↑ Bỏ qua điều hướng
HỌC HỎI · TÌM HIỂU · ĐỐI CHIẾU

Tra cứu Phật học

Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.

4.000 câu hỏi·59 giáo lý·4 truyền thống
Tìm trong tiêu đề và nội dung; ưu tiên tên trùng khớp. Nhập Q0001, Câu 1 hoặc 1 để tìm theo số.
4.000 kết quảTrang 29 / 167
Câu hỏiQ0673Đang bổ sung lời giải

Danh tiếng có phải dấu hiệu của chứng ngộ?

Danh tiếng có phải dấu hiệu của chứng ngộ? Không. Danh tiếng tự nó không phải dấu hiệu đáng tin cậy của chứng ngộ trong Phật giáo. Một vị thầy có thể: có hàng triệu người theo dõi; xây dựng nhiều tự viện; giảng pháp rất hấp dẫn; xuất bản nhiều sách; xuất hiện thường xuyên trên truyền thông; được nhiều người kính trọng;…

Câu hỏiQ0674Đang bổ sung lời giải

Thần thông có chứng minh một người là Thánh?

Thần thông có chứng minh một người là Thánh? Trả lời ngắn Không. Trong Phật giáo, thần thông không tự động chứng minh một người đã chứng Thánh quả. Các kinh điển Phật giáo có nói đến những năng lực đặc biệt phát sinh từ thiền định, thường được gọi bằng các thuật ngữ như: iddhi – thần túc/thần thông và: abhiññā – thắng…

Câu hỏiQ0675Đang bổ sung lời giải

Người tự xưng chứng quả – Người học Phật nên nhìn thế nào?

Người tự xưng chứng quả – Người học Phật nên nhìn thế nào? Trả lời ngắn: Không nên vội tin, cũng không nên vội kết tội. Trong Phật giáo, những tuyên bố như: “Tôi đã chứng Dự lưu.” “Tôi đã chứng A-la-hán.” “Tôi đã giác ngộ.” “Tôi đã thấy Niết-bàn.” là những tuyên bố rất lớn. Người học Phật không có nghĩa vụ phải tin chỉ…

Câu hỏiQ0676Đang bổ sung lời giải

Cúng dường và sự phụ thuộc giữa Tăng đoàn với cư sĩ

Cúng dường và sự phụ thuộc giữa Tăng đoàn với cư sĩ Tại sao người xuất gia không tự kiếm tiền như người bình thường? Tại sao cư sĩ lại cúng: thức ăn; y phục; thuốc men; chỗ ở; tiền hoặc tài sản trong những hình thức được truyền thống hiện đại cho phép? Có phải: cư sĩ nuôi Tăng đoàn, còn Tăng đoàn “trả lại” bằng phước?…

Câu hỏiQ0677Đang bổ sung lời giải

Tứ chúng: Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ

Tứ chúng: Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ Khi nhắc đến Phật giáo, nhiều người lập tức nghĩ đến: nhà sư và chùa. Điều đó dễ tạo cảm giác rằng Phật giáo gồm hai tầng: tu sĩ là người thực sự tu, còn cư sĩ chủ yếu cúng dường và hỗ trợ chùa. Nhưng bức tranh trong Phật giáo sớm phong phú hơn. Cộng đồng đệ tử của Đ…

Câu hỏiQ0678Đang bổ sung lời giải

Phật giáo tồn tại nhờ Tăng đoàn hay nhờ cả Tứ chúng?

Phật giáo tồn tại nhờ Tăng đoàn hay nhờ cả Tứ chúng? Nếu phải trả lời ngắn gọn: Phật giáo không tồn tại chỉ nhờ Tăng đoàn, mà nhờ toàn thể cộng đồng thực hành và truyền thừa Phật pháp – truyền thống thường gọi là Tứ chúng. Tứ chúng gồm: Tỳ-kheo (bhikkhu) – nam xuất gia đã thọ giới đầy đủ; Tỳ-kheo-ni (bhikkhunī) – nữ xu…

Câu hỏiQ0679Đang bổ sung lời giải

Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, ai là người lãnh đạo Phật giáo?

Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, ai là người lãnh đạo Phật giáo? Trả lời ngắn Theo các nguồn Phật giáo sớm, Đức Phật không chỉ định một cá nhân nào làm người kế vị tối cao để lãnh đạo toàn bộ Phật giáo sau khi Ngài nhập Parinibbāna. Thay vào đó, nguyên tắc nổi bật là: Dhamma–Vinaya – Pháp và Luật – sẽ là bậc Đạo sư sau…

Câu hỏiQ0680Đang bổ sung lời giải

“Pháp và Luật sẽ là Đạo sư” – Một nguyên tắc quan trọng sau khi Đức Phật qua đời

“Pháp và Luật sẽ là Đạo sư” – Một nguyên tắc quan trọng sau khi Đức Phật qua đời Trả lời ngắn Theo Mahāparinibbāna Sutta – Kinh Đại Bát Niết-bàn (DN 16), trước khi nhập Parinibbāna, Đức Phật nói với Ānanda rằng sau khi Ngài qua đời: Pháp và Luật mà Ngài đã giảng dạy và chế định sẽ là Đạo sư của các đệ tử. Đây là một ng…

Câu hỏiQ0681Đang bổ sung lời giải

Kinh điển Phật giáo từ đâu mà có?

Kinh điển Phật giáo từ đâu mà có? Ngày nay người học Phật có thể mở một cuốn kinh và đọc: “Tôi nghe như vầy…” Rồi phía dưới là những lời được đặt trong bối cảnh Đức Phật giảng cho: Ānanda; Sāriputta; Mahākassapa; các tỳ-kheo; cư sĩ; vua chúa; Bà-la-môn; chư thiên. Điều này dễ tạo ra một hình dung: Đức Phật nói → một ng…

Câu hỏiQ0682Đang bổ sung lời giải

Khi Đức Phật còn sống đã có Tam tạng chưa?

Khi Đức Phật còn sống đã có Tam tạng chưa? Nếu hỏi: “Khi Đức Phật còn sống đã có Tam tạng như bộ kinh điển chúng ta biết ngày nay chưa?” thì câu trả lời ngắn gọn là: Chưa, nếu “Tam tạng” được hiểu là một bộ kinh điển hoàn chỉnh, được phân loại thành ba tạng và tồn tại dưới dạng văn bản cố định như ngày nay. Nhưng nếu h…

Câu hỏiQ0683Đang bổ sung lời giải

Phật pháp được truyền khẩu như thế nào trước khi được viết thành văn?

Phật pháp được truyền khẩu như thế nào trước khi được viết thành văn? Trong nhiều thế kỷ đầu của lịch sử Phật giáo, lời dạy không được bảo tồn chủ yếu bằng sách mà bằng truyền khẩu có tổ chức: học thuộc, tụng đọc, kiểm tra và truyền lại trong cộng đồng. Điều này khác khá xa hình dung: Đức Phật nói → một người nhớ lại →…

Câu hỏiQ0684Đang bổ sung lời giải

“Tôi nghe như vầy” – Câu mở đầu kinh điển có ý nghĩa gì?

“Tôi nghe như vầy” – Câu mở đầu kinh điển có ý nghĩa gì? Trả lời ngắn “Tôi nghe như vầy” là cách dịch quen thuộc của công thức Pāli: Evaṃ me sutaṃ Sanskrit: Evaṃ mayā śrutam. Câu này thường xuất hiện ở đầu nhiều bài kinh Phật giáo và có thể hiểu: “Như vầy tôi đã nghe.” Theo truyền thống Phật giáo, “tôi” thường được hiể…

Câu hỏiQ0685Đang bổ sung lời giải

Ānanda và việc bảo tồn lời dạy của Đức Phật

Ānanda và việc bảo tồn lời dạy của Đức Phật Trả lời ngắn Ānanda (A-nan) là một trong những đệ tử quan trọng nhất của Đức Phật và được truyền thống Phật giáo đặc biệt ghi nhớ vì khả năng: nghe nhiều – nhớ nhiều – gần gũi Đức Phật – truyền lại giáo pháp. Theo truyền thống, Ānanda làm thị giả của Đức Phật trong nhiều năm…

Câu hỏiQ0686Đang bổ sung lời giải

Upāli và sự truyền thừa Luật tạng

Upāli và sự truyền thừa Luật tạng Trong lịch sử Phật giáo, nếu Ānanda thường được nhớ đến như người: nghe nhiều và gìn giữ các bài kinh, thì Upāli thường được nhớ đến như nhân vật đặc biệt gắn với: Vinaya – Luật. Theo truyền thống Phật giáo, sau khi Đức Phật nhập Parinibbāna, tại kỳ kết tập đầu tiên: Mahākassapa chủ tr…

Câu hỏiQ0687Đang bổ sung lời giải

Kết tập kinh điển lần thứ nhất – Truyền thống kể lại điều gì?

Kết tập kinh điển lần thứ nhất – Truyền thống kể lại điều gì? Theo truyền thống Phật giáo, không lâu sau khi Đức Phật Parinibbāna – nhập Niết-bàn, các đại đệ tử đã tập hợp để cùng ôn tụng và xác lập những gì Ngài đã dạy. Sự kiện này thường được gọi là: Kết tập kinh điển lần thứ nhất First Buddhist Council và theo truyề…

Câu hỏiQ0688Đang bổ sung lời giải

Kết tập lần thứ hai – Tranh luận về giới luật và dấu hiệu phân hóa Tăng đoàn

Kết tập lần thứ hai – Tranh luận về giới luật và dấu hiệu phân hóa Tăng đoàn Kết tập Phật giáo lần thứ hai theo các truyền thống Vinaya thường được đặt vào khoảng một thế kỷ sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, với Vesālī (Vaiśālī) là địa điểm trung tâm của câu chuyện. Khác với hình dung rằng đây là một hội nghị nhằm “viết…

Câu hỏiQ0689Đang bổ sung lời giải

Các bộ phái Phật giáo đầu tiên hình thành như thế nào?

Các bộ phái Phật giáo đầu tiên hình thành như thế nào? Trả lời ngắn Các bộ phái Phật giáo đầu tiên không hình thành ngay khi Đức Phật nhập Niết-bàn, cũng không phải ngay lập tức chia thành “Theravāda” và “Đại thừa”. Theo truyền thống và những gì có thể tái dựng từ lịch sử, sau Đức Phật: Tăng đoàn tiếp tục tồn tại như m…

Câu hỏiQ0690Đang bổ sung lời giải

“Mười tám bộ phái” có thực sự chỉ có đúng mười tám?

“Mười tám bộ phái” có thực sự chỉ có đúng mười tám? Trả lời ngắn Không nên hiểu con số 18 theo nghĩa quá máy móc. Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ, cụm từ: “Mười tám bộ phái” thường dùng để chỉ các trường phái/bộ phái Phật giáo hình thành trong những thế kỷ sau Đức Phật. Sanskrit thường gặp: aṣṭādaśa nikāyāḥ hay cách gọi…

Câu hỏiQ0691Đang bổ sung lời giải

Sthavira và Mahāsāṃghika – Hai dòng lớn thời kỳ bộ phái

Sthavira và Mahāsāṃghika – Hai dòng lớn thời kỳ bộ phái Khi tìm hiểu lịch sử Phật giáo sau Đức Phật, người ta thường gặp một sơ đồ rất đơn giản: Tăng đoàn nguyên thủy ↓ chia thành Sthavira và Mahāsāṃghika ↓ Sthavira trở thành Theravāda Mahāsāṃghika trở thành Mahāyāna. Sơ đồ này rất dễ nhớ. Nhưng: nó quá đơn giản và có…

Câu hỏiQ0692Đang bổ sung lời giải

Theravāda có phải chính là toàn bộ “Phật giáo nguyên thủy”?

Theravāda có phải chính là toàn bộ “Phật giáo nguyên thủy”? Trong nhiều tài liệu tiếng Việt, Theravāda thường được gọi là: Phật giáo Nguyên thủy. Cách gọi này rất phổ biến. Nó phản ánh một sự thật quan trọng: Theravāda bảo tồn một khối lượng cực lớn kinh điển, giới luật và truyền thống có nguồn gốc rất cổ. Nhưng nếu từ…

Câu hỏiQ0693Đang bổ sung lời giải

Tam tạng Pāli được ghi chép thành văn khi nào?

Tam tạng Pāli được ghi chép thành văn khi nào? Theo truyền thống Theravāda, Tam tạng Pāli (Tipiṭaka) được ghi chép thành văn tại Sri Lanka vào khoảng thế kỷ I trước Công nguyên, thường được đặt dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇi Abhaya (Vaṭṭagāmaṇi). Truyền thống Sri Lanka về sau gắn sự kiện này với Āluvihāra (Aluvihāra) ở vùn…

Câu hỏiQ0694Đang bổ sung lời giải

Tam tạng gồm những gì? Kinh – Luật – Luận khác nhau thế nào?

Tam tạng gồm những gì? Kinh – Luật – Luận khác nhau thế nào? Trả lời ngắn Tam tạng là cách gọi ba nhóm lớn của kinh điển Phật giáo: Kinh tạng – Sutta/Sūtra Piṭaka Chủ yếu bảo tồn các bài giảng, đối thoại và giáo pháp. Luật tạng – Vinaya Piṭaka Chủ yếu liên quan đến giới luật, đời sống xuất gia và cách vận hành Tăng đoà…

Câu hỏiQ0695Đang bổ sung lời giải

Nikāya là gì?

Nikāya là gì? Trả lời ngắn Nikāya là một từ Pāli có nghĩa cơ bản là: nhóm – tập hợp – bộ – cộng đồng – dòng/phái, tùy theo ngữ cảnh. Trong Phật giáo, từ Nikāya đặc biệt dễ gây nhầm vì nó được dùng theo hai nghĩa quan trọng khác nhau: Nghĩa 1 – Một bộ sưu tập kinh Ví dụ: Dīgha Nikāya – Trường Bộ Kinh Majjhima Nikāya – T…

Câu hỏiQ0696Đang bổ sung lời giải

Dīgha – Majjhima – Saṃyutta – Aṅguttara – Khuddaka: Năm bộ kinh Pāli

Dīgha – Majjhima – Saṃyutta – Aṅguttara – Khuddaka: Năm bộ kinh Pāli Khi bắt đầu đọc kinh điển Theravāda, người học thường gặp những ký hiệu: DN – MN – SN – AN – KN Ví dụ: DN 16; MN 10; SN 22.59; AN 3.65; Sn 1.8; Ud 1.10; Dhp 183. Những ký hiệu này là gì? Chúng liên hệ với năm bộ lớn của: Sutta Piṭaka – Kinh tạng trong…

Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.

32dffdfd dfdfdf ewfwefwe ưefw rêrerere