Phật giáo sơ kỳ có phải Theravāda ngày nay?
Báo lỗi nội dung
Phật giáo sơ kỳ có phải Theravāda ngày nay?
Phật giáo sơ kỳ có phải Theravāda ngày nay?
Không hoàn toàn.
Theravāda ngày nay:
không đồng nhất với toàn bộ Phật giáo sơ kỳ.
Nhưng Theravāda cũng không phải:
một truyền thống hoàn toàn tách khỏi Phật giáo sơ kỳ.
Cách nói chính xác hơn là:
Theravāda là một truyền thống Phật giáo cổ còn tồn tại đến ngày nay, bảo tồn một lượng rất lớn tư liệu có nguồn gốc từ Phật giáo sơ kỳ, đồng thời bản thân Theravāda cũng trải qua hơn hai thiên niên kỷ phát triển, hệ thống hóa và diễn giải.
Vì vậy:
Phật giáo sơ kỳ ≠ Theravāda hiện đại
nhưng:
Theravāda là một trong những nguồn quan trọng nhất để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
1. Trước hết phải phân biệt các khái niệm
Có ít nhất bốn tầng thường bị trộn lẫn:
Phật giáo thời Đức Phật
Phật giáo sơ kỳ / tiền bộ phái
Các bộ phái Phật giáo Ấn Độ
Theravāda lịch sử và Theravāda ngày nay
Nếu gộp cả bốn thành:
“Phật giáo Nguyên thủy”
thì rất dễ hiểu sai.
2. Phật giáo thời Đức Phật là gì?
Đây là:
cộng đồng và giáo pháp trong thời Đức Phật Gotama còn sống.
Thời điểm chính xác của Đức Phật:
vẫn được giới học thuật thảo luận.
Nhưng rõ ràng đây là thời kỳ:
trước khi xuất hiện các bộ phái Phật giáo với những hệ thống Abhidharma và truyền thống văn bản riêng hoàn chỉnh.
Khi ấy chưa có:
“Theravāda Thái Lan”
hay:
“Theravāda Myanmar”
theo nghĩa ngày nay.
3. Đức Phật có tự gọi giáo pháp của mình là Theravāda không?
Không nên nói như vậy.
Trong các lớp kinh sớm, Đức Phật thường nói đến:
Dhamma-Vinaya – Pháp và Luật.
Danh xưng:
Theravāda
thuộc lịch sử phát triển của một truyền thống về sau.
Vì vậy câu:
“Đức Phật sáng lập Theravāda”
nếu hiểu theo nghĩa:
tổ chức Theravāda hiện đại đã tồn tại nguyên vẹn từ ngày đầu
thì:
không chính xác về lịch sử.
4. “Phật giáo sơ kỳ” nghĩa là gì?
“Phật giáo sơ kỳ” là:
thuật ngữ nghiên cứu hiện đại có phạm vi thay đổi tùy học giả.
Nó thường chỉ:
những tầng sớm của lịch sử Phật giáo trước hoặc trong giai đoạn đầu của sự hình thành các bộ phái.
Có thể gặp khái niệm:
Early Buddhism
hoặc:
Pre-sectarian Buddhism – Phật giáo tiền bộ phái.
Nhưng:
ranh giới thời gian không hoàn toàn tuyệt đối.
5. “Phật giáo sơ kỳ” không phải tên một giáo phái
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Không có một tổ chức lịch sử mang bảng hiệu:
“Giáo hội Phật giáo sơ kỳ.”
Đó là:
khái niệm dùng để nghiên cứu và tái dựng những tầng giáo lý, thực hành và thiết chế cổ nhất có thể nhận diện.
Vì vậy:
Phật giáo sơ kỳ không đồng nghĩa tự động với một truyền thống hiện đại.
6. Theravāda nghĩa là gì?
Pāli:
Theravāda
thường được dịch:
Thượng tọa bộ
hay:
“giáo thuyết/truyền thống của các trưởng lão.”
Nhưng lịch sử của danh xưng và truyền thừa này:
phức tạp hơn việc dịch tên.
Theravāda lịch sử đặc biệt phát triển tại:
Sri Lanka,
sau đó có ảnh hưởng sâu rộng tại:
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia;
và các khu vực khác.
7. Theravāda có phải bộ phái duy nhất của Phật giáo cổ?
Không.
Phật giáo Ấn Độ cổ từng có:
nhiều bộ phái.
Các nguồn truyền thống thường nói đến:
“18 bộ phái,”
nhưng con số 18:
mang tính quy ước trong nhiều danh sách.
Các nguồn khác nhau:
liệt kê không hoàn toàn giống nhau.
8. Một số tên bộ phái cổ thường gặp
Ví dụ:
Sarvāstivāda;
Mahāsāṃghika;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Kāśyapīya;
Vātsīputrīya;
Saṃmitīya;
Theravāda;
và nhiều nhánh khác.
Phật giáo cổ:
đa dạng hơn rất nhiều so với việc chỉ có một dòng duy nhất.
9. Có phải Theravāda đối lập với Mahāyāna ngay từ đầu?
Không.
Đây là sơ đồ quá đơn giản:
Phật giáo ban đầu
↓
chia đôi
↓
Theravāda ↔ Mahāyāna
Lịch sử:
không diễn ra đơn giản như vậy.
10. Bộ phái và “thừa” là hai loại phân loại khác nhau
Những tên như:
Theravāda, Sarvāstivāda, Dharmaguptaka, Mahāsāṃghika
liên quan đến:
các truyền thống/bộ phái và đặc biệt những truyền thừa Luật.
Trong khi:
Mahāyāna
là:
một phong trào và lý tưởng tôn giáo–văn bản phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ.
Do đó:
Theravāda ↔ Mahāyāna
không phải lúc nào cũng là hai ô lịch sử hoàn toàn đối xứng.
11. Mahāsāṃghika không phải Mahāyāna
Hai chữ:
“Mahā”
không làm hai bên trở thành một.
Mahāsāṃghika:
một nhóm/bộ phái Phật giáo cổ.
Mahāyāna:
Đại thừa.
Không nên viết:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna.
Một số nghiên cứu tìm những môi trường hoặc ý tưởng có liên hệ đến sự phát triển Đại thừa, nhưng:
đồng nhất hai khái niệm là sai.
12. Theravāda cũng không đơn giản bằng Sthavira ban đầu
Một sai lầm ngược lại là:
Sthavira cổ = Theravāda hiện đại.
Theravāda:
có quan hệ lịch sử với dòng Sthavira,
nhưng giữa:
những phân hóa cổ đại
và:
Theravāda ngày nay
là:
một lịch sử rất dài.
Không thể bỏ qua các thế kỷ trung gian.
13. Vậy tại sao Theravāda thường được gọi là “Phật giáo Nguyên thủy”?
Trong tiếng Việt và một số môi trường Phật giáo hiện đại:
Theravāda
thường được gọi:
Phật giáo Nguyên thủy.
Tên này có thể dùng:
như một danh xưng quy ước.
Nhưng về nghiên cứu lịch sử, nó dễ tạo ấn tượng rằng:
Theravāda hiện nay chính là toàn bộ Phật giáo thời Đức Phật được bảo tồn nguyên xi.
Điều đó:
quá mạnh.
14. “Nam truyền” thường an toàn hơn trong một số ngữ cảnh
Có thể gọi:
Phật giáo Theravāda
hoặc trong ngữ cảnh địa lý–lịch sử nhất định:
Phật giáo Nam truyền.
Nhưng “Nam truyền” cũng:
không phải định nghĩa hoàn hảo cho mọi vấn đề.
Trong nghiên cứu chính xác nhất:
dùng Theravāda khi đang nói về Theravāda.
15. Tại sao Theravāda rất quan trọng cho nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ?
Bởi Theravāda bảo tồn:
Tam tạng Pāli.
Đặc biệt:
Sutta Piṭaka
chứa bốn Nikāya lớn:
Dīgha Nikāya;
Majjhima Nikāya;
Saṃyutta Nikāya;
Aṅguttara Nikāya.
Và:
Khuddaka Nikāya
với nhiều văn bản thuộc những tầng niên đại khác nhau.
16. Nikāya có phải toàn bộ lời Đức Phật được ghi âm lại không?
Không.
Thời Đức Phật:
không có máy ghi âm.
Giáo pháp được:
truyền khẩu qua nhiều thế hệ.
Các văn bản:
được bảo tồn, tụng đọc, tổ chức, biên tập và truyền thừa trong cộng đồng.
Do đó:
không thể xem toàn bộ câu chữ hiện nay là bản ghi âm nguyên văn.
17. Nhưng điều đó không có nghĩa Nikāya là “sáng tác rất muộn”
Cũng không.
Nhiều nội dung của Nikāya:
có những tương đồng rất sâu với các bộ Āgama và những văn bản cổ thuộc các truyền thống khác.
Điều này cho thấy:
một lượng lớn vật liệu phải có nguồn gốc từ giai đoạn trước khi các truyền thống ấy hoàn toàn tách biệt.
Đây là:
một cơ sở quan trọng cho nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
18. A-hàm là bằng chứng đặc biệt quan trọng
Các bộ Āgama được bảo tồn chủ yếu trong:
Hán tạng,
với nguồn gốc từ:
những truyền thống Phật giáo Ấn Độ không phải Theravāda.
Ví dụ thường được nghiên cứu:
Dīrgha Āgama;
Madhyama Āgama;
Saṃyukta Āgama;
Ekottarika Āgama.
19. Nikāya và A-hàm có rất nhiều kinh song song
Ví dụ:
một bài kinh trong Saṃyutta Nikāya
có thể có:
bản song hành trong Saṃyukta Āgama.
Hai bản:
không phải bản sao trực tiếp của nhau.
Chúng được:
truyền qua các dòng khác nhau.
Nếu chúng vẫn có:
cấu trúc và giáo lý cốt lõi tương đồng,
đây là bằng chứng rất có giá trị.
20. Điều này thay đổi cách nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ
Nếu chỉ nói:
“Muốn biết Phật giáo nguyên thủy thì đọc Pāli”
thì:
chưa đủ.
Phương pháp đối chiếu tốt hơn là:
Nikāya + Āgama + Vinaya + các mảnh Sanskrit/Gāndhārī + các nguồn cổ khác.
Khi nhiều truyền thống độc lập:
bảo tồn nội dung tương tự,
khả năng nội dung ấy:
thuộc một tầng chung cổ hơn
trở nên đáng chú ý.
21. Vì vậy Pāli không phải “bản gốc duy nhất”
Pāli:
cực kỳ quan trọng.
Nhưng không nên nói:
“Pāli là bản gốc, A-hàm chỉ là bản sao.”
Các Āgama:
phản ánh những dòng truyền văn khác.
Cả hai:
đều là nhân chứng cho lịch sử Phật giáo cổ.
22. Pāli có phải ngôn ngữ Đức Phật nói hằng ngày?
Không thể khẳng định như vậy.
Đức Phật hoạt động:
ở nhiều vùng Bắc Ấn cổ đại.
Ngôn ngữ nói:
thuộc môi trường Trung Ấn với nhiều phương ngữ.
Pāli là:
ngôn ngữ kinh điển được truyền thống Theravāda bảo tồn và chuẩn hóa.
Không nên đơn giản nói:
“Đức Phật nói tiếng Pāli y hệt Tam tạng hiện nay.”
23. Theravāda bảo tồn rất nhiều giáo lý cổ
Ví dụ:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
Ngũ uẩn;
Lục nhập;
Vô thường;
Vô ngã;
Tứ Niệm Xứ;
Tứ thiền;
Thất giác chi;
37 phẩm trợ đạo;
Giới–Định–Tuệ.
Nhiều giáo lý này:
cũng xuất hiện trong những nguồn cổ ngoài Theravāda.
Do đó chúng:
không phải tài sản riêng của Theravāda.
24. Ví dụ Tứ Thánh Đế
Nếu Tứ Thánh Đế chỉ xuất hiện:
trong Tam tạng Pāli,
ta có thể đặt câu hỏi:
liệu đó có phải phát triển riêng của Theravāda?
Nhưng các cấu trúc tương ứng:
xuất hiện rộng trong các nguồn Phật giáo cổ.
Điều đó hỗ trợ:
nguồn gốc rất sớm của giáo lý.
25. Vô ngã cũng không phải phát minh riêng của Theravāda
Anattā/anātman:
là một trong những chủ đề nền tảng của Phật giáo cổ.
Các truyền thống Phật giáo về sau:
diễn giải và phát triển nó theo nhiều cách.
Theravāda:
bảo tồn một cách triển khai.
Trung quán:
phát triển phê phán tự tính.
Duy thức:
phân tích cấu trúc nhận thức và ngã chấp.
Nhưng:
nền tảng Vô ngã cổ hơn các hệ thống ấy.
26. Theravāda ngày nay có những yếu tố phát triển về sau không?
Có rất nhiều.
Điều này:
hoàn toàn bình thường đối với một truyền thống sống hơn hai thiên niên kỷ.
Theravāda ngày nay bao gồm:
Tam tạng Pāli;
Abhidhamma;
chú giải;
phụ chú giải;
nghi lễ;
văn hóa địa phương;
hệ thống thiền;
thiết chế tu viện;
các phong trào cải cách hiện đại.
Không phải tất cả:
xuất hiện đồng thời trong thời Đức Phật.
27. Abhidhamma Theravāda là ví dụ quan trọng
Theravāda coi:
Abhidhamma Piṭaka
là một phần Tam tạng.
Trong truyền thống:
nó có địa vị kinh điển.
Nhưng nghiên cứu lịch sử:
có thể xem nhiều hệ thống Abhidharma là kết quả của quá trình phân tích và hệ thống hóa giáo pháp qua thời gian.
Hai phát biểu này:
thuộc hai bình diện khác nhau.
28. Không nên biến khác biệt thành xúc phạm tôn giáo
Có thể đồng thời nói:
Trong Theravāda, Abhidhamma là kinh điển.
Và:
Trong nghiên cứu lịch sử, sự hình thành của văn học Abhidharma được nghiên cứu như một quá trình phát triển.
Hai câu:
không bắt buộc phủ định nhau.
Một là:
địa vị trong truyền thống.
Một là:
câu hỏi lịch sử văn bản.
29. Buddhaghosa có sống thời Đức Phật không?
Không.
Buddhaghosa:
sống nhiều thế kỷ sau Đức Phật,
thường được đặt vào:
khoảng thế kỷ V CN.
Ông có ảnh hưởng cực lớn đến:
Theravāda.
Tác phẩm nổi tiếng:
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo.
30. Thanh Tịnh Đạo có phải kinh Nikāya không?
Không.
Nó là:
một tác phẩm chú giải–hệ thống hóa rất quan trọng của Theravāda.
Điều này không làm nó:
“vô giá trị.”
Nhưng khi trích dẫn phải nói đúng:
“Theo Visuddhimagga/Buddhaghosa…”
chứ không tự động biến thành:
“Trong kinh Đức Phật nói…”
31. Ví dụ: 16 tuệ minh sát
Trong nhiều hệ thống thiền Theravāda hiện đại:
các giai đoạn tuệ minh sát được trình bày rất chi tiết.
Những sơ đồ ấy:
chịu ảnh hưởng mạnh của Abhidhamma và truyền thống chú giải.
Không nên giả định:
toàn bộ bảng hiện đại xuất hiện nguyên dạng trong một bài kinh Nikāya.
32. Vipassanā hiện đại cũng có lịch sử
Ngày nay nhiều người nghĩ:
“Vipassanā hiện nay chính xác là kỹ thuật Đức Phật dạy nguyên dạng 2.500 năm trước.”
Lịch sử:
phức tạp hơn.
Các phong trào Vipassanā hiện đại ở Myanmar và những nơi khác:
phục hưng, lựa chọn, hệ thống hóa và phổ biến thực hành theo những hình thức phù hợp thời hiện đại.
Điều đó:
không có nghĩa chúng không phải Phật pháp.
Nó chỉ có nghĩa:
truyền thống sống luôn có lịch sử.
33. Theravāda Thái Lan, Myanmar và Sri Lanka có hoàn toàn giống nhau không?
Không.
Dù cùng thuộc Theravāda:
mỗi khu vực có lịch sử và văn hóa riêng.
Có khác biệt về:
nghi lễ;
hệ thống giáo dục;
thiền;
tổ chức Tăng đoàn;
tín ngưỡng;
quan hệ với nhà nước;
phong tục địa phương.
Do đó ngay cả:
“Theravāda ngày nay”
cũng không phải:
một khối đồng nhất tuyệt đối.
34. Phật giáo rừng Thái có phải Phật giáo thời Đức Phật được phục dựng nguyên xi?
Không nên nói mạnh như vậy.
Thai Forest Tradition:
nhấn mạnh đời sống khổ hạnh, thiền và Vinaya,
và có thể chủ động:
tìm cảm hứng từ lý tưởng cổ.
Nhưng bản thân phong trào:
có bối cảnh lịch sử hiện đại của Thái Lan.
“Quay về nguồn”:
không đồng nghĩa xóa sạch lịch sử trung gian.
35. Theravāda có tín ngưỡng dân gian không?
Có.
Tại các xã hội Theravāda có thể gặp:
thờ cúng địa phương;
niềm tin về linh thể;
bùa chú;
chiêm tinh;
lễ cầu phước;
hộ trì;
các nghi thức địa phương.
Không phải mọi thứ người dân ở quốc gia Theravāda thực hành:
đều có thể truy trực tiếp đến kinh Nikāya.
36. Điều tương tự cũng đúng với Đại thừa
Một người Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản hoặc Tây Tạng làm điều gì:
không có nghĩa điều ấy tự động là lời Đức Phật trong kinh sớm.
Phải phân biệt:
kinh điển;
luận;
chú giải;
nghi lễ;
phong tục;
tín ngưỡng dân gian.
Nguyên tắc này:
áp dụng cho mọi truyền thống.
37. Theravāda có phải “bảo thủ nhất” không?
Có thể nói:
Theravāda bảo tồn một số cấu trúc rất cổ.
Nhưng chữ:
“bảo thủ nhất”
cần cẩn trọng.
Các truyền thống khác cũng bảo tồn:
những yếu tố cổ mà Theravāda có thể truyền khác đi.
Đó chính là lý do:
so sánh nhiều nguồn quan trọng.
38. Một bản khác Theravāda chưa chắc là bản muộn
Đây là nguyên tắc nghiên cứu rất quan trọng.
Giả sử:
bản Pāli nói A,
bản Āgama nói B.
Không thể tự động kết luận:
A cổ hơn vì Pāli thuộc Theravāda.
Phải xét:
ngữ cảnh;
cấu trúc;
các bản song hành;
ngôn ngữ;
lịch sử truyền bản;
mức độ nhất quán.
Đôi khi:
một truyền thống khác có thể bảo tồn cách đọc cổ hơn.
39. Và bản Pāli khác cũng không có nghĩa Pāli sai
Các truyền thống truyền khẩu:
có thể bảo tồn những biến thể.
Mục tiêu nghiên cứu không phải:
tìm phe thắng.
Mà là:
dùng các nhân chứng khác nhau để hiểu lịch sử văn bản.
40. Luật tạng cho thấy điều này rất rõ
Ngày nay còn tư liệu của nhiều truyền thống Vinaya cổ như:
Theravāda;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Mahāsāṃghika;
Sarvāstivāda;
Mūlasarvāstivāda.
So sánh chúng:
cho thấy rất nhiều cấu trúc chung,
đồng thời:
có những khác biệt.
41. Điều đó nói lên điều gì?
Các truyền thống này:
có một di sản chung rất cổ.
Sau đó:
phát triển theo những dòng riêng.
Theravāda:
là một trong những dòng ấy.
Do đó sơ đồ hợp lý hơn là:
gốc chung → nhiều dòng truyền thừa
chứ không phải:
Theravāda nguyên bản → tất cả dòng khác tách ra.
42. Một sơ đồ đơn giản
Có thể hình dung:
Cộng đồng Phật giáo thời Đức Phật
↓
Giai đoạn truyền khẩu và cộng đồng sơ kỳ
↓
Các phân hóa và truyền thống bộ phái
↓
nhiều dòng như:
Sthavira-related traditions
Mahāsāṃghika
Sarvāstivāda
Dharmaguptaka
Mahīśāsaka
các dòng khác
↓
qua những tiến trình lịch sử phức tạp:
Theravāda
trở thành:
một trong những truyền thống cổ còn tồn tại đến hiện nay.
Sơ đồ này:
vẫn là giản lược,
nhưng chính xác hơn nhiều so với:
“Đức Phật → Theravāda hiện đại.”
43. Theravāda có phải “trường phái cổ duy nhất còn sống”?
Nếu nói về:
một truyền thống bộ phái cổ với bản sắc Theravāda liên tục,
Theravāda:
có vị trí đặc biệt.
Nhưng những truyền thống cổ khác:
không hoàn toàn biến mất không dấu vết.
Di sản của họ:
vẫn tồn tại trong kinh điển, Luật và truyền thống về sau.
44. Ví dụ Dharmaguptaka
Luật Dharmaguptaka:
trở thành nền tảng giới luật của nhiều cộng đồng Tăng Ni Đông Á.
Do đó một vị Tỳ-kheo ở Trung Hoa, Việt Nam hoặc Hàn Quốc trong truyền thống tương ứng:
có thể thuộc môi trường Đại thừa về giáo lý,
nhưng giới bổn:
xuất phát từ một Vinaya bộ phái Ấn Độ cổ.
Điều này cho thấy:
lịch sử không chia thành hai hộp đơn giản Theravāda/Đại thừa.
45. Ví dụ Mūlasarvāstivāda
Phật giáo Tây Tạng:
chủ yếu sử dụng Mūlasarvāstivāda Vinaya cho truyền thống xuất gia.
Nhưng về triết học:
Tây Tạng nghiên cứu Trung quán, Duy thức, Abhidharma và Tantra.
Vì vậy:
truyền thừa Luật ≠ toàn bộ lập trường triết học.
46. Đại thừa xuất hiện trong môi trường các bộ phái
Đại thừa không nhất thiết ban đầu:
lập tức có tu viện riêng hoàn toàn tách khỏi mọi cộng đồng khác.
Những người theo kinh Đại thừa:
có thể sống trong những cơ cấu tu viện sử dụng Vinaya của các bộ phái khác nhau.
Đây là lý do:
lịch sử Mahāyāna không thể giản lược thành một cuộc ly khai duy nhất khỏi Theravāda.
47. “Hīnayāna” có phải tên khác của Theravāda?
Không nên dùng như vậy.
Hīnayāna:
là thuật ngữ mang tính luận chiến trong một số văn bản Đại thừa.
Nó không phải:
tên tự gọi của Theravāda.
Và:
không thể đơn giản đồng nhất mọi đối tượng bị gọi Hīnayāna trong văn bản Đại thừa với Theravāda hiện đại.
Vì vậy:
Theravāda ≠ Hīnayāna.
48. Phật giáo sơ kỳ cũng không phải “Hīnayāna”
Càng không.
Phật giáo sơ kỳ:
có trước sự hình thành đầy đủ của các phân loại Đại thừa như vậy.
Gọi:
“Phật giáo sơ kỳ = Tiểu thừa”
là:
sai niên đại và gây hiểu lầm.
49. Có thể nói Theravāda “gần Phật giáo sơ kỳ nhất” không?
Câu này:
cần điều kiện.
Nếu ý là:
Theravāda bảo tồn một bộ kinh và Luật cổ cực kỳ đồ sộ, có giá trị hàng đầu cho việc nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ,
thì:
hợp lý.
Nhưng nếu ý là:
mọi chi tiết Theravāda hiện đại đều cổ nhất và mọi truyền thống khác đều muộn hơn,
thì:
không chính xác.
50. Cách nói tốt hơn
Thay vì:
“Theravāda chính là Phật giáo nguyên thủy.”
Nên nói:
“Theravāda là một truyền thống Phật giáo cổ còn tồn tại, bảo tồn một trong những kho tư liệu quan trọng nhất về Phật giáo sơ kỳ.”
Câu này:
chính xác hơn
và:
không hạ thấp Theravāda.
51. Phật giáo sơ kỳ có thể được phục dựng hoàn toàn không?
Không.
Chúng ta không có:
máy ghi âm từ thế kỷ V TCN.
Không có:
bản thảo do chính Đức Phật viết.
Không có:
toàn bộ tư liệu của mọi cộng đồng cổ.
Do đó:
việc tái dựng luôn có mức độ bất định.
52. Nhưng điều đó không có nghĩa “không biết gì cả”
Cũng không.
Khi nhiều nguồn độc lập tương đối:
đồng thuận về những giáo lý và cấu trúc,
ta có thể:
xác định với mức độ tin cậy tương đối cao rằng chúng thuộc tầng rất sớm.
Nghiên cứu lịch sử:
không chỉ có hai mức “chắc chắn 100%” và “không biết gì.”
53. Những gì thường được xem là rất cổ?
Không nên lập một “kinh điển nguyên thủy” tuyệt đối không tranh luận.
Nhưng nhiều học giả nhận thấy:
các lớp Nikāya–Āgama có một lõi giáo lý chung đáng kể.
Trong đó nổi bật:
Duyên khởi;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Ngũ uẩn;
Lục nhập;
Vô thường;
Vô ngã;
thiền định;
Chánh niệm;
nghiệp và tái sinh;
giải thoát/Nirvāṇa;
đời sống Tăng đoàn.
54. Nhưng ngay cả “giáo lý cổ” cũng có lịch sử trình bày
Ví dụ:
một công thức giáo lý có thể rất cổ,
nhưng:
cách sắp xếp, câu chữ hoặc vị trí hiện tại trong bộ kinh
có thể:
hình thành qua truyền khẩu và biên tập.
Vì vậy phải phân biệt:
nội dung giáo lý
với:
hình thức văn bản cuối cùng.
55. Đây là lý do đối chiếu Nikāya–Āgama rất mạnh
Nếu hai truyền thống:
khác ngôn ngữ,
khác bộ phái,
truyền qua những tuyến khác,
nhưng cùng bảo tồn:
một cấu trúc giáo lý,
thì:
cấu trúc đó khó giải thích như phát minh riêng rất muộn của một bên.
56. Ví dụ Tứ Niệm Xứ
Satipaṭṭhāna:
xuất hiện trong truyền thống Pāli.
Các nội dung tương ứng:
cũng có trong Āgama và các nguồn khác.
Nhưng:
chi tiết giữa các phiên bản không hoàn toàn giống nhau.
Đây là cơ hội để:
nghiên cứu lịch sử phát triển của văn bản và thực hành.
57. Không nên lấy bản dài nhất làm bản cổ nhất
Một bản có:
nhiều chi tiết hơn
không nhất thiết:
cổ hơn.
Nó có thể:
được mở rộng.
Nhưng cũng không thể máy móc nói:
bản ngắn luôn cổ hơn.
Phê bình văn bản:
cần nhiều tiêu chí.
58. Theravāda có giữ nguyên Vinaya 100% qua mọi thời đại không?
Theravāda coi:
Pāli Vinaya
là nền tảng chuẩn mực.
Nhưng cách:
áp dụng;
giải thích;
tổ chức tu viện;
quan hệ tài sản;
quản lý Tăng đoàn
đã:
thay đổi theo lịch sử và xã hội.
Văn bản:
có thể được bảo tồn rất ổn định,
nhưng đời sống:
luôn diễn ra trong bối cảnh.
59. Theravāda hiện đại có chịu ảnh hưởng hiện đại hóa không?
Có.
Từ thế kỷ XIX–XX, nhiều cộng đồng Theravāda:
phản ứng với thuộc địa, khoa học, Kitô giáo truyền giáo, nhà nước hiện đại và toàn cầu hóa.
Một số phong trào nhấn mạnh:
thiền;
lý tính;
kinh nghiệm trực tiếp;
giảm nghi lễ;
“trở về kinh điển.”
Đó cũng là:
một phần lịch sử Theravāda.
60. “Phật giáo khoa học” có phải hình thức nguyên thủy?
Không nhất thiết.
Cách trình bày:
“Đức Phật chỉ dạy tâm lý, không có siêu nhiên”
thường phản ánh:
một số cách diễn giải hiện đại.
Các kinh sớm vẫn có:
tái sinh;
nghiệp nhiều đời;
devas;
Brahmā;
Māra;
thần thông;
nhiều cõi.
Do đó:
không nên hiện đại hóa Phật giáo sơ kỳ đến mức xóa những gì không hợp thị hiếu hiện đại.
61. Ngược lại, tín ngưỡng hiện đại cũng không tự động là cổ
Một nghi lễ hiện nay:
dù rất phổ biến ở một quốc gia Theravāda
không vì thế:
chắc chắn tồn tại thời Đức Phật.
Cần hỏi:
nguồn nào?
xuất hiện khi nào?
kinh, chú giải hay phong tục?
Đó là:
phương pháp nghiên cứu khách quan.
62. Phật giáo sơ kỳ có phải “Theravāda bỏ Abhidhamma và chú giải”?
Cũng không đơn giản.
Nếu chỉ lấy:
Theravāda
rồi:
bỏ Abhidhamma,
bỏ Buddhaghosa,
bỏ nghi lễ,
bỏ lịch sử,
ta vẫn chưa tự động có:
“Phật giáo nguyên bản.”
Bởi vì:
ngay Nikāya Pāli cũng là một dòng truyền bản cụ thể.
Muốn nghiên cứu tầng sớm:
vẫn cần đối chiếu các truyền thống khác.
63. Đây là khác biệt giữa “Sutta-only” và nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ
Một người có thể chọn thực hành:
chỉ dựa chủ yếu vào Pāli Sutta.
Đó là:
lựa chọn tôn giáo/phương pháp thực hành.
Nhưng nghiên cứu lịch sử Phật giáo sơ kỳ:
không nên chỉ vì thế bỏ Āgama, Vinaya khác, Sanskrit và Gāndhārī.
Hai dự án:
khác nhau.
64. EBT là gì?
Ngày nay thường gặp:
Early Buddhist Texts – EBT
tức:
các văn bản Phật giáo sơ kỳ.
Thuật ngữ này thường được dùng cho:
những lớp văn bản có dấu hiệu cổ, đặc biệt khi có các bản song hành xuyên truyền thống.
Nhưng:
học giả vẫn có thể bất đồng về phạm vi chính xác.
65. EBT có phải một tông phái mới?
Không.
EBT:
là cách gọi nhóm văn bản/phạm vi nghiên cứu.
Một số cộng đồng hiện đại có thể:
xây thực hành chủ yếu dựa vào EBT.
Nhưng:
bản thân thuật ngữ không phải một bộ phái cổ.
66. Theravāda truyền thống và EBT-oriented Buddhism khác nhau thế nào?
Một Phật tử Theravāda truyền thống có thể:
chấp nhận toàn bộ thẩm quyền Tam tạng Pāli và truyền thống chú giải.
Một người thiên về EBT có thể:
ưu tiên những lớp kinh sớm và đối chiếu Pāli với Āgama.
Hai người:
có thể cùng thực hành nhiều giáo lý giống nhau,
nhưng:
phương pháp xác định thẩm quyền văn bản khác nhau.
67. Theravāda có quyền tự hiểu lịch sử của mình không?
Có.
Cần tôn trọng:
cách truyền thống tự kể lịch sử.
Ví dụ truyền thống có:
những tường thuật kết tập, truyền thừa và bảo tồn Tam tạng.
Nhưng nghiên cứu lịch sử hiện đại cũng có quyền:
so sánh nguồn và đặt câu hỏi.
Hai cách tiếp cận:
không cần xúc phạm nhau.
68. Lịch sử tôn giáo và lịch sử phê bình khác nhau
Có thể gọi:
Lịch sử truyền thống
cách cộng đồng hiểu nguồn gốc và truyền thừa thiêng liêng của mình.
Lịch sử phê bình
sử dụng văn bản, ngôn ngữ học, khảo cổ, bia ký, so sánh và phương pháp sử học.
Hai bên:
có thể trùng ở nhiều điểm,
nhưng:
không bắt buộc giống hoàn toàn.
69. Kết tập lần thứ nhất là ví dụ
Theo truyền thống:
sau Parinibbāna,
Mahākassapa triệu tập:
kỳ kết tập.
Ānanda:
tụng Pháp.
Upāli:
tụng Luật.
Đây là:
ký ức nền tảng rất quan trọng của Phật giáo.
Nhưng nhà sử học:
không nên giả định rằng toàn bộ Tam tạng hiện tại đã được xuất bản nguyên dạng tại hội nghị ấy.
70. Kết tập lần thứ hai cũng cho thấy quá trình phát triển
Tranh luận tại Vesālī:
tập trung mạnh vào Vinaya.
Nó cho thấy:
ngay cộng đồng cổ đã phải đối diện với vấn đề giải thích và thực hành giới luật.
Nhưng:
không nên đơn giản đồng nhất kỳ kết tập này với toàn bộ quá trình xuất hiện Theravāda và Mahāyāna.
71. Kết tập lần thứ ba thì sao?
Truyền thống Theravāda:
đặc biệt coi trọng kỳ kết tập thứ ba thời Aśoka.
Nhưng các truyền thống Phật giáo khác:
không kể lịch sử hoàn toàn giống nhau.
Do đó:
khi viết wiki nên ghi rõ nguồn truyền thống.
Ví dụ:
“Theo biên niên sử và truyền thống Theravāda…”
sẽ chính xác hơn:
“Lịch sử chắc chắn xảy ra đúng như sau…”
72. Theravāda đến Sri Lanka thế nào?
Theo truyền thống Theravāda:
Mahinda, thường được mô tả là con vua Aśoka,
đóng vai trò then chốt trong việc truyền Phật giáo đến Sri Lanka.
Sri Lanka sau đó:
trở thành trung tâm cực kỳ quan trọng trong lịch sử Theravāda.
Tại đây:
Tam tạng Pāli và truyền thống chú giải được bảo tồn, phát triển và hệ thống hóa.
73. Tam tạng Pāli được viết xuống khi nào?
Theo truyền thống Sri Lanka:
khoảng thế kỷ I TCN,
dưới triều:
Vaṭṭagāmaṇi Abhaya,
Tam tạng cùng truyền thống chú giải:
được ghi thành văn trong bối cảnh bất ổn và nguy cơ mất truyền khẩu.
Trước đó:
truyền khẩu giữ vai trò chủ yếu.
74. Viết xuống không có nghĩa nội dung bắt đầu lúc ấy
Đây là điểm rất quan trọng.
Nếu văn bản được viết:
thế kỷ I TCN
không có nghĩa:
nó được sáng tác toàn bộ vào thế kỷ I TCN.
Nó có:
lịch sử truyền khẩu trước đó.
Ngược lại:
truyền khẩu lâu đời cũng không chứng minh mọi câu chữ đều bất biến.
75. Theravāda có liên tục từ Ấn Độ đến nay không?
Có thể nói:
có một lịch sử truyền thừa Theravāda rất lâu dài,
đặc biệt qua:
Sri Lanka và Đông Nam Á.
Nhưng lịch sử đó:
có biến động, cải cách, phục hưng, trao đổi giới tuyến và tái tổ chức.
“Liên tục”:
không có nghĩa “không bao giờ thay đổi.”
76. Truyền thống sống giống một dòng sông
Có thể dùng hình ảnh:
một dòng sông.
Nó có:
nguồn.
Nước tiếp tục:
chảy.
Trên đường:
nhận thêm phụ lưu;
đổi địa hình;
thay đổi dòng chảy;
nhưng vẫn:
có sự liên tục.
Theravāda:
có thể được hiểu như một dòng lịch sử như vậy.
77. Phật giáo sơ kỳ giống nguồn nước hơn là một quốc gia hiện đại
Ta không thể chỉ nhìn:
đoạn sông hiện nay
rồi nói:
“Đây chính xác là từng giọt nước ở đầu nguồn.”
Nhưng cũng không thể nói:
“Nó chẳng liên quan gì đến nguồn.”
Hai thái cực:
đều sai.
78. Theravāda có gần nguồn không?
Ở nhiều phương diện:
rất gần.
Đặc biệt:
kho kinh Pāli cổ;
Vinaya;
lý tưởng A-la-hán;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
thiền;
cấu trúc Tăng đoàn.
Nhưng:
vẫn là một truyền thống lịch sử phát triển.
79. Đại thừa có bảo tồn vật liệu sơ kỳ không?
Có.
Đây là điều đôi khi bị bỏ quên.
Hán tạng Đại thừa:
không chỉ chứa kinh Đại thừa.
Nó còn bảo tồn:
Āgama;
Vinaya các bộ phái;
Abhidharma;
truyện và tài liệu cổ;
nhiều bản dịch văn bản Ấn Độ đã thất truyền ở nguyên ngữ.
Do đó:
Hán tạng cực kỳ quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
80. Tây Tạng thì sao?
Tạng truyền nổi bật với:
Mahāyāna và Vajrayāna.
Nhưng Tạng tạng cũng bảo tồn:
lượng lớn văn học Phật giáo Ấn Độ.
Đặc biệt:
Mūlasarvāstivāda Vinaya;
Abhidharma;
Madhyamaka;
Yogācāra;
luận lý học;
Tantra;
các luận Ấn Độ.
Nó rất quan trọng:
cho việc phục dựng lịch sử Phật giáo Ấn Độ.
81. Gandhāra làm thay đổi hiểu biết thế nào?
Các bản thảo Phật giáo Gandhāra:
thuộc những bản thảo Phật giáo cổ nhất còn tồn tại.
Chúng cho thấy:
Phật giáo cổ có nhiều ngôn ngữ và dòng truyền bản.
Điều này càng làm khó cho quan niệm:
chỉ có một bản Pāli duy nhất rồi tất cả truyền thống khác sao chép từ đó.
82. Sanskrit thì sao?
Nhiều truyền thống Phật giáo Ấn Độ:
sử dụng Sanskrit hoặc Buddhist Hybrid Sanskrit,
trong khi các văn bản khác:
dùng các ngôn ngữ Trung Ấn và Gāndhārī.
Phật giáo cổ:
là một thế giới đa ngôn ngữ.
Pāli:
là một phần cực kỳ quan trọng của thế giới đó,
không phải:
toàn bộ thế giới đó.
83. Vậy có thể tìm “lời Đức Phật nguyên bản” không?
Cần khiêm tốn.
Có thể:
tiếp cận những tầng giáo pháp rất sớm.
Có thể:
so sánh các nguồn để nhận ra lõi chung.
Nhưng tuyên bố:
“Tôi có đúng từng câu nguyên văn Đức Phật đã nói”
thường:
vượt quá khả năng của sử học hiện nay.
84. Điều này có làm giảm giá trị thực hành không?
Không nhất thiết.
Một giáo lý có thể:
không được bảo tồn từng âm tiết nguyên bản
nhưng vẫn:
truyền tải rất cổ và rất chính xác một cấu trúc thực hành.
Truyền khẩu cổ:
có những kỹ thuật bảo tồn mạnh.
Điều cần tránh là:
hai cực đoan.
85. Cực đoan thứ nhất
“Tam tạng Pāli hiện tại từng chữ đều là bản ghi âm nguyên văn của Đức Phật.”
Đây:
không phải kết luận lịch sử có thể chứng minh.
86. Cực đoan thứ hai
“Vì được truyền khẩu nên chúng ta không biết Đức Phật dạy gì.”
Cũng:
quá cực đoan.
Sự tương đồng xuyên truyền thống:
cho phép phục dựng rất nhiều yếu tố cổ với mức tin cậy đáng kể.
87. Một phương pháp cân bằng
Khi nghiên cứu một giáo lý:
Bước 1
Tìm:
bản Pāli.
Bước 2
Tìm:
bản Āgama song hành.
Bước 3
Nếu có:
Sanskrit/Gāndhārī/Tạng văn.
Bước 4
So:
cấu trúc;
thuật ngữ;
nội dung chung;
phần thêm/bớt.
Bước 5
Phân biệt:
lõi chung
với:
phát triển riêng của từng truyền thống.
88. Ví dụ nghiên cứu Duyên khởi
Không nên chỉ hỏi:
Buddhaghosa giải thích thế nào?
Mà còn:
Nikāya nói thế nào?
Āgama nói thế nào?
Sarvāstivāda giải thích thế nào?
Theravāda Abhidhamma giải thích thế nào?
Trung quán sau này phát triển ra sao?
Như vậy ta thấy:
lịch sử của một giáo lý.
89. Điều này không nhằm tìm “ai đúng nhất”
Mục tiêu của wiki đối chiếu nên là:
biết một ý tưởng xuất hiện ở đâu;
phát triển khi nào;
truyền thống nào hiểu thế nào;
điểm nào chung;
điểm nào khác.
Đó là:
trung thực hơn việc ép mọi truyền thống thành một.
90. Bảng đối chiếu
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Phật giáo thời Đức Phật | Cộng đồng và giáo pháp khi Đức Phật lịch sử còn sống |
| Phật giáo sơ kỳ | Thuật ngữ nghiên cứu cho những tầng cổ của Phật giáo |
| Phật giáo tiền bộ phái | Giai đoạn được giả định/tái dựng trước khi các bộ phái phân hóa rõ |
| Sthavira | Một dòng lớn trong các phân hóa Phật giáo cổ |
| Theravāda | Truyền thống cổ có quan hệ lịch sử với dòng Sthavira, phát triển mạnh tại Sri Lanka và Đông Nam Á |
| Nikāya | Các bộ kinh Pāli do Theravāda bảo tồn |
| Āgama | Các bộ kinh tương ứng được bảo tồn qua những truyền thống khác, chủ yếu còn trong Hán dịch |
| Abhidhamma Theravāda | Hệ thống kinh điển–phân tích của Theravāda |
| Mahāyāna | Phong trào/truyền thống Đại thừa phát triển trong Phật giáo Ấn Độ |
| Vajrayāna | Các truyền thống Mật thừa phát triển trên nền Đại thừa |
| EBT | Early Buddhist Texts – các văn bản/tầng văn bản được nghiên cứu như nguồn Phật giáo sơ kỳ |
91. So sánh Phật giáo sơ kỳ và Theravāda hiện đại
| Vấn đề | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda ngày nay |
|---|---|---|
| Tứ Thánh Đế | Có nền tảng rất sớm | Trung tâm |
| Bát Chánh Đạo | Có | Trung tâm |
| Duyên khởi | Có | Có, với nhiều hệ diễn giải |
| Vô ngã | Có | Có |
| Tứ Niệm Xứ | Có | Có |
| Jhāna | Có | Có |
| Vinaya | Hình thành và phát triển sớm | Pāli Vinaya là chuẩn truyền thống |
| Abhidhamma hoàn chỉnh | Chưa nên đồng nhất với giai đoạn sớm nhất | Là phần kinh điển Theravāda |
| Buddhaghosa | Chưa tồn tại | Có ảnh hưởng cực lớn |
| Visuddhimagga | Chưa tồn tại | Tác phẩm kinh điển chú giải quan trọng |
| 10 pāramī hệ thống hóa | Không phải danh sách trung tâm của lớp Nikāya sớm | Quan trọng trong truyền thống Bồ-tát Theravāda |
| Các phong trào Vipassanā hiện đại | Chưa tồn tại dưới hình thức hiện nay | Rất quan trọng |
| Văn hóa Thái/Myanmar/Sri Lanka | Chưa tồn tại dưới hình thức hiện đại | Tạo nhiều hình thái Theravāda khác nhau |
92. Vậy Theravāda có “thêm” giáo lý không?
Từ “thêm”:
dễ mang nghĩa tiêu cực.
Tốt hơn nên nói:
phát triển – hệ thống hóa – diễn giải – thích nghi.
Đây là:
điều mọi truyền thống lịch sử đều làm.
Đại thừa:
phát triển các hệ thống riêng.
Theravāda:
cũng phát triển hệ thống riêng.
Không truyền thống sống nào:
tồn tại hơn hai nghìn năm mà không có lịch sử.
93. “Phát triển sau” không đồng nghĩa “sai”
Đây là nguyên tắc cực kỳ quan trọng.
Một giáo lý:
xuất hiện muộn hơn
không tự động:
sai.
Một giáo lý:
cổ hơn
cũng không tự động:
là cách diễn giải duy nhất hợp lệ cho mọi Phật tử.
Câu hỏi:
“Cổ đến đâu?”
và:
“Có giá trị tôn giáo/triết học không?”
là:
hai câu hỏi khác nhau.
94. Ví dụ Trung quán
Nāgārjuna:
sống nhiều thế kỷ sau Đức Phật.
Điều này cho phép nói:
hệ thống Madhyamaka hoàn chỉnh không phải hình thức nguyên vẹn của Phật giáo thời Đức Phật.
Nhưng không từ đó suy ra:
Trung quán vô giá trị.
Người Đại thừa có thể hiểu:
Trung quán là sự triển khai sâu các hệ quả của Duyên khởi.
Đó là:
một lập trường triết học–tôn giáo.
95. Điều tương tự với Theravāda
Buddhaghosa:
sống nhiều thế kỷ sau Đức Phật.
Do đó:
Visuddhimagga không phải văn bản Phật giáo thời Đức Phật.
Nhưng không từ đó suy ra:
Visuddhimagga vô giá trị.
Nó là:
một công trình hệ thống hóa cực kỳ quan trọng trong lịch sử Theravāda.
Cùng một tiêu chuẩn:
nên áp dụng cho mọi truyền thống.
96. Không nên dùng “sớm/muộn” như vũ khí tông phái
Ví dụ:
“Của tôi cổ hơn nên của anh sai.”
Đó là:
biến sử học thành tranh chấp tông phái.
Nghiên cứu tốt hơn hỏi:
cái gì cổ?
cái gì phát triển sau?
vì sao phát triển?
nó giải quyết vấn đề gì?
truyền thống hiểu nó thế nào?
97. Vậy người muốn học “gần Phật giáo sơ kỳ” nên làm gì?
Một hướng nghiên cứu tốt là:
đọc Nikāya
và
đối chiếu Āgama.
Sau đó:
tham khảo Vinaya các truyền thống,
Sanskrit/Gāndhārī khi có,
và nghiên cứu học thuật nghiêm túc.
Không cần:
chống Theravāda.
Ngược lại:
Theravāda chính là một trong những nguồn quan trọng nhất của công việc này.
98. Cách hiểu công bằng nhất về Theravāda
Không nên nói:
“Theravāda chỉ là một tông phái muộn, không liên quan Phật giáo ban đầu.”
Sai.
Cũng không nên nói:
“Theravāda hiện nay chính xác là toàn bộ Phật giáo thời Đức Phật, không có bất kỳ phát triển lịch sử nào.”
Cũng sai.
Cách cân bằng:
Theravāda là một truyền thống cổ có sự liên tục lịch sử sâu sắc với Phật giáo Ấn Độ cổ, bảo tồn một kho tư liệu sơ kỳ vô cùng quan trọng, đồng thời đã phát triển hệ thống giáo lý, chú giải, thực hành và thiết chế riêng trong lịch sử lâu dài của mình.
99. Công thức dễ nhớ
Phật giáo sơ kỳ ≠ Theravāda hiện đại.
Nhưng:
Theravāda ⊂ lịch sử Phật giáo cổ và là nguồn lớn để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
Đồng thời:
Nikāya ≠ toàn bộ Theravāda.
Vì Theravāda còn có:
Abhidhamma + chú giải + phụ chú giải + thực hành + thiết chế + lịch sử văn hóa.
Và:
Nikāya ≠ toàn bộ nguồn Phật giáo sơ kỳ.
Vì còn:
Āgama + Vinaya khác + Sanskrit + Gāndhārī + các nguồn cổ khác.
100. Sơ đồ tổng hợp
Có thể hình dung:
Đức Phật lịch sử
↓
Dhamma–Vinaya và cộng đồng ban đầu
↓
Truyền khẩu
↓
Phật giáo sơ kỳ / giai đoạn tiền bộ phái
↓
Các dòng và bộ phái Phật giáo cổ
↙ ↓ ↓ ↓ ↘
Theravāda
Sarvāstivāda
Dharmaguptaka
Mahāsāṃghika
các dòng khác
↓
Trong môi trường Phật giáo Ấn Độ tiếp tục xuất hiện và phát triển:
Mahāyāna
↓
và về sau:
Vajrayāna
Trong khi:
Theravāda tiếp tục phát triển qua Sri Lanka và Đông Nam Á cho đến ngày nay.
Sơ đồ này vẫn:
đơn giản hóa một lịch sử rất phức tạp,
nhưng tránh được sai lầm lớn nhất:
biến lịch sử Phật giáo thành một đường thẳng duy nhất.
Kết luận
Phật giáo sơ kỳ không đồng nhất với Theravāda ngày nay.
Theravāda:
là một trong những truyền thống Phật giáo cổ quan trọng nhất còn tồn tại, chứ không phải toàn bộ Phật giáo sơ kỳ được đóng băng nguyên vẹn từ thời Đức Phật.
Điều Theravāda đặc biệt quan trọng là:
đã bảo tồn Tam tạng Pāli,
trong đó các Nikāya chứa:
một lượng rất lớn tài liệu thuộc những tầng cổ của Phật giáo.
Nhưng muốn nghiên cứu:
Phật giáo sơ kỳ
một cách nghiêm túc, không nên chỉ dùng:
Nikāya Pāli.
Cần đối chiếu:
Nikāya – Āgama – Vinaya của nhiều bộ phái – Sanskrit – Gāndhārī – và các nguồn cổ khác.
Chính việc các truyền thống khác nhau cùng bảo tồn:
Tứ Thánh Đế,
Bát Chánh Đạo,
Duyên khởi,
Ngũ uẩn,
Lục nhập,
Vô thường,
Vô ngã,
Chánh niệm,
thiền định,
nghiệp,
tái sinh,
giải thoát
cho phép chúng ta nhận ra:
một di sản Phật giáo chung có niên đại rất sớm.
Do đó, hai câu sau đều cần tránh:
“Theravāda ngày nay chính là nguyên xi Phật giáo thời Đức Phật.”
và:
“Theravāda chỉ là một tông phái về sau nên không đại diện gì cho Phật giáo sơ kỳ.”
Cách nói cân bằng hơn là:
Theravāda là một hậu duệ lịch sử quan trọng của Phật giáo cổ, bảo tồn rất nhiều vật liệu sơ kỳ, nhưng cũng có lịch sử phát triển riêng.
Điều này không làm giảm giá trị Theravāda.
Ngược lại:
nó giúp nhìn Theravāda đúng với vị trí lịch sử đặc biệt của mình.
Và cũng giúp nhìn các truyền thống khác công bằng hơn:
Āgama không phải “bản sao của Pāli”;
Mahāsāṃghika không phải đơn giản là Mahāyāna;
Theravāda không phải Hīnayāna;
Đại thừa không xuất hiện từ một lần “tách khỏi Theravāda” duy nhất;
và Phật giáo sơ kỳ không phải tên riêng của bất kỳ giáo hội hiện đại nào.
Nếu cần cô đọng toàn bộ bài thành một câu:
Theravāda ngày nay không phải toàn bộ Phật giáo sơ kỳ, nhưng là một trong những chiếc cầu quan trọng nhất còn tồn tại giúp chúng ta tiếp cận Phật giáo sơ kỳ.