nổi bật | Giải thoát và chứng A-la-hán; cũng công nhận con đường thành Phật | Bồ-tát đạo hướng đến Phật quả |
| Bồ-tát | Có truyền thống Bodhisatta và mười Ba-la-mật | Bồ-tát đạo giữ vị trí trung tâm trong nhiều hệ thống |
| Vô ngã | Năm uẩn không phải ngã, đoạn tận chấp thủ | Phát triển thêm nhiều hệ giải thích về pháp vô ngã và Tánh Không |
| Niết-bàn | Chấm dứt tham, sân, si và khổ | Nhiều cách giải thích liên hệ với Tánh Không và Phật quả |
| Phật học | Abhidhamma Theravāda và chú giải | Trung quán, Duy thức, Như Lai tạng và nhiều hệ khác |
| Giới luật | Vinaya Theravāda | Tùy khu vực và dòng truyền thừa; có thể kết hợp Bồ-tát giới |
| Địa bàn nổi bật | Sri Lanka và Đông Nam Á | Đông Á, Tây Tạng, Himalaya và nhiều khu vực khác |
Bảng chỉ phản ánh những xu hướng tiêu biểu, không phải những đặc điểm tuyệt đối của mọi cộng đồng.
22. Tại sao không nên dùng Đại thừa và Tiểu thừa để chia toàn bộ Phật giáo?
Vì cách chia ấy dễ tạo ra một sơ đồ sai lệch.
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ, đã có nhiều bộ phái không thuộc Theravāda và cũng không thể đơn giản được xem là những tổ chức mang tên Tiểu thừa.
Ví dụ:
Sarvāstivāda.
Dharmaguptaka.
Mahāsāṃghika.
Các nhánh Sthavira khác.
Những truyền thống này có lịch sử kinh điển, luật học và luận học riêng.
Một số đã ảnh hưởng sâu rộng đến Phật giáo Đại thừa.
Nếu gọi tất cả là Tiểu thừa, ta có nguy cơ xóa bỏ sự đa dạng của Phật giáo Ấn Độ.
23. Đại thừa có phủ nhận hoàn toàn A-la-hán không?
Không thể khái quát như vậy.
Một số kinh Đại thừa phê phán việc xem giải thoát Thanh văn là mục tiêu cuối cùng.
Những kinh khác trình bày A-la-hán trong viễn cảnh Nhất thừa hoặc tiếp tục hướng đến Phật quả.
Các hệ thống Đại thừa không hoàn toàn giống nhau.
Trong khi đó, Theravāda khẳng định A-la-hán đã hoàn tất sự giải thoát khỏi tham, sân, si.
Vì vậy, đây là một khác biệt giáo lý thực chất cần được trình bày.
Nhưng không nên từ sự khác biệt ấy suy ra rằng một truyền thống hoàn toàn thiếu từ bi hoặc không có trí tuệ.
24. Kinh Pháp Hoa có gọi Thanh văn là Tiểu thừa không?
Kinh Pháp Hoa là một văn bản đặc biệt quan trọng trong lịch sử tư tưởng Nhất thừa.
Kinh sử dụng những hình ảnh phương tiện thiện xảo để giải thích sự khác biệt giữa các con đường tu tập.
Trong một số cách diễn giải, các thừa được trình bày như những phương tiện dẫn đến Phật thừa.
Nhưng cần lưu ý:
Quan điểm Nhất thừa của Kinh Pháp Hoa là một lập trường giáo lý Đại thừa, không phải bản mô tả lịch sử trung lập được tất cả các trường phái Phật giáo chấp nhận.
Khi nghiên cứu Kinh Pháp Hoa, nên phân biệt thông điệp tôn giáo của văn bản với cách phân loại các cộng đồng Phật giáo có thật trong lịch sử.
25. Tại sao Theravāda không tự gọi mình là Tiểu thừa?
Vì Theravāda có danh tính lịch sử và hệ thống giáo lý riêng.
Người theo Theravāda thường hiểu mình là người tiếp nối giáo pháp Đức Phật qua truyền thống Trưởng lão.
Họ không xem con đường giải thoát khỏi tham, sân, si là một mục tiêu thấp kém.
Họ cũng không nhất thiết chấp nhận cách phân cấp giữa Thanh văn thừa và Bồ-tát thừa trong một số văn bản Đại thừa.
Do đó, gọi Theravāda bằng một nhãn hiệu đánh giá xuất phát từ truyền thống khác có thể làm sai lệch cách truyền thống ấy tự hiểu về mình.
26. Có phải Theravāda bảo thủ còn Đại thừa tiến bộ?
Đây là một cách đối lập thiếu chính xác.
Theravāda bảo tồn nhiều yếu tố cổ nhưng cũng có lịch sử đổi mới, phát triển và thích ứng.
Đại thừa phát triển những hệ thống tư tưởng mới nhưng đồng thời kế thừa nhiều nền tảng Phật giáo cổ.
Không thể chỉ dựa vào niên đại của một kinh điển để kết luận truyền thống này tiến bộ hơn truyền thống kia.
Cũng không nên mặc nhiên xem bảo tồn là trì trệ hoặc phát triển là tiến bộ.
Nghiên cứu lịch sử cần phân biệt:
Cái gì được bảo tồn.
Cái gì được phát triển.
Cái gì được diễn giải lại.
Cái gì xuất hiện trong những bối cảnh mới.
27. Những hiểu lầm cần tránh
“Theravāda chính là Tiểu thừa.”
Không chính xác về lịch sử và thuật ngữ.
“Tiểu thừa là tên một giáo hội cổ.”
Sai.
“Theravāda không có Bồ-tát.”
Sai.
“Theravāda chỉ dạy ích kỷ, Đại thừa mới dạy từ bi.”
Sai.
“Đại thừa xuất hiện do tách khỏi Theravāda.”
Không phản ánh đúng lịch sử phức tạp của Đại thừa.
“Phật giáo sơ kỳ chính là Theravāda hiện đại.”
Không hoàn toàn đúng.
“Nam truyền đồng nghĩa Tiểu thừa.”
Sai.
“Bắc truyền không bảo tồn kinh điển Phật giáo cổ.”
Sai.
“A-la-hán không có lòng từ bi.”
Không phù hợp với cách Theravāda hiểu sự đoạn tận tham, sân, si.
“Hīnayāna chỉ có nghĩa là cỗ xe nhỏ, hoàn toàn trung tính.”
Không phản ánh đầy đủ sắc thái của thuật ngữ Sanskrit.
“Không nên bao giờ nhắc đến từ Hīnayāna.”
Không cần thiết.
Có thể sử dụng khi nghiên cứu văn bản lịch sử, nhưng phải giải thích bối cảnh.
28. Nên sử dụng thuật ngữ nào cho chính xác?
Trong một bài viết nghiên cứu hoặc bách khoa, nên ưu tiên:
| Khi muốn nói về | Thuật ngữ nên dùng |
|---|---|
| Truyền thống Pāli tại Sri Lanka và Đông Nam Á | Theravāda |
| Những tầng giáo lý cổ được nghiên cứu đối chiếu | Phật giáo sơ kỳ |
| Các cộng đồng và trường phái sau những phân hóa cổ | Phật giáo bộ phái |
| Con đường của đệ tử hướng đến A-la-hán | Thanh văn thừa |
| Con đường hướng đến Phật quả qua Bồ-tát đạo | Bồ-tát thừa |
| Các phong trào và truyền thống tiếp nhận kinh điển Đại thừa | Đại thừa |
| Thuật ngữ mang tính phân loại trong một số kinh luận Đại thừa | Hīnayāna (Tiểu thừa), kèm giải thích bối cảnh |
Cách dùng này giúp người đọc phân biệt tên truyền thống, phạm trù lịch sử và quan điểm giáo lý.
29. Cách nhìn khách quan giữa Theravāda và Đại thừa
Một cách nghiên cứu công bằng không đòi hỏi phủ nhận sự khác biệt.
Theravāda và Đại thừa có những khác biệt thực sự về:
Kinh điển được công nhận.
Quan điểm về Phật quả.
Vai trò của Bồ-tát đạo.
Cách phân tích các pháp.
Hệ thống luận học.
Phương pháp tu tập.
Nghi lễ và tín ngưỡng.
Nhưng sự khác biệt ấy cần được trình bày từ chính các nguồn tư liệu của từng truyền thống.
Không nên lấy lời phê phán trong một văn bản tranh luận làm mô tả đầy đủ về đối tượng bị phê phán.
Ví dụ, khi một văn bản Đại thừa mô tả con đường Thanh văn là hạn chế, cần xác định đó là quan điểm của văn bản ấy.
Để hiểu Theravāda, vẫn cần nghiên cứu kinh điển Pāli, chú giải, lịch sử và thực hành của chính Theravāda.
Ngược lại, không nên chỉ dựa vào những phê phán Đại thừa trong một số nguồn Theravāda để mô tả toàn bộ Đại thừa.
30. Những nguồn tư liệu nên đối chiếu
Kinh điển Pāli
Các bộ Nikāya.
Buddhavaṃsa.
Cariyāpiṭaka.
Jātaka.
Các văn bản Abhidhamma và chú giải.
Những nguồn này giúp hiểu mục tiêu A-la-hán, lý tưởng Bồ-tát và cách Theravāda trình bày giáo pháp.
Kinh điển Đại thừa
Kinh Pháp Hoa.
Các kinh Bát-nhã.
Những văn bản về Bồ-tát đạo.
Các luận giải Đại thừa về ba thừa và Nhất thừa.
Những nguồn này giúp hiểu sự xuất hiện và chức năng của các cách phân loại thừa.
Tư liệu Phật giáo bộ phái
Các bộ Āgama.
Những hệ Vinaya khác nhau.
Luận thư Sarvāstivāda và các truyền thống cổ.
Những nguồn này cho thấy lịch sử Phật giáo Ấn Độ không chỉ gồm Theravāda và Đại thừa.
Nghiên cứu lịch sử hiện đại
Nên đối chiếu những công trình nghiên cứu về sự hình thành Đại thừa, lịch sử Theravāda và sự phát triển các bộ phái.
Đặc biệt cần phân biệt:
Danh tính lịch sử của một cộng đồng với cách một truyền thống khác phân loại hoặc đánh giá cộng đồng ấy.
Kết luận
Theravāda không nên được đồng nhất với Tiểu thừa.
Theravāda là một truyền thống Phật giáo lịch sử, có hệ kinh điển Pāli, giới luật, luận học và những dòng tu tập riêng.
Hīnayāna là một thuật ngữ xuất hiện trong những bối cảnh tư tưởng Đại thừa, thường mang sắc thái đánh giá những con đường được xem là hạn chế hơn so với Bồ-tát đạo hướng đến Phật quả.
Hai khái niệm không cùng loại.
Phật giáo sơ kỳ lại là một phạm trù nghiên cứu khác, không đồng nghĩa hoàn toàn với Theravāda.
Sự nhầm lẫn thường bắt nguồn từ việc biến một cách phân loại giáo lý thành tên gọi của một truyền thống lịch sử.
Theravāda đặc biệt nhấn mạnh sự giải thoát qua đoạn tận tham, sân, si và con đường A-la-hán, nhưng đồng thời bảo tồn truyền thống Bồ-tát, các Ba-la-mật và những giáo lý sâu rộng về từ bi.
Đại thừa nhấn mạnh lý tưởng Bồ-tát và Phật quả, nhưng cũng kế thừa nhiều nền tảng từ những truyền thống Phật giáo cổ.
Vì vậy, không nên trình bày lịch sử Phật giáo như một cuộc đối lập đơn giản:
“Tiểu thừa chỉ lo cho mình, Đại thừa lo cho tất cả.”
Cách diễn đạt ấy vừa thiếu chính xác, vừa dễ tạo định kiến.
Một cách tiếp cận phù hợp hơn là nghiên cứu từng truyền thống theo kinh điển, lịch sử, mục tiêu tu tập và cách tự hiểu của chính truyền thống ấy.
Theravāda là Theravāda. Đại thừa là Đại thừa. Phật giáo sơ kỳ là một phạm trù nghiên cứu lịch sử. Hīnayāna là thuật ngữ cần được giải thích trong văn cảnh sử dụng.
Phân biệt được bốn khái niệm này là bước quan trọng để nghiên cứu Phật giáo một cách trung thực và khách quan.
Và điều đáng quan tâm hơn việc xếp truyền thống nào vào “lớn” hay “nhỏ” là:
Giáo lý và sự thực hành ấy có giúp con người giảm tham, sân, si, phát triển trí tuệ, lòng từ bi và tiến đến chấm dứt khổ hay không?